STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.20.35.H16-220401-0003 01/04/2022 04/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
2 000.20.35.H16-220504-0007 04/05/2022 06/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CÔNG ÂN
3 000.20.35.H16-220707-0004 07/07/2022 08/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU THUYÊN
4 000.20.35.H16-220208-0007 08/02/2022 09/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI THỊ NGỌC TRÂM
5 000.20.35.H16-220714-0001 14/07/2022 14/07/2022 15/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
6 000.20.35.H16-220518-0003 18/05/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH LOÃN
7 000.20.35.H16-220228-0013 28/02/2022 02/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HỮU HIẾU
8 000.20.35.H16-220729-0006 29/07/2022 02/08/2022 05/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ ĐÀO
9 000.20.35.H16-211230-0002 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU BÌNH
10 000.20.35.H16-211230-0003 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DUNG
11 000.21.35.H16-220401-0002 01/04/2022 27/04/2022 21/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN CÔNG CẢM CN TRẦN THỊ KIM CÚC
12 000.17.35.H16-220303-0005 03/03/2022 18/03/2022 10/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN
13 000.21.35.H16-220504-0002 04/05/2022 30/05/2022 12/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀO VĂN BỘ CN HOÀNG THỊ DUNG
14 000.17.35.H16-220405-0004 05/04/2022 20/04/2022 10/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG
15 000.21.35.H16-220408-0002 08/04/2022 05/05/2022 12/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TĂNG TIẾN TOÀN CN ĐOÀN HỒNG DOANH
16 000.21.35.H16-220509-0001 09/05/2022 27/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THU HẰNG CN NGUYỄN VĂN THANH, NGUYỄN XUÂN TIẾN
17 000.21.35.H16-220510-0002 10/05/2022 03/06/2022 12/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TUYÊN CN HUỲNH THỊ XƯƠNG
18 000.21.35.H16-220511-0005 11/05/2022 02/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG ANH
19 000.17.35.H16-220614-0005 14/06/2022 08/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
ĐẶNG VĂN BÉ TK ĐẶNG VĂN PHÚC
20 000.21.35.H16-220614-0001 14/06/2022 08/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYỄN THỊ PHÙNG
21 000.21.35.H16-220614-0002 14/06/2022 08/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYỄN THỊ PHỤNG
22 000.21.35.H16-220614-0003 14/06/2022 08/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYỄN THỊ HỒNG THÚY
23 000.21.35.H16-220415-0001 15/04/2022 11/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ VĂN BỆ CN NGUYỄN THỊ THU THỦY
24 000.17.35.H16-220615-0011 15/06/2022 30/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ VĂN DỤ
25 000.21.35.H16-220418-0005 18/04/2022 16/05/2022 12/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THÀNH NGOAN CN ĐÀO VĂN TUẤN
26 000.21.35.H16-220523-0008 23/05/2022 09/06/2022 29/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THẾ HOÀNG
27 000.21.35.H16-220524-0001 24/05/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CAO VĂN THANH CN LÊ THỊ KIM HƯƠNG
28 000.21.35.H16-220325-0003 25/03/2022 20/04/2022 12/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
VŨ ĐÌNH QUỐC CN NGUYỄN THỊ VUI
29 000.17.35.H16-220425-0004 25/04/2022 12/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
BÙI NGỌC DŨNG
30 000.17.35.H16-220425-0005 25/04/2022 12/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN KIM CÔNG
31 000.21.35.H16-220425-0008 25/04/2022 23/05/2022 12/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ HOÀNG ANH CN ĐỖ THỊ HIỀN
32 000.17.35.H16-220527-0003 27/05/2022 13/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THIÊN SỐ
33 000.21.35.H16-220428-0002 28/04/2022 26/05/2022 12/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI VĂN TUẤN CN NGUYỄN ĐĂNG TRÍ
34 000.21.35.H16-220530-0004 30/05/2022 23/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ MÁT CN ĐỒNG VIẾT NAM
35 000.21.35.H16-220331-0018 31/03/2022 26/04/2022 12/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN CN NGÔ VĂN BỆ
36 000.21.35.H16-220505-0001 05/05/2022 31/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOÀN CN NGUYỄN VĂN CÔNG
37 000.21.35.H16-220708-0002 08/07/2022 12/07/2022 15/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VĂN HỮU CÔNG
38 000.21.35.H16-220510-0003 10/05/2022 03/06/2022 12/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ HỮU HIỂN CN LÊ QUANG HOÀNG
39 000.21.35.H16-220511-0006 11/05/2022 30/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM THJ THU QUY
40 000.21.35.H16-220511-0007 11/05/2022 06/06/2022 12/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANH CN LÊ VĂN YÊN
41 000.21.35.H16-220314-0003 14/03/2022 07/04/2022 14/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
ĐỒNG HỮU TIỆP CN NGUYỄN VĂN ĐOÀN
42 000.21.35.H16-220314-0007 14/03/2022 07/04/2022 14/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
PHẠM THỊ HẬN CN PHẠM THỊ MAI
43 000.21.35.H16-220715-0006 15/07/2022 01/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 7 ngày.
CAO TAM ĐA
44 000.21.35.H16-220516-0003 16/05/2022 09/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CN NGUYỄN THỊ HÀO
45 000.21.35.H16-220427-0001 27/04/2022 28/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG
46 000.21.35.H16-220427-0003 27/04/2022 13/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN TUYÊN CN VŨ XUÂN ĐỈNH
47 000.21.35.H16-210628-0005 28/06/2021 01/07/2021 24/03/2022
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN
48 000.21.35.H16-220429-0004 29/04/2022 15/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN TUẤN CN MAI XUÂN HẢI
49 000.21.35.H16-211229-0003 29/12/2021 31/12/2021 28/03/2022
Trễ hạn 61 ngày.
VÕ THỊ ÁNH NHUNG
50 000.21.35.H16-211230-0001 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LUÂN
51 000.21.35.H16-211230-0002 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN MINH
52 000.21.35.H16-211230-0003 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG XUÂN HIỆP
53 000.21.35.H16-211230-0004 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU HÀNH
54 000.21.35.H16-211230-0005 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIỎI
55 000.21.35.H16-211230-0006 30/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ HẢI
56 000.21.35.H16-220331-0013 31/03/2022 19/04/2022 10/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN
57 000.19.35.H16-220105-0007 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ DJRÊL
58 000.19.35.H16-220105-0008 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU DJRƠM
59 000.19.35.H16-220105-0009 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ VIỄN
60 000.19.35.H16-220105-0010 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VŨ BẠO
61 000.19.35.H16-220105-0011 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
62 000.19.35.H16-220105-0012 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU MA THI Ơ
63 000.19.35.H16-220105-0013 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU NHƠI
64 000.19.35.H16-220105-0014 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU THANH
65 000.19.35.H16-220105-0015 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ DƯ
66 000.19.35.H16-220105-0016 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ NGUYN
67 000.19.35.H16-220105-0017 05/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU JĂNG
68 000.19.35.H16-220106-0001 06/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU S RƠU
69 000.19.35.H16-220106-0002 06/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN SƠN
70 000.19.35.H16-220106-0003 06/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
71 000.19.35.H16-220215-0001 15/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯỜNG VĂN VIỆT
72 000.19.35.H16-220615-0003 15/06/2022 15/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU NTHAI
73 000.19.35.H16-220216-0001 16/02/2022 17/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN THƯỞNG
74 000.19.35.H16-220216-0003 16/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NAM
75 000.19.35.H16-220216-0004 16/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU XUÂN CHUYỀN
76 000.19.35.H16-220216-0005 16/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN SÁP
77 000.19.35.H16-220216-0006 16/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ MIỀN
78 000.19.35.H16-220216-0007 16/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN SÀI
79 000.19.35.H16-220216-0008 16/02/2022 16/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ NHĂK
80 000.19.35.H16-220217-0003 17/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
81 000.19.35.H16-220519-0005 19/05/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRÙNG QUÝ
82 000.19.35.H16-220519-0006 19/05/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG DÀU HANG
83 000.19.35.H16-220124-0001 24/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN XUÂN NHẬT
84 000.19.35.H16-220124-0002 24/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TIẾN NHẬT
85 000.19.35.H16-220224-0010 24/02/2022 28/02/2022 04/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU MPHYAL
86 000.19.35.H16-220126-0001 26/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
THỊ LINH
87 000.19.35.H16-220126-0002 26/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TRUNG TUYỂN
88 000.19.35.H16-220126-0003 26/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CẨN
89 000.19.35.H16-220328-0001 28/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH VĂN TRẠNG
90 000.19.35.H16-220629-0005 29/06/2022 30/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU TRẦN SẨU
91 000.19.35.H16-220629-0006 29/06/2022 30/06/2022 20/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
MA VĂN ĐỨC
92 000.00.35.H16-220322-0027 22/03/2022 12/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG VN NGUYỄN ĐỨC VŨ
93 000.00.35.H16-220525-0023 25/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
MAI VĂN HUỲNH CN VŨ TRÍ HIỀN + ĐKBĐ
94 000.00.35.H16-220301-0005 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
LÊ THỊ ĐIỄM CN HOÀNG VĂN ĐỒNG
95 000.00.35.H16-220301-0017 01/03/2022 22/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
ĐỖ THỊ DUNG CN MÃ THỊ BIÊN + ĐKBĐ
96 000.00.35.H16-220301-0019 01/03/2022 15/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
LÝ A HÁ
97 000.00.35.H16-220301-0034 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
TRẦN VĂN QUÝ CN +ĐKBĐ ĐĨNH VĂN VẪY
98 000.00.35.H16-220301-0035 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỦY CN +ĐKBĐ PHAN THỊ LIÊN
99 000.00.35.H16-220301-0040 01/03/2022 15/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
ĐÀO MINH NHẬT
100 000.00.35.H16-220301-0042 01/03/2022 22/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
TRẦN VĂN TỚI CN ĐỖ THỊ THỰC
101 000.00.35.H16-220301-0048 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG CN TRẦN THỊ MƯỜI
102 000.00.35.H16-220301-0049 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
LÊ ĐẠI THÀNH CN NGUYỄN THỊ PHỤNG
103 000.00.35.H16-220301-0050 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
LÊ THỊ BẰNG CN NGUYỄN THỊ THU THẢO
104 000.00.35.H16-220301-0053 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
NGÔ THIÊN VÂN CN NGUYỄN DANH HẬU
105 000.00.35.H16-220301-0054 01/03/2022 22/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
PHAN CÔNG THĂNG PCTS VÕ THỊ CHÂU LOAN +ĐKBĐ
106 000.00.35.H16-220401-0001 01/04/2022 15/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
TRẦN VĂN THỌ
107 000.00.35.H16-220401-0017 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC TỦ CT TRƯƠNG ĐỨC LỢI
108 000.00.35.H16-220401-0018 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC TỦ CT TRƯƠNG ĐỨC LỢI
109 000.00.35.H16-220401-0024 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN CN LƯU TIẾN DŨNG
110 000.00.35.H16-220401-0026 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
CHU THỊ THÁI CN THÂN VĂN LƯỢC
111 000.00.35.H16-220401-0027 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
CHỮ MẠNH ĐƯỢC CN LÊ THỊ HIỀN (TĐGQSD ĐẤT)
112 000.00.35.H16-220401-0037 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
PHẠM VĂN ÚT CN NGUYỄN VĂN PHONG
113 000.00.35.H16-220401-0040 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
CHÂU MINH QUANG TC TRẦN HỊ MAI LÂM + ĐKBĐ
114 000.00.35.H16-220401-0044 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
TRƯƠNG TẤN PHÁT, TRẦN KHÁNH CHƯ CN CHÂU THỊ THANH LY
115 000.00.35.H16-220401-0043 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CN TRẦN VĂN THAO + ĐKBĐ
116 000.00.35.H16-220401-0046 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
TRƯƠNG TẤN PHÁT, TRẦN KHÁNH CHƯ CN CHÂU THỊ THANH LY
117 000.00.35.H16-220401-0054 01/04/2022 22/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ XUÂN BƯỚNG CN NGUYỄN THỊ MỘNG NGUYỆT
118 000.00.35.H16-220401-0058 01/04/2022 15/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA
119 000.00.35.H16-220401-0059 01/04/2022 15/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
PHAN VĂN HÀO
120 000.00.35.H16-220601-0009 01/06/2022 22/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀO MINH HIÊNG CN NGUYỄN DUY HƯNG
121 000.00.35.H16-220601-0015 01/06/2022 22/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ ANH TUẤN CN ĐOÀN THỊ HUỆ + ĐKBĐ
122 000.00.35.H16-220601-0016 01/06/2022 22/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ ANH TUẤN CN ĐOÀN THỊ HUỆ + ĐKBĐ
123 000.00.35.H16-220601-0017 01/06/2022 22/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀO VĂN THU CN NGUYỄN VĂN TRÍ + ĐKBĐ
124 000.00.35.H16-220601-0022 01/06/2022 22/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
DIÊM VĂN THANH CN TRẦN THỊ MY + ĐKBĐ
125 000.00.35.H16-220601-0023 01/06/2022 15/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
126 000.00.35.H16-220601-0038 01/06/2022 15/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ TẦN
127 000.00.35.H16-220601-0044 01/06/2022 22/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ VĂN THẢNH CN TRẦN THỊ TRANG
128 000.00.35.H16-220601-0046 01/06/2022 22/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ THỊ CÚC CN TRẦN XUÂN MỪNG
129 000.00.35.H16-220601-0048 01/06/2022 22/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH THỊ PHƯỢNG CN HUỲNH VĂN NHUẬN
130 000.00.35.H16-220601-0056 01/06/2022 15/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐIỂU NAM
131 000.00.35.H16-220701-0016 01/07/2022 15/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
MA VĂN DƯỠNG
132 000.00.35.H16-220302-0003 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG CN PHAN SĨ HOAN
133 000.00.35.H16-220302-0004 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG CN NGUYỄN THỊ ĐẢM + ĐKBĐ
134 000.00.35.H16-220302-0005 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG CN NGUYỄN VĂN ĐỊNH + ĐKBĐ
135 000.00.35.H16-220302-0021 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
TRỊNH ĐỨC THÀNH CN TRẦN ĐỨC CẨN
136 000.00.35.H16-220302-0022 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN VĂN HOÀI CN NGUYỄN THỊ TRANG
137 000.00.35.H16-220302-0030 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG CN +ĐKBĐ NGUYỄN VĂN TUÂN
138 000.00.35.H16-220302-0033 02/03/2022 23/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
ĐINH THỊ VÂN CN VÕ VĂN THỐNG
139 000.00.35.H16-220302-0044 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG CN NGUYỄN VĂN RÊ
140 000.00.35.H16-220302-0051 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGÔ XUÂN CHÍNH CN +ĐKBĐ TRẦN CHÂU QUANG
141 000.00.35.H16-220302-0055 02/03/2022 16/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
142 000.00.35.H16-220302-0056 02/03/2022 16/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG
143 000.00.35.H16-220302-0059 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYẾN THỊ HUYỀN
144 000.00.35.H16-220302-0060 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYỄ THỊ PHÙNG
145 000.00.35.H16-220302-0061 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN THẢO LINH; NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
146 000.00.35.H16-220302-0062 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN THÀNH CN VÕ THÀNH BẠC
147 000.00.35.H16-220302-0064 02/03/2022 23/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG TẤN VÀNG CN TRINH QUANG ĐỨC + ĐKBĐ (0364133176)
148 000.00.35.H16-220302-0065 02/03/2022 23/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
VŨ VĂN TƯỞNG CN NGUYỄN NGỌC CƯỜNG
149 000.00.35.H16-220302-0066 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT CN NGUYỄN VĂN DŨNG
150 000.00.35.H16-220302-0072 02/03/2022 16/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
TRIỆU VĂN QUẤY
151 000.00.35.H16-220302-0073 02/03/2022 16/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
TRIỆU VĂN LÝ
152 000.00.35.H16-220302-0075 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI CN LƯU NGỌC KHOA
153 000.00.35.H16-220302-0076 02/03/2022 16/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ VĂN TOÒNG
154 000.00.35.H16-220302-0077 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI CN LÊ VĂN SÂM
155 000.00.35.H16-220302-0079 02/03/2022 23/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN VÕ THÀNH BẠC
156 000.00.35.H16-220602-0001 02/06/2022 23/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN MỪNG CN BÙI VĂN KHẢI
157 000.00.35.H16-220602-0002 02/06/2022 23/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN MỪNG CN CAO MINH PHƯỚC
158 000.00.35.H16-220602-0019 02/06/2022 23/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HẢI CN VÕ MINH HÀ + ĐKBĐ
159 000.00.35.H16-220602-0034 02/06/2022 23/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚY CN NGUYỄN THỊ XIÊM
160 000.00.35.H16-220602-0037 02/06/2022 16/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HÀ HỮU QUYỀN
161 000.00.35.H16-220602-0039 02/06/2022 16/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỀN
162 000.00.35.H16-220303-0009 03/03/2022 24/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
BÙI ĐỨC SINH CN NGUYỄN VĂN QUANG
163 000.00.35.H16-220303-0017 03/03/2022 24/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
BÙI ĐỨC KHÁNH CN NGUYỄN VĂN QUANG
164 000.00.35.H16-220303-0021 03/03/2022 24/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THAO CN NGUYỄN VĂN LŨY + ĐKBĐ
165 000.00.35.H16-220303-0030 03/03/2022 17/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
ĐIỂU PHÁT
166 000.00.35.H16-220303-0037 03/03/2022 24/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC CN PHẠM VĂN QUÂN
167 000.00.35.H16-220303-0040 03/03/2022 24/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
LƯƠNG ĐỨC VIỆT CN NGUYỄN VĂN TRÍ
168 000.00.35.H16-220303-0046 03/03/2022 24/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
LÊ VĂN THỌ CN NGÔ VĂN BÌNH + ĐKBĐ
169 000.00.35.H16-220303-0052 03/03/2022 24/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
TRỊNH CAO THẾ CN NGUYỄN THANH HÀ + ĐKBĐ
170 000.00.35.H16-220303-0053 03/03/2022 24/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CN ĐÀO VĂN CÔNG
171 000.00.35.H16-220303-0057 03/03/2022 24/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
HỎNG LÝ CỎNG CN LÊ NGUYÊN MINH + ĐKBĐ
172 000.00.35.H16-220603-0008 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
CHÂU THANH TÚ CN TỪ THỊ TRÚC PHƯƠNG
173 000.00.35.H16-220603-0010 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI VĂN ĐIỆP CN NGUYỄN ĐÌNH TRUNG + ĐKBĐ
174 000.00.35.H16-220603-0012 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TRÍ ĐĂNG CN NGUYỄN THANH SƠN
175 000.00.35.H16-220603-0021 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
VÕ VĂN DƯỢC CN NGUYỄN VĂN ANH
176 000.00.35.H16-220603-0024 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN LÂN CN NGUYỄN THỊ TRIỆU + ĐKBĐ
177 000.00.35.H16-220603-0026 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN LÂN CN ĐỖ THỊ KHUYÊN + ĐKBĐ
178 000.00.35.H16-220603-0029 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP PHƯƠNG ĐÔNG CN TRẦN VĂN MINH
179 000.00.35.H16-220603-0031 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG CN LƯU THI YẾN + ĐKBĐ
180 000.00.35.H16-220603-0037 03/06/2022 17/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM VĂN LẬP
181 000.00.35.H16-220603-0040 03/06/2022 24/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
PHẠM VĂN HUYÊN CN TRƯƠNG QUANG VINH + ĐKBĐ
182 000.00.35.H16-220104-0029 04/01/2022 05/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ QUỐC VIỆT CN NGUYỄN NGỌC HOÀN
183 000.00.35.H16-220304-0014 04/03/2022 25/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
VƯƠNG VĂN THẮNG CN NGUYỄN CÔNG ĐẠI
184 000.00.35.H16-220304-0025 04/03/2022 25/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TOÀN CN TRẦN THỊ HOA + ĐKBĐ
185 000.00.35.H16-220304-0028 04/03/2022 18/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC TỦ
186 000.00.35.H16-220304-0029 04/03/2022 25/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
VŨ VĂN BẮC CN LÊ QUANG THIỆN + ĐKBĐ
187 000.00.35.H16-220304-0030 04/03/2022 18/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THANH NGA
188 000.00.35.H16-220304-0033 04/03/2022 25/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 104 ngày.
ĐỖ TRƯỜNG THI CN ĐỖ THỊ NGA
189 000.00.35.H16-220304-0035 04/03/2022 25/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
PHẠM VĂN LỰC CN PHẠM ĐỨC PHONG
190 000.00.35.H16-220304-0040 04/03/2022 18/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
HỒ VĂN THIẾT
191 000.00.35.H16-220304-0041 04/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG CN TRẦN ĐĂNG CƯỜNG
192 000.00.35.H16-220304-0044 04/03/2022 25/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂN CN TRẦN VĂN DIỆN
193 000.00.35.H16-220404-0004 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI VĂN KHẢI CN HUỲNH TRƯƠNG TRẦN ĐỘ
194 000.00.35.H16-220404-0005 04/04/2022 18/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
ĐIỂU PHIM
195 000.00.35.H16-220404-0009 04/04/2022 11/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI + ĐKBĐ
196 000.00.35.H16-220404-0011 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
ĐẶNG CAO NAM CT NGUYỄN THỊ LINH
197 000.00.35.H16-220404-0015 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM VĂN HƯNG CN NGUYỄN VĂN THƯỞNG
198 000.00.35.H16-220404-0023 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
LÂM THẾ THÀNH CN NGUYỄN HỨU TÙNG + ĐKBĐ
199 000.00.35.H16-220404-0027 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
ĐẶNG QUỐC CHÍNH CN PHAM VĂN HIỂN
200 000.00.35.H16-220404-0029 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
VŨ CHI TRÁNG CN NGUYỄN ĐÌNH TUẤN + ĐKBĐ
201 000.00.35.H16-220404-0031 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG CN NGUYỄN VĂN THINH + ĐKBĐ
202 000.00.35.H16-220404-0033 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH HOẠCH CN NGUYỄN THỊ YẾN
203 000.00.35.H16-220404-0035 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
LÊ THỊ HOÀI AN CN TRẦN HÙNG CƯỜNG
204 000.00.35.H16-220404-0038 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
TRẦN THANH DŨNG CN ĐOÀN VĂN THIÊN + ĐKBĐ
205 000.00.35.H16-220404-0040 04/04/2022 18/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM XUÂN THẮNG
206 000.00.35.H16-220404-0047 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
ĐINH ĐẠI HỮU CN LÊ THỊ GIANG + ĐKBĐ
207 000.00.35.H16-220404-0048 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ KHOÁNH CN TRẦN CÔNG QUÂN
208 000.00.35.H16-220404-0050 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN CN BAN VĂN TÂM + ĐKBĐ
209 000.00.35.H16-220404-0051 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM VĂN THĂNG CN NGUYỄN TIẾN BỘ + ĐKBĐ
210 000.00.35.H16-220404-0060 04/04/2022 25/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
THẠCH VĂN TRỌNG CN ĐẶNG THỊ MAI + ĐKBĐ
211 000.00.35.H16-220504-0006 04/05/2022 25/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN QUANG HIẾN CN VÕ THỊ NÁNH TUYẾT + ĐKBĐ
212 000.00.35.H16-220504-0008 04/05/2022 18/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN HỮU PHƯỚC
213 000.00.35.H16-220504-0009 04/05/2022 18/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
TRƯƠNG HỮU PHƯỚC
214 000.00.35.H16-220504-0011 04/05/2022 18/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯƠNG
215 000.00.35.H16-220504-0012 04/05/2022 18/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
HUỲNH VĂN CHO
216 000.00.35.H16-220504-0013 04/05/2022 18/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN BÁ QUỲNH
217 000.00.35.H16-220504-0015 04/05/2022 25/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
ĐẶNG CAO NAM CN TRẦN THANH TÙNG
218 000.00.35.H16-220504-0016 04/05/2022 18/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
MAI VĂN DỤ
219 000.00.35.H16-220504-0020 04/05/2022 25/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN CHÍ TRUNG CN TRẦN MINH TÝ + ĐKBĐ
220 000.00.35.H16-220504-0036 04/05/2022 18/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THỊ DỊU
221 000.00.35.H16-220504-0052 04/05/2022 25/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐƯỜNG CN NINH THỊ HẢI
222 000.00.35.H16-220704-0004 04/07/2022 18/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐƯỢC
223 000.00.35.H16-220704-0021 04/07/2022 18/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH THỊ THU SƯƠNG
224 000.00.35.H16-220704-0024 04/07/2022 18/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ QUANG NAM
225 000.00.35.H16-220704-0029 04/07/2022 18/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
THỊ OANH
226 000.00.35.H16-220405-0002 05/04/2022 19/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THẾ CHIẾN
227 000.00.35.H16-220405-0020 05/04/2022 26/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN VĂN HẢI CN TRẦN VĂN ĐỒNG
228 000.00.35.H16-220405-0041 05/04/2022 26/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA CN PHAN BÁ THỜI
229 000.00.35.H16-220405-0047 05/04/2022 19/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
MÔNG VĂN THẮNG
230 000.00.35.H16-220405-0049 05/04/2022 19/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN VĂN HIỆP
231 000.00.35.H16-220405-0051 05/04/2022 19/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
VŨ VĂN TIỆP
232 000.00.35.H16-220405-0068 05/04/2022 26/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN NGUYỄN THỊ NGÀNH + ĐKBĐ
233 000.00.35.H16-220405-0069 05/04/2022 26/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
PHẠM VAN PHI CN TRẦN KHẮC HẢO
234 000.00.35.H16-220405-0073 05/04/2022 26/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
PHẠM VĂN LỰC CN PHẠM ĐỨC PHONG
235 000.00.35.H16-220405-0080 05/04/2022 26/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN XUÂN HẢI CN +ĐKBĐ NGUYỆN THỊ OANH
236 000.00.35.H16-220505-0011 05/05/2022 26/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN CN NGUYỄN ĐÌNH HUỲNH LƯƠNG
237 000.00.35.H16-220505-0018 05/05/2022 26/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
ĐẶNG THỊ VÂN CN HUỲNH MINH VŨ
238 000.00.35.H16-220505-0032 05/05/2022 19/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG
239 000.00.35.H16-220505-0035 05/05/2022 26/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN CHÍ TOẠI CN NGUYỄN VĂN TRỌNG
240 000.00.35.H16-220505-0036 05/05/2022 19/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ LAN
241 000.00.35.H16-220505-0038 05/05/2022 26/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
VŨ NGỌC NGUYÊN CN LÊ ĐÌNH TUẤN
242 000.00.35.H16-220505-0043 05/05/2022 26/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VAN NGÂN CN NGUYỄN PHÚ CƯỜNG
243 000.00.35.H16-220505-0047 05/05/2022 26/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
BÙI VĂN ĐIỆP CN NGUYỄN NGỌC LINH + ĐKBĐ
244 000.00.35.H16-220505-0049 05/05/2022 19/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN QUẾ
245 000.00.35.H16-220505-0051 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOANG PHÚC THIÊN
246 000.00.35.H16-220505-0052 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT
247 000.00.35.H16-220505-0054 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LANG VĂN MẠNH
248 000.00.35.H16-220505-0055 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LÂM
249 000.00.35.H16-220705-0001 05/07/2022 19/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NA
250 000.00.35.H16-220705-0020 05/07/2022 19/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC ĐÌNH CHIẾN
251 000.00.35.H16-220406-0009 06/04/2022 27/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN DUY VĂN CN BÙI VĂN MẠNH + ĐKBĐ
252 000.00.35.H16-220406-0024 06/04/2022 20/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN QUỐC BẮC
253 000.00.35.H16-220406-0028 06/04/2022 27/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG VĂN CẦU CN BÙI TIẾN TRIỆU
254 000.00.35.H16-220406-0030 06/04/2022 27/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
LÊ QUANG CHUYÊN CN HOÀNG THỊ MẾN + ĐKBĐ
255 000.00.35.H16-220406-0065 06/04/2022 27/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN DUY MỞI CN NGUYỄN VĂN DUY + ĐKBĐ
256 000.00.35.H16-220406-0066 06/04/2022 27/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN THỊ THANH CN NGUYỄN ĐỨC HIỀN
257 000.00.35.H16-220406-0069 06/04/2022 27/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG TẤN PHÁT CN NGUYỄN TRÍ ĐĂNG
258 000.00.35.H16-220406-0079 06/04/2022 20/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN QUANG TÒNG
259 000.00.35.H16-220506-0012 06/05/2022 20/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
VŨ VĂN TƯ
260 000.00.35.H16-220506-0014 06/05/2022 27/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÌNH CN NGUYỄN THỊ OANH + ĐKBĐ
261 000.00.35.H16-220506-0017 06/05/2022 27/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
ĐIỂU TỤY CN HOÀNG QUANG VINH
262 000.00.35.H16-220506-0024 06/05/2022 27/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
PHAN THANH THIÊN CN LÊ TRANG NHUNG
263 000.00.35.H16-220506-0025 06/05/2022 20/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
ĐÀM VĂN VƯỢNG
264 000.00.35.H16-220506-0032 06/05/2022 27/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HUẤN CN PHẠM NGỌC ĐỨC TRÍ
265 000.00.35.H16-220506-0041 06/05/2022 20/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
ĐOÀN ĐÌNH THỐNG
266 000.00.35.H16-220506-0042 06/05/2022 20/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
UÔNG NGỌC HỢI
267 000.00.35.H16-220506-0049 06/05/2022 20/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
LÊ THỊ HUÊ
268 000.00.35.H16-220506-0050 06/05/2022 20/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
BÙI THỊ THU HƯỜNG
269 000.00.35.H16-220506-0054 06/05/2022 27/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
TRẦN VĂN THAO CN PHAN CỰ TÂM
270 000.00.35.H16-220506-0060 06/05/2022 27/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM VĂN TỰA CN BÙI BÁ TÔN
271 000.00.35.H16-220606-0003 06/06/2022 27/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
ĐỖ THỊ HẠNH CN ĐỖ ĐÌNH MINH
272 000.00.35.H16-220606-0004 06/06/2022 27/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ TRUNG NGUYÊN CN ĐỖ ĐÌNH MINH
273 000.00.35.H16-220606-0014 06/06/2022 27/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THIỆN NHÂN CN PHẠM THỊ THỦY
274 000.00.35.H16-220606-0016 06/06/2022 27/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
TRỊNH ĐỨC THÀNH CN TRẦN ĐỨC CẨN
275 000.00.35.H16-220606-0020 06/06/2022 20/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
PHÙN VĂN QUÝ
276 000.00.35.H16-220606-0030 06/06/2022 20/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN BẤT KHUẤT
277 000.00.35.H16-220606-0033 06/06/2022 27/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ VĂN THUÂN CN TRỊNH MINH THÔNG
278 000.00.35.H16-220606-0034 06/06/2022 20/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
ĐIỂU MAH
279 000.00.35.H16-220606-0037 06/06/2022 27/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ MỸ HẠNH CN VÕ VĂN ĐƯỢC
280 000.00.35.H16-220606-0041 06/06/2022 20/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ BÁ LONG
281 000.00.35.H16-220706-0005 06/07/2022 20/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VĂN KHÔI
282 000.00.35.H16-220706-0013 06/07/2022 13/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ DUY HIỂU
283 000.00.35.H16-220706-0020 06/07/2022 20/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU DŨNG
284 000.00.35.H16-220706-0027 06/07/2022 20/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN GIANG
285 000.00.35.H16-220706-0031 06/07/2022 20/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN KHANG
286 000.00.35.H16-220706-0037 06/07/2022 20/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN THẬP
287 000.00.35.H16-220706-0047 06/07/2022 20/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
288 000.00.35.H16-220706-0049 06/07/2022 20/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ TẤN LỰC
289 000.00.35.H16-220107-0020 07/01/2022 28/01/2022 15/08/2022
Trễ hạn 141 ngày.
LÊ VĂN KIÊN CN PHẠM XUÂN TẦU
290 000.00.35.H16-220107-0088 07/01/2022 07/03/2022 17/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
PHAN SỸ HOAN CN PHÙNG VĂN LIỆT + ĐKBĐ
291 000.00.35.H16-220207-0001 07/02/2022 28/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 120 ngày.
LÊ XUÂN KIÊN CN LÊ XUÂN TẦU
292 000.00.35.H16-220207-0003 07/02/2022 28/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 120 ngày.
CAO THỊ THẢO CN PHẠM VĂN TRỌNG + ĐKBĐ
293 000.00.35.H16-220207-0007 07/02/2022 28/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN VĂN RI CN NGUYỄN QUỐC CƯỜNG + ĐKBĐ
294 000.00.35.H16-220207-0009 07/02/2022 21/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
TRẦN ĐỨC BIÊN
295 000.00.35.H16-220207-0010 07/02/2022 21/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM THỊ THƯA
296 000.00.35.H16-220307-0001 07/03/2022 28/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
ĐÀO VĂN ĐAM CN +ĐKBĐN TRẦN VĂN HƯỚNG
297 000.00.35.H16-220307-0002 07/03/2022 28/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
ĐIỂU BÉT CN LÊ THỊ HẰNG
298 000.00.35.H16-220307-0005 07/03/2022 21/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
CAO THỊ VÂN ANH
299 000.00.35.H16-220307-0021 07/03/2022 21/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG NGỌC ĐÌNH
300 000.00.35.H16-220307-0022 07/03/2022 21/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ TĨNH
301 000.00.35.H16-220307-0023 07/03/2022 21/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
NÌM A SÁM
302 000.00.35.H16-220307-0036 07/03/2022 28/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH
303 000.00.35.H16-220307-0037 07/03/2022 21/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
304 000.00.35.H16-220307-0048 07/03/2022 28/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN TẤN HÙNG CN NGUYỄN THỊ KIM LONG
305 000.00.35.H16-220307-0060 07/03/2022 28/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
TRẦN ĐỨC TRUNG CN PHẠM DÁM CHÚC
306 000.00.35.H16-220307-0072 07/03/2022 28/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THANH NGA CN NGUYỄN ĐÌNH TOÀN
307 000.00.35.H16-220407-0020 07/04/2022 21/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ TOAN
308 000.00.35.H16-220407-0021 07/04/2022 21/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 78 ngày.
LÝ VĂN SÁNG
309 000.00.35.H16-220407-0026 07/04/2022 21/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN HUY VỊNH
310 000.00.35.H16-220407-0052 07/04/2022 22/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN PHÚ CƯỜNG
311 000.00.35.H16-220407-0067 07/04/2022 22/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 77 ngày.
ĐIỂU R'LEO
312 000.00.35.H16-220607-0001 07/06/2022 28/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
ĐIỂU LANH CN NGUYỄN VĂN TOẢN + ĐKBĐ
313 000.00.35.H16-220607-0004 07/06/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
ĐIỂU NKÊU
314 000.00.35.H16-220607-0006 07/06/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ SINH HÀO
315 000.00.35.H16-220607-0015 07/06/2022 28/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
MA VĂN THỂ CN LÂM THỊ TÂM
316 000.00.35.H16-220607-0023 07/06/2022 28/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN SỨC CN NGUYỄN THỊ NHỎ + ĐKBĐ
317 000.00.35.H16-220607-0032 07/06/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN AN
318 000.00.35.H16-220607-0037 07/06/2022 21/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN XUÂN THỰC
319 000.00.35.H16-220607-0048 07/06/2022 28/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG CN HOÀNG QUANG THANH +ĐKBĐ
320 000.00.35.H16-220607-0050 07/06/2022 28/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
HUỲNH GIANG CHÂU CN HOÀNG QUANG THANH +ĐKBĐ
321 000.00.35.H16-220607-0053 07/06/2022 28/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỦY CN PHẠM THỊ MINH NGUYỆT + ĐKBĐ
322 000.00.35.H16-220707-0015 07/07/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THÀNH LONG
323 000.00.35.H16-220707-0019 07/07/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LANH
324 000.00.35.H16-220707-0026 07/07/2022 21/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM QUỐC QUANG
325 000.00.35.H16-220208-0008 08/02/2022 23/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN VĂN THOẢNG
326 000.00.35.H16-220308-0007 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
BÙI THỊ TUYẾT
327 000.00.35.H16-220308-0009 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
ĐỖ BÌNH PHƯƠNG CN TRƯƠNG VĂN VÀNG
328 000.00.35.H16-220308-0011 08/03/2022 29/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUÂN CN TRỊNH VĂN TIẾN
329 000.00.35.H16-220308-0015 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
ĐIỂU MPRẾT TK CHO THỊ CHĂM
330 000.00.35.H16-220308-0016 08/03/2022 29/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH CN ĐINH VĂN THÂN + ĐKBĐ
331 000.00.35.H16-220308-0034 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
ĐỖ TRUNG TẤN CN ĐỖ THỊ THANH TÁM + ĐKBĐ
332 000.00.35.H16-220308-0035 08/03/2022 22/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VĂN TÝ
333 000.00.35.H16-220308-0055 08/03/2022 22/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
THỊ HẰNG
334 000.00.35.H16-220308-0066 08/03/2022 22/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN XUÂN HUY
335 000.00.35.H16-220308-0068 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN HỮU THỂ CN NGUYỄN VĂN THÔNG
336 000.00.35.H16-220308-0075 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
ĐỖ VĂN HÀ CN ĐINH ĐỨC SƠN
337 000.00.35.H16-220308-0079 08/03/2022 29/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
PHẠM CÔNG TUẤN CN PHẠM VĂN THƯƠNG
338 000.00.35.H16-220408-0004 08/04/2022 02/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM ĐỨC PHONG CN NGUYỄN VĂN TRÍ
339 000.00.35.H16-220408-0005 08/04/2022 25/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN VĂN TÂM
340 000.00.35.H16-220408-0015 08/04/2022 25/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
LÊ THẾ HIỆP
341 000.00.35.H16-220408-0053 08/04/2022 25/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
ĐỖ QUANG HƯNG
342 000.00.35.H16-220408-0056 08/04/2022 02/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ MIỀN CN NGUYỄN THỊ THU TRANG
343 000.00.35.H16-220408-0059 08/04/2022 02/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM VĂN VƯƠNG CN GIÁP VĂN HƯNG
344 000.00.35.H16-220408-0060 08/04/2022 02/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN HUY VỊNH CN GIÁP VĂN HƯNG
345 000.00.35.H16-220408-0078 08/04/2022 02/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
ĐING XUÂN QUYẾN CN NGUYỄN VĂN HOÀNG
346 000.00.35.H16-220608-0001 08/06/2022 29/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGÔ HỒNG KHANH CN TRẦN THỊ DUYÊN + ĐKBĐ
347 000.00.35.H16-220608-0018 08/06/2022 22/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THANH CƯỜNG
348 000.00.35.H16-220608-0020 08/06/2022 29/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM THỊ THANH NGOAN CN TRỊNH THỊ CHIÊN + ĐKBĐ
349 000.00.35.H16-220608-0031 08/06/2022 29/06/2022 15/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN THẢO CN TRỊNH MINH HOÀN (NHẬP LẠI)
350 000.00.35.H16-220608-0037 08/06/2022 29/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ HOA CN NINH THỊ HAỈ
351 000.00.35.H16-220608-0047 08/06/2022 29/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ ĐỨC ÁI CN TRẦN HOÀNG LUÔNG + ĐKBĐ
352 000.00.35.H16-220608-0051 08/06/2022 22/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
ĐỖ VĂN TIẾN
353 000.00.35.H16-220608-0052 08/06/2022 29/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM TIẾN LƯỢNG CN TRƯƠNG THỊ MỸ LỆ
354 000.00.35.H16-220608-0053 08/06/2022 29/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC ĐÌNH GIANG CN TRƯƠNG QUANG TẤN
355 000.00.35.H16-220608-0054 08/06/2022 29/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI VĂN MẠNH CN ĐẶNG VĂN CƯƠNG
356 000.00.35.H16-211108-0037 08/11/2021 24/12/2021 27/07/2022
Trễ hạn 153 ngày.
LÊ THÊ HIỆP CN LÃ VĂN ĐÀN
357 000.00.35.H16-211208-0022 08/12/2021 17/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 152 ngày.
HOANG THỊ THANH CN LÊ VĂN THẾ
358 000.00.35.H16-220209-0001 09/02/2022 23/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
359 000.00.35.H16-220209-0007 09/02/2022 02/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 118 ngày.
BÙI ĐÌNH LÝ CN NGUYỄN THỊ THANH NHÀN + ĐKBĐ
360 000.00.35.H16-220209-0010 09/02/2022 23/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 119 ngày.
HỒ NGỌC THANH
361 000.00.35.H16-220209-0011 09/02/2022 23/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN TẤT THẮNG
362 000.00.35.H16-220209-0012 09/02/2022 23/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 119 ngày.
THI BƠH
363 000.00.35.H16-220209-0014 09/02/2022 02/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 118 ngày.
TRẦN VĂN ÁI CN VÕ THỊ LỆ THU
364 000.00.35.H16-220209-0016 09/02/2022 23/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH
365 000.00.35.H16-220209-0023 09/02/2022 02/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 118 ngày.
LÊ CÔNG QUÝ CN LÊ TRƯỜNG SƠN
366 000.00.35.H16-220309-0006 09/03/2022 23/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM
367 000.00.35.H16-220309-0029 09/03/2022 23/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
VI VĂN SỌN
368 000.00.35.H16-220309-0038 09/03/2022 23/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
ĐINH XUÂN HẢI
369 000.00.35.H16-220309-0054 09/03/2022 11/03/2022 12/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢNG
370 000.00.35.H16-220509-0009 09/05/2022 30/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHẠM QUẾ TIÊN CN ĐỖ THỊ PHÚC HIỀN
371 000.00.35.H16-220509-0011 09/05/2022 30/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN BÁ NAM CN HOÀNG THỊ DUY
372 000.00.35.H16-220509-0012 09/05/2022 30/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
THÁI THỊ CÚC CN NGUYỄN HIỀN + ĐKBĐ
373 000.00.35.H16-220509-0014 09/05/2022 30/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN CỰ TÂM CN LÊ MẠNH ĐẠT
374 000.00.35.H16-220509-0016 09/05/2022 30/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHẠM VĂN LỰC CN LƯƠNG MẠNH ĐẠT
375 000.00.35.H16-220509-0034 09/05/2022 23/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
376 000.00.35.H16-220509-0042 09/05/2022 23/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
TRẦN VĂN THẠO
377 000.00.35.H16-220509-0045 09/05/2022 30/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT CN NGUYỄN THỊ THOAN
378 000.00.35.H16-220509-0046 09/05/2022 30/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
BÙI THỊ HỒNG THÚY CN LƯƠNG ĐÌNH DUYÊN
379 000.00.35.H16-220609-0029 09/06/2022 30/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ ANH TÚ CN ĐỒNG VIẾT NAM
380 000.00.35.H16-220110-0064 10/01/2022 24/01/2022 10/08/2022
Trễ hạn 142 ngày.
VŨ THỊ PHƯƠNG CHI
381 000.00.35.H16-220210-0004 10/02/2022 03/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
PHÙNG THẮNG ĐÔNG CN NGUYỄN HOÀNG DŨNG + ĐKBĐ
382 000.00.35.H16-220210-0005 10/02/2022 24/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÀ
383 000.00.35.H16-220210-0007 10/02/2022 03/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN CN PHÙNG THẮNG ĐÔNG + ĐKBĐ
384 000.00.35.H16-220210-0009 10/02/2022 03/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỀN CN TRẦN ĐĂNG LINH
385 000.00.35.H16-220210-0020 10/02/2022 03/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
TRẦN VĂN NHÂN CN TẠ KHẮC DƯƠNG
386 000.00.35.H16-220210-0023 10/02/2022 03/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN VĂN MÁI CN MAI TRUNG THUẬN
387 000.00.35.H16-220310-0002 10/03/2022 24/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI
388 000.00.35.H16-220310-0005 10/03/2022 24/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
BÙI THỊ YẾN
389 000.00.35.H16-220310-0015 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
ĐỖ DUY PHƯỚC CN NGUYỄN VĂN THẮNG
390 000.00.35.H16-220310-0021 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
TRẦN VĂN TUYÊN CN TRẦN CÔNG QUÂN
391 000.00.35.H16-220310-0022 10/03/2022 24/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
392 000.00.35.H16-220310-0025 10/03/2022 24/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN CÔNG TUYÊN
393 000.00.35.H16-220310-0027 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN QUANG THAO CN ĐÀO MINH HIÊNG
394 000.00.35.H16-220310-0034 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH CN NGUYỄN VĂN DŨNG
395 000.00.35.H16-220310-0043 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHÀN CN BÙI ĐÌNH TRẦM
396 000.00.35.H16-220310-0044 10/03/2022 31/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 100 ngày.
LÊ VĂN TÌNH CN NGÔ VĂN BỆ
397 000.00.35.H16-220310-0053 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM VĂN LỘC CN NGUYỄN NGỌC KHUÔNG
398 000.00.35.H16-220310-0056 10/03/2022 31/03/2022 16/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
TRẦN CÔNG KINH CN TRẦN VĂN THẮNG + ĐKBĐ
399 000.00.35.H16-220510-0004 10/05/2022 31/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
ĐỒNG VIẾT THANH CN LƯU VĂN THIỀU
400 000.00.35.H16-220510-0006 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
HUỲNH BÁ PHƯƠNG LINH CN TRẦN NGỌC HIỆU
401 000.00.35.H16-220510-0008 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
VÕ ANH ĐỨC CN TRẦN NGỌC HIỆU + ĐKBĐ
402 000.00.35.H16-220510-0010 10/05/2022 31/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
PHAN TRỌNG THÁI CN LƯU VĂN THIỀU
403 000.00.35.H16-220510-0013 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM CÔNG TUẤN CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG
404 000.00.35.H16-220510-0015 10/05/2022 24/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
BÙI ĐOAN CƯỜNG
405 000.00.35.H16-220510-0024 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM TIẾN LƯỢNG CN TRƯƠNG THỊ MỸ LỆ
406 000.00.35.H16-220510-0037 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN MẠNH THẮNG CN HOÀNG DIỆU
407 000.00.35.H16-220510-0039 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM VĂN HIỂN CN TRẦN THIỆN DÂN
408 000.00.35.H16-220510-0043 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
LA VĂN NHẠNH CN NGUYỄN THỊ THANH TÂM
409 000.00.35.H16-220510-0044 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
MA VĂN HỮU CN ĐẶNG THỊ MAI
410 000.00.35.H16-220510-0048 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
MA VĂN HỮU CN +ĐKBĐ PHẠM VĂN TRUNG
411 000.00.35.H16-220510-0053 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
PHÙNG VĂN ĐỨC CN PHẠM VĂN KHÁ + ĐKBĐ
412 000.00.35.H16-220510-0066 10/05/2022 31/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG CN TRẦN THỊ BẢO YẾN
413 000.00.35.H16-220510-0067 10/05/2022 24/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
VY VĂN NẮM
414 000.00.35.H16-220610-0001 10/06/2022 24/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
ĐICH VĂN VỌNG
415 000.00.35.H16-220610-0004 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP PHƯƠNG ĐÔNG CN NGUYỄN VĂN CÔNG
416 000.00.35.H16-220610-0007 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
BÀN SINH TUẤN CN +ĐKBĐ NGUYỄN VIẾT ĐƯỜNG
417 000.00.35.H16-220610-0009 10/06/2022 11/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
BÀN SINH TUẤN CN +ĐKBĐ NGUYỄN VIẾT ĐƯỜNG
418 000.00.35.H16-220610-0011 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG VĂN NGUYÊN CN TRỊNH VĂN ỔN
419 000.00.35.H16-220610-0013 10/06/2022 24/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
VÕ VĂN HOÀNG
420 000.00.35.H16-220610-0019 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRƯƠNG ĐƯC XƯỚNG CN TRẦN THỊ CHUNG+ ĐKBĐ
421 000.00.35.H16-220610-0021 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM THỊ DUNG CNN TRẦN KIM ĐỒNG + ĐKBĐ
422 000.00.35.H16-220610-0022 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM THỊ DỤNG CN NGUYỄN VĂN SƠN + ĐKBĐ
423 000.00.35.H16-220610-0039 10/06/2022 01/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY CN NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN
424 000.00.35.H16-220610-0040 10/06/2022 24/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM VĂN KHANG
425 000.00.35.H16-211210-0037 10/12/2021 19/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU CN VÕ HỒNG QUẢNG
426 000.00.35.H16-220111-0026 11/01/2022 25/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 140 ngày.
TRẦN VĂN THAO
427 000.00.35.H16-220111-0037 11/01/2022 25/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
428 000.00.35.H16-220111-0056 11/01/2022 25/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 140 ngày.
VŨ ĐỨC HẠNH
429 000.00.35.H16-220111-0063 11/01/2022 25/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN DANH HẬU
430 000.00.35.H16-220111-0064 11/01/2022 25/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 140 ngày.
LƯU NGỌC KHOA
431 000.00.35.H16-220111-0082 11/01/2022 18/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 145 ngày.
ĐIỂU ĐÁ
432 000.00.35.H16-220111-0090 11/01/2022 25/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN TIẾN PHÚC
433 000.00.35.H16-220211-0006 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG CN NGUYỄN VĂN ĐỊNH + ĐKBĐ
434 000.00.35.H16-220211-0007 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG CN NGUYỄN THỊ ĐẢM + ĐKBĐ
435 000.00.35.H16-220211-0008 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG CN PHAN SỸ HOAN + ĐKBĐ
436 000.00.35.H16-220211-0011 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
NGUYỄN HỮU TRÀ CN NGUYỄN THỊ THU TRANG
437 000.00.35.H16-220211-0015 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU TẠ KHIỀN CN LÊ VĂN MINH + ĐKBĐ
438 000.00.35.H16-220211-0018 11/02/2022 25/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
439 000.00.35.H16-220211-0023 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
TRẦN THỊ LÝ TC NGUYỄN NGỌC TÂN
440 000.00.35.H16-220211-0028 11/02/2022 25/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 117 ngày.
VÕ ANH ĐỨC
441 000.00.35.H16-220211-0029 11/02/2022 04/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
THỊ NHEK CN ĐỖ THỊ LAN
442 000.00.35.H16-220311-0010 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
NGÔ BÁ TUYÊN
443 000.00.35.H16-220311-0019 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
TĂNG THỊ DINH
444 000.00.35.H16-220311-0024 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
TỐNG QUỐC LIÊM
445 000.00.35.H16-220311-0025 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
TRIỆU VĂN Y
446 000.00.35.H16-220311-0029 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
HÀ MINH VƯƠNG
447 000.00.35.H16-220311-0037 11/03/2022 01/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
PHẠM VĂN LỰC CN PHẠM ĐỨC PHONG
448 000.00.35.H16-220311-0041 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
LÊ THỊ HỢP
449 000.00.35.H16-220311-0042 11/03/2022 01/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN XUÂN KHUỐC CN ĐẶNG QUỐC ĐỨC + ĐKBĐ
450 000.00.35.H16-220311-0047 11/03/2022 01/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
TRƯƠNG THỊ THANH CN HOÀNG PHÚC THIÊN
451 000.00.35.H16-220311-0048 11/03/2022 25/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN MINH GIANG
452 000.00.35.H16-220311-0050 11/03/2022 01/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN YÊN CN NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG + ĐKBĐ
453 000.00.35.H16-220311-0053 11/03/2022 01/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 99 ngày.
ĐIỂU DƠI CN VŨ VĂN HẢI
454 000.00.35.H16-220511-0003 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT LÊ CN NGUYỄN LÊ THU HÀ
455 000.00.35.H16-220511-0005 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM VĂN TRỊ
456 000.00.35.H16-220511-0011 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM VĂN NGÃ CN NGUYỄN DUY VĂN
457 000.00.35.H16-220511-0012 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
ĐỖ TRỌNG GIAO
458 000.00.35.H16-220511-0018 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
ĐIỂU THANH
459 000.00.35.H16-220511-0020 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
CHUNG HỮU TRÍ CN NGUYỄN TRUNG HƯNG
460 000.00.35.H16-220511-0024 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
BÙI VĂN CÁT CN TẠ VĂN TÂN + ĐKBĐ
461 000.00.35.H16-220511-0029 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
ĐIỂU HÙNG
462 000.00.35.H16-220511-0033 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
ĐOÀN NGỌC HIẾU
463 000.00.35.H16-220511-0035 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN CN NGUYỄN ĐÌNH HUỲNH LƯƠNG
464 000.00.35.H16-220511-0039 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM TÀO BẮC CN PHẠM VĂN NGÃ
465 000.00.35.H16-220511-0047 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
TỐNG QUỐC LIÊM
466 000.00.35.H16-220511-0051 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ HỒNG TỨ CN ĐINH ĐẠI HỮU
467 000.00.35.H16-220511-0054 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
VÕ THỊ ANH TUYỂN
468 000.00.35.H16-220511-0059 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
ĐIỂU NGHĨA CN ĐIỂU TIN
469 000.00.35.H16-220511-0062 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
ĐINH THỊ ĐIỂN
470 000.00.35.H16-220511-0064 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
MAI THỊ HOA
471 000.00.35.H16-220511-0066 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
MAI THỊ HOA
472 000.00.35.H16-220511-0069 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM VĂN SƯỞNG CN PHẠM VĂN NGÃ
473 000.00.35.H16-220511-0070 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
ĐINH ĐỨC SƠN CN NGUYỄN THỊ HƯỚNG
474 000.00.35.H16-220511-0075 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
475 000.00.35.H16-220511-0076 11/05/2022 25/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
476 000.00.35.H16-220511-0082 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN BÌNH TUYỂN CN PHẠM VĂN LỰC + ĐKBĐ
477 000.00.35.H16-220511-0084 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
HUỲNH THANH HOÀNG CN NGÔ THỊ KIỀU
478 000.00.35.H16-220511-0086 11/05/2022 01/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ NGUYÊN MINH CN BÙI VĂ MẠNH
479 000.00.35.H16-220711-0021 11/07/2022 25/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ KIM LƯƠNG
480 000.00.35.H16-220811-0013 11/08/2022 15/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THÙY TRANG
481 000.00.35.H16-220112-0018 12/01/2022 26/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 139 ngày.
VŨ THỊ LAN
482 000.00.35.H16-220112-0019 12/01/2022 26/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 139 ngày.
TRẦN THU HẰNG
483 000.00.35.H16-220112-0072 12/01/2022 26/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 139 ngày.
LÝ VĂN ĐIỆP
484 000.00.35.H16-220112-0076 12/01/2022 26/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 139 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM
485 000.00.35.H16-220112-0081 12/01/2022 26/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 139 ngày.
LÃ THỊ LẨY
486 000.00.35.H16-220412-0008 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI THỊ THANH HÀ CN PHẠM THANH TRÀ
487 000.00.35.H16-220412-0013 12/04/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI THANH SƠN
488 000.00.35.H16-220412-0029 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
ĐINH VĂN DOANH CN +ĐKBĐ ĐẶNG MINH HOÀNG (NHẬP LẠI)
489 000.00.35.H16-220412-0033 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN VĂN BIÊN CN HOÀNG NGỌC HÙNG
490 000.00.35.H16-220412-0037 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
NGÔ XUÂN CHÍNH CN +ĐKBĐ NGUYỄN VĂN ĐẬM
491 000.00.35.H16-220412-0044 12/04/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
MAI THẾ TÒNG
492 000.00.35.H16-220412-0047 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN ĐOÁN CN PHAN XUÂN VĨNH+ĐKBĐ
493 000.00.35.H16-220412-0049 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
ĐINH VĂN CHANHD CN VŨ THỊ MẾN
494 000.00.35.H16-220412-0053 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC CN PHẠM VĂN CỪ +ĐKBĐ
495 000.00.35.H16-220412-0055 12/04/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
PHAN ĐÌNH TÂN
496 000.00.35.H16-220412-0056 12/04/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
ĐIỂU ĐEO
497 000.00.35.H16-220412-0058 12/04/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN THỊ MƯỜI
498 000.00.35.H16-220412-0060 12/04/2022 03/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN LINH CN VŨ VĂN KHOÁI
499 000.00.35.H16-220512-0010 12/05/2022 26/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
ĐIỂU PƠK
500 000.00.35.H16-220512-0013 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM THỊ TRANG CN CAO THỊ QUÝ
501 000.00.35.H16-220512-0019 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
VŨ THỊ SỚM CN HOÀNG ĐÌNH THÁNH + ĐKBĐ
502 000.00.35.H16-220512-0025 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN CN BUÌ ĐỨC CHIẾN
503 000.00.35.H16-220512-0030 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
VŨ THỊ KHÁNH CN VÕ THỊ THANH + ĐKBĐ
504 000.00.35.H16-220512-0043 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN CN TẠ NGỌC ĐÔ + ĐKBĐ
505 000.00.35.H16-220512-0058 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
LANG VĂN MẠNH CN +ĐKBĐ VŨ THỊ HƯƠNG GIANG
506 000.00.35.H16-220512-0066 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LINH CN PHẠM THÁI BẢO
507 000.00.35.H16-220512-0067 12/05/2022 02/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN BẢO NHỰT MINH CN LÊ THANH HIỀN
508 000.00.35.H16-220812-0002 12/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH QUANG TRUNG
509 000.00.35.H16-220113-0010 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN NGỌC VIỆT CN PHẠM VĂN NGÔN
510 000.00.35.H16-220113-0019 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN KHẮC HẬU CN NGUYỄN VĂN TÚ
511 000.00.35.H16-220113-0022 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN CÔNG TRIỀU CN + ĐKBĐ ĐÀM ĐỨC VĂN
512 000.00.35.H16-220113-0023 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
DƯƠNG VĂN BAN CN PHẠM THỊ THÀNH
513 000.00.35.H16-220113-0024 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LIÊN CN +ĐKBĐ NGUYỄN HỒNG HƯNG
514 000.00.35.H16-220113-0029 13/01/2022 27/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM
515 000.00.35.H16-220113-0034 13/01/2022 27/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 138 ngày.
ĐIỂU KLƯT
516 000.00.35.H16-220113-0035 13/01/2022 27/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 138 ngày.
ĐẶNG DUY TOÀN
517 000.00.35.H16-220113-0037 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
PHẠM VĂN THẮM CN NGUYỄN THỊ TẤM
518 000.00.35.H16-220113-0048 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG DUNG
519 000.00.35.H16-220113-0058 13/01/2022 27/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀO VĂN HỘI
520 000.00.35.H16-220113-0067 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ VĂN KHẢI - NGUYỄN TRỌNG TUẤN
521 000.00.35.H16-220113-0068 13/01/2022 10/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ HỮU DIỆU CN NGUYỄN THỊ SANG
522 000.00.35.H16-220413-0001 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI CN PHẠM THỊ SOA
523 000.00.35.H16-220413-0016 13/04/2022 27/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN VĂN THUẤN
524 000.00.35.H16-220413-0028 13/04/2022 27/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ KIM HÙNG
525 000.00.35.H16-220413-0031 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG CN HUỲNH THỊ LOAN
526 000.00.35.H16-220413-0034 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÊ CN NGUYỄN TẤN HIÊN
527 000.00.35.H16-220413-0036 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HỮU KIÊN CN LÊ THỊ MỸ CHÂU
528 000.00.35.H16-220413-0041 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN TRUNG QUỐC CN NGUYỄN TẤN THÀNH
529 000.00.35.H16-220413-0044 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM VĂN THƯƠNG CN BÙI THANH HOÀN
530 000.00.35.H16-220413-0045 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUYÊN CN PHẠM VĂN CHIÊU
531 000.00.35.H16-220413-0046 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
TIÊU VĂN TUẤN CN NGUYỄN BẢO NHỰT MINH
532 000.00.35.H16-220413-0055 13/04/2022 27/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
TẠ VĂN ĐƯỢC
533 000.00.35.H16-220413-0071 13/04/2022 27/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGỌC HƯNG
534 000.00.35.H16-220413-0072 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG CN BÙI THỊ HƯƠNG + ĐKBĐ (NHẬP LẠI)
535 000.00.35.H16-220413-0075 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN LỢI CN NGUYỄN CHÍ CÔNG
536 000.00.35.H16-220413-0079 13/04/2022 04/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM VĂN PHI CN BÙI ĐỨC CHIẾN
537 000.00.35.H16-220513-0003 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN CN NGUYỄN THỊ DINH
538 000.00.35.H16-220513-0004 13/05/2022 27/05/2022 10/08/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
539 000.00.35.H16-220513-0014 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
QUAN VĂN LINH CN NGUYỄN SỸ SƠN + ĐKBĐ
540 000.00.35.H16-220513-0016 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM CN NGUYỄN THỊ THANH THẢO
541 000.00.35.H16-220513-0018 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM VĂN QUÂN CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
542 000.00.35.H16-220513-0023 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG VÂN CN ĐỖ THỊ NHẬT + ĐKBĐ
543 000.00.35.H16-220513-0025 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM VĂN HẢI CN PHẠM VĂN CHÍNH
544 000.00.35.H16-220513-0035 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
MAI THỊ TÂM CN +ĐKBĐ LÊ XUÂN HÙNG
545 000.00.35.H16-220513-0039 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
TRIỆU QUYẾT CHIẾN CN TẠ THỊ GẤM
546 000.00.35.H16-220513-0045 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN TRÍ ĐĂNG CN NGUYỄN THANH SƠN
547 000.00.35.H16-220513-0046 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP CN LƯU VĂN THIỀU
548 000.00.35.H16-220513-0047 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HẢI CN TRẦN CÔNG QUÂN
549 000.00.35.H16-220513-0049 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN VÕ BÍCH QUYÊN CN NGUYỄN ĐÌNH MINH
550 000.00.35.H16-220513-0050 13/05/2022 27/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN ĐỨC THANH
551 000.00.35.H16-220513-0066 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
BÙI CAO PHÚC CN TRỊNH QUANG ANH + ĐKBĐ
552 000.00.35.H16-220513-0067 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
ĐỒNG VIẾT THANH
553 000.00.35.H16-220513-0069 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN VĂN HỢP CN ĐÀO VĂN ĐẲNG
554 000.00.35.H16-220513-0070 13/05/2022 03/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ VĂN BẢY CN ĐỒNG THỊ LỊM
555 000.00.35.H16-220613-0007 13/06/2022 04/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC XÍNH CN ĐỪN XUÂN ĐÀO
556 000.00.35.H16-220613-0024 13/06/2022 04/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM PHÚ QUÂN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG + ĐKBĐ
557 000.00.35.H16-220613-0042 13/06/2022 27/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN TRỌNG KHÁNH
558 000.00.35.H16-220613-0065 13/06/2022 04/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ CƯỜNG QUỐC CN NGUYỄN THẾ HUỲNH + ĐKBĐ
559 000.00.35.H16-220613-0066 13/06/2022 04/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ VĂN THỤY CN TRẦN VĂN MINH
560 000.00.35.H16-220613-0069 13/06/2022 04/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
ĐỖ CAO MINH CN VŨ THÀNH NGOAN + ĐKBĐ
561 000.00.35.H16-220613-0082 13/06/2022 27/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐIỂU IAR
562 000.00.35.H16-220613-0084 13/06/2022 27/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM THỊ KHUYÊN
563 000.00.35.H16-220713-0002 13/07/2022 27/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN PHÚC
564 000.00.35.H16-220713-0033 13/07/2022 27/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
565 000.00.35.H16-211213-0041 13/12/2021 27/12/2021 17/08/2022
Trễ hạn 167 ngày.
ĐIỂU SRÉC
566 000.00.35.H16-220114-0004 14/01/2022 28/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 137 ngày.
ĐIỂU YM
567 000.00.35.H16-220114-0005 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
ĐẶNG QUANG HÀO CN NGUYỄN VĂN LẮM
568 000.00.35.H16-220114-0006 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
TRẦN THỊ THANH THUÝ CN PHẠM HOÀNG VIỆT
569 000.00.35.H16-220114-0010 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN LÊ THỊ ANH ĐÀO
570 000.00.35.H16-220114-0015 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
TRẦN QUANG DŨNG CN PHẠM VĂN BÌNH
571 000.00.35.H16-220114-0024 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH PHONG CN +ĐKBĐ NÔNG VĂN THUẬT
572 000.00.35.H16-220114-0033 14/01/2022 28/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN XUÂN
573 000.00.35.H16-220114-0036 14/01/2022 28/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẤT
574 000.00.35.H16-220114-0041 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
DƯƠNG VĂN BẠN CN NGUYỄN HOÀNG DŨNG
575 000.00.35.H16-220114-0042 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ CN THÁI PHI HOÀNG
576 000.00.35.H16-220114-0049 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
ĐIỂU NHRANH CN NGUYỄN NHƯ HỮU + ĐKBĐ
577 000.00.35.H16-220114-0058 14/01/2022 28/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 137 ngày.
VƯƠNG VĂN LÝ
578 000.00.35.H16-220114-0059 14/01/2022 28/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 137 ngày.
PHẠM VĂN NGỌC
579 000.00.35.H16-220114-0065 14/01/2022 11/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG CN TRẦN MINH VŨ
580 000.00.35.H16-220214-0002 14/02/2022 07/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
VŨ MINH TIẾN CN +ĐKBĐ NGUYỄN XUÂN QUANG
581 000.00.35.H16-220214-0005 14/02/2022 07/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
TRẦN VĂN PHÚ CN NÔNG VĂN HỎI
582 000.00.35.H16-220214-0006 14/02/2022 07/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
VŨ VĂN LẨY CN VŨ TRƯỜNG SINH
583 000.00.35.H16-220214-0019 14/02/2022 28/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
ĐIỂU PYÔI
584 000.00.35.H16-220214-0038 14/02/2022 07/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG KHOA - VŨ TRÍ HIỀN
585 000.00.35.H16-220214-0042 14/02/2022 28/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 116 ngày.
LÊ QUỐC HUY
586 000.00.35.H16-220314-0012 14/03/2022 04/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 96 ngày.
PHẠM VĂN HỒNG CN VŨ VĂN TÀI + ĐKBĐ
587 000.00.35.H16-220314-0024 14/03/2022 04/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
MẠC LONG QUÂN CN NGUỄN THỊ CHANG + ĐKBĐ
588 000.00.35.H16-220314-0025 14/03/2022 04/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN XUÂN NHIÊN CN MÔNG THỊ THU HÀ + ĐKBĐ
589 000.00.35.H16-220314-0032 14/03/2022 04/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN TRUNG TUỆ CN NGUYỄN HỮU THẮNG + ĐKBĐ
590 000.00.35.H16-220314-0034 14/03/2022 04/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 96 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH VINH CN NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM + ĐKBĐ
591 000.00.35.H16-220414-0007 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
TRỊNH THỊ LÊ CN TRỊNH THỊ HOA + ĐKBĐ
592 000.00.35.H16-220414-0008 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÚC CN NGUYỄN ĐÌNH LÂM + ĐKBĐ
593 000.00.35.H16-220414-0010 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM THẾ CẨN CN LÊ THỊ LIỆU + ĐKBĐ
594 000.00.35.H16-220414-0013 14/04/2022 28/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THƯỢNG LƯU
595 000.00.35.H16-220414-0023 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN CN NGUYỄN THỊ HẢI THƯƠNG
596 000.00.35.H16-220414-0028 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM VĂN QUÂN CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
597 000.00.35.H16-220414-0030 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM VĂN QUÂN CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
598 000.00.35.H16-220414-0031 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ VĂN HOẠCH CN BÙI VĂN THANH + ĐKBĐ
599 000.00.35.H16-220414-0032 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG THỊ OANH TK ĐỖ THỊ THANH TÁM + ĐKBĐ
600 000.00.35.H16-220414-0048 14/04/2022 03/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 76 ngày.
ĐIỂU ĐÁ
601 000.00.35.H16-220414-0049 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA CN TRỊNH THỊ THỦY
602 000.00.35.H16-220414-0050 14/04/2022 28/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
THIỀU THỊ TRINH
603 000.00.35.H16-220414-0060 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
HOÀNG THỊ MIỀM CN NGUYỄN VŨ THỤC TRÂM + ĐKBĐ
604 000.00.35.H16-220414-0061 14/04/2022 28/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
HOÀNG KIM LUÂN
605 000.00.35.H16-220414-0062 14/04/2022 28/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN KẾ KIỀN
606 000.00.35.H16-220414-0068 14/04/2022 05/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ VĂN BẮC CN NGÔ THÀNH CÔNG
607 000.00.35.H16-220614-0014 14/06/2022 05/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN BÁ THỜI TC PHAN BÁ NAM
608 000.00.35.H16-220614-0016 14/06/2022 28/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THANH NGA
609 000.00.35.H16-220614-0018 14/06/2022 05/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI DUY NGHĨA CN VŨ VĂN ĐƯƠNG
610 000.00.35.H16-220614-0020 14/06/2022 05/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀO VĂN THIÊN CN VY VĂN VƯƠNG
611 000.00.35.H16-220614-0023 14/06/2022 28/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM TIẾN DŨNG
612 000.00.35.H16-220614-0026 14/06/2022 28/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRÍ
613 000.00.35.H16-220614-0046 14/06/2022 28/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
HỒ VĂN CÔNG
614 000.00.35.H16-220614-0053 14/06/2022 05/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN CN NGUYỄN THỊ TÁM
615 000.00.35.H16-220614-0055 14/06/2022 28/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
ĐIỂU TÉH
616 000.00.35.H16-220614-0057 14/06/2022 05/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ CN HOÀNG THANH MẦM
617 000.00.35.H16-220614-0059 14/06/2022 05/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG + ĐKBĐ
618 000.00.35.H16-220614-0063 14/06/2022 28/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGÔ VĂN SOÁI
619 000.00.35.H16-220714-0005 14/07/2022 28/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ VĂN SÁNG
620 000.00.35.H16-220215-0003 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
PHẠM QUỐC HƯNG CN TRẦN THỊ QUYỀN
621 000.00.35.H16-220215-0004 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
CAM THÀNH HỮU CN TRẦN THỊ QUYÊN + ĐKBĐ
622 000.00.35.H16-220215-0008 15/02/2022 01/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
MAI VĂN GIÁO
623 000.00.35.H16-220215-0016 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
BÙI XUÂN HƯNG CN NGUYỄN THỊ THƠ
624 000.00.35.H16-220215-0017 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
KHƯƠNG VĂN LINH CN NGUYỄN VĂN THẮNG
625 000.00.35.H16-220215-0023 15/02/2022 01/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
TRẦN THỊ SINH
626 000.00.35.H16-220215-0026 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
CHU THỊ HỒNG THẢO CN VÕ HOÀNG LÂM + ĐKBĐ
627 000.00.35.H16-220215-0028 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
NGÔ THIÊN VÂN CN NGUYỄN DANH HẬU
628 000.00.35.H16-220215-0029 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
ĐẶNG THỊ VÂN CN ÂU HUY CƯỜNG
629 000.00.35.H16-220215-0035 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VĂN TÚ CN NGUYỄN HOÀNG VIỆT
630 000.00.35.H16-220215-0036 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN XUÂN DŨNG CN NGUYỄN PHƯỚC LONG
631 000.00.35.H16-220215-0041 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
LƯỜNG VĂN VIỆT CN +ĐKBĐ TRIỆU VĂN MẠNH
632 000.00.35.H16-220215-0042 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN VĂN TUY CN ĐOÀN THỊ PHƯỢNG
633 000.00.35.H16-220215-0050 15/02/2022 08/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN MÌNH HOÀNG CN HỒ QUỐC THÔNG
634 000.00.35.H16-220315-0030 15/03/2022 29/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÀNH
635 000.00.35.H16-220315-0044 15/03/2022 29/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM VĂN VƯƠNG
636 000.00.35.H16-220315-0047 15/03/2022 29/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
637 000.00.35.H16-220315-0057 15/03/2022 29/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM VĂN VƯƠNG
638 000.00.35.H16-220415-0004 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THÀNH CN NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
639 000.00.35.H16-220415-0008 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN HỒNG QUÂN CN PHẠM THỊ KIM HUẾ + ĐKBĐ
640 000.00.35.H16-220415-0009 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN XUÂN HUY CN NGUYỄN THỊ THU THẢO
641 000.00.35.H16-220415-0013 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG CN VÕ THỊU ÁNH TUYẾT
642 000.00.35.H16-220415-0018 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
BÙI NGỌC HOÀN
643 000.00.35.H16-220415-0026 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
LÃ HỒNG QUẢNG
644 000.00.35.H16-220415-0029 15/04/2022 06/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
ĐIỂU PHÊN CN +ĐKBĐ QUẢN VĂN CHÍNH
645 000.00.35.H16-220415-0033 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHẠM VĂN TỰA CN BÙI BÁ TÔN + DKBĐ
646 000.00.35.H16-220415-0034 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
ĐIỂU SAO A
647 000.00.35.H16-220415-0036 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG
648 000.00.35.H16-220415-0040 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHẠM THÁI HÀ
649 000.00.35.H16-220415-0049 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
ĐIỂU RWƠT
650 000.00.35.H16-220415-0050 15/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
MÔNG VĂN THẮNG
651 000.00.35.H16-220415-0052 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
VŨ VĂN LẨY CN NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
652 000.00.35.H16-220415-0054 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHẠM VĂN TUYÊN CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
653 000.00.35.H16-220415-0055 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ PHÚ HƯNG CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
654 000.00.35.H16-220415-0057 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHẠM VĂN HỢP CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT +ĐKBĐ
655 000.00.35.H16-220415-0063 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN TRÍ ĐĂNG CN LÊ QUANG THIỆN
656 000.00.35.H16-220415-0064 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
HUỲNH VĂN THUẬN CN NGUYỄN ĐÌNH VIỆT
657 000.00.35.H16-220415-0069 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHÙNG VĂN ĐỨC CN PHẠM THỊ KHUYÊN
658 000.00.35.H16-220415-0070 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
PHÙNG VĂN ĐỨC CN PHẠM VĂN KHÁ + ĐKBĐ
659 000.00.35.H16-220415-0071 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CAO NAM PCTS
660 000.00.35.H16-220415-0076 15/04/2022 06/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
ĐỖ VĂN TÁM
661 000.00.35.H16-220415-0077 15/04/2022 06/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHÚ CN NGUYỄN THỊ PHỤNG + ĐKBĐ
662 000.00.35.H16-220615-0009 15/06/2022 06/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ VĂN KHẨN CN LÂM NGHĨA
663 000.00.35.H16-220615-0015 15/06/2022 06/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG CN NGUYỄN THỊ THOA + ĐKBĐ
664 000.00.35.H16-220615-0019 15/06/2022 06/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HẢI CN PHẠM VĂN CHÍNH
665 000.00.35.H16-220615-0021 15/06/2022 06/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN BẮC CN TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN
666 000.00.35.H16-220615-0026 15/06/2022 29/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
667 000.00.35.H16-220615-0029 15/06/2022 06/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG TRUNG HẢI CN LÊ QUANG TÂM
668 000.00.35.H16-220615-0038 15/06/2022 06/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẠP CN NGUYỄN THỊ VÂN + ĐKBĐ
669 000.00.35.H16-211215-0030 15/12/2021 29/12/2021 17/08/2022
Trễ hạn 165 ngày.
TRẦN THỊ THANH TÂM
670 000.00.35.H16-220216-0001 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
VŨ VĂN SƠN CN VŨ THỊ HỒNG
671 000.00.35.H16-220216-0021 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN HIẾU TC NGUYỄN THỊ MỸ HƯƠNG
672 000.00.35.H16-220216-0029 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
ĐẶNG VĂN XUÂN CN NGUYỄN VĂN HẢI
673 000.00.35.H16-220216-0032 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA CN NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG
674 000.00.35.H16-220216-0041 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ TRÔNG CN TRẦN THỊ TRANG
675 000.00.35.H16-220216-0042 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ CN HÀ ĐĂNG PHI + ĐKBĐ
676 000.00.35.H16-220216-0043 16/02/2022 09/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
CHU THỊ LÝ CN NGUYỄN VĂN NGỌC
677 000.00.35.H16-220316-0040 16/03/2022 30/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 94 ngày.
ĐIỂU KHUẾ
678 000.00.35.H16-220316-0051 16/03/2022 30/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 94 ngày.
ĐIỂU DRÂY
679 000.00.35.H16-220516-0005 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN CN NGUYỄN LÊ THU HÀ
680 000.00.35.H16-220516-0009 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỦY CN +ĐKBĐ PHẠM THỊ MINH NGUYỆT
681 000.00.35.H16-220516-0010 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI CN ÂN VĂN AM
682 000.00.35.H16-220516-0011 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TÔN LONG NGUYÊN CN CAO HOÀNG QUANG
683 000.00.35.H16-220516-0014 16/05/2022 30/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÚC
684 000.00.35.H16-220516-0015 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THANH PHÚC CN LÊ THỊ ÁNH NHI + ĐKBĐ
685 000.00.35.H16-220516-0017 16/05/2022 30/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN VĂN QUYỀN
686 000.00.35.H16-220516-0018 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN KẾ KIỀN CN NGUYỄN THỐNG THÀNH
687 000.00.35.H16-220516-0022 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN MINH TÝ CN NGUYỄN VĂN TRÍ
688 000.00.35.H16-220516-0038 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI CN NGUYỄN THỊ THỂ
689 000.00.35.H16-220516-0039 16/05/2022 30/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ NHÂM
690 000.00.35.H16-220516-0042 16/05/2022 30/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ NHÂM
691 000.00.35.H16-220516-0046 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
THIỀU THỊ NGỌC MAI
692 000.00.35.H16-220516-0047 16/05/2022 06/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ HOA CN NINH THỊ HAỈ
693 000.00.35.H16-220516-0050 16/05/2022 30/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆN
694 000.00.35.H16-220616-0003 16/06/2022 07/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN CN NGUYỄN VĂN HÙNG
695 000.00.35.H16-220616-0011 16/06/2022 07/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 28 ngày.
ĐỖ TIẾN VÂN CN NGUYỄN ĐĂNG ÁNH
696 000.00.35.H16-220616-0015 16/06/2022 30/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆN
697 000.00.35.H16-220616-0021 16/06/2022 30/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐƯỢC
698 000.00.35.H16-220616-0037 16/06/2022 07/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG CN PHẠM TÀO BẮC
699 000.00.35.H16-220616-0041 16/06/2022 07/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH THỊ THƯƠNG CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT + ĐKBĐ
700 000.00.35.H16-220616-0045 16/06/2022 30/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀO VĂN KHÔI
701 000.00.35.H16-211216-0019 16/12/2021 30/12/2021 17/08/2022
Trễ hạn 164 ngày.
VŨ ĐÌNH CÔNG
702 000.00.35.H16-220117-0003 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM VĂN THỂ CN ĐỖ THỊ SƯƠNG XA
703 000.00.35.H16-220117-0004 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
TẠ ĐÌNH LONG CN LÒ PHƯỚC LONG
704 000.00.35.H16-220117-0017 17/01/2022 07/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
ĐÀO NGỌC THANH
705 000.00.35.H16-220117-0026 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
TRỊNH THỊ NINH CN PHAN VĂN TÀI + ĐKBĐ
706 000.00.35.H16-220117-0034 17/01/2022 07/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN HƯỞNG
707 000.00.35.H16-220117-0047 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
VŨ THỊ LỆ CN NGUYỄN TRUNG QUỐC + ĐKBĐ
708 000.00.35.H16-220117-0049 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH HIẾN CN NGUYỄN VĂN NINH
709 000.00.35.H16-220117-0056 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUẤN CN PHẠM TRỌNG TRÍ + ĐKBĐ
710 000.00.35.H16-220117-0061 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN DUY TÂN CN TRƯƠNG NGỌC MINH
711 000.00.35.H16-220117-0063 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐAN CN MAI THỊ HOA + ĐKBĐ
712 000.00.35.H16-220117-0064 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
THÁI HỮU ANH CN NGUYỄN ĐÌNH THIỆN
713 000.00.35.H16-220117-0066 17/01/2022 14/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
VŨ TẤT THÀNH CN TRẦN ĐỨC SÁCH + ĐKBĐ
714 000.00.35.H16-220117-0069 17/01/2022 07/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN VĂN SỈNH
715 000.00.35.H16-220117-0072 17/01/2022 07/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 131 ngày.
BÙI NGỌC HÙNG
716 000.00.35.H16-220217-0002 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN CN NGUYỄN VĂN NGỌC
717 000.00.35.H16-220217-0006 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC CN NGUYỄN THỊ LOAN +ĐKBĐ
718 000.00.35.H16-220217-0018 17/02/2022 03/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 113 ngày.
NGÔ ĐỨC Ý
719 000.00.35.H16-220217-0021 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TOÀN CN NGUYỄN VIẾT NHI
720 000.00.35.H16-220217-0034 17/02/2022 24/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
721 000.00.35.H16-220217-0038 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
TRẦN TRUNG VĂN CN NGUYỄN HỮU THẮNG + ĐKBĐ
722 000.00.35.H16-220217-0039 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
PHẠM NGỌC QUANG CN PHẠM THANH CƯỜNG
723 000.00.35.H16-220217-0044 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
ĐIỂU PHĂN CN PHẠM THỊ BÍCH
724 000.00.35.H16-220217-0045 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
DƯƠNG VĂN BAN CN PHẠM THỊ THÀNH
725 000.00.35.H16-220217-0046 17/02/2022 10/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆU CN PHẠM TÀO BẮC
726 000.00.35.H16-220317-0007 17/03/2022 31/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
PHẠM VĂN THỎA
727 000.00.35.H16-220317-0008 17/03/2022 31/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP
728 000.00.35.H16-220317-0023 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN NGỌC THẮNG CN NGUYỄN THỊ HẬU + ĐKBĐ
729 000.00.35.H16-220317-0037 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG VĂN LƯỢNG CN NGUYỄN VĂN THẮNG
730 000.00.35.H16-220317-0042 17/03/2022 31/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀO MINH NHẬT
731 000.00.35.H16-220317-0048 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ TÌNH CN NGUYỄN THỊ VÂN+ ĐKBĐ
732 000.00.35.H16-220317-0049 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CN NGUYỄN THỊ VÂN + ĐKBĐ
733 000.00.35.H16-220317-0058 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
BÙI VĂN QUANG CN LA THỊ THÚY + ĐKBĐ
734 000.00.35.H16-220317-0060 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI CN TRẦN CÔNG QUÂN
735 000.00.35.H16-220317-0074 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
HỘ ÔNG LÊ VĂN BẢY CN ĐỒNG THỊ LỊM
736 000.00.35.H16-220317-0076 17/03/2022 07/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ VĂN BẢY CN ĐỒNG THỊ LỊM
737 000.00.35.H16-220517-0007 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIỀU
738 000.00.35.H16-220517-0010 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HỒ THI THÌN
739 000.00.35.H16-220517-0013 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
ĐIỂU NKÊU
740 000.00.35.H16-220517-0016 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUYẾT CHIẾN CN TẠ THỊ GẤM
741 000.00.35.H16-220517-0021 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG THỊ MINH TC NGUYỄN THỊ THƯƠNG + ĐKBĐ
742 000.00.35.H16-220517-0022 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN VĂN BÉ NAM CN LÊ HÙNG LONG
743 000.00.35.H16-220517-0023 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HÀ THỊ CÚC OANH
744 000.00.35.H16-220517-0033 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG CN HUỲNH THỊ LOAN
745 000.00.35.H16-220517-0036 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
THỊ ĐÔNG
746 000.00.35.H16-220517-0044 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
ĐIỂU NKHÔI
747 000.00.35.H16-220517-0046 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH QUANG TĨNH CN LÃ VĂN ĐÀN + ĐKBĐ
748 000.00.35.H16-220517-0049 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
ĐẶNG DANH LÂM CN PHAN THANH CHƯƠNG
749 000.00.35.H16-220517-0050 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HUỲNH KIM THÀNH
750 000.00.35.H16-220517-0053 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
TRỊNH THỊ LỆ CN TRỊNH THỊ HOA + ĐKBĐ
751 000.00.35.H16-220517-0056 17/05/2022 31/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
752 000.00.35.H16-220517-0057 17/05/2022 07/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ VĂN TOÀN CN PHẠM THỊ HUỆ
753 000.00.35.H16-220617-0001 17/06/2022 08/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG CN HUỲNH THỊ LOAN + ĐKBĐ
754 000.00.35.H16-220617-0004 17/06/2022 08/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGÔ KIỆN CN NGÔ VĂN ĐÀ
755 000.00.35.H16-220617-0018 17/06/2022 08/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LANG CN TRẦN THỊ HÒA
756 000.00.35.H16-220617-0030 17/06/2022 08/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN SỸ CN NGUYỄN THỊ THƠ
757 000.00.35.H16-220617-0036 17/06/2022 08/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG CN PHẠM VĂN BÌNH
758 000.00.35.H16-220118-0022 18/01/2022 08/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐOAN
759 000.00.35.H16-220118-0023 18/01/2022 08/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ DỊU
760 000.00.35.H16-220118-0028 18/01/2022 15/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN PHÙNG THỦY CN NGUYỄN HẢI ĐƯỜNG
761 000.00.35.H16-220118-0031 18/01/2022 08/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
TRẦN VĂN NAM
762 000.00.35.H16-220118-0042 18/01/2022 15/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN CÔNG TOÀN CN BÙI THÀNH TRUNG
763 000.00.35.H16-220118-0053 18/01/2022 08/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆU
764 000.00.35.H16-220118-0056 18/01/2022 15/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN CN KHUẤT ĐÌNH HÒA
765 000.00.35.H16-220118-0057 18/01/2022 15/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN THỊ THƯƠNG CN +ĐKBĐ NGUYỄN SỸ KỲ
766 000.00.35.H16-220118-0069 18/01/2022 15/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN TẤN DŨNG CN LÊ THỊ NGỌC + ĐKBĐ
767 000.00.35.H16-220118-0076 18/01/2022 08/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 130 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT
768 000.00.35.H16-220118-0085 18/01/2022 15/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
LÊ VĂN THƯƠNG CN BÙI VĂN MẠNH + ĐKBĐ
769 000.00.35.H16-220218-0002 18/02/2022 11/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
LÊ THANH HẢI CN LÊ HOAÌ THƯƠNG
770 000.00.35.H16-220218-0004 18/02/2022 04/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
ĐINH VĂN LỊCH
771 000.00.35.H16-220218-0008 18/02/2022 11/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
PHAN VĂN SỈNH CN TRƯƠNG VĂN DŨNG
772 000.00.35.H16-220218-0010 18/02/2022 11/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYÊN CN VŨ NGỌC TUẤN
773 000.00.35.H16-220218-0011 18/02/2022 04/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
ĐIỂU SINH
774 000.00.35.H16-220218-0012 18/02/2022 04/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
LÊ THÀNH NHƠN
775 000.00.35.H16-220218-0024 18/02/2022 11/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
TRẦN THỊ HƯỜNG - HOÀNG BẢO LỘC
776 000.00.35.H16-220218-0026 18/02/2022 04/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
LÊ VĂN DUẨN
777 000.00.35.H16-220218-0028 18/02/2022 04/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
BÀN VĂN ĐẠI
778 000.00.35.H16-220218-0032 18/02/2022 04/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 112 ngày.
LÊ VIẾT VIỆT
779 000.00.35.H16-220418-0013 18/04/2022 11/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM VĂN ÚT CN NGUYỄN VĂN PHONG
780 000.00.35.H16-220418-0015 18/04/2022 04/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỚNG
781 000.00.35.H16-220418-0016 18/04/2022 04/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
ĐẶNG VĂN HẬN
782 000.00.35.H16-220418-0020 18/04/2022 04/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀM VĂN LẬP
783 000.00.35.H16-220418-0024 18/04/2022 04/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
LÊ THỊ THƯƠNG
784 000.00.35.H16-220418-0046 18/04/2022 11/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM TIẾN LƯỢNG CN TRƯƠNG THỊ MỸ LỆ
785 000.00.35.H16-220418-0048 18/04/2022 04/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM THỊ DÒN
786 000.00.35.H16-220418-0050 18/04/2022 04/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN VĂN AN
787 000.00.35.H16-220418-0056 18/04/2022 11/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 69 ngày.
PHÙNG KẾ QUÂN CN NGUYỄN BÁ QUỲNH
788 000.00.35.H16-220518-0013 18/05/2022 08/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
LÀI CAO CƯƠNG CN TRIỆU VĂN BẢO
789 000.00.35.H16-220518-0022 18/05/2022 08/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
BÙI BÁ TÔN CN LÊ XUÂN TIẾN
790 000.00.35.H16-220518-0024 18/05/2022 08/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
TRƯƠNG NGỌC MINH CN TRẦN CÔNG TOÀN
791 000.00.35.H16-220518-0033 18/05/2022 08/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN CN NGUYỄN VĂN HÙNG + ĐKBĐ
792 000.00.35.H16-220518-0036 18/05/2022 01/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN QUỐC BẮC
793 000.00.35.H16-220518-0043 18/05/2022 08/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN CN TRẦN CÔNG TOÀN
794 000.00.35.H16-220518-0050 18/05/2022 01/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 49 ngày.
VŨ VĂN QUANG
795 000.00.35.H16-220718-0001 18/07/2022 01/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN BỘI
796 000.00.35.H16-220718-0003 18/07/2022 01/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
MAI VĂN DƯỠNG
797 000.00.35.H16-220718-0006 18/07/2022 01/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM TRỌNG THIỆN
798 000.00.35.H16-220718-0024 18/07/2022 01/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG QUẾ
799 000.00.35.H16-220718-0034 18/07/2022 01/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ TỐT
800 000.00.35.H16-220718-0035 18/07/2022 01/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN TÁM
801 000.00.35.H16-220119-0006 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
ĐỖ NHƯ LỰC CN NGUYỄN THỊ TRANG + ĐKBĐ
802 000.00.35.H16-220119-0007 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
ĐỖ NHƯ LỰC
803 000.00.35.H16-220119-0010 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
ĐINH VĂN DANH CN ĐẶNG MINH HOÀNG + ĐKBĐ
804 000.00.35.H16-220119-0014 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN VIẾT HOẠT CN HUỲNH THỊ XƯƠNG
805 000.00.35.H16-220119-0032 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
PHẠM VĂN SANG CN VŨ QUANG SỨC
806 000.00.35.H16-220119-0036 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
TRIỆU XUÂN NGHỊ CN HOÀNG THỊ MÙI
807 000.00.35.H16-220119-0037 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
BÙI VĂN CHÍ CN ĐOÀN THỊ HẢI
808 000.00.35.H16-220119-0053 19/01/2022 09/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN VĂN DOAN
809 000.00.35.H16-220119-0054 19/01/2022 09/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 129 ngày.
ĐIỂU TOEN
810 000.00.35.H16-220119-0055 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
LÊ THANH HOÀNG CN ĐỖ THỊ LAN
811 000.00.35.H16-220119-0068 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
TRẦN VĂN KHOAI CN +ĐKBĐ NGUYỄN THỊ TRANG
812 000.00.35.H16-220119-0073 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
813 000.00.35.H16-220119-0083 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN THANH HỮU CN PHẠM QUANG KHẢI
814 000.00.35.H16-220119-0085 19/01/2022 16/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI CN NGUYỄN THỊ TUYẾT THU
815 000.00.35.H16-220419-0006 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
TRỊNH THỊ THỦY CHO TẶNG PHẠM VĂN LINH + ĐKBĐ
816 000.00.35.H16-220419-0008 19/04/2022 05/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG
817 000.00.35.H16-220419-0022 19/04/2022 05/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN TỨ
818 000.00.35.H16-220419-0027 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
TRẦN VĂN TOÀN CN BÙI ĐỨC CHIẾN
819 000.00.35.H16-220419-0033 19/04/2022 05/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HỮU HƯNG
820 000.00.35.H16-220419-0034 19/04/2022 10/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 71 ngày.
ĐỖ VĂN MÙI
821 000.00.35.H16-220419-0045 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
TĂNG THỊ VƯỢNG CN +ĐKBĐ HỒ SỸ NGOÃN
822 000.00.35.H16-220419-0046 19/04/2022 05/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
ĐỖ VĂN TÁM
823 000.00.35.H16-220419-0048 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
HUỲNH GIANG CHÂU CN +ĐKBĐ HOÀNG QUANG THANH
824 000.00.35.H16-220419-0049 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG CN +ĐKBĐ HOÀNG QUANG THANH
825 000.00.35.H16-220419-0066 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÀNH CN ĐINH VĂN KỲ
826 000.00.35.H16-220419-0069 19/04/2022 05/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN VƯƠNG
827 000.00.35.H16-220419-0074 19/04/2022 12/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
VŨ THỊ SƠM CN HOÀNG ĐÌNH THÀNH + ĐKBĐ
828 000.00.35.H16-220519-0006 19/05/2022 02/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ LỘC
829 000.00.35.H16-220519-0007 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
VŨ CÔNG HOẠCH CN NGUYỄN QUỐC HOẠCH + ĐKBĐ
830 000.00.35.H16-220519-0008 19/05/2022 02/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
HUỲNH NGỌC TOÀN
831 000.00.35.H16-220519-0010 19/05/2022 02/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ ÍCH DUNG
832 000.00.35.H16-220519-0014 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ VĂN TOÀN CN NGUYỄN BÁ THƯƠNG
833 000.00.35.H16-220519-0019 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘC CN TRẦN THỊ CẨM VY
834 000.00.35.H16-220519-0022 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUYÊN CN HOÀNG XUÂN CƯỜNG + ĐKBĐ
835 000.00.35.H16-220519-0023 19/05/2022 02/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN NGỌC HOÀN
836 000.00.35.H16-220519-0029 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM VĂN THƯƠNG CN PHÙNG XUÂN DIỆU
837 000.00.35.H16-220519-0037 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN TRÍ ĐĂNG CN ĐỖ THỊ VÓC
838 000.00.35.H16-220519-0039 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
PHAN THỊ KIỀU TRANG CN NGUYỄN ĐÌNH VIỆT
839 000.00.35.H16-220519-0041 19/05/2022 02/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
ĐIỂU NGÚCH
840 000.00.35.H16-220519-0046 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN VĂN THAO CN NGUYỄN VĂN NHIỆM
841 000.00.35.H16-220519-0047 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THỊ THƯA CN NGUYẾN VĂN ANH
842 000.00.35.H16-220519-0048 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN VĂN TÁO CN +ĐKBĐ NGUYỄN SỸ KỲ (NHẬP LAI)
843 000.00.35.H16-220519-0053 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
VÒNG LỶ SẦU CN NGUYỄN VĂN HẢI
844 000.00.35.H16-220519-0059 19/05/2022 09/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ QUANG BẢN CN HOÀNG THỊ MỸ LIÊN + ĐKBĐ
845 000.00.35.H16-220719-0031 19/07/2022 02/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ HUY CẬN
846 000.00.35.H16-220120-0018 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG HOA NAM CN PHẠM VĂN CƯỜNG
847 000.00.35.H16-220120-0025 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
PHẠM HỮU HÀO CN NGUYỄN ĐÌNH THIỆN
848 000.00.35.H16-220120-0026 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN CN NGUYỄN THỊ HẢI THƯƠNG
849 000.00.35.H16-220120-0027 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIÊN CN TRƯƠNG QUANG LỢI
850 000.00.35.H16-220120-0028 20/01/2022 10/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ GIANG
851 000.00.35.H16-220120-0038 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN DUY VĂN CN DIÊM VĂN THANH
852 000.00.35.H16-220120-0047 20/01/2022 24/01/2022 09/08/2022
Trễ hạn 141 ngày.
DƯƠNG ĐỨC THUẬN
853 000.00.35.H16-220120-0055 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
ĐỖ VĂN TÁ CN LÊ ĐÌNH QUÂN + ĐKBĐ
854 000.00.35.H16-220120-0056 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
ĐỖ VĂN TÁ CN LÊ ĐÌNH QUÂN + ĐKBĐ
855 000.00.35.H16-220120-0057 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
ĐỖ VĂN TÁ CN LÊ ĐÌNH QUÂN + ĐKBĐ
856 000.00.35.H16-220120-0058 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
ĐẶNG XUÂN HÙNG CN PHAN LÊ DƯƠNG
857 000.00.35.H16-220120-0063 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
PHẠM TÀO BẮC CN PHÙNG THỊ MỸ TIÊN
858 000.00.35.H16-220120-0065 20/01/2022 10/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 128 ngày.
NGÔ VĂN TIỄN
859 000.00.35.H16-220120-0078 20/01/2022 17/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄ VĂN SĨ CN NGUYỄN THỊ MAI
860 000.00.35.H16-220420-0010 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN ĐỖ THỊ HIỀN
861 000.00.35.H16-220420-0011 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN LAM CN TRẦN VĂN ĐỊNH
862 000.00.35.H16-220420-0012 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
ĐÀO VĂN LAN CN ĐỖ NHƯ LÂN
863 000.00.35.H16-220420-0020 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG CN TRẦN VĂN DUY
864 000.00.35.H16-220420-0024 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG VĂN TỐ CN NGUYỄN VĂN HẢI + ĐKBĐ
865 000.00.35.H16-220420-0030 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG THỊ MIỀN CN NGUYỄN THỊ THU TRANG
866 000.00.35.H16-220420-0033 20/04/2022 06/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
ĐIỂU DUNG
867 000.00.35.H16-220420-0034 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
TRƯƠNG TẤN PHÁT, TRẦN KHÁNH CHƯ CN CHÂU THỊ THANH LY + ĐKBĐ
868 000.00.35.H16-220420-0039 20/04/2022 06/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG VĂN TRUNG
869 000.00.35.H16-220420-0043 20/04/2022 06/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
870 000.00.35.H16-220420-0049 20/04/2022 06/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
871 000.00.35.H16-220420-0051 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
ĐÀO MINH HIÊNG CN NGUỄN DUY HƯNG
872 000.00.35.H16-220420-0064 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỤNG CN NGUYỄN THỊ THỦY
873 000.00.35.H16-220420-0068 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẢI CN NGUYỄN VĂN MẠNH
874 000.00.35.H16-220420-0074 20/04/2022 13/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 67 ngày.
LÊ THỊ HẢI ÂU CN VŨ VĂN LẬP
875 000.00.35.H16-220520-0009 20/05/2022 03/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN AN
876 000.00.35.H16-220520-0013 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ CÔNG HOÀNG CN LÊ THỊ GIANG + ĐKBĐ
877 000.00.35.H16-220520-0022 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN CHÍ TOẠI CN NGUYỄN VĂN TRỌNG
878 000.00.35.H16-220520-0034 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG QUỐC DƯƠNG CN NGUYỄN THỊ THANH TÂM
879 000.00.35.H16-220520-0036 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
ĐỖ VĂN TÁM CN NGUYỄN NGỌC LINH
880 000.00.35.H16-220520-0038 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN XUÂN HOÀNG CN TRIỆU VĂN BẢO
881 000.00.35.H16-220520-0039 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN KHỞI CN NGUYỄN LÊ THU HÀ
882 000.00.35.H16-220520-0040 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
TRẠCH VĂN HẢI CN NGUYỄN LÊ THU HÀ
883 000.00.35.H16-220520-0042 20/05/2022 03/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN QUANG TÒNG
884 000.00.35.H16-220520-0049 20/05/2022 03/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM VĂN LẬP
885 000.00.35.H16-220520-0050 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG ANH DŨNG CN ĐỖ THỊ QUỲNH PHƯƠNG
886 000.00.35.H16-220520-0051 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ MÁC CN MAI VĂN NGỌC
887 000.00.35.H16-220520-0053 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
CHU MINH TUẤN CN NGUYỄN HUY VỊNH
888 000.00.35.H16-220520-0060 20/05/2022 10/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
ĐỖ VĂN KHẢM CN NGUYỄN VĂN SĨ
889 000.00.35.H16-220620-0002 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ÂU VIẾT QUẢNG CN TRƯƠNG MINH TRÍ
890 000.00.35.H16-220620-0004 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM VĂN ĐẢM CN HÀ SƠN PHỤNG
891 000.00.35.H16-220620-0005 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
CAO ĐÌNH ƯNG TK CAO ĐÌNH LÀNH
892 000.00.35.H16-220620-0006 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀO VĂN DUNG CN HOÀNG THỊ THẬP + ĐKBĐ
893 000.00.35.H16-220620-0007 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC CN HÒANG VĂN NGƯỜNG + ĐKBĐ
894 000.00.35.H16-220620-0012 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG THỊ MỸ CN THỊ NÁT
895 000.00.35.H16-220620-0013 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ HUYỀN CN NGUYỄN XUÂN PHÁT + ĐKBĐ
896 000.00.35.H16-220620-0024 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ VĂN ĐIỀN CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT + ĐKBĐ
897 000.00.35.H16-220620-0028 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐIỂU ĐONG CN MAI CHÍ THẠCH + ĐKBĐ
898 000.00.35.H16-220620-0029 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐIỂU ĐONG CN PHẠM PHÚ QUÂN + ĐKBĐ
899 000.00.35.H16-220620-0030 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐỒNG THỊ LỊM CN TRẦN THANH BÌNH
900 000.00.35.H16-220620-0035 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐIỂU ĐONG CN VÕ THỊ HUỆ + ĐKBĐ
901 000.00.35.H16-220620-0036 20/06/2022 11/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐIỂU ĐONG CN PHAN THỊ DUYÊN
902 000.00.35.H16-220121-0025 21/01/2022 11/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN TUẤN HÙNG
903 000.00.35.H16-220121-0026 21/01/2022 11/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
ĐÀO VĂN QUÂN
904 000.00.35.H16-220121-0030 21/01/2022 11/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRƯỜNG
905 000.00.35.H16-220121-0037 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG NGỌC CHÂU CN BÙI NGỌC QUÝ
906 000.00.35.H16-220121-0038 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH THÁI NGỌC CN ĐỒNG THỊ LUÂN
907 000.00.35.H16-220121-0040 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
VŨ TẤT THÀNH CN HOÀNG BÁ NGỤ
908 000.00.35.H16-220121-0049 21/01/2022 11/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 127 ngày.
DƯƠNG HỒNG ÂN
909 000.00.35.H16-220121-0050 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
NGÔ THỊ MƠ CN VÕ THỊ PHƯỢNG
910 000.00.35.H16-220121-0055 21/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU BLON
911 000.00.35.H16-220121-0056 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
PHAN VĂN QUÝ CN NGUYỄN MẠNH HÙNG
912 000.00.35.H16-220121-0057 21/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU
913 000.00.35.H16-220121-0064 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢO CN NGUYỄN VĂN THƯỞNG
914 000.00.35.H16-220121-0072 21/01/2022 18/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
HUỲNH THỊ XƯƠNG CN NGUYỄN NGỌC CẢNH
915 000.00.35.H16-220121-0074 21/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
916 000.00.35.H16-220121-0078 21/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ CÀ
917 000.00.35.H16-220221-0012 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
NGYỄN HUY HƯNG
918 000.00.35.H16-220221-0014 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀO VĂN DUNG CN ĐẶNG ĐÌNH TUẤN
919 000.00.35.H16-220221-0015 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG GIANG CN TRỊNH VĂN HÙNG
920 000.00.35.H16-220221-0021 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN +ĐKBĐ NGUYỄN XUÂN HOÀNG
921 000.00.35.H16-220221-0040 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
ĐIỂU LINH CN NGUYỄN VĂN LỢI
922 000.00.35.H16-220221-0043 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
LÊ VĂN HƯNG CN HỒ THỊ THƠ + ĐKBĐ
923 000.00.35.H16-220221-0057 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN THỊ DUNG CN ĐẶNG VĂN TRƯỞNG
924 000.00.35.H16-220221-0065 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
PHAN NGỌC THẮNG CN NGUYỄN THỊ HẬU
925 000.00.35.H16-220221-0068 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN NGUYỄN XUÂN HOÀNG
926 000.00.35.H16-220221-0071 21/02/2022 14/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI VĂN HÓA
927 000.00.35.H16-220221-0077 21/02/2022 07/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
PHẠM THỊ MẾN
928 000.00.35.H16-220221-0078 21/02/2022 07/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
ĐẬU VĂN SƠN
929 000.00.35.H16-220321-0024 21/03/2022 04/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIỀN
930 000.00.35.H16-220321-0040 21/03/2022 04/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
931 000.00.35.H16-220321-0056 21/03/2022 11/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
TRẦN VĂN NHUẬN CN NGHUYỄ TẤN VĂN
932 000.00.35.H16-220321-0060 21/03/2022 11/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN MINH GIANG CN NGUYỄN VĂN TOẢN
933 000.00.35.H16-220321-0073 21/03/2022 04/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
934 000.00.35.H16-220321-0074 21/03/2022 04/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
THỊ LAN
935 000.00.35.H16-220321-0084 21/03/2022 04/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
ĐIỂU RMỚT
936 000.00.35.H16-220321-0086 21/03/2022 04/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 91 ngày.
ĐIỂU SINH
937 000.00.35.H16-220421-0017 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ
938 000.00.35.H16-220421-0028 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
PHẠM HỒNG DIỆN CN PHẠM THỊ TRANG
939 000.00.35.H16-220421-0030 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
PHAN THỊ KIỀU TRANG CN NGUYỄN ĐÌNH VIỆT
940 000.00.35.H16-220421-0032 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ BÁ TRÌNH CN NGUYỄN THANH HÙNG
941 000.00.35.H16-220421-0033 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
ĐIỂU LÂN
942 000.00.35.H16-220421-0041 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ THOA
943 000.00.35.H16-220421-0043 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC TỈNH
944 000.00.35.H16-220421-0044 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC TỈNH
945 000.00.35.H16-220421-0055 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN THẢO CN +ĐKBĐ TRỊNH MINH HOÀN
946 000.00.35.H16-220421-0056 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ MẠNH HƯNG CN NGUYỄN DUY HƯNG
947 000.00.35.H16-220421-0058 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRIỆU VĂN THIM CN NGUYỄN THỊ PHÙNG
948 000.00.35.H16-220421-0059 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
ĐIỂU MPRẤT
949 000.00.35.H16-220421-0060 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG VĂN TIẾN
950 000.00.35.H16-220421-0066 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ THỊ MẪN CN NGÔ THÀNH CÔNG +ĐKBĐ
951 000.00.35.H16-220421-0067 21/04/2022 16/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM CN +ĐKBĐ NGUYỄN NGỌC LINH
952 000.00.35.H16-220421-0071 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN HIẾU
953 000.00.35.H16-220421-0072 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
DIÊM VĂN THÀNH
954 000.00.35.H16-220421-0074 21/04/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRƯƠNG KHẮC TRUNG
955 000.00.35.H16-220621-0009 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ XIÊM CN PHẠM THỊ THỦY
956 000.00.35.H16-220621-0014 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ NGỌC ĐƯC CN NGUYỄN THANH BÌNH
957 000.00.35.H16-220621-0021 21/06/2022 05/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐOÀN XUÂN THỰC
958 000.00.35.H16-220621-0038 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN CN NGUYỄN HỮU CHOONG
959 000.00.35.H16-220621-0041 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN PHAN TUYÊN HOÀNG CN PHÙNG THỊ THANH VÂN
960 000.00.35.H16-220621-0046 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
CHU MINH TUẤN CN NGUYỄN HUY VỊNH
961 000.00.35.H16-220621-0049 21/06/2022 12/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN HƯƠNG CN THẰNG SAU PHÁ
962 000.00.35.H16-220621-0050 21/06/2022 12/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 27 ngày.
LẦU AN GIÀNG CN BÙI THANH ĐẠM
963 000.00.35.H16-220621-0053 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TRÍ ĐĂNG CN LÊ QUANG THIỆN
964 000.00.35.H16-220621-0054 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HUỲNH VĂN THUÂN CN NGUYỄN ĐÌNH VIỆT
965 000.00.35.H16-220621-0055 21/06/2022 12/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM HỒNG DIỆN CN PHẠM THỊ TRANG
966 000.00.35.H16-220621-0056 21/06/2022 05/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
CAO TAM ĐA
967 000.00.35.H16-220721-0020 21/07/2022 25/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG
968 000.00.35.H16-211221-0026 21/12/2021 04/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 161 ngày.
ĐẶNG VĂN VỊ
969 000.00.35.H16-211221-0074 21/12/2021 04/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 161 ngày.
BÙI VĂN THƯỜNG
970 000.00.35.H16-220222-0008 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN CN NGUYỄN VĂN KY + ĐKBĐ
971 000.00.35.H16-220222-0011 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CN PHẠM HOÀNG VIỆT
972 000.00.35.H16-220222-0012 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐCƯ CN TRẦN VĂN THAO + ĐKBĐ
973 000.00.35.H16-220222-0018 22/02/2022 08/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
ĐIỂU KHUYÊN
974 000.00.35.H16-220222-0019 22/02/2022 01/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 115 ngày.
TRẦN THU NGUYỆT
975 000.00.35.H16-220222-0027 22/02/2022 08/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
VÕ THỊ HUỆ
976 000.00.35.H16-220222-0048 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
HUỲNH THỊ XUƠNG CN NGUYỄN NGỌC CẢNH
977 000.00.35.H16-220222-0053 22/02/2022 08/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯƠNG
978 000.00.35.H16-220222-0058 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
PHẠM XUÂN HANH CN NGUYỄN THỊ VÂN
979 000.00.35.H16-220222-0062 22/02/2022 08/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU VĂN THIM
980 000.00.35.H16-220222-0065 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN KIM TÝ CN LÊ VĂN THẾ + ĐKBĐ
981 000.00.35.H16-220222-0074 22/02/2022 15/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
TRỊNH ĐĂNG NAM CN NGUYỄN VĂN THUẬN
982 000.00.35.H16-220322-0001 22/03/2022 05/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU
983 000.00.35.H16-220322-0017 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
ĐỖ THỊ TUYẾT CN ĐẶNG VĂN TỰ
984 000.00.35.H16-220322-0028 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
TRIỆU TẠM KHIỀN CN LÊ VĂN MINH + DDKBDD
985 000.00.35.H16-220322-0036 22/03/2022 29/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
TĂNG VĂN THUÂN
986 000.00.35.H16-220322-0038 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
TRƯƠNG VĂN CẦU CN BÙI TIẾN TRIỆU
987 000.00.35.H16-220322-0040 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
PHẠM CÔNG TUẤN CN HOÀNG XUÂN VẠN
988 000.00.35.H16-220322-0044 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH CN NGUYỄN THỊ YẾN
989 000.00.35.H16-220322-0048 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VĂN HỢI CN ĐỖ ĐÌNH MINH
990 000.00.35.H16-220322-0051 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
DƯƠNG VĂN BAN CN PHẠM THỊ THÀNH
991 000.00.35.H16-220322-0062 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
PHẠM ĐỨC PHONG CN NGUYỄN VĂN TRÍ
992 000.00.35.H16-220322-0063 22/03/2022 12/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 90 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG CN ĐỖ ĐÌNH MINH
993 000.00.35.H16-220422-0004 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THANH NAM CN ĐẶNG VĂN XUÂN
994 000.00.35.H16-220422-0011 22/04/2022 29/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIỀU
995 000.00.35.H16-220422-0016 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
VŨ ĐỨC HẠNH CN NGUYỄN THỊ NGỌC LINH
996 000.00.35.H16-220422-0020 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỊNH CN DƯ THÀNH TÂM + ĐKBĐ
997 000.00.35.H16-220422-0022 22/04/2022 10/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
VŨ VĂN THÁI
998 000.00.35.H16-220422-0024 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG NGỌC ĐÌNH CN LỤC THỊ THẢO
999 000.00.35.H16-220422-0027 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC CN HOÀNG VĂN CƯỜNG
1000 000.00.35.H16-220422-0030 22/04/2022 10/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM
1001 000.00.35.H16-220422-0034 22/04/2022 17/05/2022 12/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ ĐÌNH MINH CN NGUYỄN DUY BÌNH
1002 000.00.35.H16-220422-0036 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
CAO ĐÌNH ƯNG TK, TC CAO ĐÌNH LÀNH
1003 000.00.35.H16-220422-0039 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỊNH CN TRẦN MINH VŨ
1004 000.00.35.H16-220422-0041 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
ĐÀO VĂN LAN CN ĐẶNG THỊ HẢO
1005 000.00.35.H16-220422-0042 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÀ
1006 000.00.35.H16-220422-0043 22/04/2022 17/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
PHẠM VĂN TẤN CN NGUYỄN VĂN HẬU
1007 000.00.35.H16-220422-0047 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN NỨC CN NGÔ VĂN BỆ+ĐKBĐ
1008 000.00.35.H16-220422-0054 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM VĂN QUYỀN CN NGUYỄN VĂN CÔNG
1009 000.00.35.H16-220422-0055 22/04/2022 10/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
CHU TRUNG CÔNG
1010 000.00.35.H16-220422-0058 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN CN HOÀNG MINH QUÂN
1011 000.00.35.H16-220422-0059 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
VÕ THÀNH BẠC CN PHAN CÔNG TUẤN
1012 000.00.35.H16-220422-0061 22/04/2022 10/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
CHU VĂN DŨNG CN NGÔ VĂN MINH + ĐKBĐ
1013 000.00.35.H16-220422-0062 22/04/2022 17/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 65 ngày.
CHU NĂN DŨNG CN NGÔ VĂN MINH + ĐKBĐ
1014 000.00.35.H16-220622-0004 22/06/2022 06/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐIỂU MAH
1015 000.00.35.H16-220622-0009 22/06/2022 06/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THỌ
1016 000.00.35.H16-220622-0019 22/06/2022 06/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ VĂN CHINH
1017 000.00.35.H16-220622-0020 22/06/2022 06/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ HUY TỐ
1018 000.00.35.H16-220622-0036 22/06/2022 06/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MẠNH HÙNG
1019 000.00.35.H16-220722-0005 22/07/2022 05/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ SỸ THÌN
1020 000.00.35.H16-220722-0019 22/07/2022 05/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN PHUC HẬU
1021 000.00.35.H16-220722-0020 22/07/2022 12/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHU CÔNG THẮNG CN NGUYỄN THỊ THANH THẢO + ĐKBĐ
1022 000.00.35.H16-211222-0050 22/12/2021 31/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG VĂN CHỬ CN TRẦN ĐỨC SÁCH
1023 000.00.35.H16-220223-0003 23/02/2022 09/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUANG
1024 000.00.35.H16-220223-0006 23/02/2022 16/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 108 ngày.
PHẠM VĂN NHUẬN - HOÀNG BẢO LỘC
1025 000.00.35.H16-220223-0024 23/02/2022 16/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN TUẤN HÙNG CN CAO VĂN THANH
1026 000.00.35.H16-220223-0026 23/02/2022 16/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN TUẤN HÙNG CN CAO VĂN THANH + ĐKBĐ
1027 000.00.35.H16-220223-0029 23/02/2022 16/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 108 ngày.
PHẠM NGỌC QUANG CN MAI ĐÌNH LÂM
1028 000.00.35.H16-220223-0041 23/02/2022 09/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
TRƯƠNG KHẮC TIẾN
1029 000.00.35.H16-220223-0056 23/02/2022 16/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT CHO TẶNG LÊ THỊ HUÊ
1030 000.00.35.H16-220323-0002 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
ĐOÀN VĂN THIÊN CN NGUYỄN VĂN NGÃI
1031 000.00.35.H16-220323-0013 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN HUY TUẤN CN ĐẶNG THỊ HẢO + ĐKBĐ
1032 000.00.35.H16-220323-0018 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH PHONG CN BÙI THỊ LÂM + ĐKBĐ
1033 000.00.35.H16-220323-0021 23/03/2022 06/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
THỊ HIỀN
1034 000.00.35.H16-220323-0031 23/03/2022 06/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
PHẠM THỊ DỊU
1035 000.00.35.H16-220323-0036 23/03/2022 06/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
1036 000.00.35.H16-220323-0046 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
PHẠM VINH CN VŨ VĂN TRỌNG
1037 000.00.35.H16-220323-0051 23/03/2022 06/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
PHẠM THỊ XÂY
1038 000.00.35.H16-220323-0053 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN HỮU CAN CN VŨ SANG NAM
1039 000.00.35.H16-220323-0054 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN HỮU CAN CN ĐỖ VĂN BẮC
1040 000.00.35.H16-220323-0055 23/03/2022 13/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
LÊ THỊ DINH CN ĐỖ VĂN MÙI
1041 000.00.35.H16-220523-0008 23/05/2022 13/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ HÒA CN MÃ THỊ NGỌC HÂN + ĐKBĐ
1042 000.00.35.H16-220523-0014 23/05/2022 13/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ CN TRƯƠNG VĂN ĐỈNH
1043 000.00.35.H16-220523-0015 23/05/2022 13/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ THỊ LAN CN TRƯƠNG VĂN ĐỈNH
1044 000.00.35.H16-220523-0038 23/05/2022 06/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRÍ
1045 000.00.35.H16-220523-0044 23/05/2022 13/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ VĂN LÂN CN PHAN THỊ MỘNG XUYÊN
1046 000.00.35.H16-220623-0006 23/06/2022 07/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ NHƯ NGỌC
1047 000.00.35.H16-220623-0013 23/06/2022 07/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ VĂN THẮNG
1048 000.00.35.H16-211223-0008 23/12/2021 06/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 159 ngày.
ĐINH THÁI NGỌC
1049 000.00.35.H16-211223-0025 23/12/2021 01/02/2022 17/08/2022
Trễ hạn 141 ngày.
LÃ HỮU LINH CN TRẦN VĂN BÉ
1050 000.00.35.H16-211223-0060 23/12/2021 06/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 159 ngày.
ĐIỂU M'BYƠR
1051 000.00.35.H16-220124-0001 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HIỀN
1052 000.00.35.H16-220124-0009 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU VRING + ĐKBĐ
1053 000.00.35.H16-220124-0010 24/01/2022 21/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 125 ngày.
PHAN VĂN PHỒNG CN ĐỖ PHƯƠNG LINH
1054 000.00.35.H16-220124-0012 24/01/2022 14/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
ĐIỂU PHĂN
1055 000.00.35.H16-220124-0013 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HÀ
1056 000.00.35.H16-220124-0016 24/01/2022 14/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
ĐIỂU MÔN
1057 000.00.35.H16-220124-0017 24/01/2022 14/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH XUÂN HẢI
1058 000.00.35.H16-220124-0018 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ TRUNG HIẾU
1059 000.00.35.H16-220124-0019 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH
1060 000.00.35.H16-220124-0020 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
1061 000.00.35.H16-220124-0021 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU SROI
1062 000.00.35.H16-220124-0022 24/01/2022 21/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 125 ngày.
ĐINH NGỌC SƠN CN NGUYỄN THỊ LAN
1063 000.00.35.H16-220124-0025 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ PYÓT
1064 000.00.35.H16-220124-0029 24/01/2022 21/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 125 ngày.
THÁI VĂN HÒA CN ĐỖ THỊ HIỀN + ĐKBĐ
1065 000.00.35.H16-220124-0032 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOA XUÂN THANH
1066 000.00.35.H16-220124-0033 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ỪNG SAU PHỒNG
1067 000.00.35.H16-220124-0034 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĨNH KÝ
1068 000.00.35.H16-220124-0037 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THỒNG
1069 000.00.35.H16-220124-0039 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH
1070 000.00.35.H16-220124-0040 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN PHÚC
1071 000.00.35.H16-220124-0041 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN DŨNG
1072 000.00.35.H16-220124-0044 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THÙY
1073 000.00.35.H16-220124-0048 24/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI
1074 000.00.35.H16-220224-0013 24/02/2022 10/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1075 000.00.35.H16-220224-0016 24/02/2022 10/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIỀN
1076 000.00.35.H16-220224-0027 24/02/2022 17/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
ĐIỂU DJẾP CN NGUYỄN THỊ TUYẾT LOAN
1077 000.00.35.H16-220224-0036 24/02/2022 17/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ VĂN HÓA CN TRƯƠNG NGỌC HOÀNG
1078 000.00.35.H16-220224-0047 24/02/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
TRỊNH THỊ DUYÊN
1079 000.00.35.H16-220224-0052 24/02/2022 17/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ THANH HOÀNG CN ĐỖ THỊ LAN
1080 000.00.35.H16-220224-0053 24/02/2022 17/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
ĐOÀN THỊ THỦY TIÊN CN TRẦN ĐỨC CẨN
1081 000.00.35.H16-220324-0028 24/03/2022 14/04/2022 08/08/2022
Trễ hạn 82 ngày.
TRẦN THỊ GIỜ CN TRẦN NGỌC HẬU
1082 000.00.35.H16-220324-0034 24/03/2022 14/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HUỲNH LƯƠNG CN NGUYỄN BÁ THÔNG
1083 000.00.35.H16-220324-0044 24/03/2022 07/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 88 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG
1084 000.00.35.H16-220524-0007 24/05/2022 07/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA
1085 000.00.35.H16-220524-0022 24/05/2022 07/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THANH CƯỜNG
1086 000.00.35.H16-220524-0049 24/05/2022 14/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM CÔNG THÀNH CN PHẠM VĂN ĐÔ + ĐKBĐ
1087 000.00.35.H16-220524-0052 24/05/2022 14/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN DUY HOÀNG CN BÙI TẤN SƯƠNG
1088 000.00.35.H16-220624-0018 24/06/2022 08/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG
1089 000.00.35.H16-220125-0001 25/01/2022 15/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 125 ngày.
LÊ VĂN ĐÔNG
1090 000.00.35.H16-220125-0002 25/01/2022 15/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 125 ngày.
LÝ ĐỨC VŨ
1091 000.00.35.H16-220125-0014 25/01/2022 22/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 124 ngày.
TRẦN VĂN HẬU CN TRẦN MINH ĐỨC
1092 000.00.35.H16-220125-0017 25/01/2022 22/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 124 ngày.
PHẠM HỮU BÍNH CN +ĐKBĐ NGUYỄN ĐĂNG TRÍ
1093 000.00.35.H16-220125-0038 25/01/2022 22/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 124 ngày.
TRỊNH ĐĂNG NAM CN NGUYỄN VĂN THUẬN
1094 000.00.35.H16-220125-0044 25/01/2022 22/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN KHẮC HẬU CN PHẠM VĂN CHUNG
1095 000.00.35.H16-220125-0051 25/01/2022 27/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH VĂN LONG
1096 000.00.35.H16-220225-0013 25/02/2022 18/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
LÊ THỊ LOAN CN NGUYỄN THỊ KIỀU LINH
1097 000.00.35.H16-220225-0024 25/02/2022 18/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH MẠNH CN TRẦN NGỌC KHÔI + ĐKBĐ
1098 000.00.35.H16-220225-0028 25/02/2022 18/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
VƯƠNG ĐÌNH MẠNH CN TRẦN NGỌC KHÔI + ĐKBĐ
1099 000.00.35.H16-220225-0031 25/02/2022 11/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH
1100 000.00.35.H16-220225-0034 25/02/2022 18/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂN CN MAI XUÂN THUẬN + ĐKBĐ
1101 000.00.35.H16-220225-0039 25/02/2022 18/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG VĂN HUẤN CN +ĐKBĐ NGUYỄN THỊ THU
1102 000.00.35.H16-220225-0046 25/02/2022 11/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 107 ngày.
ĐINH VĂN LỊCH
1103 000.00.35.H16-220225-0047 25/02/2022 18/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN CN THẠCH THỤY HỒNG YẾN
1104 000.00.35.H16-220325-0007 25/03/2022 08/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN DANH KIÊN
1105 000.00.35.H16-220325-0018 25/03/2022 15/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 87 ngày.
VŨ VĂN TÀI CN +ĐKBĐ NGUYỄN TẤN QUỐC
1106 000.00.35.H16-220325-0022 25/03/2022 08/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN MƯỜI
1107 000.00.35.H16-220325-0025 25/03/2022 15/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 87 ngày.
DƯƠNG ĐINH THỊ BÍCH THẢO CN NGÔ THỊ LAN
1108 000.00.35.H16-220325-0032 25/03/2022 15/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 87 ngày.
TRẦN ĐƯC HÙNG CN NGUYỄN DUY VĂN
1109 000.00.35.H16-220325-0038 25/03/2022 15/04/2022 12/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
PHẠM THỊ KẾ CN NGUYỄN THANH NGA
1110 000.00.35.H16-220325-0044 25/03/2022 15/04/2022 08/08/2022
Trễ hạn 81 ngày.
ĐIỂU PHÊN CN +ĐKBĐ QUẢNG VĂN CHÍNH
1111 000.00.35.H16-220425-0001 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN HỒNG QUÂN CN BÙI VĂN CAO
1112 000.00.35.H16-220425-0009 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
ĐIỂU TÂN CN CHU SỸ THAO
1113 000.00.35.H16-220425-0016 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
PHẠM VĂN THUẬN CN LÊ THỊ MỸ CHÂU
1114 000.00.35.H16-220425-0021 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN HỮU HIẾU CN BÙI VĂN MẠNH + ĐKBĐ
1115 000.00.35.H16-220425-0026 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
VŨ VĂN VINH CN LÊ HOÀI THƯƠNG + ĐKBĐ
1116 000.00.35.H16-220425-0030 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUYÊN CN HOÀNG XUÂN CƯỜNG + ĐKBĐ
1117 000.00.35.H16-220425-0034 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN VĂN HỮU CN NGUYỄN VĂN HÙNG
1118 000.00.35.H16-220425-0039 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIỄN THỌ CN HỒ THỊ SÂM + ĐKBĐ
1119 000.00.35.H16-220425-0050 25/04/2022 11/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
1120 000.00.35.H16-220425-0053 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
DƯƠNG HỒNG ÂN CN ĐỒNG VĂN QUYỀN + ĐKBĐ
1121 000.00.35.H16-220425-0059 25/04/2022 11/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LINH
1122 000.00.35.H16-220425-0064 25/04/2022 18/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
PHÙNG VĂN LIỆT CN PHẠM THỊ DUNG
1123 000.00.35.H16-220425-0068 25/04/2022 11/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG MINH HỆ
1124 000.00.35.H16-220525-0001 25/05/2022 15/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY CẦN CN PHAN THỊ HÀ + ĐKBĐ
1125 000.00.35.H16-220525-0009 25/05/2022 15/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
KIM THỊ THÚY CN HỒ THỊ LUYÊN
1126 000.00.35.H16-220525-0016 25/05/2022 15/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN CN LÊ VĂN TOÀN + ĐKBĐ
1127 000.00.35.H16-220525-0021 25/05/2022 15/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÌNH CN TRỊNH VĂN DƯƠNG + ĐKBĐ
1128 000.00.35.H16-220525-0030 25/05/2022 15/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
MA VĂN THỂ CN LÂM THỊ TÂM
1129 000.00.35.H16-220725-0003 25/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYÊN THỊ HOÀI
1130 000.00.35.H16-220725-0005 25/07/2022 15/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI XUÂN TẠI CN NGUYỄN ĐỨC CẢNH
1131 000.00.35.H16-220725-0006 25/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN MINH
1132 000.00.35.H16-220725-0007 25/07/2022 15/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ BỚP CN ĐỖ THỊ HIỀN
1133 000.00.35.H16-220725-0017 25/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
1134 000.00.35.H16-220725-0023 25/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM VĂN TUẤN
1135 000.00.35.H16-220725-0025 25/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ THỌ
1136 000.00.35.H16-220126-0007 26/01/2022 16/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN DOÃN TUNG
1137 000.00.35.H16-220126-0014 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ VĂN BỆ CN TRẦN VĂN HỌA
1138 000.00.35.H16-220126-0026 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CN TRẦN VĂN THAO
1139 000.00.35.H16-220126-0027 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CN PHẠM HOÀNG VIỆT + ĐKBĐ
1140 000.00.35.H16-220126-0028 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
MAI THANH ĐIỀU CN ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG
1141 000.00.35.H16-220126-0031 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
DƯƠNG VĂN BAN CN PHẠM THỊ THÀNH
1142 000.00.35.H16-220126-0033 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
LƯU VĨNH LƯƠNG
1143 000.00.35.H16-220126-0034 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
LƯU VĨNH LƯƠNG CN NGUYỄN THỊ THU TRANG + ĐKBĐ
1144 000.00.35.H16-220126-0044 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
LÊ THẾ HIỆP CN ĐỖ VĂN BẮC
1145 000.00.35.H16-220126-0059 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỊNH
1146 000.00.35.H16-220126-0061 26/01/2022 16/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
1147 000.00.35.H16-220126-0065 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
BÙI BÁ TÔN CN NGÔ QUỐC TẾ + ĐKBĐ
1148 000.00.35.H16-220126-0067 26/01/2022 23/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
PHẠM THỊ KIM TUYẾN CN TRẦN XUÂN TIỆP
1149 000.00.35.H16-220426-0002 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN VĂN CƠ CN CAO ĐÌNH ĐỨC + ĐKBĐ
1150 000.00.35.H16-220426-0006 26/04/2022 12/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN THANH TÙNG
1151 000.00.35.H16-220426-0008 26/04/2022 12/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
ĐINH THỊ HOA
1152 000.00.35.H16-220426-0011 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
PHAN TRỌNG QUÂN CN ĐẶNGN THỊ MỸ + ĐKBĐ
1153 000.00.35.H16-220426-0013 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ HOÀI THƯƠNG CN LÊ VĂN PHƯƠNG
1154 000.00.35.H16-220426-0020 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
ĐỖ TẤN VŨ CN PHẠM THANH TRÀ
1155 000.00.35.H16-220426-0022 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
PHẠM VĂN PHI CN ĐẶNG XUÂN PHA + BIẾN ĐỘNG
1156 000.00.35.H16-220426-0023 26/04/2022 12/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
HỒ VĂN THIẾT
1157 000.00.35.H16-220426-0024 26/04/2022 12/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN THỊ XUYÊN
1158 000.00.35.H16-220426-0046 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI CN BAG NGUYỄN THỊ NGỌC ANH VÀ BÀ TRẦN MỸ KIM AN + ĐKBĐ
1159 000.00.35.H16-220426-0054 26/04/2022 19/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
VŨ ĐÌNH CÔNG CN PHẠM VĂN TƯỜNG + ĐKBĐ
1160 000.00.35.H16-220526-0007 26/05/2022 16/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH CN TRẦN ĐỨC THUẬN
1161 000.00.35.H16-220526-0018 26/05/2022 16/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM VĂN ĐẢM CN TRƯƠNG NHƯ QUỲNH
1162 000.00.35.H16-220526-0020 26/05/2022 09/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀO KHẢ CƯỜNG
1163 000.00.35.H16-220526-0026 26/05/2022 16/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÂN CN NGUYỄN PHÚ CƯỜNG
1164 000.00.35.H16-220526-0029 26/05/2022 09/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
DƯƠNG VĂN NGUYÊN
1165 000.00.35.H16-220526-0034 26/05/2022 09/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐICH VĂN VỌNG
1166 000.00.35.H16-220127-0002 27/01/2022 17/02/2022 09/08/2022
Trễ hạn 123 ngày.
TỐNG QUỐC LIÊM
1167 000.00.35.H16-220127-0003 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐẢM CN BÙI THỊ THÙY LINH
1168 000.00.35.H16-220127-0005 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
VŨ TRÍ HIỀN - HÀ ĐỨC TÚ
1169 000.00.35.H16-220127-0006 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG - NGUYỄN VĂN BÌNH
1170 000.00.35.H16-220127-0009 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
ĐIỂU HÙNG - NGUYỄN VĂN TRÂN
1171 000.00.35.H16-220127-0016 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
PHAN VĂN THÀNH - NGUYỄN ANH TUẤN + ĐKBĐ
1172 000.00.35.H16-220127-0017 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
PHAN HỮU DUY - NGUYỄN ANH TUẤN + ĐKBĐ
1173 000.00.35.H16-220127-0019 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
PHẠM THANH TÚ NHẬN PCTS
1174 000.00.35.H16-220127-0025 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN DOÃN THỨC CN NGUYỄN VĂN BIỀN
1175 000.00.35.H16-220127-0028 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN CN HOÀNG VĂN ĐỒNG
1176 000.00.35.H16-220127-0029 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐỘ CN NGUYỄN PHƯƠNG THÀNH
1177 000.00.35.H16-220127-0030 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
VŨ ĐÌNH HUÂN CN HOÀNG VĂN ĐỒNG
1178 000.00.35.H16-220127-0031 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN CN NGUYỄN PHƯƠNG THÀNH
1179 000.00.35.H16-220127-0032 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
TRẦN VĂN TỬU CN NGUYỄN PHƯƠNG THÀNH
1180 000.00.35.H16-220127-0033 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
LÊ THỊ ĐIÊM CN HOÀNG VĂN ĐỒNG
1181 000.00.35.H16-220127-0034 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HÀ TC NGUYỄN THANH TÙNG
1182 000.00.35.H16-220127-0035 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
VŨ ĐÌNH HUÂN CN +ĐKBĐ HOÀNG VĂN ĐÔNG
1183 000.00.35.H16-220127-0036 27/01/2022 24/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG CN NGUYỄN THÀNH CÔNG
1184 000.00.35.H16-220427-0003 27/04/2022 20/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN CN + ĐKBĐ THẠCH THỤY HỒNG YẾN (NHẬP LẠI)
1185 000.00.35.H16-220427-0005 27/04/2022 20/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC XÍNH CN CHÂU THỊ THANH LY + ĐKBĐ
1186 000.00.35.H16-220427-0010 27/04/2022 13/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
NGÔ VĂN TOÀN
1187 000.00.35.H16-220427-0014 27/04/2022 20/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
ĐẶNG DANH LÂM CN PHAN THANH CHƯƠNG
1188 000.00.35.H16-220427-0025 27/04/2022 20/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ VĂN THIỆN CN NGUYỄN ĐỨC HIỀN
1189 000.00.35.H16-220427-0026 27/04/2022 20/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
CHÂU THANH TÚ CN TỪ THỊ TRÚC PHƯƠNG
1190 000.00.35.H16-220427-0039 27/04/2022 13/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
DƯƠNG QUANG THỦY
1191 000.00.35.H16-220427-0042 27/04/2022 20/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHÂU CN NGUYỄN THANH BÌNH + ĐKBĐ
1192 000.00.35.H16-220427-0055 27/04/2022 20/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ TUẤN VŨ CN ĐỖ ĐÌNH MINH + ĐKBĐ
1193 000.00.35.H16-220427-0056 27/04/2022 20/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH CN ĐỖ ĐÌNH MINH
1194 000.00.35.H16-220427-0064 27/04/2022 20/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
ĐỒNG VIẾT THANH CN PHAN CỰ TÂM
1195 000.00.35.H16-220527-0003 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN PHẠM THỊ HẢI
1196 000.00.35.H16-220527-0010 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
ĐĂNG VĂN CƯƠNG CN ĐÀO HỮU HOÀNG VŨ
1197 000.00.35.H16-220527-0016 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG CN PHẠM TÀO BẮC
1198 000.00.35.H16-220527-0020 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN HÀO CNN NGUYỄN VĂN THÀNH
1199 000.00.35.H16-220527-0026 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM VĂN THẠCH CN HUỲNH XUÂN PHÁT + ĐKBĐ
1200 000.00.35.H16-220527-0031 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN THUẬN CN VÕ THỊ TRANG MỸ DUNG + ĐKBĐ
1201 000.00.35.H16-220527-0032 27/05/2022 17/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THÀNH CN ĐẶNG TRẦN ĐỨC + ĐKBĐ
1202 000.00.35.H16-220527-0033 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN HOÀNG DŨNG CN ĐẶNG ĐÌNH TOẢN
1203 000.00.35.H16-220527-0034 27/05/2022 10/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THANH NGA
1204 000.00.35.H16-220527-0035 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGÔ KIỆM CN NGÔ VĂN ĐÀ
1205 000.00.35.H16-220527-0036 27/05/2022 17/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC BÍCH CN NGUYỄN THỊ THÙY DUNG + ĐKBĐ
1206 000.00.35.H16-220627-0008 27/06/2022 11/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN THẮNG
1207 000.00.35.H16-220627-0018 27/06/2022 11/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
1208 000.00.35.H16-220627-0025 27/06/2022 11/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ XIN
1209 000.00.35.H16-220627-0027 27/06/2022 11/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ XIN
1210 000.00.35.H16-220627-0029 27/06/2022 11/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ XIN
1211 000.00.35.H16-220627-0033 27/06/2022 11/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG
1212 000.00.35.H16-220128-0002 28/01/2022 25/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC HÀ CN HỒ THỊ DIỆU
1213 000.00.35.H16-220128-0003 28/01/2022 25/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
VƯƠNG ĐÌNH MẠNH CN TRẦN NGỌC KHÔI + ĐKBĐ
1214 000.00.35.H16-220128-0004 28/01/2022 25/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUẪN CN TRẦN NGỌC KHÔI + ĐKBĐ
1215 000.00.35.H16-220128-0017 28/01/2022 25/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
ĐỒNG CÔNG DƯƠNG CN NGUYỄN ĐĂNG TRÍ + ĐKBĐ
1216 000.00.35.H16-220128-0027 28/01/2022 25/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG CN ĐÀO THỊ MINH XUÂN
1217 000.00.35.H16-220128-0029 28/01/2022 25/02/2022 15/08/2022
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG CN BÙI THỊ HƯƠNG
1218 000.00.35.H16-220228-0001 28/02/2022 21/03/2022 18/08/2022
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH CN NGÔ XUÂN TÙNG
1219 000.00.35.H16-220228-0005 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
LÊ VĂN LỘC CN NGUYỄN THỊ TÍN
1220 000.00.35.H16-220228-0010 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG CN NGUYỄN THỊ TRÚC LINH
1221 000.00.35.H16-220228-0020 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THANH NGA CN +ĐKBĐ LÊ THỊ THU HÀ
1222 000.00.35.H16-220228-0022 28/02/2022 14/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYẾN XUÂN PHẲNG
1223 000.00.35.H16-220228-0027 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
PHÙNG THẮNG ĐÔNG CN NGUYỄN HOÀNG DŨNG + ĐKBĐ
1224 000.00.35.H16-220228-0028 28/02/2022 14/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
ĐIỂU MINH
1225 000.00.35.H16-220228-0043 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN THỊ LÝ TC NGUYỄN NGỌC TÂN
1226 000.00.35.H16-220228-0044 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN CÁT NGỌC SƠN CN NGUYỄN THỊ TRÚC LINH
1227 000.00.35.H16-220228-0056 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
PHAN PHÚC NHIÊN CN PHẠM THỊ HẢI YẾN
1228 000.00.35.H16-220228-0059 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
TĂNG THỊ SAO CN PHẠM NAM THU
1229 000.00.35.H16-220228-0060 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
PHẠM THANH TÚ NHẬN PCTS
1230 000.00.35.H16-220228-0069 28/02/2022 21/03/2022 15/08/2022
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN VĂN QUÝ CN +ĐKBĐ NGUYỄN VĂN MÃI
1231 000.00.35.H16-220228-0075 28/02/2022 14/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 106 ngày.
VĂN CÔNG TRUNG
1232 000.00.35.H16-220328-0007 28/03/2022 18/04/2022 17/08/2022
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN HUY HƯNG
1233 000.00.35.H16-220328-0011 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN HỒNG CÔNG CN +ĐKBĐ NGUYỄN CÁT NGỌC SƠN
1234 000.00.35.H16-220328-0012 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
ĐỖ THỊ YẾN CN NGUYỄN VĂN HỨA
1235 000.00.35.H16-220328-0030 28/03/2022 11/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
ĐỖ NHƯ DŨNG (BQLDA NỘP)
1236 000.00.35.H16-220328-0036 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN TRUNG VĂN CN NGUYỄN THỊ DUNG
1237 000.00.35.H16-220328-0042 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG CN LÊ THỊ CẢO
1238 000.00.35.H16-220328-0043 28/03/2022 11/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
MAI VĂN KỲ
1239 000.00.35.H16-220328-0046 28/03/2022 11/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN ĐÌNH TÝ
1240 000.00.35.H16-220328-0054 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG ĐẠI SỮU CN +ĐKBĐ NGUYỄN NGỌC ĐỨC
1241 000.00.35.H16-220328-0056 28/03/2022 11/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG
1242 000.00.35.H16-220328-0069 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
VŨ THỊ KIM OANH CN NGUYỄN THỊ NHÀN
1243 000.00.35.H16-220328-0071 28/03/2022 18/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 86 ngày.
CAO THỊ VÂN ANH CN NGUYỄN THỊ THANH HẢI
1244 000.00.35.H16-220428-0001 28/04/2022 23/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ TRUNG NGUYÊN CN LÊ NGỌC ĐỨC
1245 000.00.35.H16-220428-0004 28/04/2022 16/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH
1246 000.00.35.H16-220428-0022 28/04/2022 23/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM VĂN TẶNG CN NGUYỄN NGỌC TOÀN
1247 000.00.35.H16-220428-0041 28/04/2022 23/05/2022 08/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
BÙI VĂN ĐIỆP CN NGUYỄN ĐÌNH TRUNG + ĐKBĐ
1248 000.00.35.H16-220428-0042 28/04/2022 23/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM VĂN HỢP CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
1249 000.00.35.H16-220428-0043 28/04/2022 23/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN VĂN TĂNG CN VÕ THỊ ÁNH TUYẾT
1250 000.00.35.H16-220628-0005 28/06/2022 12/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM THỊ TIẾN
1251 000.00.35.H16-220628-0010 28/06/2022 12/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ
1252 000.00.35.H16-220628-0036 28/06/2022 26/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM ĐỨC VĂN CN LÂM ĐỨC + ĐKBĐ
1253 000.00.35.H16-211228-0019 28/12/2021 11/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 156 ngày.
NGÔ ĐĂNG NHƯ
1254 000.00.35.H16-211228-0068 28/12/2021 04/02/2022 17/08/2022
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VĂN TOẢN CN NGUYỄN THỊ HẢI PHƯƠNG
1255 000.00.35.H16-220329-0019 29/03/2022 19/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỦY CN +ĐKBĐ HOÀNG VĂN ĐỒNG
1256 000.00.35.H16-220329-0031 29/03/2022 19/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
TRẦN VĂN NGA CN ĐOÀN TÂM KIÊN
1257 000.00.35.H16-220329-0042 29/03/2022 19/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN THỊ SƯƠNG CN NGUYỄN VĂN DŨNG
1258 000.00.35.H16-220329-0045 29/03/2022 12/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
THỊ BƠNG
1259 000.00.35.H16-220329-0049 29/03/2022 19/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
TRỊNH THỊ DUYÊN CN NGUYỄN THỊ VÂN
1260 000.00.35.H16-220329-0052 29/03/2022 19/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN THÀNH NAM CN TRẦN VĂN KIÊN
1261 000.00.35.H16-220329-0056 29/03/2022 12/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THỊ HỒNG THÚY
1262 000.00.35.H16-220429-0017 29/04/2022 24/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG CN ĐỖ NHƯ DŨNG
1263 000.00.35.H16-220429-0018 29/04/2022 24/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN VĂN KIÊN CN TRẦN THỊ THU THỦY
1264 000.00.35.H16-220429-0020 29/04/2022 24/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỄN CN NGUYỄN THỊ PHƯƠNG + ĐKBĐ
1265 000.00.35.H16-220429-0029 29/04/2022 24/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
VŨ VĂN THÀNH CN TRẦN THỊ TRANG
1266 000.00.35.H16-220429-0041 29/04/2022 24/05/2022 16/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM QUỐC HƯNG CN NGUYỄN VĂN TOẢN
1267 000.00.35.H16-220629-0026 29/06/2022 13/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM THỊ HIỂN
1268 000.00.35.H16-211229-0030 29/12/2021 12/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 155 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG
1269 000.00.35.H16-220330-0013 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
VŨ THI KHÁNH CN +ĐKBĐ NGUYỄN THỊ CHI
1270 000.00.35.H16-220330-0014 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
CHÍU SÁNG LẰM CN HOÀNG TIẾN NGÂN + ĐKBĐ
1271 000.00.35.H16-220330-0022 30/03/2022 13/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
LÊ VĂN NHIỀU
1272 000.00.35.H16-220330-0027 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM VĂN CHIÊU CN VĂN MINH TÂN
1273 000.00.35.H16-220330-0029 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
ĐÀO VĂN LÀNH CN LÊ THỊ ÁI NHI + ĐKBĐ
1274 000.00.35.H16-220330-0033 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
TIÊU VĂN TUẤN CN NGUYỄN BẢO NHỰT MINH
1275 000.00.35.H16-220330-0047 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
VŨ ĐỨC HẠNH CN NGUYỄN THỊ NGỌC LINH
1276 000.00.35.H16-220330-0048 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM HỮU BÍNH CN +ĐKBĐ NGUYỄN ĐĂNG TRÍ
1277 000.00.35.H16-220330-0052 30/03/2022 20/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM CÔNG TUẤN CN HOÀNG XUÂN VẠN
1278 000.00.35.H16-220330-0056 30/03/2022 06/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 89 ngày.
TĂNG VĂN THUÂN
1279 000.00.35.H16-220330-0063 30/03/2022 13/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
ĐIỂU ĐỨC
1280 000.00.35.H16-220530-0001 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TÔ VĂN ĐỨC CN HOÀNG VĂN NGƯỜNG + ĐKBĐ
1281 000.00.35.H16-220530-0009 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM PHÚ QUÂN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG + ĐKBĐ
1282 000.00.35.H16-220530-0011 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
ĐỖ THỊ HIỀN CN ĐỖ THỊ LAN
1283 000.00.35.H16-220530-0013 30/05/2022 20/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ VĂN TƯ CN HỒ VĂN NGUYÊN
1284 000.00.35.H16-220530-0017 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ CN NGUYỄN THỊ DIỄM CHI
1285 000.00.35.H16-220530-0018 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
LANG VĂN MẠNH CN VŨ THỊ HƯƠNG GIANG + ĐKBĐ
1286 000.00.35.H16-220530-0025 30/05/2022 13/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
1287 000.00.35.H16-220530-0030 30/05/2022 13/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐIỂU HÙNG
1288 000.00.35.H16-220530-0031 30/05/2022 13/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ HÒA
1289 000.00.35.H16-220530-0033 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGÔ VĂN TRÀO CN VŨ THỊ SỚM + ĐKBĐ
1290 000.00.35.H16-220530-0035 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG PHÚC BẢO CN ĐỖ ĐỨC HOÀI
1291 000.00.35.H16-220530-0036 30/05/2022 13/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN VĂN NGỌC
1292 000.00.35.H16-220530-0037 30/05/2022 20/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THÀNH BẠC CN NGUYỄN NGỌC HUY
1293 000.00.35.H16-220530-0041 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN VĂN THAO CN PHAN CỰ TÂM
1294 000.00.35.H16-220530-0047 30/05/2022 20/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHAN THỊ LỆ KIỀU CN PHẠM VĂN HƯNG
1295 000.00.35.H16-220530-0053 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN TRUNG DŨNG CN TRẦN THANH TUẤN
1296 000.00.35.H16-220530-0054 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
LẠI VĂN THIÊN CN PHẠM THỊ LUYẾN + ĐKBĐ
1297 000.00.35.H16-220530-0060 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍN CN NGUYỄN CÔNG THÀNH
1298 000.00.35.H16-220530-0063 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
BÙI DUY NGHĨA CN VŨ VĂN ĐƯƠNG
1299 000.00.35.H16-220530-0064 30/05/2022 20/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGÔ VIẾT HÂN CN LẦU VÒNG DƯỠNG + ĐKBĐ
1300 000.00.35.H16-220530-0068 30/05/2022 13/06/2022 27/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG VĂN NAM
1301 000.00.35.H16-220630-0016 30/06/2022 21/07/2022 22/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG QUANG MẪN CN NGUYỄN CAO CƯỜNG
1302 000.00.35.H16-220630-0017 30/06/2022 14/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
1303 000.00.35.H16-220630-0018 30/06/2022 21/07/2022 22/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU RÔ PCTS
1304 000.00.35.H16-220630-0019 30/06/2022 21/07/2022 22/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN CN HỨA THỊ NGỌC
1305 000.00.35.H16-211230-0032 30/12/2021 13/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 154 ngày.
ĐỖ QUANG HƯNG
1306 000.00.35.H16-211230-0036 30/12/2021 13/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 154 ngày.
KHỔNG VĂN THANH
1307 000.00.35.H16-220331-0003 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN THỦY
1308 000.00.35.H16-220331-0006 31/03/2022 21/04/2022 17/08/2022
Trễ hạn 84 ngày.
VŨ BÁ LĨNH CN CAO ĐĂNG QUÝ
1309 000.00.35.H16-220331-0012 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM VĂN GIÁP
1310 000.00.35.H16-220331-0016 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
CAO VĂN THANH
1311 000.00.35.H16-220331-0018 31/03/2022 21/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM HÙNG TÂM CN LÊ VĂN SANG + ĐKBĐ
1312 000.00.35.H16-220331-0022 31/03/2022 21/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
ĐỒNG VIẾT NAM CN NGUYỄN NGỌC TUẤN
1313 000.00.35.H16-220331-0025 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM NGỌC DŨNG
1314 000.00.35.H16-220331-0028 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
TÔ THỊ ĐOÀN
1315 000.00.35.H16-220331-0030 31/03/2022 21/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM VĂN KHÁ CN NGHIÊM XUÂN TRỊNH
1316 000.00.35.H16-220331-0034 31/03/2022 21/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN VĂN BA CN NGUYỄN VĂN ĐÀ + ĐKBĐ
1317 000.00.35.H16-220331-0042 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN
1318 000.00.35.H16-220331-0067 31/03/2022 14/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
ĐIỂU PLƯU
1319 000.00.35.H16-220331-0071 31/03/2022 21/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM THỊ CN LƯU THỊ YẾN
1320 000.00.35.H16-220331-0072 31/03/2022 21/04/2022 16/08/2022
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM DUY NHUỆ CN NGUYỄN VĂN LONG + ĐKBĐ
1321 000.00.35.H16-220531-0002 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN BÌNH TUYỂN CN PHẠM VĂN LỰC + ĐKBĐ
1322 000.00.35.H16-220531-0003 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG VĂN HÀ CN +ĐKBĐ PHẠM ĐỨC KHẢI
1323 000.00.35.H16-220531-0005 31/05/2022 21/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 34 ngày.
VÕ VĂN MINH CN LÊ NGỌC ĐIỆP + ĐKBĐ
1324 000.00.35.H16-220531-0010 31/05/2022 14/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
ĐIỂU NHƠI
1325 000.00.35.H16-220531-0013 31/05/2022 14/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
ĐIỂU TƯ
1326 000.00.35.H16-220531-0018 31/05/2022 14/06/2022 10/08/2022
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM VĂN CUỘC
1327 000.00.35.H16-220531-0019 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ TÙNG HUY CN LÂM ĐỨC
1328 000.00.35.H16-220531-0027 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THÁI TRÍ TÂM CN NGÔ THANH QUYỀN
1329 000.00.35.H16-220531-0029 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ THỊ MỸ CHÂU CN HOÀNG THỊ MÙI
1330 000.00.35.H16-220531-0034 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐIỂU TỤY CN HOÀNG QUANG VINH
1331 000.00.35.H16-220531-0035 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CN TRẦN VĂN TỚI
1332 000.00.35.H16-220531-0037 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
BUÌ VĂN LÂM CN ĐÀO THỊ TUYẾT + ĐKBĐ
1333 000.00.35.H16-220531-0042 31/05/2022 21/06/2022 16/08/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐIỂU KHÚCH TK THỊ BỚP + ĐKBĐ
1334 000.00.35.H16-211231-0035 31/12/2021 14/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 153 ngày.
PHẠM THỊ THƯA
1335 000.00.35.H16-211231-0038 31/12/2021 14/01/2022 17/08/2022
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
1336 000.00.35.H16-220401-0034 01/04/2022 22/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHAN THỊ XUYẾN CN NGUYÊN THỊ LÝ + ĐKBĐ
1337 000.00.35.H16-220401-0051 01/04/2022 22/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM CN PHẠM THỊ THẮM
1338 000.00.35.H16-220401-0057 01/04/2022 22/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ VĂN HÀO CN TRẦN THỊ HẠNH + ĐKBĐ
1339 000.00.35.H16-220601-0019 01/06/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN LONG CN NGUYỄN LÊ THU HÀ
1340 000.00.35.H16-220303-0027 03/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ DUY PHƯỚC
1341 000.00.35.H16-211203-0002 03/12/2021 17/12/2021 18/02/2022
Trễ hạn 45 ngày.
ĐỖ VIẾT NGHIÊN
1342 000.00.35.H16-220104-0032 04/01/2022 18/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
VŨ XUÂN HÙNG CN LÊ THỊ DINH
1343 000.00.35.H16-220104-0042 04/01/2022 25/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀO VĂN LÂM CN PHẠM THỊ HẠO
1344 000.00.35.H16-220404-0001 04/04/2022 25/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGÔ VĂN TRUNG CN +ĐKBĐ ĐẶNG VĂN PHÚC
1345 000.00.35.H16-220404-0003 04/04/2022 25/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN LẮM CN LƯU THẾ LONG
1346 000.00.35.H16-220404-0006 04/04/2022 25/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH HỮU TOÀN CN NGUYÊN VĂN HUYNH + ĐKBĐ
1347 000.00.35.H16-220404-0052 04/04/2022 25/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU TIẾN DUNG CN NGUYÊN VĂN CHUNG
1348 000.00.35.H16-220504-0045 04/05/2022 25/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LIÊN BÍCH VÂN CN NGUYỄN THANH PHÒNG + ĐKBĐ
1349 000.00.35.H16-220105-0001 05/01/2022 03/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG CN PHẠM VĂN DŨNG VÀ ĐẶNG ĐÌNH PHONG
1350 000.00.35.H16-220105-0012 05/01/2022 26/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN BÁ VỸ CN LÊ VĂN TÂN
1351 000.00.35.H16-220105-0018 05/01/2022 21/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH KHÁNH NHÂN CN NGÔ MINH TRỌNG
1352 000.00.35.H16-220105-0019 05/01/2022 03/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
THỊ GAN CN PHẠM NGỌC QUANG
1353 000.00.35.H16-220105-0028 05/01/2022 26/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM MINH TẤN CN NGUYỄN HOÀI NAM
1354 000.00.35.H16-220105-0057 05/01/2022 21/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ THỊ THOÀN CN BÙI CAO PHÚC
1355 000.00.35.H16-220105-0070 05/01/2022 26/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN NGỌC CÔNG CN NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
1356 000.00.35.H16-220105-0071 05/01/2022 26/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN NGỌC CÔNG CN NGUYỄN THỊ THANH LAM
1357 000.00.35.H16-220105-0072 05/01/2022 21/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĨNH THỤY CN ĐOÀN THỊ YẾN
1358 000.00.35.H16-220105-0074 05/01/2022 26/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐIỂU NGĂM CN NGUYỄN THỊ KHOA
1359 000.00.35.H16-220405-0019 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TẤN VĂN CN TỪ THỊ TRÚC PHƯƠNG
1360 000.00.35.H16-220405-0022 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM CN NGUYỄN THỊ THÚY
1361 000.00.35.H16-220405-0037 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM THỊ THẢO CN ĐẶNG QUỐC ĐỨC
1362 000.00.35.H16-220405-0046 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN TÂM CN LÊ THẾ THÔI
1363 000.00.35.H16-220405-0057 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
ĐÀO TRUNG KIÊN CN ĐÀO XUÂN THUÂN + ĐKBĐ
1364 000.00.35.H16-220405-0066 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN CN ĐOÀN THỊ TÁM
1365 000.00.35.H16-220405-0087 05/04/2022 26/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
THỊ KHY Á CN BÙI VĂN CAO
1366 000.00.35.H16-220505-0010 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1367 000.00.35.H16-220505-0012 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ NGÔM
1368 000.00.35.H16-220505-0016 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN CẰNG
1369 000.00.35.H16-220505-0020 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THẠO
1370 000.00.35.H16-220505-0029 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CẦU
1371 000.00.35.H16-220505-0033 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM
1372 000.00.35.H16-220505-0039 05/05/2022 26/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC CN NGUYỄN VIẾT TRUNG = DKBĐ
1373 000.00.35.H16-220505-0041 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG TRANG
1374 000.00.35.H16-220505-0042 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KY
1375 000.00.35.H16-220505-0044 05/05/2022 26/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ LUYÊN CN PHẠM THỊ THẤM
1376 000.00.35.H16-220505-0045 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN BỆ
1377 000.00.35.H16-220505-0046 05/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TRỊ
1378 000.00.35.H16-220106-0013 06/01/2022 27/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ THÙY DUNG CN CAO MINH NGỌC + ĐKBĐ
1379 000.00.35.H16-220106-0014 06/01/2022 27/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG ĐĂNG ĐỒNG CN CAO MINH NGỌC + ĐKBĐ
1380 000.00.35.H16-220106-0027 06/01/2022 27/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN CN NGUYỄN TRẦN NGUYÊN
1381 000.00.35.H16-220106-0042 06/01/2022 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI
1382 000.00.35.H16-220106-0047 06/01/2022 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM
1383 000.00.35.H16-220106-0057 06/01/2022 27/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ CAM TUYỀN CN TRẦN THÁI NGỌC
1384 000.00.35.H16-220106-0069 06/01/2022 27/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG VĂN ĐƯA CN ĐOÀN THỊ THANHN LOAN
1385 000.00.35.H16-220106-0077 06/01/2022 20/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI XUÂN TRUYỀN BQLDA, CT: TRƯỜNG QUANG TRUNG, XÃ ĐĂKRTIH
1386 000.00.35.H16-220106-0078 06/01/2022 20/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI XUÂN TRUYỀN BQLDA, CT: TRƯỜNG MẦM NON HOA BAN, XÃ ĐĂKNGO
1387 000.00.35.H16-220106-0092 06/01/2022 20/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN TẤN DŨNG
1388 000.00.35.H16-220406-0057 06/04/2022 27/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÂM VĂN HÀ CN VÚ VĂNN TẢI
1389 000.00.35.H16-220406-0076 06/04/2022 27/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
VÕ THÀNH BẠC CN PHẠM TÀO BẮC
1390 000.00.35.H16-220506-0005 06/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN LINH CN NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG
1391 000.00.35.H16-220506-0013 06/05/2022 27/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ DON CN MAI VĂN TIẾN
1392 000.00.35.H16-220506-0026 06/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN CN PHAN THỊ GIAO TRÂM
1393 000.00.35.H16-220506-0045 06/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUỐC PHÙNG CN PHẠM THỊ THE + ĐKBĐ
1394 000.00.35.H16-220506-0047 06/05/2022 25/05/2022 04/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG VĂN DƯ
1395 000.00.35.H16-220506-0061 06/05/2022 25/05/2022 04/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN PHƯƠNG
1396 000.00.35.H16-220107-0032 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỞNG CN LÊ VĂN THIỆN
1397 000.00.35.H16-220107-0045 07/01/2022 23/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM NGỌC CẢNH CN NGUYỄN THỊ HỒNG
1398 000.00.35.H16-220107-0046 07/01/2022 07/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THIOJ HỒNG LOAN CN DIÊM VĂN THÀNH; MA VĂN HỮU; NGUYẾN QUANG THANH
1399 000.00.35.H16-220107-0049 07/01/2022 07/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN CN DIÊM VĂN THÀNH; MA VĂN HỮU; NGUYỄN QUANG THANH
1400 000.00.35.H16-220107-0053 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ CN ĐỖ MINH THÀNH
1401 000.00.35.H16-220107-0055 07/01/2022 07/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG CN NGUYỄN THỊ HẢI ĐỊNH + NGUYỄN THỊ HÒA
1402 000.00.35.H16-220107-0056 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐING QUANG HUY CN HOÀNG THỊ MÙI
1403 000.00.35.H16-220107-0066 07/01/2022 23/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG TRỌNG MINH CN NGUYỄN VĂN DŨNG
1404 000.00.35.H16-220107-0074 07/01/2022 23/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐẶNG HOÀNG KHANH CN NGUYỄN VĂN BIÊN VÀ ÔNG TRỊNH THANH TUẤN CÙNG CHUNG QSD ĐẤT
1405 000.00.35.H16-220107-0076 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN CÔNG NĂM - NGUYỄN HOÀNG LANG + ĐKBĐ
1406 000.00.35.H16-220107-0089 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH VĂN PHÚC CN NGUYỄN THỊ TƯƠI
1407 000.00.35.H16-220107-0093 07/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH TIÊN BẢO NGUYÊN
1408 000.00.35.H16-220107-0096 07/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG
1409 000.00.35.H16-220107-0097 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM TRƯƠNG PHI CN PHẠM CÔNG TUẤN
1410 000.00.35.H16-220107-0098 07/01/2022 23/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
KHỔNG VĂN NHỜ CN LÝ THỊ XUÂN MAI
1411 000.00.35.H16-220107-0099 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÀNH CN NGÔ VĂN BỆ
1412 000.00.35.H16-220107-0100 07/01/2022 28/01/2022 03/05/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN HỮU PHẬN CN NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
1413 000.00.35.H16-220107-0101 07/01/2022 28/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ HỮU HANH CN NGUYÊN THỊ MÁC
1414 000.00.35.H16-220207-0004 07/02/2022 09/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN KIỀU
1415 000.00.35.H16-220207-0005 07/02/2022 09/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC THIỆN
1416 000.00.35.H16-220307-0054 07/03/2022 18/03/2022 19/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ PHỤNG
1417 000.00.35.H16-220407-0001 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÒONG ĐỨC PHÚC
1418 000.00.35.H16-220407-0002 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÚC
1419 000.00.35.H16-220407-0006 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THIỀU THỊ TRINH
1420 000.00.35.H16-220407-0011 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ NGOAN
1421 000.00.35.H16-220407-0012 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU NAM
1422 000.00.35.H16-220407-0013 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH LIỄU
1423 000.00.35.H16-220407-0015 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẠNH
1424 000.00.35.H16-220407-0017 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỀU
1425 000.00.35.H16-220407-0019 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THUẤN
1426 000.00.35.H16-220407-0032 07/04/2022 28/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LƯỜNG QUANG SỸ CN +ĐKBĐ NGUYỄN HỮU HIỂN
1427 000.00.35.H16-220407-0035 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUYÊN
1428 000.00.35.H16-220407-0037 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THIÊN
1429 000.00.35.H16-220407-0038 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG
1430 000.00.35.H16-220407-0039 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG
1431 000.00.35.H16-220407-0040 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒE
1432 000.00.35.H16-220407-0041 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH HÙNG
1433 000.00.35.H16-220407-0044 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG
1434 000.00.35.H16-220407-0046 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN TUYỀN
1435 000.00.35.H16-220407-0047 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐẠI NHÂN
1436 000.00.35.H16-220407-0048 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN BÌNH
1437 000.00.35.H16-220407-0050 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐONG
1438 000.00.35.H16-220407-0051 07/04/2022 22/04/2022 22/06/2022
Trễ hạn 43 ngày.
HÙNG BQLDA ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐĂKBUKSO
1439 000.00.35.H16-220407-0060 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HỮU TOÀN
1440 000.00.35.H16-220407-0061 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU PHÚC CƯỜNG
1441 000.00.35.H16-220407-0062 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỚNG
1442 000.00.35.H16-220407-0063 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1443 000.00.35.H16-220407-0064 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRẠM
1444 000.00.35.H16-220407-0065 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ YẾN
1445 000.00.35.H16-220407-0066 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THÀNH
1446 000.00.35.H16-220407-0068 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THÀO
1447 000.00.35.H16-220407-0069 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ LỆ KIỀU
1448 000.00.35.H16-220407-0071 07/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH KỲ VƯƠNG
1449 000.00.35.H16-220208-0005 08/02/2022 10/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MỨC
1450 000.00.35.H16-220208-0009 08/02/2022 10/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU NAM
1451 000.00.35.H16-220308-0038 08/03/2022 15/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG CN NGUYỄN PHƯỚC THÀNH VÀ LIÊN QUỐC DŨNG
1452 000.00.35.H16-220308-0058 08/03/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH VƯƠNG
1453 000.00.35.H16-220408-0001 08/04/2022 02/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ DOÃN THẾ CN NGUYỄN THIỆN NHÂN
1454 000.00.35.H16-220408-0026 08/04/2022 02/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN VĂN SƠN CN NGUYÊN VĂN KHOA
1455 000.00.35.H16-220408-0036 08/04/2022 28/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM
1456 000.00.35.H16-220608-0039 08/06/2022 13/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ THANH HUYỀN
1457 000.00.35.H16-211208-0013 08/12/2021 22/12/2021 18/02/2022
Trễ hạn 42 ngày.
THỊ NHÉK
1458 000.00.35.H16-220309-0036 09/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT CN CHU VĂN HÙNG + ĐKBĐ
1459 000.00.35.H16-220509-0018 09/05/2022 12/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ OANH
1460 000.00.35.H16-211209-0003 09/12/2021 24/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ LUYẾN
1461 000.00.35.H16-220110-0003 10/01/2022 24/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG HOÀNG KHANH CN NGUYỀN VĂN BỀN VÀ ÔNG TRỊNH THANH TUẤN CÙNG CHUNG QSD ĐẤT
1462 000.00.35.H16-220110-0005 10/01/2022 07/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN THỊ KIM LOAN CN ĐINH ĐỨC THỌ
1463 000.00.35.H16-220110-0018 10/01/2022 07/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VIẾT PHƯƠNG CN HOÀNG VĂN LƯỢNG + ĐKBĐ
1464 000.00.35.H16-220110-0030 10/01/2022 24/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN TẤN QUỐC
1465 000.00.35.H16-220110-0031 10/01/2022 24/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ HÒA CN HỒ QUÔC THÔNG + ĐKBĐ
1466 000.00.35.H16-220110-0042 10/01/2022 07/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THANH BÌNH CN VŨ THANH LAN
1467 000.00.35.H16-220110-0044 10/01/2022 07/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGÔ VĂN SOÁI CN PHẠM THỊ HUỆ
1468 000.00.35.H16-220110-0051 10/01/2022 07/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG GIANG CN NGYỄN VĂN SƠN
1469 000.00.35.H16-220110-0059 10/01/2022 24/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ XUÊ CN CHỬ ĐỨC HIỀN
1470 000.00.35.H16-220110-0061 10/01/2022 08/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG CN BÙI THỊ PHƯƠNG + ĐẶNG THỊ MINH NGUYỆT
1471 000.00.35.H16-220110-0071 10/01/2022 07/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG CN BÙI TIẾN TRIỆU
1472 000.00.35.H16-220310-0007 10/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ VĂN KHA CN VŨ TRÍ HIỀN + ĐKBĐ
1473 000.00.35.H16-220310-0016 10/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THANH TÙNG CN LÊ HỒNG ĐĂNG
1474 000.00.35.H16-220310-0026 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN LINH
1475 000.00.35.H16-220310-0028 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
1476 000.00.35.H16-220310-0029 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÔNG
1477 000.00.35.H16-220310-0030 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG
1478 000.00.35.H16-220310-0031 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CHI
1479 000.00.35.H16-220310-0037 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN CHÍNH
1480 000.00.35.H16-220310-0038 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG HỮU KIÊN
1481 000.00.35.H16-220310-0039 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU CHÂN
1482 000.00.35.H16-220310-0045 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ ĐÊ
1483 000.00.35.H16-220310-0046 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH MINH HOÀNG + ĐKBĐ
1484 000.00.35.H16-220310-0048 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ QUỲNH TRANG
1485 000.00.35.H16-220310-0049 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN KHOÁI
1486 000.00.35.H16-220510-0034 10/05/2022 31/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN LÊ QUANG DUY
1487 000.00.35.H16-220510-0049 10/05/2022 31/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
THÁI BÁ DUY CN +ĐKBĐ PHẠM THỊ NGỌC DUNG
1488 000.00.35.H16-220510-0065 10/05/2022 31/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MINH PHỤNG CN TRẦN VĂN PHÚC
1489 000.00.35.H16-220510-0068 10/05/2022 27/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ HUỆ CN NGUỄN THỊ BÍCH HỒNG
1490 000.00.35.H16-220510-0074 10/05/2022 31/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG XUÂN THÀNH CN LƯƠNG ĐÌNH LUÂN
1491 000.00.35.H16-220111-0004 11/01/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG CN TRẦN THƯỢNG LƯU
1492 000.00.35.H16-220111-0013 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH LY CN LÂM THỊ HÀ
1493 000.00.35.H16-220111-0021 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢO ÂN CN +ĐKBĐ NGUYỄN SỸ HÙNG
1494 000.00.35.H16-220111-0038 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THANH LONG CN LÊ THỊ CÚC
1495 000.00.35.H16-220111-0052 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN DANH TÀI CN TRẦN VĂN PHÚ + ĐKBĐ
1496 000.00.35.H16-220111-0061 11/01/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHƯƠNG CN TRẦN VĂN THÔNG
1497 000.00.35.H16-220111-0062 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG QUY NHƠN CN NGUYỄN THỊ THÚY NGA
1498 000.00.35.H16-220111-0065 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG CN ĐÀO THỊ THU HÀ + ĐKBĐ
1499 000.00.35.H16-220111-0069 11/01/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
THÁI VĂN LONG CN TRỊNH THANH TUẤN
1500 000.00.35.H16-220111-0073 11/01/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ VĂN TOÀN CN VŨ ĐÌNH TUẤN
1501 000.00.35.H16-220111-0076 11/01/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ VĂN TOÀN CN NGUYỄN THẾ CHIẾN
1502 000.00.35.H16-220111-0077 11/01/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
CAM THÀNH HỮU CN NGUYỄN XUÂN ÁNH + HOÀNG QUỐC BẢO ĐSH +ĐKBĐ
1503 000.00.35.H16-220111-0078 11/01/2022 08/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ CN CAM THÀNH HỮU
1504 000.00.35.H16-220111-0080 11/01/2022 09/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÔNG CN NGUYỄN THỊ THÙY TRANG; NGUYỄN VĂN VĨNH VÀ LÊ NGUYÊN MINH
1505 000.00.35.H16-220311-0001 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BAN
1506 000.00.35.H16-220311-0002 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ TÌNH
1507 000.00.35.H16-220311-0003 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU TUY
1508 000.00.35.H16-220311-0004 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HẢI
1509 000.00.35.H16-220311-0005 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN XUÂN HẬU
1510 000.00.35.H16-220311-0006 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC VŨ
1511 000.00.35.H16-220311-0007 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY VĂN
1512 000.00.35.H16-220311-0008 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIỀN
1513 000.00.35.H16-220311-0011 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP
1514 000.00.35.H16-220311-0012 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN HAI
1515 000.00.35.H16-220311-0013 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
1516 000.00.35.H16-220311-0016 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN PHI
1517 000.00.35.H16-220311-0028 11/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN DŨNG CN NGUYỄN PHƯỚC LONG
1518 000.00.35.H16-220311-0046 11/03/2022 07/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN CN MA NGỌC THUẬN + ĐKBĐ
1519 000.00.35.H16-220511-0004 11/05/2022 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
CAO THỊ TÂM CT PHẠM LÊ THỊ ÁNH TUYẾT
1520 000.00.35.H16-220511-0044 11/05/2022 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THU HẰNG CN MAI XUÂN KIỀU
1521 000.00.35.H16-220511-0056 11/05/2022 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
QUẢNG THI NGA CN QUÁCH VĂN TRỊNH
1522 000.00.35.H16-220511-0087 11/05/2022 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM HỒNG NHƯ CN NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG
1523 000.00.35.H16-220811-0004 11/08/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HOÀNG HẢI
1524 000.00.35.H16-220112-0017 12/01/2022 09/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 30 ngày.
CAO KHẮC MINH CN PHẠM THỊ HUỆ
1525 000.00.35.H16-220112-0028 12/01/2022 28/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG BẢO LỘC - TRẦN VĂN PHƯƠNG + ĐKBĐ
1526 000.00.35.H16-220112-0030 12/01/2022 09/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆN CN NGUYỄN VĂN MÃI
1527 000.00.35.H16-220112-0032 12/01/2022 28/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN NGỌC DUYÊN CN LÊ THỌNG THỂ
1528 000.00.35.H16-220112-0043 12/01/2022 28/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU CN TRẦN ANH DŨNG + ĐKBĐ
1529 000.00.35.H16-220112-0048 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
CAO VĂN KHUYẾN CN VŨ VĂN QUANG + ĐKBĐ
1530 000.00.35.H16-220112-0049 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ CẤP CN VŨ VĂN QUANG + ĐKBĐ
1531 000.00.35.H16-220112-0050 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN CAO CƯỜNG CN NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN + ĐKBĐ
1532 000.00.35.H16-220112-0053 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP CN TRƯƠNG LONG
1533 000.00.35.H16-220112-0056 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
THỊ BÊN CN ĐỖ THỊ THU HÀ
1534 000.00.35.H16-220112-0059 12/01/2022 28/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGYỄN TÀI LỘC CN NGUYỄN VĂN THÀNH
1535 000.00.35.H16-220112-0061 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM VĂN DUNG CN LÊ DUY CƯƠNG
1536 000.00.35.H16-220112-0064 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN HƯNG CN TRỊNH THỊ DUYÊN
1537 000.00.35.H16-220112-0065 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN PHÁP CN +ĐKBĐ ĐỖ BÌNH
1538 000.00.35.H16-220112-0068 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TỪ CÔNG KIỂM CN ĐỒNG VIẾT NAM
1539 000.00.35.H16-220112-0074 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
THỊ NHÉK CN ĐỖ THỊ LAN
1540 000.00.35.H16-220112-0075 12/01/2022 07/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH XUÂN QUYẾN
1541 000.00.35.H16-220412-0018 12/04/2022 03/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VIẾT CƯỜNG CN CHÍ VĂN THÁI
1542 000.00.35.H16-220412-0024 12/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ XUÂN THẮNG
1543 000.00.35.H16-220412-0025 12/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TÂM
1544 000.00.35.H16-220412-0045 12/04/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HOÀNG LÂM
1545 000.00.35.H16-220512-0029 12/05/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ÂN VĂN NAM CN ĐỖ HUY THÀNH + ĐKBĐ
1546 000.00.35.H16-220512-0033 12/05/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VIỆT CƯỜNG CN NGUYỄN THỊ MƠ
1547 000.00.35.H16-220512-0037 12/05/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ XUYẾN CN NGUYỄN THỊ BÍCH THÚY
1548 000.00.35.H16-220512-0060 12/05/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHÚ CN NGUYỄN HỮU TÚY
1549 000.00.35.H16-220712-0003 12/07/2022 15/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM CÔNG DŨNG
1550 000.00.35.H16-220712-0007 12/07/2022 15/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ QUANG TRUNG HTX PHÚ NÔNG TUY ĐỨC
1551 000.00.35.H16-220712-0017 12/07/2022 15/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HẢO
1552 000.00.35.H16-220113-0002 13/01/2022 10/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐẢM NHẬN THỪA KẾ QSD ĐẤT
1553 000.00.35.H16-220113-0017 13/01/2022 10/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ MẠNH CƯỜNG CN BÙI VĂN MẠNH
1554 000.00.35.H16-220113-0025 13/01/2022 10/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
THỊ NHÉK CN ĐẶNG VĂN BẢY
1555 000.00.35.H16-220113-0027 13/01/2022 10/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ THỊ YẾN CN ĐINH VĂN CHÁNH
1556 000.00.35.H16-220113-0045 13/01/2022 01/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
MA VĂN HỮU CN +ĐKBĐ NGUYỄN ĐÌNH NGUYỆN
1557 000.00.35.H16-220413-0027 13/04/2022 04/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN VƯƠNG CN LÊ XUÂN TIẾN
1558 000.00.35.H16-220413-0064 13/04/2022 04/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN CN VĂN CÔNG THÀNH
1559 000.00.35.H16-220413-0074 13/04/2022 04/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CN TRẦN VĂN SINH + ĐKBĐ
1560 000.00.35.H16-220513-0011 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ PHI LONG TK +ĐKBĐ
1561 000.00.35.H16-220513-0026 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỜNG CN NGUYỄN VĂN THẠNH
1562 000.00.35.H16-220513-0036 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN HẢI CN NGUYÊN VĂN THÁI + ĐKBĐ
1563 000.00.35.H16-220513-0062 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ SÂM CN NGUYỄN QUANG HÀO
1564 000.00.35.H16-220613-0060 13/06/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ HOÀNG LONG (CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH)
1565 000.00.35.H16-220613-0061 13/06/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ HOÀNG SƠN (THU HỒI GIẤY PHÉP KINH DOANH)
1566 000.00.35.H16-220713-0006 13/07/2022 18/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRƯƠNG PHI
1567 000.00.35.H16-220713-0015 13/07/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THANH BÌNH
1568 000.00.35.H16-211213-0023 13/12/2021 03/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYỄN TƯỜNG THẢO NGUYÊN
1569 000.00.35.H16-211213-0048 13/12/2021 07/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THANH VIỆT CN PHẠM THỊ HUỆ
1570 000.00.35.H16-211213-0076 13/12/2021 03/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THU CN TẠ THỊ MỸ DUYÊN + ĐKBĐ
1571 000.00.35.H16-220314-0020 14/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯỜNG VĂN VIỆT CN +ĐKBĐ TRIỆU VĂN MẠNH
1572 000.00.35.H16-220414-0063 14/04/2022 05/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN KẾ KIỀN CN ĐINH HỮU TOÀN + ĐKBĐ
1573 000.00.35.H16-211214-0031 14/12/2021 04/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU SRÉC TC THỊ BUM
1574 000.00.35.H16-220315-0041 15/03/2022 05/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG CN NGUYỄN HOA
1575 000.00.35.H16-220315-0043 15/03/2022 05/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN VŨ CN NGUYỄN BÁ TÀI
1576 000.00.35.H16-220315-0065 15/03/2022 05/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 97 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN NGUYÊN THỊ HẢI ĐỊNH
1577 000.00.35.H16-220415-0007 15/04/2022 06/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM
1578 000.00.35.H16-220415-0015 15/04/2022 06/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH CN THÂN QUỐC TRƯỜNG
1579 000.00.35.H16-220415-0017 15/04/2022 06/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
VŨ THỊ NHẬT CN NGUYỄN THỊ LOAN
1580 000.00.35.H16-220415-0025 15/04/2022 06/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐIỂU DƠI CN VŨ VĂN HẢI
1581 000.00.35.H16-220415-0046 15/04/2022 20/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ LOAN (XIN HOẠT ĐỘNG LẠI )
1582 000.00.35.H16-211215-0034 15/12/2021 05/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN BIÊN CN VŨ CÔNG HẮT
1583 000.00.35.H16-211215-0054 15/12/2021 24/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
KHÔNG VĂN THANH CN LÝ KIÊN QUANG
1584 000.00.35.H16-211215-0060 15/12/2021 05/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HƯNG CN TRẦN XUÂN DƯƠNG
1585 000.00.35.H16-211215-0070 15/12/2021 05/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ KHẮC THÀNH CN NGUYỄN XUÂN VINH
1586 000.00.35.H16-220316-0009 16/03/2022 06/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN KIÊN CN +ĐKBĐ TRANG QUỐC ÂN
1587 000.00.35.H16-220316-0043 16/03/2022 06/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN CN NGUYỄN LINH GIANG + ĐKBĐ
1588 000.00.35.H16-220516-0016 16/05/2022 06/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN LÊ DƯƠNG CN VÕ NGUYÊN VŨ
1589 000.00.35.H16-220516-0026 16/05/2022 06/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỀN CN HOÀNG THỊ TRANG
1590 000.00.35.H16-220516-0032 16/05/2022 06/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CAO XUÂN TỨ CN PHẠM THỊ DIỆU ANH
1591 000.00.35.H16-220516-0040 16/05/2022 06/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG TRUNG THÀNH CN PHAM VĂN THẢO +ĐKBĐ
1592 000.00.35.H16-220616-0012 16/06/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN CÔNG DUY
1593 000.00.35.H16-220616-0030 16/06/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC VŨ
1594 000.00.35.H16-220616-0031 16/06/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN
1595 000.00.35.H16-211216-0021 16/12/2021 06/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LINH VĂN MẠNH CN TIÊU VĂN TUẤN
1596 000.00.35.H16-220317-0010 17/03/2022 07/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
TRẦN VĂN TRƯỜNG CN LÊ NGỌC ĐIỆP + ĐKBĐ
1597 000.00.35.H16-220317-0031 17/03/2022 07/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN CN ĐINH VĂN THÂN
1598 000.00.35.H16-220517-0035 17/05/2022 07/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN HOÀNG CN LÊ ANH TÚ
1599 000.00.35.H16-220517-0047 17/05/2022 20/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ THÙY
1600 000.00.35.H16-220517-0061 17/05/2022 07/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÌNH VĂN HỢP CN BÌNH ĐỨC HÒA
1601 000.00.35.H16-220517-0070 17/05/2022 07/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN HIỆN CN NGUYỄN THỊ MINH
1602 000.00.35.H16-220517-0072 17/05/2022 07/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN CN VŨ TRÍ HIỀN
1603 000.00.35.H16-220118-0068 18/01/2022 11/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
1604 000.00.35.H16-220218-0021 18/02/2022 11/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN CN CAO MINH NGỌC + ĐKBĐ
1605 000.00.35.H16-220218-0023 18/02/2022 11/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG ĐĂNG ĐỒNG CN CAO MINH NGỌC + ĐKBĐ
1606 000.00.35.H16-220318-0050 18/03/2022 08/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN ANH CƯỜNG CN VŨ VĂN LONG
1607 000.00.35.H16-220318-0052 18/03/2022 08/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 94 ngày.
VŨ VĂN LONG CN LÊ HÙNG AN KÈM ĐKBĐ
1608 000.00.35.H16-220418-0010 18/04/2022 11/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HỒ NGỌC THÔ CN TRƯƠNG CÔNG NHÂN + ĐKBĐ
1609 000.00.35.H16-220418-0043 18/04/2022 11/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN DỤ CN PHẠM HÙNG THANH
1610 000.00.35.H16-220518-0018 18/05/2022 08/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP CN NGUỄN THỊ TUYẾT TRINH
1611 000.00.35.H16-220518-0034 18/05/2022 08/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC HIẾU CN CAM THÀNH HỮU
1612 000.00.35.H16-220518-0035 18/05/2022 08/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN (NHẬN THỪA KẾ) + ĐKBĐ
1613 000.00.35.H16-220518-0052 18/05/2022 08/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG QUANG VINH CN BÙI THIỆN TẠO +
1614 000.00.35.H16-220518-0053 18/05/2022 08/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
THỦY NGỌC ĐỊNH CN ĐINH VĂN DUY
1615 000.00.35.H16-220419-0002 19/04/2022 12/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HỒ VĂN NGUYÊN TC HỒ VĂN THẾ ANH
1616 000.00.35.H16-220419-0014 19/04/2022 12/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN NGỌC ĐIỆP CN NGUYỄN HỮU TÙNG
1617 000.00.35.H16-220419-0064 19/04/2022 12/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG CN NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM
1618 000.00.35.H16-220120-0006 20/01/2022 25/02/2022 23/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI THỊ KIM YẾN - THIỀU QUANG TÀI , VÒNG LỶ SẦU + ĐKBĐ
1619 000.00.35.H16-220420-0018 20/04/2022 13/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
CHU SỸ THAO CN ĐẶNG TRẦN ĐỨC
1620 000.00.35.H16-220420-0028 20/04/2022 13/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRƯƠNG VĂN BẢO CN LÊ HỒNG ĐĂNG
1621 000.00.35.H16-220420-0075 20/04/2022 13/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM QUANG BÍCH CN ĐINH VIẾT THỈ
1622 000.00.35.H16-220520-0008 20/05/2022 10/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NHÂM CN NGUYỄN THỊ THỦY CHUNG
1623 000.00.35.H16-220520-0017 20/05/2022 10/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ ĐÌNH CANH CN TRỊNH NHƯ QUỲNH + ĐKBĐ
1624 000.00.35.H16-220221-0006 21/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THU NGUYỆT
1625 000.00.35.H16-220221-0007 21/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ A HÁ
1626 000.00.35.H16-220321-0008 21/03/2022 11/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
VŨ ĐÌNH CÔNG VN NGUYỄN VĂN ÚY
1627 000.00.35.H16-220321-0061 21/03/2022 11/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẠNH CN PHAN THỊ SEN
1628 000.00.35.H16-220421-0034 21/04/2022 16/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯƠNG CN NGUYỄN THẾ DƯƠNG
1629 000.00.35.H16-220421-0048 21/04/2022 16/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ MƯỜI CN NGUYỄN VĂN TÂM
1630 000.00.35.H16-220421-0050 21/04/2022 16/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ MƯỜI CN PHẠM THỊ THE
1631 000.00.35.H16-220421-0075 21/04/2022 16/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH CN NGUYỄN VĂN HIỆP
1632 000.00.35.H16-211021-0027 21/10/2021 06/01/2022 18/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG VĂN CHIẾN (NHẬP LẠI)
1633 000.00.35.H16-211221-0005 21/12/2021 04/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 56 ngày.
VŨ VĂN SƠN
1634 000.00.35.H16-211221-0015 21/12/2021 11/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
MA VĂN LIỀU - CHUNG HỮU TRÍ
1635 000.00.35.H16-211221-0025 21/12/2021 11/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN LỰC - PHAN CỰ TÂM
1636 000.00.35.H16-211221-0030 21/12/2021 11/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG CN LÊ QUANG HOÀNG
1637 000.00.35.H16-211221-0037 21/12/2021 11/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN BÀN CN TRẦN THỊ KHÁNH LINH
1638 000.00.35.H16-211221-0038 21/12/2021 11/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ VĂN BÀN CN PHẠM THỊ HỒNG LINH
1639 000.00.35.H16-211221-0071 21/12/2021 11/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG CN BÙI TIẾN TRIỆU
1640 000.00.35.H16-220222-0001 22/02/2022 15/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU MBÔT
1641 000.00.35.H16-220322-0020 22/03/2022 12/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN PHẠM VĂN THẮNG
1642 000.00.35.H16-220322-0061 22/03/2022 12/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 43 ngày.
VŨ HỮU HIỀN CN NGUYỄN TẤN VƯƠNG + ĐKBĐ
1643 000.00.35.H16-220422-0012 22/04/2022 17/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA CN NGUYỄN NGỌC TRUNG
1644 000.00.35.H16-220422-0013 22/04/2022 15/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LẬP TT +CN TRƯƠNG NHƯ QUỲNH
1645 000.00.35.H16-220422-0051 22/04/2022 17/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ THỊ BIÊN CN NGUYỄN NGỌC HOÀN
1646 000.00.35.H16-220422-0057 22/04/2022 17/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN CÔNG TUYÊN CN HOÀNG MINH TUẤN
1647 000.00.35.H16-211222-0025 22/12/2021 12/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
PHÙNG DANH LƯU CN NGUYỄN THỊ KHOA
1648 000.00.35.H16-211222-0033 22/12/2021 12/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN CT HOÀNG THỊ MINH XUÂN ( NHẬP LẠI)
1649 000.00.35.H16-211222-0056 22/12/2021 12/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH QUANG HUY CN HOÀNG THỊ MÙI + ĐKBĐ
1650 000.00.35.H16-211222-0057 22/12/2021 12/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
BẾ THỊ MINH CN HOÀNG THỊ MÙI + ĐKBĐ
1651 000.00.35.H16-220223-0007 23/02/2022 16/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC THANH
1652 000.00.35.H16-220323-0035 23/03/2022 11/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC VIỆT
1653 000.00.35.H16-220523-0011 23/05/2022 13/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TIỆP CN ĐINH VĂN CHÁNH
1654 000.00.35.H16-220523-0012 23/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH VĂN CHÁNH CN NGUYỄN VĂN HUÂN
1655 000.00.35.H16-220523-0016 23/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH VĂN THÂN CN NGUYỄN ĐỨC THUẬN
1656 000.00.35.H16-220523-0017 23/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH VIẾT THỈ CN TRẦN THANH TÙNG
1657 000.00.35.H16-220523-0018 23/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGÔ VĂN BỆ CN NGUYỄN QUANG VĂN
1658 000.00.35.H16-220523-0026 23/05/2022 13/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HỒNG CN TRẦN THỊ OANH
1659 000.00.35.H16-220523-0045 23/05/2022 13/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY CN MAI VĂN LĨNH
1660 000.00.35.H16-220623-0007 23/06/2022 28/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THẬP
1661 000.00.35.H16-211223-0002 23/12/2021 13/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TRÍ CN ĐẶNG VĂN HIẾN
1662 000.00.35.H16-211223-0018 23/12/2021 13/01/2022 03/05/2022
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC MAI CN TRẦN MINH VƯƠNG
1663 000.00.35.H16-220524-0002 24/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRƯNG
1664 000.00.35.H16-220524-0003 24/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HOÀI THU
1665 000.00.35.H16-220524-0026 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THA H HẢI CN HOÀNG THỊ QUỲNH
1666 000.00.35.H16-220524-0037 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG CN NGUYỄN VĂN LUÂN
1667 000.00.35.H16-220524-0038 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ ĐĂNG DŨNG CN NGUYỄN VĂN LUÂN + ĐKBĐ
1668 000.00.35.H16-220524-0041 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN TRỊ CN LÊ TẤN NHÀN
1669 000.00.35.H16-220524-0048 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN LỊCH CN NGUYỄN HỮU PHONG
1670 000.00.35.H16-220524-0054 24/05/2022 14/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THIỆN NHẬN CN ĐOÀN NGỌC THẮNG
1671 000.00.35.H16-220125-0061 25/01/2022 27/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỒNG CÔNG DƯƠNG
1672 000.00.35.H16-220225-0026 25/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ TÁ TRUNG
1673 000.00.35.H16-220225-0027 25/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ TÁ TRUNG
1674 000.00.35.H16-220325-0031 25/03/2022 15/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐƯC CN NGUYỄN VĨNH BÌNH
1675 000.00.35.H16-220325-0043 25/03/2022 08/04/2022 18/08/2022
Trễ hạn 94 ngày.
VŨ DŨNG NAM
1676 000.00.35.H16-220325-0045 25/03/2022 15/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
HÀ VĂN TRƯỜNG CN +ĐKBĐ NGUYỄN LONG HƯNG
1677 000.00.35.H16-220425-0014 25/04/2022 18/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
MAI VĂN VƯƠNG CN +ĐKBĐ BÙI THỊ YẾN
1678 000.00.35.H16-220425-0027 25/04/2022 18/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHÚ CN NGUYỄN MINH HIỀN
1679 000.00.35.H16-220425-0057 25/04/2022 18/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM CN NGUYỄN ĐÌNH PHÚ
1680 000.00.35.H16-220425-0061 25/04/2022 18/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
DIỆP NGỌC DŨNG CN NGUYỄN THỊ LĨNH + BIẾN ĐỘNG
1681 000.00.35.H16-220425-0065 25/04/2022 18/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ HÙNG AN CN LƯƠNG XUÂN THANH
1682 000.00.35.H16-220525-0042 25/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ VĂN CẢNH CN +ĐKBĐ NGUYỄN THANH TÙNG
1683 000.00.35.H16-220525-0044 25/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN PHAN CN NGUYỄN CÔNG ĐẠI
1684 000.00.35.H16-220126-0001 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒE
1685 000.00.35.H16-220126-0002 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI VĂN QUANG
1686 000.00.35.H16-220126-0024 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ĐỨC XUYÊN
1687 000.00.35.H16-220126-0025 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ĐỨC XUYÊN
1688 000.00.35.H16-220126-0042 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN BÌNH
1689 000.00.35.H16-220126-0045 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN CÔNG LIÊM
1690 000.00.35.H16-220126-0047 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI BÁ TÔN
1691 000.00.35.H16-220126-0048 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN MINH
1692 000.00.35.H16-220126-0050 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG TIẾN ĐƠ
1693 000.00.35.H16-220126-0056 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
MA VĂN HỮU
1694 000.00.35.H16-220126-0057 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN LIỄU
1695 000.00.35.H16-220126-0060 26/01/2022 28/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG
1696 000.00.35.H16-220426-0017 26/04/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ TÙNG SƠN CN LÊ THI THU SƯƠNG
1697 000.00.35.H16-220426-0018 26/04/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN CN NGHUYÊN THỊ HỒNG
1698 000.00.35.H16-220426-0025 26/04/2022 07/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU PHÚC ĐẠT CN NGUYỄN VAN LAI
1699 000.00.35.H16-220426-0029 26/04/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐIỂU SRAO CN PHAN VĂN QUÂN + ĐKBĐ
1700 000.00.35.H16-220426-0042 26/04/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN LINH GIANG CN LÊ THỊ YẾN
1701 000.00.35.H16-220426-0052 26/04/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH VIẾT THỈ CN PHẠM VĂN CHUNG
1702 000.00.35.H16-220426-0053 26/04/2022 19/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ NHUNG CN ĐOÀN THỊ DIỆP+ĐKBĐ
1703 000.00.35.H16-220526-0004 26/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐẠI CN PHAN VĂN QUÝ
1704 000.00.35.H16-220526-0010 26/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ DUYÊN CN TRẦN THỊ XUÂN HƯƠNG + ĐKBĐ
1705 000.00.35.H16-220127-0001 27/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG LONG
1706 000.00.35.H16-220127-0004 27/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN ĐÌNH TÂN
1707 000.00.35.H16-220127-0008 27/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
1708 000.00.35.H16-220127-0023 27/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM XUÂN TỚI
1709 000.00.35.H16-220127-0026 27/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU
1710 000.00.35.H16-220127-0027 27/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ THƯƠNG + ĐKBĐ
1711 000.00.35.H16-220427-0027 27/04/2022 20/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG
1712 000.00.35.H16-220427-0059 27/04/2022 20/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN TRUNG CN LÊ THANH LÂM
1713 000.00.35.H16-220427-0062 27/04/2022 20/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THANH CN LÊ TÙNG SƠN
1714 000.00.35.H16-211227-0011 27/12/2021 10/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ VĂN THIỆN
1715 000.00.35.H16-211227-0012 27/12/2021 17/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ VĂN SƠN CN BÙI NGỌC ANH
1716 000.00.35.H16-211227-0022 27/12/2021 17/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ VĂN HỢI CN TRƯƠNG NGUYỄN BÁO
1717 000.00.35.H16-211227-0034 27/12/2021 17/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN TẤT THÀNH CN THẠCH VĂN HẢI
1718 000.00.35.H16-220428-0018 28/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN LINH GIANG CN LÊ THỊ YẾN
1719 000.00.35.H16-220428-0026 28/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH CN NGUYỄN TIẾN DŨNG
1720 000.00.35.H16-220428-0036 28/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN HỒNG QUÂN CN LÊ THANH BÌNH+ ĐKBĐ
1721 000.00.35.H16-220428-0039 28/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ LAN CN NGUYỄN NGỌC TOÀN (TRÚNG ĐẤU GIÁ)
1722 000.00.35.H16-220428-0045 28/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ VĂN KIỀU CN HOÀNG VĂN TIỆM
1723 000.00.35.H16-220428-0048 28/04/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN THANH CN HOÀNG VĂN TIỆM
1724 000.00.35.H16-211228-0028 28/12/2021 18/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TÌNH CN PHẠM VĂN DŨNG
1725 000.00.35.H16-211228-0029 28/12/2021 18/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG CN +ĐKBĐ TRẦN VĂN KIÊN
1726 000.00.35.H16-211228-0052 28/12/2021 18/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI BÁ TÔN CN TRẦN TUYẾT LÊ
1727 000.00.35.H16-211228-0053 28/12/2021 18/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
VÕ ĐỨC THANH CN TRẦN TUYẾT LÊ + ĐKBĐ
1728 000.00.35.H16-220329-0032 29/03/2022 19/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGÔ VĂN TOÀN CN PHẠM THỊ THE
1729 000.00.35.H16-220329-0063 29/03/2022 19/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN BỘ CN +ĐKBĐ NGUYỄN THÀNH CÔNG
1730 000.00.35.H16-220429-0005 29/04/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM VĂN TRỊ CN VŨ THỊ THANH + ĐKBĐ
1731 000.00.35.H16-220429-0021 29/04/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM CN NGUYỄN TRUNG THUẬN + ĐKBĐ
1732 000.00.35.H16-220429-0031 29/04/2022 10/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ VĂN DOANH CN VŨ VĂN GIANG
1733 000.00.35.H16-220429-0032 29/04/2022 10/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN QUỲNH CN NGÔ THỊ THÚY
1734 000.00.35.H16-220429-0039 29/04/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI XUÂN QUYỀN CN NGUYỄN NGỌC CẢNH
1735 000.00.35.H16-220429-0043 29/04/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI VĂN CAO CN ĐẶNG THỊ THÙY TRINH
1736 000.00.35.H16-220429-0045 29/04/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
MÃ VĂN THẬP CN NGUYỄN VĂN HIỆP
1737 000.00.35.H16-211129-0017 29/11/2021 14/12/2021 18/02/2022
Trễ hạn 48 ngày.
VŨ THỊ LY
1738 000.00.35.H16-211229-0002 29/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH AN
1739 000.00.35.H16-211229-0003 29/12/2021 19/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHÚC NHÂN CN HOÀNG THỊ MÙI
1740 000.00.35.H16-211229-0029 29/12/2021 19/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THANH BÌNH CN LÊ NGỌC ĐIỆP
1741 000.00.35.H16-211229-0038 29/12/2021 19/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄ VĂN HÙNG CN HOÀNG VĂN HIẾU
1742 000.00.35.H16-220330-0025 30/03/2022 20/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN CN NGUYỄN VĂN ĐỨC
1743 000.00.35.H16-220330-0037 30/03/2022 20/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
VÕ THI LINH CN +ĐKBĐ DƯƠNG HOÀNG DIỄM THẢO
1744 000.00.35.H16-220330-0044 30/03/2022 20/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGÂN TIẾN THƠ CN ĐINH VĂN NAM + ĐKBĐ
1745 000.00.35.H16-220330-0062 30/03/2022 20/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THUẬN PHÚ CN LÊ XIN
1746 000.00.35.H16-220530-0016 30/05/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH ĐỨC ANH CN NGUYỄN ĐỨC VŨ
1747 000.00.35.H16-220530-0055 30/05/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN HOÀNG CN NGUYỄN VIẾT ĐÔNG
1748 000.00.35.H16-220530-0061 30/05/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠCH CN LÊ THỊ HUYÊN
1749 000.00.35.H16-211230-0049 30/12/2021 20/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TUÂN CN TRẦN THƯỢNG LƯU (NHẬP LẠI)
1750 000.00.35.H16-211230-0051 30/12/2021 20/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TUÂN CN TRẦN THƯỢNG LƯU (NHẬP LẠI)
1751 000.00.35.H16-220331-0013 31/03/2022 21/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN HỮU NAM CN ĐINH VĂN CHÁNH
1752 000.00.35.H16-220331-0023 31/03/2022 21/04/2022 10/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ MÙI CN PHẠM VĂN THẮNG + ĐKBĐ
1753 000.00.35.H16-220531-0014 31/05/2022 08/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TÔN NỮ NGỌC NHƯ
1754 000.00.35.H16-211231-0002 31/12/2021 09/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN VĂN HANH CN NGUYỄN ÁNH HUẾ
1755 000.00.35.H16-211231-0003 31/12/2021 21/01/2022 23/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
TỪ CÔNG KIỂM CN PHẠM VĂN TRUNG
1756 000.18.35.H16-220801-0003 01/08/2022 01/08/2022 03/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ NGỌC THẮNG
1757 000.18.35.H16-220601-0001 01/06/2022 02/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG CÔNG MẠNH
1758 000.18.35.H16-220601-0002 01/06/2022 02/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG CÔNG MẠNH
1759 000.18.35.H16-220601-0003 01/06/2022 02/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG CÔNG MẠNH
1760 000.18.35.H16-220701-0003 01/07/2022 04/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MA VĂN LONG
1761 000.18.35.H16-220701-0007 01/07/2022 04/07/2022 05/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HÒA
1762 000.18.35.H16-220701-0008 01/07/2022 04/07/2022 05/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNH VĂN TUẤN
1763 000.18.35.H16-220302-0001 02/03/2022 02/03/2022 04/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG VĂN VỊ
1764 000.18.35.H16-220302-0002 02/03/2022 02/03/2022 04/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG XUÂN ĐÔNG
1765 000.18.35.H16-220302-0003 02/03/2022 07/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ OANH
1766 000.18.35.H16-220302-0004 02/03/2022 07/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG A PHÙA
1767 000.18.35.H16-220602-0001 02/06/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ REN
1768 000.18.35.H16-220602-0003 02/06/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TTHIJ NGÔI
1769 000.18.35.H16-220802-0001 02/08/2022 03/08/2022 04/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ A KHỨ
1770 000.18.35.H16-220802-0003 02/08/2022 02/08/2022 04/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG A PHONG
1771 000.18.35.H16-220303-0002 03/03/2022 04/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
SÙNG A TỈNH
1772 000.18.35.H16-220603-0004 03/06/2022 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ BLƠNH
1773 000.18.35.H16-220603-0005 03/06/2022 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU XOONG
1774 000.18.35.H16-220104-0001 04/01/2022 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ RONG
1775 000.18.35.H16-220304-0001 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HẠNG A SA
1776 000.18.35.H16-220304-0002 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A HƯ
1777 000.18.35.H16-220304-0003 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THƯỞNG
1778 000.18.35.H16-220304-0004 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU THIỆN
1779 000.18.35.H16-220304-0005 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PÁN VĂN ĐÀNG
1780 000.18.35.H16-220304-0006 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐIỂU THỊ THỦY
1781 000.18.35.H16-220304-0007 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VÀNG THỊ DUNG
1782 000.18.35.H16-220304-0008 04/03/2022 07/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
THÀO A DỈ
1783 000.18.35.H16-220404-0001 04/04/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN KỐNG
1784 000.18.35.H16-220404-0002 04/04/2022 05/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VẮN VÂN ĐỨC
1785 000.18.35.H16-220704-0007 04/07/2022 05/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÀNG A KHU
1786 000.18.35.H16-220704-0008 04/07/2022 05/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ A VÀNG
1787 000.18.35.H16-220704-0009 04/07/2022 05/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ A VÀNG
1788 000.18.35.H16-220804-0002 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
SÙNG THỊ ME
1789 000.18.35.H16-220804-0003 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
VỪ A HÔNG
1790 000.18.35.H16-220804-0004 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐIỂU TUÂN
1791 000.18.35.H16-220804-0005 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG
1792 000.18.35.H16-220804-0006 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG A VÀNG
1793 000.18.35.H16-220804-0007 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
SÙNG A PHONG
1794 000.18.35.H16-220804-0008 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ QUANG ĐẠO
1795 000.18.35.H16-220804-0009 04/08/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ A KHAI
1796 000.18.35.H16-220405-0001 05/04/2022 05/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ ĐỨC NHỰT
1797 000.18.35.H16-220505-0001 05/05/2022 10/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THÙY TRANG
1798 000.18.35.H16-220505-0002 05/05/2022 06/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ĐỨC NHỰT
1799 000.18.35.H16-220505-0003 05/05/2022 05/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU HÚ
1800 000.18.35.H16-220505-0004 05/05/2022 05/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LẦU A CHƯ
1801 000.18.35.H16-220505-0005 05/05/2022 06/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÀNG A CHINH
1802 000.18.35.H16-220505-0006 05/05/2022 10/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LỘC VĂN HIỀN
1803 000.18.35.H16-220106-0002 06/01/2022 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ CHƯ
1804 000.18.35.H16-220106-0003 06/01/2022 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VỪ A LANG
1805 000.18.35.H16-220406-0002 06/04/2022 08/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐIỂU NUM
1806 000.18.35.H16-220506-0001 06/05/2022 09/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG THỊ HÒA
1807 000.18.35.H16-220606-0001 06/06/2022 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ CHI
1808 000.18.35.H16-220706-0001 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG A HỒ
1809 000.18.35.H16-220208-0001 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LY VĂN CHỨ
1810 000.18.35.H16-220408-0001 08/04/2022 14/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ NGÂN
1811 000.18.35.H16-220408-0002 08/04/2022 14/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ TUYÊN
1812 000.18.35.H16-220408-0003 08/04/2022 14/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ MỸ LINH
1813 000.18.35.H16-220408-0004 08/04/2022 14/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ KIỀU ANH
1814 000.18.35.H16-220608-0001 08/06/2022 09/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG A SINH
1815 000.18.35.H16-220608-0002 08/06/2022 09/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MÙA A SẨY
1816 000.18.35.H16-220608-0003 08/06/2022 08/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LẦU A TỦA
1817 000.18.35.H16-220708-0004 08/07/2022 11/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
THÀO A VÀNG
1818 000.18.35.H16-220708-0006 08/07/2022 13/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ THU
1819 000.18.35.H16-220708-0007 08/07/2022 11/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
THÀO A CHÍNH
1820 000.18.35.H16-220808-0001 08/08/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A SÌNH
1821 000.18.35.H16-220808-0002 08/08/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẦU A SÚA
1822 000.18.35.H16-220808-0004 08/08/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A CHÌA
1823 000.18.35.H16-220210-0001 10/02/2022 10/02/2022 23/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
MÙA A SẨY
1824 000.18.35.H16-220111-0004 11/01/2022 12/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ CÚC
1825 000.18.35.H16-220211-0001 11/02/2022 11/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÒA
1826 000.18.35.H16-220311-0001 11/03/2022 16/03/2022 06/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
ĐỖ VĂN DIỆP
1827 000.18.35.H16-220511-0002 11/05/2022 12/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TU
1828 000.18.35.H16-220511-0003 11/05/2022 12/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ VĂN TÝ
1829 000.18.35.H16-220511-0004 11/05/2022 16/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG
1830 000.18.35.H16-220711-0001 11/07/2022 11/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HỜ A THU
1831 000.18.35.H16-220412-0001 12/04/2022 15/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HẠNG THỊ SƠ
1832 000.18.35.H16-220512-0001 12/05/2022 17/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN TU
1833 000.18.35.H16-220512-0002 12/05/2022 17/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG A HỒ
1834 000.18.35.H16-220512-0003 12/05/2022 17/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ NỤ
1835 000.18.35.H16-220712-0001 12/07/2022 15/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ LỆ
1836 000.18.35.H16-220712-0002 12/07/2022 15/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
GIÀNG MINH HÒA
1837 000.18.35.H16-220113-0007 13/01/2022 18/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG LÝ
1838 000.18.35.H16-220413-0001 13/04/2022 14/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THANH HIỀN
1839 000.18.35.H16-220513-0001 13/05/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI
1840 000.18.35.H16-220513-0002 13/05/2022 16/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
H BIÊN KTLA
1841 000.18.35.H16-220713-0001 13/07/2022 18/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI HOÀNG VŨ KIỀU DUYÊN
1842 000.18.35.H16-220214-0001 14/02/2022 16/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN MINH
1843 000.18.35.H16-220314-0002 14/03/2022 16/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN SỸ
1844 000.18.35.H16-220714-0001 14/07/2022 15/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LẦU A TỦA
1845 000.18.35.H16-220714-0003 14/07/2022 15/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VẮN QUANG PHÙNG
1846 000.18.35.H16-220215-0001 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG A XẮM
1847 000.18.35.H16-220215-0002 15/02/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN MAI
1848 000.18.35.H16-220215-0003 15/02/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU XOA
1849 000.18.35.H16-220215-0004 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ LI
1850 000.18.35.H16-220215-0005 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN XÁNH
1851 000.18.35.H16-220215-0006 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG A TỈNH
1852 000.18.35.H16-220215-0007 15/02/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU THIỆN
1853 000.18.35.H16-220215-0008 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A VỀNH
1854 000.18.35.H16-220315-0002 15/03/2022 16/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.