STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.32.H16-231107-0023 07/11/2023 10/11/2023 13/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
2 000.00.32.H16-231107-0039 07/11/2023 10/11/2023 13/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN GIA DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
3 000.00.32.H16-230801-0024 01/08/2023 25/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TẠ VĂN TÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
4 000.00.32.H16-230801-0026 01/08/2023 25/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
5 000.00.32.H16-230801-0043 01/08/2023 25/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
CHU VĂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
6 000.00.32.H16-230801-0044 01/08/2023 25/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
CHU VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
7 000.00.32.H16-230801-0048 01/08/2023 23/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT CN NGUYỄN THẢO NGUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
8 000.00.32.H16-230801-0049 01/08/2023 22/08/2023 07/11/2023
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN THỊ HOÀNG CÚC CN TRẦN NAM PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
9 000.00.32.H16-230602-0006 02/06/2023 18/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ CHÍ TUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
10 000.00.32.H16-230602-0042 02/06/2023 15/06/2023 19/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU TÌNH CN LÊ THỊ NGỌC MAI - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
11 000.00.32.H16-230602-0048 02/06/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ TƯỜNG VI TC VŨ NGỌC TÚ - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
12 000.00.32.H16-230802-0003 02/08/2023 28/09/2023 06/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐIỂU RIN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
13 000.00.32.H16-230802-0005 02/08/2023 28/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG BỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
14 000.00.32.H16-230802-0015 02/08/2023 30/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU REO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
15 000.00.32.H16-230802-0030 02/08/2023 21/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
16 000.00.32.H16-230802-0037 02/08/2023 29/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MẠNH HÀ CN NGUYỄN VĂN DŨNG - UQ TRƯƠNG TRƯỜNG SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
17 000.00.32.H16-231002-0004 02/10/2023 06/11/2023 11/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN TỪ NGUYỄN PHI YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
18 000.00.32.H16-231002-0011 02/10/2023 30/10/2023 31/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH HƯỚNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
19 000.00.32.H16-230103-0037 03/01/2023 03/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
20 000.00.32.H16-230103-0047 03/01/2023 31/01/2023 07/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
CHÂU VĂN TRUYỀN CN NGUYỄN PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
21 000.00.32.H16-230103-0050 03/01/2023 03/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ MINH HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
22 000.00.32.H16-230103-0054 03/01/2023 03/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
23 000.00.32.H16-230103-0057 03/01/2023 03/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ THỊ THU LỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
24 000.00.32.H16-230103-0072 03/01/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG ĐÌNH HƯNG CN ĐẶNG VĂN NHUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
25 000.00.32.H16-230303-0012 03/03/2023 08/03/2023 10/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
26 000.00.32.H16-230303-0033 03/03/2023 24/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
27 000.00.32.H16-230303-0034 03/03/2023 08/03/2023 10/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
28 000.00.32.H16-230303-0044 03/03/2023 24/03/2023 27/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI XUÂN MINH CN THÁI VĂN GIÁP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
29 000.00.32.H16-230403-0033 03/04/2023 31/05/2023 01/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUỐC VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
30 000.00.32.H16-230403-0047 03/04/2023 28/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG TẤT SƠN CN LÊ TRẦN TRỌNG NGHĨA ( ĐỒNG SỞ HỮU) NGUYỄN VĂN Ý Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
31 000.00.32.H16-230703-0037 03/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ÁNH DƯƠNG CN LÊ THỊ NGỌC HUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
32 000.00.32.H16-230803-0006 03/08/2023 05/09/2023 06/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM THI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
33 000.00.32.H16-230803-0020 03/08/2023 06/09/2023 11/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY HÙNG CN HÀ VĂN KỲ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
34 000.00.32.H16-230803-0022 03/08/2023 13/09/2023 15/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN CN NGÔ THÚY NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
35 000.00.32.H16-230803-0023 03/08/2023 01/09/2023 11/09/2023
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI NGỌC ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
36 000.00.32.H16-231003-0013 03/10/2023 31/10/2023 21/11/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN NAM - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
37 000.00.32.H16-230104-0110 04/01/2023 01/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ VĂN QUANG CN BÙI THỊ KY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
38 000.00.32.H16-230104-0120 04/01/2023 01/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ DIỆP VÂN CN NGUYỄN THANH DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
39 000.00.32.H16-230104-0124 04/01/2023 06/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH ÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
40 000.00.32.H16-230104-0128 04/01/2023 01/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LÝ TC TRẦN VĂN VIỆT - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
41 000.00.32.H16-230104-0130 04/01/2023 01/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LÝ TC TRẦN THỊ TƯỚI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
42 000.00.32.H16-230404-0015 04/04/2023 28/04/2023 08/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN SƠN CN NGUYỄN THỊ KIM HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
43 000.00.32.H16-230404-0022 04/04/2023 28/04/2023 29/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
44 000.00.32.H16-230404-0029 04/04/2023 10/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
45 000.00.32.H16-230404-0031 04/04/2023 10/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
46 000.00.32.H16-230404-0032 04/04/2023 10/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
47 000.00.32.H16-230404-0037 04/04/2023 10/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
48 000.00.32.H16-230404-0064 04/04/2023 28/04/2023 29/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
CHÂU VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
49 000.00.32.H16-230404-0068 04/04/2023 28/04/2023 29/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN HẢI BẮC - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
50 000.00.32.H16-230404-0071 04/04/2023 25/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THU TRINH CN NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
51 000.00.32.H16-230404-0072 04/04/2023 08/06/2023 14/06/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO CÔNG HOÀNG - CMĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
52 000.00.32.H16-230504-0009 04/05/2023 18/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN TRUNG DŨNG - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
53 000.00.32.H16-230504-0033 04/05/2023 19/05/2023 20/05/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CN HÀ VĂN LỢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
54 000.00.32.H16-220804-0004 04/08/2022 01/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
55 000.00.32.H16-230804-0012 04/08/2023 28/08/2023 12/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
VÕ QUỐC CHỮ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
56 000.00.32.H16-230804-0014 04/08/2023 18/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
THỊ DƠ L TC LÊ TRỌNG HỬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
57 000.00.32.H16-230804-0021 04/08/2023 29/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN BẢO CN ĐINH THỊ HỒNG TƯƠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
58 000.00.32.H16-221004-0026 04/10/2022 04/01/2023 06/01/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU VĂN HÙNG ( THỪA KẾ) BÙI THỊ HỒNG HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
59 000.00.32.H16-231004-0071 04/10/2023 01/11/2023 02/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MINH NGUYỆT - CN NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
60 000.00.32.H16-230105-0010 05/01/2023 02/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ LỆ CN VŨ THANH PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
61 000.00.32.H16-230105-0015 05/01/2023 02/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN MINH - CN LÂM THÀNH PHÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
62 000.00.32.H16-230105-0025 05/01/2023 02/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN CN LÊ THỊ HỒNG LOAN - ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
63 000.00.32.H16-230405-0001 05/04/2023 26/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂY CN NGUYỄN HỮU HỘI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
64 000.00.32.H16-230405-0042 05/04/2023 26/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM TIỆP CN NGUYỄN MINH DŨNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
65 000.00.32.H16-230405-0050 05/04/2023 26/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
66 000.00.32.H16-230505-0045 05/05/2023 17/05/2023 20/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC TÙNG CN HUỲNH THẾ NHẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
67 000.00.32.H16-230705-0010 05/07/2023 19/07/2023 27/07/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ NGỌC HIỆP CN NGUYỄN HỮU TÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
68 000.26.32.H16-230705-0002 05/07/2023 12/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN KHẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
69 000.00.32.H16-230705-0021 05/07/2023 24/07/2023 30/08/2023
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
70 000.00.32.H16-230705-0026 05/07/2023 19/07/2023 12/09/2023
Trễ hạn 39 ngày.
CHU VĂN NGHI - ĐÍNH CHÍNH DO IN ẤN SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
71 000.00.32.H16-230905-0020 05/09/2023 19/09/2023 20/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THANH THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
72 000.00.32.H16-230306-0030 06/03/2023 20/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LƯ THỊ VÂN - IN ẤN SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
73 000.00.32.H16-230306-0033 06/03/2023 27/03/2023 10/04/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN CẢN CN NGUYỄN QUỐC TUẤN ( ĐỒNG SỞ HỮU) VÕ VĂN LÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
74 000.00.32.H16-230406-0002 06/04/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ ĐỊNH CN NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
75 000.00.32.H16-230406-0007 06/04/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY CN NGUYỄN THỊ GÁI - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
76 000.00.32.H16-230406-0012 06/04/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HỶ CÚN PHÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
77 000.00.32.H16-230406-0014 06/04/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
78 000.00.32.H16-230406-0015 06/04/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THUY CN PHẠM VĂN ĐIỆN - UQ NGUYỄN PHƯỚC NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
79 000.00.32.H16-230406-0021 06/04/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THU CN NGUYỄN NGỌC ANH - THAY ĐỔI CMND - UQ NGUYỄN NGỌC MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
80 000.00.32.H16-230606-0012 06/06/2023 09/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
81 000.00.32.H16-230606-0032 06/06/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU N SONG - CN NGUYỄN THỊ SANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
82 000.00.32.H16-230706-0019 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN RI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
83 000.00.32.H16-230706-0023 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN TỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
84 000.00.32.H16-230706-0026 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
85 000.00.32.H16-230706-0027 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
86 000.00.32.H16-230706-0029 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
87 000.00.32.H16-230706-0039 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
88 000.00.32.H16-230706-0044 06/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN YÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
89 000.00.32.H16-220906-0020 06/09/2022 09/01/2023 13/01/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG HỒNG HỢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
90 000.00.32.H16-230906-0001 06/09/2023 13/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN CHINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
91 000.00.32.H16-230906-0013 06/09/2023 09/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
92 000.00.32.H16-230906-0027 06/09/2023 24/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG CN NGUYỄN PHÚ TƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
93 000.00.32.H16-231006-0044 06/10/2023 24/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ BÍCH ĐÀO CN LÊ ĐỨC THIỆN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
94 000.00.32.H16-231106-0017 06/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHÚ - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
95 000.00.32.H16-231106-0046 06/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ VÀNG - LÊ VĂN VÂN - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
96 000.00.32.H16-231106-0068 06/11/2023 29/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LOÃNG - ĐẶNG THỊ KHEN - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
97 000.00.32.H16-230307-0008 07/03/2023 16/03/2023 06/04/2023
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
98 000.00.32.H16-230307-0009 07/03/2023 28/03/2023 06/04/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
99 000.00.32.H16-230307-0041 07/03/2023 21/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯ - KÊ KHAI SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
100 000.00.32.H16-230307-0050 07/03/2023 21/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VĂN HAI - KÊ KHAI SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
101 000.00.32.H16-230407-0006 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CẨM TC NGUYỄN DŨNG- THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
102 000.00.32.H16-230407-0009 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CẨM TC NGUYỄN DŨNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
103 000.00.32.H16-230407-0030 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN ĐẮC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
104 000.00.32.H16-230407-0035 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP CN TRẦN HOÀNG KHA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
105 000.00.32.H16-230407-0040 07/04/2023 14/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
106 000.00.32.H16-230407-0041 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ĐÌNH CHIẾN CN NGUYỄN THỊ QUÝ - ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
107 000.00.32.H16-230407-0042 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN TIẾN DŨNG CN PHẠM THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
108 000.00.32.H16-230407-0043 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU TRON CN PHẠM VĂN VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
109 000.00.32.H16-230407-0045 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN HUÔN TC ĐỖ TRỌNG ĐOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
110 000.00.32.H16-230407-0057 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN VĨNH CN NGUYỄN THỊ GÁI - THAY ĐỔI CMDN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
111 000.00.32.H16-230407-0061 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG HỒNG HỢI CN LÊ QUANG TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
112 000.00.32.H16-230407-0064 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN TÂN CN NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
113 000.00.32.H16-230407-0065 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ KIM ANH CN THÁI MINH DUY - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
114 000.00.32.H16-230407-0075 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU BÔNG - THỪA KẾ - ĐIỂU XUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
115 000.00.32.H16-230407-0078 07/04/2023 19/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO XUÂN VŨ CN MAI KIM ĐỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
116 000.00.32.H16-230407-0080 07/04/2023 19/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN LÊ DŨNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
117 000.00.32.H16-230807-0008 07/08/2023 21/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ P RET Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
118 000.00.32.H16-230807-0012 07/08/2023 21/08/2023 12/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN BẰNG CN HÀ VĂN LIỄU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
119 000.00.32.H16-230807-0020 07/08/2023 21/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN BIÊN CN TRẦN VĂN HOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
120 000.00.32.H16-230807-0026 07/08/2023 14/09/2023 17/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
121 000.00.32.H16-230807-0040 07/08/2023 25/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG VĂN XÍ CN PHẠM XUÂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
122 000.00.32.H16-230907-0039 07/09/2023 21/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NĂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
123 000.00.32.H16-231107-0010 07/11/2023 29/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỂ CN NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
124 000.00.32.H16-231107-0037 07/11/2023 28/11/2023 29/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LĂNG CN NGUYỄN VĂN CHÍNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
125 000.00.32.H16-230308-0021 08/03/2023 12/05/2023 15/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
126 000.00.32.H16-230308-0025 08/03/2023 29/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIÊN CN NGUYỄN THỊ THU VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
127 000.00.32.H16-230308-0028 08/03/2023 29/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIÊN CN CAO THANH LÙN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
128 000.00.32.H16-230308-0041 08/03/2023 08/05/2023 09/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
129 000.00.32.H16-230308-0042 08/03/2023 08/05/2023 09/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NHẬT THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
130 000.00.32.H16-230308-0050 08/03/2023 21/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHI LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
131 000.00.32.H16-230308-0051 08/03/2023 21/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHI LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
132 000.00.32.H16-230308-0053 08/03/2023 21/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHI LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
133 000.00.32.H16-230808-0001 08/08/2023 22/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG CN NGUYỄN XUÂN KHOÁT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
134 000.00.32.H16-230808-0008 08/08/2023 04/10/2023 11/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VĂN LƯỢNG CN HUỲNH THỊ NGỌC DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
135 000.00.32.H16-230808-0012 08/08/2023 19/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN NGỌC TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
136 000.00.32.H16-230808-0014 08/08/2023 15/08/2023 17/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
137 000.00.32.H16-230808-0019 08/08/2023 13/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐỨC ĐỂ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
138 000.00.32.H16-230808-0021 08/08/2023 24/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
139 000.00.32.H16-230808-0030 08/08/2023 22/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG CN TRINH VĂN TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
140 000.00.32.H16-230808-0031 08/08/2023 29/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
141 000.00.32.H16-231108-0013 08/11/2023 28/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO TƯỜNG - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
142 000.00.32.H16-231108-0014 08/11/2023 28/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO TƯỜNG - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
143 000.00.32.H16-231108-0051 08/11/2023 15/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐĂNG NINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
144 000.00.32.H16-231108-0061 08/11/2023 30/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN CN NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
145 000.00.32.H16-230309-0013 09/03/2023 23/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VI THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
146 000.00.32.H16-230309-0035 09/03/2023 30/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG HỒNG SƠN CN DƯƠNG CHÂU PHÁT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
147 000.00.32.H16-230309-0065 09/03/2023 25/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LỮ THỊ THU HIỀN Q LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
148 000.00.32.H16-230309-0068 09/03/2023 05/05/2023 11/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ NHẬT NHÂN UQ LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
149 000.00.32.H16-230309-0070 09/03/2023 10/05/2023 11/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NHẬT NHÂN UQ LÊ THỊ KIM CHI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
150 000.00.32.H16-230309-0072 09/03/2023 19/05/2023 20/05/2023
Trễ hạn 0 ngày.
HỒ NHẬT NHÂN UQ LÊ THỊ KIM CHI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
151 000.00.32.H16-230509-0062 09/05/2023 19/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 16 ngày.
MAI THỊ LIÊN TC TRẦN VĂN LƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
152 000.00.32.H16-230809-0006 09/08/2023 26/09/2023 06/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯƠNG CN TRẦN ÁNH NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
153 000.00.32.H16-230809-0012 09/08/2023 30/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÀI A CHÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
154 000.00.32.H16-230809-0022 09/08/2023 16/10/2023 18/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THƠ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
155 000.00.32.H16-230809-0034 09/08/2023 01/09/2023 12/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
156 000.00.32.H16-230809-0035 09/08/2023 01/09/2023 12/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
157 000.00.32.H16-230809-0052 09/08/2023 23/10/2023 29/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂN XUÂN - THỪA KẾ - NGÔ THỊ TỐ HOA ( ĐỒNG SỞ HỮU) NGÔ THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
158 000.00.32.H16-230809-0062 09/08/2023 02/11/2023 08/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN MINH TUẤN CN VÕ THỊ HIỀN - UQ LÊ QUÔC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
159 000.00.32.H16-231009-0001 09/10/2023 31/10/2023 03/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN TĂNG HUY CN PHẠM MINH HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
160 000.00.32.H16-230310-0008 10/03/2023 24/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HỒ TIỆN - ĐÍNH CHÍNH - IN ẤN SAI _ ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
161 000.00.32.H16-230310-0016 10/03/2023 24/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐÍNH CHÍNH DOI IN ẤN SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
162 000.00.32.H16-230310-0018 10/03/2023 24/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
163 000.00.32.H16-230310-0020 10/03/2023 31/03/2023 12/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ VĂN AN TC VÕ THỊ XUÂN MAI - THAY ĐỔI CMND - VI PHẠM HÀNH CHÍNH ĐÃ NỘP PHẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
164 000.00.32.H16-230410-0006 10/04/2023 17/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ĐIỆN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
165 000.00.32.H16-230410-0008 10/04/2023 17/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
166 000.00.32.H16-230410-0010 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG CN TRƯƠNG THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
167 000.00.32.H16-230410-0011 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HỒNG HỢI CN NGUYỄN THỊ THANH THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
168 000.00.32.H16-230410-0018 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TÂN HƯNG TC TRẦN THỊ NGỌC HƯƠNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
169 000.00.32.H16-230410-0019 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU LINH CN VŨ THỊ PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
170 000.00.32.H16-230410-0022 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH VUI TC LÊ THANH MẾN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
171 000.00.32.H16-230410-0023 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH VUI TC LÊ THỊ THANH THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
172 000.00.32.H16-230410-0032 10/04/2023 20/04/2023 24/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
MỘC A CẨU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
173 000.00.32.H16-230410-0039 10/04/2023 17/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG PỒ DOÓNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
174 000.00.32.H16-230410-0041 10/04/2023 17/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ CHÍ TƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
175 000.00.32.H16-230410-0048 10/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUYẾT CN LỮ VĂN CHẤT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
176 000.00.32.H16-230410-0054 10/04/2023 17/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
177 000.00.32.H16-230510-0018 10/05/2023 22/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH KIÊU TC NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
178 000.00.32.H16-230510-0020 10/05/2023 22/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC CN NGUYỄN VĂN TRUNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
179 000.00.32.H16-230510-0024 10/05/2023 22/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG LƯU TC PHẠM TRƯỜNG DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
180 000.00.32.H16-230510-0026 10/05/2023 22/05/2023 24/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH MẾN CN TRÂN ĐỨC DINH - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
181 000.00.32.H16-230510-0030 10/05/2023 31/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
182 000.00.32.H16-230510-0064 10/05/2023 22/05/2023 24/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẬU MINH NHÂN CN NGUYỄN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
183 000.00.32.H16-230710-0019 10/07/2023 14/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN QUỐC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
184 000.00.32.H16-230810-0008 10/08/2023 24/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH THI TC ĐẶNG VĂN DIỆN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
185 000.00.32.H16-230810-0009 10/08/2023 04/09/2023 12/09/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
186 000.00.32.H16-230810-0010 10/08/2023 18/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHÚ NGHĨA - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
187 000.00.32.H16-230810-0011 10/08/2023 30/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 6 ngày.
CAO THỊ KHÔI CN NGÔ LẬP DANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
188 000.00.32.H16-230810-0012 10/08/2023 24/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐINH TRÍ HẢI TC ĐINH THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
189 000.00.32.H16-230810-0013 10/08/2023 21/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MAO - THỪ KẾ - NGUYỄN VĂN THÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
190 000.00.32.H16-230810-0024 10/08/2023 19/10/2023 21/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG CN NGUYỄN NHƯ NHÂM - UQ TRƯƠNG THỊ MỸ LỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
191 000.00.32.H16-230810-0028 10/08/2023 31/08/2023 12/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO XUÂN KẾ TC ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
192 000.00.32.H16-230810-0031 10/08/2023 14/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ÂU CN TRƯƠNG THỊ LIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
193 000.00.32.H16-230810-0045 10/08/2023 28/08/2023 12/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ MẪN CN HOÀNG VĂN MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
194 000.00.32.H16-231010-0012 10/10/2023 14/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN LỢI - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
195 000.00.32.H16-230111-0033 11/01/2023 01/02/2023 13/02/2023
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI QUANG HỒNG - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
196 000.00.32.H16-230111-0061 11/01/2023 16/01/2023 17/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN HUYNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
197 000.00.32.H16-230111-0063 11/01/2023 12/04/2023 14/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH VĂN THƯ CN NGUYỄN VĂN HỘI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
198 000.00.32.H16-230811-0011 11/08/2023 21/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐOÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
199 000.00.32.H16-230811-0013 11/08/2023 28/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN ĐỨC - CN HUỲNH VĂN HOÀNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
200 000.00.32.H16-230811-0025 11/08/2023 25/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ TRUNG VỸ CN TRẦN VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
201 000.00.32.H16-230811-0026 11/08/2023 30/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO CÔNG PHÚ CN NGUYỄN THỎA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
202 000.00.32.H16-230811-0028 11/08/2023 30/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN TRƯỜNG ĐỊNH CN LÊ THỊ BÍCH TUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
203 000.00.32.H16-230811-0035 11/08/2023 29/09/2023 04/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG XUÂN TRƯỜNG CN NGUYỄN THỊ TUYẾN - UQ LÊ THỊ HƯƠNG MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
204 000.00.32.H16-230811-0037 11/08/2023 04/10/2023 07/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀNG LÂM TC TRẦN THỊ PHƯƠNG QUẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
205 000.00.32.H16-230811-0039 11/08/2023 28/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN NGHIỆP CN HOÀNG ANH TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
206 000.00.32.H16-230911-0010 11/09/2023 05/10/2023 06/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
207 000.00.32.H16-231011-0034 11/10/2023 17/11/2023 20/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KIM THÚ - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
208 000.00.32.H16-231011-0045 11/10/2023 03/11/2023 06/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ DANH - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
209 000.00.32.H16-230412-0015 12/04/2023 24/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LỮ THỊ HUY CN VÕ THỊ HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
210 000.00.32.H16-230412-0017 12/04/2023 24/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN LỘC CN NGUYỄN THỊ HIỀN - UQ ĐỖ VĂN VỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
211 000.00.32.H16-230412-0035 12/04/2023 24/04/2023 01/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ANH HƯỞNG CN VÒNG VĨNH THÀNH - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
212 000.00.32.H16-230412-0049 12/04/2023 24/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC TRƯỞNG TC TRẦN VĂN DUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
213 000.00.32.H16-230412-0050 12/04/2023 24/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC TOÀN TC TRƯƠNG THỊ KIỀU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
214 000.00.32.H16-230412-0052 12/04/2023 24/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUANG THẢO - PHÂN CHAI - LÊ THỊ MỸ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
215 000.00.32.H16-230412-0053 12/04/2023 24/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUANG THẢO CN NGUYỄN MINH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
216 000.00.32.H16-230512-0024 12/05/2023 01/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
217 000.00.32.H16-230512-0035 12/05/2023 19/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUYẾT TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
218 000.00.32.H16-230512-0041 12/05/2023 26/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 12 ngày.
CAO TRUNG HƯNG - ĐÍNH CHÍNH KÊ KHAI SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
219 000.00.32.H16-230612-0010 12/06/2023 22/06/2023 03/07/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN QUỐC HỒNG CN NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - UQ TRẦN THỊ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
220 000.00.32.H16-230612-0011 12/06/2023 22/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUỐC HỒNG CN NGUYỄN DIỄM KIỀU GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
221 000.00.32.H16-230612-0012 12/06/2023 22/06/2023 03/07/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐỨC CN TRẦN THỊ THÙY TRANG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
222 000.00.32.H16-230612-0018 12/06/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HTX NÔNG NGHIỆP TMDV TRƯỜNG THỊNH (NÔNG SẢN) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
223 000.00.32.H16-230612-0022 12/06/2023 05/07/2023 06/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ TOÁN TC HỒ THỊ HỒNG HOA - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
224 000.00.32.H16-230612-0035 12/06/2023 26/06/2023 30/06/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ THỊ THÙY- ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
225 000.29.32.H16-230612-0003 12/06/2023 12/07/2023 27/07/2023
Trễ hạn 11 ngày.
CHỀ A LỘC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
226 000.00.32.H16-230612-0041 12/06/2023 30/06/2023 02/07/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THIIJ HOÀI THU CN ĐINH PHÚ SƠN - THAY ĐỔI CMDN - UQ TRẦN THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
227 000.00.32.H16-230712-0018 12/07/2023 02/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU M RUÔNH CN HOÀNG TẤN TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
228 000.00.32.H16-230712-0027 12/07/2023 11/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀO THỊ THI CN PHAN DUY TRÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
229 000.00.32.H16-230712-0038 12/07/2023 03/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY HÙNG CN NGUYỄN THỊ CÚC +LÊ THỊ KIM LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
230 000.00.32.H16-230712-0039 12/07/2023 03/08/2023 08/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NGỌC VŨ CN PHẠM NGỌC DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
231 000.00.32.H16-230712-0046 12/07/2023 02/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG CN NGUYỄN XUÂN ĐƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
232 000.00.32.H16-230712-0053 12/07/2023 09/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 9 ngày.
QUỐC ĐÌNH VIỆT PHƯƠNG CN TRẦN THỊ CẨM MỸ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
233 000.00.32.H16-230712-0057 12/07/2023 02/08/2023 08/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ VỊ TC LÊ QUANG HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
234 000.00.32.H16-230712-0061 12/07/2023 02/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ THỊ KIM PHỤNG CN NGUYỄN THỊ BÍCH ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
235 000.00.32.H16-230912-0022 12/09/2023 02/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUỲNH CN PHẠM TRẦN TÚY HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
236 000.00.32.H16-230912-0023 12/09/2023 03/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN TÂM CN VÕ DUY VỸ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
237 000.00.32.H16-230912-0037 12/09/2023 26/09/2023 04/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
MAI ĐĂNG TRÌNH - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ - UQ ĐỖ VĂN KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
238 000.00.32.H16-231012-0008 12/10/2023 14/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ DUÔNG TC NGUYỄN ANH BÁ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
239 000.00.32.H16-231012-0014 12/10/2023 06/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN CHÍNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
240 000.00.32.H16-231012-0046 12/10/2023 23/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NHÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
241 000.00.32.H16-221212-0025 12/12/2022 08/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ QUANG BÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
242 000.00.32.H16-230113-0019 13/01/2023 03/02/2023 08/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU NHÊU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
243 000.00.32.H16-230213-0016 13/02/2023 23/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN KIÊN - TRẦN THỊ CHÂN -( PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
244 000.00.32.H16-230213-0017 13/02/2023 23/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN KIÊN - TRẦN THỊ CHÂN -( PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
245 000.00.32.H16-230213-0019 13/02/2023 23/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỦ - NGUYỄN THỊ HỢP ( PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
246 000.00.32.H16-230213-0020 13/02/2023 23/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỦ - NGUYỄN THỊ HỢP ( PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
247 000.00.32.H16-230213-0021 13/02/2023 23/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỦ - NGUYỄN THỊ HỢP ( PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
248 000.00.32.H16-230413-0015 13/04/2023 25/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN THÀNH CN PHẠM VĂN ĐIỆN - THAY ĐỔI CMND - UQ VŨ THỊ BIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
249 000.00.32.H16-230413-0024 13/04/2023 27/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN HỮU - ĐÍNH CHÍNH IN ẤN SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
250 000.00.32.H16-230413-0025 13/04/2023 27/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN HỮU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
251 000.00.32.H16-230413-0054 13/04/2023 27/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
252 000.00.32.H16-230413-0058 13/04/2023 25/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TRUNG THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
253 000.00.32.H16-230413-0061 13/04/2023 25/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM TÀI CN NGUYỄN THỊ DỊU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
254 000.00.32.H16-220513-0005 13/05/2022 03/06/2022 25/07/2023
Trễ hạn 295 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN CN PHẠM VĂN HIỆU - UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
255 000.00.32.H16-230613-0005 13/06/2023 20/07/2023 21/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN ĐÔNG - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
256 000.00.32.H16-230713-0003 13/07/2023 03/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ VĂN TOÁN TC VŨ THỊ HUYỀN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
257 000.00.32.H16-230713-0011 13/07/2023 03/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM CÔNG TÂN CN NGUYỄN THỊ VIỆT PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
258 000.00.32.H16-230713-0016 13/07/2023 23/10/2023 14/11/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
259 000.00.32.H16-230713-0026 13/07/2023 03/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
MAI VĂN KHẢI CN LÊ THỊ HẢI YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
260 000.00.32.H16-230713-0031 13/07/2023 28/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN - NHẬN PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
261 000.00.32.H16-230713-0032 13/07/2023 03/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN - PHÂN CHIA TÀI SẢN VỢ CHỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
262 000.00.32.H16-230713-0062 13/07/2023 10/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN CƯ CN NGUYỄN ĐÌNH HẬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
263 000.00.32.H16-230713-0085 13/07/2023 03/08/2023 04/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM TC NGUYỄN THỊ HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
264 000.00.32.H16-230713-0096 13/07/2023 25/09/2023 28/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TỤC TC NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
265 000.00.32.H16-230713-0100 13/07/2023 08/08/2023 21/08/2023
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN KHẮC LUYNH - THỪA KẾ - PHAN KHẮC TRỌNG DANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
266 000.00.32.H16-230713-0101 13/07/2023 25/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG SẮC CN PHAN THỊ BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
267 000.00.32.H16-230913-0017 13/09/2023 24/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THÂN VĂN HÓA CN ĐINH HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
268 000.24.32.H16-230913-0004 13/09/2023 20/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN PHIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
269 000.00.32.H16-230913-0020 13/09/2023 20/10/2023 09/11/2023
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
270 000.00.32.H16-231113-0010 13/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ QUỐC THỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
271 000.00.32.H16-231113-0026 13/11/2023 16/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
272 000.00.32.H16-230214-0010 14/02/2023 07/03/2023 21/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN LỄ CN NGUYỄN THỊ CHI - CN ĐI KHỎI ĐỊA PHƯƠNG - UQ TRƯƠNG NGỌC TỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
273 000.00.32.H16-230214-0021 14/02/2023 14/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
274 000.00.32.H16-230214-0042 14/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HÀ ( HỢP NHẤT TÀI SẢN VỢ CHỒNG) BÙI HUY MỜ - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
275 000.00.32.H16-230214-0043 14/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI HUY MỜ ( HỢP NHẤT TÀI SẢN VỢ CHỒNG ) TRẦN THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
276 000.00.32.H16-230214-0046 14/02/2023 14/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
277 000.00.32.H16-230314-0002 14/03/2023 21/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
278 000.00.32.H16-230314-0020 14/03/2023 28/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐIỂU S RÓT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
279 000.00.32.H16-230314-0027 14/03/2023 28/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀI BẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
280 000.00.32.H16-230414-0008 14/04/2023 28/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU ĐIH - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
281 000.00.32.H16-230414-0012 14/04/2023 28/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN MẪU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
282 000.00.32.H16-230414-0041 14/04/2023 26/04/2023 11/05/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊ CN NGUYỄN THỊ DIỄM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
283 000.00.32.H16-230414-0046 14/04/2023 26/04/2023 12/05/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN ĐẠT - THỪA KẾ - NGUYỄN THỊ THẠO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
284 000.00.32.H16-230414-0051 14/04/2023 26/04/2023 11/05/2023
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ KIM DUNG CN TRẦN KHẮC NGUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
285 000.00.32.H16-230414-0054 14/04/2023 26/04/2023 15/05/2023
Trễ hạn 12 ngày.
THỊ BƯI CN NGUYỄN ĐÌNH QUỐC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
286 000.00.32.H16-230414-0057 14/04/2023 26/04/2023 11/05/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH ỬNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
287 000.00.32.H16-230614-0052 14/06/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUYẾT TIẾN CN MANG THỊ THỦY TIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
288 000.00.32.H16-230714-0004 14/07/2023 17/08/2023 12/09/2023
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN SỰ - ĐÍNH CHÍNH DO IN ẤN SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
289 000.00.32.H16-230714-0028 14/07/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM XUÂN BIÊN CN NGUYỄN THỊ TRÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
290 000.00.32.H16-230714-0033 14/07/2023 05/10/2023 13/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN LẬP HẢO CN ĐÀO THỊ NỞ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
291 000.00.32.H16-230714-0034 14/07/2023 07/08/2023 13/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
THỊ NGA TC THỊ CH RẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
292 000.00.32.H16-230714-0037 14/07/2023 16/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ THƯỞNG TC NGUYỄN THỊ TRÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
293 000.00.32.H16-230814-0002 14/08/2023 12/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ MINH TUYẾT CN NGUYỄN VĂN ĐÂY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
294 000.00.32.H16-230814-0008 14/08/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THÀNH CUNG CN NGÔ VĂN TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
295 000.00.32.H16-230814-0023 14/08/2023 29/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐÌNH CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
296 000.00.32.H16-221014-0003 14/10/2022 04/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN CN TRỊNH VĂN MẬU (ĐỒNG SỞ HỮU) NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
297 000.00.32.H16-230215-0005 15/02/2023 01/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ ĐĂNG HẢI - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
298 000.00.32.H16-230215-0025 15/02/2023 15/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI THỊ KY - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
299 000.00.32.H16-230215-0031 15/02/2023 15/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG NHƯ BÌNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
300 000.00.32.H16-230215-0038 15/02/2023 23/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH - LÊ THỊ THUẬN - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
301 000.00.32.H16-230515-0017 15/05/2023 25/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ KHƠI CN NGUYỄN VĂN TRƯỜNG - THAY ĐỔI CMNND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
302 000.00.32.H16-230615-0028 15/06/2023 29/06/2023 30/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TẰM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
303 000.00.32.H16-230615-0032 15/06/2023 22/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
304 000.00.32.H16-230815-0004 15/08/2023 19/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA CN PHAN THI NGỌC LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
305 000.00.32.H16-230815-0015 15/08/2023 14/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU NHÂNG CN ĐÀO VĂN MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
306 000.00.32.H16-230815-0025 15/08/2023 21/09/2023 23/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ ĐỨC LÂM - PHÂN CHIA - TRẦN THỊ NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
307 000.00.32.H16-230915-0014 15/09/2023 12/10/2023 18/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
308 000.00.32.H16-230915-0016 15/09/2023 29/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
309 000.00.32.H16-230915-0025 15/09/2023 27/10/2023 03/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN KHA TC PHAN VĂN TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
310 000.00.32.H16-230915-0026 15/09/2023 15/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN KHA TC PHAN VĂN TƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
311 000.00.32.H16-230915-0028 15/09/2023 04/10/2023 10/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN THỊ HOÀI CN LÊ THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
312 000.00.32.H16-230216-0004 16/02/2023 14/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THANH SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
313 000.00.32.H16-230216-0017 16/02/2023 09/03/2023 03/04/2023
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN KHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
314 000.00.32.H16-230216-0036 16/02/2023 16/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT - THU HỒI, IN GIẤY CHỪNG NHAN MỚI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
315 000.00.32.H16-230516-0015 16/05/2023 06/06/2023 08/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CAO NGỌC LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
316 000.00.32.H16-230516-0035 16/05/2023 26/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG HỮU LỢI CN ĐẶNG THANH TIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
317 000.00.32.H16-230516-0036 16/05/2023 26/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUANG XUÂN TC NGUYỄN QUANG GIÁP - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
318 000.00.32.H16-230516-0038 16/05/2023 26/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUANG XUÂN TC NGUYỄN QUANG ĐỨC - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
319 000.00.32.H16-230516-0040 16/05/2023 26/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN CN BÙI THỊ PHƯƠNG HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
320 000.00.32.H16-230516-0058 16/05/2023 26/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐÌNH BÁ CN TRẦN ĐÌNH VĨNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
321 000.00.32.H16-230516-0063 16/05/2023 26/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG CN NGUYỄN THỊ NGỌC HƯƠNG ( ĐỒNG SỞ HỮU) NGUYỄN THỊ HƯỜNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
322 000.00.32.H16-230516-0064 16/05/2023 26/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VOONG CẢNH PHÓNG CN HOÀNG THỊ BẢY - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
323 000.00.32.H16-230516-0065 16/05/2023 26/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN VINH CN TRẦN VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
324 000.00.32.H16-230516-0066 16/05/2023 26/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CHU THỊ HOA CN ĐỖ TRỌNG HIỆP - THAY ĐỔI CMND - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
325 000.00.32.H16-230516-0067 16/05/2023 26/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG CN TRẦN THỊ KIM CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
326 000.00.32.H16-230516-0068 16/05/2023 26/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THU PHƯƠNG CN TRẦN THỊ KIM CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
327 000.00.32.H16-230516-0071 16/05/2023 26/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN LÊ THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
328 000.00.32.H16-230516-0072 16/05/2023 26/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CN LÊ THỊ CẨM VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
329 000.00.32.H16-230516-0073 16/05/2023 26/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN LÊ QUỐC BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
330 000.00.32.H16-230516-0074 16/05/2023 26/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ TRỌNG NGHĨA CN BÙI ĐÌNH THÁI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
331 000.00.32.H16-230816-0003 16/08/2023 21/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THÚY HỒNG - HƠP NHẤT TÀI SẢN - CHU ĐỨC CHỈNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
332 000.00.32.H16-230816-0004 16/08/2023 11/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM CN PHAN THỊ KẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
333 000.00.32.H16-230816-0007 16/08/2023 30/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ THỊ HẢO CN TRƯƠNG TẤN LIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
334 000.00.32.H16-230816-0021 16/08/2023 28/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ PHẨM CN PHẠM VĂN VIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
335 000.00.32.H16-230816-0022 16/08/2023 28/09/2023 06/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM HỒNG NHƯ CN NGUYỄN THỊ KIM TRỌNG - UQ TRƯƠNG THỊ KIM ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
336 000.00.32.H16-230816-0030 16/08/2023 02/10/2023 05/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN HỪNG CN HỒ CẨM LÂM ( ĐỒNG SỞ HỮU) GIẢNG THỊ KIM LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
337 000.00.32.H16-230816-0033 16/08/2023 21/09/2023 23/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HỒNG CN NGUYỄN VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
338 000.00.32.H16-230816-0037 16/08/2023 21/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
339 000.00.32.H16-230816-0039 16/08/2023 06/10/2023 13/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH UQ NGUYỄN NGỌC TÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
340 000.00.32.H16-230816-0042 16/08/2023 25/09/2023 27/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TÂM CN HOÀNG THỊ YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
341 000.00.32.H16-230816-0043 16/08/2023 22/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN HẢI CN DƯƠNG THỊ LOAN - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
342 000.00.32.H16-230816-0044 16/08/2023 01/11/2023 03/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CHU QUANG THẮNG CN NGUYỄN THỊ NHUNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
343 000.00.32.H16-230816-0046 16/08/2023 22/09/2023 27/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN TÂM CN ĐÀO THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
344 000.00.32.H16-230816-0052 16/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
345 000.00.32.H16-230816-0054 16/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
346 000.00.32.H16-230816-0057 16/08/2023 15/09/2023 18/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TÂN TC HOÀNG THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
347 000.00.32.H16-230816-0060 16/08/2023 22/09/2023 23/09/2023
Trễ hạn 0 ngày.
VĂN THỊ CHANH TC VĂN HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
348 000.00.32.H16-231016-0036 16/10/2023 08/11/2023 13/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG HOÀI SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
349 000.00.32.H16-221216-0029 16/12/2022 08/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TRUNG TỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
350 000.00.32.H16-230117-0004 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
351 000.00.32.H16-230117-0005 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN CÔNG ĐOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
352 000.00.32.H16-230117-0006 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CHÍ VIÊN CỬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
353 000.00.32.H16-230117-0008 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
354 000.00.32.H16-230117-0011 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
355 000.00.32.H16-230117-0012 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ MINH TIẾNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
356 000.00.32.H16-230117-0013 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
357 000.00.32.H16-230117-0014 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN SANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
358 000.00.32.H16-230117-0015 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ CHÍ BẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
359 000.00.32.H16-230117-0016 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ MINH XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
360 000.00.32.H16-230117-0018 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CHÚNG SÉN PỒ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
361 000.00.32.H16-230117-0022 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
MAI XUÂN SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
362 000.00.32.H16-230117-0024 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
363 000.00.32.H16-230117-0025 17/01/2023 17/01/2023 18/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
364 000.00.32.H16-230217-0020 17/02/2023 15/03/2023 17/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN LỤC CN NGUYỄN THỊ LOAN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
365 000.00.32.H16-230217-0022 17/02/2023 03/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN THOÀNG - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
366 000.00.32.H16-230217-0029 17/02/2023 03/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 23 ngày.
HÀ VĂN HAI - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
367 000.00.32.H16-230317-0044 17/03/2023 31/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯỜNG THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
368 000.00.32.H16-230417-0002 17/04/2023 27/04/2023 15/05/2023
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY CN LÊ VĂN NĂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
369 000.00.32.H16-230417-0008 17/04/2023 27/04/2023 09/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ THỊ THUY THỦY CN LÊ NGUYỄN MAI PHƯƠNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
370 000.00.32.H16-230417-0011 17/04/2023 27/04/2023 15/05/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN LƯƠNG THỊ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
371 000.00.32.H16-230417-0012 17/04/2023 27/04/2023 15/05/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN TỪ NGUYỄN PHI YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
372 000.00.32.H16-230417-0031 17/04/2023 27/04/2023 09/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ CHÍ HOÀNG CN NGUYỄN THỊ KIM DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
373 000.00.32.H16-230417-0035 17/04/2023 27/04/2023 15/05/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT CN NGUYỄN THỊ KIM DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
374 000.00.32.H16-230517-0003 17/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ ĐÔNG SƠ TC VÕ THỊ MỸ NƯƠNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
375 000.00.32.H16-230517-0017 17/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG VINH CN TRẦN NGỌC TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
376 000.00.32.H16-230517-0026 17/05/2023 29/05/2023 12/06/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HỮU BÌNH -CN- NGUYỄN VĂN SÁNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
377 000.00.32.H16-230517-0028 17/05/2023 07/06/2023 08/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
378 000.00.32.H16-230517-0033 17/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN THỊ CHANH TC VĂN TRÌNH - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
379 000.00.32.H16-230517-0038 17/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ THUẦN CN NGUYỄN ĐÌNH KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
380 000.00.32.H16-230517-0051 17/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HUY ĐỨC CN NGUYỄN THỊ NGỌC SUỐI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
381 000.00.32.H16-230817-0003 17/08/2023 12/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÁNH DUY TC NGUYỄN VŨ QUỲNH NHƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
382 000.00.32.H16-230817-0012 17/08/2023 09/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ NHẬT NHÂN TC NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG - UQ TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
383 000.00.32.H16-230817-0016 17/08/2023 29/09/2023 10/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ THỊ THÙY - ĐÀO XUÂN HÙNG - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
384 000.00.32.H16-230817-0018 17/08/2023 05/09/2023 08/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
MAI ĐÌNH HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
385 000.00.32.H16-230817-0033 17/08/2023 02/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN NHÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
386 000.00.32.H16-230817-0035 17/08/2023 03/10/2023 05/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN HÙNG TC HÀ VIỆT LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
387 000.00.32.H16-230817-0043 17/08/2023 31/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM NGỌC LƯU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
388 000.00.32.H16-230817-0044 17/08/2023 24/08/2023 25/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC LỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
389 000.00.32.H16-231017-0039 17/10/2023 17/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
390 000.00.32.H16-231017-0045 17/10/2023 10/11/2023 13/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
391 000.00.32.H16-231017-0065 17/10/2023 09/11/2023 13/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ PHIẾM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
392 000.00.32.H16-230418-0052 18/04/2023 28/04/2023 29/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN THẤT CN LƯU THỊ XUYẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
393 000.00.32.H16-230418-0054 18/04/2023 28/04/2023 29/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN QUANG DU CN NGUYỄN QUANG TIÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
394 000.00.32.H16-230418-0057 18/04/2023 28/04/2023 29/04/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CN TRẦN MẠNH THƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
395 000.00.32.H16-230518-0018 18/05/2023 30/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU BINH CN NGUYỄN DUY HOÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
396 000.00.32.H16-230518-0024 18/05/2023 30/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC ANH CN MAI THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
397 000.00.32.H16-230718-0039 18/07/2023 11/08/2023 14/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ XUÂN HỒNG - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
398 000.00.32.H16-230718-0052 18/07/2023 08/08/2023 09/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH CN HUỲNH CHẤN KHÔNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
399 000.00.32.H16-230818-0003 18/08/2023 25/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN GIÁC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
400 000.00.32.H16-230818-0008 18/08/2023 24/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG ĐỨC HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
401 000.00.32.H16-230818-0009 18/08/2023 12/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
402 000.00.32.H16-230818-0013 18/08/2023 19/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN BÃO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
403 000.00.32.H16-230818-0014 18/08/2023 14/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NGỌC SƠN CN NGUYỄN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
404 000.00.32.H16-230818-0016 18/08/2023 20/09/2023 27/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC THẢO CN NGUYỄN THÀNH AN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
405 000.00.32.H16-230818-0023 18/08/2023 25/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ XUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
406 000.00.32.H16-230818-0027 18/08/2023 12/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN SỸ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
407 000.00.32.H16-230818-0029 18/08/2023 03/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀM CN TRỊNH HOÀNG TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
408 000.00.32.H16-230818-0031 18/08/2023 12/09/2023 18/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN ĐÌNH QUYẾT CN PHAN THỊ HOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
409 000.00.32.H16-230818-0034 18/08/2023 25/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
410 000.00.32.H16-230818-0035 18/08/2023 02/10/2023 03/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LUYẾN CN NGUYỄN MẠNH LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
411 000.00.32.H16-230818-0041 18/08/2023 26/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG ĐỨC KHÁNH - CN ĐINH ĐĂNG THOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
412 000.00.32.H16-230918-0010 18/09/2023 04/10/2023 10/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN ĐIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
413 000.00.32.H16-230918-0030 18/09/2023 11/10/2023 18/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH GẤM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
414 000.00.32.H16-231018-0020 18/10/2023 26/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
415 000.00.32.H16-231018-0050 18/10/2023 25/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
416 000.00.32.H16-230719-0010 19/07/2023 09/08/2023 10/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG CN DƯƠNG THỊ VUI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
417 000.00.32.H16-230719-0011 19/07/2023 28/09/2023 11/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
418 000.00.32.H16-230719-0012 19/07/2023 28/09/2023 11/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
419 000.00.32.H16-230719-0022 19/07/2023 12/09/2023 20/09/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ MINH HIẾU CN ĐẶNG THỊ MINH HUYỀN - THAY ĐỔI CMND - UQ DẶNG THANH TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
420 000.00.32.H16-230719-0033 19/07/2023 15/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ CHÍ MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
421 000.00.32.H16-230719-0040 19/07/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN NGỌC MY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
422 000.00.32.H16-230719-0042 19/07/2023 09/08/2023 13/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUỐC HỒNG CN TRẦN THỊ XUÂN THẮM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
423 000.00.32.H16-230719-0047 19/07/2023 15/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MINH XUÂN CN NGUYỄN VĂN HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
424 000.00.32.H16-230719-0049 19/07/2023 23/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TẤN HOANH CN VĂN TẤN NGOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
425 000.00.32.H16-230719-0055 19/07/2023 11/08/2023 13/08/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
426 000.00.32.H16-230719-0056 19/07/2023 26/07/2023 31/07/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TỐNG NHẠT VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
427 000.00.32.H16-230919-0008 19/09/2023 25/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ THÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
428 000.00.32.H16-230919-0022 19/09/2023 11/10/2023 13/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM XUÂN BIÊN CN NGUYỄN THÙY THANH THỦY - UQ VŨ VĂN ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
429 000.00.32.H16-230919-0029 19/09/2023 12/10/2023 17/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
430 000.00.32.H16-230919-0040 19/09/2023 17/10/2023 19/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN KIỆM - TC ĐINH VĂN HUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
431 000.00.32.H16-230220-0007 20/02/2023 13/03/2023 03/04/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN ĐẮC DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
432 000.00.32.H16-230220-0051 20/02/2023 16/03/2023 17/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH NĂM CN BÙI TRUNG KIÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
433 000.00.32.H16-230320-0004 20/03/2023 03/04/2023 05/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGHIÊM VĂN THANH - ĐÍNH CHÍNH IN ẤN SAI+ ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
434 000.00.32.H16-230320-0018 20/03/2023 03/04/2023 05/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
435 000.00.32.H16-230320-0025 20/03/2023 03/04/2023 05/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN CHỊNH - ĐÌNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
436 000.00.32.H16-230720-0001 20/07/2023 21/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU THÔL Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
437 000.00.32.H16-230720-0005 20/07/2023 29/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU CN NGUYỄN DUY HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
438 000.00.32.H16-230720-0007 20/07/2023 13/11/2023 14/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ THANH - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
439 000.00.32.H16-230720-0009 20/07/2023 17/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
440 000.00.32.H16-230720-0011 20/07/2023 15/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG THANH NHUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
441 000.00.32.H16-230720-0018 20/07/2023 15/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ XUÂN KÊ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
442 000.00.32.H16-230720-0019 20/07/2023 27/07/2023 31/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH KIM CN VŨ THỊ HỒNG ÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
443 000.00.32.H16-230720-0020 20/07/2023 07/09/2023 09/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐÌNH KIM CN VŨ THỊ HỒNG ÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
444 000.00.32.H16-230720-0026 20/07/2023 10/08/2023 13/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁO - THỪA KẾ - LÝ THỊ HẢO - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
445 000.00.32.H16-230720-0031 20/07/2023 10/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VĂN THIÊN MỸ CN VĂN THIÊN MỸ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
446 000.00.32.H16-230720-0034 20/07/2023 10/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VINH LÂU CN NGUYỄN ĐÌNH QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
447 000.00.32.H16-230720-0036 20/07/2023 10/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THỦY TC NGUYỄN VĂN CƯỜNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
448 000.00.32.H16-230720-0038 20/07/2023 15/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN SONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
449 000.00.32.H16-230720-0039 20/07/2023 17/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VIẾT TUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
450 000.00.32.H16-230720-0040 20/07/2023 27/07/2023 28/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
451 000.00.32.H16-230720-0042 20/07/2023 18/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM NGỌC ĐIỀU - GIA HẠN + ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
452 000.00.32.H16-230920-0040 20/09/2023 20/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NHẬT- CN NGUYỄN THỊ XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
453 000.00.32.H16-231020-0031 20/10/2023 27/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH NHÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
454 000.00.32.H16-231120-0010 20/11/2023 29/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
455 000.00.32.H16-231120-0016 20/11/2023 27/11/2023 29/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
456 000.00.32.H16-230221-0016 21/02/2023 17/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ SỬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
457 000.00.32.H16-230221-0023 21/02/2023 04/04/2023 12/04/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
458 000.00.32.H16-230221-0024 21/02/2023 17/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH KIM VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
459 000.00.32.H16-230321-0041 21/03/2023 11/04/2023 18/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ PHẤN ( CN ĐI KHỎI ĐỊA PHƯƠNG) PHẠM QUỐC DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
460 000.00.32.H16-230721-0002 21/07/2023 28/07/2023 31/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỒNG LÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
461 000.00.32.H16-230721-0003 21/07/2023 28/07/2023 31/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
462 000.00.32.H16-230721-0006 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG TC NGUYỄN XUÂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
463 000.00.32.H16-230721-0007 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐẠO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
464 000.00.32.H16-230721-0011 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LỮU THANH BÌNH CN HUỲNH NHẬT NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
465 000.00.32.H16-230721-0012 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ NGA CN ĐỖ HUY HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
466 000.00.32.H16-230721-0013 21/07/2023 16/08/2023 29/08/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HỮU LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
467 000.00.32.H16-230721-0014 21/07/2023 08/09/2023 11/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN XIÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
468 000.00.32.H16-230721-0020 21/07/2023 16/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG QUẾ PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
469 000.00.32.H16-230721-0021 21/07/2023 16/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUẾ PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
470 000.00.32.H16-230721-0022 21/07/2023 16/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
471 000.00.32.H16-230721-0024 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ S RƠI L CN THỊ LAI - UQ DƯƠNG VĂN SĨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
472 000.00.32.H16-230721-0025 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN PHẠM THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
473 000.00.32.H16-230721-0027 21/07/2023 18/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH MINH LUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
474 000.00.32.H16-230721-0028 21/07/2023 16/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ HỒNG TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
475 000.00.32.H16-230721-0030 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN THANH TC NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
476 000.00.32.H16-230721-0031 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRỌNG THỦY CN NGUYỄN THỊ HIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
477 000.00.32.H16-230721-0032 21/07/2023 16/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH TRƯỜNG SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
478 000.00.32.H16-230721-0034 21/07/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG NHI CN HOÀNG HẢI PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
479 000.00.32.H16-230721-0035 21/07/2023 16/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGÀN PHA HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
480 000.00.32.H16-230821-0009 21/08/2023 08/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG HOÀI SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
481 000.00.32.H16-230821-0021 21/08/2023 04/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN ĐỨC VĂN CN TRƯƠNG CÔNG TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
482 000.00.32.H16-230821-0023 21/08/2023 29/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẬU TÙNG TC NGUYỄN THỊ NĂM THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
483 000.00.32.H16-230821-0035 21/08/2023 13/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
484 000.00.32.H16-220921-0069 21/09/2022 01/03/2023 03/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TỐNG VĂN TRỌNG CN ĐẶNG NGỌC BẮCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
485 000.00.32.H16-230921-0005 21/09/2023 13/10/2023 18/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THU THỦY - ĐSH - TRỊNH NGUYỄN HÀ VY; TRỊNH NGUYỄN DUY PHONG - ĐÍNH CHÍNH DO IN ẤN SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
486 000.00.32.H16-230921-0035 21/09/2023 09/10/2023 11/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN ĐẠT TK NGUYỄN THỊ THẠO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
487 000.00.32.H16-230921-0048 21/09/2023 05/10/2023 25/10/2023
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ THỊ DIỆU BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
488 000.00.32.H16-230921-0056 21/09/2023 17/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CHU THỊ THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
489 000.00.32.H16-230921-0062 21/09/2023 09/10/2023 16/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG NGỌC TÁM - ĐINH THỊ THÀNH - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
490 000.00.32.H16-221121-0025 21/11/2022 11/01/2023 12/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG XUÂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
491 000.00.32.H16-231121-0008 21/11/2023 30/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VƯƠNG HẬU - ĐÍNH CHÍNH SƠ ĐỒ - CẤP ĐỔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
492 000.00.32.H16-231121-0041 21/11/2023 30/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỀU HOÀNG QUỐC DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
493 000.00.32.H16-221221-0025 21/12/2022 18/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
494 000.00.32.H16-221221-0027 21/12/2022 18/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THANH - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
495 000.00.32.H16-230222-0003 22/02/2023 20/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG - UQ NGUYỄN THỊ THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
496 000.00.32.H16-230222-0008 22/02/2023 20/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN SỸ DŨNG - UQ LÊ VĂN NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
497 000.00.32.H16-230222-0031 22/02/2023 15/03/2023 21/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CN PHẠM HỒNG SƠN ( ĐỒNG SỞ HỮU) VƯƠNG HỒNG SƠN + HOÀNG TẤN ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
498 000.00.32.H16-230222-0035 22/02/2023 20/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN TRỌNG NGUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
499 000.00.32.H16-230222-0044 22/02/2023 20/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH MẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
500 000.00.32.H16-230622-0002 22/06/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THÂN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN KHANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
501 000.00.32.H16-230822-0004 22/08/2023 29/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DƯƠNG KHÁNH HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
502 000.00.32.H16-230822-0017 22/08/2023 29/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TĂNG QUYẾT CHIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
503 000.00.32.H16-230822-0020 22/08/2023 29/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
504 000.00.32.H16-230822-0027 22/08/2023 14/09/2023 27/09/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
505 000.00.32.H16-230822-0028 22/08/2023 14/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH XUÂN TÁC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
506 000.00.32.H16-230822-0038 22/08/2023 04/10/2023 07/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ XUÂN CN NGUYỄN THỊ GÁI LÃM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
507 000.00.32.H16-230822-0045 22/08/2023 22/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CHỀNH QUỐC QUAY CN NGUYỄN THỊ CHÂU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
508 000.00.32.H16-230922-0016 22/09/2023 19/10/2023 25/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
509 000.00.32.H16-231122-0050 22/11/2023 29/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
510 000.00.32.H16-221222-0003 22/12/2022 17/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
511 000.00.32.H16-221222-0004 22/12/2022 17/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN HẢI PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
512 000.00.32.H16-221222-0009 22/12/2022 19/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÀI A CHÍN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
513 000.00.32.H16-221222-0012 22/12/2022 19/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
514 000.00.32.H16-221222-0032 22/12/2022 19/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 15 ngày.
ĐIỂU RIN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
515 000.00.32.H16-221222-0033 22/12/2022 17/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 17 ngày.
TẠ VĂN OANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
516 000.00.32.H16-230223-0008 23/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG SĨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
517 000.00.32.H16-230223-0016 23/02/2023 23/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
518 000.00.32.H16-230223-0038 23/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN BẢO - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
519 000.00.32.H16-230223-0050 23/02/2023 06/04/2023 12/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ KIM OANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
520 000.00.32.H16-230523-0013 23/05/2023 06/06/2023 07/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH THANH - ĐÍNH CHÍNH - CẤP ĐỔI - IN ẤN SAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
521 000.00.32.H16-230623-0042 23/06/2023 04/08/2023 07/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TOÀN CN LÝ TẤN ĐĂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
522 000.00.32.H16-230623-0043 23/06/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LỮU ĐÌNH THANH CN MAI THỊ THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
523 000.00.32.H16-230823-0044 23/08/2023 05/09/2023 06/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CAO ĐỨC HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
524 000.00.32.H16-230823-0046 23/08/2023 22/09/2023 27/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG CN NGÔ NGOẠI VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
525 000.00.32.H16-230823-0051 23/08/2023 08/09/2023 14/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN HOÀNG NGHĨA - ĐÍNH CHÍNH DO IN ẤN SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
526 000.00.32.H16-231023-0003 23/10/2023 10/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THẢO CN LÊ VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
527 000.00.32.H16-231023-0016 23/10/2023 10/11/2023 20/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HỘ ÔNG PHẠM VĂN HÒA - BÙI THỊ QUYÊN - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
528 000.00.32.H16-221123-0051 23/11/2022 14/12/2022 06/04/2023
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
529 000.00.32.H16-221123-0055 23/11/2022 14/12/2022 06/04/2023
Trễ hạn 81 ngày.
TRẦN XUÂN VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
530 000.00.32.H16-221223-0004 23/12/2022 18/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 7 ngày.
THÁI XUÂN THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
531 000.00.32.H16-221223-0006 23/12/2022 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HOÀNG ÂN CN NGUYỄN PHƯỚC BÌNH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
532 000.00.32.H16-221223-0009 23/12/2022 07/02/2023 06/03/2023
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÚY VÂN - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
533 000.00.32.H16-221223-0010 23/12/2022 28/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
534 000.00.32.H16-221223-0025 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
535 000.00.32.H16-221223-0026 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
536 000.00.32.H16-221223-0027 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
VĂN THỊ CHANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
537 000.00.32.H16-221223-0029 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC ĐẠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
538 000.00.32.H16-221223-0031 23/12/2022 23/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THẮM - CẤP ĐỔI + ĐKBD Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
539 000.00.32.H16-221223-0032 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
540 000.00.32.H16-221223-0033 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG ĐỨC ĐỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
541 000.00.32.H16-221223-0035 23/12/2022 25/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THỊ BỈ - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
542 000.00.32.H16-221223-0036 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
543 000.00.32.H16-221223-0037 23/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
544 000.00.32.H16-230224-0003 24/02/2023 22/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ DUY THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
545 000.00.32.H16-230224-0021 24/02/2023 22/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN KHA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
546 000.00.32.H16-230224-0040 24/02/2023 22/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
547 000.00.32.H16-230424-0025 24/04/2023 09/05/2023 15/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG CN NGUYỄN DÀN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
548 000.00.32.H16-230424-0031 24/04/2023 11/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN XUÂN SỮU - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
549 000.00.32.H16-230424-0032 24/04/2023 09/05/2023 11/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC ÁNH CN PHẠM QUỐC NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
550 000.00.32.H16-230424-0034 24/04/2023 09/05/2023 15/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU BỐT CN ĐỖ TIẾP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
551 000.00.32.H16-230424-0039 24/04/2023 09/05/2023 15/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUANG TRUNG CN LÊ LAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
552 000.00.32.H16-230424-0040 24/04/2023 09/05/2023 15/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG CN NGÔ VĂN TÂM - UQ TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
553 000.00.32.H16-230724-0001 24/07/2023 11/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
554 000.00.32.H16-230724-0005 24/07/2023 17/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ KIM LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
555 000.00.32.H16-230724-0008 24/07/2023 14/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HÒA CN VŨ ĐỨC QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
556 000.00.32.H16-230724-0011 24/07/2023 14/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN TC NGUYỄN VĂN HƯỞNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
557 000.00.32.H16-230724-0019 24/07/2023 14/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC DU CN NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
558 000.00.32.H16-230724-0020 24/07/2023 06/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 18 ngày.
ĐIỂU BỐT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
559 000.00.32.H16-230824-0027 24/08/2023 20/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
560 000.00.32.H16-230824-0030 24/08/2023 13/10/2023 19/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
561 000.00.32.H16-231024-0005 24/10/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ HUYỀN CN PHẠM VĂN LUYẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
562 000.00.32.H16-231024-0049 24/10/2023 22/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN NGỌC MY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
563 000.00.32.H16-231024-0050 24/10/2023 22/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN NGỌC MY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
564 000.00.32.H16-230525-0004 25/05/2023 08/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN HƯNG - ĐÍNH CHÍNH IN ẤN SAI + ĐK CẤP ĐỔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
565 000.00.32.H16-230525-0027 25/05/2023 08/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
566 000.00.32.H16-230725-0004 25/07/2023 06/10/2023 12/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
MẶC VĂN HUYNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
567 000.00.32.H16-230725-0008 25/07/2023 18/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM NGỌC HUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
568 000.00.32.H16-230725-0009 25/07/2023 18/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM NGỌC HUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
569 000.00.32.H16-230725-0010 25/07/2023 18/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM NGỌC HUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
570 000.00.32.H16-230725-0016 25/07/2023 18/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN HẬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
571 000.00.32.H16-230725-0025 25/07/2023 18/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ XUÂN HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
572 000.00.32.H16-230725-0032 25/07/2023 18/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU QUÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
573 000.00.32.H16-230725-0034 25/07/2023 22/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
574 000.00.32.H16-230725-0035 25/07/2023 18/08/2023 23/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH NGỌC VIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
575 000.00.32.H16-230825-0030 25/08/2023 02/11/2023 06/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HẢI NAM CN NGUYỄN TUẤN HƯỞNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
576 000.00.32.H16-230825-0033 25/08/2023 28/08/2023 29/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CAO KỲ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
577 000.00.32.H16-230925-0009 25/09/2023 27/10/2023 03/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VƯƠNG CN CAO THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
578 000.00.32.H16-230925-0032 25/09/2023 23/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HIÊN CN PHAN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
579 000.00.32.H16-230925-0048 25/09/2023 11/10/2023 16/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUỐC THẾ TC LÊ VĂN HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
580 000.00.32.H16-230925-0051 25/09/2023 11/10/2023 12/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TÀI CN TRẦN VĂN HẬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
581 000.00.32.H16-231025-0024 25/10/2023 10/11/2023 13/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG MINH CN PHẠM VĂN THỌ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
582 000.00.32.H16-230426-0015 26/04/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TIỆP TC ĐỖ THỊ LỆ ( ĐỒNG SỞ HỮU) ĐỖ THỊ THU THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
583 000.00.32.H16-230526-0006 26/05/2023 09/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ THÙY - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
584 000.00.32.H16-230726-0010 26/07/2023 21/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG NGỌC TRUNG - UQ PHƯƠNG NGỌC CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
585 000.00.32.H16-230726-0037 26/07/2023 21/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN QUÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
586 000.00.32.H16-230726-0043 26/07/2023 21/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐĂNG TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
587 000.00.32.H16-230926-0001 26/09/2023 03/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
588 000.00.32.H16-230926-0012 26/09/2023 12/10/2023 13/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH CN ĐOÀN THỊ NGỌC - UQ TRẦN ĐÌNH ÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
589 000.00.32.H16-230926-0025 26/09/2023 12/10/2023 18/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY MINH - TC NGUYỄN DUY HÒA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
590 000.00.32.H16-221026-0033 26/10/2022 05/01/2023 06/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TUẤN CN LÊ THỊ TRÀ GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
591 000.00.32.H16-231026-0038 26/10/2023 20/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TẤN AN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
592 000.00.32.H16-221226-0002 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
593 000.00.32.H16-221226-0013 26/12/2022 24/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN SỸ HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
594 000.00.32.H16-221226-0015 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ TRIỀU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
595 000.00.32.H16-221226-0016 26/12/2022 24/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TÔ THỊ TỴ - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
596 000.00.32.H16-221226-0018 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NƯA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
597 000.00.32.H16-221226-0019 26/12/2022 24/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
SƠN THỊ HÀ - UQ TRẦN VĂN KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
598 000.00.32.H16-221226-0022 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
QUÁCH HỮU ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
599 000.00.32.H16-221226-0023 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
600 000.00.32.H16-221226-0029 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
601 000.00.32.H16-221226-0038 26/12/2022 10/01/2023 17/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ DIỆP VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
602 000.00.32.H16-221226-0039 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
603 000.00.32.H16-221226-0040 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN QUỐC LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
604 000.00.32.H16-221226-0048 26/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THANH SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
605 000.00.32.H16-230227-0019 27/02/2023 23/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
606 000.00.32.H16-230227-0021 27/02/2023 23/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
607 000.00.32.H16-230227-0045 27/02/2023 23/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ QUANG TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
608 000.00.32.H16-230427-0009 27/04/2023 16/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 20 ngày.
THỊ B RIA - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI - ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
609 000.00.32.H16-230627-0030 27/06/2023 13/07/2023 24/07/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
610 000.00.32.H16-230627-0061 27/06/2023 22/09/2023 28/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THANH TIẾN - UQ NGUYỄN MINH DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
611 000.00.32.H16-230727-0005 27/07/2023 14/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẬU VĂN DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
612 000.00.32.H16-230727-0007 27/07/2023 14/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN ĐẠO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
613 000.00.32.H16-230927-0031 27/09/2023 18/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG THẾ ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
614 000.00.32.H16-231027-0004 27/10/2023 23/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ THỊ DIỆU BÌNH CN NGUYỄN THỊ HIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
615 000.00.32.H16-231027-0006 27/10/2023 15/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ DANH - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
616 000.00.32.H16-221227-0017 27/12/2022 16/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
617 000.00.32.H16-230228-0022 28/02/2023 17/03/2023 30/04/2023
Trễ hạn 30 ngày.
DƯƠNG THANH TIẾN - UQ NGUYỄN MINH DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
618 000.00.32.H16-230328-0033 28/03/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẠNG SÀNH VẠN CN TRẦN THỊ NHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
619 000.00.32.H16-230328-0059 28/03/2023 18/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN CẨM TC NGUYỄN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
620 000.00.32.H16-230728-0003 28/07/2023 15/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
621 000.00.32.H16-230728-0014 28/07/2023 31/08/2023 12/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI VƯƠNG HẬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
622 000.00.32.H16-230828-0003 28/08/2023 22/09/2023 23/09/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
623 000.00.32.H16-230828-0018 28/08/2023 06/09/2023 09/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THÂN VĂN HÓA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
624 000.00.32.H16-230828-0020 28/08/2023 25/09/2023 05/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LINH CN TRƯƠNG THỊ THU NGÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
625 000.00.32.H16-230928-0039 28/09/2023 20/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN XUÂN QUỲNH - ĐỒNG SỞ HỮU NGUYỄN XUÂN KHÁNH - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
626 000.00.32.H16-230928-0040 28/09/2023 17/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN XUÂN QUỲNH ( ĐSH) NGUYỄN XUÂN KHANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
627 000.00.32.H16-230928-0044 28/09/2023 13/10/2023 16/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC HỒNG CN NGUYỄN MẠC KIM TUYẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
628 000.00.32.H16-221228-0005 28/12/2022 12/01/2023 17/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ (NGUYỄN) THỊ CHIÊM UQ LÊ CÔNG SINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
629 000.00.32.H16-221228-0008 28/12/2022 19/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH TÍN - THỪA KẾ - ĐẶNG THỊ ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
630 000.00.32.H16-221228-0023 28/12/2022 17/03/2023 20/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
631 000.00.32.H16-230329-0011 29/03/2023 12/04/2023 17/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN UQ NGUYỄN ĐÌNH NHƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
632 000.00.32.H16-230529-0024 29/05/2023 26/06/2023 27/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NHƯ TÍNH CN VÕ THỊ MỸ CHÂU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
633 000.00.32.H16-230529-0033 29/05/2023 19/06/2023 12/07/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
634 000.00.32.H16-230829-0010 29/08/2023 25/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN ĐÌNH QUYẾT CN LÊ ĐÌNH ĐỀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
635 000.00.32.H16-230929-0006 29/09/2023 20/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
636 000.00.32.H16-230929-0021 29/09/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ ĐÌNH NHU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
637 000.00.32.H16-230929-0028 29/09/2023 23/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
638 000.00.32.H16-221229-0004 29/12/2022 06/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
639 000.00.32.H16-221229-0015 29/12/2022 02/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN CN NGUYỄN THÀNH CHUNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
640 000.00.32.H16-221229-0020 29/12/2022 27/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN SẠN - THỪA KẾ - PHAN KHA - UQ PHẠM CÔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
641 000.00.32.H16-221229-0022 29/12/2022 13/01/2023 17/01/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀI - ĐÍNH CHÍNH DO IN ẤN SAI SÓT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
642 000.00.32.H16-221229-0023 29/12/2022 27/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HOA THÁM CN PHẠM QUANG VINH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
643 000.00.32.H16-221229-0027 29/12/2022 13/01/2023 17/01/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỒNG - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI - UQ NGUYỄN ĐỨC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
644 000.00.32.H16-221229-0044 29/12/2022 13/01/2023 17/01/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI QUANG HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
645 000.00.32.H16-221229-0052 29/12/2022 10/02/2023 13/04/2023
Trễ hạn 44 ngày.
MÃ VĂN TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
646 000.00.32.H16-230330-0003 30/03/2023 13/04/2023 17/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ THANH CÚC - UQ VÕ VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
647 000.00.32.H16-230830-0014 30/08/2023 26/09/2023 28/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM XUÂN BIÊN CN NGUYỄN THÙY THANH THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
648 000.00.32.H16-230830-0015 30/08/2023 04/10/2023 07/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM XUÂN BIÊN CN ĐẶNG DUY QUỐC CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
649 000.00.32.H16-230830-0018 30/08/2023 06/10/2023 07/10/2023
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN NGUYỄN ĐỨC QUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
650 000.00.32.H16-230830-0031 30/08/2023 26/09/2023 28/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
651 000.00.32.H16-221230-0002 30/12/2022 09/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
652 000.00.32.H16-221230-0005 30/12/2022 30/12/2022 13/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN XUÂN MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
653 000.00.32.H16-221230-0015 30/12/2022 09/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VŨ LUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
654 000.00.32.H16-221230-0021 30/12/2022 30/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG PHƯƠNG CN TRẦN THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
655 000.00.32.H16-230331-0031 31/03/2023 27/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUÝ HIẾU CN NGUYỄN THỊ HANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
656 000.00.32.H16-230331-0037 31/03/2023 25/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOA CN NGUYỄN NGỌC MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
657 000.00.32.H16-230331-0042 31/03/2023 17/05/2023 20/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÁNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
658 000.00.32.H16-230531-0013 31/05/2023 16/06/2023 19/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN PHONG CN DƯƠNG TẤN THỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
659 000.00.32.H16-230531-0035 31/05/2023 07/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THU THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
660 000.00.32.H16-230531-0039 31/05/2023 07/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
661 000.00.32.H16-230531-0048 31/05/2023 12/06/2023 19/06/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ ĐỈNH CƯỜNG CN NGUYỄN THẾ QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
662 000.00.32.H16-230731-0002 31/07/2023 24/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN VIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
663 000.00.32.H16-230731-0004 31/07/2023 28/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LÂM XUÂN NHƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
664 000.00.32.H16-230731-0005 31/07/2023 07/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÂM XUÂN NHƯỜNG - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
665 000.00.32.H16-230731-0006 31/07/2023 28/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG AN - CẤP ĐỔI + ĐKBĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
666 000.00.32.H16-230731-0020 31/07/2023 28/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN NHÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
667 000.00.32.H16-230731-0026 31/07/2023 28/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
668 000.00.32.H16-230831-0027 31/08/2023 07/09/2023 08/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG LÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
669 000.00.32.H16-231031-0021 31/10/2023 20/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ VẼ TC NGUYỄN THỊ THÙY DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
670 000.19.32.H16-230103-0024 03/01/2023 02/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THỦ CN NGUYỄN TUẤN ANH UBND TT Kiến Đức
671 000.19.32.H16-230404-0005 04/04/2023 04/04/2023 06/05/2023
Trễ hạn 22 ngày.
HUỲNH THỊ KIM SANG UBND TT Kiến Đức
672 000.19.32.H16-230405-0004 05/04/2023 12/04/2023 13/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HẬN UBND TT Kiến Đức
673 000.19.32.H16-220805-0001 05/08/2022 12/09/2022 06/07/2023
Trễ hạn 212 ngày.
TRẦN THỊ MINH KIỀU UBND TT Kiến Đức
674 000.19.32.H16-230206-0001 06/02/2023 16/03/2023 21/07/2023
Trễ hạn 90 ngày.
TRẦN TẤT CƯỜNG UBND TT Kiến Đức
675 000.19.32.H16-230306-0003 06/03/2023 26/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
676 000.19.32.H16-230309-0001 09/03/2023 02/05/2023 04/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ KIM LANG - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
677 000.19.32.H16-230510-0003 10/05/2023 19/06/2023 21/07/2023
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THÀNH CẨN UBND TT Kiến Đức
678 000.19.32.H16-230710-0002 10/07/2023 14/08/2023 24/10/2023
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG UBND TT Kiến Đức
679 000.19.32.H16-230511-0002 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ HIỀN - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
680 000.19.32.H16-230511-0003 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LĨNH - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
681 000.19.32.H16-230511-0004 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ SỸ HÀ - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
682 000.19.32.H16-230511-0006 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ TỐ MAI - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
683 000.19.32.H16-230511-0007 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHƯ LONG - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
684 000.19.32.H16-230511-0008 11/05/2023 30/06/2023 04/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM THÚY - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
685 000.19.32.H16-230511-0009 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THẾ - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
686 000.19.32.H16-230511-0010 11/05/2023 03/07/2023 04/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HỒI - CÂP MỚI UBND TT Kiến Đức
687 000.19.32.H16-230412-0003 12/04/2023 19/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ TRÍ BÁCH UBND TT Kiến Đức
688 000.19.32.H16-221214-0003 14/12/2022 23/01/2023 21/07/2023
Trễ hạn 128 ngày.
ĐẶNG THỊ SINH UBND TT Kiến Đức
689 000.19.32.H16-221214-0004 14/12/2022 23/01/2023 21/07/2023
Trễ hạn 128 ngày.
TRẦN TẤT CƯỜNG UBND TT Kiến Đức
690 000.19.32.H16-230116-0002 16/01/2023 19/01/2023 17/02/2023
Trễ hạn 21 ngày.
PHAN XUÂN VĨNH UBND TT Kiến Đức
691 000.19.32.H16-230516-0020 16/05/2023 16/05/2023 17/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THU TRANG UBND TT Kiến Đức
692 000.19.32.H16-221216-0001 16/12/2022 16/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
LANG TUỆ LÂM UBND TT Kiến Đức
693 000.19.32.H16-221216-0002 16/12/2022 23/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ MAI HUY UBND TT Kiến Đức
694 000.19.32.H16-221216-0003 16/12/2022 23/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN THỊ THANH THỦY UBND TT Kiến Đức
695 000.19.32.H16-221216-0004 16/12/2022 16/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN CAO KỲ UBND TT Kiến Đức
696 000.19.32.H16-221216-0005 16/12/2022 16/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH UBND TT Kiến Đức
697 000.19.32.H16-221216-0006 16/12/2022 16/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN UBND TT Kiến Đức
698 000.19.32.H16-230620-0001 20/06/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM GIA VIỄN UBND TT Kiến Đức
699 000.19.32.H16-221121-0001 21/11/2022 13/01/2023 15/02/2023
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUẾ PHÁT - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
700 000.19.32.H16-230222-0053 22/02/2023 17/03/2023 23/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LĂNG CN VŨ MẠNH TUẤN UBND TT Kiến Đức
701 000.19.32.H16-230222-0054 22/02/2023 17/03/2023 23/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LĂNG CN ĐỖ VĂN DUYÊN UBND TT Kiến Đức
702 000.19.32.H16-221123-0002 23/11/2022 17/01/2023 15/02/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VŨ VĂN THƯỜNG - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
703 000.19.32.H16-221123-0004 23/11/2022 20/01/2023 20/02/2023
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM XUÂN TẮNG - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
704 000.19.32.H16-221123-0005 23/11/2022 20/01/2023 20/02/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VÕ TẤN SỸ - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
705 000.19.32.H16-221123-0006 23/11/2022 20/01/2023 20/02/2023
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀO SONG HIỀN - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
706 000.19.32.H16-230224-0024 24/02/2023 05/04/2023 21/07/2023
Trễ hạn 76 ngày.
PHAN ĐÔNG HẢI UBND TT Kiến Đức
707 000.19.32.H16-230224-0025 24/02/2023 29/03/2023 21/07/2023
Trễ hạn 81 ngày.
PHAN ĐÔNG HẢI UBND TT Kiến Đức
708 000.19.32.H16-230724-0001 24/07/2023 24/07/2023 02/08/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM GIA VIỄN UBND TT Kiến Đức
709 000.19.32.H16-230525-0003 25/05/2023 08/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ LÝ - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
710 000.19.32.H16-230328-0005 28/03/2023 03/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG THỊ PHI UBND TT Kiến Đức
711 000.19.32.H16-230728-0001 28/07/2023 06/09/2023 11/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN QUYẾN UBND TT Kiến Đức
712 000.19.32.H16-230728-0002 28/07/2023 06/09/2023 11/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NGUYÊN PHÚC UBND TT Kiến Đức
713 000.19.32.H16-221129-0001 29/11/2022 06/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
LĂNG VĂN NIỆM - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
714 000.19.32.H16-230130-0001 30/01/2023 21/03/2023 03/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI QUỐC THÔNG - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
715 000.19.32.H16-230131-0001 31/01/2023 30/03/2023 03/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐÌNH VŨ - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
716 000.20.32.H16-231002-0001 02/10/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ ĐẠI HOÀNG ANH (CN) LÊ THẾ TUYÊN UBND xã Đạo Nghĩa
717 000.20.32.H16-231002-0002 02/10/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ ĐẠI HOÀNG ANH (CN) BÙI VĂN TRƯỜNG UBND xã Đạo Nghĩa
718 000.20.32.H16-231002-0003 02/10/2023 08/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ ĐẠI HOÀNG ANH (CN) MAI THỊ BÍCH LIỄU UBND xã Đạo Nghĩa
719 000.00.32.H16-231002-0016 02/10/2023 23/10/2023 07/11/2023
Trễ hạn 11 ngày.
HỒ THỊ SỮU - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
720 000.00.32.H16-231002-0034 02/10/2023 17/10/2023 08/11/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ VĂN TRƯỜNG - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
721 000.00.32.H16-230810-0037 10/08/2023 05/10/2023 31/10/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN KHẮC TỊNH - ĐKBĐ + ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI UBND xã Đạo Nghĩa
722 000.00.32.H16-231010-0034 10/10/2023 17/11/2023 20/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM -IN ẤN SAI UBND xã Đạo Nghĩa
723 000.20.32.H16-230821-0002 21/08/2023 03/11/2023 14/11/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ THU (CN) CHÂU LY SA UBND xã Đạo Nghĩa
724 000.00.32.H16-231023-0012 23/10/2023 08/11/2023 14/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM XUÂN THƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
725 000.00.32.H16-231027-0033 27/10/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN VƯỢNG - ĐÍNH CHÍNH DO IN ÂN SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
726 000.00.32.H16-231027-0063 27/10/2023 13/11/2023 14/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ SỬU- ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI SÓT UBND xã Đạo Nghĩa
727 000.00.32.H16-230929-0012 29/09/2023 06/11/2023 14/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THU - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
728 000.20.32.H16-221102-0004 02/11/2022 22/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 26 ngày.
HỒ XUÂN HƯƠNG UBND xã Đạo Nghĩa
729 000.20.32.H16-230203-0020 03/02/2023 16/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẢO (CT) TRƯƠNG THỊ SÁNG UBND xã Đạo Nghĩa
730 000.20.32.H16-221205-0007 05/12/2022 16/01/2023 30/03/2023
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT HIỆP (CN) PHẠM NAM UBND xã Đạo Nghĩa
731 000.20.32.H16-221205-0008 05/12/2022 16/01/2023 30/03/2023
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM NAM (CN) LÊ THỊ TUYẾT HIỆP UBND xã Đạo Nghĩa
732 000.20.32.H16-221205-0009 05/12/2022 09/01/2023 30/03/2023
Trễ hạn 58 ngày.
TRẦN VĂN KHIÊM (TK) LÊ THỊ MẾN UBND xã Đạo Nghĩa
733 000.20.32.H16-221205-0010 05/12/2022 16/01/2023 30/03/2023
Trễ hạn 53 ngày.
VŨ AN BÌNH (CN) LÊ ĐÌNH DIẾP UBND xã Đạo Nghĩa
734 000.20.32.H16-221205-0011 05/12/2022 27/01/2023 30/03/2023
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI CÔNG CHỨC (CN) LÊ QUỐC PHONG UBND xã Đạo Nghĩa
735 000.20.32.H16-230207-0023 07/02/2023 31/03/2023 27/04/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KHƯ UBND xã Đạo Nghĩa
736 000.20.32.H16-230307-0001 07/03/2023 30/03/2023 07/04/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN LỘC (PCTS HỘ) UBND xã Đạo Nghĩa
737 000.20.32.H16-230208-0003 08/02/2023 22/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN LÀNH (CT) PHAN THỊ THÚY LIÊN UBND xã Đạo Nghĩa
738 000.20.32.H16-230608-0001 08/06/2023 16/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ QUANG THẢO ( HS MTP CỦA ÔNG LÊ QUANG BÌNH) UBND xã Đạo Nghĩa
739 000.20.32.H16-230309-0004 09/03/2023 03/04/2023 07/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN MINH RÊ (PCTS) BÙI THỊ QUẤT UBND xã Đạo Nghĩa
740 000.20.32.H16-230309-0005 09/03/2023 03/04/2023 07/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUANG GIÁO (TK) LÊ QUANG QUYỀN UBND xã Đạo Nghĩa
741 000.20.32.H16-230309-0006 09/03/2023 03/04/2023 07/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN (CN) NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN UBND xã Đạo Nghĩa
742 000.00.32.H16-230809-0057 09/08/2023 23/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ TIẾN LƯỢNG - ĐÍNH CHÍNH DO IN ẤN SAI _ ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
743 000.20.32.H16-230110-0001 10/01/2023 15/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 31 ngày.
CAO THỊ KIM HUỆ (CT) TRẦN THANH NGUYÊN UBND xã Đạo Nghĩa
744 000.20.32.H16-230510-0002 10/05/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG QUYỀN (CT) LÊ QUANG VƯƠNG UBND xã Đạo Nghĩa
745 000.00.32.H16-230810-0025 10/08/2023 24/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THƠ - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
746 000.20.32.H16-230412-0001 12/04/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆN UBND xã Đạo Nghĩa
747 000.20.32.H16-221214-0002 14/12/2022 16/01/2023 13/02/2023
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG VĂN LÂM UBND xã Đạo Nghĩa
748 000.00.32.H16-230815-0007 15/08/2023 29/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 9 ngày.
CHỬ NGỌC CẦU - ĐÍNH CHÍNH + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
749 000.20.32.H16-230915-0001 15/09/2023 22/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÂU TÀI UBND xã Đạo Nghĩa
750 000.00.32.H16-230817-0001 17/08/2023 31/08/2023 11/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
DỊP A LÀN - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
751 000.20.32.H16-230817-0001 17/08/2023 29/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẤN UBND xã Đạo Nghĩa
752 000.20.32.H16-230418-0001 18/04/2023 06/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC NỒM (CT) NGUYỄN THỊ THANH UBND xã Đạo Nghĩa
753 000.20.32.H16-221118-0002 18/11/2022 10/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ TẤN TOÁN UBND xã Đạo Nghĩa
754 000.20.32.H16-230719-0001 19/07/2023 23/08/2023 24/10/2023
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ ÁNH VI UBND xã Đạo Nghĩa
755 000.20.32.H16-230220-0004 20/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUỐC THÀNH UBND xã Đạo Nghĩa
756 000.20.32.H16-230420-0001 20/04/2023 08/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẾN (CN) NGUYỄN ĐỨC HÙNG UBND xã Đạo Nghĩa
757 000.20.32.H16-230420-0002 20/04/2023 08/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẾN (CN) NGUYẾN ĐỨC HÙNG UBND xã Đạo Nghĩa
758 000.20.32.H16-230720-0003 20/07/2023 18/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN UBND xã Đạo Nghĩa
759 000.00.32.H16-230821-0011 21/08/2023 05/09/2023 14/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ KIM AN - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI UBND xã Đạo Nghĩa
760 000.20.32.H16-221021-0003 21/10/2022 16/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 33 ngày.
PHAN VĂN HAI UBND xã Đạo Nghĩa
761 000.20.32.H16-230223-0002 23/02/2023 25/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THẢO UBND xã Đạo Nghĩa
762 000.00.32.H16-230823-0002 23/08/2023 08/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ ĐÌNH XUYÊN - ĐÍNH CHÍNH DO KÊ KHAI SAI + ĐKBĐ UBND xã Đạo Nghĩa
763 000.20.32.H16-230224-0001 24/02/2023 25/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UBND xã Đạo Nghĩa
764 000.20.32.H16-230424-0003 24/04/2023 02/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TẤN TOÁN (CN) PHẠM DUY PHƯƠNG UBND xã Đạo Nghĩa
765 000.20.32.H16-230425-0002 25/04/2023 27/04/2023 10/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN (CT) NGUYỄN VĂN LÂM UBND xã Đạo Nghĩa
766 000.20.32.H16-230425-0003 25/04/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN(CT) NGUYỄN VĂN LÂM UBND xã Đạo Nghĩa
767 000.20.32.H16-230426-0001 26/04/2023 28/04/2023 10/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÀNH (CN) LÊ ĐÌNH THI UBND xã Đạo Nghĩa
768 000.20.32.H16-230426-0002 26/04/2023 06/06/2023 12/06/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÀNH (CN) LÊ ĐÌNH THI UBND xã Đạo Nghĩa
769 000.20.32.H16-230728-0001 28/07/2023 02/08/2023 09/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI UBND xã Đạo Nghĩa
770 000.20.32.H16-230728-0002 28/07/2023 02/08/2023 09/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN THỊ THỦY UBND xã Đạo Nghĩa
771 000.20.32.H16-230829-0002 29/08/2023 29/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VY THANH SỸ (CT) VY THANH PHƯƠNG UBND xã Đạo Nghĩa
772 000.20.32.H16-221229-0001 29/12/2022 08/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 36 ngày.
PHÙNG MINH TUẤN (CN) MAI THỊ BÍCH LIỄU UBND xã Đạo Nghĩa
773 000.20.32.H16-221229-0002 29/12/2022 20/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH OAI (CN) TRỊNH ĐÌNH HÙNG UBND xã Đạo Nghĩa
774 000.20.32.H16-221229-0004 29/12/2022 27/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN (CN) LÊ THỊ THỦY UBND xã Đạo Nghĩa
775 000.20.32.H16-221230-0001 30/12/2022 06/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 15 ngày.
CAO KHẮC LAN UBND xã Đạo Nghĩa
776 000.20.32.H16-221230-0007 30/12/2022 07/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 37 ngày.
PHẠM MINH THU (CN) NGUYỄN PHÚ QUỐC UBND xã Đạo Nghĩa
777 000.20.32.H16-221230-0008 30/12/2022 08/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ CHÍNH (CT) LÊ THẾ HẠNH UBND xã Đạo Nghĩa
778 000.20.32.H16-221230-0009 30/12/2022 08/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN NGỌC QUÂN (CN) MAI THỊ LỆ HẰNG UBND xã Đạo Nghĩa
779 000.20.32.H16-221230-0010 30/12/2022 16/02/2023 30/03/2023
Trễ hạn 30 ngày.
HỶ CÓN MÌNH (CN) HOÀNG THỊ THIẾT UBND xã Đạo Nghĩa
780 000.22.32.H16-231003-0001 03/10/2023 05/10/2023 17/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ ĐOÀN UBND xã Đăk Sin
781 000.22.32.H16-221103-0001 03/11/2022 02/01/2023 03/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG KIM THỤC UBND xã Đăk Sin
782 000.22.32.H16-230404-0002 04/04/2023 26/05/2023 07/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ THỊ TUYẾT UBND xã Đăk Sin
783 000.22.32.H16-230308-0001 08/03/2023 25/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG UBND xã Đăk Sin
784 000.22.32.H16-230308-0002 08/03/2023 25/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG UBND xã Đăk Sin
785 000.22.32.H16-230308-0003 08/03/2023 21/04/2023 26/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG UBND xã Đăk Sin
786 000.22.32.H16-230308-0004 08/03/2023 21/04/2023 05/05/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG UBND xã Đăk Sin
787 000.22.32.H16-230508-0007 08/05/2023 09/05/2023 10/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HẠNG VĂN SÁNG UBND xã Đăk Sin
788 000.22.32.H16-230508-0008 08/05/2023 09/05/2023 10/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HUYỀN TRANG UBND xã Đăk Sin
789 000.22.32.H16-220912-0001 12/09/2022 09/12/2022 09/02/2023
Trễ hạn 44 ngày.
TẠ DUY NAM UBND xã Đăk Sin
790 000.22.32.H16-221215-0001 15/12/2022 13/02/2023 08/03/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ THỊ TỴ UBND xã Đăk Sin
791 000.22.32.H16-230516-0001 16/05/2023 16/05/2023 17/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ QUY UBND xã Đăk Sin
792 000.22.32.H16-230217-0001 17/02/2023 07/03/2023 14/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN TÂM UBND xã Đăk Sin
793 000.22.32.H16-221219-0001 19/12/2022 17/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH UBND xã Đăk Sin
794 000.22.32.H16-230220-0001 20/02/2023 19/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ TỨ UBND xã Đăk Sin
795 000.22.32.H16-230420-0016 20/04/2023 18/05/2023 24/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ HIỀN CN TRẦN QUỐC HÙNG UBND xã Đăk Sin
796 000.22.32.H16-230420-0017 20/04/2023 18/05/2023 24/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ HIỀN CN TRẦN QUỐC HÙNG UBND xã Đăk Sin
797 000.22.32.H16-231120-0014 20/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN PHÚ UBND xã Đăk Sin
798 000.22.32.H16-231120-0016 20/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH UBND xã Đăk Sin
799 000.22.32.H16-231120-0017 20/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRUNG HẬU UBND xã Đăk Sin
800 000.22.32.H16-231120-0019 20/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG UBND xã Đăk Sin
801 000.22.32.H16-231120-0020 20/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRUYỀN MIÊN UBND xã Đăk Sin
802 000.22.32.H16-231120-0021 20/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NHƯ Ý UBND xã Đăk Sin
803 000.22.32.H16-230721-0001 21/07/2023 25/08/2023 29/09/2023
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN VĂN ĐỘ UBND xã Đăk Sin
804 000.22.32.H16-230821-0001 21/08/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ÔNG DƯƠNG VĂN SÁU CN CHO BÀ NGUYỄN THỊ MĨNH UBND xã Đăk Sin
805 000.22.32.H16-230622-0014 22/06/2023 23/06/2023 26/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG NGỌC CƯỜNG UBND xã Đăk Sin
806 000.22.32.H16-230622-0015 22/06/2023 23/06/2023 26/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MỸ CHINH UBND xã Đăk Sin
807 000.22.32.H16-230622-0016 22/06/2023 23/06/2023 26/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THIÊN TRƯỜNG UBND xã Đăk Sin
808 000.22.32.H16-230822-0005 22/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THUẤN UBND xã Đăk Sin
809 000.22.32.H16-230822-0007 22/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TRƯỜNG UBND xã Đăk Sin
810 000.22.32.H16-230822-0010 22/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGỌC HƠN UBND xã Đăk Sin
811 000.22.32.H16-230822-0012 22/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TRÚC XINH UBND xã Đăk Sin
812 000.22.32.H16-230822-0014 22/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TUYẾN UBND xã Đăk Sin
813 000.22.32.H16-230822-0015 22/08/2023 23/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN PHÚ UBND xã Đăk Sin
814 000.22.32.H16-221222-0001 22/12/2022 16/01/2023 28/02/2023
Trễ hạn 31 ngày.
HUỲNH VĂN KHÁNH UBND xã Đăk Sin
815 000.22.32.H16-221222-0002 22/12/2022 27/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH HỮU PHƯỚC UBND xã Đăk Sin
816 000.22.32.H16-221222-0003 22/12/2022 27/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI HOÀNG LÂM UBND xã Đăk Sin
817 000.22.32.H16-221222-0004 22/12/2022 27/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH TUYẾT UBND xã Đăk Sin
818 000.22.32.H16-221222-0005 22/12/2022 27/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ NHƯ Ý UBND xã Đăk Sin
819 000.22.32.H16-221222-0006 22/12/2022 23/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VŨ TRƯỜNG KHANG UBND xã Đăk Sin
820 000.22.32.H16-221222-0007 22/12/2022 23/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN THỊ MINH PHƯỢNG UBND xã Đăk Sin
821 000.22.32.H16-221222-0008 22/12/2022 23/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN DƯƠNG UBND xã Đăk Sin
822 000.22.32.H16-221222-0009 22/12/2022 23/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN PHO UBND xã Đăk Sin
823 000.22.32.H16-221222-0010 22/12/2022 29/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN BÉ UBND xã Đăk Sin
824 000.22.32.H16-230224-0001 24/02/2023 01/03/2023 17/03/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HỮU TẦN UBND xã Đăk Sin
825 000.22.32.H16-230224-0002 24/02/2023 01/03/2023 17/03/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẦN UBND xã Đăk Sin
826 000.22.32.H16-230224-0003 24/02/2023 01/03/2023 17/03/2023
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ VĂN XIÊM UBND xã Đăk Sin
827 000.22.32.H16-230626-0002 26/06/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DƯƠNG KHÁNH DUY UBND xã Đăk Sin
828 000.22.32.H16-230427-0004 27/04/2023 27/04/2023 28/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN NGHĨA UBND xã Đăk Sin
829 000.22.32.H16-230927-0001 27/09/2023 02/10/2023 03/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC NAM UBND xã Đăk Sin
830 000.22.32.H16-230927-0002 27/09/2023 02/10/2023 03/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN UBND xã Đăk Sin
831 000.22.32.H16-230328-0003 28/03/2023 20/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐIỆN TK NGUYÊN THỊ TUYẾT UBND xã Đăk Sin
832 000.22.32.H16-230330-0001 30/03/2023 18/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ DOAN UBND xã Đăk Sin
833 000.22.32.H16-230330-0002 30/03/2023 18/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN XIÊM UBND xã Đăk Sin
834 000.22.32.H16-230131-0002 31/01/2023 30/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN SANG VÀ VỢ LÀ BÀ TRỊNH THỊ TƯƠI UBND xã Đăk Sin
835 000.24.32.H16-230208-0001 08/02/2023 29/08/2023 21/11/2023
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM VĂN VINH UBND xã Hưng Bình
836 000.24.32.H16-230823-0001 23/08/2023 20/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUẾ CT NGUYỄN MAI THU THẢO UBND xã Hưng Bình
837 000.24.32.H16-221123-0002 23/11/2022 20/06/2023 21/11/2023
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI UBND xã Hưng Bình
838 000.24.32.H16-230630-0002 30/06/2023 27/07/2023 22/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRỊNH GIA SƠN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND xã Hưng Bình
839 000.24.32.H16-230504-0001 04/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯ CN NGUYỄN ĐÌNH QUANG UBND xã Hưng Bình
840 000.24.32.H16-230808-0006 08/08/2023 29/08/2023 08/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRỊNH QUỐC DOANH UBND xã Hưng Bình
841 000.24.32.H16-230109-0001 09/01/2023 08/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CHÍ CÔNG CN LÊ VĂN KHÔI UBND xã Hưng Bình
842 000.24.32.H16-230209-0001 09/02/2023 06/03/2023 23/03/2023
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI VĂN CHI CN NGUYỄN THỊ HÀ UBND xã Hưng Bình
843 000.24.32.H16-221209-0001 09/12/2022 07/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯ UBND xã Hưng Bình
844 000.24.32.H16-221209-0002 09/12/2022 07/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG UBND xã Hưng Bình
845 000.24.32.H16-221214-0002 14/12/2022 28/12/2022 06/01/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ LỮ UBND xã Hưng Bình
846 000.24.32.H16-221214-0004 14/12/2022 06/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 16 ngày.
CHU VĂN BẨY CN HOÀNG VĂN TỪ UBND xã Hưng Bình
847 000.24.32.H16-221214-0010 14/12/2022 06/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN NGỌC QUÝ CN NGUYỄN VĂN TRƯỜNG UBND xã Hưng Bình
848 000.24.32.H16-230315-0003 15/03/2023 31/05/2023 07/06/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN HẢI UBND xã Hưng Bình
849 000.24.32.H16-221215-0001 15/12/2022 09/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ GIA HỢP CN VŨ VĂN THĂNG UBND xã Hưng Bình
850 000.24.32.H16-230718-0001 18/07/2023 25/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU K RỚ UBND xã Hưng Bình
851 000.24.32.H16-230420-0001 20/04/2023 18/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ XINH TC NGUYỄN NGỌC ĐÔNG UBND xã Hưng Bình
852 000.24.32.H16-230420-0002 20/04/2023 18/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ KIM VIÊN CN PHẠM THỊ CHIẾN UBND xã Hưng Bình
853 000.24.32.H16-230420-0003 20/04/2023 18/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM BÁ ĐÁNG CN TRƯƠNG CÔNG HUY UBND xã Hưng Bình
854 000.24.32.H16-230420-0004 20/04/2023 18/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HỘ ÔNG ĐINH XUÂN NGUYỆN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND xã Hưng Bình
855 000.24.32.H16-221220-0001 20/12/2022 12/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
QUÁCH VĂN CƯ CN ĐẶNG VĂN GIẢNG UBND xã Hưng Bình
856 000.24.32.H16-221220-0002 20/12/2022 12/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG VĂN THỊNH CN ĐẶNG VĂN GIẢNG UBND xã Hưng Bình
857 000.24.32.H16-221220-0003 20/12/2022 12/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ GIA HỢP CN VŨ VĂN THĂNG UBND xã Hưng Bình
858 000.24.32.H16-221220-0004 20/12/2022 12/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH CN ĐẶNG VĂN GIẢNG UBND xã Hưng Bình
859 000.24.32.H16-221221-0001 21/12/2022 13/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ VĂN LƯU CN VŨ VĂN THĂNG UBND xã Hưng Bình
860 000.24.32.H16-220922-0001 22/09/2022 20/12/2022 09/02/2023
Trễ hạn 37 ngày.
PHẠM BÁ ĐÁNG UBND xã Hưng Bình
861 000.24.32.H16-221222-0001 22/12/2022 16/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN NGỌC QUÝ CN NGUYỄN VĂN TRƯỜNG UBND xã Hưng Bình
862 000.24.32.H16-221222-0002 22/12/2022 16/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ VĂN DIỄN CN ĐẶNG VĂN GIẢNG UBND xã Hưng Bình
863 000.24.32.H16-221222-0003 22/12/2022 16/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP CN VŨ VĂN THĂNG UBND xã Hưng Bình
864 000.24.32.H16-221123-0001 23/11/2022 01/03/2023 25/05/2023
Trễ hạn 60 ngày.
LƯU CÔNG QUYNH UBND xã Hưng Bình
865 000.24.32.H16-221123-0003 23/11/2022 01/03/2023 25/05/2023
Trễ hạn 60 ngày.
HÀ DUY CẦU UBND xã Hưng Bình
866 000.24.32.H16-230630-0001 30/06/2023 02/08/2023 31/08/2023
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRỌNG HIẾU CN NGUYỄN ANH TUẤN UBND xã Hưng Bình
867 000.24.32.H16-230630-0003 30/06/2023 25/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TỐNG XUÂN ĐẢM CN VŨ VĂN ĐƯỚC UBND xã Hưng Bình
868 000.24.32.H16-230630-0004 30/06/2023 25/07/2023 31/07/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC THỰC CT LÊ THỊ KHUYÊN UBND xã Hưng Bình
869 000.25.32.H16-230714-0002 14/07/2023 28/09/2023 04/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN LONG - BĐ UBND xã Kiến Thành
870 000.25.32.H16-230814-0004 14/08/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TÔN ĐỨC BÌNH - BD UBND xã Kiến Thành
871 000.25.32.H16-231016-0002 16/10/2023 23/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG ANH DŨNG - CDCL UBND xã Kiến Thành
872 000.25.32.H16-230619-0006 19/06/2023 20/09/2023 13/10/2023
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN CHÍ KHIÊM - CDCL UBND xã Kiến Thành
873 000.25.32.H16-230201-0017 01/02/2023 02/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ UBND xã Kiến Thành
874 000.25.32.H16-230801-0004 01/08/2023 01/08/2023 02/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM UBND xã Kiến Thành
875 000.25.32.H16-221201-0001 01/12/2022 01/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM NGỌC DŨNG UBND xã Kiến Thành
876 000.25.32.H16-230202-0002 02/02/2023 02/02/2023 03/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN PHÚ UBND xã Kiến Thành
877 000.25.32.H16-230802-0002 02/08/2023 02/08/2023 03/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI ĐỨC THÀNH UBND xã Kiến Thành
878 000.25.32.H16-230303-0006 03/03/2023 28/03/2023 10/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN NGỌC BA UBND xã Kiến Thành
879 000.25.32.H16-221103-0001 03/11/2022 02/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH - CM UBND xã Kiến Thành
880 000.25.32.H16-230404-0013 04/04/2023 27/04/2023 05/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NỞ CT NGUYỄN THỊ LÀNH UBND xã Kiến Thành
881 000.25.32.H16-221104-0003 04/11/2022 29/12/2022 06/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỐC LONG -CD UBND xã Kiến Thành
882 000.25.32.H16-221205-0004 05/12/2022 01/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 44 ngày.
NGÔ THỊ THẬN CẤP MỚI UBND xã Kiến Thành
883 000.25.32.H16-230907-0003 07/09/2023 08/09/2023 24/10/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGÔ THỊ THU HỒNG UBND xã Kiến Thành
884 000.25.32.H16-230808-0002 08/08/2023 11/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHẮC SƠN UBND xã Kiến Thành
885 000.25.32.H16-231109-0001 09/11/2023 14/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN CHIẾN UBND xã Kiến Thành
886 000.25.32.H16-230111-0001 11/01/2023 17/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 12 ngày.
CHU THẾ CỪ - CM UBND xã Kiến Thành
887 000.25.32.H16-230111-0002 11/01/2023 14/03/2023 13/04/2023
Trễ hạn 22 ngày.
CHU THẾ CỪ - CDCL UBND xã Kiến Thành
888 000.25.32.H16-230111-0003 11/01/2023 17/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LUYẾN - CM UBND xã Kiến Thành
889 000.25.32.H16-230612-0007 12/06/2023 08/08/2023 20/09/2023
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THỊ MAI - CDCL UBND xã Kiến Thành
890 000.25.32.H16-230612-0008 12/06/2023 13/06/2023 15/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUYẾT UBND xã Kiến Thành
891 000.25.32.H16-231012-0003 12/10/2023 12/10/2023 13/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN SINH THẮNG UBND xã Kiến Thành
892 000.25.32.H16-230413-0004 13/04/2023 12/06/2023 04/07/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN NGỌC TRƯỜNG - CDCL UBND xã Kiến Thành
893 000.25.32.H16-230314-0002 14/03/2023 17/03/2023 20/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TẤT THÀNH UBND xã Kiến Thành
894 000.25.32.H16-230414-0006 14/04/2023 14/04/2023 17/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN CHÍ CƯỜNG UBND xã Kiến Thành
895 000.25.32.H16-230914-0002 14/09/2023 14/09/2023 15/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC ĐẠT UBND xã Kiến Thành
896 000.25.32.H16-221214-0001 14/12/2022 07/02/2023 13/04/2023
Trễ hạn 47 ngày.
CHU XUÂN THÔNG - CDCL UBND xã Kiến Thành
897 000.25.32.H16-221214-0005 14/12/2022 30/12/2022 02/07/2023
Trễ hạn 129 ngày.
LÊ THỊ MAI UBND xã Kiến Thành
898 000.25.32.H16-221214-0008 14/12/2022 07/02/2023 24/03/2023
Trễ hạn 33 ngày.
TRỊNH VĂN HÀN - CDCL UBND xã Kiến Thành
899 000.25.32.H16-230317-0001 17/03/2023 17/03/2023 20/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẬU THÁI TRỌNG UBND xã Kiến Thành
900 000.25.32.H16-220718-0006 18/07/2022 12/09/2022 27/02/2023
Trễ hạn 120 ngày.
PHẠM THỊ LAN - CDCL UBND xã Kiến Thành
901 000.25.32.H16-230619-0004 19/06/2023 18/09/2023 13/10/2023
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ ĐỨC ĐỂ -CDCL UBND xã Kiến Thành
902 000.25.32.H16-230619-0005 19/06/2023 28/08/2023 20/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ ĐỨC ĐỂ -CDCL UBND xã Kiến Thành
903 000.25.32.H16-221219-0002 19/12/2022 15/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 34 ngày.
ĐỖ HUY KHOAN - CM UBND xã Kiến Thành
904 000.25.32.H16-221219-0003 19/12/2022 15/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VĂN THƯỜNG - CM UBND xã Kiến Thành
905 000.25.32.H16-230721-0002 21/07/2023 29/09/2023 11/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU QUANG MINH - CDCL UBND xã Kiến Thành
906 000.25.32.H16-221221-0003 21/12/2022 17/02/2023 05/04/2023
Trễ hạn 33 ngày.
TRƯƠNG QUANG XUÂN UBND xã Kiến Thành
907 000.25.32.H16-230222-0004 22/02/2023 01/03/2023 31/03/2023
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC UBND xã Kiến Thành
908 000.25.32.H16-230222-0005 22/02/2023 01/03/2023 31/03/2023
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC UBND xã Kiến Thành
909 000.25.32.H16-230623-0006 23/06/2023 03/10/2023 14/11/2023
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ THỊ THANH - CM UBND xã Kiến Thành
910 000.25.32.H16-230824-0004 24/08/2023 24/08/2023 25/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG AN UBND xã Kiến Thành
911 000.25.32.H16-230725-0003 25/07/2023 12/10/2023 03/11/2023
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH THỊ CHƯ - CM UBND xã Kiến Thành
912 000.25.32.H16-230725-0005 25/07/2023 28/07/2023 01/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ MINH THẢO UBND xã Kiến Thành
913 000.25.32.H16-230925-0003 25/09/2023 25/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ CHÍN UBND xã Kiến Thành
914 000.25.32.H16-231025-0008 25/10/2023 25/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỎA UBND xã Kiến Thành
915 000.25.32.H16-231127-0009 27/11/2023 27/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC DŨNG UBND xã Kiến Thành
916 000.25.32.H16-221128-0008 28/11/2022 17/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 32 ngày.
TRỊNH THỊ MAI UBND xã Kiến Thành
917 000.25.32.H16-230629-0001 29/06/2023 13/10/2023 14/11/2023
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM XUÂN THOANH - CM UBND xã Kiến Thành
918 000.25.32.H16-230130-0003 30/01/2023 30/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THANH HUYỀN UBND xã Kiến Thành
919 000.25.32.H16-230131-0004 31/01/2023 31/01/2023 01/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LOAN UBND xã Kiến Thành
920 000.25.32.H16-230731-0003 31/07/2023 31/07/2023 01/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI KHẮC HÀ UBND xã Kiến Thành
921 000.25.32.H16-230731-0005 31/07/2023 03/08/2023 07/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN NINH UBND xã Kiến Thành
922 000.25.32.H16-231031-0002 31/10/2023 03/11/2023 06/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CAI ÂN PHƯỚC UBND xã Kiến Thành
923 000.25.32.H16-231031-0004 31/10/2023 03/11/2023 06/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VIỆT UBND xã Kiến Thành
924 000.25.32.H16-231031-0005 31/10/2023 03/11/2023 06/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN KIỀU UBND xã Kiến Thành
925 000.26.32.H16-231027-0001 01/11/2023 01/11/2023 09/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ ANH TRÌNH UBND xã Nhân Cơ
926 000.26.32.H16-231002-0001 02/10/2023 24/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU GIA UBND xã Nhân Cơ
927 000.26.32.H16-230712-0002 12/07/2023 14/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN TỐT UBND xã Nhân Cơ
928 000.26.32.H16-230913-0003 13/09/2023 21/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 8 ngày.
MAI THANH LIÊM UBND xã Nhân Cơ
929 000.26.32.H16-231114-0001 14/11/2023 17/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC BÍCH UBND xã Nhân Cơ
930 000.26.32.H16-230719-0001 19/07/2023 22/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CHÍ DŨNG UBND xã Nhân Cơ
931 000.26.32.H16-230719-0002 19/07/2023 13/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG VĂN TÚ UBND xã Nhân Cơ
932 000.26.32.H16-230531-0001 31/05/2023 11/10/2023 17/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN RI UBND xã Nhân Cơ
933 000.26.32.H16-230301-0002 01/03/2023 17/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LƯỜNG THỊ LÝ UBND xã Nhân Cơ
934 000.26.32.H16-230801-0001 01/08/2023 30/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN PHÚC UBND xã Nhân Cơ
935 000.26.32.H16-230803-0003 03/08/2023 30/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG ĐÌNH LONG UBND xã Nhân Cơ
936 000.26.32.H16-231003-0001 03/10/2023 06/10/2023 17/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THÀNH AN UBND xã Nhân Cơ
937 000.26.32.H16-230404-0006 04/04/2023 11/05/2023 18/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN THIỆP CN ĐỖ VĂN THƠI UBND xã Nhân Cơ
938 000.26.32.H16-230105-0005 05/01/2023 15/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH HỮU TRƯỜNG CN TRỊNH THỊ LONG UBND xã Nhân Cơ
939 000.26.32.H16-230605-0001 05/06/2023 14/09/2023 18/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN SĨ UBND xã Nhân Cơ
940 000.26.32.H16-230705-0001 05/07/2023 05/07/2023 06/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND xã Nhân Cơ
941 000.26.32.H16-221107-0002 07/11/2022 15/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND xã Nhân Cơ
942 000.26.32.H16-230309-0009 09/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU CHẤT UBND xã Nhân Cơ
943 000.26.32.H16-230411-0001 11/04/2023 20/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH UBND xã Nhân Cơ
944 000.26.32.H16-230213-0002 13/02/2023 16/02/2023 17/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LANH UBND xã Nhân Cơ
945 000.26.32.H16-230213-0003 13/02/2023 16/02/2023 17/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRÂM UBND xã Nhân Cơ
946 000.26.32.H16-230313-0003 13/03/2023 04/05/2023 10/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN THÁI UBND xã Nhân Cơ
947 000.26.32.H16-230313-0004 13/03/2023 25/10/2023 21/11/2023
Trễ hạn 19 ngày.
BÀ TRẦN THỊ VÂN UBND xã Nhân Cơ
948 000.26.32.H16-220914-0001 14/09/2022 13/12/2022 09/02/2023
Trễ hạn 42 ngày.
THỊ TRÔT UBND xã Nhân Cơ
949 000.26.32.H16-230914-0001 14/09/2023 28/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG AN UBND xã Nhân Cơ
950 000.26.32.H16-221115-0004 15/11/2022 16/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN THÀNH UBND xã Nhân Cơ
951 000.26.32.H16-230116-0002 16/01/2023 27/02/2023 28/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ TRÔT CN LÊ QUANG TRƯỜNG UBND xã Nhân Cơ
952 000.26.32.H16-230317-0002 17/03/2023 22/03/2023 23/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG ANH UBND xã Nhân Cơ
953 000.26.32.H16-230519-0001 19/05/2023 19/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ ĐÌNH KHẢ UBND xã Nhân Cơ
954 000.26.32.H16-230519-0003 19/05/2023 19/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH CÔNG THÉP UBND xã Nhân Cơ
955 000.26.32.H16-230519-0004 19/05/2023 19/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ BÁ HÙNG UBND xã Nhân Cơ
956 000.26.32.H16-220819-0001 19/08/2022 13/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THỨC UBND xã Nhân Cơ
957 000.26.32.H16-220819-0003 19/08/2022 26/09/2022 29/04/2023
Trễ hạn 154 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG UBND xã Nhân Cơ
958 000.26.32.H16-230321-0002 21/03/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN QUYỀN UBND xã Nhân Cơ
959 000.26.32.H16-230821-0010 21/08/2023 18/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ TÂM UBND xã Nhân Cơ
960 000.26.32.H16-221221-0001 21/12/2022 26/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LƯỜNG HUY LONG UBND xã Nhân Cơ
961 000.26.32.H16-230822-0015 22/08/2023 27/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ DÔNH TK ĐIỂU DZAH UBND xã Nhân Cơ
962 000.26.32.H16-221222-0004 22/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND xã Nhân Cơ
963 000.26.32.H16-221222-0005 22/12/2022 20/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN DUY DƯƠNG UBND xã Nhân Cơ
964 000.26.32.H16-231023-0001 23/10/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THÂN MINH UBND xã Nhân Cơ
965 000.26.32.H16-230224-0001 24/02/2023 01/03/2023 02/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ VÂN UBND xã Nhân Cơ
966 000.26.32.H16-230425-0008 25/04/2023 30/10/2023 14/11/2023
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI KHẮC HÙNG UBND xã Nhân Cơ
967 000.26.32.H16-230725-0007 25/07/2023 01/08/2023 03/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ BÌNH - NGUYỄN THỊ HUYẾN UBND xã Nhân Cơ
968 000.26.32.H16-230725-0009 25/07/2023 23/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THỊ THANH HẢI UBND xã Nhân Cơ
969 000.26.32.H16-230725-0010 25/07/2023 23/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THỊ THANH HẢI UBND xã Nhân Cơ
970 000.26.32.H16-230626-0006 26/06/2023 03/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG UBND xã Nhân Cơ
971 000.26.32.H16-230726-0007 26/07/2023 05/09/2023 13/10/2023
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VĂN DUY UBND xã Nhân Cơ
972 000.26.32.H16-230727-0003 27/07/2023 15/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LỆ THU UBND xã Nhân Cơ
973 000.26.32.H16-230727-0004 27/07/2023 15/08/2023 16/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ PHƯƠNG THANH UBND xã Nhân Cơ
974 000.26.32.H16-220928-0001 28/09/2022 07/11/2022 16/02/2023
Trễ hạn 73 ngày.
HOÀNG CHUNG - NGUYỄN THỊ BÁNG UBND xã Nhân Cơ
975 000.26.32.H16-230329-0001 29/03/2023 03/04/2023 04/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN NẮNG UBND xã Nhân Cơ
976 000.26.32.H16-221129-0003 29/11/2022 06/02/2023 10/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CHU NGỌC HOAN UBND xã Nhân Cơ
977 000.26.32.H16-230330-0001 30/03/2023 14/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ KHẮC HUY UBND xã Nhân Cơ
978 000.26.32.H16-231031-0002 31/10/2023 07/11/2023 09/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN LẬP UBND xã Nhân Cơ
979 000.27.32.H16-231108-0001 08/11/2023 22/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HOA UBND xã Nhân Đạo
980 000.27.32.H16-231115-0002 15/11/2023 27/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUANG UBND xã Nhân Đạo
981 000.27.32.H16-231024-0003 24/10/2023 14/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ ĐÀO UBND xã Nhân Đạo
982 000.27.32.H16-230103-0003 03/01/2023 06/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGUYỄN HUY THỊNH UBND xã Nhân Đạo
983 000.27.32.H16-230404-0005 04/04/2023 12/07/2023 28/07/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH UBND xã Nhân Đạo
984 000.27.32.H16-230404-0008 04/04/2023 12/07/2023 28/07/2023
Trễ hạn 12 ngày.
VY VĂN PHONG UBND xã Nhân Đạo
985 000.27.32.H16-221208-0001 08/12/2022 12/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐẶNG THỊ TƯỞNG UBND xã Nhân Đạo
986 000.27.32.H16-230309-0002 09/03/2023 07/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG CHUNG UBND xã Nhân Đạo
987 000.27.32.H16-230310-0006 10/03/2023 20/10/2023 02/11/2023
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI VĂN PHƯỚC UBND xã Nhân Đạo
988 000.27.32.H16-230913-0001 13/09/2023 16/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LÀNH TC LÊ VĂN PHƯỚC UBND xã Nhân Đạo
989 000.27.32.H16-230914-0001 14/09/2023 21/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
H' YON UBND xã Nhân Đạo
990 000.27.32.H16-220921-0007 21/09/2022 18/04/2023 01/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ VĂN THÍ UBND xã Nhân Đạo
991 000.27.32.H16-220921-0009 21/09/2022 21/04/2023 01/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ VĂN THÍ UBND xã Nhân Đạo
992 000.27.32.H16-220921-0010 21/09/2022 18/04/2023 01/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ VĂN THÍ UBND xã Nhân Đạo
993 000.27.32.H16-230922-0003 22/09/2023 02/10/2023 03/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ NHƯ TRANG UBND xã Nhân Đạo
994 000.27.32.H16-221222-0001 22/12/2022 06/02/2023 09/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ ĐỨC SINH CN LÊ THỊ NGÂN UBND xã Nhân Đạo
995 000.27.32.H16-221223-0001 23/12/2022 24/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN DỰ UBND xã Nhân Đạo
996 000.27.32.H16-221229-0002 29/12/2022 21/02/2023 25/07/2023
Trễ hạn 109 ngày.
VÕ VĂN THÍ HNTS LƯƠNG THỊ NỠ UBND xã Nhân Đạo
997 000.27.32.H16-230130-0001 30/01/2023 30/01/2023 01/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
MAI NGỌC HÀ UBND xã Nhân Đạo
998 000.27.32.H16-230130-0002 30/01/2023 30/01/2023 01/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ THỊ THU THẢO UBND xã Nhân Đạo
999 000.27.32.H16-230130-0003 30/01/2023 30/01/2023 01/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ TỐ QUYÊN UBND xã Nhân Đạo
1000 000.27.32.H16-230630-0001 30/06/2023 05/07/2023 25/09/2023
Trễ hạn 58 ngày.
ĐÕ VĂN NGA UBND xã Nhân Đạo
1001 000.27.32.H16-231031-0002 31/10/2023 17/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ PHIÊU UBND xã Nhân Đạo
1002 000.27.32.H16-231031-0004 31/10/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH UBND xã Nhân Đạo
1003 000.28.32.H16-231115-0001 15/11/2023 22/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 7 ngày.
MAI VĂN NHI ( MAI KHƯƠNG0 UBND xã Nghĩa Thắng
1004 000.28.32.H16-231115-0002 15/11/2023 22/11/2023 01/12/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH THỊ QUÂN ( TRẦN PHÚ HOA) UBND xã Nghĩa Thắng
1005 000.28.32.H16-230724-0002 24/07/2023 12/10/2023 27/11/2023
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG NGỌC TRÍ UBND xã Nghĩa Thắng
1006 000.28.32.H16-230302-0002 02/03/2023 24/04/2023 20/05/2023
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI THỊ TUYẾT UBND xã Nghĩa Thắng
1007 000.28.32.H16-221202-0001 02/12/2022 23/01/2023 28/02/2023
Trễ hạn 26 ngày.
HUỲNH THỊ BÍCH THÙY UBND xã Nghĩa Thắng
1008 000.28.32.H16-221202-0002 02/12/2022 31/01/2023 30/04/2023
Trễ hạn 63 ngày.
PHẠM NGỌC DŨNG UBND xã Nghĩa Thắng
1009 000.28.32.H16-230103-0001 03/01/2023 13/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 16 ngày.
HUỲNH VĂN PHỤC UBND xã Nghĩa Thắng
1010 000.28.32.H16-230103-0002 03/01/2023 02/02/2023 28/02/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN HỮU LỘC CN TRẦN VĂN HÙNG UBND xã Nghĩa Thắng
1011 000.28.32.H16-230203-0002 03/02/2023 30/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN BÁ TẢI UBND xã Nghĩa Thắng
1012 000.28.32.H16-230404-0006 04/04/2023 24/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HỮU LỘC UBND xã Nghĩa Thắng
1013 000.28.32.H16-230106-0001 06/01/2023 17/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN KHẮC TÍNH UBND xã Nghĩa Thắng
1014 000.28.32.H16-230109-0001 09/01/2023 17/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH UBND xã Nghĩa Thắng
1015 000.28.32.H16-230309-0001 09/03/2023 02/05/2023 10/05/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG UBND xã Nghĩa Thắng
1016 000.28.32.H16-230310-0003 10/03/2023 04/05/2023 10/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ SEN UBND xã Nghĩa Thắng
1017 000.28.32.H16-230411-0002 11/04/2023 05/05/2023 08/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYẾN THỊ THỦY UBND xã Nghĩa Thắng
1018 000.28.32.H16-220811-0001 11/08/2022 12/10/2022 01/05/2023
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TÂM UBND xã Nghĩa Thắng
1019 000.28.32.H16-230112-0001 12/01/2023 22/03/2023 03/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN QUANG HIỀN UBND xã Nghĩa Thắng
1020 000.28.32.H16-230113-0003 13/01/2023 21/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ VĂN THỌ UBND xã Nghĩa Thắng
1021 000.28.32.H16-230113-0004 13/01/2023 21/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC UBND xã Nghĩa Thắng
1022 000.28.32.H16-230613-0002 13/06/2023 06/07/2023 24/07/2023
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ VĂN HÓA CN LÊ TẤN THẾ UBND xã Nghĩa Thắng
1023 000.28.32.H16-230117-0001 17/01/2023 23/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ ĐỨC LÂM UBND xã Nghĩa Thắng
1024 000.28.32.H16-230317-0002 17/03/2023 25/10/2023 02/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA UBND xã Nghĩa Thắng
1025 000.28.32.H16-231017-0001 17/10/2023 07/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÔNG UBND xã Nghĩa Thắng
1026 000.28.32.H16-230419-0001 19/04/2023 22/09/2023 22/11/2023
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÔNG UBND xã Nghĩa Thắng
1027 000.28.32.H16-221219-0002 19/12/2022 26/12/2022 06/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯ ( NGUYỄN THỊ SẮNG) UBND xã Nghĩa Thắng
1028 000.28.32.H16-221219-0003 19/12/2022 11/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN SA CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
1029 000.28.32.H16-221219-0004 19/12/2022 11/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN VĂN HIỀN TC ĐOÀN VĂN HUY UBND xã Nghĩa Thắng
1030 000.28.32.H16-221220-0002 20/12/2022 16/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 33 ngày.
HỒ DŨNG UBND xã Nghĩa Thắng
1031 000.28.32.H16-221220-0005 20/12/2022 12/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ THƯỜNG TC TRẦN VĂN NHỨT UBND xã Nghĩa Thắng
1032 000.28.32.H16-230221-0003 21/02/2023 16/03/2023 27/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TÂM CN NGUYỄN VĂN TÁM UBND xã Nghĩa Thắng
1033 000.28.32.H16-230221-0004 21/02/2023 06/04/2023 13/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG UBND xã Nghĩa Thắng
1034 000.28.32.H16-230621-0002 21/06/2023 28/06/2023 03/07/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA ( PHẠM THỊ CÚC) UBND xã Nghĩa Thắng
1035 000.28.32.H16-230921-0001 21/09/2023 10/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ANH QUỐC UBND xã Nghĩa Thắng
1036 000.28.32.H16-220622-0001 22/06/2022 15/07/2022 09/05/2023
Trễ hạn 210 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THỨC CN ĐỖ VĂN TRÍ UBND xã Nghĩa Thắng
1037 000.28.32.H16-230223-0001 23/02/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI THỊ HỮU UBND xã Nghĩa Thắng
1038 000.28.32.H16-230223-0002 23/02/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH UBND xã Nghĩa Thắng
1039 000.28.32.H16-230223-0003 23/02/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG NGỌC TÁM UBND xã Nghĩa Thắng
1040 000.28.32.H16-221223-0001 23/12/2022 21/02/2023 14/03/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN UBND xã Nghĩa Thắng
1041 000.28.32.H16-221223-0002 23/12/2022 16/02/2023 12/04/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN UBND xã Nghĩa Thắng
1042 000.28.32.H16-230224-0001 24/02/2023 25/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ ĐỨC HÙNG UBND xã Nghĩa Thắng
1043 000.28.32.H16-230224-0002 24/02/2023 25/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐIÊU THÔL UBND xã Nghĩa Thắng
1044 000.28.32.H16-230224-0003 24/02/2023 25/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN LỢI UBND xã Nghĩa Thắng
1045 000.28.32.H16-230626-0001 26/06/2023 19/07/2023 24/07/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ XUÂN TUẤN TC HỒ TỨ PHƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
1046 000.28.32.H16-221226-0002 26/12/2022 23/02/2023 04/04/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN SÂM UBND xã Nghĩa Thắng
1047 000.28.32.H16-230227-0001 27/02/2023 26/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN HOẠT UBND xã Nghĩa Thắng
1048 000.28.32.H16-230227-0002 27/02/2023 26/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THIÊN UBND xã Nghĩa Thắng
1049 000.28.32.H16-230228-0001 28/02/2023 19/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU XUÂN UBND xã Nghĩa Thắng
1050 000.28.32.H16-221228-0001 28/12/2022 08/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ CHIÊN UBND xã Nghĩa Thắng
1051 000.28.32.H16-230929-0001 29/09/2023 03/11/2023 16/11/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VIỆT UBND xã Nghĩa Thắng
1052 000.28.32.H16-221229-0003 29/12/2022 31/01/2023 03/03/2023
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM VIẾT THÊU CN LƯƠNG THỊ DIỆP VÂN UBND xã Nghĩa Thắng
1053 000.28.32.H16-221229-0004 29/12/2022 31/01/2023 03/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM CỬ TẶNG CHO PHẠM CƯỜNG UBND xã Nghĩa Thắng
1054 000.28.32.H16-230330-0001 30/03/2023 24/04/2023 08/05/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÁT CN NGUYỄN VĂN QUÝ UBND xã Nghĩa Thắng
1055 000.28.32.H16-230330-0002 30/03/2023 24/04/2023 08/05/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VIẾT HẬU CN NGUYỄN VĂN QUÝ UBND xã Nghĩa Thắng
1056 000.28.32.H16-230330-0003 30/03/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRỊNH NGỌC VIÊN CN NGUYỄN THỊ ÁI UBND xã Nghĩa Thắng
1057 000.28.32.H16-230330-0004 30/03/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN TÂM CN NGUYỄN THỊ LANG UBND xã Nghĩa Thắng
1058 000.28.32.H16-230131-0001 31/01/2023 04/04/2023 05/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ CÚC UBND xã Nghĩa Thắng
1059 000.28.32.H16-230131-0002 31/01/2023 04/04/2023 05/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG THẠO UBND xã Nghĩa Thắng
1060 000.28.32.H16-230131-0003 31/01/2023 04/04/2023 05/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU XUÂN UBND xã Nghĩa Thắng
1061 000.29.32.H16-230807-0004 07/08/2023 07/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TĨNH UBND xã Quảng Tín
1062 000.29.32.H16-230807-0006 07/08/2023 27/10/2023 06/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NGỌC TUÂN UBND xã Quảng Tín
1063 000.29.32.H16-230807-0007 07/08/2023 27/10/2023 06/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NGỌC TUÂN UBND xã Quảng Tín
1064 000.29.32.H16-230807-0013 07/08/2023 21/08/2023 28/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ CÔNG SƠN UBND xã Quảng Tín
1065 000.29.32.H16-220701-0014 01/07/2022 14/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỂU RWỨ UBND xã Quảng Tín
1066 000.29.32.H16-230801-0007 01/08/2023 13/09/2023 19/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC TC PHẠM BỒNG UBND xã Quảng Tín
1067 000.29.32.H16-221201-0001 01/12/2022 30/01/2023 07/04/2023
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG VĂN NHÂN UBND xã Quảng Tín
1068 000.29.32.H16-230202-0002 02/02/2023 15/03/2023 10/05/2023
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ THỊ THIÊN UBND xã Quảng Tín
1069 000.29.32.H16-230202-0003 02/02/2023 15/03/2023 10/05/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI UBND xã Quảng Tín
1070 000.29.32.H16-230202-0004 02/02/2023 16/03/2023 10/05/2023
Trễ hạn 38 ngày.
ĐIỂU NTIÊU UBND xã Quảng Tín
1071 000.29.32.H16-230202-0005 02/02/2023 16/03/2023 10/05/2023
Trễ hạn 38 ngày.
ĐIỂU RWỨ UBND xã Quảng Tín
1072 000.29.32.H16-230202-0006 02/02/2023 16/03/2023 10/05/2023
Trễ hạn 38 ngày.
ĐIỂU MRING UBND xã Quảng Tín
1073 000.29.32.H16-230802-0003 02/08/2023 03/10/2023 05/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ AN NHẬN TK ĐIỂU KHAY UBND xã Quảng Tín
1074 000.29.32.H16-221202-0007 02/12/2022 22/02/2023 13/04/2023
Trễ hạn 36 ngày.
SẦU LỶ SÁNG UBND xã Quảng Tín
1075 000.29.32.H16-221202-0008 02/12/2022 22/02/2023 13/04/2023
Trễ hạn 36 ngày.
LÝ VAN KỲ THAI UBND xã Quảng Tín
1076 000.29.32.H16-230504-0005 04/05/2023 29/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LEM (NHẬN THỪA KẾ) THỊ SRANG UBND xã Quảng Tín
1077 000.29.32.H16-221104-0013 04/11/2022 27/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỂ UBND xã Quảng Tín
1078 000.29.32.H16-221104-0014 04/11/2022 27/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN HÀO UBND xã Quảng Tín
1079 000.29.32.H16-221104-0015 04/11/2022 27/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÙNG UBND xã Quảng Tín
1080 000.29.32.H16-221104-0018 04/11/2022 18/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM TRỌNG ĐỨC UBND xã Quảng Tín
1081 000.29.32.H16-221104-0020 04/11/2022 18/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀO THỊ PHƯỢNG UBND xã Quảng Tín
1082 000.29.32.H16-230106-0003 06/01/2023 16/03/2023 23/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
THỊ DÊ CN ĐIỂU THAN UBND xã Quảng Tín
1083 000.29.32.H16-221006-0011 06/10/2022 19/12/2022 07/06/2023
Trễ hạn 121 ngày.
THÒNG QUỐC THẮNG UBND xã Quảng Tín
1084 000.29.32.H16-231106-0007 06/11/2023 15/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THỜI UBND xã Quảng Tín
1085 000.29.32.H16-220407-0003 07/04/2022 12/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 11 ngày.
VÒNG A CẨU UBND xã Quảng Tín
1086 000.29.32.H16-220407-0004 07/04/2022 12/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 11 ngày.
SẦU LỶ SÁNG UBND xã Quảng Tín
1087 000.29.32.H16-220407-0005 07/04/2022 06/03/2023 08/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN KỲ THAI UBND xã Quảng Tín
1088 000.29.32.H16-220407-0006 07/04/2022 31/03/2023 27/04/2023
Trễ hạn 19 ngày.
HỒ MỸ PHƯỢNG UBND xã Quảng Tín
1089 000.29.32.H16-220407-0007 07/04/2022 12/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 11 ngày.
MÃ VĂN TIẾN UBND xã Quảng Tín
1090 000.29.32.H16-220408-0003 08/04/2022 14/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TSẦN A SÁNG UBND xã Quảng Tín
1091 000.29.32.H16-220408-0004 08/04/2022 14/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ NGỌC SƠN UBND xã Quảng Tín
1092 000.29.32.H16-220408-0005 08/04/2022 14/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN CÂU UBND xã Quảng Tín
1093 000.29.32.H16-230508-0005 08/05/2023 15/06/2023 06/07/2023
Trễ hạn 15 ngày.
THỊ DRƠCH UBND xã Quảng Tín
1094 000.29.32.H16-230508-0016 08/05/2023 15/06/2023 06/07/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH UBND xã Quảng Tín
1095 000.29.32.H16-230509-0006 09/05/2023 16/06/2023 06/07/2023
Trễ hạn 14 ngày.
TẠ THỊ HỒNG TIẾN UBND xã Quảng Tín
1096 000.29.32.H16-230509-0012 09/05/2023 16/06/2023 06/07/2023
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN HỮU SƠN UBND xã Quảng Tín
1097 000.29.32.H16-221209-0001 09/12/2022 02/02/2023 09/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HOÀI ĐỨC UBND xã Quảng Tín
1098 000.29.32.H16-230511-0007 11/05/2023 05/06/2023 08/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ B ROI TẶNG CHO ĐIỂU RONG UBND xã Quảng Tín
1099 000.29.32.H16-230313-0010 13/03/2023 17/04/2023 24/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH CN CHÂU THỊ HỒNG VÂN UBND xã Quảng Tín
1100 000.29.32.H16-230413-0004 13/04/2023 01/06/2023 23/06/2023
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ VĂN HIỆP UBND xã Quảng Tín
1101 000.29.32.H16-230413-0014 13/04/2023 20/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG UBND xã Quảng Tín
1102 000.29.32.H16-230913-0010 13/09/2023 09/10/2023 10/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CỘNG CN NGUYỄN THỊ NĂM UBND xã Quảng Tín
1103 000.29.32.H16-230915-0003 15/09/2023 11/10/2023 12/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VY THỊ KIẾU UBND xã Quảng Tín
1104 000.29.32.H16-221115-0006 15/11/2022 10/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN CHINH UBND xã Quảng Tín
1105 000.29.32.H16-230616-0006 16/06/2023 04/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TỐNG NGỌC CAO UBND xã Quảng Tín
1106 000.29.32.H16-220916-0024 16/09/2022 12/04/2023 01/05/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN BÁ THẲM UBND xã Quảng Tín
1107 000.29.32.H16-221116-0006 16/11/2022 10/03/2023 05/04/2023
Trễ hạn 18 ngày.
LÂM THANH VŨ UBND xã Quảng Tín
1108 000.29.32.H16-230217-0006 17/02/2023 20/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN ĐÌNH HÀO UBND xã Quảng Tín
1109 000.29.32.H16-220819-0001 19/08/2022 25/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH KIM HẢI UBND xã Quảng Tín
1110 000.29.32.H16-230320-0004 20/03/2023 12/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH CN NGUYỄN ĐÌNH BIÊN UBND xã Quảng Tín
1111 000.29.32.H16-230721-0012 21/07/2023 28/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU LEM CN ĐIỂU KHƯƠNG UBND xã Quảng Tín
1112 000.29.32.H16-220922-0005 22/09/2022 05/12/2022 16/02/2023
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHẢI CẤP MỚI ĐÃ NIÊM YẾT CÔNG KHAI UBND xã Quảng Tín
1113 000.29.32.H16-230523-0006 23/05/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KHƯƠM UBND xã Quảng Tín
1114 000.29.32.H16-230324-0002 24/03/2023 18/04/2023 24/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU NĐEK CN ĐỖ ĐÌNH HIẾN UBND xã Quảng Tín
1115 000.29.32.H16-230825-0001 25/08/2023 12/09/2023 14/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THỊ HƯNG UBND xã Quảng Tín
1116 000.29.32.H16-230825-0003 25/08/2023 09/11/2023 30/11/2023
Trễ hạn 15 ngày.
CAO THỊ HƯNG TC ĐẶNG NGỌC HÀ UBND xã Quảng Tín
1117 000.29.32.H16-230825-0004 25/08/2023 13/10/2023 20/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ HƯNG TC ĐẶNG NGỌC SƠN UBND xã Quảng Tín
1118 000.29.32.H16-221226-0004 26/12/2022 27/12/2022 04/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HÙNG THIÊN UBND xã Quảng Tín
1119 000.29.32.H16-230327-0001 27/03/2023 12/04/2023 02/07/2023
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN THỊ KHƯƠM UBND xã Quảng Tín
1120 000.29.32.H16-220927-0001 27/09/2022 13/03/2023 14/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ MỸ PHƯỢNG UBND xã Quảng Tín
1121 000.29.32.H16-231027-0002 27/10/2023 15/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG UBND xã Quảng Tín
1122 000.29.32.H16-221227-0001 27/12/2022 17/01/2023 27/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VỆ UBND xã Quảng Tín
1123 000.29.32.H16-220729-0001 29/07/2022 18/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN TÍN UBND xã Quảng Tín
1124 000.29.32.H16-230330-0001 30/03/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
THỊ B ROI (NHẬN TK) ĐIỂU YÂM UBND xã Quảng Tín
1125 000.29.32.H16-230830-0010 30/08/2023 27/09/2023 09/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM TRỌNG ĐỨC TC PHẠM THỊ QUỐC UBND xã Quảng Tín
1126 000.29.32.H16-230830-0012 30/08/2023 27/09/2023 09/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM TRỌNG ĐỨC TC PHẠM THỊ HOA UBND xã Quảng Tín
1127 000.29.32.H16-230830-0014 30/08/2023 26/09/2023 10/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM TRỌNG ĐỨC TC PHẠM THỊ HOÀI UBND xã Quảng Tín
1128 000.29.32.H16-220831-0005 31/08/2022 20/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT UBND xã Quảng Tín
1129 000.29.32.H16-220831-0006 31/08/2022 20/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN SƠN UBND xã Quảng Tín
1130 000.29.32.H16-220831-0007 31/08/2022 10/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 13 ngày.
CAO VĂN HÒA UBND xã Quảng Tín
1131 000.29.32.H16-220831-0009 31/08/2022 20/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN HOÀNG UBND xã Quảng Tín
1132 000.29.32.H16-221031-0001 31/10/2022 16/11/2022 04/05/2023
Trễ hạn 120 ngày.
THỊ DÊ UBND xã Quảng Tín
1133 000.21.32.H16-230405-0001 05/04/2023 06/09/2023 25/10/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI
1134 000.21.32.H16-230313-0002 13/03/2023 24/08/2023 31/10/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG
1135 000.21.32.H16-230602-0001 02/06/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ LEN TK HỨA VĂN BÍNH
1136 000.21.32.H16-230802-0002 02/08/2023 29/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG PHONG DẬU TK CHANG NHÌ MÚI
1137 000.21.32.H16-221005-0001 05/10/2022 27/04/2023 28/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CẤY HIỀN CHI
1138 000.21.32.H16-230109-0001 09/01/2023 10/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 38 ngày.
ĐẶNG VĂN HAI
1139 000.21.32.H16-230310-0001 10/03/2023 04/04/2023 30/04/2023
Trễ hạn 18 ngày.
THỊ LỐP CN ĐẶNG THỊ HẠNH
1140 000.21.32.H16-230111-0004 11/01/2023 10/02/2023 28/02/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LỶ MỘC DƯỠNG CN NGUYỄN TẤN BẢO
1141 000.21.32.H16-230113-0001 13/01/2023 14/02/2023 28/02/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ THỊ NGỌC HƯƠNG CN DƯƠNG THỊ MẾN
1142 000.21.32.H16-221013-0001 13/10/2022 13/12/2022 13/04/2023
Trễ hạn 87 ngày.
TRIỆU LÙNG ON NGƯỜI ĐƯỢC ỦY QUYỀN MAI VĂN TIẾN
1143 000.21.32.H16-231113-0001 13/11/2023 20/11/2023 23/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ TRUNG HƯNG
1144 000.21.32.H16-230214-0001 14/02/2023 10/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MẠNH HƯNG
1145 000.21.32.H16-230214-0002 14/02/2023 09/03/2023 14/04/2023
Trễ hạn 26 ngày.
TẠ THỊ ĐÀO CN NGUYỄN THỊ NGUYỆT
1146 000.21.32.H16-230116-0001 16/01/2023 17/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN
1147 000.21.32.H16-230220-0001 20/02/2023 15/03/2023 14/04/2023
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ ĐĂNG HÒA CN NGUYỄN THỊ NGỌC LAN
1148 000.21.32.H16-221220-0001 20/12/2022 25/04/2023 05/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ THU
1149 000.21.32.H16-221220-0003 20/12/2022 18/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ XUÂN THANH CN HUỲNH VĂN VƯƠNG
1150 000.21.32.H16-230321-0004 21/03/2023 02/06/2023 09/06/2023
Trễ hạn 5 ngày.
MÃ BẮC SÁNG
1151 000.21.32.H16-230821-0003 21/08/2023 22/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐĂNG HÒA CN NGUYỄN THỊ NGỌC LAN
1152 000.21.32.H16-221122-0002 22/11/2022 15/05/2023 09/06/2023
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI NGỌC SƠN
1153 000.21.32.H16-230224-0001 24/02/2023 24/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC CHÍ
1154 000.21.32.H16-230224-0002 24/02/2023 24/02/2023 27/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG THỊ LƯU
1155 000.21.32.H16-230724-0001 24/07/2023 25/08/2023 30/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG CT HÀ VĂN TUẤN
1156 000.21.32.H16-221025-0001 25/10/2022 28/04/2023 05/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU SINH
1157 000.21.32.H16-221025-0002 25/10/2022 28/04/2023 05/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN
1158 000.21.32.H16-221025-0003 25/10/2022 28/04/2023 05/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ VĂN TRIỀU
1159 000.21.32.H16-230626-0008 26/06/2023 06/09/2023 08/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH MINH HÀ
1160 000.21.32.H16-221227-0001 27/12/2022 27/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ LỐP TK ĐIỂU NÔT
1161 000.21.32.H16-220928-0003 28/09/2022 07/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU LÙNG SIỆU
1162 000.21.32.H16-221128-0001 28/11/2022 10/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ DUY HƯNG
1163 000.21.32.H16-230329-0001 29/03/2023 21/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI CN LÊ TRỌNG THÀNH
1164 000.21.32.H16-230829-0002 29/08/2023 13/10/2023 16/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ LAN
1165 000.21.32.H16-230831-0004 31/08/2023 31/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 4 ngày.
THÂN THỊ THẾ
1166 000.21.32.H16-230831-0005 31/08/2023 31/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ MAI
1167 000.23.32.H16-230201-0001 01/02/2023 01/02/2023 06/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ BƠ
1168 000.23.32.H16-230301-0001 01/03/2023 03/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐUA
1169 000.23.32.H16-230301-0005 01/03/2023 03/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 43 ngày.
HÀ THỊ QUYỀN
1170 000.23.32.H16-230301-0007 01/03/2023 02/03/2023 03/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN THĂNG
1171 000.23.32.H16-230601-0001 01/06/2023 02/06/2023 05/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN XUÂN NHƯƠNG
1172 000.23.32.H16-230801-0001 01/08/2023 01/08/2023 08/08/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HIẾU
1173 000.23.32.H16-230801-0002 01/08/2023 03/08/2023 08/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THỊ THU HÀ
1174 000.23.32.H16-230801-0003 01/08/2023 03/08/2023 08/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐÌNH KHƯƠNG
1175 000.23.32.H16-230801-0004 01/08/2023 05/09/2023 13/09/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN DÀO DIỄM KHANH
1176 000.23.32.H16-230801-0005 01/08/2023 02/08/2023 03/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THẢO
1177 000.23.32.H16-231002-0001 02/10/2023 02/10/2023 03/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HỢI
1178 000.23.32.H16-230203-0001 03/02/2023 03/02/2023 06/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH HẠNH
1179 000.23.32.H16-230203-0002 03/02/2023 03/02/2023 06/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC ANH TUẤN
1180 000.23.32.H16-230203-0004 03/02/2023 08/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN NHƯ QUỲNH
1181 000.23.32.H16-230403-0003 03/04/2023 06/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ SANG
1182 000.23.32.H16-230403-0004 03/04/2023 06/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THÀNH TRUNG
1183 000.23.32.H16-230403-0005 03/04/2023 03/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH
1184 000.23.32.H16-230403-0006 03/04/2023 06/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THU
1185 000.23.32.H16-230703-0002 03/07/2023 03/07/2023 05/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN THĂNG
1186 000.23.32.H16-230703-0006 03/07/2023 04/07/2023 05/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
SỲ THỊ MỸ PHƯƠNG
1187 000.23.32.H16-231003-0001 03/10/2023 04/10/2023 05/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
1188 000.23.32.H16-231103-0002 03/11/2023 06/11/2023 20/11/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THẾ CHUYÊN
1189 000.23.32.H16-231103-0003 03/11/2023 07/11/2023 20/11/2023
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG THỊ KHEN
1190 000.23.32.H16-230404-0001 04/04/2023 05/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ LIÊN
1191 000.23.32.H16-230704-0003 04/07/2023 05/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN MĨNH
1192 000.23.32.H16-221004-0002 04/10/2022 05/01/2023 11/04/2023
Trễ hạn 68 ngày.
HUỲNH THỊ HOA CN TRƯƠNG VĂN THI
1193 000.23.32.H16-231004-0007 04/10/2023 06/10/2023 10/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
1194 000.23.32.H16-230405-0003 05/04/2023 06/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ THA
1195 000.23.32.H16-230605-0001 05/06/2023 06/06/2023 08/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ LỆ
1196 000.23.32.H16-230705-0006 05/07/2023 07/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN KHẮC TRỌNG DANH
1197 000.23.32.H16-230705-0008 05/07/2023 25/07/2023 30/09/2023
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN ÂN ANH
1198 000.23.32.H16-230705-0009 05/07/2023 19/07/2023 30/09/2023
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ TOAN
1199 000.23.32.H16-230905-0002 05/09/2023 28/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CÔNG NGHỊ CT LÊ HOÀNG ĐỨC
1200 000.23.32.H16-231005-0001 05/10/2023 09/10/2023 10/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ TẠO
1201 000.23.32.H16-231005-0002 05/10/2023 06/10/2023 09/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƯỢC
1202 000.23.32.H16-230206-0001 06/02/2023 06/02/2023 07/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG LÊ ĐỖ
1203 000.23.32.H16-230306-0001 06/03/2023 08/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM VĂN ĐẠT
1204 000.23.32.H16-230306-0003 06/03/2023 07/03/2023 09/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ ĐÌNH THỊNH
1205 000.23.32.H16-230306-0004 06/03/2023 09/03/2023 13/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VY THỊ LỆ
1206 000.23.32.H16-230706-0001 06/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ BƯỚC
1207 000.23.32.H16-230706-0002 06/07/2023 06/07/2023 07/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN HOÀNG
1208 000.23.32.H16-230906-0001 06/09/2023 06/09/2023 07/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN CHUNG
1209 000.23.32.H16-230307-0001 07/03/2023 09/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM XUÂN LỘC
1210 000.23.32.H16-230307-0002 07/03/2023 10/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG
1211 000.23.32.H16-230307-0003 07/03/2023 10/03/2023 13/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THƠ
1212 000.23.32.H16-230707-0003 07/07/2023 12/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI
1213 000.23.32.H16-230208-0001 08/02/2023 13/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ HUYỀN
1214 000.23.32.H16-230208-0002 08/02/2023 09/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI XUÂN ĐƯỢC
1215 000.23.32.H16-230208-0003 08/02/2023 09/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ
1216 000.23.32.H16-230208-0004 08/02/2023 09/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN TUẤN
1217 000.23.32.H16-230308-0001 08/03/2023 08/03/2023 09/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ENG
1218 000.23.32.H16-230508-0001 08/05/2023 08/05/2023 09/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN TRUNG
1219 000.23.32.H16-230508-0003 08/05/2023 10/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ QUY
1220 000.23.32.H16-230808-0005 08/08/2023 09/08/2023 10/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ GIA ĐOÀN
1221 000.23.32.H16-230808-0003 08/08/2023 09/08/2023 10/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ GIA ĐOÀN
1222 000.23.32.H16-230808-0007 08/08/2023 09/08/2023 10/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VÒNG KỲ SẮN
1223 000.23.32.H16-231108-0002 08/11/2023 08/11/2023 09/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU DRUINH
1224 000.23.32.H16-231108-0003 08/11/2023 08/11/2023 09/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU KEO
1225 000.23.32.H16-230209-0001 09/02/2023 14/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 11 ngày.
MAI VĂN KIÊN
1226 000.23.32.H16-230209-0002 09/02/2023 09/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 14 ngày.
MAI VĂN KIÊN
1227 000.23.32.H16-230209-0003 09/02/2023 14/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ HUYỀN
1228 000.23.32.H16-230209-0004 09/02/2023 10/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ VĂN QUANG
1229 000.23.32.H16-230309-0001 09/03/2023 13/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 37 ngày.
TRỊNH THỊ PHÒNG
1230 000.23.32.H16-230809-0001 09/08/2023 09/08/2023 10/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THƯƠNG
1231 000.23.32.H16-221109-0007 09/11/2022 24/01/2023 09/02/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN KIM THÌN (CẤP ĐỔI)
1232 000.23.32.H16-230110-0001 10/01/2023 10/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN VĂN SƠN
1233 000.23.32.H16-230110-0002 10/01/2023 13/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH TÂM
1234 000.23.32.H16-230110-0003 10/01/2023 13/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN MINH THƯỜNG
1235 000.23.32.H16-230110-0004 10/01/2023 17/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN HIẾU
1236 000.23.32.H16-230110-0005 10/01/2023 11/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 80 ngày.
PHAN VĂN SƠN
1237 000.23.32.H16-230310-0001 10/03/2023 14/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM
1238 000.23.32.H16-230310-0002 10/03/2023 14/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ TRƯỜNG GIANG
1239 000.23.32.H16-230310-0003 10/03/2023 14/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ TRƯỜNG GIANG
1240 000.23.32.H16-230310-0004 10/03/2023 14/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRỊNH VĂN THẮNG
1241 000.23.32.H16-230310-0005 10/03/2023 14/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ THỊ HƯNG
1242 000.23.32.H16-230410-0003 10/04/2023 12/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRỊNH VĂN THÀNH
1243 000.23.32.H16-230410-0004 10/04/2023 24/04/2023 30/09/2023
Trễ hạn 113 ngày.
THỊ DJRƠNH
1244 000.23.32.H16-230510-0001 10/05/2023 12/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN
1245 000.23.32.H16-230710-0001 10/07/2023 10/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 21 ngày.
ĐIỂU NHÂN
1246 000.23.32.H16-230710-0002 10/07/2023 13/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM VĂN ĐẠT
1247 000.23.32.H16-230710-0004 10/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC
1248 000.23.32.H16-230810-0003 10/08/2023 17/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYNH
1249 000.23.32.H16-231010-0010 10/10/2023 11/10/2023 12/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LAN
1250 000.23.32.H16-231010-0013 10/10/2023 11/10/2023 12/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN HÙNG
1251 000.23.32.H16-231110-0002 10/11/2023 13/11/2023 14/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN VỮNG
1252 000.23.32.H16-230111-0001 11/01/2023 11/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 80 ngày.
NGÔ ĐỨC HIẾU
1253 000.23.32.H16-230111-0002 11/01/2023 11/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN HỮU QUYỀN
1254 000.23.32.H16-230111-0003 11/01/2023 16/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 77 ngày.
ĐỖ DIỄM TRINH
1255 000.23.32.H16-230111-0004 11/01/2023 11/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
1256 000.23.32.H16-230111-0005 11/01/2023 16/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 77 ngày.
ĐIỂU DÂN
1257 000.23.32.H16-230411-0006 11/04/2023 12/04/2023 13/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BẢO LINH
1258 000.23.32.H16-230411-0007 11/04/2023 12/04/2023 13/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ CHÂU
1259 000.23.32.H16-230511-0008 11/05/2023 12/05/2023 16/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ CƯỜNG
1260 000.23.32.H16-230711-0001 11/07/2023 25/10/2023 06/11/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH THỊ LỢT CMD
1261 000.23.32.H16-230711-0002 11/07/2023 18/09/2023 12/10/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUY
1262 000.23.32.H16-230711-0003 11/07/2023 14/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐẶNG THỊ TRANG HOA
1263 000.23.32.H16-230711-0005 11/07/2023 14/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
1264 000.23.32.H16-230811-0001 11/08/2023 11/08/2023 15/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC
1265 000.23.32.H16-231011-0003 11/10/2023 11/10/2023 12/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ TRÍ THÀNH
1266 000.23.32.H16-231011-0006 11/10/2023 12/10/2023 13/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ GIA ĐỊNH
1267 000.23.32.H16-230112-0001 12/01/2023 13/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH
1268 000.23.32.H16-230412-0001 12/04/2023 12/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TRÂM ANH
1269 000.23.32.H16-230412-0008 12/04/2023 14/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 13 ngày.
TRỊNH ĐÌNH GHI
1270 000.23.32.H16-230412-0009 12/04/2023 14/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ THẾ
1271 000.23.32.H16-230712-0001 12/07/2023 26/07/2023 30/09/2023
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN TRỌNG GIAO
1272 000.23.32.H16-230712-0006 12/07/2023 03/10/2023 04/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TẠ CN NGUYỄN PHƯỚC HÙNG
1273 000.23.32.H16-230712-0009 12/07/2023 13/07/2023 14/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC TUẤN
1274 000.23.32.H16-230113-0001 13/01/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN
1275 000.23.32.H16-230113-0002 13/01/2023 18/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM VĂN MIỄN
1276 000.23.32.H16-230213-0001 13/02/2023 16/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TOAN
1277 000.23.32.H16-230213-0002 13/02/2023 13/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 12 ngày.
Y MIN
1278 000.23.32.H16-230213-0003 13/02/2023 16/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM ĐỨC MINH
1279 000.23.32.H16-230313-0004 13/03/2023 14/03/2023 16/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG
1280 000.23.32.H16-230613-0002 13/06/2023 13/06/2023 14/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRỌNG CƠ
1281 000.23.32.H16-230214-0001 14/02/2023 17/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ NGỌC TUẤN
1282 000.23.32.H16-230214-0002 14/02/2023 17/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ THỊ QUÝ
1283 000.23.32.H16-230214-0003 14/02/2023 16/02/2023 04/05/2023
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM VĂN THỌ
1284 000.23.32.H16-230214-0004 14/02/2023 15/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG VĂN CƯỜNG
1285 000.23.32.H16-230214-0005 14/02/2023 15/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
THỊ A GHÊ
1286 000.23.32.H16-230214-0006 14/02/2023 15/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG LÊ ĐẠO
1287 000.23.32.H16-230614-0001 14/06/2023 19/06/2023 22/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ LŨY
1288 000.23.32.H16-230614-0005 14/06/2023 15/06/2023 22/06/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÒA HƯNG
1289 000.23.32.H16-231114-0006 14/11/2023 14/11/2023 15/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH
1290 000.23.32.H16-230215-0001 15/02/2023 17/02/2023 04/05/2023
Trễ hạn 53 ngày.
LÔ VIỆT HÙNG
1291 000.23.32.H16-230215-0002 15/02/2023 20/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VĂN TRƯỜNG
1292 000.23.32.H16-230215-0003 15/02/2023 17/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT
1293 000.23.32.H16-230215-0007 15/02/2023 16/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN QUÂN
1294 000.23.32.H16-230515-0009 15/05/2023 15/05/2023 16/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN DŨNG
1295 000.23.32.H16-230515-0013 15/05/2023 18/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI CÔNG THÀNH
1296 000.23.32.H16-230615-0001 15/06/2023 20/07/2023 13/09/2023
Trễ hạn 39 ngày.
PHÙNG ĐỨC MINH TRÍ
1297 000.23.32.H16-230615-0002 15/06/2023 20/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN NGỌC TRUNG
1298 000.23.32.H16-230815-0004 15/08/2023 17/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH TRUNG
1299 000.23.32.H16-230815-0005 15/08/2023 17/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN
1300 000.23.32.H16-230815-0006 15/08/2023 17/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI VĂN VIỆT
1301 000.23.32.H16-231115-0001 15/11/2023 17/11/2023 20/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ LONG
1302 000.23.32.H16-230116-0001 16/01/2023 16/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ ĐÌNH NAM TIẾN
1303 000.23.32.H16-230116-0002 16/01/2023 19/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 12 ngày.
VĂN THỊ MỸ CHI
1304 000.23.32.H16-230216-0001 16/02/2023 20/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRỊNH ĐÌNH GHI
1305 000.23.32.H16-230216-0002 16/02/2023 16/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ HUY GIÁP
1306 000.23.32.H16-230216-0003 16/02/2023 21/02/2023 04/05/2023
Trễ hạn 51 ngày.
CHU MINH NGUYỆT
1307 000.23.32.H16-230316-0001 16/03/2023 20/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN TẠ
1308 000.23.32.H16-230316-0002 16/03/2023 16/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 34 ngày.
CAO XUÂN ĐƯỢC
1309 000.23.32.H16-230616-0005 16/06/2023 20/06/2023 21/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ THẢO
1310 000.23.32.H16-230117-0001 17/01/2023 27/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
1311 000.23.32.H16-230117-0002 17/01/2023 27/01/2023 04/05/2023
Trễ hạn 68 ngày.
TẠ THỊ THU HOÀI
1312 000.23.32.H16-230217-0001 17/02/2023 17/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ÂU THANH THÙY LINH
1313 000.23.32.H16-230217-0002 17/02/2023 17/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VĂN ĐÌNH HÀO
1314 000.23.32.H16-230217-0003 17/02/2023 22/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGHIÊM THU THẢO
1315 000.23.32.H16-230217-0005 17/02/2023 17/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THANH HIỀN
1316 000.23.32.H16-230217-0006 17/02/2023 22/02/2023 04/05/2023
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN PHƯƠNG NAM
1317 000.23.32.H16-230317-0001 17/03/2023 21/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
1318 000.23.32.H16-230317-0003 17/03/2023 21/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 31 ngày.
PHAN VIẾT CƯỜNG
1319 000.23.32.H16-230417-0002 17/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN GIA KHÁNH
1320 000.23.32.H16-230417-0004 17/04/2023 18/04/2023 19/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LỶ CHỦ SÌN
1321 000.23.32.H16-230417-0006 17/04/2023 20/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG
1322 000.23.32.H16-230417-0007 17/04/2023 18/04/2023 19/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN LÀNH
1323 000.23.32.H16-230417-0008 17/04/2023 18/04/2023 19/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
1324 000.23.32.H16-230817-0005 17/08/2023 17/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN BẮC
1325 000.23.32.H16-231017-0005 17/10/2023 20/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC MINH
1326 000.23.32.H16-231117-0005 17/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUANG KHÁNH
1327 000.23.32.H16-230418-0002 18/04/2023 19/04/2023 20/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐĂNG SƠN
1328 000.23.32.H16-230418-0003 18/04/2023 19/04/2023 20/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN MINH
1329 000.23.32.H16-220818-0002 18/08/2022 25/04/2023 27/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA CM
1330 000.23.32.H16-230818-0001 18/08/2023 21/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NGUYỆT YẾN
1331 000.23.32.H16-230818-0003 18/08/2023 18/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ PY
1332 000.23.32.H16-230818-0004 18/08/2023 21/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC SÌN
1333 000.23.32.H16-230818-0006 18/08/2023 21/08/2023 22/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LA SAR
1334 000.23.32.H16-230918-0009 18/09/2023 19/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
1335 000.23.32.H16-230918-0011 18/09/2023 19/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ MAK
1336 000.23.32.H16-221018-0001 18/10/2022 16/11/2022 01/05/2023
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN NGỌC VƯỢNG
1337 000.23.32.H16-221018-0002 18/10/2022 16/11/2022 01/05/2023
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN NGỌC VƯỢNG
1338 000.23.32.H16-221018-0003 18/10/2022 16/11/2022 01/05/2023
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN NGỌC VƯỢNG
1339 000.23.32.H16-221018-0004 18/10/2022 08/11/2022 04/05/2023
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN VĂN THI
1340 000.23.32.H16-230519-0001 19/05/2023 19/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU HIỀN
1341 000.23.32.H16-230619-0001 19/06/2023 20/06/2023 22/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH TÂM
1342 000.23.32.H16-230919-0001 19/09/2023 22/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG
1343 000.23.32.H16-230919-0002 19/09/2023 22/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐẮC PHÚC
1344 000.23.32.H16-230919-0003 19/09/2023 22/09/2023 25/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MỸ HOA
1345 000.23.32.H16-230919-0005 19/09/2023 20/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN HẬU
1346 000.23.32.H16-230220-0001 20/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN GIA CƯỜNG (CẤP ĐỔI)
1347 000.23.32.H16-230220-0002 20/02/2023 15/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ NGOÃN, TRỊNH ĐÌNH GHI CN ĐỖ THỊ VÂN, ĐỖ THỊ LOAN, NGUYỄN VĂN HẬU
1348 000.23.32.H16-230220-0003 20/02/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ QUANG XUÂN (CẤP ĐỔI)
1349 000.23.32.H16-230220-0004 20/02/2023 15/03/2023 04/04/2023
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ VĂN TIỆP (BIẾN ĐỘNG NĂM SINH)
1350 000.23.32.H16-230320-0005 20/03/2023 19/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TẠ CN BÙI ĐÌNH GIÁP
1351 000.23.32.H16-230320-0006 20/03/2023 21/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
1352 000.23.32.H16-230320-0008 20/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO
1353 000.23.32.H16-230420-0001 20/04/2023 24/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
1354 000.23.32.H16-230420-0003 20/04/2023 18/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THỊ HƯNG CN CAO ĐĂNG TẠO
1355 000.23.32.H16-230420-0004 20/04/2023 18/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ NGOÃN CHO TẶNG TRỊNH ĐÌNH TUYỀN
1356 000.23.32.H16-230420-0005 20/04/2023 18/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN MINH CN LÊ MINH HOÀN
1357 000.23.32.H16-230420-0006 20/04/2023 18/05/2023 30/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN TIỆP
1358 000.23.32.H16-230620-0002 20/06/2023 20/06/2023 22/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁNG
1359 000.23.32.H16-230620-0003 20/06/2023 23/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM HỮU TỰU
1360 000.23.32.H16-230920-0002 20/09/2023 20/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẠO
1361 000.23.32.H16-231020-0002 20/10/2023 20/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC HIỂN
1362 000.23.32.H16-230221-0001 21/02/2023 21/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG
1363 000.23.32.H16-230221-0003 21/02/2023 22/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÔNG
1364 000.23.32.H16-230221-0004 21/02/2023 22/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI HUY HOÀNG
1365 000.23.32.H16-230221-0005 21/02/2023 22/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HUYỀN
1366 000.23.32.H16-230221-0006 21/02/2023 24/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ HÀ
1367 000.23.32.H16-230221-0007 21/02/2023 24/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG
1368 000.23.32.H16-230221-0008 21/02/2023 22/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ QUỐC HIỀN
1369 000.23.32.H16-230221-0009 21/02/2023 22/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VI CAO SANG
1370 000.23.32.H16-230321-0003 21/03/2023 23/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG
1371 000.23.32.H16-230321-0004 21/03/2023 20/04/2023 04/05/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG CN VŨ THỊ LÀNH
1372 000.23.32.H16-230321-0007 21/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG DŨNG SĨ
1373 000.23.32.H16-230421-0002 21/04/2023 24/04/2023 28/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN THỊ LIỆU
1374 000.23.32.H16-230621-0001 21/06/2023 21/06/2023 22/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG SƠN
1375 000.23.32.H16-230621-0004 21/06/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHƯƠNG THỊ TUYẾN
1376 000.23.32.H16-230721-0001 21/07/2023 21/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHƯƠNG TRƯỜNG GIANG
1377 000.23.32.H16-230721-0002 21/07/2023 21/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ MÔN
1378 000.23.32.H16-230721-0003 21/07/2023 21/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRUNG KIÊN
1379 000.23.32.H16-230721-0006 21/07/2023 24/07/2023 25/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN MINH
1380 000.23.32.H16-230821-0001 21/08/2023 24/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN ĐÀI
1381 000.23.32.H16-230821-0002 21/08/2023 23/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN SỸ
1382 000.23.32.H16-230222-0001 22/02/2023 22/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
THỊ HĂN
1383 000.23.32.H16-230322-0003 22/03/2023 23/03/2023 21/04/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VĂN CÔNG PHƯƠNG
1384 000.23.32.H16-230522-0001 22/05/2023 25/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM ANH QUÔC
1385 000.23.32.H16-230822-0001 22/08/2023 20/09/2023 21/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG QUÂN (CẤP ĐỔI)
1386 000.23.32.H16-231122-0002 22/11/2023 22/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1387 000.23.32.H16-231122-0003 22/11/2023 23/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH THỊ NGHIÊM
1388 000.23.32.H16-230223-0001 23/02/2023 02/03/2023 13/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGA
1389 000.23.32.H16-230223-0002 23/02/2023 02/03/2023 13/03/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÔNG
1390 000.23.32.H16-230223-0003 23/02/2023 27/02/2023 04/05/2023
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ VĂN THUÂN
1391 000.23.32.H16-230223-0005 23/02/2023 28/03/2023 30/09/2023
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN
1392 000.23.32.H16-230223-0006 23/02/2023 24/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THOAN
1393 000.23.32.H16-230223-0007 23/02/2023 24/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THOAN
1394 000.23.32.H16-230323-0002 23/03/2023 24/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LỊCH
1395 000.23.32.H16-230523-0001 23/05/2023 25/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ SƯƠNG
1396 000.23.32.H16-230523-0005 23/05/2023 26/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 12 ngày.
PHAM THỊ THOA
1397 000.23.32.H16-231123-0003 23/11/2023 24/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN CÔNG PHƯƠNG
1398 000.23.32.H16-231123-0005 23/11/2023 24/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUÁCH DƯƠNG
1399 000.23.32.H16-230224-0001 24/02/2023 01/03/2023 03/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1400 000.23.32.H16-230224-0002 24/02/2023 01/03/2023 03/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1401 000.23.32.H16-230224-0003 24/02/2023 24/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂ ANH
1402 000.23.32.H16-230224-0004 24/02/2023 01/03/2023 03/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ TIẾN QUÂN
1403 000.23.32.H16-230224-0005 24/02/2023 27/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ MAI
1404 000.23.32.H16-230324-0001 24/03/2023 27/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
1405 000.23.32.H16-230424-0001 24/04/2023 24/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH NAM TIẾN
1406 000.23.32.H16-230524-0002 24/05/2023 24/05/2023 25/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐA
1407 000.23.32.H16-230824-0001 24/08/2023 24/08/2023 25/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KHÉ
1408 000.23.32.H16-231124-0001 24/11/2023 24/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ĐỨC HIẾU
1409 000.23.32.H16-231124-0003 24/11/2023 24/11/2023 27/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH THƯƠNG
1410 000.23.32.H16-230825-0002 25/08/2023 29/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THỊ KIM OANH
1411 000.23.32.H16-230426-0001 26/04/2023 26/04/2023 28/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN TRUNG HIẾU
1412 000.23.32.H16-230526-0002 26/05/2023 26/05/2023 29/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ NHIP
1413 000.23.32.H16-230526-0006 26/05/2023 02/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ THOA
1414 000.23.32.H16-230626-0001 26/06/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ NHẬT QUANG
1415 000.23.32.H16-230626-0005 26/06/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN SỮU
1416 000.23.32.H16-230626-0006 26/06/2023 26/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN THỦY
1417 000.23.32.H16-230626-0008 26/06/2023 27/06/2023 28/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN NẮNG
1418 000.23.32.H16-230726-0003 26/07/2023 28/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGHIÊM XUÂN QUÊ
1419 000.23.32.H16-230726-0004 26/07/2023 28/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGHIÊM QUANG TÙNG
1420 000.23.32.H16-230726-0005 26/07/2023 27/07/2023 31/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THOÀI
1421 000.23.32.H16-230726-0006 26/07/2023 31/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN MẠNH NHẤT
1422 000.23.32.H16-230726-0007 26/07/2023 31/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
THỊ H YÔM
1423 000.23.32.H16-230726-0008 26/07/2023 31/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ DUNG
1424 000.23.32.H16-230926-0003 26/09/2023 27/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC DŨNG (CẤP ĐỔI + ĐKBĐ)
1425 000.23.32.H16-231026-0002 26/10/2023 31/10/2023 20/11/2023
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG
1426 000.23.32.H16-231026-0003 26/10/2023 26/10/2023 20/11/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1427 000.23.32.H16-230227-0001 27/02/2023 28/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH
1428 000.23.32.H16-230327-0001 27/03/2023 27/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THÁI
1429 000.23.32.H16-230327-0002 27/03/2023 27/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG LÊ ĐẠO
1430 000.23.32.H16-230427-0001 27/04/2023 27/04/2023 28/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC VIỆT
1431 000.23.32.H16-230727-0001 27/07/2023 01/08/2023 04/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ ĐỨC HÀ
1432 000.23.32.H16-221227-0001 27/12/2022 20/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CHÁNH DUY CN VŨ THỊ LÀNH
1433 000.23.32.H16-230228-0007 28/02/2023 03/03/2023 04/05/2023
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THI ĐUA
1434 000.23.32.H16-230428-0002 28/04/2023 04/05/2023 05/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KHANH
1435 000.23.32.H16-230728-0001 28/07/2023 11/08/2023 30/09/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ LAM
1436 000.23.32.H16-230728-0002 28/07/2023 11/08/2023 30/09/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ LAM
1437 000.23.32.H16-230728-0003 28/07/2023 11/08/2023 30/09/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ LAM
1438 000.23.32.H16-230928-0001 28/09/2023 28/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN NGHỊ
1439 000.23.32.H16-230928-0003 28/09/2023 28/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ PHƯỚC
1440 000.23.32.H16-230529-0001 29/05/2023 01/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN
1441 000.23.32.H16-230529-0002 29/05/2023 01/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƠN
1442 000.23.32.H16-230529-0003 29/05/2023 01/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1443 000.23.32.H16-230529-0004 29/05/2023 31/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH THỊ LỢT
1444 000.23.32.H16-230529-0005 29/05/2023 01/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN CÔNG TRÍ
1445 000.23.32.H16-230529-0006 29/05/2023 30/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THỊ ÁNH TUYẾT
1446 000.23.32.H16-230529-0007 29/05/2023 30/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN NGỌC QUANG
1447 000.23.32.H16-230529-0008 29/05/2023 31/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC
1448 000.23.32.H16-230629-0001 29/06/2023 29/06/2023 03/07/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LOÃNG
1449 000.23.32.H16-230929-0001 29/09/2023 18/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI (ĐÍNH CHÍNH)
1450 000.23.32.H16-230130-0001 30/01/2023 30/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VIẾT TRÚC
1451 000.23.32.H16-230130-0002 30/01/2023 31/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐỨC MINH
1452 000.23.32.H16-230330-0002 30/03/2023 31/03/2023 21/04/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
1453 000.23.32.H16-230330-0003 30/03/2023 31/03/2023 03/04/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG
1454 000.23.32.H16-230530-0001 30/05/2023 31/05/2023 13/06/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN NHẬT LINH
1455 000.23.32.H16-230530-0002 30/05/2023 06/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỒNG TỐ THẮNG
1456 000.23.32.H16-230530-0003 30/05/2023 02/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG
1457 000.23.32.H16-230530-0005 30/05/2023 06/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VY VĂN DẰN
1458 000.23.32.H16-230530-0006 30/05/2023 02/06/2023 05/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HÀ
1459 000.23.32.H16-230530-0007 30/05/2023 02/06/2023 05/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỆP
1460 000.23.32.H16-221230-0001 30/12/2022 13/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM ĐẬU CN NGUYỄN NGỌC VƯỢNG
1461 000.23.32.H16-230131-0001 31/01/2023 31/01/2023 06/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ PHƯƠNG UYÊN
1462 000.23.32.H16-230131-0002 31/01/2023 03/02/2023 06/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ THU HÀ
1463 000.23.32.H16-230131-0003 31/01/2023 03/02/2023 06/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊU THÚY
1464 000.23.32.H16-230331-0001 31/03/2023 03/04/2023 10/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ÂN
1465 000.23.32.H16-230331-0002 31/03/2023 05/04/2023 21/04/2023
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG
1466 000.23.32.H16-230531-0002 31/05/2023 05/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ NHỤC LÌN
1467 000.23.32.H16-230531-0003 31/05/2023 02/06/2023 13/06/2023
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ HẠ
1468 000.23.32.H16-230531-0004 31/05/2023 01/06/2023 02/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRƯỜNG GIANG
1469 000.23.32.H16-230731-0001 31/07/2023 03/08/2023 04/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
1470 000.23.32.H16-230731-0002 31/07/2023 03/08/2023 04/08/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH PHÚC
1471 000.23.32.H16-231031-0001 31/10/2023 31/10/2023 01/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤT NGỌC
1472 000.23.32.H16-231031-0002 31/10/2023 31/10/2023 01/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG