Ban giám đốc Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 65
Đúng & trước hạn: 36
Trễ hạn 29
Trước hạn: 47.69%
Đúng hạn: 7.69%
Trễ hạn: 44.62%
Chi cục bảo vệ môi trường Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 24
Đúng & trước hạn: 9
Trễ hạn 15
Trước hạn: 25%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 62.5%
Phòng khoáng sản Tài nguyên nước Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 13
Trễ hạn 7
Trước hạn: 60%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 35%
Phòng pháp chế chính sách đất đai Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 1
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 100%
Phòng quy hoạch giao đất Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 44
Đúng & trước hạn: 26
Trễ hạn 18
Trước hạn: 59.09%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 40.91%
Phòng thanh tra Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng tiếp TN&TKQ lĩnh vực TNMT - Trung tâm HCC
Số hồ sơ xử lý: 440
Đúng & trước hạn: 374
Trễ hạn 66
Trước hạn: 65.23%
Đúng hạn: 19.77%
Trễ hạn: 15%
Phòng tổng hợp đánh giá tác động môi trường Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng đăng ký thống kê đo đạc Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 14
Đúng & trước hạn: 12
Trễ hạn 2
Trước hạn: 78.57%
Đúng hạn: 7.14%
Trễ hạn: 14.29%
Quỹ bảo vệ môi trường Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm công nghệ thông tin Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm phát triển quỹ đât Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm quan trắc tài nguyên môi trường Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm đo đạc và tư vấn tài nguyên môi trường Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 80
Đúng & trước hạn: 49
Trễ hạn 31
Trước hạn: 55%
Đúng hạn: 6.25%
Trễ hạn: 38.75%
Văn phòng đăng ký đất đai Sở TNMT
Số hồ sơ xử lý: 353
Đúng & trước hạn: 322
Trễ hạn 31
Trước hạn: 67.99%
Đúng hạn: 23.23%
Trễ hạn: 8.78%