STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.03.H16-240510-0001 10/05/2024 13/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG THỊ THÙY
2 000.00.03.H16-221102-0001 02/11/2022 19/04/2023 11/01/2024
Trễ hạn 189 ngày.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TUY ĐỨC (TRƯỜNG TIỂU HỌC TÔ HIỆU)
3 000.00.03.H16-240103-0002 03/01/2024 04/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG
4 000.00.03.H16-240103-0001 03/01/2024 04/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM BÁ NHẬT MINH
5 000.00.03.H16-240202-0003 05/02/2024 06/02/2024 15/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯỜNG THPT ĐẮK MIL
6 000.00.03.H16-240510-0002 10/05/2024 13/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ LOAN
7 000.00.03.H16-240513-0005 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ TÌNH
8 000.00.03.H16-240513-0004 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BỬU THỊ PHƯỢNG
9 000.00.03.H16-240513-0003 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BỬU THỊ PHƯỢNG
10 000.00.03.H16-240513-0002 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NHUNG
11 000.00.03.H16-240513-0001 13/05/2024 14/05/2024 15/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NHUNG
12 000.00.03.H16-240415-0004 15/04/2024 08/05/2024 09/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ DAILY RAINBOW
13 000.00.03.H16-240228-0003 28/02/2024 01/03/2024 04/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
QUẢN VĂN CƯ