STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.36.H16-220301-0168 01/03/2022 29/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 72 ngày.
BÙI CAO PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
2 000.00.36.H16-220301-0169 01/03/2022 29/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
3 000.00.36.H16-220601-0035 01/06/2022 15/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
THÁI VỆ NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
4 000.00.36.H16-220601-0140 01/06/2022 01/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HÀ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
5 000.00.36.H16-220601-0141 01/06/2022 01/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HÀ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
6 000.00.36.H16-220601-0142 01/06/2022 01/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HÀ (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
7 000.00.36.H16-220801-0033 01/08/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
8 000.00.36.H16-220801-0037 01/08/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI HỮU NHUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
9 000.00.36.H16-220801-0052 01/08/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
10 000.00.36.H16-220801-0057 01/08/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
11 000.00.36.H16-220801-0079 01/08/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM TUẤN KIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
12 000.00.36.H16-211201-0097 01/12/2021 13/12/2021 29/07/2022
Trễ hạn 164 ngày.
NGUYỄN TẤN BI (HUỲNH THỊ CÚC) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
13 000.00.36.H16-220602-0030 02/06/2022 07/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ VĂN OANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
14 000.00.36.H16-220602-0045 02/06/2022 18/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
15 000.00.36.H16-220602-0083 02/06/2022 04/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỖ THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
16 000.00.36.H16-220602-0084 02/06/2022 26/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
17 000.00.36.H16-220602-0090 02/06/2022 14/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
CAO THỊ DẦN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
18 000.00.36.H16-220602-0095 02/06/2022 19/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TẠ DUY TIẾN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
19 000.00.36.H16-220602-0097 02/06/2022 19/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TẠ DUY TIẾN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
20 000.00.36.H16-220602-0100 02/06/2022 11/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LỤC VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
21 000.00.36.H16-220303-0064 03/03/2022 04/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 68 ngày.
VÒNG A KÍU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
22 000.00.36.H16-220603-0014 03/06/2022 05/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN XUÂN LÀNH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
23 000.00.36.H16-220603-0015 03/06/2022 05/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN XUÂN LÀNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
24 000.00.36.H16-220603-0018 03/06/2022 05/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN XUÂN LÀNH (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
25 000.00.36.H16-220603-0021 03/06/2022 12/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ LONG ĐSH ĐỖ XUÂN TOÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
26 000.00.36.H16-220603-0034 03/06/2022 06/07/2022 01/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐẶNG THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
27 000.00.36.H16-220304-0024 04/03/2022 01/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
28 000.00.36.H16-220304-0131 04/03/2022 08/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 94 ngày.
PHẠM VĂN TÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
29 000.00.36.H16-220404-0019 04/04/2022 14/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN XUÂN TOÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
30 000.00.36.H16-220504-0099 04/05/2022 16/05/2022 07/07/2022
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ TRỌNG CHINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
31 000.00.36.H16-220704-0019 04/07/2022 03/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ TRỌNG HƯỚNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
32 000.00.36.H16-220704-0028 04/07/2022 04/08/2022 15/08/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN VĂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
33 000.00.36.H16-220704-0082 04/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN LONG (TRẦN NGỌC BẢO TRÂN) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
34 000.00.36.H16-220704-0083 04/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN LONG (TRẦN NGỌC BẢO TRÂM) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
35 000.00.36.H16-220704-0085 04/07/2022 27/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
36 000.00.36.H16-220105-0015 05/01/2022 17/01/2022 29/07/2022
Trễ hạn 139 ngày.
NGÂN THỊ THÌN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
37 000.00.36.H16-220105-0090 05/01/2022 17/01/2022 29/07/2022
Trễ hạn 139 ngày.
PHÙNG THỊ MỸ LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
38 000.00.36.H16-220405-0100 05/04/2022 15/04/2022 21/07/2022
Trễ hạn 69 ngày.
H' RÔM (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
39 000.00.36.H16-220405-0102 05/04/2022 15/04/2022 21/07/2022
Trễ hạn 69 ngày.
H' RÔM (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
40 000.00.36.H16-220705-0069 05/07/2022 04/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ANH TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
41 000.00.36.H16-220506-0051 06/05/2022 01/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
DOÃN GIA LỘC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
42 000.00.36.H16-220506-0053 06/05/2022 07/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG BÍCH TUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
43 000.00.36.H16-220506-0146 06/05/2022 18/05/2022 07/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ ĐÌNH THIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
44 000.00.36.H16-220606-0036 06/06/2022 13/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
45 000.00.36.H16-220606-0038 06/06/2022 13/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
46 000.00.36.H16-220606-0046 06/06/2022 13/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHÙNG THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
47 000.00.36.H16-220606-0083 06/06/2022 06/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
48 000.00.36.H16-220606-0116 06/06/2022 26/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN SỸ MẠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
49 000.00.36.H16-220706-0047 06/07/2022 22/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐÌNH HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
50 000.00.36.H16-220706-0053 06/07/2022 22/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THUỲ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
51 000.00.36.H16-220706-0059 06/07/2022 22/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH TRÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
52 000.00.36.H16-220706-0063 06/07/2022 18/07/2022 12/08/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG XUÂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
53 000.00.36.H16-220706-0070 06/07/2022 22/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN QUÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
54 000.00.36.H16-220307-0074 07/03/2022 17/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 80 ngày.
TẠ VĂN LỊCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
55 000.00.36.H16-220307-0085 07/03/2022 05/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
56 000.00.36.H16-220607-0021 07/06/2022 07/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ THUỶ TIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
57 000.00.36.H16-220607-0089 07/06/2022 22/07/2022 12/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ĐƯỢC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
58 000.00.36.H16-220607-0093 07/06/2022 22/07/2022 12/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ĐƯỢC (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
59 000.00.36.H16-220607-0109 07/06/2022 08/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG VĂN SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
60 000.00.36.H16-220707-0009 07/07/2022 19/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' ỐC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
61 000.00.36.H16-220707-0017 07/07/2022 04/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HỒNG KIỂM (DỰ ÁN 212 HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
62 000.00.36.H16-220707-0024 07/07/2022 25/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN CHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
63 000.00.36.H16-220707-0045 07/07/2022 19/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN XUÂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
64 000.00.36.H16-220707-0050 07/07/2022 25/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
65 000.00.36.H16-220707-0052 07/07/2022 25/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ TÁ NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
66 000.00.36.H16-220408-0022 08/04/2022 17/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 42 ngày.
ĐẶNG THỊ THU NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
67 000.00.36.H16-220608-0012 08/06/2022 15/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
68 000.00.36.H16-220608-0044 08/06/2022 21/07/2022 24/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÒONG HÓONG PHÚC UQ TRẦN THỊ VIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
69 000.00.36.H16-220708-0052 08/07/2022 26/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN BẮC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
70 000.00.36.H16-220708-0064 08/07/2022 26/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUỐC HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
71 000.00.36.H16-220708-0075 08/07/2022 29/07/2022 30/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN CÔNG ĐIỀN DSD BÙI PHƯỚC CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
72 000.00.36.H16-220309-0041 09/03/2022 13/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ TAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
73 000.00.36.H16-220509-0026 09/05/2022 29/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
74 000.00.36.H16-220509-0028 09/05/2022 21/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THỌ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
75 000.00.36.H16-220509-0029 09/05/2022 21/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN THỌ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
76 000.00.36.H16-220509-0109 09/05/2022 21/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN VĂN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
77 000.00.36.H16-220509-0119 09/05/2022 22/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
78 000.00.36.H16-220609-0065 09/06/2022 12/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG XUÂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
79 000.00.36.H16-220110-0079 10/01/2022 16/02/2022 06/07/2022
Trễ hạn 100 ngày.
LÝ GIA VINH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
80 000.00.36.H16-220110-0080 10/01/2022 16/02/2022 06/07/2022
Trễ hạn 100 ngày.
LÝ GIA VINH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
81 000.00.36.H16-220110-0082 10/01/2022 16/02/2022 06/07/2022
Trễ hạn 100 ngày.
LÝ GIA VINH (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
82 000.00.36.H16-220310-0036 10/03/2022 22/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
83 000.00.36.H16-220310-0141 10/03/2022 22/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ÉN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
84 000.00.36.H16-220510-0049 10/05/2022 20/06/2022 07/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÚT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
85 000.00.36.H16-220510-0052 10/05/2022 27/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
86 000.00.36.H16-220510-0134 10/05/2022 22/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
87 000.00.36.H16-220510-0179 10/05/2022 20/05/2022 21/07/2022
Trễ hạn 44 ngày.
H' GLÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
88 000.00.36.H16-220610-0104 10/06/2022 19/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
KIỀU QUANG MẸO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
89 000.00.36.H16-220111-0113 11/01/2022 22/02/2022 29/07/2022
Trễ hạn 113 ngày.
MAI ĐẮC THẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
90 000.00.36.H16-220211-0019 11/02/2022 23/02/2022 07/07/2022
Trễ hạn 96 ngày.
PHẠM HUY ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
91 000.00.36.H16-220211-0071 11/02/2022 08/04/2022 12/07/2022
Trễ hạn 67 ngày.
LÊ VĂN THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
92 000.00.36.H16-220511-0030 11/05/2022 23/05/2022 07/07/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
93 000.00.36.H16-220112-0101 12/01/2022 01/03/2022 29/07/2022
Trễ hạn 108 ngày.
VÕ VĂN NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
94 000.00.36.H16-220112-0102 12/01/2022 04/03/2022 29/07/2022
Trễ hạn 105 ngày.
LÊ TIẾN DIỄN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
95 000.00.36.H16-220112-0103 12/01/2022 23/02/2022 29/07/2022
Trễ hạn 112 ngày.
ĐỖ VĂN CHƯỞNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
96 000.00.36.H16-220512-0004 12/05/2022 23/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG THẮNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
97 000.00.36.H16-220512-0007 12/05/2022 23/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG THẮNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
98 000.00.36.H16-220512-0065 12/05/2022 24/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN CHÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
99 000.00.36.H16-220712-0091 12/07/2022 15/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ KIM ANH (NGUYỄN THỊ BÍCH MỸ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
100 000.00.36.H16-220113-0018 13/01/2022 25/01/2022 29/07/2022
Trễ hạn 133 ngày.
PHAN THỊ THANH HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
101 000.00.36.H16-220513-0075 13/05/2022 21/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐINH THỊ LỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
102 000.00.36.H16-220513-0099 13/05/2022 27/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN BẢO VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
103 000.00.36.H16-220513-0100 13/05/2022 24/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ DIỄN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
104 000.00.36.H16-220513-0101 13/05/2022 27/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ DIỄN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
105 000.00.36.H16-220513-0103 13/05/2022 27/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ MIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
106 000.00.36.H16-220513-0111 13/05/2022 06/07/2022 01/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI THỊ VANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
107 000.00.36.H16-220513-0118 13/05/2022 25/05/2022 07/07/2022
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ THÀNH LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
108 000.00.36.H16-211213-0051 13/12/2021 23/12/2021 29/07/2022
Trễ hạn 156 ngày.
ĐẶNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
109 000.00.36.H16-220114-0180 14/01/2022 18/02/2022 12/08/2022
Trễ hạn 125 ngày.
TRẦN ĐỨC HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
110 000.00.36.H16-220214-0023 14/02/2022 29/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
111 000.00.36.H16-220314-0011 14/03/2022 13/04/2022 04/07/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
112 000.00.36.H16-220414-0011 14/04/2022 27/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ DIỄN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
113 000.00.36.H16-220414-0031 14/04/2022 13/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TÔ MINH MẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
114 000.00.36.H16-220614-0045 14/06/2022 18/07/2022 21/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO XUÂN HANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
115 000.00.36.H16-220614-0117 14/06/2022 24/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
H ĐIỂU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
116 000.00.36.H16-220614-0119 14/06/2022 24/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG HỮU NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
117 000.00.36.H16-220315-0097 15/03/2022 25/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THẢO (THỬA 248, TBĐ: 12) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
118 000.00.36.H16-220315-0099 15/03/2022 25/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THẢO (THỬA 247, TBĐ: 12) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
119 000.00.36.H16-220415-0091 15/04/2022 24/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ CÔNG NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
120 000.00.36.H16-220415-0121 15/04/2022 27/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 51 ngày.
K BÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
121 000.00.36.H16-220415-0145 15/04/2022 27/04/2022 21/07/2022
Trễ hạn 61 ngày.
K' WOAR Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
122 000.00.36.H16-220615-0063 15/06/2022 18/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
123 000.00.36.H16-220615-0095 15/06/2022 25/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
124 000.00.36.H16-220715-0031 15/07/2022 29/07/2022 30/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN TOÁN (ĐÍNH CHÍNH) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
125 000.00.36.H16-220715-0049 15/07/2022 29/07/2022 30/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN MINH + XTC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
126 000.00.36.H16-220715-0058 15/07/2022 29/07/2022 30/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ HẢI NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
127 000.00.36.H16-211015-0029 15/10/2021 23/03/2022 29/07/2022
Trễ hạn 92 ngày.
TRẦN TUẤN TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
128 000.00.36.H16-220216-0049 16/02/2022 28/02/2022 07/07/2022
Trễ hạn 93 ngày.
ĐỖ VĂN GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
129 000.00.36.H16-220316-0136 16/03/2022 28/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
LẠI HÙNG BÁU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
130 000.00.36.H16-220516-0069 16/05/2022 13/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐÌNH BIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
131 000.00.36.H16-220516-0090 16/05/2022 06/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
132 000.00.36.H16-220516-0100 16/05/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
133 000.00.36.H16-220616-0030 16/06/2022 04/07/2022 06/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĨNH VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
134 000.00.36.H16-220616-0060 16/06/2022 04/07/2022 06/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ HOÀNG PHƯƠNG THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
135 000.00.36.H16-220616-0064 16/06/2022 04/07/2022 06/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HÙNG ĐỖ (CT CP DLNN CÔNG NGHỆ CAO) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
136 000.00.36.H16-220616-0073 16/06/2022 21/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THIÊN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
137 000.00.36.H16-220616-0077 16/06/2022 04/07/2022 06/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU QUỐC TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
138 000.00.36.H16-211116-0066 16/11/2021 13/06/2022 29/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ QUANG HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
139 000.00.36.H16-220217-0034 17/02/2022 22/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 77 ngày.
BÙI THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
140 000.00.36.H16-220517-0051 17/05/2022 27/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
141 000.00.36.H16-220617-0031 17/06/2022 26/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
THÁI QUANG TUYÊN (BỘ1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
142 000.00.36.H16-220617-0033 17/06/2022 26/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
THÁI QUANG TUYÊN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
143 000.00.36.H16-220617-0035 17/06/2022 26/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
THÁI QUANG TUYÊN (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
144 000.00.36.H16-220617-0082 17/06/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BIỆN THỊ HOÁ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
145 000.00.36.H16-220218-0099 18/02/2022 23/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN TRUNG TUYẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
146 000.00.36.H16-220218-0103 18/02/2022 29/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ THỊ THUỶ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
147 000.00.36.H16-220418-0008 18/04/2022 28/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
148 000.00.36.H16-220119-0149 19/01/2022 26/07/2022 12/08/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ VĂN HỢP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
149 000.00.36.H16-220419-0020 19/04/2022 13/06/2022 24/07/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
150 000.00.36.H16-220419-0097 19/04/2022 03/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 29 ngày.
VÕ THỊ XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
151 000.00.36.H16-220519-0039 19/05/2022 27/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
152 000.00.36.H16-220519-0041 19/05/2022 27/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
153 000.00.36.H16-211119-0028 19/11/2021 20/12/2021 29/07/2022
Trễ hạn 159 ngày.
PHAN THỊ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
154 000.00.36.H16-211119-0093 19/11/2021 20/12/2021 29/07/2022
Trễ hạn 159 ngày.
ĐỖ XUÂN VƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
155 000.00.36.H16-220620-0044 20/06/2022 30/06/2022 07/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
156 000.00.36.H16-220720-0030 20/07/2022 01/08/2022 12/08/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
157 000.00.36.H16-220221-0050 21/02/2022 29/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHẠM THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
158 000.00.36.H16-220321-0085 21/03/2022 10/05/2022 04/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
TẠ THỊ YẾN VY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
159 000.00.36.H16-220321-0087 21/03/2022 31/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG QUANG VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
160 000.00.36.H16-220621-0016 21/06/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
161 000.00.36.H16-220621-0029 21/06/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIẾT HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
162 000.00.36.H16-220621-0044 21/06/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KHƯƠNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
163 000.00.36.H16-220621-0046 21/06/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KHƯƠNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
164 000.00.36.H16-220621-0069 21/06/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NHÂM HỒNG THUỶ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
165 000.00.36.H16-220621-0079 21/06/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG ĐỨC CHÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
166 000.00.36.H16-220721-0017 21/07/2022 26/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
167 000.00.36.H16-220721-0028 21/07/2022 26/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KHÁNH LY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
168 000.00.36.H16-220422-0008 22/04/2022 08/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
169 000.00.36.H16-220622-0012 22/06/2022 13/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH QUYẾT (HỢP THỬA) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
170 000.00.36.H16-220622-0105 22/06/2022 22/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ THUÝ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
171 000.00.36.H16-220622-0109 22/06/2022 01/08/2022 15/08/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
172 000.00.36.H16-210922-0052 22/09/2021 22/12/2021 12/08/2022
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
173 000.00.36.H16-220223-0109 23/02/2022 28/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN DUY THUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
174 000.00.36.H16-220323-0131 23/03/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
175 000.00.36.H16-220323-0135 23/03/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA (BỘ 4) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
176 000.00.36.H16-220323-0137 23/03/2022 23/06/2022 12/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA (BỘ 5) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
177 000.00.36.H16-220323-0138 23/03/2022 22/06/2022 12/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA (BỘ 6) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
178 000.00.36.H16-220323-0139 23/03/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA (BỘ 7) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
179 000.00.36.H16-220523-0051 23/05/2022 05/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG QUYẾT TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
180 000.00.36.H16-220523-0092 23/05/2022 30/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
THÂN VIẾT VINH UQ THÂN VIẾT CÔNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
181 000.00.36.H16-220523-0093 23/05/2022 29/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
THÂN VIẾT VINH UQ THÂN VIẾT CÔNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
182 000.00.36.H16-220523-0130 23/05/2022 29/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
183 000.00.36.H16-220623-0052 23/06/2022 08/08/2022 12/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ KIM LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
184 000.00.36.H16-220224-0062 24/02/2022 08/03/2022 07/07/2022
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
185 000.00.36.H16-220324-0032 24/03/2022 05/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN DUY HỘI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
186 000.00.36.H16-220524-0087 24/05/2022 24/06/2022 11/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN THANH HƯƠNG ĐSH NGUYỄN TIẾN ĐÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
187 000.00.36.H16-220524-0098 24/05/2022 03/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
K' MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
188 000.00.36.H16-220624-0023 24/06/2022 19/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THANH SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
189 000.00.36.H16-211224-0108 24/12/2021 09/03/2022 29/07/2022
Trễ hạn 102 ngày.
PHÙNG VĂN SINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
190 000.00.36.H16-220325-0006 25/03/2022 16/05/2022 20/07/2022
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI VĂN HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
191 000.00.36.H16-220325-0009 25/03/2022 25/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI VĂN HẠNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
192 000.00.36.H16-220325-0017 25/03/2022 13/05/2022 04/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HUỲNH NGHĨA TRUNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
193 000.00.36.H16-220325-0020 25/03/2022 13/05/2022 04/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HUỲNH NGHĨA TRUNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
194 000.00.36.H16-220325-0022 25/03/2022 12/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HUỲNH NGHĨA TRUNG (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
195 000.00.36.H16-220325-0025 25/03/2022 26/04/2022 04/07/2022
Trễ hạn 49 ngày.
HUỲNH NGHĨA TRUNG (BỘ 4) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
196 000.00.36.H16-220425-0143 25/04/2022 27/06/2022 01/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
197 000.00.36.H16-220425-0146 25/04/2022 27/06/2022 01/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TIẾN MẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
198 000.00.36.H16-220525-0047 25/05/2022 24/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
CAO THỊ ÁNH TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
199 000.00.36.H16-220525-0049 25/05/2022 07/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
THÁI VĂN GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
200 000.00.36.H16-220525-0098 25/05/2022 24/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN QUÂN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
201 000.00.36.H16-220426-0026 26/04/2022 06/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ ĐÌNH KIỆN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
202 000.00.36.H16-220426-0028 26/04/2022 06/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ ĐÌNH KIỆN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
203 000.00.36.H16-220426-0116 26/04/2022 30/05/2022 04/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THU NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
204 000.00.36.H16-220426-0180 26/04/2022 10/05/2022 07/07/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN HỮU DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
205 000.00.36.H16-220526-0006 26/05/2022 08/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LỤC VĂN CHÒONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
206 000.00.36.H16-220526-0018 26/05/2022 01/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRỊNH NGỌC TÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
207 000.00.36.H16-220526-0065 26/05/2022 01/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ TRUNG KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
208 000.00.36.H16-220526-0125 26/05/2022 27/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
209 000.00.36.H16-220726-0021 26/07/2022 05/08/2022 12/08/2022
Trễ hạn 5 ngày.
K' SIÊNG A Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
210 000.00.36.H16-220127-0057 27/01/2022 10/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ TÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
211 000.00.36.H16-220127-0088 27/01/2022 09/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG DUY TÍNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
212 000.00.36.H16-220427-0047 27/04/2022 08/06/2022 07/07/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM ĐÌNH TĂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
213 000.00.36.H16-220427-0111 27/04/2022 17/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI VĂN NHIỀU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
214 000.00.36.H16-220427-0114 27/04/2022 17/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG TRANH LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
215 000.00.36.H16-220527-0009 27/05/2022 05/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM HỒNG HUYNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
216 000.00.36.H16-220527-0011 27/05/2022 05/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
217 000.00.36.H16-220527-0013 27/05/2022 05/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HOA (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
218 000.00.36.H16-220527-0015 27/05/2022 28/06/2022 11/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HỒ CHÍ LONG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
219 000.00.36.H16-220527-0016 27/05/2022 28/06/2022 11/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HỒ CHÍ LONG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
220 000.00.36.H16-220527-0018 27/05/2022 28/06/2022 11/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HỒ CHÍ LONG (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
221 000.00.36.H16-220527-0042 27/05/2022 07/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN TÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
222 000.00.36.H16-220527-0100 27/05/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
223 000.00.36.H16-220527-0108 27/05/2022 08/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN MINH TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
224 000.00.36.H16-220627-0030 27/06/2022 07/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
H NIR Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
225 000.00.36.H16-220627-0077 27/06/2022 18/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
226 000.00.36.H16-211227-0154 27/12/2021 06/01/2022 29/07/2022
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN NGỌC THỌ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
227 000.00.36.H16-220228-0081 28/02/2022 30/06/2022 24/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HỮU HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
228 000.00.36.H16-220228-0090 28/02/2022 13/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIÊM (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
229 000.00.36.H16-220228-0091 28/02/2022 13/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIÊM (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
230 000.00.36.H16-220328-0038 28/03/2022 07/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
231 000.00.36.H16-220428-0017 28/04/2022 14/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ SINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
232 000.00.36.H16-220428-0143 28/04/2022 05/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRỊNH THỊ HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
233 000.00.36.H16-220428-0146 28/04/2022 21/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TRUNG KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
234 000.00.36.H16-220628-0077 28/06/2022 08/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
235 000.00.36.H16-220728-0050 28/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ TÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
236 000.00.36.H16-211028-0099 28/10/2021 11/05/2022 29/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
TRẦN VĂN THUỶ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
237 000.00.36.H16-220329-0104 29/03/2022 13/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN NGỌC KÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
238 000.00.36.H16-220629-0013 29/06/2022 13/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ TRÂM (ĐÍNH CHÍNH) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
239 000.00.36.H16-220629-0034 29/06/2022 11/07/2022 12/08/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
240 000.00.36.H16-220629-0083 29/06/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
241 000.00.36.H16-220729-0048 29/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN TÔ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
242 000.00.36.H16-211129-0143 29/11/2021 08/04/2022 29/07/2022
Trễ hạn 80 ngày.
HÀ VĂN ĐỘI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
243 000.00.36.H16-220330-0005 30/03/2022 11/04/2022 21/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
K' ĐỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
244 000.00.36.H16-220330-0143 30/03/2022 11/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỮU LƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
245 000.00.36.H16-220530-0019 30/05/2022 08/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
246 000.00.36.H16-220530-0022 30/05/2022 19/07/2022 24/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
247 000.00.36.H16-220530-0027 30/05/2022 12/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẬU THỊ HUYỀN TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
248 000.00.36.H16-220530-0088 30/05/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRỌNG THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
249 000.00.36.H16-210930-0038 30/09/2021 25/11/2021 10/08/2022
Trễ hạn 184 ngày.
ĐỖ THỊ THUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
250 000.00.36.H16-220301-0090 01/03/2022 31/03/2022 29/04/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM VĂN MẪN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
251 000.00.36.H16-220301-0091 01/03/2022 31/03/2022 29/04/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM VĂN MẪN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
252 000.00.36.H16-220301-0112 01/03/2022 11/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
VŨ XUÂN THÁI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
253 000.00.36.H16-220301-0131 01/03/2022 31/03/2022 09/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN PHƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
254 000.00.36.H16-220301-0137 01/03/2022 12/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHÙNG XUÂN LUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
255 000.00.36.H16-220301-0138 01/03/2022 12/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TUẤN HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
256 000.00.36.H16-220601-0004 01/06/2022 17/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
257 000.00.36.H16-220601-0139 01/06/2022 17/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ KIM NGÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
258 000.00.36.H16-220601-0143 01/06/2022 17/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
259 000.00.36.H16-211201-0046 01/12/2021 06/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ KẾ THỤC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
260 000.00.36.H16-211201-0124 01/12/2021 12/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
261 000.00.36.H16-211201-0140 01/12/2021 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
262 000.00.36.H16-211201-0143 01/12/2021 07/01/2022 15/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
263 000.00.36.H16-211201-0153 01/12/2021 21/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
264 000.00.36.H16-220302-0084 02/03/2022 14/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 52 ngày.
Y KAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
265 000.00.36.H16-220602-0008 02/06/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
266 000.00.36.H16-220602-0011 02/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
267 000.00.36.H16-220602-0031 02/06/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KHOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
268 000.00.36.H16-220602-0034 02/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
269 000.00.36.H16-220602-0041 02/06/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG QUANG HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
270 000.00.36.H16-220602-0065 02/06/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG (ĐINH HÀ NGỌC ANH) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
271 000.00.36.H16-220602-0067 02/06/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG (ĐINH SƠN LÂM) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
272 000.00.36.H16-211102-0092 02/11/2021 05/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOÀ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
273 000.00.36.H16-211202-0010 02/12/2021 06/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGÔ QUỐC KHÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
274 000.00.36.H16-211202-0012 02/12/2021 06/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGÔ QUỐC KHÁNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
275 000.00.36.H16-211202-0079 02/12/2021 30/12/2021 18/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM THỊ TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
276 000.00.36.H16-220303-0024 03/03/2022 20/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
277 000.00.36.H16-220303-0067 03/03/2022 14/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ HỒNG LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
278 000.00.36.H16-220303-0096 03/03/2022 10/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN LA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
279 000.00.36.H16-220303-0111 03/03/2022 21/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
280 000.00.36.H16-211203-0018 03/12/2021 14/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN QUANG LÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
281 000.00.36.H16-211203-0084 03/12/2021 20/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
282 000.00.36.H16-220304-0029 04/03/2022 01/04/2022 30/05/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
283 000.00.36.H16-220304-0075 04/03/2022 01/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ VĂN VÕ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
284 000.00.36.H16-220304-0116 04/03/2022 05/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN TUẤN KIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
285 000.00.36.H16-220404-0098 04/04/2022 16/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LỤC VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
286 000.00.36.H16-220404-0115 04/04/2022 13/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
287 000.00.36.H16-220504-0077 04/05/2022 28/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
288 000.00.36.H16-220105-0036 05/01/2022 11/02/2022 15/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH TIẾN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
289 000.00.36.H16-220105-0062 05/01/2022 11/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
290 000.00.36.H16-220105-0063 05/01/2022 11/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
291 000.00.36.H16-220405-0009 05/04/2022 17/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
292 000.00.36.H16-220405-0073 05/04/2022 08/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
293 000.00.36.H16-220405-0091 05/04/2022 17/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN HÙNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
294 000.00.36.H16-220405-0093 05/04/2022 17/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN HÙNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
295 000.00.36.H16-220405-0118 05/04/2022 18/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
296 000.00.36.H16-220505-0011 05/05/2022 06/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI VĂN NINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
297 000.00.36.H16-220106-0105 06/01/2022 16/03/2022 15/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TẠ DUY TIẾN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
298 000.00.36.H16-220106-0116 06/01/2022 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG K' THANH VÀ BÀ (VỢ) H' SỐ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
299 000.00.36.H16-220106-0118 06/01/2022 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG K' THANH VÀ BÀ (VỢ) H' SỐ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
300 000.00.36.H16-220406-0017 06/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
301 000.00.36.H16-220406-0100 06/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HƯỞNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
302 000.00.36.H16-220506-0022 06/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
303 000.00.36.H16-220606-0053 06/06/2022 09/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
304 000.00.36.H16-220606-0058 06/06/2022 09/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐĂNG THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
305 000.00.36.H16-220606-0122 06/06/2022 09/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG XUÂN NHUẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
306 000.00.36.H16-210906-0026 06/09/2021 06/10/2021 25/02/2022
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG THỊ THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
307 000.00.36.H16-211006-0091 06/10/2021 11/11/2021 24/05/2022
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
308 000.00.36.H16-211206-0029 06/12/2021 19/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
309 000.00.36.H16-211206-0037 06/12/2021 06/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
310 000.00.36.H16-211206-0135 06/12/2021 28/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
311 000.00.36.H16-211206-0137 06/12/2021 28/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG (BÔ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
312 000.00.36.H16-220107-0006 07/01/2022 15/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN THIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
313 000.00.36.H16-220107-0030 07/01/2022 15/02/2022 16/04/2022
Trễ hạn 43 ngày.
HÀ TRỌNG QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
314 000.00.36.H16-220107-0111 07/01/2022 11/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
315 000.00.36.H16-220107-0141 07/01/2022 15/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ KẾ THỤC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
316 000.00.36.H16-220107-0164 07/01/2022 15/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ TRẦN DỰ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
317 000.00.36.H16-220207-0001 07/02/2022 08/03/2022 11/05/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
318 000.00.36.H16-220307-0016 07/03/2022 14/04/2022 16/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HỮU HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
319 000.00.36.H16-220307-0021 07/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ ĐAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
320 000.00.36.H16-220307-0110 07/03/2022 18/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
321 000.00.36.H16-220407-0022 07/04/2022 18/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THIỆN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
322 000.00.36.H16-220407-0057 07/04/2022 24/05/2022 01/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
323 000.00.36.H16-220407-0060 07/04/2022 24/05/2022 01/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
324 000.00.36.H16-220607-0010 07/06/2022 17/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MINH CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
325 000.00.36.H16-211007-0013 07/10/2021 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ VĂN MỸ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
326 000.00.36.H16-211207-0005 07/12/2021 25/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN KHẮC HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
327 000.00.36.H16-211207-0007 07/12/2021 07/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN KHẮC HUY (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
328 000.00.36.H16-211207-0040 07/12/2021 14/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN ẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
329 000.00.36.H16-211207-0043 07/12/2021 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
330 000.00.36.H16-211207-0116 07/12/2021 06/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
331 000.00.36.H16-220208-0033 08/02/2022 22/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN DUY MAI (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
332 000.00.36.H16-220208-0034 08/02/2022 22/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN DUY MAI (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
333 000.00.36.H16-220208-0044 08/02/2022 11/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
334 000.00.36.H16-220408-0036 08/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÍ THỊ THỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
335 000.00.36.H16-220408-0066 08/04/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
336 000.00.36.H16-220408-0068 08/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
337 000.00.36.H16-220408-0105 08/04/2022 16/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
338 000.00.36.H16-220408-0107 08/04/2022 11/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
339 000.00.36.H16-220408-0120 08/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TIẾN MẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
340 000.00.36.H16-220408-0127 08/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TRIỂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
341 000.00.36.H16-220408-0130 08/04/2022 27/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
342 000.00.36.H16-220408-0132 08/04/2022 08/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ DUY LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
343 000.00.36.H16-220408-0138 08/04/2022 27/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
344 000.00.36.H16-220408-0175 08/04/2022 23/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUANG THANH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
345 000.00.36.H16-220408-0178 08/04/2022 11/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN QUANG THANH (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
346 000.00.36.H16-220408-0179 08/04/2022 11/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN QUANG THANH (BỘ 4) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
347 000.00.36.H16-220408-0180 08/04/2022 23/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUANG THANH (BỘ 5) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
348 000.00.36.H16-211108-0051 08/11/2021 22/12/2021 18/01/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
349 000.00.36.H16-211208-0060 08/12/2021 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
350 000.00.36.H16-211208-0115 08/12/2021 12/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG NGUYÊN ĐỒI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
351 000.00.36.H16-220209-0008 09/02/2022 25/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH TRỌNG TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
352 000.00.36.H16-220309-0032 09/03/2022 14/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
353 000.00.36.H16-220309-0064 09/03/2022 14/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
354 000.00.36.H16-220309-0090 09/03/2022 14/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH ĐỨC THUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
355 000.00.36.H16-220309-0118 09/03/2022 21/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ VĂN HÙM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
356 000.00.36.H16-220509-0086 09/05/2022 17/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ VĂN THỌ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
357 000.00.36.H16-211209-0062 09/12/2021 22/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
358 000.00.36.H16-211209-0104 09/12/2021 12/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN QUỐC VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
359 000.00.36.H16-211209-0107 09/12/2021 10/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG NGỌC SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
360 000.00.36.H16-211209-0136 09/12/2021 26/01/2022 28/02/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN VĂN HÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
361 000.00.36.H16-220110-0086 10/01/2022 16/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
362 000.00.36.H16-220110-0128 10/01/2022 28/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRỊNH THỊ TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
363 000.00.36.H16-220110-0141 10/01/2022 06/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
364 000.00.36.H16-220210-0003 10/02/2022 26/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HUỲNH TẤN PHÁT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
365 000.00.36.H16-220210-0026 10/02/2022 05/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ THANH DÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
366 000.00.36.H16-220210-0079 10/02/2022 27/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG THẾ TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
367 000.00.36.H16-211210-0091 10/12/2021 18/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ TRƯỜNG SINH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
368 000.00.36.H16-211210-0093 10/12/2021 19/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ TRƯỜNG SINH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
369 000.00.36.H16-220111-0111 11/01/2022 09/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI VĂN TÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
370 000.00.36.H16-220111-0158 11/01/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
371 000.00.36.H16-220211-0011 11/02/2022 12/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ KHẮC NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
372 000.00.36.H16-220211-0018 11/02/2022 15/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH PHƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
373 000.00.36.H16-220211-0031 11/02/2022 17/03/2022 15/04/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM THOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
374 000.00.36.H16-220211-0073 11/02/2022 30/03/2022 01/07/2022
Trễ hạn 67 ngày.
VŨ VIẾT VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
375 000.00.36.H16-220211-0104 11/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
376 000.00.36.H16-220311-0028 11/03/2022 26/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
377 000.00.36.H16-220311-0093 11/03/2022 29/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ TRÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
378 000.00.36.H16-220311-0094 11/03/2022 29/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN CHIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
379 000.00.36.H16-220311-0102 11/03/2022 13/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ VĂN NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
380 000.00.36.H16-220311-0108 11/03/2022 27/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ ANH THUẤN HÙNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
381 000.00.36.H16-220311-0111 11/03/2022 20/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ ANH THUẤN HÙNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
382 000.00.36.H16-220311-0125 11/03/2022 18/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ TẤN HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
383 000.00.36.H16-220311-0128 11/03/2022 29/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
384 000.00.36.H16-220511-0002 11/05/2022 10/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÁI (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
385 000.00.36.H16-220511-0005 11/05/2022 10/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÁI (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
386 000.00.36.H16-220511-0007 11/05/2022 10/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN ĐỈNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
387 000.00.36.H16-220511-0009 11/05/2022 10/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
388 000.00.36.H16-220511-0012 11/05/2022 13/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
389 000.00.36.H16-220511-0054 11/05/2022 21/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỆN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
390 000.00.36.H16-211011-0071 11/10/2021 23/11/2021 16/05/2022
Trễ hạn 124 ngày.
LÊ THỊ QUÝT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
391 000.00.36.H16-211011-0072 11/10/2021 29/11/2021 13/05/2022
Trễ hạn 119 ngày.
BÙI THỊ KIM ĐA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
392 000.00.36.H16-211011-0074 11/10/2021 21/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM TRỌNG DŨNG ĐSH NGUYỄN VĂN LỘC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
393 000.00.36.H16-220112-0008 12/01/2022 18/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN QUÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
394 000.00.36.H16-220112-0073 12/01/2022 18/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TRANG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
395 000.00.36.H16-220112-0075 12/01/2022 18/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TRANG (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
396 000.00.36.H16-220112-0090 12/01/2022 24/01/2022 20/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG THẾ TRÍ (2 GCN) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
397 000.00.36.H16-220112-0093 12/01/2022 24/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THẾ TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
398 000.00.36.H16-220112-0113 12/01/2022 10/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
MAI PHÚC THÁI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
399 000.00.36.H16-220112-0162 12/01/2022 18/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LỮ THANH MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
400 000.00.36.H16-220412-0126 12/04/2022 28/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ MINH KA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
401 000.00.36.H16-220412-0133 12/04/2022 12/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
402 000.00.36.H16-220113-0055 13/01/2022 25/01/2022 20/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN MẠNH KHANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
403 000.00.36.H16-220413-0013 13/04/2022 10/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN KHÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
404 000.00.36.H16-220413-0056 13/04/2022 29/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
405 000.00.36.H16-220413-0082 13/04/2022 29/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGHIÊM ĐỨC TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
406 000.00.36.H16-220413-0087 13/04/2022 20/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐINH HOÀI NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
407 000.00.36.H16-220413-0103 13/04/2022 13/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THUỶ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
408 000.00.36.H16-220413-0104 13/04/2022 13/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THUỶ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
409 000.00.36.H16-220413-0125 13/04/2022 18/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGÔ QUỐC KHÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
410 000.00.36.H16-220413-0131 13/04/2022 29/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN TÔ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
411 000.00.36.H16-220413-0147 13/04/2022 29/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
CAO VĂN HUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
412 000.00.36.H16-220413-0161 13/04/2022 29/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
413 000.00.36.H16-220413-0175 13/04/2022 31/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ PHIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
414 000.00.36.H16-220513-0125 13/05/2022 14/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TƯ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
415 000.00.36.H16-211213-0013 13/12/2021 12/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN PHÚC DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
416 000.00.36.H16-211213-0024 13/12/2021 12/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
417 000.00.36.H16-211213-0026 13/12/2021 12/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
418 000.00.36.H16-211213-0039 13/12/2021 25/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
419 000.00.36.H16-220114-0047 14/01/2022 30/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM VĂN LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
420 000.00.36.H16-220114-0155 14/01/2022 03/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
421 000.00.36.H16-220214-0017 14/02/2022 13/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
422 000.00.36.H16-220214-0025 14/02/2022 22/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRỊNH ĐÌNH THÂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
423 000.00.36.H16-220214-0031 14/02/2022 21/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH ĐÌNH THÂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
424 000.00.36.H16-220214-0051 14/02/2022 29/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÀO (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
425 000.00.36.H16-220214-0053 14/02/2022 29/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÀO (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
426 000.00.36.H16-220214-0088 14/02/2022 29/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH MINH QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
427 000.00.36.H16-220314-0097 14/03/2022 30/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN CẢM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
428 000.00.36.H16-220314-0117 14/03/2022 30/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ THUỲ NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
429 000.00.36.H16-220314-0129 14/03/2022 20/04/2022 23/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
QUẾ THỊ HOÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
430 000.00.36.H16-220414-0009 14/04/2022 24/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
431 000.00.36.H16-220414-0105 14/04/2022 30/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG VĂN TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
432 000.00.36.H16-220414-0140 14/04/2022 26/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
433 000.00.36.H16-220614-0023 14/06/2022 17/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
434 000.00.36.H16-220614-0050 14/06/2022 17/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THÁI SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
435 000.00.36.H16-220614-0053 14/06/2022 17/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HOÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
436 000.00.36.H16-220614-0124 14/06/2022 17/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
437 000.00.36.H16-220215-0050 15/02/2022 18/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ TRƯỜNG THỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
438 000.00.36.H16-220215-0072 15/02/2022 23/03/2022 15/04/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
439 000.00.36.H16-220315-0087 15/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÃ THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
440 000.00.36.H16-220315-0134 15/03/2022 20/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
441 000.00.36.H16-220315-0151 15/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN MINH CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
442 000.00.36.H16-220415-0039 15/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ KIM OANH ĐSH BÙI THỊ KIỀU ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
443 000.00.36.H16-220415-0048 15/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM THOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
444 000.00.36.H16-220415-0057 15/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ XINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
445 000.00.36.H16-220415-0067 15/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
446 000.00.36.H16-220415-0105 15/04/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN HƯỜNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
447 000.00.36.H16-220415-0106 15/04/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN HƯỜNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
448 000.00.36.H16-220415-0108 15/04/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ DIỆU ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
449 000.00.36.H16-220415-0109 15/04/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN MINH QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
450 000.00.36.H16-220415-0112 15/04/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN TRUNG HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
451 000.00.36.H16-220415-0113 15/04/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN THỰC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
452 000.00.36.H16-220415-0131 15/04/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HOÀNG DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
453 000.00.36.H16-220415-0140 15/04/2022 25/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN THÀNH TRUNG (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
454 000.00.36.H16-220415-0141 15/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THÀNH TRUNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
455 000.00.36.H16-220415-0148 15/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THUÝ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
456 000.00.36.H16-220415-0153 15/04/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CÔNG THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
457 000.00.36.H16-220415-0161 15/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM KHÁNH CHÂU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
458 000.00.36.H16-211215-0125 15/12/2021 26/01/2022 22/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
459 000.00.36.H16-211215-0127 15/12/2021 22/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN NIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
460 000.00.36.H16-211215-0136 15/12/2021 10/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ THU PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
461 000.00.36.H16-211215-0148 15/12/2021 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẬU LUẬT (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
462 000.00.36.H16-211215-0150 15/12/2021 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẬU LUẬT (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
463 000.00.36.H16-211215-0152 15/12/2021 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẬU LUẬT (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
464 000.00.36.H16-220216-0008 16/02/2022 25/03/2022 29/04/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
465 000.00.36.H16-220316-0044 16/03/2022 25/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGHIÊM DUY HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
466 000.00.36.H16-220316-0067 16/03/2022 21/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TRÚC XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
467 000.00.36.H16-220316-0110 16/03/2022 21/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THÚY ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
468 000.00.36.H16-220316-0133 16/03/2022 10/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI THỊ DIỄN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
469 000.00.36.H16-220416-0001 16/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI CÔNG HÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
470 000.00.36.H16-220416-0002 16/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THÁI THỊ TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
471 000.00.36.H16-220416-0003 16/04/2022 24/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG HUY DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
472 000.00.36.H16-220416-0005 16/04/2022 20/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THANH NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
473 000.00.36.H16-220516-0125 16/05/2022 15/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
474 000.00.36.H16-211216-0020 16/12/2021 09/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN CÔNG ĐƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
475 000.00.36.H16-211216-0032 16/12/2021 06/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
476 000.00.36.H16-211216-0053 16/12/2021 17/01/2022 22/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TẠ VĂN HOÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
477 000.00.36.H16-211216-0109 16/12/2021 22/02/2022 15/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN NGỌC HUẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
478 000.00.36.H16-220217-0057 17/02/2022 15/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
479 000.00.36.H16-220217-0085 17/02/2022 22/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN ĐĂNG HOẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
480 000.00.36.H16-211117-0103 17/11/2021 20/12/2021 06/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN TIẾN CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
481 000.00.36.H16-211217-0039 17/12/2021 25/01/2022 01/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN BỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
482 000.00.36.H16-211217-0106 17/12/2021 10/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
MAI THỊ THUỲ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
483 000.00.36.H16-220118-0005 18/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
484 000.00.36.H16-220118-0017 18/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
485 000.00.36.H16-220118-0037 18/01/2022 24/02/2022 22/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
486 000.00.36.H16-220118-0042 18/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THANH HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
487 000.00.36.H16-220118-0051 18/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
488 000.00.36.H16-220118-0150 18/01/2022 07/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN THANH GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
489 000.00.36.H16-220118-0152 18/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
490 000.00.36.H16-220218-0015 18/02/2022 22/03/2022 04/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ HỌC QUỐC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
491 000.00.36.H16-220218-0050 18/02/2022 12/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
492 000.00.36.H16-220218-0061 18/02/2022 25/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
493 000.00.36.H16-220218-0074 18/02/2022 08/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG NHƯ THUỶ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
494 000.00.36.H16-220218-0076 18/02/2022 31/03/2022 06/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
495 000.00.36.H16-220318-0032 18/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ LA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
496 000.00.36.H16-220318-0040 18/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KIM VĂN SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
497 000.00.36.H16-220318-0055 18/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TỴ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
498 000.00.36.H16-220318-0058 18/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
499 000.00.36.H16-220318-0066 18/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NHẤT SINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
500 000.00.36.H16-220318-0071 18/03/2022 09/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ÁI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
501 000.00.36.H16-220318-0079 18/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ĐỨC TRỌNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
502 000.00.36.H16-220318-0086 18/03/2022 11/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG SỰ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
503 000.00.36.H16-220318-0093 18/03/2022 26/04/2022 23/06/2022
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI THỊ DIỄN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
504 000.00.36.H16-220318-0095 18/03/2022 26/04/2022 23/06/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
505 000.00.36.H16-220318-0098 18/03/2022 21/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ ĐÌNH THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
506 000.00.36.H16-220318-0154 18/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH HOÀI NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
507 000.00.36.H16-220418-0029 18/04/2022 01/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ NGUYỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
508 000.00.36.H16-220518-0069 18/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ DUY LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
509 000.00.36.H16-220518-0103 18/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
510 000.00.36.H16-220518-0113 18/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ LỆ HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
511 000.00.36.H16-220518-0114 18/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ NGỌC TRÂM ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
512 000.00.36.H16-220518-0119 18/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
513 000.00.36.H16-220518-0156 18/05/2022 30/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
Y BRÊ (VỢ H' LƠI) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
514 000.00.36.H16-211118-0059 18/11/2021 29/03/2022 15/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN NGỌC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
515 000.00.36.H16-211118-0104 18/11/2021 27/12/2021 25/01/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN ANH TÔNG ĐSH THÂN VĂN DUẨN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
516 000.00.36.H16-211118-0107 18/11/2021 05/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THANH HIỂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
517 000.00.36.H16-220119-0130 19/01/2022 25/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
CHU VĂN DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
518 000.00.36.H16-220419-0058 19/04/2022 09/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN XUÂN NHẤT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
519 000.00.36.H16-220419-0062 19/04/2022 23/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN VĂN HOÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
520 000.00.36.H16-220419-0066 19/04/2022 23/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ ĐÌNH THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
521 000.00.36.H16-220419-0067 19/04/2022 23/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
522 000.00.36.H16-220419-0069 19/04/2022 23/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN VĂN HOÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
523 000.00.36.H16-220419-0111 19/04/2022 09/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
524 000.00.36.H16-220519-0027 19/05/2022 06/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG KHÁNH HOÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
525 000.00.36.H16-220519-0114 19/05/2022 06/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI TRỌNG PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
526 000.00.36.H16-211019-0021 19/10/2021 25/11/2021 29/04/2022
Trễ hạn 111 ngày.
LỤC VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
527 000.00.36.H16-220120-0081 20/01/2022 14/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
528 000.00.36.H16-220120-0085 20/01/2022 11/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN BÌNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
529 000.00.36.H16-220120-0155 20/01/2022 14/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGÔ QUỐC KHÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
530 000.00.36.H16-220120-0190 20/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐÌNH THỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
531 000.00.36.H16-220420-0016 20/04/2022 06/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ HẢI NINH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
532 000.00.36.H16-220420-0019 20/04/2022 02/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ HẢI NINH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
533 000.00.36.H16-220420-0027 20/04/2022 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THÁI SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
534 000.00.36.H16-220420-0028 20/04/2022 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ LỢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
535 000.00.36.H16-220420-0047 20/04/2022 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN TRƯỜNG ĐÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
536 000.00.36.H16-220420-0052 20/04/2022 02/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ LOAN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
537 000.00.36.H16-220420-0054 20/04/2022 02/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ LOAN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
538 000.00.36.H16-220420-0089 20/04/2022 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
539 000.00.36.H16-220420-0092 20/04/2022 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ BÍCH PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
540 000.00.36.H16-211220-0019 20/12/2021 11/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐẶNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
541 000.00.36.H16-211220-0025 20/12/2021 19/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
542 000.00.36.H16-211220-0056 20/12/2021 26/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THỂ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
543 000.00.36.H16-211220-0058 20/12/2021 26/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THỂ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
544 000.00.36.H16-211220-0069 20/12/2021 26/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THỂ (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
545 000.00.36.H16-211220-0071 20/12/2021 26/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
546 000.00.36.H16-211220-0116 20/12/2021 09/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
547 000.00.36.H16-211220-0134 20/12/2021 07/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
548 000.00.36.H16-211220-0150 20/12/2021 17/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TIẾN QUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
549 000.00.36.H16-220121-0058 21/01/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
550 000.00.36.H16-220121-0127 21/01/2022 29/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
MAI NGỌC DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
551 000.00.36.H16-220121-0155 21/01/2022 04/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG GIA LƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
552 000.00.36.H16-220121-0162 21/01/2022 09/02/2022 20/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
553 000.00.36.H16-220221-0052 21/02/2022 31/03/2022 20/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
554 000.00.36.H16-220421-0075 21/04/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
555 000.00.36.H16-220421-0097 21/04/2022 11/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
556 000.00.36.H16-220421-0110 21/04/2022 11/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
557 000.00.36.H16-220421-0137 21/04/2022 30/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LỤC VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
558 000.00.36.H16-211021-0034 21/10/2021 18/11/2021 24/02/2022
Trễ hạn 70 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
559 000.00.36.H16-211021-0089 21/10/2021 07/12/2021 07/01/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
560 000.00.36.H16-211221-0013 21/12/2021 27/01/2022 20/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN NGỌC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
561 000.00.36.H16-211221-0026 21/12/2021 16/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
562 000.00.36.H16-211221-0032 21/12/2021 21/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
563 000.00.36.H16-211221-0059 21/12/2021 14/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG NHẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
564 000.00.36.H16-211221-0063 21/12/2021 27/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI THỊ VÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
565 000.00.36.H16-211221-0103 21/12/2021 25/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
566 000.00.36.H16-220222-0006 22/02/2022 04/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
BÙI VĂN LÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
567 000.00.36.H16-220222-0034 22/02/2022 12/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGÔ XUÂN PHÚC (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
568 000.00.36.H16-220222-0037 22/02/2022 14/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGÔ XUÂN PHÚC (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
569 000.00.36.H16-220222-0040 22/02/2022 08/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGÔ XUÂN PHÚC (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
570 000.00.36.H16-220322-0027 22/03/2022 21/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
571 000.00.36.H16-220322-0030 22/03/2022 21/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
572 000.00.36.H16-220322-0031 22/03/2022 21/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TỐNG SONG TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
573 000.00.36.H16-220322-0111 22/03/2022 28/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VÕ THANH DÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
574 000.00.36.H16-220422-0023 22/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ MINH ĐỀ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
575 000.00.36.H16-220422-0025 22/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ MINH ĐỀ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
576 000.00.36.H16-220422-0027 22/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ MINH ĐỀ (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
577 000.00.36.H16-220422-0047 22/04/2022 12/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
578 000.00.36.H16-220422-0066 22/04/2022 12/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
579 000.00.36.H16-220422-0093 22/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ TIẾN TRUNG (TỔ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
580 000.00.36.H16-220422-0102 22/04/2022 02/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG THỊ HUYỀN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
581 000.00.36.H16-220422-0103 22/04/2022 02/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG THỊ HUYỀN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
582 000.00.36.H16-220422-0105 22/04/2022 02/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG THỊ HUYỀN (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
583 000.00.36.H16-220422-0153 22/04/2022 29/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG HỮU DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
584 000.00.36.H16-211122-0013 22/11/2021 09/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
MAI HÙNG QUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
585 000.00.36.H16-211122-0015 22/11/2021 30/12/2021 18/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
586 000.00.36.H16-211122-0022 22/11/2021 07/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
587 000.00.36.H16-211122-0097 22/11/2021 27/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN TOẢN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
588 000.00.36.H16-211122-0099 22/11/2021 29/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BẠC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
589 000.00.36.H16-211222-0035 22/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HOÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
590 000.00.36.H16-211222-0059 22/12/2021 08/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
591 000.00.36.H16-211222-0062 22/12/2021 21/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
592 000.00.36.H16-211222-0068 22/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUỐC HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
593 000.00.36.H16-211222-0084 22/12/2021 16/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
594 000.00.36.H16-220223-0015 23/02/2022 06/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VĂN TỪ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
595 000.00.36.H16-220223-0021 23/02/2022 28/02/2022 03/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
AN VĂN LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
596 000.00.36.H16-220223-0054 23/02/2022 28/02/2022 03/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ ÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
597 000.00.36.H16-220223-0070 23/02/2022 28/02/2022 03/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẬU THỊ KIM DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
598 000.00.36.H16-220223-0074 23/02/2022 28/02/2022 03/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
599 000.00.36.H16-220223-0105 23/02/2022 29/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
600 000.00.36.H16-220223-0124 23/02/2022 28/02/2022 03/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CHÍNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
601 000.00.36.H16-220223-0147 23/02/2022 28/02/2022 03/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THUỶ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
602 000.00.36.H16-220223-0151 23/02/2022 18/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGÔ QUỐC KHÁNH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
603 000.00.36.H16-220323-0143 23/03/2022 22/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
604 000.00.36.H16-220523-0054 23/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI QUÝ VÂN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
605 000.00.36.H16-220523-0056 23/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI QUÝ VÂN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
606 000.00.36.H16-220523-0057 23/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI QUÝ VÂN (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
607 000.00.36.H16-220523-0084 23/05/2022 08/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THIỆN CHÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
608 000.00.36.H16-211123-0041 23/11/2021 12/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO ĐỨC CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
609 000.00.36.H16-211123-0061 23/11/2021 10/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VIẾT ĐẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
610 000.00.36.H16-211123-0100 23/11/2021 30/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
611 000.00.36.H16-211123-0102 23/11/2021 30/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
612 000.00.36.H16-211123-0128 23/11/2021 30/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN BẠC (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
613 000.00.36.H16-211123-0130 23/11/2021 30/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN BẠC (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
614 000.00.36.H16-211223-0015 23/12/2021 20/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
615 000.00.36.H16-211223-0017 23/12/2021 04/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
H' BỌ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
616 000.00.36.H16-211223-0026 23/12/2021 09/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI XUÂN LANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
617 000.00.36.H16-211223-0057 23/12/2021 09/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
618 000.00.36.H16-211223-0062 23/12/2021 09/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC BẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
619 000.00.36.H16-211223-0064 23/12/2021 08/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM NGỌC TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
620 000.00.36.H16-211223-0068 23/12/2021 20/01/2022 04/05/2022
Trễ hạn 74 ngày.
PHAN THỊ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
621 000.00.36.H16-211223-0108 23/12/2021 20/01/2022 20/03/2022
Trễ hạn 41 ngày.
ĐỖ XUÂN VƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
622 000.00.36.H16-211223-0111 23/12/2021 09/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN PHƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
623 000.00.36.H16-211223-0112 23/12/2021 20/01/2022 20/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LƯU VĂN TRẦN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
624 000.00.36.H16-220224-0025 24/02/2022 06/05/2022 27/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG MINH LÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
625 000.00.36.H16-220224-0030 24/02/2022 08/04/2022 01/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
626 000.00.36.H16-220224-0089 24/02/2022 20/04/2022 17/06/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
627 000.00.36.H16-220324-0002 24/03/2022 21/04/2022 14/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN HỒNG PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
628 000.00.36.H16-220324-0022 24/03/2022 11/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THỊ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
629 000.00.36.H16-220324-0051 24/03/2022 12/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
630 000.00.36.H16-220324-0061 24/03/2022 16/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH TRÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
631 000.00.36.H16-220324-0104 24/03/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ THỊ OANH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
632 000.00.36.H16-220324-0106 24/03/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ THỊ OANH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
633 000.00.36.H16-220324-0107 24/03/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ THỊ OANH (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
634 000.00.36.H16-220324-0115 24/03/2022 06/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
635 000.00.36.H16-220524-0015 24/05/2022 09/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ NGỌC MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
636 000.00.36.H16-220524-0102 24/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ THU THUỶ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
637 000.00.36.H16-211124-0026 24/11/2021 28/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
638 000.00.36.H16-211124-0118 24/11/2021 27/12/2021 14/02/2022
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ LUYỆN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
639 000.00.36.H16-211124-0143 24/11/2021 06/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN CHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
640 000.00.36.H16-211224-0096 24/12/2021 10/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ VĂN CHUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
641 000.00.36.H16-211224-0101 24/12/2021 24/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM VIẾT THÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
642 000.00.36.H16-211224-0131 24/12/2021 17/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TUẤN HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
643 000.00.36.H16-211224-0136 24/12/2021 28/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH MINH QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
644 000.00.36.H16-211224-0182 24/12/2021 10/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
645 000.00.36.H16-220125-0070 25/01/2022 16/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
646 000.00.36.H16-220125-0090 25/01/2022 18/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
647 000.00.36.H16-220125-0093 25/01/2022 10/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO THỊ THƠM (CMĐ VÀ ĐỊNH VỊ ĐẤT Ở) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
648 000.00.36.H16-220125-0131 25/01/2022 11/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN HẠ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
649 000.00.36.H16-220125-0132 25/01/2022 11/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN HẠ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
650 000.00.36.H16-220125-0146 25/01/2022 14/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
651 000.00.36.H16-220125-0149 25/01/2022 12/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
652 000.00.36.H16-220225-0021 25/02/2022 09/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM CÔNG CHIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
653 000.00.36.H16-220225-0030 25/02/2022 08/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN TẤN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
654 000.00.36.H16-220225-0032 25/02/2022 02/03/2022 03/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI XUÂN HOÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
655 000.00.36.H16-220225-0043 25/02/2022 09/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
THÂN THỊ QUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
656 000.00.36.H16-220225-0050 25/02/2022 02/03/2022 03/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HỮU TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
657 000.00.36.H16-220225-0109 25/02/2022 30/03/2022 30/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
CAO THỊ THANH HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
658 000.00.36.H16-220325-0011 25/03/2022 17/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ AN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
659 000.00.36.H16-220325-0061 25/03/2022 26/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGÔ THỊ TUẤT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
660 000.00.36.H16-220325-0130 25/03/2022 09/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THU HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
661 000.00.36.H16-220425-0029 25/04/2022 13/05/2022 16/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
662 000.00.36.H16-220425-0044 25/04/2022 13/05/2022 16/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHÚ NGHĨ (NGUYỄN THỊ KIM THU) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
663 000.00.36.H16-220425-0154 25/04/2022 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM THOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
664 000.00.36.H16-220425-0161 25/04/2022 03/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN RÔBE Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
665 000.00.36.H16-220425-0192 25/04/2022 07/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
VÕ DUY TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
666 000.00.36.H16-220525-0050 25/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUỐC HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
667 000.00.36.H16-220525-0067 25/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
KHÚC VĂN HỢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
668 000.00.36.H16-220525-0118 25/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO NGỌC HỒ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
669 000.00.36.H16-220525-0119 25/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ DUY ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
670 000.00.36.H16-220126-0119 26/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ ĐỨC CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
671 000.00.36.H16-220426-0146 26/04/2022 09/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TẠ DUY TIẾN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
672 000.00.36.H16-220526-0045 26/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
673 000.00.36.H16-220526-0083 26/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
674 000.00.36.H16-220526-0089 26/05/2022 13/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
675 000.00.36.H16-220526-0109 26/05/2022 13/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGHĨA CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
676 000.00.36.H16-220526-0115 26/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU M' BIƠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
677 000.00.36.H16-211126-0111 26/11/2021 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH QUANG TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
678 000.00.36.H16-220127-0025 27/01/2022 29/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
679 000.00.36.H16-220127-0026 27/01/2022 25/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
680 000.00.36.H16-220127-0068 27/01/2022 07/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN NGỌC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
681 61040718031357 27/03/2018 24/04/2018 15/03/2022
Trễ hạn 1002 ngày.
VŨ DUY BIỂU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
682 000.00.36.H16-220427-0097 27/04/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THỊ THƠM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
683 000.00.36.H16-220427-0102 27/04/2022 09/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ TỐ QUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
684 000.00.36.H16-220527-0023 27/05/2022 08/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐIỂU MPLƠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
685 000.00.36.H16-210927-0047 27/09/2021 01/12/2021 01/06/2022
Trễ hạn 130 ngày.
BÙI LONG TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
686 000.00.36.H16-210927-0106 27/09/2021 11/11/2021 03/06/2022
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
687 000.00.36.H16-211227-0006 27/12/2021 11/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
688 000.00.36.H16-211227-0016 27/12/2021 26/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
CAO NGỌC CHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
689 000.00.36.H16-211227-0033 27/12/2021 16/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM HÙNG SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
690 000.00.36.H16-211227-0044 27/12/2021 11/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN MINH ĐSH LÊ TRỌNG THUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
691 000.00.36.H16-211227-0057 27/12/2021 10/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN ĐỖ QUỐC THĂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
692 000.00.36.H16-211227-0066 27/12/2021 26/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
MAI ĐÌNH TÔN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
693 000.00.36.H16-211227-0068 27/12/2021 26/01/2022 09/05/2022
Trễ hạn 73 ngày.
MAI ĐÌNH TÔN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
694 000.00.36.H16-211227-0114 27/12/2021 11/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG (BÔ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
695 000.00.36.H16-211227-0116 27/12/2021 11/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG (BÔ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
696 000.00.36.H16-211227-0123 27/12/2021 28/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN QUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
697 000.00.36.H16-220228-0078 28/02/2022 10/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
698 000.00.36.H16-220428-0093 28/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ HỮU ĐỨC ĐẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
699 000.00.36.H16-211228-0121 28/12/2021 14/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG TRỌNG MƯỜI (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
700 000.00.36.H16-211228-0127 28/12/2021 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG TRỌNG MƯỜI (BỘ 3) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
701 000.00.36.H16-211228-0144 28/12/2021 10/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
702 000.00.36.H16-220329-0009 29/03/2022 30/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
H' HYAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
703 000.00.36.H16-220329-0081 29/03/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DANH SÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
704 000.00.36.H16-220329-0083 29/03/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐẮC DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
705 000.00.36.H16-220329-0093 29/03/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
706 000.00.36.H16-220329-0107 29/03/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN CÔNG TOÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
707 000.00.36.H16-220329-0111 29/03/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
708 000.00.36.H16-211129-0015 29/11/2021 28/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
709 000.00.36.H16-211129-0032 29/11/2021 04/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU ĐSH KIỀU MỸ KIM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
710 000.00.36.H16-211129-0033 29/11/2021 04/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ MINH THƯƠNG ĐSH KIỀU MỸ KIM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
711 000.00.36.H16-211129-0036 29/11/2021 04/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TỐNG THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
712 000.00.36.H16-211129-0038 29/11/2021 04/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TƯỞNG THỊ NHÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
713 000.00.36.H16-211129-0040 29/11/2021 04/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
714 000.00.36.H16-211129-0062 29/11/2021 04/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THIÊN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
715 000.00.36.H16-211229-0018 29/12/2021 08/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG MINH THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
716 000.00.36.H16-211229-0023 29/12/2021 24/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
717 000.00.36.H16-211229-0066 29/12/2021 08/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
718 000.00.36.H16-211229-0098 29/12/2021 15/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HÀO (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
719 000.00.36.H16-211229-0140 29/12/2021 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
720 000.00.36.H16-211229-0142 29/12/2021 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
721 000.00.36.H16-220330-0018 30/03/2022 29/04/2022 06/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
722 000.00.36.H16-220330-0022 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ỨNG HOÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
723 000.00.36.H16-220330-0040 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN NĂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
724 000.00.36.H16-220330-0046 30/03/2022 12/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN ĐÌNH PHÁP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
725 000.00.36.H16-220330-0055 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
726 000.00.36.H16-220330-0095 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
727 000.00.36.H16-220330-0106 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
728 000.00.36.H16-220330-0109 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DANH CHIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
729 000.00.36.H16-220330-0150 30/03/2022 15/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DỐI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
730 000.00.36.H16-211130-0009 30/11/2021 10/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
731 000.00.36.H16-211130-0124 30/11/2021 10/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỮU PHƯỚC ĐSH ĐÀO THỊ HỒNG NHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
732 000.00.36.H16-211230-0033 30/12/2021 08/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH MINH QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
733 000.00.36.H16-211230-0135 30/12/2021 16/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN (BỘ 1) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
734 000.00.36.H16-211230-0137 30/12/2021 17/02/2022 04/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
735 000.00.36.H16-211230-0144 30/12/2021 01/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
736 000.00.36.H16-211230-0153 30/12/2021 25/02/2022 20/05/2022
Trễ hạn 60 ngày.
CAO THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
737 000.00.36.H16-220331-0008 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI THỊ YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
738 000.00.36.H16-220331-0026 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ QUỲNH NHƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
739 000.00.36.H16-220331-0028 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRƯỞNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
740 000.00.36.H16-220331-0037 31/03/2022 09/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI KHẮC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
741 000.00.36.H16-220331-0055 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ NHÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
742 000.00.36.H16-220331-0111 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THANH VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
743 000.00.36.H16-220331-0114 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN BAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
744 000.00.36.H16-220331-0119 31/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN ĐỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
745 000.00.36.H16-220531-0009 31/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
746 000.00.36.H16-220531-0018 31/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
747 000.00.36.H16-220531-0068 31/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC THỨC (CTCP XNK HẢI LINH) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
748 000.00.36.H16-220531-0130 31/05/2022 03/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN XỨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
749 000.00.36.H16-220531-0142 31/05/2022 16/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
750 000.00.36.H16-220531-0146 31/05/2022 16/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ QUÝ LIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
751 000.00.36.H16-211231-0043 31/12/2021 05/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
752 000.00.36.H16-211231-0071 31/12/2021 10/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN MẠNH ĐSH BÙI NGỌC ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
753 000.00.36.H16-211231-0101 31/12/2021 16/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN AN TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
754 000.00.36.H16-211231-0102 31/12/2021 14/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN AN TOÀN (BỘ 2) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa
755 000.19.36.H16-211105-0001 05/11/2021 17/01/2022 29/07/2022
Trễ hạn 139 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC UBND Phường Nghĩa Tân
756 000.19.36.H16-211206-0001 06/12/2021 07/02/2022 29/07/2022
Trễ hạn 124 ngày.
TRẦN VĂN QUANG UBND Phường Nghĩa Tân
757 000.19.36.H16-211112-0001 12/11/2021 11/03/2022 29/07/2022
Trễ hạn 100 ngày.
BÙI VĂN THƯ UBND Phường Nghĩa Tân
758 000.18.36.H16-220414-0007 14/04/2022 29/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRỌNG UBND Phường Nghĩa Tân
759 000.19.36.H16-211216-0001 16/12/2021 21/02/2022 29/07/2022
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHẤT UBND Phường Nghĩa Tân
760 000.19.36.H16-211216-0003 16/12/2021 17/02/2022 29/07/2022
Trễ hạn 116 ngày.
Y TÔNG UBND Phường Nghĩa Tân
761 000.22.36.H16-220318-0004 18/03/2022 20/05/2022 07/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN KHÍ UBND Phường Nghĩa Tân
762 000.19.36.H16-220418-0001 18/04/2022 18/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
Y QUYỂN UBND Phường Nghĩa Tân
763 000.18.36.H16-220420-0002 20/04/2022 01/07/2022 06/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN DỰ UBND Phường Nghĩa Tân
764 000.22.36.H16-220329-0010 29/03/2022 09/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐỖ VĂN TIẾP UBND Phường Nghĩa Tân
765 000.19.36.H16-220606-0001 06/06/2022 07/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
H' JƠN UBND Phường Nghĩa Tân
766 000.19.36.H16-220606-0007 06/06/2022 07/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
H' KUIT NIÊ UBND Phường Nghĩa Tân
767 000.19.36.H16-220606-0010 06/06/2022 07/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
H' THỤY UBND Phường Nghĩa Tân
768 000.19.36.H16-220608-0005 08/06/2022 09/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
H' HẰNG UBND Phường Nghĩa Tân
769 000.19.36.H16-220608-0010 08/06/2022 13/06/2022 04/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
H' GAM UBND Phường Nghĩa Tân
770 000.19.36.H16-211215-0001 15/12/2021 10/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
VÕ QUỐC HƯNG UBND Phường Nghĩa Tân
771 000.20.36.H16-210308-0001 08/03/2021 09/03/2021 12/04/2022
Trễ hạn 283 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG UBND Phường Nghĩa Thành
772 000.20.36.H16-210222-0001 22/02/2021 23/02/2021 12/04/2022
Trễ hạn 293 ngày.
NGÔ THỊ THIỂU UBND Phường Nghĩa Thành
773 000.23.36.H16-220718-0001 18/07/2022 25/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN TIỀN UBND xã Đăk R'moan
774 000.23.36.H16-220629-0001 29/06/2022 06/07/2022 07/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU NGƠU UBND xã Đăk R'moan
775 000.21.36.H16-211221-0002 21/12/2021 06/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TÌNH
776 000.21.36.H16-211130-0001 30/11/2021 25/02/2022 09/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TIÊU THỊ NGHI
777 000.23.36.H16-220104-0001 04/01/2022 11/01/2022 15/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG THỊ THÁI
778 000.21.36.H16-220106-0001 06/01/2022 13/01/2022 15/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN ĐÌNH HIẾU
779 000.00.36.H16-220324-0131 24/03/2022 20/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG (BỘ 1)
780 000.18.36.H16-220104-0001 04/01/2022 24/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
781 000.18.36.H16-211213-0001 13/12/2021 21/02/2022 04/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH MẠNH HÙNG
782 000.18.36.H16-220114-0001 14/01/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN
783 000.18.36.H16-220418-0003 18/04/2022 08/07/2022 01/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG
784 000.22.36.H16-201224-0008 24/12/2020 01/03/2021 04/01/2022
Trễ hạn 219 ngày.
PHẠM THANH LAN
785 000.22.36.H16-220425-0003 25/04/2022 29/06/2022 01/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
VÕ THỊ NHÂM
786 000.18.36.H16-211029-0001 29/10/2021 05/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUỐC LIÊM
787 000.18.36.H16-211025-0001 25/10/2021 30/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN CHẬN
788 000.18.36.H16-211025-0002 25/10/2021 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG
789 000.22.36.H16-220302-0002 02/03/2022 12/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LÂM THANH SƠN
790 000.22.36.H16-220505-0002 05/05/2022 07/07/2022 06/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
H' GRẢO
791 000.22.36.H16-220505-0004 05/05/2022 03/08/2022 12/08/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN NGỌC DOÃN
792 000.22.36.H16-220505-0005 05/05/2022 07/07/2022 06/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM XUÂN LUYẾN
793 000.22.36.H16-220505-0006 05/05/2022 07/07/2022 06/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN HUỲNH
794 000.22.36.H16-211105-0004 05/11/2021 10/01/2022 22/02/2022
Trễ hạn 31 ngày.
ĐỖ ĐÌNH CHIẾN
795 000.22.36.H16-220506-0001 06/05/2022 08/07/2022 06/08/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRỊNH VĂN KHÁNH
796 000.22.36.H16-211006-0004 06/10/2021 14/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ VĂN THI
797 000.22.36.H16-211008-0002 08/10/2021 06/01/2022 18/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐƯỚC
798 000.22.36.H16-220309-0002 09/03/2022 30/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
K PLAM A TÔ
799 000.18.36.H16-211209-0004 09/12/2021 02/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ SEN
800 000.22.36.H16-220511-0002 11/05/2022 13/07/2022 06/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG TRUNG HIẾU
801 000.22.36.H16-220511-0005 11/05/2022 13/07/2022 06/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỨC
802 000.22.36.H16-211011-0003 11/10/2021 10/01/2022 13/05/2022
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN NĂNG TÔ
803 000.20.36.H16-210914-0004 14/09/2021 16/11/2021 20/02/2022
Trễ hạn 68 ngày.
CHU THỊ HƯƠNG
804 000.20.36.H16-210914-0005 14/09/2021 16/11/2021 20/02/2022
Trễ hạn 68 ngày.
CHU THỊ HƯƠNG
805 000.22.36.H16-211014-0004 14/10/2021 20/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ OANH
806 000.22.36.H16-211115-0001 15/11/2021 03/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐIỂU DƯƠNG
807 000.22.36.H16-220316-0004 16/03/2022 23/05/2022 24/07/2022
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ MAI
808 000.22.36.H16-220516-0001 16/05/2022 19/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TĂNG THỊ HUỐNG
809 000.22.36.H16-211116-0001 16/11/2021 23/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LỘ NGỌC PHỤNG
810 000.22.36.H16-211216-0001 16/12/2021 18/02/2022 08/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HỮU CẢNH
811 000.19.36.H16-211216-0002 16/12/2021 25/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI QUỐC TRIỀU
812 000.22.36.H16-210917-0001 17/09/2021 19/11/2021 08/03/2022
Trễ hạn 77 ngày.
K KRANG
813 000.21.36.H16-211117-0001 17/11/2021 22/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HUY HẠNH
814 000.22.36.H16-211217-0001 17/12/2021 19/04/2022 29/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
BÙI CÔNG SUẤT
815 000.22.36.H16-220318-0002 18/03/2022 02/06/2022 24/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÌNH
816 000.22.36.H16-220318-0005 18/03/2022 20/05/2022 12/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN THỂ
817 000.22.36.H16-211019-0001 19/10/2021 24/12/2021 20/02/2022
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM NGỌC HUY
818 000.22.36.H16-211119-0001 19/11/2021 09/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN
819 000.22.36.H16-211220-0001 20/12/2021 11/03/2022 22/04/2022
Trễ hạn 30 ngày.
ĐOÀN THỊ TÚ
820 000.22.36.H16-211220-0004 20/12/2021 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG CÔNG CHỨC
821 000.22.36.H16-220121-0002 21/01/2022 28/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ
822 000.22.36.H16-210922-0005 22/09/2021 07/12/2021 29/07/2022
Trễ hạn 168 ngày.
Y KINH PURRĐĂNG
823 000.22.36.H16-211224-0003 24/12/2021 10/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
HUỲNH QUỐC TRẠNG
824 000.22.36.H16-220325-0001 25/03/2022 23/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM VĂN TRƯỜNG
825 000.22.36.H16-220428-0005 28/04/2022 08/07/2022 12/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
K' TUN ATO
826 000.22.36.H16-211229-0003 29/12/2021 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN BẰNG
827 000.22.36.H16-211231-0001 31/12/2021 05/04/2022 29/07/2022
Trễ hạn 83 ngày.
VÕ VĂN NAM
828 000.17.36.H16-220504-0003 04/05/2022 12/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG MINH DIỆN
829 000.17.36.H16-220511-0001 11/05/2022 13/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁ NGÀ
830 000.17.36.H16-220504-0001 04/05/2022 11/05/2022 30/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM TIẾN SỬU
831 000.17.36.H16-220705-0001 05/07/2022 12/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÍCH
832 000.22.36.H16-210805-0001 05/08/2021 19/10/2021 07/02/2022
Trễ hạn 79 ngày.
K' NỜI
833 000.17.36.H16-220319-0001 19/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ THỊ KIM
834 000.17.36.H16-210920-0003 20/09/2021 02/12/2021 07/02/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN LỰC
835 000.00.36.H16-220408-0048 08/04/2022 09/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CHÂU QUANG NHÂN
836 000.00.36.H16-220606-0114 06/06/2022 09/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN OAI
837 000.00.36.H16-220407-0062 07/04/2022 12/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẬU NGUYỄN THẢO NHI