Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Huyện Đăk Song 278 89 0 3035 3098 15 16 87.3 % 12.2 % 0.5 %
UBND Huyện Đắk Mil 336 121 0 2752 2892 62 1 84.2 % 13.7 % 2.1 %
UBND Huyện Đăk Rlấp 381 99 6 2651 3071 89 0 69.2 % 27.9 % 2.9 %
UBND Huyện Cư Jút 460 37 3 2309 2271 13 3 83.1 % 16.3 % 0.6 %
UBND Thị xã Gia Nghĩa 438 5 0 1517 1289 157 0 76.2 % 11.6 % 12.2 %
UBND Huyện Krông Nô 374 94 4 1506 1485 91 2 76.3 % 17.6 % 6.1 %
UBND Huyện Đắk Glong 351 49 3 1455 1619 774 0 40.8 % 11.4 % 47.8 %
UBND Huyện Tuy Đức 370 66 0 1432 1163 103 4 74 % 17.1 % 8.9 %
Sở Công thương 93 29 5 635 607 0 0 3 % 97 % 0 %
Sở Nội vụ 55 11 0 145 13 1 0 92.3 % 0 % 7.7 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 91 3 2 91 97 4 1 68 % 27.8 % 4.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 77 5 5 72 70 0 0 71.4 % 28.6 % 0 %
VP UBND Tỉnh Đắk Nông 193 0 0 61 60 NV 0 81.7 % 13.3 % 5 %
Sở Xây dựng 42 1 1 58 55 20 0 30.9 % 32.7 % 36.4 %
Sở Y tế 56 116 11 48 85 0 0 71.8 % 28.2 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 84 20 2 37 46 0 0 97.8 % 2.2 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 94 14 0 33 42 0 0 81 % 19 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 164 13 0 33 41 3 0 92.7 % 0 % 7.3 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 91 43 8 27 24 15 0 20.8 % 16.7 % 62.5 %
Sở Tài chính 71 0 2 26 26 3 0 53.8 % 34.6 % 11.6 %
Sở Tư pháp 118 40 0 24 24 2 0 79.2 % 12.5 % 8.3 %
Ban quản lý DA đầu tư XD các Công trình dân dụng và công nghiệp 5 1 1 14 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 52 10 0 7 11 1 0 63.6 % 27.3 % 9.1 %
Sở Thông tin và Truyền thông 25 32 0 6 8 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 20 37 0 4 5 1 0 80 % 0 % 20 %
Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh 37 0 0 4 4 0 0 100 % 0 % 0 %
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK NÔNG 0 14 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 3 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 1 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Huyện Đăk Song
Mức độ 2: 278
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3035
Giải quyết: 3098
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 87.3%
Đúng hạn: 12.2%
Trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Đắk Mil
Mức độ 2: 336
Mức độ 3: 121
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2752
Giải quyết: 2892
Trễ hạn: 62
Trước hạn: 84.2%
Đúng hạn: 13.7%
Trễ hạn: 2.1%
UBND Huyện Đăk Rlấp
Mức độ 2: 381
Mức độ 3: 99
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 2651
Giải quyết: 3071
Trễ hạn: 89
Trước hạn: 69.2%
Đúng hạn: 27.9%
Trễ hạn: 2.9%
UBND Huyện Cư Jút
Mức độ 2: 460
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2309
Giải quyết: 2271
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 83.1%
Đúng hạn: 16.3%
Trễ hạn: 0.6%
UBND Thị xã Gia Nghĩa
Mức độ 2: 438
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1517
Giải quyết: 1289
Trễ hạn: 157
Trước hạn: 76.2%
Đúng hạn: 11.6%
Trễ hạn: 12.2%
UBND Huyện Krông Nô
Mức độ 2: 374
Mức độ 3: 94
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 1506
Giải quyết: 1485
Trễ hạn: 91
Trước hạn: 76.3%
Đúng hạn: 17.6%
Trễ hạn: 6.1%
UBND Huyện Đắk Glong
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1455
Giải quyết: 1619
Trễ hạn: 774
Trước hạn: 40.8%
Đúng hạn: 11.4%
Trễ hạn: 47.8%
UBND Huyện Tuy Đức
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 66
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1432
Giải quyết: 1163
Trễ hạn: 103
Trước hạn: 74%
Đúng hạn: 17.1%
Trễ hạn: 8.9%
Sở Công thương
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 635
Giải quyết: 607
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 3%
Đúng hạn: 97%
Trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 145
Giải quyết: 13
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 7.7%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 91
Giải quyết: 97
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 68%
Đúng hạn: 27.8%
Trễ hạn: 4.1%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 72
Giải quyết: 70
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 71.4%
Đúng hạn: 28.6%
Trễ hạn: 0%
VP UBND Tỉnh Đắk Nông
Mức độ 2: 193
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 60
Trước hạn: 81.7%
Đúng hạn: 13.3%
Trễ hạn: 5%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 55
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 30.9%
Đúng hạn: 32.7%
Trễ hạn: 36.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 116
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 85
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 71.8%
Đúng hạn: 28.2%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 46
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 42
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 81%
Đúng hạn: 19%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 41
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 7.3%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 43
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 24
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 20.8%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 62.5%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 26
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 53.8%
Đúng hạn: 34.6%
Trễ hạn: 11.5%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 24
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 79.2%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 8.3%
Ban quản lý DA đầu tư XD các Công trình dân dụng và công nghiệp
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 11
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 63.6%
Đúng hạn: 27.3%
Trễ hạn: 9.1%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 8
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 5
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 80%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 20%
Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK NÔNG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%