STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.33.H16-220301-0004 01/03/2022 07/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ XUÂN ĐÔNG BĐ+CN TRẦN VĂN KINH NJ
2 000.00.33.H16-220301-0006 01/03/2022 07/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
VÕ VĂN CHÍN CN TRẦN TƯỜNG NJ
3 000.00.33.H16-220301-0011 01/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN DIÊN CN HỒ VĂN ANH NJ
4 000.00.33.H16-220301-0015 01/03/2022 27/04/2022 09/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM THỊ THẢO TT+CN T.HẠNH
5 000.00.33.H16-220301-0017 01/03/2022 15/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG - BĐ+XÓA ĐA
6 000.00.33.H16-220301-0018 01/03/2022 21/04/2022 09/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH TT+CN T.HẠNH
7 000.00.33.H16-220301-0022 01/03/2022 15/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VXU VĂN ĐÀM BĐ+XÓA NB
8 000.00.33.H16-220301-0027 01/03/2022 15/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN BD T.XUÂN
9 000.00.33.H16-220301-0028 01/03/2022 15/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ XUÂN PHÚC - BĐ+TC ĐRUNG
10 000.22.33.H16-220301-0005 01/03/2022 13/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN LÝ - CM
11 000.00.33.H16-220301-0047 01/03/2022 15/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN CN LÊ THÀNH MINH NJ
12 000.22.33.H16-220301-0006 01/03/2022 13/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ TRUNG THỰC - CM BỔ XUNG HS
13 000.22.33.H16-220301-0007 01/03/2022 18/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN VĂN TIÊN - CM BỔ SUNG HS
14 000.00.33.H16-220301-0049 01/03/2022 22/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÂU CN ĐINH HOÀNG CÔNG CHÍNH NJ
15 000.22.33.H16-220301-0008 01/03/2022 13/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ TRUNG KIÊN - CM - BỔ SUNG HS
16 000.22.33.H16-220301-0009 01/03/2022 13/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG- CM BỐ SUNG HS
17 000.00.33.H16-220301-0060 01/03/2022 09/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA - XÓA+TRÚNG ĐẤU GIÁ TS NJ
18 000.00.33.H16-220301-0062 01/03/2022 15/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ MINH TRUNG BD NJ
19 000.00.33.H16-220301-0065 01/03/2022 15/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ NAM BD T.XUÂN
20 000.00.33.H16-220301-0068 01/03/2022 01/04/2022 16/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THIỆN DÂN CN LÊ KHẮC THÀNH NJ
21 000.00.33.H16-220301-0083 01/03/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG ĐÍNH CHÍNH NB
22 000.00.33.H16-220301-0092 01/03/2022 09/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN TĂNG BĐ+CN DƯƠNG CÔNG THÀNH NJ
23 000.00.33.H16-220301-0097 01/03/2022 15/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐÌNH QUYNH CN NGUYỄN VĂN TUYÊN ĐA
24 000.00.33.H16-220301-0098 01/03/2022 21/03/2022 27/04/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG PHƯƠNG CN NGUYỄN THỊ TÁM T.XUÂN
25 000.00.33.H16-220301-0106 01/03/2022 22/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN XUÂN PHƯỚC CN CAO VĂN KHOẢN NJ
26 000.00.33.H16-220301-0113 01/03/2022 01/04/2022 16/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN VĂN YÊN CN LÊ VĂN HẠNH NJ
27 000.00.33.H16-220301-0115 01/03/2022 15/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DIÊN CN HOÀNG CHIÊU QUÂN ĐA
28 000.00.33.H16-220301-0118 01/03/2022 15/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC CN NGUYỄN ĐĂNG HÀO NJ
29 000.00.33.H16-220301-0121 01/03/2022 15/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐỖ QUANG THI CN DƯƠNG THANH TIẾN T.XUÂN
30 000.00.33.H16-220301-0123 01/03/2022 06/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN BỀN CN ĐỖ ĐỨC CHINH NJ
31 000.00.33.H16-220301-0126 01/03/2022 09/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU THU CN DƯƠNG QUỐC VIỆT NJ
32 000.00.33.H16-220301-0127 01/03/2022 09/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN TẤN THẾ CN DƯƠNG QUỐC VIỆT NJ
33 000.00.33.H16-220301-0129 01/03/2022 15/03/2022 19/04/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG CN HOÀNG VĂN NAM ĐA
34 000.00.33.H16-220301-0130 01/03/2022 09/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM HỒNG TÂN CN ĐỖ ĐỨC CHINH NJ
35 000.00.33.H16-220401-0001 01/04/2022 17/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
DƯƠNG VĂN TÚ TT+CN T.HẠNH
36 000.00.33.H16-220401-0009 01/04/2022 13/05/2022 18/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU - THU HỒI - ĐM
37 000.00.33.H16-220401-0016 01/04/2022 13/05/2022 18/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH DINH - ĐÍNH CHÍNH - ĐM
38 000.00.33.H16-220401-0017 01/04/2022 22/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG CN LÊ THANH HÀ NJ
39 000.00.33.H16-220401-0027 01/04/2022 06/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN BÙI TẶNG CHO PHẠM CAO NGUYÊN T.HẠNH
40 000.00.33.H16-220401-0032 01/04/2022 15/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HANH - NĐ+TC NJ
41 000.00.33.H16-220401-0038 01/04/2022 11/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỚNG CN HOÀNG NGỌC TUẤN ĐR
42 000.00.33.H16-220401-0040 01/04/2022 26/04/2022 01/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM TRUNG THÀNH CN NGUYỄN THỊ MINH THANH NJ
43 000.00.33.H16-220401-0044 01/04/2022 10/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG PHÚC CN HỒ DIỆU ANH KIỀU ĐR
44 000.00.33.H16-220401-0048 01/04/2022 15/04/2022 16/04/2022
Trễ hạn 0 ngày.
MAI THANH NGUYỄN CN TRẦN VĂN THẠCH NJ
45 000.00.33.H16-220401-0057 01/04/2022 10/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG CN CHU THỊ ÉN NJ
46 000.00.33.H16-220401-0066 01/04/2022 15/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
VUŨ ĂN CHIẾN - BĐ NJ
47 000.00.33.H16-220401-0072 01/04/2022 15/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGÔ KIM DŨNG BD T.XUÂN
48 000.00.33.H16-220401-0076 01/04/2022 26/04/2022 01/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU A HẾNH CN NGUYỄN HUY NJ
49 000.00.33.H16-220401-0077 01/04/2022 10/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUY CN LƯU KIM THANH ĐRUNG
50 000.00.33.H16-220401-0078 01/04/2022 27/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN QUÂN NHÂN CN VŨ VĂN TẢI - ĐM
51 000.00.33.H16-220401-0082 01/04/2022 21/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
Y TRƯP - TT+ CN - ĐM
52 000.00.33.H16-220401-0089 01/04/2022 10/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ TRƯỜNG GIANG - PHÂN CHI TS NJ
53 000.00.33.H16-220401-0097 01/04/2022 27/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ HỢP CN NGUYỄN XUÂN MIỆN - ĐA
54 000.22.33.H16-220401-0003 01/04/2022 16/05/2022 19/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN VĂN THU - CAP MOI
55 000.00.33.H16-220401-0101 01/04/2022 15/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH CN TẠ VĂN BAN - T.XUÂN
56 000.22.33.H16-220401-0004 01/04/2022 16/05/2022 19/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
LÂM VĂN TRƯỜNG - CAP MOI
57 000.00.33.H16-220401-0102 01/04/2022 15/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH VĂN PHÚC - BĐ NJ
58 000.00.33.H16-220401-0103 01/04/2022 28/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN VƯỢNG - PCTS HỘ GĐ NJ
59 000.00.33.H16-220401-0105 01/04/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HỒ HỮU VÂN CN NGUYỄN QUANG HIẾU ĐRUNG
60 000.00.33.H16-220401-0107 01/04/2022 19/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG MINH HẬU CN VÕ QUÝ ĐẠI - ĐM
61 000.00.33.H16-220601-0002 01/06/2022 23/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THI CN PHẠM ĐỨC QUYẾT - ĐA
62 000.00.33.H16-220601-0003 01/06/2022 06/07/2022 11/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG QUỐC CƯỜNG - CMĐ - ĐA
63 000.00.33.H16-220601-0014 01/06/2022 06/07/2022 21/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
VÒNG TẮC PHÍ - TT+CN TX
64 000.00.33.H16-220601-0016 01/06/2022 07/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN CN HỒ HỒ VĂN KIM ĐRUNG
65 000.00.33.H16-220601-0034 01/06/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN THƠ - BĐ - ĐM
66 000.00.33.H16-220601-0039 01/06/2022 28/06/2022 04/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ MINH NGỌC - CN TRÚNG ĐẤU GIÁ - T.HẠNH
67 000.25.33.H16-220601-0001 01/06/2022 21/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VIẾT HÙNG CẤP TĂNG
68 000.20.33.H16-220601-0002 01/06/2022 22/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ QUỐC HƯNG
69 000.23.33.H16-220601-0010 01/06/2022 18/07/2022 07/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN MINH HẬU (NHẬP BỔ SUNG HỒ SƠ)
70 000.23.33.H16-220601-0011 01/06/2022 18/07/2022 07/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG ( NHẬP LẠI BỔ SUNG HỒ SƠ)
71 000.00.33.H16-220601-0072 01/06/2022 30/06/2022 10/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU HÓA CN VƯƠNG MINH MẪN NJ
72 000.00.33.H16-220601-0081 01/06/2022 15/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
KHỔNG MINH TẬP - CẤP ĐỔI THEO HIỆN TRẠNG NJ
73 000.00.33.H16-220601-0084 01/06/2022 22/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ SANG - TÁCH THỬA NJ
74 000.00.33.H16-220601-0085 01/06/2022 06/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG VĂN NHẬT - CMĐ XIN PHÉP NJ
75 000.00.33.H16-220701-0003 01/07/2022 13/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỰU - CMĐ KO XIN PHÉP NJ
76 000.00.33.H16-220701-0008 01/07/2022 15/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ QUANG MƯỜI CN CẤN THỊ THÀNH - ĐA
77 000.00.33.H16-220701-0029 01/07/2022 15/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
DƯƠNG TIẾN THẮNG CN TRẦN NHƯ Ý - ĐA
78 000.00.33.H16-220701-0044 01/07/2022 15/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
KHUẤT TRI PHƯƠNG CN + BĐ - NGUYỄN TRƯỜNG GIANG - ĐA
79 000.00.33.H16-220701-0051 01/07/2022 04/07/2022 05/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC TIẾN - XÓA - T.HẠNH
80 000.00.33.H16-220801-0017 01/08/2022 10/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGỌC TÒAN - CẤP ĐỔI - T.HẠNH
81 000.00.33.H16-220801-0024 01/08/2022 15/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH CÔNG NGUYÊN - BĐ -ĐH
82 000.00.33.H16-220801-0025 01/08/2022 15/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM NGỌC PHÚC - BĐ - TRUY THU - NNJ
83 000.00.33.H16-220801-0038 01/08/2022 15/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH XUÂN BẢY - BĐ - NJ
84 000.00.33.H16-210901-0005 01/09/2021 05/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HÂN - TT+CN TX
85 000.26.33.H16-210901-0001 01/09/2021 02/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ VĂN ĐAO
86 000.26.33.H16-210901-0004 01/09/2021 27/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
Y NHƠN
87 000.26.33.H16-210901-0005 01/09/2021 27/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
Y KHOA
88 000.00.33.H16-211101-0018 01/11/2021 14/03/2022 12/07/2022
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ THANH HÀ - TT+CN NJ
89 000.00.33.H16-211101-0036 01/11/2021 12/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG CN NGUYỄN CAO THẮNG TX
90 000.22.33.H16-211101-0005 01/11/2021 30/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 33 ngày.
PHAN TRUNG KIÊN - CM
91 000.22.33.H16-211101-0006 01/11/2021 30/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM VĂN ĐỈNH
92 000.00.33.H16-211101-0062 01/11/2021 21/02/2022 30/06/2022
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN LAM - TT+TẶNG CHO ĐRUNG
93 000.00.33.H16-220302-0002 02/03/2022 16/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM HỒNG SƠN - BĐ NJ
94 000.00.33.H16-220302-0003 02/03/2022 16/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN CAO QUYỀN - BĐ NJ
95 000.00.33.H16-220302-0006 02/03/2022 04/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VIỆT HÀ CN THÁI THANH TÚ NB
96 000.00.33.H16-220302-0009 02/03/2022 25/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
TRỊNH VĂN HÒA CN TRỊNH VĂN TIẾN NJ
97 000.00.33.H16-220302-0016 02/03/2022 25/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI HỮU TUẤN CN NGUYỄN HỮU HÙNG ĐRUNG
98 000.00.33.H16-220302-0024 02/03/2022 16/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN KHIÊM - BĐ ĐRUNG
99 000.00.33.H16-220302-0026 02/03/2022 04/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ VĂN TÂN CN LÊ VĂN MINH ĐA
100 000.00.33.H16-220302-0028 02/03/2022 23/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN BỀN CN HUỲNH MINH HÙNG NJ
101 000.00.33.H16-220302-0034 02/03/2022 16/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT CN NGUYỄN ĐÌNH TRUNG NJ
102 000.00.33.H16-220302-0035 02/03/2022 16/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN KHOA CN TRẦN VĂN TRƯỜNG VĂN TRƯỜNG ĐA
103 000.00.33.H16-220302-0046 02/03/2022 06/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG QUỐC TOẢN CMD+BD T.XUÂN
104 000.00.33.H16-220302-0047 02/03/2022 07/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM VĂN CÔNG CN NGUYỄN VĂN LUÂN NB
105 000.00.33.H16-220302-0048 02/03/2022 04/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÔNG CN ĐINH TRƯỜNG NJ
106 000.00.33.H16-220302-0050 02/03/2022 16/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HỮU PHƯỚC CN ĐINH ĐỨC THIỆN TX
107 000.00.33.H16-220302-0063 02/03/2022 16/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
Y VĂN ỦY PCTS T.XUÂN
108 000.00.33.H16-220302-0066 02/03/2022 01/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ NHƯ TÁM CN NGUYỄN CÔNG ƯỚC NJ
109 000.00.33.H16-220302-0081 02/03/2022 01/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ NGỌC BÍCH CN NGUYỄN XUÂN ĐÔNG NJ
110 000.26.33.H16-220302-0003 02/03/2022 28/03/2022 18/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUANG TRƯỜNG
111 000.00.33.H16-220302-0107 02/03/2022 07/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG CN LÊ THU HÀ ĐA
112 000.00.33.H16-220302-0111 02/03/2022 08/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ HOÀNG VŨ CN PHẠM THANH BÌNH NJ
113 000.00.33.H16-220602-0002 02/06/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN TỪ BĐ + CN NGUYỄN THỊ DUNG - NÂM NJANG
114 000.00.33.H16-220602-0004 02/06/2022 23/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ANH TUẤN CN PHẠM VĂN CHÍ - Đ.AN
115 000.00.33.H16-220602-0010 02/06/2022 16/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VIẾT THIỆU CN ĐINH THẾ THĂNG - ĐH
116 000.24.33.H16-220602-0001 02/06/2022 23/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LẠI NGỌC CHIẾN B. ĐỘNG XÓA TC
117 000.25.33.H16-220602-0001 02/06/2022 22/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ HẰNG CẤP TĂNG
118 000.26.33.H16-220602-0004 02/06/2022 22/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
Y SƠN
119 000.26.33.H16-220602-0005 02/06/2022 22/07/2022 14/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH
120 000.00.33.H16-220602-0037 02/06/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG BÌNH - BĐ - ĐM
121 000.00.33.H16-220602-0044 02/06/2022 16/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG - BĐ TX
122 000.00.33.H16-220602-0045 02/06/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG - BĐ - ĐM
123 000.00.33.H16-220602-0050 02/06/2022 09/08/2022 15/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - CMĐ XP - ĐH
124 000.00.33.H16-220602-0076 02/06/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN CN LƯƠNG VĂN THAY ĐRUNG
125 000.00.33.H16-220602-0082 02/06/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN QUYỀN - BĐ - ĐM
126 000.00.33.H16-220602-0088 02/06/2022 07/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ TRÍ ĐẠI - TT+CN ĐR
127 000.00.33.H16-220602-0106 02/06/2022 16/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NINH - BĐ TX
128 000.00.33.H16-210802-0010 02/08/2021 11/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
XIN VĂN CHUNG CN NGUYỄN THANH HẢI TX
129 000.00.33.H16-220802-0021 02/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐĂNG NINH CN NGUYỄN TRƯỜNG SƠN - TX
130 000.00.33.H16-220802-0052 02/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H PROT CN TRẦN NGỌC THIÊN BẢO - TX
131 000.26.33.H16-211102-0003 02/11/2021 31/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐAN
132 000.26.33.H16-211102-0004 02/11/2021 31/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
Y SIÊNG
133 000.22.33.H16-211202-0001 02/12/2021 25/05/2022 13/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ TRUNG THỰC - CM
134 000.22.33.H16-211202-0003 02/12/2021 25/05/2022 13/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM VĂN TUYẾN
135 000.00.33.H16-211202-0044 02/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN HỒNG LĨNH CN NGUYỄN VĂN ÁNH NJ
136 000.21.33.H16-211202-0003 02/12/2021 14/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 17 ngày.
MAI CHÍ THANH CN NGUYỄN VĂN ĐỦ
137 000.22.33.H16-211202-0017 02/12/2021 24/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ THỊ TUYẾT
138 000.22.33.H16-211202-0018 02/12/2021 31/05/2022 13/07/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM VĂN MY
139 000.00.33.H16-211202-0100 02/12/2021 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ MƯỜI NGUYÊN - CMĐ XIN PHÉP NJ
140 000.00.33.H16-220303-0009 03/03/2022 17/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THÌN BD T.XUÂN
141 000.00.33.H16-220303-0011 03/03/2022 24/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI THỊ THẮM CN BÙI CÔNG PHÀN ĐR
142 000.00.33.H16-220303-0018 03/03/2022 17/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN MINH LUẬT ĐÍNH CHÍNH+BIẾN ĐỘNG T.XUÂN
143 000.00.33.H16-220303-0021 03/03/2022 25/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO MẠNH QUYỀN CN NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HIỀN NJ
144 000.00.33.H16-220303-0022 03/03/2022 17/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ ĐỨC TUYÊN CN LÊ VĂN PHƯƠNG T.XUÂN
145 000.00.33.H16-220303-0033 03/03/2022 08/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÂU CHO TẶNG NGUYỄN QUANG ĐOÀN NJ
146 000.00.33.H16-220303-0034 03/03/2022 17/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH ĐẤU GIÁ T.XUÂN
147 000.26.33.H16-220303-0001 03/03/2022 19/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM VÀ NGUYỄN THỊ NGHĨA
148 000.22.33.H16-220303-0004 03/03/2022 22/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN VĂN LÝ - CẤP ĐỔI
149 000.00.33.H16-220303-0038 03/03/2022 08/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ THỊ DUNG CN PHẠM THẾ HÒA NB
150 000.00.33.H16-220303-0040 03/03/2022 17/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THANH HƯƠNG - BĐ NJ
151 000.00.33.H16-220303-0045 03/03/2022 17/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI TRỌNG TOÀN - BĐ NJ
152 000.00.33.H16-220303-0048 03/03/2022 17/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH HẢI BD+CN NGUYỄN KIM THẢO NHI T.XUÂN
153 000.00.33.H16-220303-0055 03/03/2022 22/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MINH TRUNG CN NGUYỄN VĂN CHƯƠNG NJ
154 000.00.33.H16-220303-0059 03/03/2022 17/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỮU THIỆN CN THẠCH QUANG DŨNG NJ
155 000.00.33.H16-220303-0062 03/03/2022 17/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG LÊ BÍCH TUYỀN -TRUY THU+BĐ NJ
156 000.00.33.H16-220303-0070 03/03/2022 17/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TẤN HỒNG BD+CN NGUYỄN THANH BÌNH T.XUÂN
157 000.00.33.H16-220303-0073 03/03/2022 17/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH THANH LỘC CN NGUYỄN ANH VŨ T.XUÂN
158 000.00.33.H16-220303-0076 03/03/2022 17/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THỦY BD T.XUÂN
159 000.00.33.H16-220303-0081 03/03/2022 29/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
DƯƠNG TIẾN LONG CN PHẠM KIM TRANG NJ
160 000.00.33.H16-220303-0083 03/03/2022 11/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN CAO NGUYÊN CN ĐOÀN THỊ NGỌC THẢO NJ
161 000.22.33.H16-220303-0006 03/03/2022 15/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ THOẠI - CM
162 000.00.33.H16-220303-0091 03/03/2022 11/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
BÙI THANH TRUNG CN LÊ XUÂN LỘC, HOÀNG THỊ PHƯƠNG TRANG NB
163 000.22.33.H16-220303-0007 03/03/2022 15/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 64 ngày.
PHẠM VĂN NHIÊN - CM
164 000.00.33.H16-220303-0094 03/03/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CN NGUYỄN THỊ MY ĐA
165 000.00.33.H16-220303-0097 03/03/2022 28/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ VƯƠNG ANH NHƯ CN LÂM THỊ THU HẰNG NJ
166 000.00.33.H16-220303-0100 03/03/2022 17/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN HƯU THÀNH BD T.XUÂN
167 000.00.33.H16-220303-0112 03/03/2022 07/04/2022 12/07/2022
Trễ hạn 68 ngày.
PHAN KHẮC HUY - TT+CN NJ
168 000.00.33.H16-220303-0115 03/03/2022 01/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN TRỌNG LỊCH CN NGUYỄN VĂN ĐỨC NB
169 000.00.33.H16-220303-0116 03/03/2022 01/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN QUỐC TÂN CN NGUYỄN VĂN ĐỨC NB
170 000.00.33.H16-220303-0117 03/03/2022 24/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VĂN HUẤN CN PHẠM HỒNG LƯƠNG NB
171 000.00.33.H16-220603-0004 03/06/2022 17/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
CAO HUY HUÂN - BĐ - ĐM
172 000.00.33.H16-220603-0022 03/06/2022 21/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO HUY CHUNG CN BÙI VĂN KHÁNH TX
173 000.00.33.H16-220603-0030 03/06/2022 17/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH VÂN - CẤP LẠI DO MẤT TRANG BS - NB
174 000.00.33.H16-220603-0036 03/06/2022 23/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THẢO LY CN NGUYỄN VĂN DỤNG NJ
175 000.00.33.H16-220603-0038 03/06/2022 23/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC HOÀN CN NGUYỄN VĂN DỤNG NJ
176 000.00.33.H16-220603-0041 03/06/2022 23/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ XUÂN CN BÙI ÁNH DƯƠNG NJ
177 000.00.33.H16-220603-0044 03/06/2022 03/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH VĂN NIẾT CN LÊ XUÂN THẮNG NJ
178 000.00.33.H16-220603-0049 03/06/2022 17/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM TRỌNG HÙNG CN NGUYỄN QUỐC THẮNG - ĐH
179 000.00.33.H16-220603-0051 03/06/2022 08/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ NGỌC HẢI - TT - N.BÌNH
180 000.00.33.H16-220603-0052 03/06/2022 17/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ VĂN XÍCH - CẤP ĐỔI DO MẤT TRANG BS - NB
181 000.00.33.H16-220603-0062 03/06/2022 24/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN HƯNG CN NGUYỄN TUẤN HẢI NJ
182 000.00.33.H16-220603-0065 03/06/2022 06/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN ĐIỆP - TC NJ
183 000.00.33.H16-220603-0069 03/06/2022 04/07/2022 10/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN TRƯƠNG NGỌC HƯNG NJ
184 000.00.33.H16-220603-0087 03/06/2022 14/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯ - CẤP ĐỔI - ĐM
185 000.00.33.H16-210803-0026 03/08/2021 13/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG CN MAI THÀNH TRUNG TX
186 000.00.33.H16-210803-0032 03/08/2021 13/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ CÔNG LÂM - PCTS SAU SAU LY HÔN TX
187 000.00.33.H16-210803-0033 03/08/2021 25/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ YẾN - PCTS SAU LY HÔN TX
188 000.00.33.H16-210803-0037 03/08/2021 06/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
VI QUANG HỢP CN PHAN QUỐC DÂN TX
189 000.00.33.H16-211103-0050 03/11/2021 02/03/2022 09/05/2022
Trễ hạn 48 ngày.
LẠI VĂN ĐẠT CMĐ ĐA
190 000.26.33.H16-211103-0009 03/11/2021 01/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
H KRÔNG
191 000.26.33.H16-211103-0010 03/11/2021 01/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
Y PÔL
192 000.18.33.H16-211103-0003 03/11/2021 02/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỴ - CĐ
193 000.26.33.H16-211103-0012 03/11/2021 01/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO ĐẠI TRIỂN
194 000.22.33.H16-211203-0001 03/12/2021 31/05/2022 13/07/2022
Trễ hạn 31 ngày.
ĐOÀN XUÂN VIÊN
195 000.00.33.H16-211203-0013 03/12/2021 24/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN CN NGUYỄN KHẮC HIẾU ĐRUNG
196 000.00.33.H16-211203-0027 03/12/2021 17/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI TRUNH HIẾU BĐ+CN TRƯƠNG THỊ MỸ NGA NJ
197 000.00.33.H16-211203-0043 03/12/2021 17/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TẤT NGUYÊN CN NGUYỄN QUỐC THỊNH NJ
198 000.22.33.H16-211203-0003 03/12/2021 25/05/2022 30/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN VĂN TIÊN
199 000.00.33.H16-211203-0058 03/12/2021 30/12/2021 23/01/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ XUÂN HIỆP CN TRẦN HOÀNG LONG NJ
200 000.00.33.H16-211203-0072 03/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN HOÀNG CN ĐÀO PHÚC KIÊM NJ
201 000.00.33.H16-211203-0076 03/12/2021 30/12/2021 11/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ ÉN CN CN TRẦN THỊ XANH ĐRUNG
202 000.00.33.H16-211203-0081 03/12/2021 21/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM VĂN TRUNG CN NGUYỄN THANH TRUNG NJ
203 000.22.33.H16-220104-0001 04/01/2022 25/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ XUÂN LẠNG
204 000.22.33.H16-220104-0002 04/01/2022 25/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM VĂN TUẾ - CM
205 000.00.33.H16-220104-0009 04/01/2022 28/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN HƯNG CN TRẦN MINH VỊ ĐR
206 000.00.33.H16-220104-0015 04/01/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU NOI - TT+CN ĐR
207 000.00.33.H16-220104-0016 04/01/2022 22/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN NGỌC THÀNH CN DƯƠNG NGỌC VINH T.XUÂN
208 000.00.33.H16-220104-0018 04/01/2022 08/02/2022 09/04/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẬN CMD T.XUÂN
209 000.00.33.H16-220104-0019 04/01/2022 25/02/2022 09/04/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG CN ĐỖ QUỐC CAO TX
210 000.00.33.H16-220104-0021 04/01/2022 28/02/2022 09/04/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRỊNH MINH NGỌC CN ĐỒNG XUÂN CÔNG T.XUÂN
211 000.00.33.H16-220104-0022 04/01/2022 15/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN GIA HIẾN CN ĐỖ THỊ NHUNG ĐR
212 000.00.33.H16-220104-0034 04/01/2022 25/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN VĂN NHIÊN CN ĐINH VĂN HUYNH NJ
213 000.00.33.H16-220104-0036 04/01/2022 21/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN LỘC CN NGUYỄN THỊ TUYẾT THU ĐR
214 000.00.33.H16-220104-0040 04/01/2022 18/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG BD T.XUÂN
215 000.00.33.H16-220104-0054 04/01/2022 22/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN MINH SƠN CN NGUYỄN XUÂN QUÝ ĐH
216 000.00.33.H16-220104-0072 04/01/2022 09/02/2022 30/06/2022
Trễ hạn 101 ngày.
BÙI VĂN THÔNG CN LÊ VĂN LÝ NJ
217 000.00.33.H16-220104-0076 04/01/2022 13/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN NAM THÁI CẤP ĐỔI T.XUÂN
218 000.00.33.H16-220104-0087 04/01/2022 14/02/2022 30/06/2022
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN HỮU BẮC CN NGUYẾN THỊ THU THỦY NJ
219 000.00.33.H16-220104-0091 04/01/2022 09/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN DUY UẨN CN NGUYỄN THỊ HỒNG T.XUÂN
220 000.00.33.H16-220104-0094 04/01/2022 18/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN XUÂN THẮNG - BĐ ĐR
221 000.00.33.H16-220104-0097 04/01/2022 21/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VIẾT TUẤN CN PHẠM VĂN THƯƠNG ĐR
222 000.00.33.H16-220104-0099 04/01/2022 15/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ PHI YẾN CMĐ NJ
223 000.00.33.H16-220104-0100 04/01/2022 28/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ CHÍNH DUNG CN VÕ KHẮC THƯƠNG ĐR
224 000.00.33.H16-220104-0103 04/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THẢO CN LÊ XUÂN TOÀN NJ
225 000.00.33.H16-220104-0107 04/01/2022 15/02/2022 12/04/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRUNG - CMĐ XIN PHÉP NJ
226 000.00.33.H16-220104-0109 04/01/2022 29/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC THIỆU CN ĐẶNG KIM TUẤN NJ
227 000.00.33.H16-220104-0111 04/01/2022 03/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN TỰ CN NGUYỄN VĂN NGỌC ĐR
228 000.00.33.H16-220104-0112 04/01/2022 15/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THÀNH TRUNG CN LÊ THÀNH ÂN ĐR
229 000.00.33.H16-220104-0113 04/01/2022 24/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI TRUY THU+BĐ NJ
230 000.00.33.H16-220104-0119 04/01/2022 15/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HỒ NGỌC CẢM - CMĐ XIN PHÉP ĐR
231 000.00.33.H16-220104-0120 04/01/2022 15/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THÀNH VINH - CMĐ XIN PHÉP ĐR
232 000.00.33.H16-220104-0121 04/01/2022 15/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀN - CMĐXP ĐR
233 000.00.33.H16-220104-0122 04/01/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ ĐÌNH THÁI CN TRẦN THỊ THANH TÂM ĐR
234 000.00.33.H16-220304-0011 04/03/2022 18/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
CAO VĂN DƯƠNG CN NGUYỄN NHẬT MINH TRIỀU NJ
235 000.00.33.H16-220304-0015 04/03/2022 18/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ TỰ BD T.XUÂN
236 000.22.33.H16-220304-0001 04/03/2022 25/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC - CAP DOI TĂNG DT
237 000.00.33.H16-220304-0023 04/03/2022 18/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC - BĐ NJ
238 000.00.33.H16-220304-0025 04/03/2022 08/04/2022 12/07/2022
Trễ hạn 67 ngày.
NGÔ SỸ VINH - TT+CN NJ
239 000.22.33.H16-220304-0002 04/03/2022 18/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG - CM
240 000.26.33.H16-220304-0002 04/03/2022 18/04/2022 01/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ VĂN ĐAO
241 000.00.33.H16-220304-0034 04/03/2022 08/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THẾ TÀI - CMĐ XIN PHÉP NJ
242 000.00.33.H16-220304-0035 04/03/2022 18/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LA VĂN BỐN - BĐ NJ
243 000.00.33.H16-220304-0038 04/03/2022 18/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG CN HÀ VĂN HANH ĐA
244 000.00.33.H16-220304-0050 04/03/2022 18/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẬU CAO QUANG BĐ ĐM
245 000.00.33.H16-220304-0068 04/03/2022 18/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRỊNH TUẤN DŨNG - BĐ ĐRUNG
246 000.00.33.H16-220304-0071 04/03/2022 18/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHINH BD+CN NGUYỄN TRUNG Á T.XUÂN
247 000.00.33.H16-220304-0086 04/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN SỸ NAM CN NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG ĐM
248 000.00.33.H16-220304-0087 04/03/2022 18/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN PHÚC TRÀNG - BĐ NJ
249 000.00.33.H16-220304-0088 04/03/2022 06/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN SỸ NAM CN LÂM TRẦN KIỀU HIỀN ĐM
250 000.00.33.H16-220304-0090 04/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN SỸ TUẤN CN VŨ THÁI THANH ĐM
251 000.00.33.H16-220304-0091 04/03/2022 18/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN XUÂN - CẤP LẠI DO MẤT TRANG BỔ SUNG ĐRUNG
252 000.00.33.H16-220304-0095 04/03/2022 18/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRỊNH HỮU TRIỀU CN NGUYỄN VĂN TẠO NJ
253 000.00.33.H16-220304-0100 04/03/2022 27/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG THỊ HOÀNG QUYÊN CN PHẠM THỊ LAN NB
254 000.00.33.H16-220404-0003 04/04/2022 18/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ SÂM ( TRẦN SINH) -BĐ - ĐA
255 000.00.33.H16-220404-0004 04/04/2022 11/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN CHIẾN BĐ+CN ĐỖ VĂN HÙNG NJ
256 000.00.33.H16-220404-0018 04/04/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI VĂN TUYÊN CN NGUYỄN THỊ QUÝ NB
257 000.18.33.H16-220404-0001 04/04/2022 19/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHU NGỌC TOẢN - CM ĐẤT GIAO
258 000.00.33.H16-220404-0023 04/04/2022 05/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG BD T.XUÂN
259 000.00.33.H16-220404-0029 04/04/2022 27/04/2022 01/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC BÌNH CN MÃ VĂN HOÀI NJ
260 000.00.33.H16-220404-0034 04/04/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH KHUYÊN CN PHẠM VĂN ĐỨC HOÀN - ĐM
261 000.00.33.H16-220404-0040 04/04/2022 18/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUANG THUẬN CN NGUYỄN CHÍ LINH T.XUÂN
262 000.00.33.H16-220404-0041 04/04/2022 18/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN QUANG LƯỢNG BD+CN ĐINH QUANG KHƯƠNG T.XUÂN
263 000.00.33.H16-220404-0047 04/04/2022 28/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN CƯƠNG BD+CN PHAN DƯƠNG PHI T.HẠNH
264 000.00.33.H16-220404-0050 04/04/2022 27/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN CN NGUYỄN TẤN ĐỨC T.XUÂN
265 000.00.33.H16-220404-0055 04/04/2022 09/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - TT+CN -ĐA
266 000.00.33.H16-220404-0065 04/04/2022 05/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HỮU CẢNH CN LƯƠNG THẾ VIỆT NJ
267 000.00.33.H16-220404-0070 04/04/2022 11/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ DÀO PHÚC CN TRIỆU LÂM THANH HÙNG ĐR
268 000.00.33.H16-220404-0072 04/04/2022 11/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHIẾN CN LÊ VĂN HƯNG ĐRUNG
269 000.00.33.H16-220404-0074 04/04/2022 18/04/2022 01/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ ĐÌNH HẠNH CN VŨ VĂN HIỆP NJ
270 000.00.33.H16-220404-0091 04/04/2022 25/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM TẤN DŨNG CN HOÀNG THỊ HẰNG NJ
271 000.00.33.H16-220404-0099 04/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU HỒNG THOÀN CN PHÙNG QUỐC VƯƠNG - ĐM
272 000.00.33.H16-220404-0107 04/04/2022 18/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN UYỂN BÍCH VY BD T.XUAN
273 000.00.33.H16-220404-0111 04/04/2022 18/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN TRỌNG MINH CN PHẠM VĂN SANG T.XUÂN
274 000.00.33.H16-220404-0115 04/04/2022 18/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN HUY CN MAI XUÂN DŨNG T.XUÂN
275 000.00.33.H16-220504-0015 04/05/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ TỨ - BĐ ĐRUNG
276 000.00.33.H16-220504-0019 04/05/2022 25/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĨNH PHÚC CN HÁN MINH HẢI NJ
277 000.00.33.H16-220504-0021 04/05/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG - BĐ+XÓA NJ
278 000.00.33.H16-220504-0032 04/05/2022 30/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THANH TÙNG CN KIỀU QUANG MẸO - ĐA
279 000.00.33.H16-220504-0035 04/05/2022 27/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN NHIÊN -TT+CN NB
280 000.00.33.H16-220504-0037 04/05/2022 01/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGHIÊM THỊ HỒNG NHUNG CN NGUYỄN TƯ THƯƠNG ĐỨC AN
281 000.00.33.H16-220504-0038 04/05/2022 30/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI CN KIỀU QUANG MẸO - ĐA
282 000.00.33.H16-220504-0041 04/05/2022 24/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ THANH TUẤN CN NGÔ NHẬT DUY TÂN THUẬN HÀ
283 000.00.33.H16-220504-0047 04/05/2022 18/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH NGỌC THOẠI CN HOÀNG PHÚ TRỌNG NJ
284 000.00.33.H16-220504-0069 04/05/2022 08/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRƯƠNG XUÂN HẢI - TT + CN - NB
285 000.00.33.H16-220504-0075 04/05/2022 18/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ BÁ HIỆP - BĐ - ĐA
286 000.00.33.H16-220504-0079 04/05/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ VĂN GIỎI - BĐ - ĐM
287 000.00.33.H16-220504-0082 04/05/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN NHƠN CN NGUYỄN TÔN ĐỨC PHÚ NJ
288 000.00.33.H16-220504-0083 04/05/2022 18/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH QUỐC HƯNG - BĐ - ĐH
289 000.00.33.H16-220504-0088 04/05/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGHIÊM MẠNH CƯỜNG BD+TC T.HẠNH
290 000.00.33.H16-220504-0090 04/05/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG CN NGUYỄN XUÂN HIỀN - ĐA
291 000.00.33.H16-220504-0093 04/05/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG XÓA+BD+TC ĐR
292 000.00.33.H16-220504-0094 04/05/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỒNG VĂN KIỀU CN LƯƠNG THỊ NGỌC HIỆP - ĐA
293 000.00.33.H16-220504-0106 04/05/2022 28/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
CAO XUÂN CÔNG TT+CN T.XUÂN
294 000.00.33.H16-220504-0108 04/05/2022 08/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN NGỌC RIỆP - TT+CN THUẬN HÀ
295 000.00.33.H16-220504-0112 04/05/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN THẮNG - BĐ+TC THUẬN HÀ
296 000.00.33.H16-220504-0123 04/05/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ VĂN TRINH - XÓA+BĐ NJ
297 000.00.33.H16-220504-0126 04/05/2022 18/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ QUANG HUY CN ĐOÀN VĂN KỲ -ĐH
298 000.00.33.H16-220504-0130 04/05/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN VÕ - BĐ ĐRUNG
299 000.00.33.H16-220504-0137 04/05/2022 18/05/2022 30/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THANH TOÀN - CMĐ KO XP - NB
300 000.00.33.H16-220504-0138 04/05/2022 30/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN BẢO THẮNG CN HOÀNG VĂN TRIỀU NJ
301 000.00.33.H16-220504-0140 04/05/2022 18/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG XUÂN LÀNH CN LƯU THÀNH CHUNG - ĐH
302 000.00.33.H16-220704-0044 04/07/2022 02/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN KHẮC VIỆT CN TRẦN VĂN KIỆN - NB
303 000.00.33.H16-220704-0049 04/07/2022 02/08/2022 04/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN THẮNG CN TRẦN VĂN TẤN NJ
304 000.00.33.H16-220704-0056 04/07/2022 02/08/2022 04/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NGHĨA CN VŨ THỊ THƯ NJ
305 000.24.33.H16-220704-0004 04/07/2022 25/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC ÁNH B.ĐỘNG T.HÀ
306 000.00.33.H16-210804-0003 04/08/2021 14/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THẾ TÙNG - PCTS HỘ GIA ĐÌNH TX
307 000.00.33.H16-210804-0012 04/08/2021 26/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯ CN NGUYỄN THỊ BÌNH TX
308 000.00.33.H16-210804-0014 04/08/2021 26/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN CN ĐẶNG MẠNH THƯỜNG TX
309 000.00.33.H16-220804-0034 04/08/2022 05/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LẬP - XÓA - T.HẠNH
310 000.26.33.H16-211004-0001 04/10/2021 01/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI BÁ LƠNG
311 000.26.33.H16-220105-0004 05/01/2022 07/02/2022 12/04/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN NGỌC HẢI
312 000.00.33.H16-220105-0022 05/01/2022 16/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HIẾU - CMĐ XIN PHÉP NJ
313 000.00.33.H16-220105-0027 05/01/2022 19/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN XUÂN BẢY BD T.XUÂN
314 000.00.33.H16-220105-0029 05/01/2022 16/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM XUÂN MINH TT+CN ĐH
315 000.00.33.H16-220105-0033 05/01/2022 19/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN TIỀM BD ĐR
316 000.00.33.H16-220105-0050 05/01/2022 19/01/2022 07/05/2022
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN VĂN TẠO CN ĐẶNG THỊ THÙY TRINH VÀ HỒ THỊ MAI T.XUÂN
317 000.00.33.H16-220105-0062 05/01/2022 08/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LŨNG CN LÊ THỊ NHUNG ĐR
318 000.00.33.H16-220105-0064 05/01/2022 19/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN QUANG TĨNH - CẤP LẠI TRANG BỔ SUNG ĐR
319 000.00.33.H16-220105-0070 05/01/2022 26/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHAN THIỆN CN ĐỖ VINH T.XUÂN
320 000.00.33.H16-220105-0072 05/01/2022 26/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM VĂN TÝ CN TÔ CHÍ TÀI T.XUÂN
321 000.00.33.H16-220105-0080 05/01/2022 26/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM CHÍ THUẬN CN PHẠM NGỌC THANH T.XUÂN
322 000.00.33.H16-220105-0083 05/01/2022 16/02/2022 23/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH TUẤN DŨNG - TT+CN ĐR
323 000.18.33.H16-220105-0006 05/01/2022 20/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH THẾ VÂN - CM
324 000.00.33.H16-220105-0088 05/01/2022 15/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ THU - THỪA KẾ NJ
325 000.00.33.H16-220105-0089 05/01/2022 19/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÓA - BĐ+XÓA ĐR
326 000.00.33.H16-220105-0094 05/01/2022 27/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TẠ THỊ THU HƯƠNG CN NGUYỄN THỊ TUYẾT NJ
327 000.00.33.H16-220105-0105 05/01/2022 19/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỞNG CN VŨ THỊ YẾN T.XUÂN
328 000.00.33.H16-220105-0109 05/01/2022 10/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN DƠN CN NGUYỄN VINH QUANG ĐR
329 000.18.33.H16-220105-0007 05/01/2022 13/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG - CM
330 000.00.33.H16-220105-0112 05/01/2022 19/01/2022 03/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN QUÂN - BĐ ĐR
331 000.00.33.H16-220105-0114 05/01/2022 27/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN QUANG DŨNG CN LÊ THỊ KIM ANH NJ
332 000.00.33.H16-220105-0116 05/01/2022 19/01/2022 07/05/2022
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KIỂN BD T.XUÂN
333 000.00.33.H16-220105-0124 05/01/2022 19/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THẾ TRƯỜNG CN NGUYỄN THỊ LUÂN T.XUÂN
334 000.00.33.H16-220105-0130 05/01/2022 19/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN HẢO BĐ+CN NGÔ VĂN THĂNG ĐR
335 000.00.33.H16-220405-0029 05/04/2022 19/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ CÔNG DŨNG - BĐ - ĐM
336 000.00.33.H16-220405-0036 05/04/2022 06/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ MƠ CN VŨ THỊ HẠ NJ
337 000.00.33.H16-220405-0041 05/04/2022 19/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRÚC LY BD T.XUÂN
338 000.00.33.H16-220405-0045 05/04/2022 19/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ SEN - BĐ NJ
339 000.00.33.H16-220405-0070 05/04/2022 19/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ CN BÙI THỊ VINH T.XUÂN
340 000.00.33.H16-220405-0079 05/04/2022 19/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN HAI - BĐ - ĐA
341 000.00.33.H16-220405-0095 05/04/2022 29/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN HÀ CN NGUYỄN THÀNH TÂM ĐRUNG
342 000.00.33.H16-220405-0096 05/04/2022 06/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN HẢI QUỐC BD+CN NGUYỄN HẢI QUANG T.XUÂN
343 000.00.33.H16-220405-0106 05/04/2022 19/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HOA CN PHẠM THỊ HẢI T.X
344 000.00.33.H16-220405-0124 05/04/2022 12/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN BỀN CN PHAN THỊ ÁI TÌNH NJ
345 000.00.33.H16-220405-0137 05/04/2022 04/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN VĂN DUYỆT CN NGUYỄN THỊ NHUNG, BÙI THỊ LIÊN - ĐM
346 000.00.33.H16-220505-0006 05/05/2022 19/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN - BĐ NJ
347 000.00.33.H16-220505-0020 05/05/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHONG - BĐ + XÓA - NB
348 000.00.33.H16-220505-0030 05/05/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN THÚY CN TRẦN THỊ NGOAN ĐỨC AN
349 000.00.33.H16-220505-0037 05/05/2022 30/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TẤN LAI CN PHẠM QUANG NAM NJ
350 000.00.33.H16-220505-0047 05/05/2022 19/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN KHIÊM CN ĐẶNG VŨ THƯỜNG NJ
351 000.00.33.H16-220505-0051 05/05/2022 02/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN CÔNG KHÁNH CN PHẠM VĂN THUẬT - ĐH
352 000.00.33.H16-220505-0052 05/05/2022 02/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN CÔNG KHÁNH CN HUỲNH VĂN MINH - ĐH
353 000.00.33.H16-220505-0055 05/05/2022 02/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN THUÂN CN LÊ VĂN THỊNH - ĐH
354 000.00.33.H16-220505-0060 05/05/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN MINH BD+TC NJ
355 000.00.33.H16-220505-0061 05/05/2022 19/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THẾ CẢNH CN LÊ THIÊM NJ
356 000.00.33.H16-220505-0066 05/05/2022 26/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG KIM TRUNG CN CAO XUÂN NGUYÊN NJ
357 000.22.33.H16-220505-0009 05/05/2022 17/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ XUÂN QUANG - NHẬP LẠI BS HS
358 000.00.33.H16-220505-0076 05/05/2022 26/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỌ HIẾU - HỢP THỬA - ĐA
359 000.00.33.H16-220505-0077 05/05/2022 22/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THÔNG - TT+CN ĐRUNG
360 000.00.33.H16-220505-0090 05/05/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ VĂN KHÔI - BĐ + XÓA - NB
361 000.00.33.H16-220505-0102 05/05/2022 19/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI VĂN KHANG CN NGÔ TRƯỜNG THỊNH NJ
362 000.00.33.H16-220505-0104 05/05/2022 02/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN THỦY CN ĐẶNG THỊ HIÊN - ĐH
363 000.00.33.H16-220505-0110 05/05/2022 26/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH XUÂN HOÀNG CN PHẠM ĐỨC TOÀN NJ
364 000.00.33.H16-220505-0112 05/05/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC - XÓA + BĐ - ĐA
365 000.00.33.H16-220505-0122 05/05/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN CƠ - TT+CN THUẬN HÀ
366 000.00.33.H16-220505-0127 05/05/2022 02/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN ĐẠI CN NGÔ BÁ NGHIỆP - ĐH
367 000.00.33.H16-220705-0045 05/07/2022 09/08/2022 14/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ - TT + CN - T.XUÂN
368 000.00.33.H16-220705-0056 05/07/2022 19/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐINH THÁI TIÊN CN VƯƠNG VĂN SỸ - ĐA
369 000.00.33.H16-220705-0092 05/07/2022 09/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THU PHƯƠNG - CMĐ XIN PHÉP TX
370 000.26.33.H16-211005-0007 05/10/2021 01/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN VĂN THỦY
371 000.00.33.H16-211105-0024 05/11/2021 21/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG ĐĂNG LONG - CHUYỂN NHƯỢNG VẮNG CHỦ TX
372 000.00.33.H16-220106-0001 06/01/2022 24/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
ĐỖ MINH SỰ CN LẠI THỊ KIỀU T.XUÂN
373 000.22.33.H16-220106-0001 06/01/2022 27/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HỘ BÀ TRẦN THỊ THƯ
374 000.00.33.H16-220106-0003 06/01/2022 20/01/2022 25/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANG BĐ+CN NGUYỄN VĂN VIỆT NJ
375 000.00.33.H16-220106-0006 06/01/2022 26/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẮC CN LÊ ÁNH NGUYỆT T.XUÂN
376 000.22.33.H16-220106-0002 06/01/2022 27/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH VĂN THỂ - CM
377 000.24.33.H16-220106-0001 06/01/2022 07/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN TUYNH C. MỚI T. HÀ
378 000.00.33.H16-220106-0015 06/01/2022 18/02/2022 09/04/2022
Trễ hạn 35 ngày.
MINH VĂN THỤY CN NGUYỄN VĂN NHÀN T.XUÂN
379 000.00.33.H16-220106-0016 06/01/2022 25/02/2022 22/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐIỂU MÔN TT+CN ĐR
380 000.24.33.H16-220106-0002 06/01/2022 07/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP C.MỚI T.HÀ
381 000.24.33.H16-220106-0003 06/01/2022 07/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN ĐIỆP C.MỚI T. HÀ
382 000.00.33.H16-220106-0031 06/01/2022 17/02/2022 15/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LẠI VĂN ĐẠT TT+ CN ĐA
383 000.00.33.H16-220106-0036 06/01/2022 18/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
THÁI VĂN THẮNG - TT+CN ĐR
384 000.00.33.H16-220106-0046 06/01/2022 17/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VĂN ÁI BD+CẤP ĐỔI T.XUÂN
385 000.00.33.H16-220106-0056 06/01/2022 20/01/2022 05/05/2022
Trễ hạn 75 ngày.
CAO THANH HIẾU CN TRẦN VŨ HÙNG CƯỜNG NJ
386 000.00.33.H16-220106-0063 06/01/2022 09/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ĐỨC HUẤN CN NGUYẾN THỊ HOÀNG LAN ĐR
387 000.00.33.H16-220106-0077 06/01/2022 07/04/2022 12/07/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN THÔNG - TT+CN ĐR
388 000.00.33.H16-220106-0078 06/01/2022 20/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
PHAN THIỆN KHIÊM BD T.XUÂN
389 000.00.33.H16-220106-0098 06/01/2022 20/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP - BĐ ĐR
390 000.00.33.H16-220106-0101 06/01/2022 17/02/2022 22/03/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN THÔNG - TT+CN ĐR
391 000.00.33.H16-220106-0105 06/01/2022 09/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG BỜ CHO TẶNG ĐẶNG MINH THẠNH ĐR
392 000.00.33.H16-220106-0111 06/01/2022 20/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN PHƯƠNG DUNG CN LÊ VĂN CƯỜNG T.XUÂN
393 000.00.33.H16-220106-0112 06/01/2022 20/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
NGÔ CAO CƯỜNG CN LÊ THỊ BẢO LIÊN T.XUÂN
394 000.00.33.H16-220106-0114 06/01/2022 23/02/2022 14/05/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TUẤN CN NGUYỄN ĐÌNH TOÀN ĐR
395 000.00.33.H16-220106-0121 06/01/2022 20/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
VÕ THỊ THANH HIỀN BD T.XUÂN
396 000.00.33.H16-220106-0124 06/01/2022 04/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG CN PHẠM VĂN TRANG NB
397 000.00.33.H16-220106-0125 06/01/2022 20/01/2022 14/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG BD T.XUÂN
398 000.26.33.H16-220106-0008 06/01/2022 25/01/2022 31/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
BIỆN THỊ LIỆU
399 000.00.33.H16-220106-0130 06/01/2022 16/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ XUÂN TỪ CN TIÊU NĂNG HƯNG ĐR
400 000.00.33.H16-220106-0138 06/01/2022 09/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VĂN VŨ CN LÊ DŨNG ĐƯỜNG NJ
401 000.00.33.H16-220106-0144 06/01/2022 08/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THẢO LINH CN TRẦN MINH THUẬN ĐR
402 000.00.33.H16-220406-0006 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN VĂN LIÊN - BĐ+XÓA+TC NJ
403 000.00.33.H16-220406-0035 06/04/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH LÂM CN TRẦN ĐÌNH TÍNH ĐR
404 000.00.33.H16-220406-0038 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN TÍCH - XÓA + BĐ - ĐH
405 000.00.33.H16-220406-0045 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THANH BÌNH - XÓA - BĐ - T.XUÂN
406 000.00.33.H16-220406-0051 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN HỮU BD+TC T.HÀ
407 000.00.33.H16-220406-0052 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐÔNG - XÓA+BĐ ĐRUNG
408 000.00.33.H16-220406-0053 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CAO XUÂN NGUYÊN - BĐ NJ
409 000.00.33.H16-220406-0054 06/04/2022 20/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHÙNG VĂN NAM - BĐ+XÓA THUẬN HÀ
410 000.00.33.H16-220406-0057 06/04/2022 20/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH TẤN SANG - BĐ -ĐM
411 000.00.33.H16-220406-0064 06/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NNGUYỄN VIẾT ANH CN LÊ MINH TUẤN - - T.HÀ
412 000.00.33.H16-220406-0068 06/04/2022 20/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ HẠNH - BĐ -ĐA
413 000.00.33.H16-220406-0070 06/04/2022 11/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP - TT + CN - ĐA
414 000.00.33.H16-220406-0074 06/04/2022 20/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN CN ĐOÀN VĂN LÂM TX
415 000.00.33.H16-220406-0078 06/04/2022 21/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI NGỌC CHÂU CN KHƯU THỊ HỒNG HÀ NJ
416 000.00.33.H16-220406-0082 06/04/2022 20/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ THỊ NHUNG -BĐ NJ
417 000.00.33.H16-220406-0083 06/04/2022 20/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN CN PHAN VĂN KHẢI - ĐA
418 000.00.33.H16-220406-0085 06/04/2022 20/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ - BĐ - ĐM
419 000.26.33.H16-220406-0008 06/04/2022 02/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN TẤN CN PHAN THỊ XOAN
420 000.00.33.H16-220406-0093 06/04/2022 11/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG CN ĐỖ NGỌC HẢI - ĐA
421 000.00.33.H16-220406-0098 06/04/2022 20/04/2022 06/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ QUỐC DÂN - BĐ - ĐM + ĐH
422 000.00.33.H16-220406-0099 06/04/2022 29/04/2022 01/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ VĂN LÝ CN TRẦN ĐÌNH KÝ NJ
423 000.00.33.H16-220406-0105 06/04/2022 09/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ DUY NGHI CN TRẦN VĂN HÙNG THUẬN HẠNH
424 000.00.33.H16-220506-0004 06/05/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN CHÍ THIÊN BD+TC T.XUÂN
425 000.00.33.H16-220506-0017 06/05/2022 24/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN TÂN CN NGUYỄN VĂN ĐỒNG NJ
426 000.00.33.H16-220506-0022 06/05/2022 10/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ HỒNG OANH - CMĐ - ĐH
427 000.00.33.H16-220506-0028 06/05/2022 27/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ MINH CN HOÀNG TRỌNG THẮM ĐRUNG
428 000.00.33.H16-220506-0029 06/05/2022 27/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ MINH CN MAI BÁ NGỌC ĐRUNG
429 000.22.33.H16-220506-0001 06/05/2022 27/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÁT - CĐ TĂNG- BXHS
430 000.00.33.H16-220506-0035 06/05/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ BỌT - BĐ+TC NJ
431 000.22.33.H16-220506-0002 06/05/2022 27/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAM THẾ PHƯƠNG - CĐ TĂNG DT
432 000.00.33.H16-220506-0040 06/05/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH VĂN THẮNG - BĐ+TC THUẬN HÀ
433 000.00.33.H16-220506-0063 06/05/2022 20/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN HỮU VINH CN NGUYỄN THU THỦY - ĐH
434 000.00.33.H16-220506-0064 06/05/2022 20/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ OANH - BĐ - ĐH
435 000.00.33.H16-220506-0066 06/05/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHI NGỌC XÓA+BD+TC T.HẠNH
436 000.00.33.H16-220506-0070 06/05/2022 20/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THẾ TRIỀU CN NGUYỄN VĂN NAM NJ
437 000.00.33.H16-220506-0075 06/05/2022 20/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ THÚY - BĐ - ĐH
438 000.00.33.H16-220506-0085 06/05/2022 20/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ THỊ THU NGỌC - BĐ NJ
439 000.00.33.H16-220506-0091 06/05/2022 20/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN HƯNG CN LÊ ĐỨC CÔNG NJ
440 000.00.33.H16-220506-0094 06/05/2022 20/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRỊNH VĂN DẪN CN NGUYỄN THỊ THANH LAN NJ
441 000.00.33.H16-220506-0107 06/05/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THÚY NGA CN PHAN THANH HÙNG - ĐA
442 000.00.33.H16-220506-0115 06/05/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH BÁ TƯỞNG CN NGUYỄN THÀNH DIỆU NJ
443 000.00.33.H16-220506-0120 06/05/2022 27/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ VĂN LONG - HỢP THỬA ĐRUNG
444 000.00.33.H16-220506-0123 06/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN PHI - PCTS HỘ GĐ NJ
445 000.00.33.H16-220606-0012 06/06/2022 02/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN CN BÙI VĂN HOÀNG - ĐA
446 000.00.33.H16-220606-0021 06/06/2022 20/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN ĐAO CN NGÔ VĂN THÀNH TX
447 000.00.33.H16-220606-0030 06/06/2022 07/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN MẬU CN NGUYỄN ĐỨC TÔN PHÚ NJ
448 000.00.33.H16-220606-0032 06/06/2022 27/07/2022 16/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
H LANG - CMĐ XIN PHÉP TX
449 000.00.33.H16-220606-0059 06/06/2022 27/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG NHUNG CN NGUYỄN ĐÌNH TOÀN NJ
450 000.00.33.H16-220606-0061 06/06/2022 11/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CAO VĂN KHIÊM - CMĐ XIN PHÉP NJ
451 000.00.33.H16-220606-0068 06/06/2022 20/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÔI - BĐ ĐRUNG
452 000.00.33.H16-220606-0070 06/06/2022 04/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TUẤN SƠN CN NGUYỄN THỊ VỸ ĐRUNG
453 000.00.33.H16-220606-0072 06/06/2022 07/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH VIẾT AN - TRÚNG ĐẤU GIÁ TS NJ
454 000.00.33.H16-220606-0073 06/06/2022 07/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ CẨM CHO TẶNG LÊ THỊ BÍCH LỆ NJ
455 000.00.33.H16-220606-0074 06/06/2022 07/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ CN LÊ THỊ LUYẾN NJ
456 000.00.33.H16-220606-0077 06/06/2022 05/07/2022 10/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN HỮU CN NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG NJ
457 000.00.33.H16-210706-0018 06/07/2021 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG CỨU QUỐC BĐ+ CN ĐOÀN VĂN TÂN TX
458 000.00.33.H16-210706-0023 06/07/2021 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU NHÂN CN NGUYỄN TIẾN DŨNG TX
459 000.00.33.H16-210706-0024 06/07/2021 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐAO CN NGÔ VĂN THÀNH TX
460 000.00.33.H16-220706-0033 06/07/2022 20/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN QUỐC HẢO CN ĐỖ THỊ LOAN - ĐH
461 000.00.33.H16-220706-0044 06/07/2022 25/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LAN - BĐ + CN - ĐẶNG NGỌC TOÀN - T.HẠNH
462 000.22.33.H16-210906-0006 06/09/2021 28/01/2022 08/03/2022
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN TIẾN VINH
463 000.26.33.H16-211006-0006 06/10/2021 02/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
464 000.22.33.H16-211206-0002 06/12/2021 25/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI VĂN TÀI
465 000.00.33.H16-211206-0007 06/12/2021 10/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THU THẢO - CMĐ XIN PHÉP TX
466 000.00.33.H16-211206-0013 06/12/2021 15/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH - CẤP ĐỔI NJ
467 000.00.33.H16-211206-0017 06/12/2021 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỂN CN LƯƠNG QUANG TRUNG NJ
468 000.00.33.H16-211206-0022 06/12/2021 20/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ QUANG THÂN - BĐ NJ
469 000.00.33.H16-211206-0026 06/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ YẾN CN NGUYỄN KHẮC BÌNH ĐMÔL
470 000.00.33.H16-211206-0034 06/12/2021 27/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ XUÂN TỪ CN TRUNG VĂN QUÊ ĐR
471 000.00.33.H16-211206-0036 06/12/2021 04/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ VĂN TOÁN CN VŨ MINH KHƠI ĐR
472 000.22.33.H16-211206-0009 06/12/2021 03/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ MINH TỈNH
473 000.00.33.H16-211206-0043 06/12/2021 30/12/2021 10/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TẤN DUYÊN CN LÝ VĂN SỬU T.HÀ
474 000.18.33.H16-211206-0005 06/12/2021 06/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THANH - CĐ TĂNG
475 000.00.33.H16-211206-0068 06/12/2021 27/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG QUANG HÀO CN VŨ VĂN CHƯƠNG T.HÀ
476 000.00.33.H16-211206-0076 06/12/2021 21/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN TRẦN PHẠM HUY CƯỜNG TX
477 000.00.33.H16-220107-0002 07/01/2022 28/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
ĐỖ VĂN THANH CN ĐẶNG THỊ TÁM T.XUÂN
478 000.00.33.H16-220107-0003 07/01/2022 03/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRUNG CN TRỊNH ANH TUẤN ĐR
479 000.00.33.H16-220107-0024 07/01/2022 18/02/2022 09/05/2022
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ TRỌNG HÀ CMĐ NB
480 000.00.33.H16-220107-0033 07/01/2022 21/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM BD T.XUÂN
481 000.00.33.H16-220107-0039 07/01/2022 25/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG HẢI CN NGUYỄN HỒNG HƯNG NJ
482 000.00.33.H16-220107-0041 07/01/2022 24/01/2022 17/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - CMĐ KO XIN PHÉP NJ
483 000.00.33.H16-220107-0042 07/01/2022 21/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LƯU - BĐ ĐR
484 000.00.33.H16-220107-0043 07/01/2022 21/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LƯỢNG - BĐ ĐR
485 000.00.33.H16-220107-0045 07/01/2022 18/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN LỤC CN VĂN MINH TÂN ĐR
486 000.00.33.H16-220107-0048 07/01/2022 01/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG HÙNG NGOẠN BĐ+CN NGUYỄN VĂN TUYÊN ĐR
487 000.00.33.H16-220107-0053 07/01/2022 28/01/2022 23/05/2022
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN MINH HOÀNG CN NGUYỄN THÀNH CÔNG NJ
488 000.00.33.H16-220107-0062 07/01/2022 28/01/2022 30/06/2022
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN KHÁNH PHÁT CN NGUYỄN VĂN TÙNG NJ
489 000.00.33.H16-220107-0068 07/01/2022 25/04/2022 17/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN DUY LINH CN TRẦN VĂN HƯNG ĐH
490 000.26.33.H16-220107-0017 07/01/2022 26/01/2022 31/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG ĐĂNG LONG
491 000.26.33.H16-220107-0018 07/01/2022 26/01/2022 31/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG ĐĂNG LONG
492 000.00.33.H16-220107-0104 07/01/2022 07/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN BÁ QUANG CN BÙI THANH TRUNG NJ
493 000.00.33.H16-220107-0106 07/01/2022 21/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TIÊU NĂNG HƯNG CN VÕ NGỌC QUAN ĐR
494 000.00.33.H16-220107-0114 07/01/2022 25/03/2022 20/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
LÊ THỊ NHIỄU CN NGUYỄN VĂN HÙNG NJ
495 000.00.33.H16-220107-0117 07/01/2022 21/01/2022 25/02/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRƯƠNG XUÂN THIÊM CN NGUYỄN VĂN MINH NJ
496 000.00.33.H16-220107-0126 07/01/2022 28/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM CN ĐẬU THỊ HẰNG T.XUÂN
497 000.24.33.H16-220107-0002 07/01/2022 09/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH C.MỚI T.HÀ
498 000.00.33.H16-220107-0128 07/01/2022 21/01/2022 21/03/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THANH THẢO CN ĐỖ VĂN BÌNH NJ
499 000.00.33.H16-220107-0131 07/01/2022 28/01/2022 16/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN SÁU CN VŨ XUÂN BÁO NJ
500 000.00.33.H16-220107-0132 07/01/2022 21/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT BD+TC NÂM NJANG
501 000.00.33.H16-220107-0134 07/01/2022 21/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN PHÚC CN QUÁCH ĐÔNG NGÔ ĐR
502 000.00.33.H16-220207-0001 07/02/2022 21/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 27 ngày.
ĐỖ HỮU LỘC CN NGUYỄN VĂN LỰC T.XUÂN
503 000.00.33.H16-220207-0002 07/02/2022 02/03/2022 09/05/2022
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ VĂN THÀNH CN TRẦN ANH TUẤN ĐA
504 000.00.33.H16-220207-0003 07/02/2022 21/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ THANH HÀ CN LÊ VĂN THÀNH NJ
505 000.00.33.H16-220207-0008 07/02/2022 21/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH CN PHẠM VĂN BÌNH NJ
506 000.00.33.H16-220207-0013 07/02/2022 21/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ VĂN TUYẾT BD T.XUÂN
507 000.00.33.H16-220207-0016 07/02/2022 21/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ PHƯƠNG DIỆU CN BÙI BẢO LONG T.XUÂN
508 000.00.33.H16-220207-0017 07/02/2022 21/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀO HỮU TRÍ CN NGUYỄN THỊ LÂM T.XUÂN
509 000.00.33.H16-220307-0004 07/03/2022 11/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ VUI CMĐ ĐA
510 000.22.33.H16-220307-0004 07/03/2022 19/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 62 ngày.
TRẦN VĂN HẠNH
511 000.00.33.H16-220307-0012 07/03/2022 28/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẬU THỊ MỸ CN ĐẬU THỊ GƯƠNG NJ
512 000.00.33.H16-220307-0013 07/03/2022 21/03/2022 26/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÌNH THƠM BD+CN NGUYỄN VIẾT THU T.XUÂN
513 000.22.33.H16-220307-0006 07/03/2022 19/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ NGỌC CHÂU- NHẬP LẠI
514 000.00.33.H16-220307-0021 07/03/2022 21/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG VĂN LỢI BD T.XUÂN
515 000.00.33.H16-220307-0033 07/03/2022 21/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN TUYẾN BD T.HÀ
516 000.00.33.H16-220307-0034 07/03/2022 21/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH GIỎI CN HỒ HOÀNG VIỆT NJ
517 000.00.33.H16-220307-0038 07/03/2022 14/04/2022 24/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG TRỌNG THỂ CN PHẠM TRỌNG THUẤN ĐỨC AN
518 000.00.33.H16-220307-0043 07/03/2022 06/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DANH THÀNH - TT+CN ĐRUNG
519 000.00.33.H16-220307-0045 07/03/2022 11/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN QUY - CMĐ XIN PHÉP ĐRUNG
520 000.00.33.H16-220307-0048 07/03/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ HOÀNG CÔNG BD+CN VŨ HOÀNG SƠN T.XUÂN
521 000.00.33.H16-220307-0049 07/03/2022 25/03/2022 10/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN LONG BD+CN ĐINH XUÂN LONG T.XUÂN
522 000.22.33.H16-220307-0007 07/03/2022 19/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 62 ngày.
PHAN ĐÌNH LỢI - CM
523 000.00.33.H16-220307-0059 07/03/2022 21/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN HỒNG KIỂM CN VŨ THỊ XUÂN NJ
524 000.00.33.H16-220307-0073 07/03/2022 11/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
TẠ VĂN BAN TT+CN T.XUÂN
525 000.00.33.H16-220307-0077 07/03/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
Y KRONG CN ĐỖ VĂN TRUNG T.XUÂN
526 000.00.33.H16-220307-0090 07/03/2022 28/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN PHÚC TRÀNG CN PHAN VĂN CHƯƠNG NJ
527 000.00.33.H16-220307-0091 07/03/2022 21/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH CN ĐẶNG THÀNH NHÂN NJ
528 000.00.33.H16-220307-0092 07/03/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH VĂN TÀI CN TRẦN VĂN CHÍNH T.XUÂN
529 000.18.33.H16-220307-0008 07/03/2022 19/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - CM
530 000.00.33.H16-220307-0103 07/03/2022 12/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI LINH CN ĐẶNG THỊ HUẾ ĐA
531 000.00.33.H16-220307-0104 07/03/2022 14/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ VĂN LÂM TT+CN T.XUÂN
532 000.00.33.H16-220307-0106 07/03/2022 15/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG QUỲNH THƠ TT+CN T.XUÂN
533 000.00.33.H16-220307-0107 07/03/2022 11/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN DŨNG CMĐ ĐA
534 000.00.33.H16-220307-0112 07/03/2022 06/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ NGỌC KHOAN PCTS CHUNG NJ
535 000.00.33.H16-220407-0002 07/04/2022 21/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ DIỄM THÚY BD T.XUÂN
536 000.00.33.H16-220407-0003 07/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ CHÍ THIỆN BD+CN LÊ VĂN HÀ T.XUÂN
537 000.00.33.H16-220407-0004 07/04/2022 28/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆU - ĐẤU GIÁ TS- NB
538 000.00.33.H16-220407-0006 07/04/2022 30/05/2022 31/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN CHIẾN CN TRẦN VĂN TOÀN - NB
539 000.00.33.H16-220407-0015 07/04/2022 21/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG - BĐ - ĐA
540 000.00.33.H16-220407-0017 07/04/2022 21/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ANH BD+CN NGUYỄN THỊ HÀ T.XUÂN
541 000.00.33.H16-220407-0021 07/04/2022 21/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGHIÊM THỊ TIẾP BD+CN VY THANH NAM T.XUÂN
542 000.00.33.H16-220407-0036 07/04/2022 28/04/2022 01/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CÓ CN NGUYỄN VĂN TÙNG NJ
543 000.00.33.H16-220407-0042 07/04/2022 13/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ QUỐC HOÀN CN NGUYỄN VĂN MINH - ĐA
544 000.00.33.H16-220407-0044 07/04/2022 21/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN HÙNG BD+TC T.HẠNH
545 000.00.33.H16-220407-0046 07/04/2022 21/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ LAN DUNG - BĐ + XÓA - ĐH
546 000.00.33.H16-220407-0062 07/04/2022 21/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN HỢP - BĐ+XÓA ĐR
547 000.00.33.H16-220407-0070 07/04/2022 21/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - BĐ GIA HẠN - ĐM
548 000.00.33.H16-220407-0073 07/04/2022 21/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG VĂN BA - BĐ NJ
549 000.00.33.H16-220407-0081 07/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG HUY CN TRẦN ĐÌNH THẮNG T.XUÂN
550 000.00.33.H16-220407-0086 07/04/2022 27/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG CN NGUYỄN THỊ VÂN ĐRUNG
551 000.00.33.H16-220407-0087 07/04/2022 03/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH CN TRẦN VĂN DƯ - ĐH
552 000.00.33.H16-220407-0090 07/04/2022 08/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN CAI -XÓA - ĐH
553 000.00.33.H16-220407-0093 07/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC BD+CN LÊ VĂN HÀ T.XUÂN
554 000.00.33.H16-220407-0095 07/04/2022 24/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN HOÀNG TT+CN T.HẠNH
555 000.00.33.H16-220407-0097 07/04/2022 21/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG NHẬT ĐIỀN - BĐ+TC ĐRUNG
556 000.00.33.H16-220407-0099 07/04/2022 21/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN XUÂN LÃNH - BĐ+TC NJ
557 000.00.33.H16-220407-0100 07/04/2022 12/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG - ĐỔI GPKD - ĐA
558 000.00.33.H16-220407-0104 07/04/2022 12/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ BẮC - ĐỔI GPKD - ĐA
559 000.00.33.H16-220407-0106 07/04/2022 21/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH NAM - BĐ NJ
560 000.22.33.H16-220407-0007 07/04/2022 20/05/2022 19/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN VĂN ABOR - CAP MỚI
561 000.22.33.H16-220407-0008 07/04/2022 20/05/2022 19/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH - CAP MOI
562 000.22.33.H16-220407-0009 07/04/2022 20/05/2022 19/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN - CM NAM BÌNH
563 000.00.33.H16-220407-0122 07/04/2022 24/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN CHUNG BD+PCTS T.XUÂN
564 000.00.33.H16-220407-0130 07/04/2022 12/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ VĂN BÀN TT+CN T.XUÂN
565 000.00.33.H16-220407-0131 07/04/2022 12/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THANH HÙNG CN TRẦN ĐỨC DŨNG - ĐA
566 000.00.33.H16-220407-0136 07/04/2022 21/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN TIẾN CN NGUYỄN VĂN ĐÍNH T.XUÂN
567 000.00.33.H16-220407-0147 07/04/2022 08/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN - TC - NB
568 000.00.33.H16-220407-0148 07/04/2022 22/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI NGỌC LAN - BĐ+XÓA NJ+TX
569 000.00.33.H16-220407-0150 07/04/2022 08/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H DJƠCH - TC - ĐM
570 000.00.33.H16-220407-0151 07/04/2022 08/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TC ĐA
571 000.00.33.H16-210507-0001 07/05/2021 23/05/2022 21/07/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGÔ VĂN CỬ CN NGUYỄN VĂN VẠN - NB
572 000.00.33.H16-220607-0004 07/06/2022 01/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN VÕ CN TRẦN QUỐC HOÀN ĐRUNG
573 000.00.33.H16-220607-0058 07/06/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUANG SƠN - CN TRÚNG ĐẤU GIÁ - N.NJ
574 000.00.33.H16-220607-0076 07/06/2022 08/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ SỸ KHAI CN LÊ THỊ KIM TUYẾN NJ
575 000.00.33.H16-220607-0079 07/06/2022 16/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HUỲNH VĂN LỘC - CẤP LẠI DO MẤT TRANG BỔ SUNG NJ
576 000.00.33.H16-220607-0082 07/06/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN THU - BĐ - NB
577 000.00.33.H16-210907-0052 07/09/2021 28/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN TOÀN BĐ+NHẬN PCTS TRƯỜNG XUÂN
578 000.00.33.H16-211207-0022 07/12/2021 06/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM BÁ PHỐI CN NGUYỄN VĂN THỨC ĐR
579 000.00.33.H16-211207-0031 07/12/2021 11/01/2022 09/05/2022
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ CMĐ ĐA
580 000.00.33.H16-211207-0033 07/12/2021 27/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ CN PHẠM NGỌC HÀ ĐR
581 000.00.33.H16-211207-0044 07/12/2021 21/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TẸN - BĐ NJ
582 000.00.33.H16-211207-0048 07/12/2021 02/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VI VĂN ỎN CN PHẠM THÀNH LUÂN TX
583 000.00.33.H16-211207-0068 07/12/2021 28/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHÙNG VĂN HÒA CN HOÀNG MINH TRUNG ĐR
584 000.00.33.H16-211207-0069 07/12/2021 28/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THOẠI CN HOÀNG MINH TRUNG ĐR
585 000.00.33.H16-211207-0074 07/12/2021 19/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ THẢO LINH CN TRẦN QUANG TRUNG ĐR
586 000.00.33.H16-211207-0076 07/12/2021 27/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HỒ SỸ DŨNG CN TRẦN VĂN LỘC ĐH
587 000.00.33.H16-211207-0079 07/12/2021 11/01/2022 09/05/2022
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM THỊ VINH CMĐ ĐA
588 000.00.33.H16-211207-0080 07/12/2021 06/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ PHAN ANH CN NGUYỄN MINH HIỂN NJ
589 000.00.33.H16-211207-0081 07/12/2021 28/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CÔNG TIẾN CN NGUYỄN MINH HIỂN ĐR
590 000.00.33.H16-211207-0089 07/12/2021 13/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
KIỀU QUANG MẸO - PCTS HỘ GIA ĐÌNH NJ
591 000.00.33.H16-211207-0093 07/12/2021 06/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN THỰC CN TRƯƠNG VĂN DẬM NJ
592 000.00.33.H16-211207-0102 07/12/2021 17/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN HIỆP CN PHẠM VĂN NINH ĐR
593 000.00.33.H16-211207-0108 07/12/2021 28/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ KHẮC BÍNH CN ĐỖ HỮU TÀI NJ
594 000.00.33.H16-211207-0111 07/12/2021 14/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN DIỄN CN TRẦN THU HOÀI NJ
595 000.00.33.H16-211207-0112 07/12/2021 21/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN VĂN GIANG - BĐ NJ
596 000.00.33.H16-211207-0116 07/12/2021 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀO VĂN KIỀU CN LÊ KHIÊM ĐR
597 000.00.33.H16-211207-0118 07/12/2021 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN TÂM CN NÔNG VĂN ỬU ĐR
598 000.00.33.H16-211207-0122 07/12/2021 05/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU GƠIH CN BÙI XUÂN THOAN ĐR
599 000.00.33.H16-220208-0001 08/02/2022 08/03/2022 10/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
CAO ĐÌNH HỘI CN NGUYỄN HOÀNG DIỆU T.XUÂN
600 000.00.33.H16-220208-0003 08/02/2022 03/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN KHUÊ CN ĐINH VĂN HOÀNG T.HÀ
601 000.00.33.H16-220208-0005 08/02/2022 08/03/2022 10/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU CN PHẠM THỊ HỒNG THẮM T.XUÂN
602 000.00.33.H16-220208-0006 08/02/2022 22/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THANH ẢNH CN NGUYỄN THỊ CHÍN ĐR
603 000.00.33.H16-220208-0007 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHI CỤC THI HÀNH ÁN ĐẮK SONG (NGUYỄN ĐÌNH TRINH) - XÓA ĐR
604 000.00.33.H16-220208-0008 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CƯƠNG - XÓA NJ
605 000.00.33.H16-220208-0009 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN TRUNG - XÓA NJ
606 000.00.33.H16-220208-0010 08/02/2022 15/03/2022 19/05/2022
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH QUANG THÔNG CN ĐINH THỊ THU HƯƠNG T.XUÂN
607 000.00.33.H16-220208-0013 08/02/2022 22/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ VĂN THẮNG BD+CN LÊ VĂN QUỐC QUYỀN T.XUÂN
608 000.00.33.H16-220208-0014 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN CƯỜNG XÓA T.HÀ
609 000.00.33.H16-220208-0015 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN CÔNG - XÓA NJ
610 000.00.33.H16-220208-0019 08/02/2022 22/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU YƠT - BĐ ĐR
611 000.00.33.H16-220208-0020 08/02/2022 01/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN HUYÊN CN NGUYỄN ĐỨC THIỆN ĐRUNG
612 000.00.33.H16-220208-0022 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH - XÓA NJ
613 000.00.33.H16-220208-0024 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC NHIỆM - XÓA ĐR
614 000.00.33.H16-220208-0025 08/02/2022 22/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN CN CAO THỊ LOAN NJ
615 000.00.33.H16-220208-0026 08/02/2022 01/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẮC CN LÊ THỊ NGHĨA NJ
616 000.00.33.H16-220208-0029 08/02/2022 22/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN MTBS T.XUÂN
617 000.00.33.H16-220208-0030 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯ VĂN TÍNH - BĐ+XÓA NJ
618 000.00.33.H16-220208-0034 08/02/2022 22/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN THỦY MTBS T.HẠNH
619 000.00.33.H16-220208-0036 08/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÕ THỊ YẾN XÓA T.HẠNH
620 000.18.33.H16-210308-0001 08/03/2021 22/11/2021 04/01/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ KIẾM HOÀN - CM (TRÚNG ĐẤU GIÁ)
621 000.18.33.H16-210308-0003 08/03/2021 18/11/2021 04/01/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN GIA CHÍNH - CM (TRÚNG ĐẤU GIÁ)
622 000.18.33.H16-210308-0009 08/03/2021 26/11/2021 04/01/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THÀNH HUY - CM (TRÚNG ĐẤU GIÁ)
623 000.18.33.H16-210308-0010 08/03/2021 27/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG HƯNG - CM (TRÚNG ĐẤU GIÁ)
624 000.18.33.H16-210308-0016 08/03/2021 23/11/2021 04/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ KIM LOAN - CM (TRÚNG ĐẤU GÍA)
625 000.18.33.H16-210308-0017 08/03/2021 23/11/2021 04/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ KIM ANH - CM (TRÚNG ĐẤU GIÁ)
626 000.00.33.H16-220308-0005 08/03/2022 29/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM CN TRẦN VĂN THI NJ
627 000.00.33.H16-220308-0034 08/03/2022 12/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG THUẬN CN LẠI NAM DƯƠNG ĐA
628 000.00.33.H16-220308-0037 08/03/2022 22/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TIẾN DƯƠNG CN LÊ VIỆT THỊNH T.XUÂN
629 000.00.33.H16-220308-0039 08/03/2022 22/03/2022 15/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI BĐ ĐA
630 000.00.33.H16-220308-0040 08/03/2022 22/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG VĂN HẬU BD T.XUÂN
631 000.00.33.H16-220308-0048 08/03/2022 22/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN CN NGUYỄN VĂN QUÝ T.XUÂN
632 000.00.33.H16-220308-0052 08/03/2022 22/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ KHÁNH CN LÊ THỊ KIM OANH T.XUÂN
633 000.00.33.H16-220308-0060 08/03/2022 22/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM BD+CN HUỲNH THỊ LY T.XUÂN
634 000.00.33.H16-220308-0066 08/03/2022 22/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN CHÁNH BD+CN TRẦN VĂN KỶ T.XUÂN
635 000.00.33.H16-220308-0075 08/03/2022 22/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG ANH TUẤN BD+CN HUỲNH NGỌC VĂN T.XUÂN
636 000.00.33.H16-220308-0079 08/03/2022 22/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN THANH HÙNG CN ĐÀO ĐỨC HẠNH NJ
637 000.22.33.H16-220408-0001 08/04/2022 24/05/2022 19/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM VĂN HỮU- CAP MOI- HSBX
638 000.00.33.H16-220408-0018 08/04/2022 02/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TẤT TÀI - PCTS HỘ GĐ ĐRUNG
639 000.00.33.H16-220408-0020 08/04/2022 25/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ HẰNG - TT + CN - ĐA
640 000.00.33.H16-220408-0025 08/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG CN NGUYỄN KIM LOAN - ĐA
641 000.00.33.H16-220408-0026 08/04/2022 02/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢO CN GIANG VĂN HIỂN ĐRUNG
642 000.00.33.H16-220408-0035 08/04/2022 25/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ QUY - BĐ+XÓA ĐR
643 000.00.33.H16-220408-0054 08/04/2022 25/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ NHẪN CN LÊ THỊ THANH NJ
644 000.00.33.H16-220408-0062 08/04/2022 11/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNG CN NGUYỄN VĂN VỊNH ĐRUNG
645 000.00.33.H16-220408-0067 08/04/2022 25/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VĂN NGHỊ XÓA+BD+TC T.XUÂN
646 000.00.33.H16-220408-0077 08/04/2022 02/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI THẾ ANH PCTS T.HÀ
647 000.00.33.H16-220408-0079 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN TÂM- TC - NB
648 000.00.33.H16-220408-0083 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN HÀO PHÚ - TC - ĐH
649 000.00.33.H16-220408-0085 08/04/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẮC - BĐ + TC -ĐA
650 000.00.33.H16-220408-0087 08/04/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẮC - BĐ + TC -ĐA
651 000.00.33.H16-220408-0088 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH NHƯ THỨ - TC THUẬN HÀ
652 000.00.33.H16-220408-0089 08/04/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẮC - BĐ _ TC
653 000.00.33.H16-220408-0090 08/04/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẮC - BĐ + TC -ĐA
654 000.00.33.H16-220408-0092 08/04/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG - BĐ+ TC - NB
655 000.00.33.H16-220408-0096 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANH - XÓA ĐRUNG
656 000.00.33.H16-220408-0099 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TIẾN CANG - XÓA ĐRUNG
657 000.00.33.H16-220408-0100 08/04/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN MINH HUỆ BĐ+TC T.HẠNH
658 000.00.33.H16-220408-0101 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ - SCSS ĐRUNG
659 000.00.33.H16-220408-0106 08/04/2022 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN ANH CN NGUYỄN THÀNH LUÂN ĐSH PHÙNG VĂN CƯỜNG T.HẠNH
660 000.00.33.H16-220408-0112 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT - TC - ĐA
661 000.00.33.H16-220408-0116 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ THỊ NHỊP - XÓA - ĐH
662 000.00.33.H16-220408-0118 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VÕ VĂN QUÝ - XÓA - ĐH
663 000.00.33.H16-220408-0120 08/04/2022 16/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ NHẬT DUY TUẤN CN LÊ MẠNH HÙNG - ĐA
664 000.00.33.H16-220408-0121 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN CAO TUÂN XÓA T.HẠNH
665 000.00.33.H16-220408-0123 08/04/2022 02/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 51 ngày.
VÕ DUY PHƯƠNG TT T.XUÂN
666 000.00.33.H16-220408-0127 08/04/2022 26/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NHƯ BẢY CN TRẦN MẠNH TƯỜNG T.XUÂN
667 000.00.33.H16-220408-0128 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐIỆP - XÓA + TC - ĐH
668 000.00.33.H16-220408-0130 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN LĂNG - XÓA - NB
669 000.00.33.H16-220408-0133 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - TC THUẬN HÀ
670 000.00.33.H16-220408-0139 08/04/2022 12/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI VĂN TIẾN - XÓA - NB
671 000.00.33.H16-220408-0146 08/04/2022 11/05/2022 13/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHU VĂN BẮC CN TRẦN VĂN BÁU THUẬN HÀ
672 000.00.33.H16-220408-0147 08/04/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ THANH TRÚC CN NGUYỄN NGỌC DÂN NB
673 000.00.33.H16-220608-0004 08/06/2022 13/07/2022 21/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG DUY THẢO - TT+CN TX
674 000.00.33.H16-220608-0013 08/06/2022 29/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN QUÝ CN LÊ KHẮC TRUNG - ĐH
675 000.22.33.H16-220608-0003 08/06/2022 22/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆU CN TRẦN HỒNG THÁI
676 000.22.33.H16-220608-0004 08/06/2022 27/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 31 ngày.
CHU VĂN HƯNG - NHẠN THỪA KẾ
677 000.00.33.H16-220608-0027 08/06/2022 28/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG HẠC CN TẠ XUÂN HIỆP NJ
678 000.00.33.H16-220608-0029 08/06/2022 22/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI VĂN LÝ - BĐ + GIA HẠN - ĐM
679 000.00.33.H16-220608-0036 08/06/2022 29/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LƯU QUANG CHUNG CN PHẠM VĂN VUI - ĐH
680 000.00.33.H16-220608-0045 08/06/2022 22/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠN THANH BÌNH - CẤP LẠ - ĐH (NHẬP LẠI)
681 000.00.33.H16-220608-0046 08/06/2022 22/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
CAO TIẾN ĐẠT - CẤP LẠI ( NHẬP LẠI ) - ĐH
682 000.00.33.H16-220608-0054 08/06/2022 22/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY HẢO CN TRẦN VĂN TÁM TX
683 000.00.33.H16-220608-0055 08/06/2022 29/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ XUÂN HÒA - HỢP THỬA NAM BÌNH
684 000.25.33.H16-220608-0004 08/06/2022 21/07/2022 07/08/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI XUÂN THỎA
685 000.00.33.H16-220608-0066 08/06/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG LY- THU HỒI - N.BÌNH
686 000.00.33.H16-220708-0002 08/07/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ - XÓA - TX
687 000.00.33.H16-220708-0007 08/07/2022 19/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC VỊ - CẤP ĐỔI NJ
688 000.26.33.H16-210908-0001 08/09/2021 25/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
THÁI THỊ THINH
689 000.26.33.H16-211008-0012 08/10/2021 01/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ VĂN ĐÚNG
690 000.26.33.H16-211008-0013 08/10/2021 02/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
Y NSRƠI
691 000.26.33.H16-211008-0014 08/10/2021 02/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀO XUÂN VŨ
692 000.26.33.H16-211108-0001 08/11/2021 03/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN ĐOAN
693 000.00.33.H16-211108-0016 08/11/2021 27/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG CN+BĐ TRẦN THỊ NGỌC TRÂM ĐH
694 000.00.33.H16-211108-0048 08/11/2021 14/12/2021 07/01/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ HỒNG PHƯỚC - CMĐ XIN PHÉP NJ
695 000.22.33.H16-211208-0002 08/12/2021 31/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LANG THỊ HIỀN
696 000.00.33.H16-211208-0021 08/12/2021 07/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN THIỆU CN LÊ VĂN QUÂN ĐR
697 000.00.33.H16-211208-0030 08/12/2021 14/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG XUÂN SANG - TRÚNG ĐẤU GIÁ TS NJ
698 000.00.33.H16-211208-0038 08/12/2021 12/01/2022 09/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ DOÃN TRINH CMĐ ĐM
699 000.00.33.H16-211208-0041 08/12/2021 29/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỐC CN CAO THANH HIỆP ĐR
700 000.00.33.H16-211208-0042 08/12/2021 28/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM CN LÊ VĂN HÙNG NJ
701 000.00.33.H16-211208-0050 08/12/2021 22/04/2022 17/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG CN NGUYỄN VĂN TIẾN ĐH
702 000.24.33.H16-211208-0004 08/12/2021 03/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN KHÁNH C. MỚI T.HÀ
703 000.00.33.H16-211208-0058 08/12/2021 14/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ CN HUỲNH VĂN NIỀM NJ
704 000.00.33.H16-211208-0071 08/12/2021 06/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN DUY QUYỀN CN LÝ VĂN HỢI ĐR
705 000.00.33.H16-211208-0076 08/12/2021 22/12/2021 11/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN THANH BD ĐR
706 000.00.33.H16-220209-0001 09/02/2022 24/03/2022 13/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
DƯƠNG VĂN HIỆU CN BÙI THỊ PHƯƠNG ĐM
707 000.00.33.H16-220209-0003 09/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ HÒA CẤP LẠI TRANG BỔ SUNG ĐH
708 000.00.33.H16-220209-0007 09/02/2022 02/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ SANG TÁCH THỬA ĐA
709 000.00.33.H16-220209-0009 09/02/2022 01/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
CHU VĂN HÙNG BĐ+CN HÀ QUANG DŨNG ĐRUNG
710 000.00.33.H16-220209-0010 09/02/2022 23/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - BĐ ĐR
711 000.00.33.H16-220209-0012 09/02/2022 23/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG ĐỨC PHƯƠNG CN LÂM QUANG MINH NJ
712 000.00.33.H16-220209-0013 09/02/2022 04/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CN NGUYỄN THANH PHONG ĐR
713 000.00.33.H16-220209-0014 09/02/2022 04/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 50 ngày.
KHƯU THỊ HỒNG HÀ CN NGUYỄN THANH PHONG ĐRUNG
714 000.00.33.H16-220209-0015 09/02/2022 02/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN QUANG LỘC CN TỐNG VĂN HUY NJ
715 000.00.33.H16-220209-0020 09/02/2022 23/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤT KHAI CN NGUYỄN NGỌC TRUNG ĐR
716 000.00.33.H16-220209-0021 09/02/2022 23/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
THÂN VĂN BÁ CN NGUYỄN ĐỨC HIỆP NJ
717 000.00.33.H16-220209-0023 09/02/2022 10/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THÁI SƠN CN PHẠM THỊ LAN ĐRUNG
718 000.00.33.H16-220209-0024 09/02/2022 23/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
THÁI VIỆT VINH BĐ NB
719 000.00.33.H16-220209-0026 09/02/2022 02/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIẾU CN HOÀNG VĂN TRIỀU NJ
720 000.00.33.H16-220209-0028 09/02/2022 23/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LỒNG A SÁNG CN TRẦN VĂN PHONG ĐR
721 000.26.33.H16-220209-0009 09/02/2022 28/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN VĂN ĐÔNG
722 000.00.33.H16-220209-0031 09/02/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BẠCH ĐÌNH VIỆT CN LẠI THỊ THỎA ĐM
723 000.00.33.H16-220209-0032 09/02/2022 08/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRỊNH XUÂN SỸ BĐ+CN NGUYỄN PHƯỚC THIÊN OANH ĐR
724 000.26.33.H16-220209-0010 09/02/2022 28/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ VĂN TRUYỀN
725 000.00.33.H16-220209-0033 09/02/2022 23/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ CÔNG TIẾN - BĐ NJ
726 000.00.33.H16-220209-0038 09/02/2022 23/02/2022 01/04/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN - BĐ NJ
727 000.00.33.H16-220209-0039 09/02/2022 23/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN XUÂN CANG - XÓA+BĐ ĐRUNG
728 000.00.33.H16-220209-0043 09/02/2022 23/02/2022 21/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HUỲNH VĂN CÔNG CN BÙI QUANG HUY NJ
729 000.00.33.H16-220209-0045 09/02/2022 21/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC TUẤN CN NGUYỄN HÙNG TUYẾN ĐA
730 000.00.33.H16-220209-0046 09/02/2022 02/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 58 ngày.
ĐẬU ĐỨC DUẪN CN VŨ VĂN CHUYỂN NJ
731 000.00.33.H16-220209-0048 09/02/2022 02/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 58 ngày.
TRẦN VĂN NHƯƠNG CN PHAN MINH PHÁT NJ
732 000.00.33.H16-220209-0050 09/02/2022 30/03/2022 13/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
BÙI QUANG PHI CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG ĐM
733 000.00.33.H16-220209-0051 09/02/2022 16/03/2022 22/04/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THẾ SONG CN NGUYỄN ĐÌNH TĨNH ĐSH NGUYỄN ĐÌNH TUẤN T.XUÂN
734 000.18.33.H16-220209-0004 09/02/2022 25/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SINH - CM
735 000.00.33.H16-220209-0053 09/02/2022 23/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ THỊ ĐƯỢM BD T.XUÂN
736 000.00.33.H16-220209-0058 09/02/2022 16/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN LONG - TT+CN NJ
737 000.00.33.H16-220209-0061 09/02/2022 23/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG DIỆU VĂN - BĐ+XÓA NJ
738 000.00.33.H16-220209-0064 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - TRÚNG ĐẤU GIÁ ĐRUNG
739 000.00.33.H16-220209-0065 09/02/2022 11/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN RI - PHÂN CHIA TS HỘ GĐ ĐRUNG
740 000.00.33.H16-220209-0069 09/02/2022 16/03/2022 09/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
MAI VĂN PHÚC CMĐ ĐA
741 000.00.33.H16-220209-0071 09/02/2022 18/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY CẤP ĐÔI T.HẠNH
742 000.00.33.H16-220209-0073 09/02/2022 23/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN BD+TC T.HÀ
743 000.00.33.H16-220209-0074 09/02/2022 23/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ HOÀNG GIANG CN HOÀNG XUÂN HẠ ĐRUNG
744 000.00.33.H16-220209-0075 09/02/2022 16/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 42 ngày.
LÃNH HOÀNG TẬU BĐ+CN TRẦN VĂN NHƯƠNG ĐRUNG
745 000.00.33.H16-220209-0077 09/02/2022 14/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HÒA BĐ+CN HOÀNG THỊ THANH ĐA
746 000.00.33.H16-220309-0015 09/03/2022 23/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN QUANG BD T.XUÂN
747 000.00.33.H16-220309-0017 09/03/2022 30/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
PHAN THỊ NGUYỆT CN NGUYỄN VĂN ĐÌNH NJ
748 000.00.33.H16-220309-0022 09/03/2022 23/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - BĐ NJ
749 000.00.33.H16-220309-0030 09/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHA QUỐC DÂN CN HOÀNG VĂN TRUNG T.XUÂN
750 000.00.33.H16-220309-0032 09/03/2022 10/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỒNG XUÂN BỔNG XÓA NB
751 000.00.33.H16-220309-0033 09/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN CHINH BĐ+CN NGUYỄN THỊ THU HÀ NJ
752 000.00.33.H16-220309-0034 09/03/2022 13/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG TRÍ BIÊN BD+CMD T.XUÂN
753 000.00.33.H16-220309-0036 09/03/2022 29/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN QUANG TRUNG CN TRẦN VĂN ĐỨC ĐRUNG
754 000.22.33.H16-220309-0001 09/03/2022 21/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THẾ PHƯƠNG
755 000.00.33.H16-220309-0047 09/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ TÁ KHANH CN PHAN THỊ THANH NJ
756 000.26.33.H16-220309-0004 09/03/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NGỌC
757 000.00.33.H16-220309-0050 09/03/2022 23/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HỮU CẢNH - BĐ NJ
758 000.26.33.H16-220309-0005 09/03/2022 05/05/2022 07/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI THANH BÌNH
759 000.00.33.H16-220309-0053 09/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG ĐÌNH HẠNH BD+CN HOÀNG ĐÌNH XIN T.XUÂN
760 000.18.33.H16-220309-0002 09/03/2022 28/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỴ - CĐ TĂNG
761 000.00.33.H16-220309-0058 09/03/2022 23/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN QUY CN ĐỖ THANH VÂN NJ
762 000.00.33.H16-220309-0059 09/03/2022 23/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN HAI CN ĐỖ THANH VÂN NJ
763 000.26.33.H16-220309-0006 09/03/2022 28/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
Y THÂN
764 000.00.33.H16-220309-0060 09/03/2022 10/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TIẾN DŨNG XÓA T.XUÂN
765 000.00.33.H16-220309-0063 09/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NAM THÁI CN PHẠM XUÂN BẨY T.XUÂN
766 000.26.33.H16-220309-0008 09/03/2022 05/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 68 ngày.
BÙI THỊ HOÀNH
767 000.26.33.H16-220309-0011 09/03/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
LÊ XUÂN ĐÌNH
768 000.00.33.H16-220309-0065 09/03/2022 21/04/2022 24/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CHUẨN CN NGUYỄN THỊ TUYẾT PHỤNG ĐỨC AN
769 000.26.33.H16-220309-0012 09/03/2022 26/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 75 ngày.
MAI VĂN THẮNG
770 000.00.33.H16-220309-0066 09/03/2022 23/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN PHƯƠNG BD+CN VÕ TRỌNG THẮNG T.XUÂN
771 000.00.33.H16-220309-0076 09/03/2022 27/04/2022 08/06/2022
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ NGỌC KIỀU NGÂN CN LƯU QUỐC HẢI ĐA
772 000.00.33.H16-220309-0085 09/03/2022 07/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THÁI SƠN CN VŨ CA LẬP THUẬN HẠNH
773 000.00.33.H16-220509-0002 09/05/2022 17/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM TẤN DŨNG - TT+CN ĐRUNG
774 000.00.33.H16-220509-0004 09/05/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIÊM CN NGUYỄN THU THỦY - ĐH
775 000.00.33.H16-220509-0017 09/05/2022 25/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THANH THỦY CN TRẦN THỊ THU NJ
776 000.00.33.H16-220509-0024 09/05/2022 23/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN DUẨN CN ĐINH ĐỨC NAM - ĐH
777 000.00.33.H16-220509-0029 09/05/2022 31/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN BẰNG PCTS T.XUÂN
778 000.00.33.H16-220509-0031 09/05/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN TRỌNG HƯNG - BĐ - ĐH
779 000.22.33.H16-220509-0004 09/05/2022 21/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH BẠT HÒA - CAP MOI - HSBX
780 000.00.33.H16-220509-0039 09/05/2022 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ THU - BĐ ĐR
781 000.22.33.H16-220509-0005 09/05/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH - CĐ
782 000.22.33.H16-220509-0006 09/05/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRỊNH XUÂN LUẬN
783 000.00.33.H16-220509-0046 09/05/2022 23/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MẠNH HƯNG CN NGUYỄN VĂN HANH NJ
784 000.00.33.H16-220509-0047 09/05/2022 23/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
LƯƠNG VĂN TRUNG - BĐ NJ
785 000.00.33.H16-220509-0052 09/05/2022 10/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM KHÁNH HƯNG - XÓA - ĐM
786 000.00.33.H16-220509-0056 09/05/2022 23/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT - BĐ - ĐA
787 000.00.33.H16-220509-0057 09/05/2022 30/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG CN TRẦN VĂN TÔ ĐRUNG
788 000.00.33.H16-220509-0058 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC XÓA+BD T.HÀ
789 000.00.33.H16-220509-0059 09/05/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THANH NAM BD ĐH
790 000.00.33.H16-220509-0062 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHUYẾN LƯƠNG BD+TC T.XUÂN
791 000.00.33.H16-220509-0063 09/05/2022 07/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN CHÍ THÀNH CN TRẦN ĐẮC THU NJ
792 000.00.33.H16-220509-0074 09/05/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ TIẾN LĨNH CN NGUYỄN CÔNG ĐỒNG - ĐH
793 000.00.33.H16-220509-0075 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ DUY ĐOAN - BĐ+TC ĐRUNG
794 000.00.33.H16-220509-0076 09/05/2022 23/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG VĂN PHỤC TT+CN T.XUÂN
795 000.00.33.H16-220509-0077 09/05/2022 30/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH THỊ KIM PHƯỢNG CN TRẦN VĂN MINH T.XUÂN
796 000.00.33.H16-220509-0083 09/05/2022 23/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN HIỂN - BĐ THUẬN HÀ
797 000.00.33.H16-220509-0088 09/05/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN XUÂN SÁNG CN TRẦN VĂN BÌNH - ĐH
798 000.18.33.H16-220509-0004 09/05/2022 16/06/2022 19/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN CN VŨ NGỌC CHÂU ĐA
799 000.00.33.H16-220509-0096 09/05/2022 23/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ VĂN THÍCH CN VŨ VĂN KY NJ
800 000.25.33.H16-220509-0003 09/05/2022 21/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG XUÂN CƯỜNG
801 000.00.33.H16-220509-0097 09/05/2022 23/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN PHÚ HẢO CN NGUYỄN PHÚ CẢNH - ĐH
802 000.00.33.H16-220509-0100 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN HÙNG BD+TC ĐR
803 000.26.33.H16-220509-0004 09/05/2022 21/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ VĂN THUỶ
804 000.26.33.H16-220509-0005 09/05/2022 21/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
CAO PHƯƠNG ĐÔNG
805 000.26.33.H16-220509-0006 09/05/2022 21/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG
806 000.00.33.H16-220509-0121 09/05/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN CAO THẠCH CN + BĐ PHẠM THỊ ĐÌNH - ĐM
807 000.00.33.H16-220509-0123 09/05/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÒNG AN SÁM CN NÔNG VĂN THÙY THUẬN HÀ
808 000.00.33.H16-220509-0124 09/05/2022 06/06/2022 11/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CAO HÙNG LINH - PCTS - ĐM
809 000.00.33.H16-220509-0126 09/05/2022 30/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG XUÂN HẢI - CN VẮNG CHỦ - ĐM
810 000.00.33.H16-220509-0134 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY - TC + BĐ -NB
811 000.00.33.H16-220509-0138 09/05/2022 23/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ ÁI - BĐ - ĐA
812 000.00.33.H16-220509-0143 09/05/2022 23/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG CN ĐỖ TIẾN LỘC - ĐH
813 000.00.33.H16-220609-0003 09/06/2022 30/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN VĂN MINH CN CHÁNG CHUẤN HẢI TX
814 000.00.33.H16-220609-0013 09/06/2022 20/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
GIÁP VĂN NGÂN - BĐ+CẤP ĐỔI TX
815 000.00.33.H16-220609-0019 09/06/2022 13/07/2022 15/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ĐỨC VINH CN TRIỆU THỊ QUY - N.BÌNH
816 000.24.33.H16-220609-0004 09/06/2022 22/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ OANH C.MỚI T.HÀ
817 000.00.33.H16-220609-0061 09/06/2022 23/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN TIẾN - CMĐ KO XP - N.BÌNH
818 000.22.33.H16-220609-0013 09/06/2022 03/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THỦY CN NGÔ THỊ ÁNH TUYẾT
819 000.00.33.H16-220609-0062 09/06/2022 23/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ PHÚ QUÝ CN MAI VĂN TUYỀN TX
820 000.00.33.H16-220609-0070 09/06/2022 26/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC THỊNH BĐ + CN PHẠM THỊ HÀ TIÊN - ĐA
821 000.00.33.H16-220609-0077 09/06/2022 20/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - CẤP ĐỔI ĐRUNG
822 000.00.33.H16-220609-0082 09/06/2022 12/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁO CN VŨ ĐÌNH NAM NJ
823 000.00.33.H16-220609-0086 09/06/2022 08/07/2022 10/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÂN CN HÀ THANH HẢI NJ
824 000.00.33.H16-220609-0087 09/06/2022 23/06/2022 04/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỢP CN MAI VĂN TẦN - ĐH
825 000.00.33.H16-220609-0089 09/06/2022 23/06/2022 04/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HỒ XUÂN XUYÊN CN PHẠM THỊ THANH DUYÊN - ĐH
826 000.00.33.H16-220609-0090 09/06/2022 20/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN QUỐC CHƯỞNG - CẤP ĐỔI NJ
827 000.00.33.H16-210809-0007 09/08/2021 25/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN CĂN CN VÒNG MỸ LÌN TRƯỜNG XUÂN
828 000.00.33.H16-210809-0015 09/08/2021 26/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ PHI HÙNG CN NGUYỄN TIẾN DŨNG TX
829 000.00.33.H16-210809-0048 09/08/2021 27/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ TRUNG ĐỨC CN LÊ VĂN NAM TX
830 000.22.33.H16-211109-0007 09/11/2021 10/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ HIÊN
831 000.00.33.H16-211109-0062 09/11/2021 20/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ SONG TRƯỜNG - CMĐ XIN PHEP TX
832 000.00.33.H16-211209-0005 09/12/2021 09/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC CN NGUYỄN THỊ THẢO ĐR
833 000.25.33.H16-211209-0003 09/12/2021 24/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LẠI CAO THỦ
834 000.22.33.H16-211209-0004 09/12/2021 01/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ XUÂN QUANG
835 000.00.33.H16-211209-0032 09/12/2021 23/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN - BĐ NJ
836 000.00.33.H16-211209-0035 09/12/2021 17/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN VŨ - TRUY THU+CN NGÔ VĂN MINH NJ
837 000.00.33.H16-211209-0054 09/12/2021 06/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA CN NGUYỄN CÔNG TIẾN ĐR
838 000.00.33.H16-211209-0055 09/12/2021 30/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU NING CN TRỊNH TUẤN DŨNG ĐR
839 000.00.33.H16-211209-0057 09/12/2021 28/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN VƯƠNG CN NGUYỄN NGỌC CỰC NJ
840 000.00.33.H16-211209-0061 09/12/2021 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN MINH VŨ CN NGUYỄN HOÀNG ANH ĐR
841 000.00.33.H16-211209-0069 09/12/2021 23/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ VĂN THẮNG - BĐ NJ
842 000.20.33.H16-211209-0003 09/12/2021 24/02/2022 18/04/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG THIỆN
843 000.00.33.H16-211209-0077 09/12/2021 30/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THẾ CẢNH CN NGUYỄN VĂN THƯỜNG NJ
844 000.00.33.H16-220110-0006 10/01/2022 14/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN QUANG CN ĐẶNG CÔNG SƠN NJ
845 000.00.33.H16-220110-0011 10/01/2022 18/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THÁI LONG CN BÙI THỊ MUỐNG ĐR
846 000.00.33.H16-220110-0013 10/01/2022 24/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGHIÊM XUÂN HUỲNH CN NGUYỄN TÚ HÙNG T.XUÂN
847 000.00.33.H16-220110-0014 10/01/2022 24/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỊNH - BĐ ĐR
848 000.00.33.H16-220110-0021 10/01/2022 24/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN MÃO CN TIÊU NĂNG HƯNG ĐR
849 000.00.33.H16-220110-0032 10/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI TRỌNG VƯƠNG - BĐ ĐR
850 000.00.33.H16-220110-0040 10/01/2022 24/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
PHẠM QUỐC VIỆT - BĐ TX
851 000.00.33.H16-220110-0057 10/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC HUẾ CN TRẦN VĂN VINH ĐR
852 000.00.33.H16-220110-0058 10/01/2022 24/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ VĂN LƯỢNG CN VÕ THỊ MỸ NGỌC T.XUÂN
853 000.00.33.H16-220110-0064 10/01/2022 29/04/2022 17/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN ÁNH CN NGUYỄN XUÂN LUÂN ĐH
854 000.00.33.H16-220110-0066 10/01/2022 24/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG CN MẠC THỊ THANH THÚY T.XUÂN
855 000.00.33.H16-220110-0085 10/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TRỌNG NGHĨA CN BÙI MINH TRUYỀN ĐR
856 000.00.33.H16-220110-0090 10/01/2022 01/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
H PŨP TT+CN ĐM
857 000.00.33.H16-220110-0100 10/01/2022 19/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM VĂN TÂM - CẤP ĐỔI ĐR
858 000.00.33.H16-220110-0102 10/01/2022 24/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI VĂN SƠN CN MAI VĂN HOAN T.XUÂN
859 000.00.33.H16-220110-0108 10/01/2022 17/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG TẶNG CHO NGUYỄN THỊ XUÂN HỒNG T.HÀ
860 000.00.33.H16-220110-0110 10/01/2022 07/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ ĐÌNH TỨ CN HÀ VĂN HÙNG NJ
861 000.00.33.H16-220110-0114 10/01/2022 21/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ HOÀNG HẢI - CMĐ XIN PHÉP NJ
862 000.00.33.H16-220110-0121 10/01/2022 21/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ PHÚ HẢI - PCTS CHUNG HỘ GĐ ĐR
863 000.00.33.H16-220210-0001 10/02/2022 03/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN QUANG MINH CN PHẠM VĂN HƯƠNG T.XUÂN
864 000.00.33.H16-220210-0002 10/02/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HƯU MINH BD+CN VÕ TIẾN ĐẠT ĐR
865 000.22.33.H16-220210-0001 10/02/2022 25/03/2022 14/07/2022
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN THỊ YẾN - CM
866 000.00.33.H16-220210-0018 10/02/2022 24/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM XUÂN HIỀN BD T.XUÂN
867 000.00.33.H16-220210-0019 10/02/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H NHER CN MAI VĂN TIẾN ĐM
868 000.00.33.H16-220210-0021 10/02/2022 03/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ VĂN DŨNG CN HỒ VĂN HOÀN ĐRUNG
869 000.00.33.H16-220210-0024 10/02/2022 24/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM XUÂN HOÀNG - BĐ+XÓA ĐRUNG
870 000.00.33.H16-220210-0025 10/02/2022 14/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THÀNH CAO CN LÊ XUÂN LỘC ĐA
871 000.22.33.H16-220210-0004 10/02/2022 01/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THANH HÙNG - CĐ
872 000.00.33.H16-220210-0032 10/02/2022 24/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
BÙI ĐỨC TRỊNH BD T.XUÂN
873 000.00.33.H16-220210-0033 10/02/2022 03/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 57 ngày.
LƯ VĂN TÍNH CN NGUYỄN VĂN MAI NJ
874 000.26.33.H16-220210-0005 10/02/2022 12/04/2022 01/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN MAI GIANG
875 000.26.33.H16-220210-0006 10/02/2022 25/03/2022 01/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
BÙI CÔNG THANH
876 000.00.33.H16-220210-0036 10/02/2022 24/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG - BĐ+XÓA ĐR
877 000.26.33.H16-220210-0007 10/02/2022 05/04/2022 01/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
HỒ SỸ HÙNG
878 000.00.33.H16-220210-0045 10/02/2022 15/03/2022 17/05/2022
Trễ hạn 45 ngày.
ĐINH XUÂN THUYẾT CN VŨ TIẾN MẠNH ĐH
879 000.00.33.H16-220210-0047 10/02/2022 08/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN THANH CN NGUYỄN VĂN PHƯỢNG ĐM
880 000.00.33.H16-220210-0052 10/02/2022 21/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN MIỆN CĐ ĐA
881 000.00.33.H16-220210-0054 10/02/2022 20/04/2022 17/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
THÁI VĂN HIỀN CN NGUYỄN XUÂN THỦY ĐH
882 000.00.33.H16-220210-0056 10/02/2022 17/03/2022 17/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĨNH TƯỜNG CN TRẦN HẢI ĐÔNG ĐH
883 000.18.33.H16-220210-0008 10/02/2022 30/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ MAI - CM
884 000.00.33.H16-220210-0060 10/02/2022 17/03/2022 10/04/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN BẰNG CMD T.XUÂN
885 000.00.33.H16-220210-0062 10/02/2022 24/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN VĂN BẰNG BD T.XUÂN
886 000.00.33.H16-220210-0064 10/02/2022 13/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẠM VĂN KHÁNG CN NGUYỄN QUANG CHÍNH T.HÀ
887 000.00.33.H16-220210-0066 10/02/2022 24/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - BĐ+XÓA ĐRUNG
888 000.00.33.H16-220210-0068 10/02/2022 03/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 57 ngày.
VŨ ĐÌNH THU CN NGUYỄN THANH PHONG NJ
889 000.00.33.H16-220210-0069 10/02/2022 24/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LƯƠNG THỊ NHẠN - BĐ + XÓA NJ
890 000.00.33.H16-220310-0017 10/03/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN GIANG - BĐ ĐRUNG
891 000.18.33.H16-220310-0002 10/03/2022 27/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀO VĂN CHIẾN - CM
892 000.18.33.H16-220310-0003 10/03/2022 27/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ VĂN BÀI - CM
893 000.22.33.H16-220310-0003 10/03/2022 27/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGÔ THANH HÙNG - CM
894 000.00.33.H16-220310-0031 10/03/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ ĐẮC QUÂN - BĐ ĐRUNG
895 000.00.33.H16-220310-0042 10/03/2022 24/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THANH VÀN CN NGUYỄN THANH NAM NJ
896 000.00.33.H16-220310-0044 10/03/2022 01/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH VÀN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG ĐA
897 000.00.33.H16-220310-0045 10/03/2022 06/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH VÀN CN PHẠM VĂN LỰC ĐỨC AN
898 000.00.33.H16-220310-0046 10/03/2022 24/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN SÁU BD T.XUÂN
899 000.00.33.H16-220310-0056 10/03/2022 14/04/2022 11/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN QUỐC HÙNG CMD T.XUÂN
900 000.00.33.H16-220310-0064 10/03/2022 01/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VƯƠNG VĂN LỢI CN VŨ MINH TUẤN ĐỨC AN
901 000.00.33.H16-220310-0067 10/03/2022 22/04/2022 24/04/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN CN TRẦN ĐỨC DŨNG ĐA
902 000.00.33.H16-220310-0074 10/03/2022 28/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN THỊ KIM THIỆU - PCTS ĐỨC AN
903 000.00.33.H16-220310-0076 10/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN CHI BD T.XUÂN
904 000.00.33.H16-220310-0080 10/03/2022 24/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TOÀN - BĐ NJ
905 000.00.33.H16-220310-0083 10/03/2022 20/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN SONG CN HỒ DIỆU ANH KIỀU ĐRUNG
906 000.00.33.H16-220510-0016 10/05/2022 24/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN HOA CN PHẠM NGỌC ĐỨC TRÍ - ĐH
907 000.00.33.H16-220510-0035 10/05/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH - BĐ ĐRUNG
908 000.00.33.H16-220510-0037 10/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BỀN - BĐ+TC NJ
909 000.00.33.H16-220510-0040 10/05/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ DUNG - PCTS NJ
910 000.00.33.H16-220510-0046 10/05/2022 31/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LANG ÁNH SÁNG BD+CN NGUYỄN VĂN SÙNG T.XUÂN
911 000.00.33.H16-220510-0048 10/05/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC - BĐ ĐR
912 000.00.33.H16-220510-0056 10/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIẾT BẢO - BĐ + XÓA- NB
913 000.00.33.H16-220510-0062 10/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN KHOAI BD+TC ĐR
914 000.00.33.H16-220510-0063 10/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DOANH BD+TC T.HẠNH
915 000.00.33.H16-220510-0069 10/05/2022 24/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN ĐỨC - ĐÍNH CHÍNH - ĐA
916 000.00.33.H16-220510-0070 10/05/2022 24/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI HẢI NAM CN NGUYỄN NGỌC THẢO - ĐH
917 000.00.33.H16-220510-0071 10/05/2022 24/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ MINH KIỀU CN PHẠM VĂN ĐỨC - ĐH
918 000.25.33.H16-220510-0002 10/05/2022 22/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM NGỌC CỐC CM
919 000.25.33.H16-220510-0003 10/05/2022 22/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI CÔNG TIỆM CM
920 000.00.33.H16-220510-0089 10/05/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ NHẬT TÂM CN NGUYỄN DUY THƯỜNG - ĐM
921 000.22.33.H16-220510-0003 10/05/2022 29/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI VĂN ĐỈNH - GIẢM DT RANH GIỚI THAY ĐỔI
922 000.00.33.H16-220510-0099 10/05/2022 24/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
CHU THẮNG NAM CN NGUYỄN VĂN TÍNH NJ
923 000.00.33.H16-220510-0100 10/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH LÂM BĐ+TC T.HẠNH
924 000.00.33.H16-220510-0101 10/05/2022 24/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN BẢO TRUNG - BĐ NJ
925 000.00.33.H16-220510-0102 10/05/2022 24/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN AN KHANG CN TRẦN VĂN SƠN - ĐH
926 000.00.33.H16-220510-0103 10/05/2022 24/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN BÁ SƠN - BĐ ĐRUNG
927 000.00.33.H16-220510-0109 10/05/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHONG CN VŨ VĂN VỊNH - ĐA
928 000.00.33.H16-220510-0112 10/05/2022 24/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN TRẦN VĂN TUYẾN NJ
929 000.00.33.H16-220510-0117 10/05/2022 24/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
Y LEM CN NGUYỄN VĂN LUÂN - DH
930 000.00.33.H16-220510-0118 10/05/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRƯỞNG CN TRẦN THỊ NGHI - NB
931 000.00.33.H16-220510-0121 10/05/2022 07/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ CN ĐỖ XUÂN LỢI THUẬN HÀ
932 000.18.33.H16-220510-0004 10/05/2022 22/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG QUỐC TÙNG - CM
933 000.00.33.H16-220510-0126 10/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN VĂN HỒNG CN ĐINH XUÂN QUYỀN ĐRUNG
934 000.00.33.H16-220510-0130 10/05/2022 24/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH TUẤN BĐ+ CN NGUYỄN HỮU CHƯƠNG - ĐH
935 000.18.33.H16-220510-0007 10/05/2022 22/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRỊNH NGỌC HIỆN - CM
936 000.00.33.H16-220510-0136 10/05/2022 24/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH TUẤN BĐ +CN NGUYỄN HỮU NGHĨA - ĐH
937 000.00.33.H16-220510-0140 10/05/2022 14/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
THỊ YỐT - TT+CN ĐRUNG
938 000.00.33.H16-220510-0142 10/05/2022 02/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN VỤ CN NGÔ THANH QUYỀN ĐRUNG
939 000.18.33.H16-220510-0008 10/05/2022 22/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN QUANG ĐÔNG - CM
940 000.00.33.H16-220510-0147 10/05/2022 01/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA THỊ NHỊ CN TRẦN VĂN HÙNG - ĐA
941 000.00.33.H16-220510-0148 10/05/2022 24/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HỒ ĐỨC THỦY CN NHÂM GIA GIANG - ĐH
942 000.00.33.H16-220510-0149 10/05/2022 26/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ THU TRANG CN DƯƠNG DIỆU VĂN - ĐA
943 000.00.33.H16-220510-0150 10/05/2022 24/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
MAI ĐÌNH SÁU CN DƯƠNG DIỆU VĂN - ĐH
944 000.00.33.H16-220610-0009 10/06/2022 24/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ LAN - BĐ ĐRUNG
945 000.00.33.H16-220610-0013 10/06/2022 24/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHINH - BĐ ĐR
946 000.00.33.H16-220610-0067 10/06/2022 24/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN HÙNG CN DƯƠNG DIỆU CHI - ĐA
947 000.00.33.H16-220610-0075 10/06/2022 01/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ CN + BĐ - NGUYỄN VĂN KIỆU - TX
948 000.00.33.H16-210810-0002 10/08/2021 20/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
CAO QUANG HIỀN BĐ+CHO TẶNG CAO THỊ HƯỜNG TX
949 000.00.33.H16-210810-0019 10/08/2021 13/01/2022 24/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ MINH NGHĨA CN NGUYỄN THỊ MỸ DANH TRƯỜNG XUÂN
950 000.26.33.H16-210810-0002 10/08/2021 05/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN BÁ PHƯỢC
951 000.00.33.H16-210810-0040 10/08/2021 21/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG DUNG CN LÊ QUANG THIỆN TX
952 000.26.33.H16-210910-0004 10/09/2021 17/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
MAI VĂN GIANG
953 000.26.33.H16-210910-0011 10/09/2021 23/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 40 ngày.
ĐỖ VĂN THUẤN
954 000.26.33.H16-210910-0013 10/09/2021 23/05/2022 01/07/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG NGỌC TỨ
955 000.22.33.H16-211110-0001 10/11/2021 19/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 40 ngày.
TỪ TẤN THÀNH - CM
956 000.22.33.H16-211110-0002 10/11/2021 25/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 58 ngày.
VŨ VĂN XÍCH - CM
957 000.22.33.H16-211110-0005 10/11/2021 24/12/2021 12/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ THỊ HIỀN - CM
958 000.26.33.H16-211110-0008 10/11/2021 04/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ MAI
959 000.22.33.H16-211210-0001 10/12/2021 02/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN GIA THUẬN
960 000.00.33.H16-211210-0014 10/12/2021 27/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀO VĂN DŨNG CN NGUYỄN SƠN HÀ ĐR
961 000.00.33.H16-211210-0017 10/12/2021 10/05/2022 14/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH TRỌNG THỦY CN ĐÀO THỊ THU UYÊN ĐR
962 000.00.33.H16-211210-0023 10/12/2021 14/01/2022 09/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THẾ HIỀN CMĐ ĐM
963 000.00.33.H16-211210-0039 10/12/2021 01/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MING THƯ CN TRẦN XUÂN NHÂN ĐRUNG
964 000.00.33.H16-211210-0042 10/12/2021 08/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI CN NGÔ VĂN TÀI ĐM
965 000.00.33.H16-211210-0044 10/12/2021 24/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN QUANG TĨNH - CẤP LẠI TRANG BỔ SUNG ĐR
966 000.00.33.H16-211210-0047 10/12/2021 11/05/2022 14/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC TỨ CN TRƯƠNG THỊ XUÂN KIỀU ĐR
967 000.00.33.H16-211210-0054 10/12/2021 24/12/2021 10/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN THỊ DUNG BD T.HÀ
968 000.00.33.H16-211210-0058 10/12/2021 23/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN TẤT LÊ CN LÊ HOÀNG HẢI ĐRUNG
969 000.00.33.H16-220111-0006 11/01/2022 25/01/2022 07/05/2022
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ VĂN LỘC CN NGUYỄN ĐÌNH SÁU T.XUÂN
970 000.00.33.H16-220111-0009 11/01/2022 22/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN TÂN CN HOÀNG THỊ KIM DUNG ĐR
971 000.00.33.H16-220111-0026 11/01/2022 25/01/2022 03/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐIỂU NOEN - BĐ ĐR
972 000.00.33.H16-220111-0028 11/01/2022 01/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SƠN CN HÀ ĐÌNH LÂM T.HÀ
973 000.22.33.H16-220111-0001 11/01/2022 01/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN MỪNG -CM
974 000.26.33.H16-220111-0004 11/01/2022 11/02/2022 12/04/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN QUANG TRƯỜNG
975 000.26.33.H16-220111-0005 11/01/2022 28/01/2022 31/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚC
976 000.00.33.H16-220111-0059 11/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TRỌNG QUÝ - BĐ ĐR
977 000.00.33.H16-220111-0077 11/01/2022 08/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ QUANG TUẤN CN NGUYỄN VĂN PHÚC ĐR
978 000.00.33.H16-220111-0084 11/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC VINH CN NGUYỄN VĂN THÀNH ĐRUNG
979 000.00.33.H16-220111-0085 11/01/2022 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG TÂM BD ĐR
980 000.22.33.H16-220111-0005 11/01/2022 02/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN SANH - HSBS
981 000.00.33.H16-220111-0102 11/01/2022 05/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU BĐ+CN NGUYỄN CÔNG TRÁNG NJ
982 000.00.33.H16-220111-0105 11/01/2022 25/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN CHÍ THIÊN BD T.XUÂN
983 000.00.33.H16-220111-0106 11/01/2022 25/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN CHÍ THÔNG CN NGUYỄN CHÍ THIÊN T.XUÂN
984 000.00.33.H16-220111-0108 11/01/2022 25/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG VĨNH BẢO CN NGUYỄN CHÍ THƯƠNG T.XUÂN
985 000.00.33.H16-220111-0114 11/01/2022 17/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ HOÀNG HẢI CN TRẦN VĂN QUYẾT ĐR
986 000.00.33.H16-220111-0119 11/01/2022 25/01/2022 03/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỊNH - BĐ ĐR
987 000.00.33.H16-220111-0123 11/01/2022 20/05/2022 30/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC CMĐ ĐR
988 000.00.33.H16-220111-0136 11/01/2022 24/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀO XUÂN LÝ BĐ+CN NGUYỄN ĐÌNH TOÀN ĐR
989 000.22.33.H16-220211-0002 11/02/2022 04/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG - CĐ
990 000.00.33.H16-220211-0013 11/02/2022 25/02/2022 07/05/2022
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM VĂN CÔNG ĐCSS T.XUÂN
991 000.00.33.H16-220211-0016 11/02/2022 25/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI VĂN TIẾN XÓA+BD T.XUÂN
992 000.00.33.H16-220211-0022 11/02/2022 25/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN - BĐ+XÓA NJ
993 000.00.33.H16-220211-0024 11/02/2022 31/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ VĂN TIỀN - CN LÊ THỊ HỒNG THOA ĐRUNG
994 000.22.33.H16-220211-0005 11/02/2022 28/03/2022 14/07/2022
Trễ hạn 78 ngày.
TRỊNH XUÂN LUẬN
995 000.00.33.H16-220211-0027 11/02/2022 25/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DANH CN NGUYỄN THỊ XUÂN VÂN T.XUÂN
996 000.00.33.H16-220211-0028 11/02/2022 25/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN ĐIỀN - BĐ+XÓA ĐRUNG
997 000.00.33.H16-220211-0034 11/02/2022 04/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ VĂN BÌNH TẶNG CHO LÊ VĂN VŨ NJ
998 000.00.33.H16-220211-0036 11/02/2022 25/02/2022 01/04/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN VĂN HẬU - BĐ NJ
999 000.00.33.H16-220211-0035 11/02/2022 17/03/2022 17/05/2022
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN HỮU VINH CN PHÍ THỊ BÍCH NGỌC ĐH
1000 000.00.33.H16-220211-0039 11/02/2022 25/02/2022 21/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TRUNG HẢI CN LÊ VĂN DŨNG NJ
1001 000.00.33.H16-220211-0045 11/02/2022 25/02/2022 21/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU CN ĐÀO ĐỨC HẠNH NJ
1002 000.26.33.H16-220211-0007 11/02/2022 28/03/2022 09/08/2022
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN VĂN HÀ
1003 000.00.33.H16-220211-0047 11/02/2022 04/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM QUỐC VIỆT PCTS T.XUÂN
1004 000.26.33.H16-220211-0008 11/02/2022 13/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
1005 000.00.33.H16-220211-0053 11/02/2022 25/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀ CN VŨ QUỐC TRÌNH NJ
1006 000.00.33.H16-220211-0062 11/02/2022 25/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐẬU THỊ MỸ CN NGUYỄN VĂN HÙNG TX
1007 000.00.33.H16-220211-0069 11/02/2022 22/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THẾ - CẤP ĐỔI ĐRUNG
1008 000.00.33.H16-220211-0071 11/02/2022 25/02/2022 29/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀO VĂN TRUNG CN PHAN XUÂN SƠN NJ
1009 000.00.33.H16-220211-0075 11/02/2022 07/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ ĐỨC VƯỢNG CN VÕ CHÍ THIỆN ĐRUNG
1010 000.00.33.H16-220211-0079 11/02/2022 08/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN NHƯ BĐ+CN NGUYỄN ĐÌNH PHI ĐRUNG
1011 000.00.33.H16-220211-0080 11/02/2022 25/03/2022 22/04/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM VĂN HỢP - HỦY GIÁ TRỊ PHÁP LÝ ĐRUNG
1012 000.00.33.H16-220311-0002 11/03/2022 25/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN THU CN NGUYỄN VĂN PHÚC T.XUÂN
1013 000.00.33.H16-220311-0004 11/03/2022 27/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG QUANG NINH CN TRÀN VĂN BA T.HÀ
1014 000.22.33.H16-220311-0002 11/03/2022 02/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN XUÂN VIÊN - CĐ TANG
1015 000.00.33.H16-220311-0022 11/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIẾN CN TRẦN MINH KHIẾT T.XUÂN
1016 000.00.33.H16-220311-0029 11/03/2022 25/03/2022 18/04/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC CN NGUYỄN VĂN ĐÔ NJ
1017 000.20.33.H16-220311-0003 11/03/2022 16/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ THIM
1018 000.00.33.H16-220311-0034 11/03/2022 08/04/2022 16/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THỊ THỦY CN NGUYỄN DUY ĐIỆP NJ
1019 000.00.33.H16-220311-0037 11/03/2022 18/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN VIẾT PHƯƠNG TT+CN T.HẠNH
1020 000.00.33.H16-220311-0039 11/03/2022 21/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỖ VĂN BÌNH CN NGUYỄN VĂN TÂM NJ
1021 000.00.33.H16-220311-0053 11/03/2022 01/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHAN VĂN TUÂN TẶNG CHO PHAN THỊ DIỄM HƯƠNG NJ
1022 000.00.33.H16-220311-0055 11/03/2022 25/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ TẤN LỰC CN VÕ XUÂN HƯỞNG NJ
1023 000.00.33.H16-220311-0058 11/03/2022 11/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM HỮU QUANG CN LÊ DUY NINH TX
1024 000.18.33.H16-220311-0006 11/03/2022 07/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG CN LÊ THỊ THANH VÂN (ĐA)
1025 000.00.33.H16-220311-0070 11/03/2022 29/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ MIỀN CN DƯƠNG XUÂN DŨNG ĐR
1026 000.00.33.H16-220311-0080 11/03/2022 26/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ QUỐC SÁNG CN DƯƠNG CƯỜNG PHỤNG NB
1027 000.00.33.H16-220311-0081 11/03/2022 24/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
Y SRAM - TT+CN ĐMOL
1028 000.00.33.H16-220311-0082 11/03/2022 21/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT CN PHẠM VĂN HÙNG ĐRUNG
1029 000.00.33.H16-220511-0022 11/05/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NAM PHONG CN NGUYỄN THỊ LĨNH - ĐA
1030 000.22.33.H16-220511-0002 11/05/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH - CM
1031 000.00.33.H16-220511-0029 11/05/2022 15/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRỌNG KIÊU THU HỒI CẤP ĐỔI T.XUÂN
1032 000.00.33.H16-220511-0030 11/05/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH - TT + CN - NB
1033 000.00.33.H16-220511-0032 11/05/2022 09/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN LÊ XUÂN TỪ ĐRUNG
1034 000.00.33.H16-220511-0038 11/05/2022 02/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TỐT BD+CN DƯƠNG VĂN HÒA T.HẠNH
1035 000.00.33.H16-220511-0040 11/05/2022 01/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN YÊN CN NGUYỄN VĂN TÁM - ĐA
1036 000.00.33.H16-220511-0041 11/05/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ VĂN LỢI CN TRÀN VĂN HỒNG ĐRUNG
1037 000.00.33.H16-220511-0042 11/05/2022 05/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG CN NGUYỄN VĂN TOÀN THUẬN HÀ
1038 000.00.33.H16-220511-0044 11/05/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ HƠN CN TRẦN VĂN HỒNG ĐRUNG
1039 000.00.33.H16-220511-0047 11/05/2022 23/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRỌNG DŨNG CN LÊ MẠNH QUỐC- ĐM
1040 000.00.33.H16-220511-0049 11/05/2022 27/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ BẢN PHƯƠNG CN ĐẶNG NGỌC NJ
1041 000.00.33.H16-220511-0051 11/05/2022 25/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LIỄU -BĐ - ĐH
1042 000.00.33.H16-220511-0057 11/05/2022 25/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THANH NAM CN HỒ THỊ HUỆ - ĐH
1043 000.00.33.H16-220511-0059 11/05/2022 25/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀO CÔNG CHIẾN CN VŨ VĂN ĐÃNG - ĐA
1044 000.00.33.H16-220511-0065 11/05/2022 25/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN - THỪA KẾ NJ
1045 000.00.33.H16-220511-0077 11/05/2022 27/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG NHƯ DŨNG CN TRẦN VĂN BÌNH NJ
1046 000.00.33.H16-220511-0078 11/05/2022 25/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ ĐÌNH PHƯƠNG CN HOÀNG NHƯ DŨNG ĐRUNG
1047 000.00.33.H16-220511-0082 11/05/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN TÌNH - BĐ ĐRUNG
1048 000.00.33.H16-220511-0083 11/05/2022 25/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾM - BĐ NJ
1049 000.22.33.H16-220511-0006 11/05/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN XUÂN HOÀNG - BỔ XUNG HS
1050 000.00.33.H16-220511-0095 11/05/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO CÔNG CHIẾN CN VŨ VĂN ĐÃNG - ĐA
1051 000.00.33.H16-220511-0101 11/05/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ ĐỨC KHÂM CN PHẠM KIM TRANG NJ
1052 000.00.33.H16-220511-0109 11/05/2022 25/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ VĂN THẠNH - BĐ - ĐA
1053 000.00.33.H16-220511-0114 11/05/2022 06/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIÊM CN NGUYỄN THỊ THU HOA ĐRUNG
1054 000.00.33.H16-220511-0116 11/05/2022 25/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN VĂN KÝ CN PHẠM BÁ PHÚC - ĐH
1055 000.00.33.H16-220511-0120 11/05/2022 06/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ VĂN HÙNG CN NGUYỄN QUỐC QUỲNH NJ
1056 000.00.33.H16-220511-0121 11/05/2022 03/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ TIẾN ĐẠT CN NGÔ VĂN LUẬN ĐRUNG
1057 000.00.33.H16-220511-0122 11/05/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y NGHỊ KMAN CN PHAN THỊ HỒNG NGA - ĐM
1058 000.00.33.H16-220511-0124 11/05/2022 01/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THANH CN ĐỖ VĂN CHUNG - ĐA
1059 000.00.33.H16-220711-0002 11/07/2022 20/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ XUÂN THANH DUY - CẤP ĐỔI - ĐA
1060 000.00.33.H16-220711-0037 11/07/2022 15/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG - CẤP ĐỔI - ĐA
1061 000.26.33.H16-211011-0005 11/10/2021 30/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHAN THI HƯƠNG
1062 000.26.33.H16-211011-0007 11/10/2021 30/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
1063 000.26.33.H16-211011-0008 11/10/2021 02/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ QUANG HUY
1064 000.00.33.H16-211011-0024 11/10/2021 18/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ CẢNH TRƯỜNG CN NGUYỄN DUY SƠN TX
1065 000.00.33.H16-220112-0002 12/01/2022 23/05/2022 30/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI THỊ LIÊN CMD T.XUÂN
1066 000.00.33.H16-220112-0013 12/01/2022 26/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
VŨ VĂN HIÊN CN LÊ KHẮC SÁU T.XUÂN
1067 000.00.33.H16-220112-0014 12/01/2022 26/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
VŨ VĂN HIỀN CN LÊ KHẮC SÁU T.XUÂN
1068 000.00.33.H16-220112-0038 12/01/2022 28/02/2022 13/06/2022
Trễ hạn 75 ngày.
LÊ VĂN NGỌ TT+CN ĐA
1069 000.18.33.H16-220112-0003 12/01/2022 10/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂM - CM
1070 000.00.33.H16-220112-0043 12/01/2022 21/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HUYÊN - CẤP ĐỔI ĐR
1071 000.00.33.H16-220112-0044 12/01/2022 09/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ HOÀNG TÂM - TRÚNG ĐẤU GIÁ TS ĐR
1072 000.00.33.H16-220112-0052 12/01/2022 26/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 45 ngày.
ĐOÀN THỊ MINH BD T.XUÂN
1073 000.00.33.H16-220112-0057 12/01/2022 05/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN HIỆP BĐ+CN HUỲNH MINH HẢI ĐR
1074 000.00.33.H16-220112-0065 12/01/2022 09/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN QUANG THẮNG TT+CN T.XUÂN
1075 000.00.33.H16-220112-0067 12/01/2022 09/02/2022 09/04/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI CN NGUYỄN VĂN TÚC T.XUÂN
1076 000.22.33.H16-220112-0010 12/01/2022 09/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TĂNG
1077 000.22.33.H16-220112-0011 12/01/2022 09/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN HUYÊN
1078 000.00.33.H16-220112-0072 12/01/2022 26/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VIẾT TIẾN CN TRẦN LÊ HẢI DƯƠNG ĐR
1079 000.00.33.H16-220112-0075 12/01/2022 09/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THẾ VINH CN NGUYỄN VĂN LỢI ĐR
1080 000.00.33.H16-220112-0078 12/01/2022 09/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUYỀN BĐ+CN ĐỖ QUANG THÁI ĐR
1081 000.26.33.H16-220112-0009 12/01/2022 07/02/2022 31/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU TÒN PHẨY
1082 000.22.33.H16-220112-0012 12/01/2022 03/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN VĂN BÔNG
1083 000.00.33.H16-220112-0086 12/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỂN - BĐ ĐR
1084 000.00.33.H16-220112-0088 12/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THẾ ĐOÀN - BĐ ĐR
1085 000.00.33.H16-220112-0092 12/01/2022 26/01/2022 01/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
ĐẶNG QUANG VIỆT CN HUỲNH LÊ ANH CHIẾN NJ
1086 000.00.33.H16-220112-0095 12/01/2022 07/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 23 ngày.
ĐINH MẠNH THẾ CN NGUYỄN VĂN LONG ĐR
1087 000.00.33.H16-220112-0099 12/01/2022 21/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 24 ngày.
LÀU VÒNG PHÚC - CẤP ĐỔI ĐR
1088 000.00.33.H16-220112-0104 12/01/2022 24/02/2022 14/05/2022
Trễ hạn 56 ngày.
ĐINH TRUNG THÀNH CN LONG THÀNH ĐẠT ĐR
1089 000.00.33.H16-220112-0105 12/01/2022 14/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHAN VĂN QUÂN CN NGUYỄN ĐÌNH THÀNH AN ĐR
1090 000.00.33.H16-220112-0106 12/01/2022 26/01/2022 24/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN XUÂN HUYÊN MẤT BÌA T.HẠNH
1091 000.00.33.H16-220112-0108 12/01/2022 07/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN THUẬN BĐ+CN TRẦN KHẮC TÁM ĐR
1092 000.00.33.H16-220112-0112 12/01/2022 07/04/2022 12/07/2022
Trễ hạn 68 ngày.
VŨ QUỐC HOÀN TT+CN ĐA
1093 000.00.33.H16-220112-0122 12/01/2022 14/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG THANH MINH BĐ+CN ĐINH MẠNH THẾ ĐR
1094 000.22.33.H16-220412-0001 12/04/2022 25/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH - CM
1095 000.00.33.H16-220412-0004 12/04/2022 17/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TT+CN T.HẠNH (NHẬP LẠI SỐ HS CŨ 512-0029)
1096 000.00.33.H16-220412-0018 12/04/2022 26/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ VĂN ĐỊNH - BĐ NJ
1097 000.00.33.H16-220412-0019 12/04/2022 26/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU THỤY CN NGUYỄN NAM THÁI T.XUÂN
1098 000.00.33.H16-220412-0027 12/04/2022 26/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI BD T.XUÂN
1099 000.00.33.H16-220412-0054 12/04/2022 03/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM TẤN DŨNG CN TRẦN THẾ HÙNG NJ
1100 000.00.33.H16-220412-0055 12/04/2022 03/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH XUÂN KIÊN CN DSH NGUYỄN THẾ TRƯỜNG; ĐỒNG TIẾN VÕ T.XUÂN
1101 000.00.33.H16-220412-0057 12/04/2022 19/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH XUÂN CHI TT+CN T.HÀ
1102 000.00.33.H16-220412-0060 12/04/2022 26/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG - BĐ+TC ĐA
1103 000.00.33.H16-220412-0061 12/04/2022 26/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN ĐÌNH THỦY - BĐ+TC ĐA
1104 000.00.33.H16-220412-0072 12/04/2022 26/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM QUANG THƯƠNG BD ĐA
1105 000.00.33.H16-220412-0076 12/04/2022 04/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NGUYỄN TRÚC QUỲNH CN ĐẶNG TRẦN ĐỨC NJ
1106 000.00.33.H16-220412-0102 12/04/2022 11/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG NGỌC HOÀNG CN VƯƠNG MINH MẪN NJ
1107 000.00.33.H16-220412-0103 12/04/2022 26/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
KIỀU QUANG MẸO CN LÊ CAO PHÚC - ĐA
1108 000.00.33.H16-220412-0104 12/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUANG LỘC - BĐ ĐR
1109 000.00.33.H16-220412-0108 12/04/2022 26/04/2022 05/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG VĂN HÒA - BĐ NJ
1110 000.00.33.H16-220412-0110 12/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP - BĐ - ĐA
1111 000.00.33.H16-220412-0112 12/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÀNH ĐẠT - BĐ - ĐA
1112 000.00.33.H16-220412-0120 12/04/2022 26/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LAN - BĐ ĐRUNG
1113 000.00.33.H16-220412-0125 12/04/2022 31/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN NGỌC SANG - TT+CN NJ
1114 000.00.33.H16-220412-0128 12/04/2022 26/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG VĂN THIỆN XÓA +BD T.HẠNH
1115 000.00.33.H16-220412-0132 12/04/2022 26/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN LƯU CN ĐẶNG VĂN LAI T.XUÂN
1116 000.00.33.H16-220412-0134 12/04/2022 03/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM TẤN DŨNG CN VŨ VĂN THÍCH NJ
1117 000.00.33.H16-220412-0143 12/04/2022 06/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TỚI CN NGUYỄN THANH TÙNG - ĐH
1118 000.00.33.H16-220512-0004 12/05/2022 26/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THANH TÂM CN LÊ THỊ THƯƠNG ĐRUNG
1119 000.00.33.H16-220512-0006 12/05/2022 06/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG CN NGUYỄN HOÀNG NAM NJ
1120 000.00.33.H16-220512-0013 12/05/2022 23/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN XUÂN QUÍ CN CAO THỊ HOA - ĐA
1121 000.00.33.H16-220512-0027 12/05/2022 24/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN ĐÌNH TIẾN CN VÕ HÒA HIỆP ĐRUNG
1122 000.00.33.H16-220512-0030 12/05/2022 17/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ TUẤT CN ĐOÀN THỊ THƠM ĐRUNG
1123 000.00.33.H16-220512-0034 12/05/2022 26/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ QUANG MƯỜI - BĐ - ĐA
1124 000.00.33.H16-220512-0049 12/05/2022 26/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRỊNH TÍN DŨNG CN NGUYỄN VĂN CHƯƠNG - ĐH
1125 000.00.33.H16-220512-0053 12/05/2022 26/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG VĂN LÃM CN NGUYỄN VĂN HƯỚNG - ĐA
1126 000.00.33.H16-220512-0055 12/05/2022 26/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KHIÊM - THỪA KẾ - ĐH
1127 000.00.33.H16-220512-0056 12/05/2022 26/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ CN NGUYỄN VŨ HÀ THUẬN HÀ
1128 000.00.33.H16-220512-0060 12/05/2022 06/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THOA CN VŨ VĂN HUYNH ĐRUNG
1129 000.00.33.H16-220512-0062 12/05/2022 26/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH NHẬT BĐ+ CN HOÀNG ĐỨC HÓA - ĐH
1130 000.25.33.H16-220512-0003 12/05/2022 20/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN DUY ĐỘ CN HÀ QUANG KHẢI
1131 000.00.33.H16-220512-0074 12/05/2022 07/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG CN NGUYỄN VĂN SÁU NJ
1132 000.00.33.H16-220512-0076 12/05/2022 01/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ KHƠI CN ĐỖ ĐỨC TUẤN THUẬN HÀ
1133 000.00.33.H16-220512-0077 12/05/2022 30/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN QUANG CN TẠ ĐÌNH VĂN NJ
1134 000.00.33.H16-220512-0081 12/05/2022 24/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ ĐỨC DUY CN VÕ HÒA HIỆP ĐRUNG
1135 000.00.33.H16-220512-0082 12/05/2022 30/06/2022 07/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÒA CN NGUYỄN ĐÌNH QUYỀN - ĐA
1136 000.00.33.H16-220512-0087 12/05/2022 07/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ VĂN TIỀN CN NGUYỄN THÀNH TRUNG NJ
1137 000.00.33.H16-220512-0110 12/05/2022 26/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÒ VĂN HOÀNH CN TRẦN ĐỨC THỊNH ĐRUNG
1138 000.00.33.H16-220512-0112 12/05/2022 17/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN MẬU ĐỊNH CN NGUYỄN TẤN NGỌC T.XUÂN
1139 000.00.33.H16-220512-0118 12/05/2022 30/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CAO TRẦN VĂN TUẤN ANH CN NGUYỄN PHÚC THẠI NJ
1140 000.00.33.H16-220512-0119 12/05/2022 26/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ THÀNH CN NGUYỄN MẠNH HÙNG ĐH
1141 000.00.33.H16-220712-0056 12/07/2022 26/07/2022 15/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG - BĐ TÊN ĐỆM - ĐH
1142 000.00.33.H16-210812-0019 12/08/2021 02/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGHIÊM VĂN KHIỂN CN HOÀNG VĂN TRIỀU TX
1143 000.22.33.H16-211012-0002 12/10/2021 23/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỌNG SINH - CM
1144 000.26.33.H16-211012-0004 12/10/2021 30/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HỮU THUỶ
1145 000.26.33.H16-211012-0006 12/10/2021 30/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
VÕ CÔNG HOÁ
1146 000.00.33.H16-211112-0016 12/11/2021 28/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN BĐ+CN LÊ QUANG PHI TX
1147 000.00.33.H16-220113-0003 13/01/2022 03/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VIẾT MAI THU HỒI T.XUÂN
1148 000.00.33.H16-220113-0010 13/01/2022 27/01/2022 01/03/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN VŨ VĂN TIẾN NJ
1149 000.00.33.H16-220113-0013 13/01/2022 27/01/2022 25/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM QUANG NAM CN CAO VĂN KHIÊM NJ
1150 000.00.33.H16-220113-0015 13/01/2022 27/01/2022 25/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
BÙI VĂN ĐẠI CN CAO VĂN KHIÊM NJ
1151 000.00.33.H16-220113-0020 13/01/2022 27/01/2022 16/03/2022
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG CN NGUYỄN THỊ LINH T.XUÂN
1152 000.22.33.H16-220113-0001 13/01/2022 03/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ TRUNG KIÊN
1153 000.22.33.H16-220113-0002 13/01/2022 03/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN- NHẬP LẠI
1154 000.22.33.H16-220113-0003 13/01/2022 03/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG- NHAP LẠI
1155 000.18.33.H16-220113-0003 13/01/2022 11/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN DUY CƯỜNG - CM
1156 000.00.33.H16-220113-0029 13/01/2022 23/03/2022 13/06/2022
Trễ hạn 58 ngày.
CHÂU NGỌC CHUNG CN HOÀNG NHƯ DŨNG NJ
1157 000.00.33.H16-220113-0032 13/01/2022 17/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHÂU CN NGUYỄN PHI HÙNG ĐR
1158 000.00.33.H16-220113-0035 13/01/2022 26/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THẾ ĐOÀN CN NGUYỄN HUỲNH THẾ VIÊN ĐR
1159 000.00.33.H16-220113-0036 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGÔ THỊ LAM CN NÔNG VĂN LÂM T.XUÂN
1160 000.00.33.H16-220113-0039 13/01/2022 24/02/2022 14/07/2022
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN NHÂN HÙNG TT+CN T.XUÂN
1161 000.00.33.H16-220113-0045 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN BÀN VĂN HƠN T.XUÂN
1162 000.00.33.H16-220113-0048 13/01/2022 27/01/2022 21/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN XUÂN DỰ CN CHU THẮNG NAM NJ
1163 000.00.33.H16-220113-0049 13/01/2022 27/01/2022 21/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN HINH CN CHU THẮNG NAM NJ
1164 000.00.33.H16-220113-0052 13/01/2022 22/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN BẢY CN HOÀNG VĂN KIM ĐR
1165 000.00.33.H16-220113-0055 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN XUÂN ANH CN CHU VĂN THẮNG T.XUÂN
1166 000.00.33.H16-220113-0062 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
VŨ THỊ THÙY TRANG CN HOÀNG VĂN NĂNG T.XUÂN
1167 000.00.33.H16-220113-0067 13/01/2022 24/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ VĂN DUY CMD T.HÀ
1168 000.00.33.H16-220113-0070 13/01/2022 22/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ CÔNG THÀNH CN HỒ DIỆU ANH KIỀU ĐR
1169 000.00.33.H16-220113-0071 13/01/2022 22/02/2022 22/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN VĂN NHÂN CN HỒ DIỆU ANH KIỀU ĐR
1170 000.00.33.H16-220113-0072 13/01/2022 22/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THẾ HÒA CN HỒ DIỆU ANH KIỀU ĐR
1171 000.00.33.H16-220113-0073 13/01/2022 24/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆU CN HỒ DIỆU ANH KIỀU ĐR
1172 000.00.33.H16-220113-0074 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG MẠNH NGỌC CN NGUYỄN VĂN NAM T.XUÂN
1173 000.00.33.H16-220113-0077 13/01/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN AN CN PHAN MINH PHÁT ĐR
1174 000.00.33.H16-220113-0078 13/01/2022 10/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TƯ CN PHAN ĐÌNH CHÍN NJ
1175 000.00.33.H16-220113-0081 13/01/2022 24/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ THỊ THƠM CMD T.HÀ
1176 000.00.33.H16-220113-0087 13/01/2022 03/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HỒ VĂN DANH CN HOÀNG KIM THÌN ĐR
1177 000.00.33.H16-220113-0104 13/01/2022 21/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÔI CN LÊ THỊ MỸ HẠNH ĐR
1178 000.00.33.H16-220113-0105 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM ĐÌNH HÀ BD T.XUÂN
1179 000.00.33.H16-220113-0107 13/01/2022 27/01/2022 03/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA - BĐ ĐR
1180 000.00.33.H16-220113-0117 13/01/2022 21/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN DUY PHƯỚC BĐ+CN THIỀU THỊ THU HÀ ĐR
1181 000.00.33.H16-220113-0119 13/01/2022 21/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM BĐ+ CN TRẦN THANH QUỲNH NHƯ ĐR
1182 000.00.33.H16-220113-0122 13/01/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC CN NGUYỄN CÔNG BÌNH ĐR
1183 000.00.33.H16-220113-0133 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH ĐẮK LAK - XÓA NJ
1184 000.00.33.H16-220113-0136 13/01/2022 27/01/2022 16/03/2022
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN QUẢNG CN NGYỄN DUY HÀO T.XUÂN
1185 000.00.33.H16-220113-0137 13/01/2022 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM VĂN TUYÊN CN PHẠM HƯU PHƯƠNG T.XUÂN
1186 000.00.33.H16-220113-0142 13/01/2022 11/02/2022 23/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
MỴ DUY ĐỒNG TT+CN ĐA
1187 000.00.33.H16-220413-0009 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH XUÂN THUYẾT - TC + BĐ - ĐA
1188 000.00.33.H16-220413-0012 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU VĂN HOÀNG XÓA+BD+TC ĐM
1189 000.00.33.H16-220413-0014 13/04/2022 27/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN VĂN PHÚC CN TRẦN THƯỢNG LƯU - ĐA
1190 000.00.33.H16-220413-0015 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN ĐOÀN BD+TC ĐH
1191 000.00.33.H16-220413-0016 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN TRUNG LẬP BD+TC NAM BÌNH
1192 000.00.33.H16-220413-0020 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ VY - BĐ + XÓA - NB
1193 000.00.33.H16-220413-0026 13/04/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN CHUNG - TT+CN ĐRUNG
1194 000.00.33.H16-220413-0031 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ TỐT XÓA+BD+TC T.HẠNH
1195 000.00.33.H16-220413-0038 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - BĐ + XÓA - ĐH
1196 000.00.33.H16-220413-0039 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU CẢNH - BĐ+TC NJ
1197 000.26.33.H16-220413-0005 13/04/2022 02/06/2022 17/08/2022
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HÙNG ĐẠI
1198 000.00.33.H16-220413-0046 13/04/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGỌC PHƯƠNG CN PHẠM THỊ HOAN THUẬN HÀ
1199 000.00.33.H16-220413-0053 13/04/2022 27/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ ÁNH CN NGUYỄN VĂN NHIỆM - ĐA
1200 000.00.33.H16-220413-0061 13/04/2022 16/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN NGỌC QUANG CN TRẦN TÀI NJ
1201 000.00.33.H16-220413-0063 13/04/2022 04/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN LẠNG CN LƯU VĂN THIỆU T.XUÂN
1202 000.00.33.H16-220413-0067 13/04/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KHƯƠNG VĂN NHÂN CN NGUYỄN ĐỖ QUỐC VIỆT ĐRUNG
1203 000.00.33.H16-220413-0071 13/04/2022 05/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂN - TT+CN NJ
1204 000.00.33.H16-220413-0072 13/04/2022 27/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN VƯƠNG CÔNG DŨNG - ĐH
1205 000.00.33.H16-220413-0080 13/04/2022 02/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU ĐỨC THỌ CN ĐÀO THỊ HƯỜNG T.XUÂN
1206 000.00.33.H16-220413-0082 13/04/2022 03/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG NGỌC GIANG - TT+CN NJ
1207 000.00.33.H16-220413-0084 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỒNG VĂN ĐỨC XÓA + BD T.XUÂN
1208 000.26.33.H16-220413-0007 13/04/2022 26/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
ĐIỂU MBRĂN
1209 000.26.33.H16-220413-0008 13/04/2022 26/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHỊ
1210 000.26.33.H16-220413-0009 13/04/2022 26/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1211 000.00.33.H16-220413-0094 13/04/2022 05/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CHÍ THIÊN CN TRƯƠNG THỊ TUYẾT T.XUÂN
1212 000.00.33.H16-220413-0096 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN TÂM - BĐ ĐR
1213 000.00.33.H16-220413-0112 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - BĐ+XÓA NJ
1214 000.00.33.H16-220413-0114 13/04/2022 05/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LẠI HỮU HIỆU CN NGUYỄN VĂN THIỆU ĐR
1215 000.25.33.H16-220413-0006 13/04/2022 26/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN LŨY CM
1216 000.00.33.H16-220413-0119 13/04/2022 16/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN THỌ CN TRẦN VĂN TÂM NJ
1217 000.00.33.H16-220413-0126 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP - BĐ+TC ĐR
1218 000.00.33.H16-220413-0129 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ CÁT - BĐ - ĐA
1219 000.00.33.H16-220413-0135 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LÀNH - BĐ+TC ĐRUNG
1220 000.00.33.H16-220413-0140 13/04/2022 27/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
Y GRONG XÓA+ BD+TC ĐM
1221 000.00.33.H16-220513-0002 13/05/2022 27/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VIẾT THIỆU BD ĐH
1222 000.00.33.H16-220513-0003 13/05/2022 01/07/2022 07/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN SOẠN CT ĐINH THẾ VÂN - ĐA
1223 000.00.33.H16-220513-0018 13/05/2022 16/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ NGỌC HƯNG CN TRẦN VĂN ĐÁ NJ
1224 000.00.33.H16-220513-0019 13/05/2022 16/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM ĐỨC PHÚ CN TRẦN THỊ NGUYỆT NJ
1225 000.00.33.H16-220513-0025 13/05/2022 22/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN CN MAI THỊ HOA - ĐM
1226 000.00.33.H16-220513-0029 13/05/2022 27/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - BĐ NJ
1227 000.00.33.H16-220513-0030 13/05/2022 27/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN THƯỢNG CN + BD LÊ THẾ TÂM - ĐH
1228 000.00.33.H16-220513-0036 13/05/2022 20/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT TT+CN T.XUÂN
1229 000.00.33.H16-220513-0037 13/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VẠN HỒNG - BĐ+TRUY THU ĐR
1230 000.00.33.H16-220513-0039 13/05/2022 27/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NHÂM CN TRƯƠNG VĂN VANG ĐRUNG
1231 000.00.33.H16-220513-0047 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÂM HỒNG TƯƠI CN PHAN ĐĂNG THỦY ĐRUNG
1232 000.00.33.H16-220513-0049 13/05/2022 06/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU NOEN CN NGUYỄN ĐÌNH THÀNH AN ĐR
1233 000.00.33.H16-220513-0050 13/05/2022 08/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TẤN LAI CN PHẠM QUANG NAM NJ
1234 000.00.33.H16-220513-0051 13/05/2022 24/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ THANH TUẤN CN LÊ VĂN VINH THUẬN HÀ
1235 000.00.33.H16-220513-0057 13/05/2022 27/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VƯƠNG THỊ THUẬN - BĐ ĐMOL
1236 000.00.33.H16-220513-0058 13/05/2022 06/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐỨC QUYẾT CN NGÔ HUẤN TRUNG - ĐM
1237 000.00.33.H16-220513-0059 13/05/2022 08/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN ĐỘ CN TRẦN VĂN TÌNH NJ
1238 000.00.33.H16-220513-0060 13/05/2022 08/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN ĐÔNG CN TRẦN VĂN TÌNH NJ
1239 000.00.33.H16-220513-0064 13/05/2022 27/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ VĂN OÁNH - PCTS - NB
1240 000.00.33.H16-220513-0067 13/05/2022 27/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH BĐ+CN LÊ VŨ BẢO - ĐH
1241 000.00.33.H16-220513-0075 13/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU NHÓT - BĐ ĐR
1242 000.00.33.H16-220513-0076 13/05/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHONG CN BÙI THANH CAO - ĐA
1243 000.00.33.H16-220513-0081 13/05/2022 27/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN THƯỢNG CN LÊ THẾ TÂM - ĐH
1244 000.00.33.H16-220513-0087 13/05/2022 01/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN CN LÊ THANH HƯƠNG NJ
1245 000.00.33.H16-220513-0088 13/05/2022 07/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN DUY NHẤT - TT+CN NJ
1246 000.00.33.H16-220513-0094 13/05/2022 27/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ THÚY CN VŨ THỊ LƯƠNG NJ
1247 000.00.33.H16-220513-0098 13/05/2022 27/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THÔNG CN ĐỖ ĐỨC CHINH ĐRUNG
1248 000.00.33.H16-220513-0101 13/05/2022 27/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
TRẦN NGỌC SƠN - BĐ NJ
1249 000.00.33.H16-220513-0104 13/05/2022 31/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ MINH SƠN CN PHẠM VIẾT DIỆP ĐRUNG
1250 000.00.33.H16-220513-0106 13/05/2022 08/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN QUANG THƯỞNG CN ĐOÀN DUY NAM NJ
1251 000.00.33.H16-220513-0107 13/05/2022 01/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN HUÂN CN BÙI XUÂN PHÒNG NJ
1252 000.00.33.H16-220513-0112 13/05/2022 01/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TẤN THỦ CN NGUYỄN ĐÌNH CHÂU NJ
1253 000.00.33.H16-220513-0114 13/05/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN NGUYỆT CN NGUYỄN VĂN KỲ ĐRUNG
1254 000.00.33.H16-220513-0116 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC THỊ KIM LOAN - PCTS - NB
1255 000.00.33.H16-220513-0119 13/05/2022 03/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐÔNG CN DƯƠNG CƯỜNG PHỤNG ĐRUNG
1256 000.00.33.H16-220513-0122 13/05/2022 21/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG ĐẮC KHIÊM TT+CN T.XUÂN
1257 000.00.33.H16-220513-0126 13/05/2022 27/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU NKLOL - BĐ ĐR
1258 000.00.33.H16-220513-0133 13/05/2022 01/07/2022 07/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ CẢNH TỚI CN TRẦN VĂN TỚI ĐỨC AN
1259 000.21.33.H16-220613-0001 13/06/2022 26/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠN VĂN VƯỢNG
1260 000.21.33.H16-220613-0002 13/06/2022 26/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ÁNH
1261 000.21.33.H16-220613-0003 13/06/2022 26/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN NGỌC HÙNG
1262 000.21.33.H16-220613-0004 13/06/2022 26/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VŨ THÀNH
1263 000.21.33.H16-220613-0007 13/06/2022 26/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỊNH
1264 000.00.33.H16-220613-0004 13/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH TRIỀU TÁ - BĐ ĐRUNG
1265 000.00.33.H16-220613-0016 13/06/2022 27/06/2022 08/08/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - BĐ - N.BÌNH
1266 000.00.33.H16-220613-0026 13/06/2022 28/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN + BĐ VƯƠNG CÔNG DŨNG - NB
1267 000.00.33.H16-220613-0030 13/06/2022 27/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ BĐ+CN VŨ THỊ NGỌC NJ
1268 000.00.33.H16-220613-0039 13/06/2022 27/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG TÂM CN ĐÀO VĂN BẰNG NJ
1269 000.00.33.H16-220613-0052 13/06/2022 27/06/2022 15/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG XUÂN TUẤN CN NGUYỄN VĂN THỦY NJ
1270 000.00.33.H16-220613-0061 13/06/2022 04/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ HỒNG HẢI CN LÊ TRUNG ĐỨC TX
1271 000.00.33.H16-220713-0002 13/07/2022 27/07/2022 03/08/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THUÂN - BĐ + XÓA - ĐH
1272 000.00.33.H16-220713-0061 13/07/2022 27/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THANH HÀ - BĐ - ĐM
1273 000.00.33.H16-211213-0011 13/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN TUYẾN - BĐ NJ
1274 000.00.33.H16-211213-0014 13/12/2021 03/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI CN NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐRUNG
1275 000.00.33.H16-211213-0029 13/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
DƯƠNG TRỌNG HẢI - BĐ NJ
1276 000.00.33.H16-211213-0053 13/12/2021 17/01/2022 09/05/2022
Trễ hạn 80 ngày.
LẠI VĂN ĐẠT CMĐ ĐA
1277 000.00.33.H16-211213-0061 13/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TÂM - BĐ NJ
1278 000.00.33.H16-211213-0067 13/12/2021 16/05/2022 10/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN QUÂN CN TRẦN VĂN HÙNG ĐR
1279 000.00.33.H16-211213-0074 13/12/2021 17/01/2022 18/02/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - CMĐ XIN PHÉP NJ
1280 000.00.33.H16-211213-0078 13/12/2021 27/12/2021 05/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM VĂN SÁNG CN NGUYỄN QUANG CƯỜNG ĐR
1281 000.00.33.H16-211213-0081 13/12/2021 10/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH NGÃI CN NGUYỄN VĂN TÒNG ĐRUNG
1282 000.00.33.H16-211213-0087 13/12/2021 22/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƠ - CẤP ĐỔI NJ
1283 000.00.33.H16-220114-0002 14/01/2022 20/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 37 ngày.
TRỊNH CAO THỂ CN NGUYỄN VĂN LỘC ĐR
1284 000.00.33.H16-220114-0003 14/01/2022 27/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRỊNH CAO THỂ CN HUỲNH THỊ YẾN HỒNG ĐR
1285 000.00.33.H16-220114-0004 14/01/2022 29/04/2022 18/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN VĂN PHỤC CN NINH VĂN TÚY NÂM NJANG
1286 000.00.33.H16-220114-0018 14/01/2022 25/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CN HOÀNG NGỌC LINH ĐR
1287 000.00.33.H16-220114-0027 14/01/2022 04/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN SẠI THU HỒI T.XUÂN
1288 000.00.33.H16-220114-0037 14/01/2022 29/04/2022 18/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN THANH LUÂN CN TRẦN HOÀI BẢO NJ
1289 000.00.33.H16-220114-0040 14/01/2022 18/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG QUANG TRUNG CN NGUYỄN THỊ VÂN ĐR
1290 000.00.33.H16-220114-0041 14/01/2022 28/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
ĐỖ THỊ NHUẬN CN CAO VĂN HẠNH T.XUÂN
1291 000.00.33.H16-220114-0044 14/01/2022 28/01/2022 16/03/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM THƯ BD T.XUÂN
1292 000.00.33.H16-220114-0045 14/01/2022 28/01/2022 03/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI ĐỨC THÀNH - BĐ ĐR
1293 000.00.33.H16-220114-0046 14/01/2022 28/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
VŨ KIM CƯƠNG CN TRẦN HOÀNG ÁI TRÂM T.XUÂN
1294 000.00.33.H16-220114-0057 14/01/2022 11/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRIỆU THỊ THU CN VÕ NGỌC PHƯƠNG PHI NJANG
1295 000.00.33.H16-220114-0058 14/01/2022 11/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRIỆU THỊ THU CN VÕ NGỌC PHƯƠNG DIỆU NÂM NJANG
1296 000.00.33.H16-220114-0059 14/01/2022 11/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
CAO XUÂN NGHỊ CN NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT NJ
1297 000.00.33.H16-220114-0062 14/01/2022 25/02/2022 14/07/2022
Trễ hạn 99 ngày.
Y RIẾC TT+CN T.XUÂN
1298 000.00.33.H16-220114-0063 14/01/2022 28/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN TUẤN CN PHẠM THỊ HIỀN NJ
1299 000.00.33.H16-220114-0064 14/01/2022 28/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
HỒ VĂN DŨNG BD+CN MAI VĂN BẰNG T.XUÂN
1300 000.00.33.H16-220114-0066 14/01/2022 11/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN QUYỀN CN VÕ HOÀNG THỊNH NJ
1301 000.00.33.H16-220114-0067 14/01/2022 28/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN VIỆT CN PHẠM THỊ HIỀN NJ
1302 000.00.33.H16-220114-0083 14/01/2022 29/03/2022 24/04/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN CN NGUYỄN VĂN LƯƠNG ĐA
1303 000.00.33.H16-220114-0085 14/01/2022 11/02/2022 06/04/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG BD+CN NGUYỄN TIẾN DŨNG T.XUÂN
1304 000.00.33.H16-220114-0097 14/01/2022 09/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
DƯƠNG XUÂN DUNG CN NGUYỄN VĂN QUYỀN ĐR
1305 000.00.33.H16-220114-0101 14/01/2022 28/01/2022 07/05/2022
Trễ hạn 70 ngày.
HÀ VĂN DĨNH CN HÀ VĂN KẾ T.XUÂN
1306 000.00.33.H16-220114-0103 14/01/2022 28/01/2022 03/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THANH TIẾN BD ĐR
1307 000.00.33.H16-220114-0106 14/01/2022 28/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
PHAN VĂN HIÉU CN NGUYỄN THỊ HỒNG T.XUÂN
1308 000.00.33.H16-220214-0001 14/02/2022 16/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐẠO CN HUỲNH VĂN TUÂN ĐRUNG
1309 000.00.33.H16-220214-0002 14/02/2022 07/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN BÁ MINH CN TRỊNH XUÂN HAI TX
1310 000.00.33.H16-220214-0004 14/02/2022 04/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN CN TRẦN THỊ KIM ANH ĐRUNG
1311 000.00.33.H16-220214-0005 14/02/2022 28/02/2022 01/04/2022
Trễ hạn 24 ngày.
MAI VĂN LONG - BĐ NJ
1312 000.00.33.H16-220214-0012 14/02/2022 08/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐẠI BĐ+CN HOÀNG KIM THÀNH ĐR
1313 000.00.33.H16-220214-0014 14/02/2022 08/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐẠI CN HOÀNG KIM THÀNH ĐR
1314 000.00.33.H16-220214-0023 14/02/2022 25/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐỖ CÔNG TIẾN CN NGUYỄN THỊ NGA NJ
1315 000.00.33.H16-220214-0031 14/02/2022 15/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ TRUNG HỘI - TC ĐR
1316 000.00.33.H16-220214-0035 14/02/2022 01/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRÀN VĂN LUÂN BD+CN ĐẶNG TẤT PHI T.HÀ
1317 000.00.33.H16-220214-0041 14/02/2022 22/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHÁNH CN NGUYỄN THỊ HỒNG ĐM
1318 000.00.33.H16-220214-0045 14/02/2022 28/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀO XUÂN THANH BD+CN TRẦN VĂN HẬU T.HẠNH
1319 000.00.33.H16-220214-0047 14/02/2022 28/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH BẢO BD T.XUÂN
1320 000.00.33.H16-220214-0054 14/02/2022 28/02/2022 01/04/2022
Trễ hạn 24 ngày.
BÙI VĂN TIẾN - BĐ NJ
1321 000.00.33.H16-220214-0058 14/02/2022 28/02/2022 01/04/2022
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN NHÂN - BĐ NJ
1322 000.00.33.H16-220214-0060 14/02/2022 07/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN VĂN LINH CN ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG NJ
1323 000.00.33.H16-220214-0068 14/02/2022 21/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LƯƠNG CMĐ ĐH
1324 000.00.33.H16-220214-0071 14/02/2022 28/02/2022 04/04/2022
Trễ hạn 25 ngày.
KIỀU HUỲNH SƠN CMĐ KO XIN PHÉP NJ
1325 000.22.33.H16-220314-0001 14/03/2022 26/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM VĂN TUẾ - CAP MOI
1326 000.22.33.H16-220314-0002 14/03/2022 26/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
TRẦN VĂN HUÂN - CAPMOI
1327 000.22.33.H16-220314-0003 14/03/2022 26/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HỒNG - CÂP MOI
1328 000.00.33.H16-220314-0019 14/03/2022 28/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ VŨ LINH PCTS T.XUÂN
1329 000.22.33.H16-220314-0006 14/03/2022 26/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
HỘ BÀ:NGUYỄN THỊ LIÊN - CM NHẬP LẠI
1330 000.26.33.H16-220314-0005 14/03/2022 09/05/2022 09/08/2022
Trễ hạn 66 ngày.
PHAN VĂN NAM
1331 000.00.33.H16-220314-0042 14/03/2022 28/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TỐNG VĂN DŨNG PCTS T.XUÂN
1332 000.00.33.H16-220314-0049 14/03/2022 28/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH DƯƠNG CN NGUYỄN THANH HÙNG T.XUÂN
1333 000.00.33.H16-220314-0060 14/03/2022 28/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VĂN TÁM - BĐ NJ
1334 000.00.33.H16-220314-0067 14/03/2022 14/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN DUY HÀO BD+CN PHẠM MINH THẮNG T.XUÂN
1335 000.26.33.H16-220314-0007 14/03/2022 26/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH XUÂN KIÊN
1336 000.00.33.H16-220314-0073 14/03/2022 20/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN QUANG VINH CN HOÀNG THỊ LY - NB
1337 000.00.33.H16-220314-0079 14/03/2022 18/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH TRÍ THANH TT+CN T.XUÂN
1338 000.00.33.H16-220314-0086 14/03/2022 28/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ CN PHẠM CÔNG THÁI NJ
1339 000.00.33.H16-220314-0088 14/03/2022 28/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC CN VÕ VĂN CHÂU NJ
1340 000.00.33.H16-220314-0090 14/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ ĐÔNG - XÓA TC - ĐM
1341 000.00.33.H16-220314-0092 14/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC SÁNG - XÓA TC-NB
1342 000.00.33.H16-220314-0094 14/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THỐNG - XÓA TC -NB
1343 000.00.33.H16-220314-0099 14/03/2022 28/04/2022 12/07/2022
Trễ hạn 53 ngày.
TỐNG VĂN CHIẾN TT+CN T.HÀ
1344 000.00.33.H16-220314-0103 14/03/2022 28/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG VIỆT CN TRẦN VĂN KIÊN T.XUÂN
1345 000.00.33.H16-220314-0105 14/03/2022 28/03/2022 19/04/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN QUỐC CƯỜNG CN NGUYỄN TRỊNH ANH KHOA NJ
1346 000.00.33.H16-220314-0107 14/03/2022 28/03/2022 18/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI HỒNG TRƯỜNG CN NGUYỄN THỊ THÚY HÀ NJ
1347 000.00.33.H16-220314-0112 14/03/2022 12/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ TRANG CN NGUYỄN VIỆT HÙNG NB
1348 000.00.33.H16-220314-0117 14/03/2022 28/03/2022 09/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN THAO - CMĐ -
1349 000.00.33.H16-220314-0120 14/03/2022 06/04/2022 11/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - PCTS- ĐA
1350 000.00.33.H16-220314-0123 14/03/2022 12/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
DƯƠNG GIA TỰ CN HOÀNG VĨNH BẢO T.XUÂN
1351 000.00.33.H16-220314-0126 14/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI MINH HOÀNG - TC -ĐH
1352 000.00.33.H16-220314-0135 14/03/2022 11/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU HIÊP CN TRẦN THỊ THÙY DUNG ĐA
1353 000.00.33.H16-220314-0137 14/03/2022 11/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU HIỆP CN TRẦN QUỐC SỸ ĐA
1354 000.00.33.H16-220314-0139 14/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NGỌC HÀ - XÓA TC - NB
1355 000.00.33.H16-220414-0001 14/04/2022 28/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU CÔNG NGUYÊN CN NGUYỄN NGỌC DŨNG T.XUÂN
1356 000.00.33.H16-220414-0005 14/04/2022 04/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THẢO CN NGUYỄN PHÚC ÁNH - ĐA
1357 000.00.33.H16-220414-0006 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN AN - TC + BĐ - NB
1358 000.22.33.H16-220414-0001 14/04/2022 03/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HỘ ÔNG LÊ TRUNG DIỂN - CĐ TĂNG
1359 000.00.33.H16-220414-0012 14/04/2022 13/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG SỸ SƠN CN TẠ ĐỨC HẬU NJ
1360 000.00.33.H16-220414-0015 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÃNG XÓA + BD T.HẠNH
1361 000.00.33.H16-220414-0058 14/04/2022 06/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG VĂN HÒA CN HOÀNG VĂN HỘI NJ
1362 000.00.33.H16-220414-0061 14/04/2022 09/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG CN PHẠM THỊ HIỀN ĐRUNG
1363 000.00.33.H16-220414-0070 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN NGỌC - BĐ + XÓA - ĐH
1364 000.00.33.H16-220414-0071 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG XUÂN LÀNH - BĐ + XÓA - ĐH
1365 000.00.33.H16-220414-0081 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ VIẾT LĨNH XÓA T.XUÂN
1366 000.00.33.H16-220414-0089 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐOÀN - BĐ+XÓA TX
1367 000.00.33.H16-220414-0095 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN HIỆP XÓA+BD T.XUÂN
1368 000.00.33.H16-220414-0096 14/04/2022 06/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HÀ CN NGUYỄN THỊ THU TRÂM NJ
1369 000.00.33.H16-220414-0097 14/04/2022 01/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH TRÍ HẢI - TT+CN NJ
1370 000.00.33.H16-220414-0099 14/04/2022 06/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH CMD T.XUÂN
1371 000.26.33.H16-220414-0003 14/04/2022 27/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH MÃO
1372 000.00.33.H16-220414-0109 14/04/2022 06/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÁM CN PHAN MINH VŨ T.XUÂN
1373 000.00.33.H16-220414-0111 14/04/2022 03/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HUẤN ĐGTS T.XUÂN
1374 000.00.33.H16-220414-0113 14/04/2022 05/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG CN LÊ SỸ CUNG ĐR
1375 000.00.33.H16-220414-0117 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ THẢO - BĐ+TC NJ
1376 000.00.33.H16-220414-0118 14/04/2022 16/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYÊN XUÂN THIÊM CN BÙI VĂN THÀNH NJ
1377 000.00.33.H16-220414-0128 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - BĐ+TC NJ
1378 000.00.33.H16-220414-0130 14/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - XÓA + TC - ĐM
1379 000.00.33.H16-220414-0131 14/04/2022 05/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU SỸ CN ĐINH VĂN HIẾU ĐRUNG
1380 000.00.33.H16-210514-0032 14/05/2021 01/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN VĂN LAM CN QUÁCH VĂN NAM - NB
1381 000.00.33.H16-220614-0002 14/06/2022 23/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HẬU - CẤP ĐỔI ĐRUNG
1382 000.00.33.H16-220614-0007 14/06/2022 29/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HẬU CN PHẠM VĂN HÙNG - N.BÌNH
1383 000.00.33.H16-220614-0040 14/06/2022 28/06/2022 19/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ MỪNG - CMĐ + BĐ - T.HÀ
1384 000.00.33.H16-220614-0051 14/06/2022 19/07/2022 21/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH HẢI - TT + CN - ĐH
1385 000.00.33.H16-220614-0055 14/06/2022 19/07/2022 21/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ NGỌC HẢI - CN NGUYỄN LƯƠNG TÂM - NB
1386 000.00.33.H16-220714-0051 14/07/2022 28/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔ - BĐ - ĐA
1387 000.00.33.H16-220714-0052 14/07/2022 28/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ BU CN TẠ XUÂN THAO - ĐA
1388 000.00.33.H16-211214-0005 14/12/2021 23/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ THỊ HÀ - CẤP ĐỔI NJ
1389 000.22.33.H16-211214-0001 14/12/2021 28/04/2022 21/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
HỘ ÔNG LƯƠNG XUÂN BÌNH - CẤP ĐỔI
1390 000.00.33.H16-211214-0029 14/12/2021 28/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM CƯỜNG CN ĐINH VĂN THUẬN NJ
1391 000.00.33.H16-211214-0095 14/12/2021 15/02/2022 16/04/2022
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN XUÂN SƠN - TT+CN NJ
1392 000.00.33.H16-211214-0106 14/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH CN ĐÀO KIM LONG NJ
1393 000.00.33.H16-211214-0108 14/12/2021 27/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG NGỌC PHƯƠNG CN NGUYỄN KHÁNH LONG T.XUÂN
1394 000.00.33.H16-211214-0111 14/12/2021 25/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG NGỌC PHƯƠNG CN NGUYỄN KHÁNH LONG T.XUÂN
1395 000.00.33.H16-211214-0123 14/12/2021 19/01/2022 09/04/2022
Trễ hạn 57 ngày.
CAO THỊ DUNG CN NGUYỄN VĂN VIỆT T.XUÂN
1396 000.00.33.H16-211214-0124 14/12/2021 12/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THỂ CN BÙI THỊ KIM LIÊN ĐR
1397 000.00.33.H16-211214-0126 14/12/2021 12/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN TÂM CN VŨ ĐỨC TRỌNG ĐR
1398 000.00.33.H16-211214-0128 14/12/2021 04/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO CN TRỊNH XUÂN MINH ĐR
1399 000.00.33.H16-211214-0129 14/12/2021 12/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG CN TRỊNH TUẤN DŨNG ĐR
1400 000.00.33.H16-211214-0133 14/12/2021 18/01/2022 18/02/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG THỊ XUÂN - CMĐ XIN PHÉP NJ
1401 000.22.33.H16-220215-0002 15/02/2022 06/04/2022 03/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG THỊ NHÀI - CAP ĐOI
1402 000.00.33.H16-220215-0012 15/02/2022 08/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐINH VĂN TAM CN VẮNG CHỦ T.XUÂN
1403 000.00.33.H16-220215-0022 15/02/2022 08/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THỊ THANH NHÃ CN TÔ THỊ ĐIỆP NJ
1404 000.00.33.H16-220215-0023 15/02/2022 02/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LẠI VĂNG SANG BD+CN PHẠM THỊ BÌNH T.HÀ
1405 000.00.33.H16-220215-0034 15/02/2022 08/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 54 ngày.
MAI VĂN LONG CN VƯƠNG VĂN SỸ NJ
1406 000.00.33.H16-220215-0039 15/02/2022 04/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI NGỌC SƠN - CMĐ XIN PHÉP NJ
1407 000.00.33.H16-220215-0040 15/02/2022 01/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ QUỐC HẠNH CN NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG ĐRUNG
1408 000.00.33.H16-220215-0041 15/02/2022 07/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
BÙI VĂN NHƯỜNG CN HÀ NHẬT TÂN -ĐM
1409 000.00.33.H16-220215-0045 15/02/2022 08/03/2022 01/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRỊNH HỮU TRIỀU CN THÁI VĂN HÒA NJ
1410 000.00.33.H16-220215-0056 15/02/2022 01/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐINH THÁI LƯU CN NGÔ QUANG TRUNG T.XUÂN
1411 000.00.33.H16-220215-0058 15/02/2022 01/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ĐỨC HUẤN - BĐ NJ
1412 000.00.33.H16-220215-0059 15/02/2022 14/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN ĐỖ HÙNG LONG CN PHẠM ĐỨC HUẤN ĐRUNG
1413 000.00.33.H16-220215-0061 15/02/2022 01/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THỊ VUI BD T.XUÂN
1414 000.26.33.H16-220215-0006 15/02/2022 12/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
BÙI NGỌC KHÔI
1415 000.26.33.H16-220215-0007 15/02/2022 06/04/2022 30/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH VĂN TAM
1416 000.00.33.H16-220215-0066 15/02/2022 01/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÙNG - BĐ ĐR
1417 000.26.33.H16-220215-0008 15/02/2022 06/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ XUÂN THẮNG VÀ BÀ PHẠM THỊ HUỆ
1418 000.00.33.H16-220215-0070 15/02/2022 01/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THÀNH CÔNG CN MAI ANH VŨ T.XUÂN
1419 000.00.33.H16-220215-0072 15/02/2022 17/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ HỮU VÂN CN NGUYỄN QUANG HIẾU ĐRUNG
1420 000.26.33.H16-220215-0009 15/02/2022 12/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 85 ngày.
TRẦN THỊ LÝ
1421 000.00.33.H16-220215-0080 15/02/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ THỦY CN LÊ THỊ NỮ - ĐA
1422 000.00.33.H16-220215-0091 15/02/2022 05/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÙNG CN TRẦN KHẮC SỸ ĐRUNG
1423 000.00.33.H16-220215-0093 15/02/2022 24/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN TẢN CN NGUYỄN TIẾN CÔNG - ĐM
1424 000.00.33.H16-220215-0094 15/02/2022 08/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ CN NGUYỄN VĂN NGUYÊN T.XUÂN
1425 000.00.33.H16-220215-0098 15/02/2022 25/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN CHÍ PHÚ CN TRẦN NGỌC THÀNH - NB
1426 000.00.33.H16-220315-0010 15/03/2022 29/03/2022 16/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH MƠ CN ĐỖ THỊ BẠCH TUYẾT NJ
1427 000.26.33.H16-220315-0001 15/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BẠCH THỊ LỆ HUYỀN
1428 000.00.33.H16-220315-0031 15/03/2022 11/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN VĂN ĐỊNH CN PHẠM VĂN ĐẰNG -NB
1429 000.00.33.H16-220315-0032 15/03/2022 29/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
ĐẰNG A BẠT - BĐ NJ
1430 000.00.33.H16-220315-0034 15/03/2022 09/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐỨC VĨNH CN HOÀNG VĂN NHÂN ĐRUNG
1431 000.00.33.H16-220315-0041 15/03/2022 18/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRỊNH NGỌC LỘNG CN TẠ THỊ THẢO - ĐA
1432 000.00.33.H16-220315-0047 15/03/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH THẾ - CMĐ KO XIN PHÉP NJ
1433 000.00.33.H16-220315-0048 15/03/2022 19/04/2022 24/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ TRỌNG ĐẠT CN PẠM VĂN LỰC - ĐA
1434 000.00.33.H16-220315-0065 15/03/2022 12/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN QUỐC ĐẠT CN PHẠM QUỐC HOÀN ĐỨC AN
1435 000.00.33.H16-220315-0070 15/03/2022 18/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN TUÂN CN PHẠM QUỐC HOÀN ĐỨC AN
1436 000.00.33.H16-220315-0072 15/03/2022 29/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ CHI CN LÝ SAY MƯỜNG T.XUÂN
1437 000.00.33.H16-220315-0077 15/03/2022 08/04/2022 09/04/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LƯU ANH TỚI CN PHAN ANH TUẤN T.XUÂN
1438 000.22.33.H16-220315-0018 15/03/2022 27/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
BÙI THỊ HIỀN - CAP MOI
1439 000.22.33.H16-220315-0019 15/03/2022 27/04/2022 01/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOÀN - CAP MOI
1440 000.00.33.H16-220315-0088 15/03/2022 29/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VƯƠNG VĂN SỸ - ĐKBĐ -ĐA
1441 000.00.33.H16-220315-0089 15/03/2022 05/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN HƯNG BĐ+CN NGUYỄN NHƯ HÙNG NJ
1442 000.22.33.H16-220315-0020 15/03/2022 27/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN VĂN AN - HSBX
1443 000.22.33.H16-220315-0021 15/03/2022 27/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHẠM VĂN TUYẾN - HSBX
1444 000.22.33.H16-220315-0022 15/03/2022 27/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYENX THÀNH MUÔN
1445 000.22.33.H16-220315-0023 15/03/2022 27/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHẠM VĂN KHÁI - HSBX
1446 000.22.33.H16-220315-0024 15/03/2022 27/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 56 ngày.
ĐẶNG VĂN HẠNH - HSBS
1447 000.00.33.H16-220315-0095 15/03/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG TRỌNG TIỆP CN TRỊNH THỊ NGA T.HÀ
1448 000.00.33.H16-220315-0105 15/03/2022 05/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG VĂN LUYẾN CN VÕ VĂN KHANH NJ
1449 000.00.33.H16-220315-0109 15/03/2022 29/03/2022 18/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM HỒNG TÂN CN PHẠM THỊ NHUNG NJ
1450 000.00.33.H16-220315-0114 15/03/2022 29/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN THẮNG BD T.XUÂN
1451 000.22.33.H16-220315-0026 15/03/2022 05/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HUỲNH TIẾN QUỐC
1452 000.00.33.H16-220315-0124 15/03/2022 08/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KHẮC LY CN NGÔ THỊ HUÊ - ĐA
1453 000.00.33.H16-220315-0134 15/03/2022 27/04/2022 15/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN CN NGUYỄN NGỌC SƠN - ĐA
1454 000.00.33.H16-220415-0016 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN LUÂN CN NGUYỄN DUY HOÀNG - ĐH
1455 000.00.33.H16-220415-0022 15/04/2022 27/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TIẾN HẠNH CN NGUYỄN PHƯỚC THIỆN - ĐM
1456 000.00.33.H16-220415-0041 15/04/2022 29/04/2022 17/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG CN ĐỖ XUÂN HẢI - ĐA
1457 000.00.33.H16-220415-0056 15/04/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN ĐỨC - TT+CN ĐRUNG
1458 000.00.33.H16-220415-0059 15/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG TIẾN LONG CN LÊ THIỆU HÙNG NJ
1459 000.00.33.H16-220415-0061 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THUẬN BD+TC T.HẠNH
1460 000.00.33.H16-220415-0063 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HUẾ XÓA+BD+TC T.HẠNH
1461 000.00.33.H16-220415-0064 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI - BĐ+TYC THUẬN HÀ
1462 000.00.33.H16-220415-0071 15/04/2022 10/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CHINH CN CHU SỸ THANH NJ
1463 000.00.33.H16-220415-0072 15/04/2022 20/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI - CMĐ XP - ĐA
1464 000.00.33.H16-220415-0083 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH VĂN HUYỆN XÓA+BD T.HẠNH
1465 000.00.33.H16-220415-0090 15/04/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NHƯ HIỆP TT+CN T.HẠNH
1466 000.00.33.H16-220415-0093 15/04/2022 03/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÁN CN TRẦN ĐÌNH NĂNG - ĐM
1467 000.00.33.H16-220415-0094 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN LƯỠNG - BĐ+TC ĐRUNG
1468 000.00.33.H16-220415-0095 15/04/2022 17/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ ÁNH CN LÊ THỊ HẰNG VÀ NGUYỄN THỊ THANH ĐA
1469 000.00.33.H16-220415-0100 15/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN TIÊN XÓA+BD T.HẠNH
1470 000.00.33.H16-220415-0116 15/04/2022 04/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN CÔNG HƯƠNG BD+CN LÊ VĂN VỸ T.XUÂN
1471 000.00.33.H16-220615-0016 15/06/2022 06/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TRUNG ĐỨC CN MAI TÂN TX
1472 000.00.33.H16-220615-0017 15/06/2022 29/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN TRƯỜNG CN + BĐ - NGUYỄN VĂN THỦY - ĐA
1473 000.00.33.H16-220615-0021 15/06/2022 29/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM - BĐ - ĐA
1474 000.00.33.H16-220615-0027 15/06/2022 12/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG NGHĨA CƯỜNG CN NGUYỄN THỊ SÁU NB
1475 000.00.33.H16-220615-0029 15/06/2022 24/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍN - CẤP ĐỔI ĐRUNG
1476 000.00.33.H16-220615-0033 15/06/2022 24/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍN - CẤP ĐỔI THUẬN HẠNH
1477 000.00.33.H16-220615-0045 15/06/2022 29/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ VĂN BAN CN TẠ NGỌC HUYNH TX
1478 000.00.33.H16-220615-0051 15/06/2022 13/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VŨ KIÊN CN NGUYỄN THỊ VUI TX
1479 000.00.33.H16-210715-0043 15/07/2021 07/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ĐẶNG TUẤN LONG - THỪA KẾ TX
1480 000.00.33.H16-220715-0062 15/07/2022 29/07/2022 17/08/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ LĨNH CN PHẠM VĂN TÀI - ĐA
1481 000.00.33.H16-220815-0018 15/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ DUY TỪ - TC - NJ
1482 000.00.33.H16-220815-0021 15/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LƯU - TC - NJ
1483 000.00.33.H16-220815-0022 15/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀI THANH - TC - T.HẠNH
1484 000.00.33.H16-210915-0009 15/09/2021 18/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN BỀN - TT+CN NJ
1485 000.26.33.H16-210915-0005 15/09/2021 27/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẬN
1486 000.22.33.H16-210915-0006 15/09/2021 21/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN TUYẾN
1487 000.22.33.H16-211015-0003 15/10/2021 31/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN LY - CM
1488 000.22.33.H16-211015-0004 15/10/2021 10/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYÊN TRỌNG HẬU
1489 000.22.33.H16-211015-0006 15/10/2021 10/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN
1490 000.22.33.H16-211115-0002 15/11/2021 24/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 37 ngày.
PHẠM THỊ THA -CM
1491 000.26.33.H16-211115-0002 15/11/2021 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THANH PHƯỢNG
1492 000.26.33.H16-211115-0003 15/11/2021 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC THUẦN
1493 000.26.33.H16-211115-0005 15/11/2021 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO
1494 000.26.33.H16-211115-0006 15/11/2021 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGUYỆT
1495 000.00.33.H16-211115-0011 15/11/2021 05/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ VĂN ĐAO TT+CN TX
1496 000.26.33.H16-211115-0009 15/11/2021 26/04/2022 07/06/2022
Trễ hạn 30 ngày.
VÕ MINH NGHĨA
1497 000.21.33.H16-211215-0001 15/12/2021 18/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y NIM
1498 000.00.33.H16-211215-0021 15/12/2021 17/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG TÂM CN NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG ĐR
1499 000.00.33.H16-211215-0028 15/12/2021 11/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ VĂN ĐỈNH TT+CN NB
1500 000.00.33.H16-211215-0037 15/12/2021 11/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ NGỌC TÙNG CN HÀ VĂN HANH NJ
1501 000.00.33.H16-211215-0040 15/12/2021 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH CMĐ NB
1502 000.00.33.H16-211215-0041 15/12/2021 13/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THẢO CN TRẦN THIỆN DÂN ĐR
1503 000.26.33.H16-211215-0006 15/12/2021 28/04/2022 09/08/2022
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN TRỌNG QUANG
1504 000.00.33.H16-211215-0043 15/12/2021 11/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG KHÁNH - PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ NJ
1505 000.00.33.H16-211215-0049 15/12/2021 17/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HỒ HỮU VINH CN NGÔ VĂN THẬP ĐR
1506 000.00.33.H16-211215-0055 15/12/2021 29/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM ĐỨC MINH - BĐ + GIA HẠN NJ
1507 000.00.33.H16-211215-0072 15/12/2021 29/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHẮC HÒA CN TRẦN KHẮC CÔNG ĐR
1508 000.00.33.H16-211215-0103 15/12/2021 27/01/2022 19/05/2022
Trễ hạn 80 ngày.
ĐẶNG QUANG VINH CN NGUYỄN THANH TUẤN T.XUÂN
1509 000.00.33.H16-211215-0108 15/12/2021 27/01/2022 19/05/2022
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ÂN CN TÔ MINH HƯNG T.XUÂN
1510 000.00.33.H16-211215-0111 15/12/2021 27/01/2022 19/05/2022
Trễ hạn 80 ngày.
VŨ THỊ THÙY TRANG CN LÊ HUY SÁNG T.XUÂN
1511 000.00.33.H16-211215-0117 15/12/2021 24/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỀU - CẤP ĐỔI ĐR
1512 000.00.33.H16-211215-0120 15/12/2021 15/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THÁI SANH CN NGUYỄN ĐÌNH VÕ ĐRUNG
1513 000.00.33.H16-220216-0007 16/02/2022 02/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THU PCTS T.XUÂN
1514 000.00.33.H16-220216-0008 16/02/2022 09/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN CƯƠNG CN NGUYỄN VĂN HÀ NJ
1515 000.00.33.H16-220216-0015 16/02/2022 02/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀO CÔNG TRẬN - BĐ NJ
1516 000.00.33.H16-220216-0017 16/02/2022 18/03/2022 20/05/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN CÔNG NGUYÊN - CMĐ- ĐA
1517 000.00.33.H16-220216-0018 16/02/2022 11/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
CAO HỒNG SƠN CN ĐINH THỊ UYÊN - ĐM
1518 000.00.33.H16-220216-0025 16/02/2022 02/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HUỲNH BÁ TƯỞNG - BĐ NJ
1519 000.00.33.H16-220216-0029 16/02/2022 23/03/2022 10/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ CMD T.XUÂN
1520 000.00.33.H16-220216-0030 16/02/2022 18/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG KIM THUẦN CHO TẶNG HOÀNG KIM THÀNH ĐRUNG
1521 000.00.33.H16-220216-0032 16/02/2022 02/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM NGỌC HINH - BĐ NJ
1522 000.00.33.H16-220216-0038 16/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ VĂN TÂM CN NGUYỄN THỊ GIANG T.XUÂN
1523 000.00.33.H16-220216-0040 16/02/2022 17/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THANH ĐƯỜNG CN NGUYỄN VĂN TÍN ĐRUNG
1524 000.00.33.H16-220216-0041 16/02/2022 18/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BỬU CN ĐỖ XUÂN BÌNH ĐR
1525 000.00.33.H16-220216-0047 16/02/2022 25/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN SOAN CN NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐRUNG
1526 000.26.33.H16-220216-0007 16/02/2022 28/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
BẠCH THỊ HUYỆN
1527 000.26.33.H16-220216-0008 16/02/2022 30/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HÀ VĂN NGHIỆP
1528 000.00.33.H16-220216-0050 16/02/2022 27/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA CN NGUYỄN CHÍ PHÚ NJ
1529 000.00.33.H16-220216-0051 16/02/2022 02/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ LAM CN TRẦN QUANG MAY NJ
1530 000.00.33.H16-220216-0052 16/02/2022 02/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN THANH PHƯƠNG BD T.XUÂN
1531 000.00.33.H16-220216-0054 16/02/2022 02/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ VŨ LINH BD+TRUY THUY T.XUÂN
1532 000.00.33.H16-220216-0058 16/02/2022 27/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 36 ngày.
ĐẶNG VĂN LONG CN NGUYỄN HỮU HẢO NJ
1533 000.00.33.H16-220216-0062 16/02/2022 02/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ TRUNG KIÊN BĐ+CN NINH CÔNG LÝ NJ
1534 000.00.33.H16-220216-0063 16/02/2022 18/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÀNH TIẾN CN PHẠM CÔNG ĐẠT ĐR
1535 000.00.33.H16-220216-0064 16/02/2022 02/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN CN LÊ ĐĂNG NA T.XUÂN
1536 000.00.33.H16-220216-0067 16/02/2022 02/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ LÁI - BĐ NJ
1537 000.00.33.H16-220216-0072 16/02/2022 20/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM XUÂN HOÀNG CN ĐỖ THỊ NĂM ĐRUNG
1538 000.00.33.H16-220216-0075 16/02/2022 09/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN LẬP CN TRẦN NHÂN KIỆT NJ
1539 000.00.33.H16-220316-0004 16/03/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÝ CN TRẦN NGỌC TỨ - ĐA
1540 000.00.33.H16-220316-0014 16/03/2022 22/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN LUYỆN CN NGUYỄN TIẾN TUẤN NJ
1541 000.00.33.H16-220316-0017 16/03/2022 06/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ THỊ MƠ CN NGUYỄN CÔNG BÌNH ĐRUNG
1542 000.00.33.H16-220316-0023 16/03/2022 14/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG ĐỨC HÓA - CMD XIN PHÉP - ĐH
1543 000.00.33.H16-220316-0030 16/03/2022 07/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ LAN DUNG CN HOÀNG HỮU HUY - ĐM
1544 000.00.33.H16-220316-0042 16/03/2022 07/04/2022 09/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ VĂN BAN CN NGUYỄN THỊ DIU T.XUÂN
1545 000.00.33.H16-220316-0043 16/03/2022 21/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN - ĐKKD- NB
1546 000.00.33.H16-220316-0047 16/03/2022 30/03/2022 08/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN KHẮC HÒA CN PHAN THỊ THẮM NJ
1547 000.00.33.H16-220316-0072 16/03/2022 18/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ MINH VƯƠNG BD+ CN HOÀNG VĂN HIỆP T.XUÂN
1548 000.00.33.H16-220316-0074 16/03/2022 18/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HỒ VĂN DŨNG BD=CN LÊ PHI VINH T.XUÂN
1549 000.00.33.H16-220316-0094 16/03/2022 30/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TÌNH - ĐKBĐ - ĐA
1550 000.00.33.H16-220316-0096 16/03/2022 06/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
LƯU THỊ CHUNG CHO TẶNG NGUYỄN THỊ BÌNH ĐRUNG
1551 000.00.33.H16-220316-0097 16/03/2022 26/04/2022 13/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN LỢI CN NGUYỄN TRỌNG TÂM - NB
1552 000.26.33.H16-220316-0004 16/03/2022 28/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN THUỶ
1553 000.00.33.H16-220316-0107 16/03/2022 30/03/2022 08/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN XUÂN TRƯỜNG CN PHẠM TẤN DŨNG NJ
1554 000.00.33.H16-220316-0110 16/03/2022 18/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ NGỌC THẢO CN NGUYỄN ĐĂNG THÀNH T.XUÂN
1555 000.26.33.H16-220316-0006 16/03/2022 21/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
1556 000.00.33.H16-220316-0118 16/03/2022 18/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ LINH CN PHẠM THỊ THANH THỦY T.XUÂN
1557 000.26.33.H16-220316-0008 16/03/2022 28/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN QUANG
1558 000.00.33.H16-220316-0121 16/03/2022 24/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ LÝ CN VŨ VĂN VỊNH - NGUYỄN XUÂN MIỆN - ĐA
1559 000.00.33.H16-220316-0132 16/03/2022 30/03/2022 18/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
THÁI VĂN TƯ CN VŨ MINH SƠN NJ
1560 000.00.33.H16-220316-0137 16/03/2022 30/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀO VĂN SANG - BĐ NJ
1561 000.00.33.H16-220316-0146 16/03/2022 30/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN KHẮC LỘC - BĐ DIỆN TÍCH THU HỒI LÀM ĐƯỜNG - ĐA
1562 000.00.33.H16-220516-0002 16/05/2022 30/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
DƯƠNG VĂN THÀNH CN THÁI HÙNG LUÂN - ĐH
1563 000.25.33.H16-220516-0001 16/05/2022 28/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỊNH CM
1564 000.00.33.H16-220516-0006 16/05/2022 24/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ THƠM - PCTS - NB
1565 000.18.33.H16-220516-0001 16/05/2022 28/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC CỰC - CM
1566 000.25.33.H16-220516-0004 16/05/2022 28/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN HIỆN CM
1567 000.18.33.H16-220516-0002 16/05/2022 28/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN QUANG TÚ - CM
1568 000.18.33.H16-220516-0003 16/05/2022 28/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DIÊN - CM
1569 000.18.33.H16-220516-0004 16/05/2022 28/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUYỀN - CM
1570 000.00.33.H16-220516-0019 16/05/2022 02/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THANH KIỆT CN NGUYỄN VĂN TRÍ ĐRUNG
1571 000.00.33.H16-220516-0022 16/05/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN QUANG HƯNG - TT+CN THUẬN HÀ
1572 000.00.33.H16-220516-0028 16/05/2022 06/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU TIẾN TÙNG - HỢP THỬA NJ
1573 000.00.33.H16-220516-0031 16/05/2022 20/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN ĐỨC TUẤN - TT + CN - NB
1574 000.00.33.H16-220516-0043 16/05/2022 30/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH CN NGÔ THỊ TÚ UYÊN - ĐH
1575 000.00.33.H16-220516-0045 16/05/2022 30/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN AN KHANG CN NGÔ NGUYỄN TÚ UYÊN - ĐH
1576 000.22.33.H16-220516-0016 16/05/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN NHU - CAP MOI - HSBX
1577 000.00.33.H16-220516-0067 16/05/2022 30/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM VĂN LÃM - BĐ NJ
1578 000.22.33.H16-220516-0034 16/05/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HỘ BÀ TRẦN THỊ YẾN - BỔ SUNG HỒ SƠ
1579 000.22.33.H16-220516-0035 16/05/2022 28/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOÀN - CAP MOI - HSBX
1580 000.00.33.H16-220516-0073 16/05/2022 30/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUỐC HÙNG CN ĐOÀN MINH QUÂN - ĐH
1581 000.00.33.H16-220516-0074 16/05/2022 15/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
THÂN NHƯ CN NGUYỄN VŨ DZŨNG NJ
1582 000.00.33.H16-220516-0077 16/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ VĂN THÊM CN LẠI HỮU HIỆU ĐRUNG
1583 000.00.33.H16-220516-0080 16/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ VĂN THIỆM CN LÊ THỊ AN ĐRUNG
1584 000.00.33.H16-220516-0081 16/05/2022 06/06/2022 13/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ HOA CN TRẦN THỊ TÚ VY - ĐH
1585 000.00.33.H16-220516-0082 16/05/2022 12/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN CẦN CN NGUYỄN THỊ OANH THUẬN HÀ
1586 000.00.33.H16-220516-0086 16/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CN NGUYỄN THỊ LÊ HƯƠNG ĐRUNG
1587 000.00.33.H16-220516-0088 16/05/2022 30/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG CN TRẦN ĐÌNH SONG - ĐA
1588 000.00.33.H16-220516-0092 16/05/2022 30/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN MẬU ĐỊNH CN TRẦN THANH LỊCH NJ
1589 000.00.33.H16-220516-0094 16/05/2022 09/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG CN ĐINH VĂN ĐỆ NJ
1590 000.00.33.H16-220516-0096 16/05/2022 30/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG CN PHẠM VĂN DŨNG ĐRUNG
1591 000.00.33.H16-220516-0109 16/05/2022 02/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍNH CN BÙI VĂN NGHIÊM NJ
1592 000.00.33.H16-220516-0111 16/05/2022 30/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRỊNH THỊ VÂN - BĐ ĐR
1593 000.00.33.H16-220516-0117 16/05/2022 30/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CƯỜNG - BĐ - ĐM
1594 000.00.33.H16-220516-0124 16/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN QUANG CN NGUYỄN VĂN DƯƠNG ĐRUNG
1595 000.00.33.H16-220516-0133 16/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM QUỐC HẠNH CN PHẠM QUANG DŨNG - ĐH
1596 000.00.33.H16-220516-0135 16/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TÀI CN NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI - ĐH
1597 000.00.33.H16-220616-0006 16/06/2022 12/08/2022 15/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LỚI CN LƯU THỊ THU THẢO - ĐM
1598 000.00.33.H16-220616-0025 16/06/2022 30/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH - CẤP LẠI DO MẤT TRANG BỔ SUNG NJ
1599 000.00.33.H16-220616-0039 16/06/2022 30/06/2022 04/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THƯỢC - BĐ NJ
1600 000.00.33.H16-220616-0054 16/06/2022 08/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THỊ LÀ - THỪA KẾ TX
1601 000.23.33.H16-220616-0006 16/06/2022 05/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI THỊ KIỀU NHI
1602 000.00.33.H16-220616-0072 16/06/2022 30/06/2022 04/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TIẾN CN NGÔ HƯNG LỢI - ĐH
1603 000.00.33.H16-210816-0027 16/08/2021 18/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
H LANG CN BÙI CÔNG THANH TX
1604 000.00.33.H16-211116-0001 16/11/2021 20/04/2022 07/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN MIẾN CN PHẠM QUỐC TUẤN TX
1605 000.00.33.H16-211116-0088 16/11/2021 16/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI XUÂN TRÀ - CMĐ XIN PHÉP TX
1606 000.00.33.H16-211216-0011 16/12/2021 28/01/2022 19/05/2022
Trễ hạn 79 ngày.
Y NAY JET CN PHAN VĂN THANH TX
1607 000.00.33.H16-211216-0012 16/12/2021 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KHƯU THỊ HỒNG HÀ CN TĂNG HÁN HGUY ĐR
1608 000.00.33.H16-211216-0016 16/12/2021 30/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM CÔNG ĐẠT - BĐ ĐR
1609 000.00.33.H16-211216-0022 16/12/2021 28/01/2022 19/05/2022
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN HỮU THẾ CN NGUYỄN ĐÌNH THÌN T.XUÂN
1610 000.00.33.H16-211216-0024 16/12/2021 20/01/2022 18/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌC - CMĐ XIN PHÉP NJ
1611 000.18.33.H16-211216-0001 16/12/2021 13/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG - CD TĂNG
1612 000.00.33.H16-211216-0042 16/12/2021 30/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ TÍN - BĐ ĐRUNG
1613 000.00.33.H16-211216-0051 16/12/2021 21/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TOU PRONG HÀN THÙY CN NGUYỄN THÚY HỒNG NJ
1614 000.00.33.H16-211216-0095 16/12/2021 27/12/2021 05/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ - CẤP ĐỔI ĐR
1615 000.00.33.H16-211216-0100 16/12/2021 27/01/2022 30/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN TRUNG HẢI CN PHẠM HỮU ĐIỀN T.XUAN
1616 000.00.33.H16-211216-0103 16/12/2021 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH PHONG CN HOÀNG TRUNG SƠN ĐR
1617 000.00.33.H16-220117-0002 17/01/2022 30/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐẰNG CN NGUYỄN VĂN ĐỨC ĐR
1618 000.00.33.H16-220117-0004 17/01/2022 04/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 53 ngày.
ÂU VĂN BÌNH CN PHẠM VĂN HÒA NJ
1619 000.00.33.H16-220117-0012 17/01/2022 07/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LOAN CN NGUYỄN THANH LÂM T.XUÂN
1620 000.00.33.H16-220117-0015 17/01/2022 30/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN LÊ HẢI DƯƠNG CN NGUYỄN TẤN THÀNH ĐR
1621 000.00.33.H16-220117-0018 17/01/2022 28/02/2022 14/07/2022
Trễ hạn 98 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT TT+CN T.XUÂN
1622 000.26.33.H16-220117-0002 17/01/2022 10/02/2022 31/03/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ VĂN SANG
1623 000.20.33.H16-220117-0001 17/01/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG SÂM
1624 000.00.33.H16-220117-0023 17/01/2022 07/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT - BĐ NJ
1625 000.00.33.H16-220117-0026 17/01/2022 07/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MẠC CN PHAN CÔNG NHO ĐSH NGUYỄN QUỐC HƯNG T.XUÂN
1626 000.00.33.H16-220117-0030 17/01/2022 07/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 70 ngày.
VŨ QUỐC HOÀN TT+CN ĐA
1627 000.00.33.H16-220117-0031 17/01/2022 14/02/2022 23/05/2022
Trễ hạn 70 ngày.
BÙI TRỌNG TOÀN BĐ+CN NGUYỄN VĂN TRÍ NJ
1628 000.00.33.H16-220117-0032 17/01/2022 07/02/2022 16/03/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM BÁ TƯỜNG PCTS NGUYỄN HỮU ĐÔNG T.XUÂN
1629 000.00.33.H16-220117-0041 17/01/2022 14/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRỊNH VĂN CỘNG - BĐ+CN ĐỖ VĂN KIỂU NJ
1630 000.00.33.H16-220117-0046 17/01/2022 07/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HÀ VĂN THOẠI CN ĐẶNG ĐÌNH CHINH NJ
1631 000.00.33.H16-220117-0047 17/01/2022 07/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
ĐẶNG THỊ HÒA CN ĐÀO VĂN MINH T.XUÂN
1632 000.00.33.H16-220117-0055 17/01/2022 07/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN CN NGUYỄN VĂN LONG NJ
1633 000.00.33.H16-220117-0058 17/01/2022 04/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘI BĐ+CN PHAN VĂN DỤNG NJ
1634 000.00.33.H16-220117-0066 17/01/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG MINH TÂM CN TRẦN VĂN TOÀN ĐR
1635 000.00.33.H16-220117-0068 17/01/2022 18/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ HOÀNG HẢI CN TRƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT ĐR
1636 000.00.33.H16-220117-0069 17/01/2022 18/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỊNH CN TRỰC GIA TRƯỜNG ĐR
1637 000.00.33.H16-220117-0070 17/01/2022 07/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN DUẨN ĐÍNH CHÍNH ĐM
1638 000.00.33.H16-220117-0072 17/01/2022 08/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG CN VÕ KIM THU ĐR
1639 000.00.33.H16-220117-0080 17/01/2022 07/02/2022 07/05/2022
Trễ hạn 64 ngày.
VĨ ANH DŨNG CN PHẠM MINH ĐỨC T.XUÂN
1640 000.00.33.H16-220117-0081 17/01/2022 07/02/2022 07/05/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN DUY PHÁP CN NGUYỄN THỊ THỦY T.XUÂN
1641 000.26.33.H16-220117-0003 17/01/2022 17/02/2022 12/04/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN
1642 000.00.33.H16-220117-0085 17/01/2022 07/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN THÀNH - CN PHAN HOÀNG KHA ĐR
1643 000.26.33.H16-220117-0004 17/01/2022 17/02/2022 18/05/2022
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN
1644 000.00.33.H16-220117-0100 17/01/2022 21/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THANH BĐ+CN HUỲNH QUỐC DŨNG ĐR
1645 000.00.33.H16-220117-0101 17/01/2022 07/02/2022 07/05/2022
Trễ hạn 64 ngày.
VŨ VĂN BÀN CN PHẠM HƯU THÀNH T.XUÂN
1646 000.00.33.H16-220117-0103 17/01/2022 09/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG XUÂN - TRÚNG ĐẤU GIÁ ĐR
1647 000.22.33.H16-220117-0001 17/01/2022 08/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI VĂN ĐỈNH - CẤP GIẢM DT
1648 000.00.33.H16-220117-0105 17/01/2022 29/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN VĂN THÁI TT+CN T.XUÂN
1649 000.00.33.H16-220117-0106 17/01/2022 07/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN TT+CN ĐM
1650 000.00.33.H16-220117-0114 17/01/2022 06/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 47 ngày.
VÕ TÁ THẮNG TT+CN NB
1651 000.00.33.H16-220117-0115 17/01/2022 14/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ QUANG ĐỨC CN NGUYỄN TẤN VIỆT NJ
1652 000.00.33.H16-220117-0116 17/01/2022 15/04/2022 30/06/2022
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀO NGỌC HƯNG CN NGUYỄN THỊ KIM NGUYÊN NJ
1653 000.00.33.H16-220117-0119 17/01/2022 14/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ QUANG ĐỨC CN HUỲNH VĂN NIỀM NJ
1654 000.00.33.H16-220117-0120 17/01/2022 14/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN XCHIS LONG CN ĐỖ ĐỨC HÒA ĐR
1655 000.00.33.H16-220117-0124 17/01/2022 17/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN HÒA CN DƯƠNG XUÂN DŨNG ĐR
1656 000.00.33.H16-220117-0128 17/01/2022 12/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG TÂM CN PHAN MINH PHÁT ĐR
1657 000.00.33.H16-220117-0134 17/01/2022 07/02/2022 25/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM ĐỨC HUẤN CN PHẠM THỊ LAN NJ
1658 000.00.33.H16-220117-0136 17/01/2022 07/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ VĂN PHÒNG CN ĐOÀN THANH ĐƯỜNG NJ
1659 000.00.33.H16-220117-0142 17/01/2022 07/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÝ QUỐC MAO BĐ+CN TRƯƠNG HỮU NGHỊ NJ
1660 000.00.33.H16-220117-0149 17/01/2022 07/02/2022 21/03/2022
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ VĂN THỌ CN NGUYỄN VĂN BỀN NJ
1661 000.00.33.H16-220117-0151 17/01/2022 10/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN MINH PHÁT - TRÚNG ĐẤU GIÁ TS ĐR
1662 000.00.33.H16-220117-0152 17/01/2022 09/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN SĂM - TT+CN NJ
1663 000.00.33.H16-220117-0156 17/01/2022 26/05/2022 30/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY CMD T.XUÂN
1664 000.00.33.H16-220217-0003 17/02/2022 24/03/2022 09/06/2022
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ THỊ THIỆN CHUYỂN ĐẤT THUÊ SANG ĐẤT GIAO + BĐ - NB
1665 000.00.33.H16-220217-0011 17/02/2022 27/06/2022 30/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG CN TĂNG HÁN HUY ĐR
1666 000.00.33.H16-220217-0017 17/02/2022 24/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
THỊ PHIƠI CN NÔNG NGỌC ĐỨC ĐRUNG
1667 000.00.33.H16-220217-0021 17/02/2022 03/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀO VĂN HẢI CN HOÀNG DUY HOA T.XUÂN
1668 000.00.33.H16-220217-0025 17/02/2022 03/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÔ VĂN BÌNH BD CMD T.XUÂN
1669 000.00.33.H16-220217-0027 17/02/2022 21/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU ÁNH CN TÔ VĂN LÝ - ĐA
1670 000.00.33.H16-220217-0028 17/02/2022 12/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI TỊNH TẬN - TRÚNG ĐẤU GIÁ ĐRUNG
1671 000.00.33.H16-220217-0038 17/02/2022 03/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ LAN - BĐ NJ
1672 000.00.33.H16-220217-0039 17/02/2022 03/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ LAN - BĐ ĐRUNG
1673 000.00.33.H16-220217-0040 17/02/2022 11/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYẼN THỊ LIÊN CN NGUYỄN VĂN BẰNG T.XUÂN
1674 000.00.33.H16-220217-0042 17/02/2022 22/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ CN PHÙNG VĂN ĐỨC ĐRUNG
1675 000.00.33.H16-220217-0046 17/02/2022 03/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN THỊ HẠNH T.XUÂN
1676 000.00.33.H16-220217-0049 17/02/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ SỸ THẢO CN NGUYỄN VĂN TÚ - ĐM
1677 000.00.33.H16-220217-0051 17/02/2022 24/03/2022 14/07/2022
Trễ hạn 80 ngày.
K SỚ TT+CN T.XUÂN
1678 000.00.33.H16-220217-0058 17/02/2022 03/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH BD+CN NGUYỄN TUẤN ANH T.XUÂN
1679 000.00.33.H16-220217-0062 17/02/2022 24/03/2022 10/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN CÔNG XANH CMD T.XUÂN
1680 000.00.33.H16-220217-0063 17/02/2022 07/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
KIỀU CÔNG HIẾU CN PHẠM ÂN ĐIỂN ĐR
1681 000.00.33.H16-220217-0065 17/02/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC SƠN CN TRỊNH THỊ CHUNG ĐRUNG
1682 000.00.33.H16-220217-0066 17/02/2022 03/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THANH LONG BD T.XUÂN
1683 000.00.33.H16-220217-0068 17/02/2022 24/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG HUYỀN - CMĐ CIN PHÉP ĐRUNG
1684 000.00.33.H16-220217-0070 17/02/2022 10/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG XUÂN SANG CN NGUYỄN THỊ THU HÀ NJ
1685 000.00.33.H16-220217-0074 17/02/2022 10/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM THÀNH LONG CN PHẠM THỊ THU THẢO NJ
1686 000.00.33.H16-220217-0076 17/02/2022 30/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHAN HỒNG QUÂN CN ĐỖ THỊ XUYẾN NJ
1687 000.00.33.H16-220217-0090 17/02/2022 03/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG NGHĨA CN TRẦN VĂN NGHĨA ĐR
1688 000.00.33.H16-220217-0091 17/02/2022 03/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN PHƯƠNG CN TRIỆU PHÚC TÂM ĐR
1689 000.00.33.H16-220317-0003 17/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOÀN - XÓA TC + ĐKBĐ
1690 000.00.33.H16-220317-0005 17/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ DIÊN MẠNH XÓA+BD T.XUÂN
1691 000.00.33.H16-220317-0011 17/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN - BĐ+TC ĐRUNG
1692 000.00.33.H16-220317-0013 17/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
KIỀU VĂN HẢO XÓA+BD T.XUÂN
1693 000.00.33.H16-220317-0018 17/03/2022 18/03/2022 21/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ XUÂN - BĐ ĐRUNG
1694 000.00.33.H16-220317-0023 17/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN LÝ - BĐ+TC NB
1695 000.00.33.H16-220317-0037 17/03/2022 26/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT CN MAI THỊ THANH TUYẾT T.XUÂN
1696 000.00.33.H16-220317-0043 17/03/2022 18/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ ĐÌNH CƯƠNG CN VŨ VĂN THẮNG TX
1697 000.00.33.H16-220317-0046 17/03/2022 18/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN BÌNH CN NGUYỄN CHÍ THÀNH ĐM
1698 000.00.33.H16-220317-0063 17/03/2022 31/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - BĐ ĐRUNG
1699 000.18.33.H16-220317-0001 17/03/2022 29/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN LỢI - CM
1700 000.00.33.H16-220317-0074 17/03/2022 08/04/2022 09/04/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN MINH KHÁNH BD+CN TRẦN VĂN QUÂN T.XUÂN
1701 000.00.33.H16-220317-0081 17/03/2022 31/03/2022 18/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TẤN CN NGUYỄN VĂN PHI NJ
1702 000.00.33.H16-220317-0084 17/03/2022 21/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHI CN LÊ HOÀNG HẢI ĐRUNG
1703 000.00.33.H16-220317-0087 17/03/2022 21/04/2022 24/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MỴ DUY ĐỒNG CN VŨ THỊ LOAN ĐA
1704 000.00.33.H16-220317-0089 17/03/2022 07/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THÚC LÝ - CHUYỂN NHƯỢNG VẮNG CHỦ NJ
1705 000.00.33.H16-220317-0090 17/03/2022 07/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM QUANG NAM CN NGUYỄN TẤN LỰC NJ
1706 000.00.33.H16-220317-0108 17/03/2022 31/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRUNG THỊ QUYÊN - BĐ ĐRUNG
1707 000.00.33.H16-220317-0112 17/03/2022 31/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN THANH CN LƯU SINH DƯƠNG ĐA
1708 000.18.33.H16-220317-0005 17/03/2022 06/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHONG
1709 000.00.33.H16-220317-0114 17/03/2022 08/04/2022 14/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ THIỆN BIÊN CN TRẦN DUY LINH ĐMOL
1710 000.00.33.H16-220317-0125 17/03/2022 31/03/2022 11/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ NGỌC PHÚC CN NGUYỄN VĂN LÀNH ĐA
1711 000.00.33.H16-220317-0127 17/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯ XÓA+BD+TC T.HÀ
1712 000.00.33.H16-220517-0008 17/05/2022 22/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN THỦY TT+CN T.XUÂN
1713 000.00.33.H16-220517-0010 17/05/2022 31/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN NGỌC QUANG CN TRẦN VĂN TUYỂN NJ
1714 000.00.33.H16-220517-0014 17/05/2022 02/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THANH HÀ CN HOÀNG MINH ĐÍNH NJ
1715 000.22.33.H16-220517-0011 17/05/2022 29/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN HUÂN
1716 000.26.33.H16-220517-0002 17/05/2022 16/06/2022 09/08/2022
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG QUỐC TOẢN
1717 000.00.33.H16-220517-0035 17/05/2022 01/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT CN NGUYỄN NGỌC ĐẰNG THUẬN HÀ
1718 000.00.33.H16-220517-0045 17/05/2022 02/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH NGỌC SANG CN LÊ SỸ CẦM - ĐA
1719 000.22.33.H16-220517-0012 17/05/2022 29/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HỘ BÙI THỊ HIỀN - CM - HS BX
1720 000.22.33.H16-220517-0013 17/05/2022 29/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN TUẾ - CM - HSBX
1721 000.00.33.H16-220517-0056 17/05/2022 02/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HIỀN CN NGUYỄN THỊ NGA - ĐA
1722 000.00.33.H16-220517-0059 17/05/2022 31/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HAO CN ĐOÀN VĂN CHÍNH ĐR
1723 000.00.33.H16-220517-0064 17/05/2022 22/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VÕ THANH TÙNG TT+CN T.XUÂN
1724 000.00.33.H16-220517-0073 17/05/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ ĐÔNG CN TRẦN THỊ HÀ - ĐM
1725 000.00.33.H16-220517-0080 17/05/2022 31/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN QUYỀN - BĐ THUẬN HÀ
1726 000.00.33.H16-220517-0087 17/05/2022 30/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN NAM - TT+CN NJ
1727 000.00.33.H16-220517-0090 17/05/2022 31/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ VĂN TRUNG - CMĐ KO XIN PHÉP ĐRUNG
1728 000.00.33.H16-220517-0091 17/05/2022 21/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ VĂN THO - TT + CN - ĐA
1729 000.00.33.H16-220517-0093 17/05/2022 31/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
ĐIỂU RÔCH - BĐ NJ
1730 000.00.33.H16-220517-0097 17/05/2022 31/05/2022 09/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HẬU - BĐ - ĐA
1731 000.00.33.H16-220517-0107 17/05/2022 31/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
LẠI NHẬT QUANG - BĐ NJ
1732 000.00.33.H16-220517-0112 17/05/2022 31/05/2022 17/08/2022
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG NGỌC CÔNG - BĐ NJ
1733 000.00.33.H16-220517-0116 17/05/2022 31/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN BỈNH VƯƠNG CN NGUYỄN THỊ NGẬN - ĐH
1734 000.00.33.H16-220517-0118 17/05/2022 31/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ HUỆ CN NGUYỄN THỊ NGẬN - ĐH
1735 000.00.33.H16-220517-0125 17/05/2022 13/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU SƠN CN ĐỖ HỮU THANH ĐRUNG
1736 000.00.33.H16-220517-0126 17/05/2022 31/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - BĐ NJ
1737 000.00.33.H16-220517-0134 17/05/2022 31/05/2022 08/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TẠ XUÂN HIỆP CN TRẦN VĂN TUYỂN NJ
1738 000.00.33.H16-220517-0136 17/05/2022 31/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
MAI VĂN NỘI BĐ + CN LÊ VĂN PHÚC - ĐH
1739 000.00.33.H16-220517-0137 17/05/2022 31/05/2022 20/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
MAI VĂN NỘI BĐ + CN HOÀNG THỊ PHƯƠNG - ĐH - ĐH
1740 000.00.33.H16-220517-0139 17/05/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐÌNH DOANH CN PHẠM BÁ TÒNG - ĐA
1741 000.22.33.H16-220617-0006 17/06/2022 13/07/2022 09/08/2022
Trễ hạn 19 ngày.
CHU VAN HƯNG CN VU TRUONG THỌ
1742 000.23.33.H16-220617-0003 17/06/2022 03/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU THỊ HIẾN
1743 000.23.33.H16-220617-0004 17/06/2022 03/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN TÌNH
1744 000.23.33.H16-220617-0005 17/06/2022 03/08/2022 07/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍN
1745 000.00.33.H16-220617-0058 17/06/2022 22/07/2022 14/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN - TT+CN TX
1746 000.00.33.H16-210817-0001 17/08/2021 26/04/2022 19/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CN NGUYỄN ĐÌNH SINH TX
1747 000.00.33.H16-210817-0036 17/08/2021 19/04/2022 09/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀO HUY CHUNG CN NGUYỄN XUÂN HƯNG TX
1748 000.00.33.H16-210917-0016 17/09/2021 15/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỀM CMĐ NB
1749 000.21.33.H16-211117-0005 17/11/2021 30/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ VÂN
1750 000.00.33.H16-211217-0007 17/12/2021 21/01/2022 17/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG CHỨC TC NGUYỄN ĐĂNG TÙNG T.XUÂN
1751 000.00.33.H16-211217-0022 17/12/2021 25/04/2022 30/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH VĂN ĐAN CMD T.XUÂN
1752 000.00.33.H16-211217-0025 17/12/2021 18/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ THU THANH CN NGUYỄN VĂN TÔN NJ
1753 000.00.33.H16-211217-0041 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ THÚY LIỂU - BĐ NJ
1754 000.00.33.H16-211217-0054 17/12/2021 11/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG CN PHAN THẾ THẢO ĐR
1755 000.00.33.H16-211217-0061 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG VỴ - BĐ NJ
1756 000.00.33.H16-211217-0062 17/12/2021 23/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
QUANG BÌNH CN NGUYỄN QUỐC HƯNG ĐR
1757 000.00.33.H16-211217-0065 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN LONG - BĐ NJ
1758 000.00.33.H16-211217-0067 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ QUANG ĐỨC CN ĐOÀN THÁI BẢO NJ
1759 000.00.33.H16-211217-0068 17/12/2021 19/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN SƠN NJ
1760 000.00.33.H16-211217-0070 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HỒ CÔNG PHÚ CN TRẦN THỊ SANG NJ
1761 000.00.33.H16-211217-0072 17/12/2021 21/01/2022 18/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ VĂN HÒA - CMĐ XIN PHÉP NJ
1762 000.00.33.H16-211217-0075 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ VĂN BIỂU - BĐ NJ
1763 000.00.33.H16-211217-0080 17/12/2021 11/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂN CN HUỲNH NGỌC DŨNG ĐR
1764 000.00.33.H16-211217-0083 17/12/2021 07/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG CN TRƯƠNG THANH THỦY NJ
1765 000.00.33.H16-211217-0086 17/12/2021 21/01/2022 18/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN MINH CẢNH - CMĐ XIN PHÉP NJ
1766 000.00.33.H16-220118-0001 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
VÕ TUẤN ANH BD T.XUÂN
1767 000.00.33.H16-220118-0022 18/01/2022 16/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT CN TRẦN KHẮC ĐƯƠNG ĐR
1768 000.00.33.H16-220118-0023 18/01/2022 15/02/2022 09/04/2022
Trễ hạn 38 ngày.
PHAN MINH THÁI CN NGUYÊN THỊ TRỖI T.XUÂN
1769 000.00.33.H16-220118-0025 18/01/2022 01/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN PHÚC QUYẾT TT+CN ĐA
1770 000.00.33.H16-220118-0026 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ THÀNH CN CAO ĐỨC BAN T.XUÂN
1771 000.00.33.H16-220118-0029 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI QUANG KHANG CN MAI ANH VŨ T.XUÂN
1772 000.00.33.H16-220118-0032 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
CAO HOÀNG KIM THANH CN ĐÀO VĂN HẢI T.XUÂN
1773 000.00.33.H16-220118-0034 18/01/2022 15/02/2022 23/05/2022
Trễ hạn 69 ngày.
TẠ ĐÌNH HUYẾN CN LÊ PHÚC SƠN NJ
1774 000.00.33.H16-220118-0039 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
QUÁCH VĂN QUYẾT CN PHẠM VĂN ĐẢM T.XUÂN
1775 000.00.33.H16-220118-0058 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHAN THỊ THU BD T.XUÂN
1776 000.00.33.H16-220118-0062 18/01/2022 28/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG CN HUỲNH TRUNG KIÊN ĐR
1777 000.00.33.H16-220118-0064 18/01/2022 08/02/2022 07/05/2022
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH CN NGUYỄN VĂN DŨNG T.XUÂN
1778 000.00.33.H16-220118-0070 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG CN VŨ THANH TUYỀN T.XUÂN
1779 000.00.33.H16-220118-0074 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT CN NGÔ THỊ LAM T.XUÂN
1780 000.00.33.H16-220118-0080 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM VĂN ĐẢM BD T.XUÂN
1781 000.00.33.H16-220118-0086 18/01/2022 08/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ DŨNG ĐƯỜNG - BĐ NJ
1782 000.00.33.H16-220118-0088 18/01/2022 08/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 62 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG - BĐ NJ
1783 000.00.33.H16-220118-0102 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN QUỐC TUẤN CN VÕ TÁ HIẾU T.XUÂN
1784 000.00.33.H16-220118-0106 18/01/2022 08/02/2022 05/05/2022
Trễ hạn 62 ngày.
VÕ KHẮC THƯƠNG CN TRẦN THÁI SƠN NJ
1785 000.00.33.H16-220118-0109 18/01/2022 01/03/2022 14/07/2022
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN BÁ ĐƯỜNG TT+CN T.XUÂN
1786 000.00.33.H16-220118-0112 18/01/2022 08/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN LÊ HẢI DƯƠNG CN BÙI VĂN THÀNH ĐR
1787 000.00.33.H16-220118-0126 18/01/2022 08/02/2022 30/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨ CN NGUYỄN VĂN BÌNH T.XUÂN
1788 000.00.33.H16-220118-0127 18/01/2022 24/02/2022 05/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN HỢP CN NGUYỄN THỊ VĨ ĐR
1789 000.00.33.H16-220118-0131 18/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN TÍN CN PHẠM THỊ HIỀN NJ
1790 000.00.33.H16-220118-0137 18/01/2022 05/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN CN NGUYỄN THỊ NGHĨA NJ
1791 000.00.33.H16-220118-0140 18/01/2022 25/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN BÁ CÔNG CN TRẦN ĐỨC LONG ĐA
1792 000.00.33.H16-220118-0144 18/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ CA LẬP CN ĐỖ THỊ THÚY NJ
1793 000.00.33.H16-220118-0150 18/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG CN PHẠM QUỐC ĐẠT NJ
1794 000.00.33.H16-220118-0151 18/01/2022 15/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG CN LÊ ĐỨC HUY NJ
1795 000.00.33.H16-220118-0155 18/01/2022 15/02/2022 19/05/2022
Trễ hạn 67 ngày.
TRẦN KIM KHOA CN HOÀNG ĐÌNH CẢNH T.XUÂN
1796 000.00.33.H16-220218-0003 18/02/2022 04/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN KHƯƠNG ANH - BĐ NJ
1797 000.00.33.H16-220218-0006 18/02/2022 04/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG CN TRƯƠNG ĐỨC THIỆN T.XUÂN
1798 000.24.33.H16-220218-0003 18/02/2022 10/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG C.MỚI T.HÀ
1799 000.18.33.H16-220218-0004 18/02/2022 06/04/2022 24/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI VĂN DŨNG - CM
1800 000.00.33.H16-220218-0014 18/02/2022 04/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG HOÀI ÂN CN DƯƠNG VĂN PHỤC T.XUÂN
1801 000.24.33.H16-220218-0005 18/02/2022 10/06/2022 20/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU TIẾN CƯƠNG C.MỚI T.HÀ
1802 000.00.33.H16-220218-0024 18/02/2022 04/03/2022 07/05/2022
Trễ hạn 45 ngày.
LÔC VĂN NIN CN PHẠM QUAN THUẬN T.XUÂN
1803 000.00.33.H16-220218-0031 18/02/2022 28/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐỖ VĂN CHƯƠNG CN LẠI HỮU HIỆU ĐRUNG
1804 000.00.33.H16-220218-0033 18/02/2022 22/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẢO NGUYÊN CN TRẦN KIM ĐÔNG ĐRUNG
1805 000.00.33.H16-220218-0034 18/02/2022 04/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN ĐÌNH BD T.HÀ
1806 000.00.33.H16-220218-0036 18/02/2022 04/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ TÁ ĐƯƠNG CN NGUYỄN NGỌC BẮC NJ
1807 000.00.33.H16-220218-0039 18/02/2022 04/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
THỊ BÔNG - BĐ ĐRUNG
1808 000.22.33.H16-220218-0008 18/02/2022 04/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
CAO TIẾN ĐẠT - CM
1809 000.00.33.H16-220218-0043 18/02/2022 04/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VI VĂN THÁI CN TRẦN THỊ DIỆU THẢO T.XUÂN
1810 000.22.33.H16-220218-0009 18/02/2022 04/04/2022 14/07/2022
Trễ hạn 73 ngày.
CAO THANH NHÂN
1811 000.00.33.H16-220218-0044 18/02/2022 04/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN CN BÙI THỊ DUNG T.XUÂN
1812 000.00.33.H16-220218-0045 18/02/2022 28/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYÊN CN NGUYỄN CHIẾN THẮNG ĐRUNG
1813 000.00.33.H16-220218-0049 18/02/2022 04/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH CN NGUYỄN VĂN LONG NJ
1814 000.00.33.H16-220218-0050 18/02/2022 04/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU QUANG TRUNG - BĐ NJ
1815 000.00.33.H16-220218-0051 18/02/2022 06/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM THIỆN CN NGUYỄN THỊ PHƯỢNG ĐRUNG
1816 000.00.33.H16-220218-0053 18/02/2022 21/03/2022 12/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỂN - PCTS HỘ GĐ ĐRUNG
1817 000.00.33.H16-220218-0057 18/02/2022 01/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH MINH PHÚC - CẤP ĐỔI - NB
1818 000.00.33.H16-220218-0058 18/02/2022 18/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU NHƯ BÍNH - CẤP ĐỔI + BĐ - NB
1819 000.00.33.H16-220218-0065 18/02/2022 14/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO CN NGUYỄN VĂN BINH ĐRUNG
1820 000.00.33.H16-220218-0067 18/02/2022 31/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN KHƯƠNG ANH CN PHẠM THỊ THÚY NJ
1821 000.00.33.H16-220218-0068 18/02/2022 04/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG CN TẠ THỊ NGA NJ
1822 000.00.33.H16-220218-0070 18/02/2022 22/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN ĐỒNG CN HÀ THỊ THU ĐR
1823 000.00.33.H16-220218-0071 18/02/2022 04/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRÀ CN NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG TX
1824 000.00.33.H16-220218-0072 18/02/2022 04/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH CÔNG HÙNG CN NGUYỄN ĐỨC THUẬN NJ
1825 000.00.33.H16-220218-0073 18/02/2022 11/03/2022 23/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
VÕ CHÍ THIỆN CN TRƯƠNG NGUYỄN THANH LONG NJ
1826 000.00.33.H16-220218-0074 18/02/2022 30/03/2022 14/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN MỸ LINH CN NGUYỄN CHINH CHIẾN ĐRUNG
1827 000.00.33.H16-220218-0075 18/02/2022 04/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƠ CN NGUYỄN THỊ LAN NJ
1828 000.00.33.H16-220218-0078 18/02/2022 04/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẬU QUANG PHÚ - BĐ - ĐM
1829 000.00.33.H16-220218-0079 18/02/2022 04/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THÀNH TIẾN - BĐ NJ
1830 000.26.33.H16-220318-0001 18/03/2022 09/05/2022 18/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
CAO ĐÌNH KIÊN
1831 000.00.33.H16-220318-0005 18/03/2022 08/04/2022 20/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN TUẤN ANH CN LƯU PHI ÁNH NJ
1832 000.22.33.H16-220318-0003 18/03/2022 02/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG - CM
1833 000.00.33.H16-220318-0012 18/03/2022 15/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN CN PHẠM VĂN BAN ĐỨC AN
1834 000.22.33.H16-220318-0004 18/03/2022 02/05/2022 14/07/2022
Trễ hạn 53 ngày.
HỘ BÀ TRẦN THỊ HOÀN - CM
1835 000.00.33.H16-220318-0022 18/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN KHẮC HÒA - BĐ+XÓA ĐR
1836 000.00.33.H16-220318-0025 18/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÀ - TC + BĐ - ĐA
1837 000.00.33.H16-220318-0026 18/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.