STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.29.31.H16-220321-0005 21/03/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y - KÁI
2 000.29.31.H16-220401-0003 01/04/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THANH KIỆT - BIẾN ĐỘNG
3 000.29.31.H16-201202-0001 02/12/2020 04/12/2020 04/07/2022
Trễ hạn 408 ngày.
Y TUYÊN
4 000.29.31.H16-210706-0007 06/07/2021 13/07/2021 30/05/2022
Trễ hạn 228 ngày.
H DUAN
5 000.25.31.H16-220706-0009 06/07/2022 13/07/2022 14/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y - DƯƠNG
6 000.29.31.H16-220308-0003 08/03/2022 15/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H LIU
7 000.29.31.H16-220808-0009 08/08/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y SA MÔ EL
8 000.29.31.H16-220210-0002 10/02/2022 01/03/2022 02/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y NHĂM
9 000.29.31.H16-220412-0010 12/04/2022 29/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM VĂN NAM (VỢ NGUYỄN THỊ THẢO) - THU HỒI
10 000.29.31.H16-220412-0011 12/04/2022 29/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ XUÂN TÀI- BIẾN ĐỘNG THU HỒI
11 000.29.31.H16-220413-0003 13/04/2022 02/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM VÀNG - GIA HẠN
12 000.29.31.H16-220317-0001 17/03/2022 05/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
VÕ VĂN KỸ - BIẾN ĐỘNG
13 000.29.31.H16-220418-0008 18/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN THƯỢNG - BĐ
14 000.29.31.H16-220523-0003 23/05/2022 09/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN- BD THU HỒI
15 000.29.31.H16-220523-0004 23/05/2022 09/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN- BIẾN ĐỘNG
16 000.29.31.H16-220224-0006 24/02/2022 03/03/2022 04/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRÌNH
17 000.29.31.H16-220224-0007 24/02/2022 03/03/2022 04/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' PHIĂT
18 000.29.31.H16-220524-0005 24/05/2022 10/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KIỀU QUỐC THÂN- BIẾN ĐỘNG
19 000.29.31.H16-220525-0001 25/05/2022 27/05/2022 30/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
20 000.29.31.H16-220428-0002 28/04/2022 19/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ THỦY- BĐ
21 000.27.31.H16-220301-0005 01/03/2022 22/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN THỊ THU
22 000.27.31.H16-220301-0008 01/03/2022 22/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 70 ngày.
HÀ THỊ THIỆN
23 000.00.31.H16-220401-0010 01/04/2022 03/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẦN - ĐLAO
24 000.00.31.H16-220401-0021 01/04/2022 22/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
PHAN VĂN ĐỒNG -DMA
25 000.00.31.H16-220401-0030 01/04/2022 04/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ TIẾN THANH - TT
26 000.21.31.H16-220401-0002 01/04/2022 22/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 47 ngày.
HỘ ÔNG: NGUYỄN VĂN HUYẾN
27 000.00.31.H16-220401-0034 01/04/2022 03/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
Ồ SỸ DƯƠNG; NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐRLA
28 000.00.31.H16-220401-0049 01/04/2022 22/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN QUYẾT TIẾN - ĐROT
29 000.00.31.H16-220401-0061 01/04/2022 22/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 47 ngày.
PHẠM HOÀNG THƯƠNG -TA
30 000.00.31.H16-220401-0079 01/04/2022 04/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
CHU TRỌNG GIANG - LS
31 000.00.31.H16-220601-0013 01/06/2022 22/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CÔNG DŨNG -DLAO
32 000.00.31.H16-220801-0047 01/08/2022 04/08/2022 05/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN HÙNG
33 000.26.31.H16-220602-0001 02/06/2022 23/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÂN
34 000.22.31.H16-220602-0001 02/06/2022 23/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MẬN
35 000.00.31.H16-220602-0021 02/06/2022 23/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ DOÃN TUẤN ANH -DS
36 000.00.31.H16-220602-0036 02/06/2022 23/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VIẾT KHAI -DR
37 000.27.31.H16-220602-0005 02/06/2022 23/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH ĐỒNG
38 000.20.31.H16-220303-0002 03/03/2022 03/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
MAI THỊ KIM HỒNG
39 000.20.31.H16-220303-0003 03/03/2022 03/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN MAI PHƯỢNG HOÀNG
40 000.22.31.H16-220303-0003 03/03/2022 03/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
BÙI THỊ BÍCH CHIẾN
41 000.26.31.H16-220603-0003 03/06/2022 24/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ VINH
42 000.00.31.H16-220603-0027 03/06/2022 24/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG TRỌNG LINH -DMA
43 000.00.31.H16-220304-0067 04/03/2022 25/03/2022 29/06/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỦY -DRLA
44 000.21.31.H16-220404-0001 04/04/2022 25/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN ĐIỆP
45 000.00.31.H16-220404-0149 04/04/2022 04/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ THỊ KIM CHI -ĐLAO
46 000.00.31.H16-220404-0154 04/04/2022 25/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH THỊ THOA-ĐRLA
47 000.00.31.H16-220404-0198 04/04/2022 25/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO -ĐMẠNH
48 000.24.31.H16-220504-0002 04/05/2022 25/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ NGỌC CHƯƠNG
49 000.24.31.H16-220504-0003 04/05/2022 25/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
LÝ VẦN GIÁO
50 000.00.31.H16-220704-0093 04/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG LIÊN
51 000.00.31.H16-220704-0094 04/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG
52 000.00.31.H16-220704-0095 04/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HÀ THẢO MY
53 000.22.31.H16-220405-0001 05/04/2022 26/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
MA VĂN CẢNH
54 000.00.31.H16-220405-0049 05/04/2022 26/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN XUÂN BẢO - ĐMINH
55 000.00.31.H16-220405-0079 05/04/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H YAN -TA
56 000.00.31.H16-220405-0093 05/04/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN XONG - TT
57 000.00.31.H16-220405-0096 05/04/2022 06/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG TRUNG - ĐMẠNH
58 000.00.31.H16-220405-0101 05/04/2022 06/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM QUỐC TOÁN - ĐMẠNH
59 000.00.31.H16-220405-0103 05/04/2022 26/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGÔ VĂN CHÂU -LS
60 000.00.31.H16-220405-0124 05/04/2022 26/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
PHAN THỊ KHÁNH - TT
61 000.21.31.H16-220505-0001 05/05/2022 05/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN LINH
62 000.27.31.H16-220505-0003 05/05/2022 26/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN DUY NHƠN
63 000.20.31.H16-220505-0006 05/05/2022 31/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC PHƯƠNG
64 000.20.31.H16-220505-0007 05/05/2022 31/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢI
65 000.00.31.H16-220505-0132 05/05/2022 26/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN GIÁP TÝ -TAN
66 000.26.31.H16-220406-0004 06/04/2022 27/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU THƯƠNG
67 000.00.31.H16-220406-0029 06/04/2022 07/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THU HIỀN- ĐMẠNH
68 000.27.31.H16-220406-0003 06/04/2022 27/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH
69 000.27.31.H16-220406-0005 06/04/2022 27/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
LÝ VŨ HOÀNG PHONG
70 000.00.31.H16-220406-0054 06/04/2022 06/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LĂNG VĂN THẮNG - DROT
71 000.22.31.H16-220406-0001 06/04/2022 27/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN TĂNG DŨNG
72 000.00.31.H16-220406-0070 06/04/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DIỂU NIÊL
73 000.00.31.H16-220406-0103 06/04/2022 07/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CAO VĂN DŨNG - ĐS
74 000.24.31.H16-220506-0001 06/05/2022 27/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
VŨ VĂN THOÁI
75 000.00.31.H16-220506-0066 06/05/2022 27/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
Y DJUÔT KNUL -DRLA
76 000.00.31.H16-220506-0103 06/05/2022 27/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG -DLAO
77 000.00.31.H16-220506-0105 06/05/2022 27/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU -DROT
78 000.00.31.H16-220606-0015 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ ĐÀO -DRLA
79 000.22.31.H16-220606-0001 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH PHỒN
80 000.26.31.H16-220606-0006 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH HIỂN
81 000.27.31.H16-220606-0002 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HUY TRUNG
82 000.00.31.H16-220606-0040 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THANH -DLAO
83 000.22.31.H16-220606-0003 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN THẮNG
84 000.00.31.H16-220606-0064 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TOAN -DROT
85 000.00.31.H16-220606-0075 06/06/2022 27/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY BÌNH -DS
86 000.00.31.H16-220606-0076 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC XIÊM -DMA
87 000.00.31.H16-220606-0082 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HOÀNG -DMI
88 000.21.31.H16-220606-0003 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI VĂN LUYẾN
89 000.00.31.H16-220606-0092 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM PHƯỢNG -DMA
90 000.00.31.H16-220606-0098 06/06/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VŨ HIỆP THUẬN -DROT
91 000.00.31.H16-220706-0076 06/07/2022 03/08/2022 05/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CÁC TRỤC ĐƯỜNG NỘI ĐỒNG VÙNG SẢN XUẤT XOÀI ĐĂK GẰN
92 000.00.31.H16-220307-0091 07/03/2022 15/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THỊ THU
93 000.21.31.H16-220307-0012 07/03/2022 05/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
VI THANH DOÃN
94 000.00.31.H16-220307-0120 07/03/2022 28/03/2022 11/07/2022
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN LÊ TƯỜNG VÂN -TAN
95 000.22.31.H16-220407-0003 07/04/2022 28/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ ĐỨC HƯNG
96 000.00.31.H16-220407-0056 07/04/2022 08/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HỮU HÓA - ĐS
97 000.00.31.H16-220407-0061 07/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN BÁ PHÚC - ĐMINH
98 000.22.31.H16-220407-0004 07/04/2022 29/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH
99 000.00.31.H16-220407-0067 07/04/2022 08/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LAI THỊ LAN ANH - TT
100 000.20.31.H16-210507-0002 07/05/2021 18/06/2021 30/05/2022
Trễ hạn 245 ngày.
NGÔ THỊ HÒA
101 000.00.31.H16-220607-0058 07/06/2022 28/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ DOÃN LƯỢNG -DS
102 000.00.31.H16-220707-0005 07/07/2022 12/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VY THỊ HƯƠNG
103 000.00.31.H16-220707-0006 07/07/2022 12/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HỒNG
104 000.00.31.H16-220707-0023 07/07/2022 12/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ KIM ANH
105 000.00.31.H16-220208-0039 08/02/2022 01/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO -DROT
106 000.00.31.H16-220308-0042 08/03/2022 29/03/2022 29/06/2022
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN QUANG TRÚC -TT
107 000.00.31.H16-220408-0009 08/04/2022 02/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN ĐÌNH SỸ - ĐLAO
108 000.00.31.H16-220408-0010 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN DUY KHANH - LS
109 000.20.31.H16-220408-0001 08/04/2022 09/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN ĐOÀN
110 000.00.31.H16-220408-0031 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CAO THI TÌNH - ĐLAO
111 000.00.31.H16-220408-0037 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN BẮC - DRLA
112 000.00.31.H16-220408-0042 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẬU ĐÌNH PHÚC - TA
113 000.00.31.H16-220408-0043 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUANG TUYẾN - TA
114 000.00.31.H16-220408-0047 08/04/2022 12/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOA -ĐS
115 000.00.31.H16-220408-0051 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HỒNG THẮNG; TRẦN HOÀNG QUÂN - ĐMINH
116 000.00.31.H16-220408-0053 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG - -ĐMẠNH
117 000.00.31.H16-220408-0060 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG - DAKGAN
118 000.00.31.H16-220408-0066 08/04/2022 02/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
LẠI VĂN LUYẾN - ĐG
119 000.27.31.H16-220408-0008 08/04/2022 02/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN HỮU MINH
120 000.00.31.H16-220408-0078 08/04/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN TIẾN
121 000.00.31.H16-220408-0103 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỒNG VĂN NAM - TA
122 000.00.31.H16-220408-0107 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH THỊ THÚY LY - ĐMẠNH
123 000.00.31.H16-220408-0117 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THỊ HẢO - ĐROT
124 000.00.31.H16-220408-0120 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ HƯƠNG HOA - ĐLAO
125 000.00.31.H16-220309-0011 09/03/2022 17/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ ĐỨC CHIẾN
126 000.00.31.H16-220309-0017 09/03/2022 17/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THUỶ
127 000.00.31.H16-220309-0018 09/03/2022 17/03/2022 22/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ XUÂN KHÁNH
128 000.00.31.H16-220309-0025 09/03/2022 30/03/2022 29/06/2022
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG CÔNG NGHIỆP -TT
129 000.00.31.H16-220309-0064 09/03/2022 30/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 64 ngày.
TRƯƠNG THỊ THIỆN -DMA
130 000.26.31.H16-220509-0007 09/05/2022 30/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN KHIÊM
131 000.00.31.H16-220509-0077 09/05/2022 30/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM -DRLA
132 000.27.31.H16-220509-0005 09/05/2022 30/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN QUỐC VƯƠNG
133 000.00.31.H16-220509-0120 09/05/2022 30/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHAN HUY TÂY -DG
134 000.00.31.H16-220809-0016 09/08/2022 12/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN MINH HÀ
135 000.00.31.H16-220809-0035 09/08/2022 12/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC ÁNH
136 000.00.31.H16-220809-0053 09/08/2022 12/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG
137 000.27.31.H16-220210-0006 10/02/2022 03/03/2022 22/07/2022
Trễ hạn 101 ngày.
H'SUỐT
138 000.25.31.H16-220310-0004 10/03/2022 10/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ VĂN LỢI
139 000.25.31.H16-220310-0005 10/03/2022 31/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ VĂN QUÝ
140 000.24.31.H16-220310-0010 10/03/2022 31/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 63 ngày.
PHẠM VĂN HOÀNG
141 000.22.31.H16-220310-0003 10/03/2022 31/03/2022 28/06/2022
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN KHẮC HỸ
142 000.00.31.H16-220510-0021 10/05/2022 07/06/2022 10/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
12 CT ĐƯỜNG NỘI THÔN LONG SƠN
143 000.26.31.H16-220510-0004 10/05/2022 31/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP
144 000.21.31.H16-220510-0003 10/05/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H GÔI
145 000.00.31.H16-220610-0024 10/06/2022 20/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN HUY TUYỀN
146 000.25.31.H16-220311-0004 11/03/2022 01/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAN
147 000.00.31.H16-220311-0061 11/03/2022 01/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ NGUYỄN HỒNG CHƯƠNG -DROT
148 000.27.31.H16-220311-0010 11/03/2022 01/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THÁI QUANG
149 000.00.31.H16-220411-0007 11/04/2022 02/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN -DMA
150 000.00.31.H16-220511-0010 11/05/2022 01/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ DÀO CHÁN -DRLA
151 000.00.31.H16-220511-0011 11/05/2022 01/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀO HỮU QUYNH -DRLA
152 000.26.31.H16-220511-0008 11/05/2022 01/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN BÁ DƯƠNG
153 000.00.31.H16-220511-0035 11/05/2022 01/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TĂNG DŨNG -DROT
154 000.00.31.H16-220511-0057 11/05/2022 01/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN THANH THỦY -DG
155 000.00.31.H16-220511-0077 11/05/2022 01/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG THỤY DẠ THẢO -DR
156 000.26.31.H16-220511-0013 11/05/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỨA
157 000.00.31.H16-220711-0031 11/07/2022 25/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI -LS
158 000.00.31.H16-220711-0065 11/07/2022 14/07/2022 15/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KIM NGỌC HUYỀN
159 000.00.31.H16-220412-0004 12/04/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG THỊ HOÀI THUYÊN - ĐMINH
160 000.00.31.H16-220412-0031 12/04/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ HỒNG XOAN
161 000.21.31.H16-220412-0005 12/04/2022 03/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN ANH ĐỨC
162 000.27.31.H16-220412-0008 12/04/2022 03/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THƯỜNG
163 000.22.31.H16-220412-0005 12/04/2022 03/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
164 000.26.31.H16-220512-0001 12/05/2022 02/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG NGỌC CỪ
165 000.21.31.H16-220512-0004 12/05/2022 02/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
166 000.00.31.H16-220512-0138 12/05/2022 02/06/2022 11/07/2022
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN PHƯƠNG TÀI -DG
167 000.24.31.H16-220313-0001 13/03/2022 01/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM
168 000.26.31.H16-220413-0002 13/04/2022 04/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
DƯƠNG QUANG TRUNG
169 000.27.31.H16-220413-0001 13/04/2022 13/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
VÕ VĂN SÁNG
170 000.26.31.H16-220413-0011 13/04/2022 04/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN
171 000.00.31.H16-220413-0141 13/04/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ TÚ
172 000.00.31.H16-220413-0142 13/04/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ NGỌC LÂM
173 000.00.31.H16-220513-0026 13/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGỌC SƯƠNG
174 000.00.31.H16-220513-0047 13/05/2022 03/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM NGỌC DŨNG - DGAN
175 000.00.31.H16-220513-0066 13/05/2022 03/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN DUY NHÂN -DROT
176 000.24.31.H16-220214-0007 14/02/2022 14/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƯƠNG
177 000.00.31.H16-220314-0002 14/03/2022 04/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
LÂM TRỌNG THỦY -DROT
178 000.26.31.H16-220314-0008 14/03/2022 04/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG NGỌC LAI
179 000.00.31.H16-220314-0056 14/03/2022 04/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
TRỊNH VĂN THĂNG -DLAO
180 000.21.31.H16-220414-0001 14/04/2022 05/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
ĐẶNG XUÂN NAM
181 000.21.31.H16-220414-0002 14/04/2022 05/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THANH SANG
182 000.21.31.H16-220414-0003 14/04/2022 05/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG
183 000.29.31.H16-220414-0001 14/04/2022 05/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÁP
184 000.00.31.H16-220414-0035 14/04/2022 05/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG TRUNG KIÊN -TT
185 000.00.31.H16-220414-0042 14/04/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG NỮ DIỄM QUỲNH
186 000.21.31.H16-220414-0006 14/04/2022 05/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN KHẮC CÔNG
187 000.00.31.H16-220614-0009 14/06/2022 05/07/2022 11/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG -DRLA
188 000.00.31.H16-220714-0064 14/07/2022 19/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THÀM
189 000.26.31.H16-220315-0003 15/03/2022 05/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG VĂN TÂN
190 000.27.31.H16-220315-0003 15/03/2022 13/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRƯƠNG VĂN HUỆ
191 000.26.31.H16-220315-0005 15/03/2022 05/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN YÊN
192 000.22.31.H16-220315-0009 15/03/2022 05/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 60 ngày.
BÙI MẠNH HÙNG
193 000.00.31.H16-220415-0006 15/04/2022 06/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
TRIỆU THỊ SAY -DRLA
194 000.26.31.H16-220415-0003 15/04/2022 06/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRƯỜNG QUÂN
195 000.00.31.H16-220415-0028 15/04/2022 06/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI VĂN QUANG -DMI
196 000.22.31.H16-220415-0003 15/04/2022 06/05/2022 22/07/2022
Trễ hạn 55 ngày.
KPĂ H'MIÊN
197 000.00.31.H16-220515-0059 15/05/2022 03/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM LÃNH SÁNG-DLAO
198 000.00.31.H16-220615-0024 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TẤN TÀI
199 000.00.31.H16-220615-0033 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN
200 000.00.31.H16-220615-0073 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN LONG HIẾU
201 000.00.31.H16-220615-0075 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THÙY TIÊN
202 000.22.31.H16-220316-0001 16/03/2022 06/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỞNG
203 000.00.31.H16-220316-0022 16/03/2022 06/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ NA -DRLA
204 000.00.31.H16-220416-0010 16/04/2022 06/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN SONG PHÚ -LS
205 000.00.31.H16-220516-0024 16/05/2022 06/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TẠ ĐỨC CHÍNH -DMI
206 000.27.31.H16-220516-0006 16/05/2022 06/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VŨ DUỆ
207 000.00.31.H16-211216-0084 16/12/2021 13/01/2022 06/04/2022
Trễ hạn 59 ngày.
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI GDD1 (TỪ NGUYỄN DU ĐẾN QL 14)
208 000.21.31.H16-220117-0018 17/01/2022 14/02/2022 28/06/2022
Trễ hạn 96 ngày.
TRỊNH THỊ NHẠN
209 000.00.31.H16-220317-0003 17/03/2022 07/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 58 ngày.
TRƯƠNG TRỌNG ĐIỀU -DS
210 000.21.31.H16-220317-0001 17/03/2022 07/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 58 ngày.
PHAN HUY TÂY
211 000.00.31.H16-220317-0011 17/03/2022 07/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẠNH -DLAO
212 000.00.31.H16-220317-0029 17/03/2022 19/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN CAO -DMA
213 000.00.31.H16-220317-0035 17/03/2022 07/04/2022 11/07/2022
Trễ hạn 67 ngày.
TƯỞNG THỊ HOÀ -DG
214 000.00.31.H16-220317-0040 17/03/2022 07/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 58 ngày.
ĐẶNG THỊ HẬY -DROT
215 000.26.31.H16-220517-0002 17/05/2022 07/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG KHOA
216 000.22.31.H16-220517-0001 17/05/2022 07/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG
217 000.22.31.H16-220517-0002 17/05/2022 07/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
Y CHĂM
218 000.00.31.H16-220517-0046 17/05/2022 07/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG QUANG TRUNG -DMA
219 000.00.31.H16-220517-0095 17/05/2022 07/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ SỸ NAM -DG
220 000.00.31.H16-211217-0024 17/12/2021 14/01/2022 06/04/2022
Trễ hạn 58 ngày.
TRƯỜNG MG HOA HỒNG, NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG, 2 TẦNG
221 000.00.31.H16-211217-0025 17/12/2021 14/01/2022 06/04/2022
Trễ hạn 58 ngày.
THCS HOÀNG VĂN THỤ, LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG 2 PHÒNG THƯ VIỆN
222 000.27.31.H16-220218-0006 18/02/2022 20/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG
223 000.26.31.H16-220318-0004 18/03/2022 08/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 57 ngày.
DƯƠNG QUANG TRUNG
224 000.21.31.H16-220418-0001 18/04/2022 11/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LÂM VĂN LỊCH
225 000.22.31.H16-220418-0005 18/04/2022 11/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẬU VĂN THÀNH
226 000.00.31.H16-220418-0061 18/04/2022 11/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN -LS
227 000.26.31.H16-220418-0010 18/04/2022 16/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG NGỌC HƯƠNG
228 000.00.31.H16-220418-0119 18/04/2022 11/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
TẠ ĐỨC CHỈNH -DMA
229 000.21.31.H16-220518-0002 18/05/2022 08/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ VĂN ĐỈNH
230 000.22.31.H16-220518-0002 18/05/2022 08/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU TIẾN QUÝ
231 000.00.31.H16-220518-0039 18/05/2022 08/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG XUÂN NAM -DG
232 000.00.31.H16-220518-0049 18/05/2022 08/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THANH KHƯƠNG -LS
233 000.00.31.H16-220518-0051 18/05/2022 08/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ NHUẦN -DRLA
234 000.27.31.H16-220518-0001 18/05/2022 08/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN NGỌC NGHĨA
235 000.26.31.H16-220518-0004 18/05/2022 08/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN TRUNG
236 000.20.31.H16-220518-0006 18/05/2022 13/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THÚ
237 000.24.31.H16-220419-0001 19/04/2022 12/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LIỄU VĂN KÍT
238 000.26.31.H16-220419-0001 19/04/2022 21/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG QUỐC DUY
239 000.24.31.H16-220419-0010 19/04/2022 12/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
BÙI THỊ HOA
240 000.00.31.H16-220419-0085 19/04/2022 12/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN CÔNG SÁU -TT
241 000.00.31.H16-220419-0109 19/04/2022 12/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THANH VINH-ĐRLA
242 000.00.31.H16-220519-0009 19/05/2022 09/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRIỆU VĂN MINH -DROT
243 000.00.31.H16-220519-0016 19/05/2022 09/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÒA-DLAO
244 000.00.31.H16-220519-0026 19/05/2022 09/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN DUY NHƠN -DMI
245 000.00.31.H16-220519-0061 19/05/2022 02/06/2022 01/08/2022
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN KIM KHANH NHÃ -DLAO
246 000.00.31.H16-220519-0068 19/05/2022 09/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ THỊ QUỲNH NGA -RLA
247 000.00.31.H16-220519-0069 19/05/2022 09/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TÔN NỮ THÙY ANH -RLA
248 000.22.31.H16-220420-0004 20/04/2022 13/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỞNG
249 000.21.31.H16-220420-0008 20/04/2022 22/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
Y DOCH
250 000.22.31.H16-220420-0007 20/04/2022 13/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ
251 000.00.31.H16-220420-0102 20/04/2022 13/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN XUÂN SƠN - DRO
252 000.00.31.H16-220420-0127 20/04/2022 13/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ MẠNH TIẾN -DRLA
253 000.29.31.H16-220520-0002 20/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ CÔNG THẮNG
254 000.00.31.H16-220520-0039 20/05/2022 10/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ THAO -RLA
255 000.00.31.H16-220520-0040 20/05/2022 10/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LIỄU VĂN LỰC -RLA
256 000.00.31.H16-220520-0046 20/05/2022 10/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN TRANG -DRLA
257 000.00.31.H16-220520-0094 20/05/2022 10/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG -TT
258 000.22.31.H16-220620-0003 20/06/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUỐC TRUNG
259 000.21.31.H16-220620-0010 20/06/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC LÊN
260 000.00.31.H16-220321-0010 21/03/2022 11/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 56 ngày.
ĐẶNG TRUNG KIÊN -DMI
261 000.00.31.H16-220321-0011 21/03/2022 11/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 56 ngày.
VŨ MẠNH CƯƠNG -DMI
262 000.00.31.H16-220321-0017 21/03/2022 11/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN XUÂN SƠN -DROT
263 000.00.31.H16-220321-0065 21/03/2022 11/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN HUY TÂY -DG
264 000.22.31.H16-220421-0003 21/04/2022 16/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHAN ANH TUẤN
265 000.21.31.H16-220421-0007 21/04/2022 16/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LẠI THỊ TOÁT
266 000.21.31.H16-220421-0009 21/04/2022 16/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHAN MẠNH CƯỜNG
267 000.00.31.H16-220421-0065 21/04/2022 16/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ SỢI -DR
268 000.00.31.H16-220521-0004 21/05/2022 10/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VIỆT DƯƠNG-DLAO
269 000.00.31.H16-220422-0020 22/04/2022 17/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ TƠ -DLAO
270 000.00.31.H16-220422-0029 22/04/2022 17/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THÀNH -DMA
271 000.23.31.H16-220422-0003 22/04/2022 24/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU VĂN ÚY
272 000.00.31.H16-220422-0105 22/04/2022 17/05/2022 11/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG -TT
273 000.24.31.H16-220323-0001 23/03/2022 13/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ THÙY BÍCH LY
274 000.00.31.H16-220523-0021 23/05/2022 13/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN AN -DMI
275 000.27.31.H16-220523-0005 23/05/2022 16/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TIẾN HIỆP
276 000.00.31.H16-220523-0048 23/05/2022 13/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN ANH TUẤN -DROT
277 000.00.31.H16-220523-0068 23/05/2022 13/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ SỸ ĐỒNG -DROT
278 000.00.31.H16-220124-0015 24/01/2022 28/02/2022 06/04/2022
Trễ hạn 27 ngày.
DỊCH VỤ CÔNG ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN NGÀY 1/22022 ĐẾN 31/01/2023
279 000.00.31.H16-220124-0024 24/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
280 000.26.31.H16-220324-0006 24/03/2022 14/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HƯNG
281 000.26.31.H16-220324-0007 24/03/2022 14/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HƯNG
282 000.22.31.H16-220324-0001 24/03/2022 14/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM MINH TÙNG
283 000.00.31.H16-220524-0004 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ VĂN QUANG -DLAO
284 000.00.31.H16-220524-0025 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NGỌC LONG -DMA
285 000.00.31.H16-220524-0036 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM NGỌC KHOA -DMA
286 000.00.31.H16-220524-0058 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TÂN -DMI
287 000.00.31.H16-220524-0063 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ TIẾN HỒNG -DS
288 000.21.31.H16-220524-0002 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ÔNG: NGUYỄN VĂN CƯỜNG, BÀ: VŨ MỸ NI NƠ; ÔNG: TRẦN VĂN HÒA; BÀ: NGUYỄN THỊ MAI
289 000.21.31.H16-220524-0003 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ÔNG NGUYỄN VĂN KHẢI; ÔNG TRẦN THỊNH; BÀ NGUYỄN THỊ TƯƠI
290 000.21.31.H16-220524-0004 24/05/2022 14/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ÔNG: TRẦN VĂN HÒA; ÔNG: TRẦN HAI; BÀ: HUỲNH THỊ THƯ; BÀ NGUYỄN THỊ MAI
291 000.21.31.H16-220524-0005 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG VĂN YỀN
292 000.00.31.H16-220524-0118 24/05/2022 14/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ MINH HIẾU -TAN
293 000.00.31.H16-211124-0002 24/11/2021 16/12/2021 02/08/2022
Trễ hạn 163 ngày.
LÊ THANH VIỆT -DLAO
294 000.00.31.H16-220325-0021 25/03/2022 15/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN QUANG TRÚC -TT
295 000.26.31.H16-220325-0002 25/03/2022 15/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN THOẠI
296 000.00.31.H16-220325-0034 25/03/2022 15/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 52 ngày.
HÀ NGỌC TUÂN -DRLA
297 000.00.31.H16-220325-0062 25/03/2022 15/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM -DRLA
298 000.26.31.H16-220325-0009 25/03/2022 15/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN HOÀI NGÂN
299 000.00.31.H16-220325-0115 25/03/2022 15/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 52 ngày.
TRIỆU THỊ HẰNG -DRLA (NÔNG CÔNG ĐOÀN)
300 000.27.31.H16-220425-0001 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TẠ ĐỨC CHỈNH
301 000.26.31.H16-220425-0001 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG
302 000.26.31.H16-220425-0002 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ ÊM
303 000.23.31.H16-220425-0002 25/04/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG (PHAN QUANG VỌNG)
304 000.28.31.H16-220425-0002 25/04/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG - LS
305 000.00.31.H16-220425-0046 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
LIỄU VĂN LỰC -DRLA
306 000.00.31.H16-220425-0069 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ NGỌC CHÚC -DS
307 000.00.31.H16-220425-0088 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LÂN -DMA
308 000.00.31.H16-220425-0125 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HÀ THỊ LAN DUNG -DS
309 000.00.31.H16-220425-0134 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN VĂN TÝ -DMA
310 000.00.31.H16-220425-0135 25/04/2022 18/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀO VĂN QUỲNH -RLA
311 000.00.31.H16-220525-0002 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN -DMI
312 000.27.31.H16-220525-0003 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
313 000.26.31.H16-220525-0002 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY PHƯỢNG
314 000.26.31.H16-220525-0003 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ CAO TRÂM
315 000.26.31.H16-220525-0004 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN KIM HƯỚNG
316 000.00.31.H16-220525-0055 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HỮU PHONG-DMINH
317 000.27.31.H16-220525-0010 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ VĂN HOA
318 000.00.31.H16-220525-0068 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ THÙY OANH -DRLA
319 000.21.31.H16-220525-0002 25/05/2022 15/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN ĐỊNH
320 000.00.31.H16-220725-0040 25/07/2022 10/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN QUANG-DSAK
321 000.00.31.H16-220725-0068 25/07/2022 10/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SA-DLAO
322 000.00.31.H16-220725-0069 25/07/2022 10/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ-DLAO
323 000.21.31.H16-220126-0004 26/01/2022 04/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC
324 000.26.31.H16-220426-0002 26/04/2022 19/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG NGỌ
325 000.26.31.H16-220426-0004 26/04/2022 19/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN DUY TÂM
326 000.26.31.H16-220426-0007 26/04/2022 19/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
TRỊNH VĂN THUẬN
327 000.00.31.H16-220426-0051 26/04/2022 19/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN NGỌC LONG -DMA
328 000.00.31.H16-220526-0040 26/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY LINH
329 000.00.31.H16-220526-0041 26/05/2022 16/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ĐOÀN -TT
330 000.00.31.H16-220526-0083 26/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ HIẾU
331 000.00.31.H16-220526-0084 26/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VŨ NGUYỆT ÁNH
332 000.00.31.H16-220726-0041 26/07/2022 29/07/2022 31/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
HÀ THỊ BÍCH HƯỜNG
333 000.00.31.H16-220726-0045 26/07/2022 29/07/2022 31/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN
334 000.25.31.H16-220127-0004 27/01/2022 05/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ VĂN PHÚC
335 000.00.31.H16-220427-0010 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG -DMA
336 000.22.31.H16-220427-0002 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HỮU DANH
337 000.00.31.H16-220427-0028 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG CHÀN KINH -DRLA
338 000.27.31.H16-220427-0003 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN TRỌNG DIỆN
339 000.21.31.H16-220427-0003 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG
340 000.22.31.H16-220427-0005 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VĂN TƯƠI
341 000.00.31.H16-220427-0097 27/04/2022 04/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ VỴ
342 000.24.31.H16-220427-0002 27/04/2022 20/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM VĂN HOÀNG
343 000.21.31.H16-220527-0001 27/05/2022 17/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN NAM
344 000.26.31.H16-220527-0005 27/05/2022 22/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
345 000.22.31.H16-220328-0002 28/03/2022 18/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
Y NHON NIÊ
346 000.00.31.H16-220328-0056 28/03/2022 18/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG - DGAN
347 000.24.31.H16-220328-0006 28/03/2022 18/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ THẾ HÙNG
348 000.20.31.H16-220328-0009 28/03/2022 26/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI
349 000.00.31.H16-220328-0087 28/03/2022 18/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
HÀ THỊ QUỲNH NGA -DRLA
350 000.00.31.H16-220328-0101 28/03/2022 18/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG NGỌC HƯƠNG -DMA
351 000.26.31.H16-220428-0001 28/04/2022 23/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ LAN PHƯƠNG
352 000.00.31.H16-220428-0031 28/04/2022 05/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THƠM
353 000.00.31.H16-211228-0039 28/12/2021 25/01/2022 06/04/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NC, SC TUYẾN KÊNH TƯỚI TẠI KV CÁNH ĐỒNG BẦU Y DƯƠNG ĐĂK SĂK
354 000.26.31.H16-220329-0001 29/03/2022 19/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO
355 000.22.31.H16-220329-0003 29/03/2022 19/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ XUÂN QUỲNH LƯU
356 000.22.31.H16-220329-0004 29/03/2022 19/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THANH HUY
357 000.00.31.H16-220329-0030 29/03/2022 19/04/2022 29/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
BÙI VĂN QUANG-TT
358 000.00.31.H16-220329-0049 29/03/2022 19/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 50 ngày.
Y THÂM -DROT
359 000.00.31.H16-220329-0059 29/03/2022 19/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG THỊ LỢI - ĐLA
360 000.00.31.H16-220329-0082 29/03/2022 19/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG - ĐS
361 000.00.31.H16-220329-0086 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM VĂN KÝ - ĐRLA
362 000.00.31.H16-220329-0094 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐÌNH SỸ - ĐLAO
363 000.00.31.H16-220329-0101 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ KIM ÁNH- TT
364 000.00.31.H16-220329-0108 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THANH HƯNG-ĐLAO
365 000.00.31.H16-220329-0115 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẬU ĐÌNH VINH- ĐMẠNH
366 000.00.31.H16-220329-0116 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG BẮC -ĐMẠNH
367 000.00.31.H16-220329-0117 29/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ XUÂN VINH -ĐLAO
368 000.00.31.H16-220429-0021 29/04/2022 24/05/2022 11/07/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN LÊ TƯỜNG VÂN - DMI
369 000.00.31.H16-220429-0031 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY -DG
370 000.00.31.H16-220429-0032 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRÁNG -DMA
371 000.00.31.H16-220429-0052 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO VĂN QUỲNH -RLA
372 000.00.31.H16-220429-0064 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN -DRLA
373 000.00.31.H16-220429-0074 29/04/2022 24/05/2022 29/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHAN THỊ KHÁNH -TT
374 000.00.31.H16-220429-0075 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN -DROT
375 000.00.31.H16-220429-0081 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH -DRLA
376 000.22.31.H16-220429-0004 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
H NHI
377 000.00.31.H16-220429-0090 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ THỊ HÀI -RLA
378 000.00.31.H16-220429-0098 29/04/2022 24/05/2022 28/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ XUÂN VINH -DLAO
379 000.26.31.H16-220629-0008 29/06/2022 20/07/2022 22/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG KHANH
380 000.00.31.H16-220330-0005 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN MÃO-ĐRLA
381 000.00.31.H16-220330-0006 30/03/2022 29/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN HỮU THÀNH -TA
382 000.00.31.H16-220330-0008 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG - ĐG
383 000.00.31.H16-220330-0012 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC -ĐMINH
384 000.00.31.H16-220330-0014 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO HÙNG - ĐS
385 000.00.31.H16-220330-0016 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH HIẾU - TT
386 000.00.31.H16-220330-0017 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH ĐIỆP -TT
387 000.00.31.H16-220330-0019 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH NHI -ĐLAO
388 000.00.31.H16-220330-0021 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - ĐMẠNH
389 000.00.31.H16-220330-0022 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG SẢN PHIN - ĐNROT
390 000.00.31.H16-220330-0023 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH HIẾU - TT
391 000.00.31.H16-220330-0029 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VIẾT TIẾN -TT
392 000.00.31.H16-220330-0035 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ÁNH HỒNG - ĐMINH
393 000.00.31.H16-220330-0036 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG TRỌNG THƯỜNG - LS
394 000.00.31.H16-220330-0037 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG -ĐS
395 000.00.31.H16-220330-0040 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN - ĐMINH
396 000.00.31.H16-220330-0045 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ KHUNG -ĐS
397 000.00.31.H16-220330-0046 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH QUẾ- ĐS
398 000.00.31.H16-220330-0047 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH QUẾ- ĐS
399 000.00.31.H16-220330-0049 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÂM THỊ HIỀN -ĐLAO
400 000.00.31.H16-220330-0050 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIẾT LÃNG- ĐS
401 000.00.31.H16-220330-0055 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VINH THĂNG-ĐS
402 000.00.31.H16-220330-0068 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN - DRLA
403 000.00.31.H16-220330-0070 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP - ĐS
404 000.00.31.H16-220330-0071 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ THỦY - ĐLAO
405 000.00.31.H16-220330-0075 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ - ĐS
406 000.00.31.H16-220330-0079 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU LIỄU - ĐLAO
407 000.00.31.H16-220330-0080 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ GHỂN-
408 000.00.31.H16-220330-0083 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THU THẢO- ĐMẠNH
409 000.00.31.H16-220330-0085 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SỸ TUẤN - ĐRLA
410 000.00.31.H16-220330-0086 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN - ĐRLA
411 000.20.31.H16-220330-0014 30/03/2022 04/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN XUÂN LÂM
412 000.00.31.H16-220330-0091 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN KHANH-ĐG
413 000.00.31.H16-220330-0092 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI DUY NGUYÊN - ĐRLA
414 000.00.31.H16-220330-0095 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN NAM - LS
415 000.00.31.H16-220330-0098 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ XUÂN CƯỜNG - ĐMẠNH
416 000.00.31.H16-220330-0099 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN LẪM - ĐG
417 000.00.31.H16-220330-0101 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
VÕ TÁ HUY - ĐS
418 000.00.31.H16-220330-0106 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG LONG -TT
419 000.00.31.H16-220330-0108 30/03/2022 29/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ THỊ LAN DUNG -ĐS
420 000.00.31.H16-220330-0111 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM KIM PHỤNG - TT
421 000.00.31.H16-220330-0117 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG TRỌNG LĨNH -ĐS
422 000.00.31.H16-220330-0127 30/03/2022 20/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN - ĐLAO
423 000.00.31.H16-220330-0128 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ MINH KHANH - ĐMINH
424 000.00.31.H16-220330-0139 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN ANH BÌNH-TA
425 000.00.31.H16-220330-0141 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THANH HƯƠNG HUÊ- ĐMINH
426 000.27.31.H16-220530-0003 30/05/2022 23/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN NAM
427 000.27.31.H16-220530-0004 30/05/2022 23/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN HỮU THANH TÚ
428 000.00.31.H16-220530-0083 30/05/2022 20/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN XUÂN HƯỜNG -DMA
429 000.21.31.H16-220331-0001 31/03/2022 21/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRỊNH NGỌC HẢI
430 000.26.31.H16-220331-0003 31/03/2022 21/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THANH
431 000.20.31.H16-220331-0002 31/03/2022 05/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
432 000.00.31.H16-220331-0032 31/03/2022 02/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
HÀ THỊ LAN DUNG -ĐS
433 000.29.31.H16-220331-0007 31/03/2022 05/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG - CN
434 000.00.31.H16-220331-0050 31/03/2022 21/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
Y YOP- TA
435 000.29.31.H16-220331-0008 31/03/2022 21/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN XUÂN CẢNH
436 000.21.31.H16-220331-0003 31/03/2022 21/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
NGÂN HỒNG ĐIÊNG
437 000.00.31.H16-220331-0091 31/03/2022 01/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC = ĐRLA
438 000.20.31.H16-220331-0010 31/03/2022 05/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
439 000.00.31.H16-220331-0102 31/03/2022 02/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
HẦU VĂN PÓ- ĐRLA
440 000.00.31.H16-220331-0128 31/03/2022 01/04/2022 04/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ TÚ CẨM -TA
441 000.27.31.H16-220531-0005 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
THÁI BÁ ĐỨC
442 000.26.31.H16-220531-0004 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP
443 000.22.31.H16-220531-0001 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG TRUNG VINH
444 000.00.31.H16-220531-0059 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TẠ ĐỨC CHỈNH -DMI
445 000.22.31.H16-220531-0003 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ SỢI
446 000.00.31.H16-220531-0072 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỜNG-DMA
447 000.26.31.H16-220531-0006 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRÁNG
448 000.26.31.H16-220531-0007 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI BÁ VŨ
449 000.26.31.H16-220531-0008 31/05/2022 21/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH VƯƠNG
450 000.00.31.H16-220401-0062 01/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN XUÂN ÂN - ĐMẠNH
451 000.20.31.H16-220401-0013 01/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG
452 000.20.31.H16-220401-0015 01/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
CHU ANH TÀI, CHU THỊ THÙY DUNG
453 000.00.31.H16-220401-0095 01/04/2022 19/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THÀNH VƯƠNG - TT
454 000.00.31.H16-220401-0100 01/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VƯƠNG THỊ NĂM - ĐMẠNH
455 000.00.31.H16-220401-0101 01/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ VĂN HƯỞNG; LÝ VĂN THẮNG-ĐRLA
456 000.00.31.H16-220401-0104 01/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO XUÂN LUÂN; NGUYỄN THỊ ĐIỆP; PHẠM SỸ PHONG-ĐG
457 000.00.31.H16-220401-0105 01/04/2022 26/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
CHU ANH PHONG- TT
458 000.00.31.H16-220401-0106 01/04/2022 26/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ BÍCH PHƯƠNG -TT
459 000.00.31.H16-220801-0019 01/08/2022 02/08/2022 03/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ QUANG LẬP -DMI
460 000.00.31.H16-220302-0001 02/03/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN HUỆ -DMI
461 000.23.31.H16-220302-0001 02/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
MAI TRUNG TUYẾN (ĐỒNG SỬ DỤNG TÔ DUY CƯỜNG)
462 000.00.31.H16-220302-0064 02/03/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC THUẬN -LS
463 000.00.31.H16-220602-0050 02/06/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ -DMI
464 000.00.31.H16-211202-0036 02/12/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TĂNG HỒNG MINH -DG
465 000.00.31.H16-220303-0012 03/03/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN ĐẠI -DS
466 000.00.31.H16-220303-0017 03/03/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H DJO -TAN
467 000.00.31.H16-220303-0031 03/03/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y BKHUẼNG -TAN
468 000.00.31.H16-220303-0062 03/03/2022 04/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ THÁI DƯƠNG -DRLA
469 000.00.31.H16-220303-0065 03/03/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG -TAN
470 000.00.31.H16-220303-0069 03/03/2022 14/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG -DRLA
471 000.21.31.H16-220403-0001 03/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ PHÚC HẬU
472 000.21.31.H16-220403-0005 03/04/2022 06/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG ĐỨC THÀNH
473 000.21.31.H16-211103-0002 03/11/2021 04/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
Y DOCH
474 000.21.31.H16-220104-0002 04/01/2022 25/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRỊNH NGỌC HẢI
475 000.00.31.H16-220104-0006 04/01/2022 25/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN TU -DRLA
476 000.21.31.H16-220104-0008 04/01/2022 25/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG HÀ TUYÊN
477 000.00.31.H16-220104-0036 04/01/2022 01/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ LỆ -TT (ĐẤU GIÁ)
478 000.00.31.H16-220104-0038 04/01/2022 01/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA -TT
479 000.00.31.H16-220104-0039 04/01/2022 01/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ HÀ -TT (ĐẤU GIÁ)
480 000.21.31.H16-220304-0004 04/03/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG
481 000.00.31.H16-220304-0005 04/03/2022 29/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN DUY DÙNG -DMA
482 000.00.31.H16-220304-0008 04/03/2022 29/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN VĂN QUÝ -DMA
483 000.00.31.H16-220304-0014 04/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH SỸ -DLAO
484 000.00.31.H16-220304-0024 04/03/2022 05/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THIÊN -DMA
485 000.27.31.H16-220304-0003 04/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ QUY
486 000.20.31.H16-220304-0008 04/03/2022 08/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN HIẾU, TRẦN TÀI
487 000.00.31.H16-220304-0029 04/03/2022 05/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘ -DRLA
488 000.00.31.H16-220304-0030 04/03/2022 05/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ ĐĂNG TRÂM -DRLA
489 000.00.31.H16-220304-0035 04/03/2022 05/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
LÝ KIM HẰNG -DRLA
490 000.00.31.H16-220304-0049 04/03/2022 05/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HUYẾN -DG
491 000.00.31.H16-220404-0002 04/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG; NGUYỄN KIM ĐỒNG; NGUYỄN THÁI BẢO- ĐMẠNH
492 000.26.31.H16-220404-0001 04/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG
493 000.00.31.H16-220404-0038 04/04/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ THIÊN -ĐMINH
494 000.00.31.H16-220404-0045 04/04/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM ĐĂNG KHOA- ĐS
495 000.23.31.H16-220404-0005 04/04/2022 02/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THÀNH VŨ
496 000.00.31.H16-220404-0088 04/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THỊ LAN DUNG -ĐS
497 000.00.31.H16-220404-0096 04/04/2022 04/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG - ĐG (4 BÌA)
498 000.00.31.H16-220404-0146 04/04/2022 20/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN BÁ SEN -ĐLAO
499 000.00.31.H16-220404-0171 04/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆN - ĐMINH
500 000.00.31.H16-220404-0208 04/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
THÁI HỮU LÂM; NGUYỄN THỊ LỆ HỒN; NGUYỄN KIM SAN -TA
501 000.00.31.H16-220404-0214 04/04/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ XUÂN QUỲNH LƯU -ĐROT
502 000.00.31.H16-220404-0219 04/04/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THANH HUY- ĐROT
503 000.00.31.H16-220404-0231 04/04/2022 04/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THANH LA- ĐRLA
504 000.00.31.H16-220404-0238 04/04/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGỌC LAI-ĐMẠNH
505 000.00.31.H16-220404-0239 04/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG ĐỨC THIÊN - ĐS
506 000.00.31.H16-220504-0004 04/05/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ HOA -DS
507 000.29.31.H16-220504-0006 04/05/2022 08/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỂM- CN + HT
508 000.29.31.H16-220504-0007 04/05/2022 08/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGHÊ - CN - DIỆP HỮU LỘC
509 000.00.31.H16-220504-0113 04/05/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN TRƯỜNG -DMI
510 000.27.31.H16-220105-0003 05/01/2022 26/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ HỒNG AN
511 000.00.31.H16-220405-0018 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI VĂN CHIẾN - ĐG
512 000.00.31.H16-220405-0019 05/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG VĂN SÁNG- ĐLAO
513 000.00.31.H16-220405-0028 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN TRẦN TIẾN - ĐMẠNH
514 000.00.31.H16-220405-0037 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG KHOA - DGAN
515 000.00.31.H16-220405-0041 05/04/2022 21/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ NỒM- ĐRLA
516 000.26.31.H16-220405-0007 05/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ ĐỨC CHỈNH
517 000.00.31.H16-220405-0073 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN CHỚ - LS
518 000.00.31.H16-220405-0082 05/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM QUANG PHONG; PHẠM VĂN KHƯƠNG -TA
519 000.00.31.H16-220405-0094 05/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN LĨNH -ĐMẠNH
520 000.00.31.H16-220405-0104 05/04/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN VĂN QUÂN - ĐMINH
521 000.00.31.H16-220405-0112 05/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN -ĐS
522 000.00.31.H16-220405-0117 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐG
523 000.00.31.H16-220405-0118 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG - ĐG
524 000.00.31.H16-220405-0123 05/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THIẾT LĨNH; NGUYỄN NGỌC VŨ - ĐLAO
525 000.00.31.H16-220405-0126 05/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ THỊ LỤC; VŨ THÁI THANH - ĐMẠNH
526 000.00.31.H16-220405-0132 05/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ VĂN THẮNG - ĐMẠNH
527 000.00.31.H16-220505-0008 05/05/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H NHI -DROT
528 000.00.31.H16-220505-0029 05/05/2022 06/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN -DLAO
529 000.00.31.H16-220505-0065 05/05/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ MÙI -TT
530 000.00.31.H16-210705-0025 05/07/2021 19/07/2021 07/03/2022
Trễ hạn 164 ngày.
TRẦN THỊ HOA -DRLA
531 000.00.31.H16-220805-0043 05/08/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LỄ -TAN
532 000.00.31.H16-220805-0045 05/08/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG -TAN
533 000.25.31.H16-211105-0002 05/11/2021 06/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO VĂN LẬP
534 000.25.31.H16-211105-0004 05/11/2021 06/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KỶ
535 000.27.31.H16-220106-0005 06/01/2022 27/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TIẾN CẢNH
536 000.00.31.H16-220306-0048 06/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y NHĂN BKRÔNG -DG-24-1866
537 000.21.31.H16-220306-0001 06/03/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẪN
538 000.21.31.H16-220306-0002 06/03/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN THANH
539 000.00.31.H16-220406-0005 06/04/2022 29/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN QÚY - ĐS
540 000.00.31.H16-220406-0009 06/04/2022 29/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ TRỌNG THẬP- ĐS
541 000.00.31.H16-220406-0013 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUYỀN - ĐS
542 000.00.31.H16-220406-0023 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN GIÁP LINH - ĐMẠNH
543 000.00.31.H16-220406-0049 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TẠ VĂN SÍNH; ĐẶNG THỊ THU MAI- ĐG
544 000.00.31.H16-220406-0056 06/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THANH HẢI - ĐMANH
545 000.26.31.H16-220406-0006 06/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU TRUYỀN
546 000.00.31.H16-220406-0079 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THỊ TRINH; NGÔ THỊ PHƯỚC - ĐLAO
547 000.00.31.H16-220406-0084 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG PHƯỚC - ĐG
548 000.29.31.H16-220406-0015 06/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ KIM NGÂN
549 000.29.31.H16-220406-0016 06/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
550 000.29.31.H16-220406-0017 06/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
551 000.00.31.H16-220406-0115 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN QUỐC ĐÔNG - NTA
552 000.00.31.H16-220406-0123 06/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ MINH; TRẦN NGỌC HOÀNG - ĐS
553 000.00.31.H16-220406-0126 06/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THÁI PHONG ĐMẠNH
554 000.00.31.H16-220506-0001 06/05/2022 07/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VIẾT LUẬN -DLAO
555 000.00.31.H16-220506-0011 06/05/2022 07/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ VIỆT -LS
556 000.00.31.H16-220506-0023 06/05/2022 07/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG MINH THẮNG -DLAO
557 000.00.31.H16-220506-0073 06/05/2022 07/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG NGOC LINH VƯƠNG -TAN
558 000.23.31.H16-211206-0003 06/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN THỤ
559 000.23.31.H16-211206-0006 06/12/2021 03/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN HOÀNG
560 000.23.31.H16-211206-0008 06/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM MẠNH HÙNG
561 000.00.31.H16-211206-0072 06/12/2021 27/12/2021 11/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THANH VIỆT -DLAO
562 000.00.31.H16-220107-0035 07/01/2022 28/01/2022 13/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
DIỆP VĂN QUÝ -DMI
563 000.00.31.H16-220207-0012 07/02/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG THỊ THANH THỦY
564 000.00.31.H16-220307-0001 07/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN MINH CHỈNH -DRLA
565 000.00.31.H16-220307-0002 07/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN TĂNG HUY -TT
566 000.00.31.H16-220307-0009 07/03/2022 23/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ NGUYỄN HỒNG CHƯƠNG -DROT
567 000.00.31.H16-220307-0012 07/03/2022 23/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỒNG ĐỨC -DMI
568 000.00.31.H16-220307-0015 07/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
Y PHIUT -DG
569 000.00.31.H16-220307-0023 07/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN PHÙNG CHIẾN -DMA
570 000.00.31.H16-220307-0026 07/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
BÙI BÁ HUYỀN -DMA
571 000.00.31.H16-220307-0028 07/03/2022 08/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CHINH -DG
572 000.00.31.H16-220307-0035 07/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN HỮU THÀNH -DMA
573 000.00.31.H16-220307-0039 07/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN THỊ PHÙNG XUÂN -DS
574 000.00.31.H16-220307-0042 07/03/2022 30/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN CAO NGUYÊN -DMI
575 000.00.31.H16-220307-0043 07/03/2022 30/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
TRỊNH THỊ YÊU -DMI
576 000.00.31.H16-220307-0049 07/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHAN ĐÌNH NGHĨA -DS
577 000.00.31.H16-220307-0054 07/03/2022 30/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
VU THỊ CA -DMA
578 000.00.31.H16-220307-0061 07/03/2022 06/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NHỈN NHỊT KÍU -DROT
579 000.00.31.H16-220307-0062 07/03/2022 06/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HÙNG CƯỜNG -DROT
580 000.00.31.H16-220307-0063 07/03/2022 06/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HỒ SỸ HOÀNG -DROT
581 000.00.31.H16-220307-0082 07/03/2022 30/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH ƯỚC -DS
582 000.00.31.H16-220307-0083 07/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG MINH HẢI -CAO VĂN HỒNG -DMA
583 000.00.31.H16-220307-0098 07/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG -DRLA
584 000.00.31.H16-220307-0099 07/03/2022 30/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU TRUNG SƠN -DMA
585 000.21.31.H16-220307-0014 07/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ THỊ HƯƠNG HUYỀN
586 000.29.31.H16-220407-0001 07/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
H BIN - CẤP ĐỔI
587 000.29.31.H16-220407-0002 07/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐIỂU PHONG - CẤP ĐỔI
588 000.00.31.H16-220407-0017 07/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY SƠN - ĐRLA
589 000.00.31.H16-220407-0024 07/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG - ĐRLA
590 000.29.31.H16-220407-0004 07/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN THẠNH - CẤP ĐỔI
591 000.29.31.H16-220407-0005 07/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LỊCH - CẤP ĐỔI
592 000.29.31.H16-220407-0007 07/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ XUÂN UÂN - CẤP ĐỔI
593 000.00.31.H16-220407-0075 07/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
SỬ THỊ TUYẾT - ĐRLA
594 000.00.31.H16-220407-0081 07/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ DOÃN LƯỢNG- ĐS
595 000.00.31.H16-211207-0014 07/12/2021 28/12/2021 10/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THANH THỦY -DG
596 000.00.31.H16-211207-0091 07/12/2021 23/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM DUNG-DROT
597 000.00.31.H16-220308-0011 08/03/2022 07/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
ĐỖ ĐỨC DUẨN -DRLA
598 000.00.31.H16-220308-0021 08/03/2022 07/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀO THỊ GẤM -DRLA
599 000.00.31.H16-220308-0026 08/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ TRUẬT -DMA
600 000.23.31.H16-220308-0005 08/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
LƯU ĐÌNH HỒNG; NGUYỄN VĂN BỘ
601 000.00.31.H16-220308-0034 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN XƯỚNG -DMA
602 000.00.31.H16-220308-0037 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG VĂN QUYỀN -DRLA
603 000.00.31.H16-220308-0038 08/03/2022 09/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ TRANG -DRLA
604 000.00.31.H16-220308-0043 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN LỤC -DRLA
605 000.00.31.H16-220308-0044 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ VĂN QUÝ -DS
606 000.00.31.H16-220308-0049 08/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THU -DMI
607 000.00.31.H16-220308-0061 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN HÙNG VƯƠNG -DMA
608 000.00.31.H16-220308-0063 08/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN VĂN HOÀI -DMA
609 000.00.31.H16-220308-0083 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
CHU QUANG ĐỨC -DMA
610 000.20.31.H16-220308-0015 08/03/2022 12/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ KIM YẾN
611 000.00.31.H16-220308-0088 08/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ XANH -TT
612 000.20.31.H16-220308-0016 08/03/2022 12/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
HỒ XUÂN NINH
613 000.00.31.H16-220308-0091 08/03/2022 07/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ LINH -DMI
614 000.00.31.H16-220308-0097 08/03/2022 07/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VÕ TÁ HUY -DS
615 000.00.31.H16-220308-0098 08/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG XUÂN VŨ -DMA
616 000.00.31.H16-220408-0011 08/04/2022 11/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN DUY KHANH -ĐMẠNH
617 000.00.31.H16-220408-0026 08/04/2022 11/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUANG HUY - ĐROT
618 000.00.31.H16-220408-0028 08/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ VĂN DŨNG - FĐLAO
619 000.00.31.H16-220408-0065 08/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ LỆ THANH; ĐẬU BÁ TẠO - ĐMINH
620 000.20.31.H16-220408-0007 08/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THẾ ĐOÀN
621 000.20.31.H16-220408-0009 08/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
THẠCH THỊ DUNG
622 000.29.31.H16-220408-0005 08/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
CHU MINH VƯƠNG - CN
623 000.00.31.H16-220408-0091 08/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MẾN - DMINH
624 000.00.31.H16-220408-0097 08/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG ; NGUYỄN VĂN ĐỨC - ĐMẠNH
625 000.00.31.H16-220408-0109 08/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO; VƯƠNG THỊ NAM - ĐMẠNH
626 000.00.31.H16-220408-0119 08/04/2022 04/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ NGỌC DUNG -ĐLAO
627 000.29.31.H16-210908-0003 08/09/2021 08/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 59 ngày.
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH - MẤT GIẤY
628 000.00.31.H16-211208-0008 08/12/2021 31/12/2021 06/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM DUNG -DROT
629 000.00.31.H16-220309-0031 09/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG -DRLA
630 000.00.31.H16-220309-0033 09/03/2022 08/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
VƯƠNG HỒNG HÀ -TAN
631 000.00.31.H16-220309-0034 09/03/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÒ THỊ HOÀI THƯƠNG -DMI
632 000.00.31.H16-220309-0043 09/03/2022 25/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN SƠN -DG
633 000.00.31.H16-220309-0053 09/03/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ DIỄM MY -DRLA
634 000.00.31.H16-220309-0056 09/03/2022 25/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG SƠN -DG
635 000.00.31.H16-220309-0072 09/03/2022 08/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ ĐÌNH HIỆP -DMI
636 000.00.31.H16-220309-0075 09/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY -DG
637 000.00.31.H16-220309-0077 09/03/2022 25/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VƯƠNG THỊ NAM -TAN
638 000.00.31.H16-220309-0078 09/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LỮ THỊ THÚY; TRẦN TRÍ HẢI; NGUYỄN ĐÌNH ANH SƠN; LÊ THỊ CHÍNH -DS
639 000.21.31.H16-220309-0008 09/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGÔ THỊ TUYẾT TRINH
640 000.00.31.H16-220509-0090 09/05/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẬU BÁ HẢI -DLAO
641 000.00.31.H16-220609-0068 09/06/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH CƯƠNG -DS
642 000.20.31.H16-211209-0003 09/12/2021 04/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
643 000.00.31.H16-211209-0030 09/12/2021 03/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY LUYẾN -DS
644 000.00.31.H16-220110-0017 10/01/2022 07/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG QUANG NHƠN -DMI
645 000.23.31.H16-220110-0003 10/01/2022 10/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH VĂN THẮNG
646 000.00.31.H16-220110-0069 10/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG LỊCH -DLAO
647 000.00.31.H16-220110-0131 10/01/2022 07/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN KIM LIÊN -DMA
648 000.00.31.H16-220210-0011 10/02/2022 10/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG -DG
649 000.00.31.H16-220210-0014 10/02/2022 10/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN ĐẠI PHONG -DG
650 000.00.31.H16-220210-0050 10/02/2022 10/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN ĐĂNG TOÀN -DG
651 000.00.31.H16-220210-0053 10/02/2022 03/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN PHƯƠNG -DRLA
652 000.00.31.H16-220210-0068 10/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ PÈ -DG
653 000.00.31.H16-220310-0019 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRƯƠNG THANH HÒA -DMA
654 000.00.31.H16-220310-0043 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN XUÂN HƯỜNG -DMI
655 000.00.31.H16-220310-0044 10/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NINH THỊ LÀ -DRLA
656 000.00.31.H16-220310-0045 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
HUỲNH VĂN KHÁNH -DMA
657 000.00.31.H16-220310-0047 10/03/2022 04/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TRUNG TÍNH -DMA
658 000.00.31.H16-220310-0050 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
VÕ THỊ SAO -DROT
659 000.00.31.H16-220310-0052 10/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRIỆU SINH THANH; TRẦN VĂN HIỆP -DRLA
660 000.00.31.H16-220310-0062 10/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG -LS
661 000.00.31.H16-220310-0063 10/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
VÕ QUÝ KHUYẾN -DMA
662 000.00.31.H16-220310-0068 10/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
KIM THỊ TÂM -DLAO
663 000.00.31.H16-220310-0069 10/03/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NGỌC CANH -DG
664 000.00.31.H16-220310-0074 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
CAO VĂN HẢI -DLAO
665 000.00.31.H16-220310-0086 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG -TAN
666 000.00.31.H16-220310-0087 10/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN MINH HIỂN -DROT
667 000.00.31.H16-220310-0091 10/03/2022 04/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ -DG
668 000.00.31.H16-220510-0069 10/05/2022 09/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH XUÂN -DRLA (NGUYỄN VĂN NĂM; HUỲNH VĂN NI)
669 000.00.31.H16-220510-0091 10/05/2022 17/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LIỄU VĂN THƯỜNG -LS
670 000.00.31.H16-211110-0056 10/11/2021 26/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THỊ TRINH -DS
671 000.00.31.H16-211210-0051 10/12/2021 31/12/2021 10/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN VỸ -DS
672 000.00.31.H16-211210-0059 10/12/2021 31/12/2021 11/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG KHẮC NHI -DLAO
673 000.00.31.H16-211210-0074 10/12/2021 31/12/2021 10/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO -DMA
674 000.00.31.H16-211210-0077 10/12/2021 04/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG QUỐC BẢO DUY -DMA
675 000.00.31.H16-220111-0019 11/01/2022 08/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN LUÂN -DMI
676 000.00.31.H16-220111-0023 11/01/2022 12/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH VÂN -DS
677 000.00.31.H16-220211-0050 11/02/2022 04/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN BÁ CHÌNH -TT
678 000.00.31.H16-220311-0027 11/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
CHU VĂN XUÂN -LS
679 000.00.31.H16-220311-0038 11/03/2022 12/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
HỒ NGỌC TRUNG -DS
680 000.00.31.H16-220311-0045 11/03/2022 12/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THÀNH LUÂN -DS
681 000.00.31.H16-220311-0046 11/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THÀNH LUÂN -DS
682 000.00.31.H16-220311-0054 11/03/2022 12/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÙNG -DROT
683 000.00.31.H16-220311-0056 11/03/2022 12/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM SỸ ĐỊNH - DRLA
684 000.00.31.H16-220311-0069 11/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HẠ; VÕ VĂN QUYẾT; PHỌM THỊ TÂM -DS
685 000.20.31.H16-220311-0010 11/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI PHAN SỬ
686 000.00.31.H16-220311-0081 11/03/2022 05/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ THANH -DRLA
687 000.00.31.H16-220311-0083 11/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN NGỌC ANH -DROT
688 000.00.31.H16-220311-0089 11/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN ĐỨC VIỆT, NGUYỄN THỊ LÀNH, DƯƠNG THỊ HUẾ, LÊ DUY HƯNG, NGUYỄN ĐÌNH LIÊM -DMI
689 000.00.31.H16-220411-0011 11/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀO MẠNH HÙNG -DRLA
690 000.00.31.H16-220411-0014 11/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG -DRLA
691 000.00.31.H16-220411-0016 11/04/2022 11/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
MẠC VĂN KHANG -DROT
692 000.00.31.H16-220411-0020 11/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG SÀN PHIN -DROT
693 000.00.31.H16-220411-0022 11/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN LỘC -DROT
694 000.00.31.H16-220411-0033 11/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ MINH SƠN -DMI
695 000.00.31.H16-220411-0034 11/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI VĂN THIỀN -DROT
696 000.00.31.H16-220511-0003 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN XUYẾN -DS
697 000.00.31.H16-220511-0050 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN KHẨN -DMI
698 000.00.31.H16-220511-0086 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC HẠNH -DMA
699 000.00.31.H16-220511-0113 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY KHANH -DRLA
700 000.00.31.H16-220511-0118 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRÀ THỊ HOA -DROT
701 000.00.31.H16-220511-0119 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐÌNH TRẠCH -DROT
702 000.00.31.H16-220511-0121 11/05/2022 10/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUANG VINH -DMA
703 000.00.31.H16-220711-0063 11/07/2022 12/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN BÁ QUÂN -TAN
704 000.00.31.H16-220112-0014 12/01/2022 11/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI CÚC - LSO
705 000.00.31.H16-220112-0029 12/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH HÒA -DLAO
706 000.00.31.H16-220112-0068 12/01/2022 09/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN KỶ -DS
707 000.00.31.H16-220412-0001 12/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN ĐÌNH TRƯỜNG -DS
708 000.00.31.H16-220412-0008 12/04/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NHI -DLAO
709 000.23.31.H16-220412-0002 12/04/2022 10/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN THANH
710 000.00.31.H16-220412-0015 12/04/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG -DRLA
711 000.29.31.H16-220412-0009 12/04/2022 10/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
Y PHÔN
712 000.00.31.H16-220412-0049 12/04/2022 12/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN VĂN THANH -TT
713 000.00.31.H16-220412-0052 12/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ TUYẾT -TAN
714 000.00.31.H16-220412-0053 12/04/2022 12/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
BÙI THỊ HOÀI -DG
715 000.00.31.H16-220412-0060 12/04/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN CÔNG VỸ -TAN
716 000.00.31.H16-220412-0062 12/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐỨC TƯƠNG -DS
717 000.26.31.H16-220412-0006 12/04/2022 10/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN
718 000.00.31.H16-220412-0091 12/04/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂN -TAN
719 000.00.31.H16-220412-0096 12/04/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN -DLAO
720 000.26.31.H16-220412-0007 12/04/2022 10/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SƠN
721 000.00.31.H16-220412-0097 12/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VƯƠNG HỒNG VÂN -DLAO
722 000.00.31.H16-220412-0098 12/04/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN MINH TRÍ -DROT
723 000.00.31.H16-220412-0105 12/04/2022 28/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN XUÂN LÀNH -DMI
724 000.00.31.H16-220412-0134 12/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC TUYẾT -TAN
725 000.00.31.H16-220512-0001 12/05/2022 13/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ XUÂN THANH -DS
726 000.00.31.H16-220512-0045 12/05/2022 13/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y CHĂM -DROT
727 000.00.31.H16-220512-0062 12/05/2022 13/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN TRÚC -RLA
728 000.00.31.H16-220113-0067 13/01/2022 14/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ NGỌC CHÚC -DS
729 000.00.31.H16-220113-0069 13/01/2022 14/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÁI LAI -DS
730 000.00.31.H16-220413-0018 13/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀ -DLAO
731 000.00.31.H16-220413-0019 13/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU ANH ĐỨC -DLAO
732 000.00.31.H16-220413-0023 13/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG SỸ THÀNH -TAN
733 000.00.31.H16-220413-0034 13/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẾN -DMI
734 000.00.31.H16-220413-0052 13/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGUYỄN -DMI
735 000.00.31.H16-220413-0059 13/04/2022 13/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUỲNH TRANG -DLAO
736 000.00.31.H16-220413-0060 13/04/2022 13/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐINH THANH HOÀNG -TT
737 000.00.31.H16-220413-0069 13/04/2022 13/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG -TAN
738 000.00.31.H16-220413-0070 13/04/2022 13/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGÔ THỊ TRÂM -TAN
739 000.00.31.H16-220413-0071 13/04/2022 13/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYÊN PHI HÙNG -TAN
740 000.00.31.H16-220413-0074 13/04/2022 13/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ KIM YẾN -DRLA
741 000.00.31.H16-220413-0078 13/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAM -DLAO
742 000.00.31.H16-220413-0082 13/04/2022 13/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ -DS
743 000.00.31.H16-220413-0085 13/04/2022 13/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN KHẮC NAM -DS
744 000.00.31.H16-220413-0089 13/04/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TĂNG DŨNG -DROT
745 000.00.31.H16-220413-0128 13/04/2022 13/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN XUÂN GIANG -DRLA
746 000.27.31.H16-220413-0016 13/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOÀ
747 000.00.31.H16-220413-0147 13/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆN -DROT
748 000.00.31.H16-220413-0148 13/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ THẢN; NGUYỄN THANH HUY;TRẦN ĐẬU NHẬT HÒA -DROT
749 000.00.31.H16-220413-0155 13/04/2022 13/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC -DG
750 000.00.31.H16-220413-0156 13/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC MINH -TAN
751 000.00.31.H16-220413-0162 13/04/2022 13/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN DOÃN ÁNH -DS
752 000.00.31.H16-211213-0051 13/12/2021 03/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ TIẾN LĨNH -DS
753 000.29.31.H16-211213-0004 13/12/2021 10/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG THÀNH - MẤT GIẤY
754 000.00.31.H16-211213-0088 13/12/2021 03/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CAO NGUYÊN - TAN
755 000.00.31.H16-211213-0093 13/12/2021 03/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ THỊ HÒA - TT
756 000.00.31.H16-220114-0016 14/01/2022 28/01/2022 07/03/2022
Trễ hạn 26 ngày.
CHU THỌ NGỌC -DROT
757 000.20.31.H16-220114-0004 14/01/2022 16/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN NGỌC
758 000.00.31.H16-220114-0048 14/01/2022 11/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THẾ TOÁN -DLAO
759 000.00.31.H16-220114-0060 14/01/2022 22/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG -DG
760 000.00.31.H16-220214-0001 14/02/2022 02/03/2022 03/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN THẮNG -DS
761 000.00.31.H16-220214-0021 14/02/2022 14/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN NUNG -LS
762 000.00.31.H16-220214-0038 14/02/2022 14/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH -DG
763 000.00.31.H16-220214-0059 14/02/2022 09/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỴ -DS
764 000.00.31.H16-220314-0005 14/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
VƯƠNG XUÂN ĐỨC; NGUYỄN XUÂN HẢI -DG
765 000.00.31.H16-220314-0006 14/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH, DƯƠNG THỊ HUỆ, PHẠM VIẾT ĐỨC, LÊ DUY HƯNG, NGUYỄN ĐÌNH LIÊM -DMI
766 000.00.31.H16-220314-0007 14/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ LÂN -DMA
767 000.00.31.H16-220314-0008 14/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
CHU THỊ MỸ DUNG -DMA
768 000.23.31.H16-220314-0002 14/03/2022 02/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN BÌNH HÙNG
769 000.00.31.H16-220314-0018 14/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH TUYẾT; HỨA THỊ NAM -
770 000.27.31.H16-220314-0002 14/03/2022 02/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
H'SUỐT
771 000.20.31.H16-220314-0003 14/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN QUỲNH TRANG
772 000.26.31.H16-220314-0009 14/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN CẢNH
773 000.00.31.H16-220314-0035 14/03/2022 13/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
ĐẶNG DUY HÁN TOẠI -DS
774 000.00.31.H16-220314-0038 14/03/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU SINH HỌC -DRLA
775 000.00.31.H16-220314-0042 14/03/2022 13/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG -DG
776 000.00.31.H16-220314-0048 14/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN XUÂN BÌNH -DROT
777 000.00.31.H16-220314-0049 14/03/2022 13/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 43 ngày.
H PHƠ -DROT
778 000.00.31.H16-220314-0053 14/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ BÉ -DROT
779 000.00.31.H16-220314-0064 14/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯ -DS
780 000.00.31.H16-220314-0083 14/03/2022 13/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THỊ THÙY AN -TAN
781 000.00.31.H16-220314-0085 14/03/2022 13/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG -DRLA
782 000.21.31.H16-220314-0014 14/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ TRUNG HÒA
783 000.00.31.H16-220314-0092 14/03/2022 13/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 46 ngày.
VI THỊ CHÁY -DS
784 000.00.31.H16-220314-0093 14/03/2022 30/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN SỸ TUẤN -TT
785 000.00.31.H16-220414-0003 14/04/2022 16/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ VĂN THẢO -DG
786 000.00.31.H16-220414-0009 14/04/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN NUNG -LS
787 000.00.31.H16-220414-0010 14/04/2022 05/05/2022 30/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI TIẾN THÀNH -DG
788 000.00.31.H16-220414-0014 14/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂN -DS
789 000.00.31.H16-220414-0025 14/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THU -DMI
790 000.00.31.H16-220414-0028 14/04/2022 16/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI DIÊN TUẤN -TT
791 000.00.31.H16-220414-0029 14/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ LAM -DS
792 000.00.31.H16-220414-0056 14/04/2022 16/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN CAO CƯỜNG -DR
793 000.00.31.H16-220414-0071 14/04/2022 16/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ VĂN QUỐC -DG
794 000.21.31.H16-220414-0004 14/04/2022 12/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ ĐÌNH KHÁNH
795 000.00.31.H16-220414-0076 14/04/2022 16/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LA VĂN KHÁNH -DS
796 000.29.31.H16-220414-0005 14/04/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH
797 000.00.31.H16-220414-0087 14/04/2022 16/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHAN THANH THUẬT -DS
798 000.21.31.H16-220414-0007 14/04/2022 12/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THỊ MAI
799 000.21.31.H16-220414-0008 14/04/2022 12/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU
800 000.29.31.H16-220414-0008 14/04/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH ANH VŨ - CẤP ĐỔI
801 000.00.31.H16-220414-0132 14/04/2022 16/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜNG -DRLA
802 000.00.31.H16-211014-0028 14/10/2021 15/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ THỊ MAI -DLAO
803 000.00.31.H16-211214-0047 14/12/2021 04/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VĂN TU -DRLA
804 000.00.31.H16-211214-0075 14/12/2021 04/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ BÍCH THUỶ -DROT
805 000.00.31.H16-220215-0002 15/02/2022 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H VET -DG
806 000.00.31.H16-220215-0037 15/02/2022 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN KỶ -DG
807 000.00.31.H16-220215-0038 15/02/2022 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN HOÀI -DG
808 000.00.31.H16-220215-0049 15/02/2022 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN VINH, ĐINH TẤN ĐỘ - DMA
809 000.00.31.H16-220215-0050 15/02/2022 15/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG CÔNG CHUNG -TT (ĐẤU GIÁ)
810 000.00.31.H16-220215-0059 15/02/2022 08/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGỌC VINH -DRLA
811 000.00.31.H16-220215-0081 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ KIM HỒNG -TT
812 000.00.31.H16-220215-0085 15/02/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG HOÀNG -TT
813 000.00.31.H16-220315-0012 15/03/2022 07/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ KIM LOAN -DROT
814 000.00.31.H16-220315-0015 15/03/2022 14/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG -DG
815 000.26.31.H16-220315-0002 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỄN
816 000.21.31.H16-220315-0002 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM ĐÌNH KHẨN
817 000.23.31.H16-220315-0001 15/03/2022 19/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT NGA
818 000.21.31.H16-220315-0004 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
819 000.00.31.H16-220315-0035 15/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ LỆ XUÂN -TT
820 000.21.31.H16-220315-0005 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
821 000.00.31.H16-220315-0038 15/03/2022 26/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG AN; NGUYỄN VIỆT DƯƠNG -DLAO
822 000.21.31.H16-220315-0008 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM ĐÌNH KHẨN
823 000.00.31.H16-220315-0047 15/03/2022 31/03/2022 26/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ THỊ XOAN -DRLA
824 000.00.31.H16-220315-0048 15/03/2022 26/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
MAI XUÂN HÂN -DMI
825 000.00.31.H16-220315-0050 15/03/2022 14/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
ĐẶNG THỊ AN -TAN
826 000.00.31.H16-220315-0062 15/03/2022 14/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH -DG
827 000.29.31.H16-220315-0008 15/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
CAO XUÂN BINH - CN LÊ THỊ HƯỜNG
828 000.00.31.H16-220315-0072 15/03/2022 31/03/2022 25/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HUYNH THỊ NGỌC TUYẾT -DG
829 000.29.31.H16-220315-0009 15/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐINH CAO CƯỜNG - CN
830 000.21.31.H16-220315-0012 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ LUY
831 000.21.31.H16-220315-0013 15/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
LÂM VĂN LỊCH
832 000.00.31.H16-220315-0079 15/03/2022 16/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUỲNH NGA -DLAO
833 000.00.31.H16-220315-0092 15/03/2022 31/03/2022 26/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÙNG -DMA
834 000.00.31.H16-220415-0002 15/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN MẠNH CƯỜNG -DG
835 000.00.31.H16-220415-0009 15/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN -DLAO
836 000.23.31.H16-220415-0002 15/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH TÂM (NGUYỄN XUÂN AN)
837 000.20.31.H16-220415-0003 15/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƠ
838 000.00.31.H16-220415-0067 15/04/2022 29/04/2022 23/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
Y KRƠI NIÊ -DG
839 000.29.31.H16-220415-0008 15/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỂN
840 000.21.31.H16-220415-0007 15/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THẾ THU
841 000.00.31.H16-220415-0083 15/04/2022 03/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN QUỐC TUẤN -LS
842 000.00.31.H16-220415-0092 15/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TÙNG CHÂU -DROT
843 000.00.31.H16-220415-0095 15/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU PHONG -DMI
844 000.00.31.H16-220415-0099 15/04/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
Y SRÔL -DS
845 000.00.31.H16-220615-0066 15/06/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU TRUNG -DS
846 000.00.31.H16-220615-0072 15/06/2022 16/06/2022 17/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH -TT
847 000.00.31.H16-211015-0020 15/10/2021 05/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ MINH QUÂN -DMA
848 000.23.31.H16-211115-0006 15/11/2021 21/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH VĂN HIẾU
849 000.20.31.H16-211215-0009 15/12/2021 14/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ NGỌC LỆ
850 000.00.31.H16-211215-0080 15/12/2021 31/12/2021 06/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐỨC THỌ -TT
851 000.23.31.H16-220216-0001 16/02/2022 06/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG HẢI
852 000.00.31.H16-220216-0006 16/02/2022 17/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
Y THIẾT -TAN
853 000.00.31.H16-220316-0004 16/03/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG - DMA
854 000.26.31.H16-220316-0003 16/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN KHÁNH DƯ
855 000.20.31.H16-220316-0001 16/03/2022 13/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN SỸ TUẤN
856 000.00.31.H16-220316-0014 16/03/2022 15/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN HẬU ĐỨC -DG
857 000.00.31.H16-220316-0019 16/03/2022 01/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ VĂN CHUNG -DG
858 000.26.31.H16-220316-0005 16/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM
859 000.00.31.H16-220316-0028 16/03/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG -DRLA
860 000.00.31.H16-220316-0029 16/03/2022 15/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN ĐÌNH NGHĨA -DS
861 000.29.31.H16-220316-0002 16/03/2022 13/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ SỬU-CẤP ĐỔI
862 000.00.31.H16-220316-0035 16/03/2022 15/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG BẮC -DMA
863 000.00.31.H16-220316-0037 16/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ QUY -DMI
864 000.00.31.H16-220316-0046 16/03/2022 01/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
MAI XUÂN ĐOÀN -TAN
865 000.21.31.H16-220316-0009 16/03/2022 13/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN ĐỊNH
866 000.00.31.H16-220316-0056 16/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ VĂN HẠ; VÕ VĂN QUYẾT; PHẠM THỊ TÂM -DS
867 000.00.31.H16-220316-0057 16/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ QUANG THÁI; LÊ VĂN THẮNG -DS
868 000.00.31.H16-220316-0058 16/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHAN ĐÌNH NGHĨA -DS
869 000.00.31.H16-220316-0062 16/03/2022 01/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN QUỐC SƠN -DMA
870 000.22.31.H16-220316-0004 16/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LA MINH TÁM
871 000.21.31.H16-220316-0010 16/03/2022 13/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
Y DJRƠK
872 000.00.31.H16-220316-0067 16/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG VĂN QUẾ -DRLA
873 000.23.31.H16-220316-0006 16/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THÀNH
874 000.00.31.H16-220316-0075 16/03/2022 15/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TẠ ĐÌNH TRUNG -DRLA
875 000.00.31.H16-220316-0102 16/03/2022 17/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG ĐOÀN -DS-24-2147
876 000.00.31.H16-220416-0003 16/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH -DLAO
877 000.00.31.H16-220416-0004 16/04/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
Y KLUM -DROT
878 000.00.31.H16-220416-0005 16/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HẰNG -DROT
879 000.00.31.H16-220416-0007 16/04/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC SƯ -DMA
880 000.00.31.H16-220416-0012 16/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN NGỌC TẤN -DG
881 000.00.31.H16-220416-0018 16/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H BRƠIH -DS
882 000.00.31.H16-220416-0020 16/04/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG HỮU ĐÔNG -DMI
883 000.00.31.H16-220416-0022 16/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỔ THÙY UYỂN -DMI
884 000.00.31.H16-220516-0027 16/05/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN BẰNG -DRLA
885 000.00.31.H16-220716-0036 16/07/2022 18/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH HOÀNG -DMA-24-6738
886 000.00.31.H16-220716-0041 16/07/2022 18/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG TRỌNG TUYÊN -DG-24-6706
887 000.00.31.H16-220716-0046 16/07/2022 18/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRỌNG NGHĨA -TAN-24-6737
888 000.00.31.H16-220716-0058 16/07/2022 18/07/2022 19/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC THÁNG -TAN-24-6597
889 000.00.31.H16-211116-0003 16/11/2021 17/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
ĐẶNG VĂN TUYẾN -DRLA
890 000.00.31.H16-211116-0004 16/11/2021 17/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG -DG
891 000.00.31.H16-211116-0005 16/11/2021 17/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN VĂN HẬU -DRLA
892 000.00.31.H16-211116-0007 16/11/2021 17/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ĐÁNG -DLAO
893 000.00.31.H16-211116-0021 16/11/2021 17/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG -DG
894 000.00.31.H16-220217-0001 17/02/2022 17/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN TRINH; TRẦN VĂN CHÚ; ĐÀM VĂN CỌN; HÀ THỊ HOA; MÃ VĂN CĂM -DRLA
895 000.00.31.H16-220217-0014 17/02/2022 17/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀI THƯƠNG -DMA
896 000.00.31.H16-220217-0058 17/02/2022 17/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRONG -DG
897 000.00.31.H16-220317-0001 17/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
VI XUÂN CƯỜNG -LS
898 000.00.31.H16-220317-0004 17/03/2022 18/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ TRỌNG CHINH -DS
899 000.00.31.H16-220317-0009 17/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG QUANG NHƠN -DMI
900 000.00.31.H16-220317-0010 17/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ XUÂN VỊNH -DRLA
901 000.00.31.H16-220317-0014 17/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO HIỀN -DMA
902 000.26.31.H16-220317-0011 17/03/2022 05/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC LUÂN
903 000.00.31.H16-220317-0032 17/03/2022 04/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN CÔNG QUÝ -DMI
904 000.00.31.H16-220317-0033 17/03/2022 28/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ MINH CHÂU -DLAO
905 000.00.31.H16-220317-0037 17/03/2022 04/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN -TAN
906 000.00.31.H16-220317-0038 17/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG VĂN TUYẾN -DRLA
907 000.00.31.H16-220317-0047 17/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG -TT
908 000.00.31.H16-220317-0049 17/03/2022 04/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM HOÀNG PHƯƠNG -TAN
909 000.00.31.H16-220317-0051 17/03/2022 28/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VƯƠNG THỊ NHƯ THÚY -TAN
910 000.26.31.H16-220317-0012 17/03/2022 05/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM ĐỨC TUẤN
911 000.23.31.H16-220317-0004 17/03/2022 05/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ THU (NGUYỄN VĂN CÔNG)
912 000.00.31.H16-220317-0056 17/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN MẠNH TƯỞNG -LS
913 000.00.31.H16-220317-0061 17/03/2022 28/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG -DG
914 000.00.31.H16-220317-0071 17/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
CHU VĂN NGHĨA -DMA
915 000.00.31.H16-211117-0015 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ VĂN THUẬN -DS
916 000.00.31.H16-211117-0019 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ XUÂN XIỆU -DMA
917 000.00.31.H16-211117-0021 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN -DS
918 000.00.31.H16-211117-0032 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN -DMI
919 000.00.31.H16-211117-0033 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG -TAN
920 000.00.31.H16-211117-0035 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
BÙI ĐÌNH HIỂN -DMI
921 000.00.31.H16-211117-0038 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG -DS
922 000.00.31.H16-211117-0048 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRƯƠNG ANH DƯƠNG -DMA
923 000.00.31.H16-211117-0049 17/11/2021 20/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 29 ngày.
MAI XUÂN HUY -DRLA
924 000.00.31.H16-211217-0005 17/12/2021 28/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN MINH ĐẠT -DROT
925 000.00.31.H16-211217-0012 17/12/2021 04/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU -DG
926 000.00.31.H16-211217-0044 17/12/2021 11/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
CHU VĂN THANH -DMA
927 000.00.31.H16-211217-0058 17/12/2021 07/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG DỤC -LS
928 000.00.31.H16-211217-0073 17/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH THẢO -DROT
929 000.23.31.H16-220218-0003 18/02/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THỊ ĐỖ
930 000.00.31.H16-220218-0044 18/02/2022 21/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN LƯỢNG -DMI
931 000.00.31.H16-220318-0001 18/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN TIẾN TUÂN -DG
932 000.00.31.H16-220318-0004 18/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THÁI QUANG -DMI
933 000.00.31.H16-220318-0005 18/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
Y NHINH -TAN
934 000.00.31.H16-220318-0006 18/03/2022 29/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN; VÕ THỊ TRIỀU LINH -DROT
935 000.26.31.H16-220318-0001 18/03/2022 06/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ HOA
936 000.00.31.H16-220318-0016 18/03/2022 19/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN XUÂN SƠN -DROT
937 000.23.31.H16-220318-0001 18/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ CAO NGUYÊN
938 000.23.31.H16-220318-0002 18/03/2022 06/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN PHÙNG HẸN
939 000.29.31.H16-220318-0003 18/03/2022 15/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ THỊ NGẦN - CẤP ĐỔI
940 000.00.31.H16-220318-0027 18/03/2022 29/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐẶNG THỊ LÝ -LS
941 000.00.31.H16-220318-0035 18/03/2022 19/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ THỊ MAI -DRLA
942 000.00.31.H16-220318-0037 18/03/2022 05/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 37 ngày.
VÕ THỊ TÁM -DLAO
943 000.00.31.H16-220318-0039 18/03/2022 19/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG AN -DLAO
944 000.00.31.H16-220318-0040 18/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ VĂN MINH -DMI
945 000.00.31.H16-220318-0041 18/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ SAY SƯỜNG -DRLA
946 000.00.31.H16-220318-0043 18/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHAN THỊ LỆ QUYÊN -DMA
947 000.00.31.H16-220318-0054 18/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN PHÉP -DS
948 000.00.31.H16-220318-0059 18/03/2022 12/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 31 ngày.
VÕ QUÝ AN -DMA
949 000.00.31.H16-220418-0008 18/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ HUỆ -TT
950 000.00.31.H16-220418-0009 18/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN DỤC ĐSH ĐINH SỸ TRỌNG
951 000.00.31.H16-220418-0010 18/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KỲ -RLA
952 000.00.31.H16-220418-0032 18/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN XUÂN BÌNH -TT
953 000.26.31.H16-220418-0005 18/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HOÀI
954 000.00.31.H16-220418-0070 18/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN LINH -TT
955 000.29.31.H16-220418-0003 18/04/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
Y DRIN
956 000.00.31.H16-220418-0075 18/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ HUY CHUNG -DS
957 000.00.31.H16-220418-0085 18/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN BÁ PHỔ - DLAO
958 000.21.31.H16-220418-0005 18/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH QUỐC THÀNH
959 000.00.31.H16-220418-0090 18/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG - DRLA
960 000.00.31.H16-220418-0099 18/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CHUNG -DRLA
961 000.00.31.H16-220418-0101 18/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN AN -DMI
962 000.00.31.H16-220418-0106 18/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN CÔNG LIÊM -LS
963 000.00.31.H16-220418-0118 18/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ THANH THỦY -DG
964 000.00.31.H16-220418-0129 18/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN -DS
965 000.00.31.H16-220418-0130 18/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TRINH -DS
966 000.00.31.H16-220718-0030 18/07/2022 19/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH -DRLA
967 000.00.31.H16-211018-0033 18/10/2021 17/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 52 ngày.
PHAN THANH THỦY -DG
968 000.20.31.H16-211018-0010 18/10/2021 22/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM VĂN LƯU
969 000.00.31.H16-211118-0030 18/11/2021 21/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ HỒNG TUẤN -TAN
970 000.00.31.H16-211118-0043 18/11/2021 21/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN KHẮC NAM -DS
971 000.00.31.H16-211118-0058 18/11/2021 21/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
CAO VĂN ĐỨC -DS
972 000.00.31.H16-211118-0064 18/11/2021 21/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN DUY NGHIÊM - DRO
973 000.00.31.H16-211118-0074 18/11/2021 21/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÁN -DS
974 000.00.31.H16-211218-0001 18/12/2021 28/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG VĂN LONG -DMI
975 000.00.31.H16-211218-0010 18/12/2021 11/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
CHU VĂN THANH -DMA
976 000.00.31.H16-220419-0008 19/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH NHÀN -DMI
977 000.00.31.H16-220419-0013 19/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA -DS
978 000.00.31.H16-220419-0014 19/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN -DS
979 000.00.31.H16-220419-0026 19/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM CHÍ CÔNG -DMA (TDT)
980 000.00.31.H16-220419-0030 19/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG NGỌC GIANG -DMA
981 000.00.31.H16-220419-0033 19/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ THNH THÚY -TT
982 000.00.31.H16-220419-0053 19/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN -DG
983 000.00.31.H16-220419-0055 19/04/2022 23/05/2022 13/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI NAM GIANG -DROT
984 000.00.31.H16-220419-0062 19/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN HƯƠNG -DMI
985 000.00.31.H16-220419-0077 19/04/2022 23/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG ĐỨC TÂN -DMA
986 000.00.31.H16-220419-0082 19/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - DS
987 000.00.31.H16-220419-0086 19/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DUÂN -DRLA
988 000.00.31.H16-220419-0087 19/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆU -DRLA
989 000.00.31.H16-220419-0095 19/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BÍCH - ĐRLA
990 000.21.31.H16-220419-0005 19/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN NGỌC ANH
991 000.00.31.H16-220419-0120 19/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG VIẾT KHANH -DLAO
992 000.00.31.H16-220419-0121 19/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HỮU THỚI -DRLA
993 000.00.31.H16-220419-0142 19/04/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
MAI VĂN HIỀN -DLAO
994 000.00.31.H16-220619-0043 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI -DROT-24-5976
995 000.00.31.H16-220619-0044 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI -DROT-24-5977
996 000.00.31.H16-220619-0045 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI THỊ MỸ THANH -TAN-24-5980
997 000.00.31.H16-220619-0046 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG -DLAO-24-5958
998 000.00.31.H16-220619-0048 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HỆ -DMI-24-5970
999 000.00.31.H16-220619-0049 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ XUÂN HOÀN -DMI-24-6066
1000 000.00.31.H16-220619-0050 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HỒNG -DS-24-6051
1001 000.00.31.H16-220619-0051 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THỦY -DG-24-6044
1002 000.00.31.H16-220619-0052 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CẢNH LƯƠNG -DROT-24-6049
1003 000.00.31.H16-220619-0053 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN QUÂN -DG-24-6045
1004 000.00.31.H16-220619-0054 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THÁI HOÀNG -DS-24-6046
1005 000.00.31.H16-220619-0055 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HUY -DMI-24-6030
1006 000.00.31.H16-220619-0056 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỜNG -DG-24-6057
1007 000.00.31.H16-220619-0057 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỜNG -DG-24-6058
1008 000.00.31.H16-220619-0058 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ GIANG CHÂU -TAN-24-6055
1009 000.00.31.H16-220619-0059 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ GIANG CHÂU -TAN-24-6056
1010 000.00.31.H16-220619-0060 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VIẾT LẬP -DRLA-24-5873
1011 000.00.31.H16-220619-0061 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH -DRLA-24-5888
1012 000.00.31.H16-220619-0063 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN KHÔI -DG-24-5911
1013 000.00.31.H16-220619-0064 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN KIM VỈNH -DS-24-5931
1014 000.00.31.H16-220619-0083 19/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH -DS-24-6137
1015 000.00.31.H16-220719-0038 19/07/2022 20/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG HIẾU LÝ -DROT
1016 000.21.31.H16-211019-0002 19/10/2021 20/12/2021 01/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VI VĂN HUYNH
1017 000.00.31.H16-211019-0070 19/10/2021 18/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN QUANG HINH -DMI
1018 000.00.31.H16-211019-0076 19/10/2021 18/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ LỆ HOA -DMI
1019 000.00.31.H16-220120-0026 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y NỮ -DROT
1020 000.00.31.H16-220420-0004 20/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN AN -TT
1021 000.00.31.H16-220420-0009 20/04/2022 24/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
HÀ DUY KHÁNH; HÀ VĂN TÍN -DMI
1022 000.29.31.H16-220420-0001 20/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN TƯ
1023 000.29.31.H16-220420-0004 20/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VIẾT HUY
1024 000.00.31.H16-220420-0036 20/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH -TAN
1025 000.00.31.H16-220420-0053 20/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ QUÝ AN -DMA
1026 000.00.31.H16-220420-0056 20/04/2022 10/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HỮU HẢI -DRLA
1027 000.00.31.H16-220420-0063 20/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y PLIT -TAN
1028 000.00.31.H16-220420-0087 20/04/2022 24/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ MINH ĐIỆP -DMI
1029 000.00.31.H16-220420-0108 20/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H REH -TAN
1030 000.00.31.H16-220420-0110 20/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ DANH ĐẠI -TAN
1031 000.00.31.H16-220420-0113 20/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ -LS
1032 000.00.31.H16-220420-0126 20/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ TÁ HIÊN -DS
1033 000.00.31.H16-220520-0049 20/05/2022 14/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VĂN QUÝ PHÁT -DLAO
1034 000.00.31.H16-220520-0058 20/05/2022 23/05/2022 24/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ CHÍ MINH -DRLA
1035 000.00.31.H16-220720-0047 20/07/2022 21/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN NHIÊN -DROT
1036 000.00.31.H16-211020-0014 20/10/2021 05/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 60 ngày.
HỒ NAM -DS
1037 000.00.31.H16-211020-0056 20/10/2021 10/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐÀO -DS
1038 000.00.31.H16-211020-0068 20/10/2021 19/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN -DMA
1039 000.00.31.H16-211020-0070 20/10/2021 19/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VIỆT QUANG -DMA
1040 000.00.31.H16-211220-0002 20/12/2021 05/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN SƠN -DLAO
1041 000.00.31.H16-211220-0003 20/12/2021 10/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG -DRLA
1042 000.00.31.H16-211220-0020 20/12/2021 05/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH -DMI
1043 000.20.31.H16-211220-0010 20/12/2021 17/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
1044 000.00.31.H16-211220-0041 20/12/2021 10/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC NGHĨA -TT
1045 000.00.31.H16-211220-0044 20/12/2021 12/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG -DMI
1046 000.00.31.H16-211220-0048 20/12/2021 12/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG -DROT
1047 000.00.31.H16-211220-0051 20/12/2021 12/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRIỆU THỊ SAY -DRLA
1048 000.00.31.H16-211220-0054 20/12/2021 12/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN HỮU VƯỢNG -DMA
1049 000.00.31.H16-211220-0066 20/12/2021 05/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ VIẾT NGUYÊN NHI -DMA
1050 000.00.31.H16-220121-0071 21/01/2022 18/02/2022 08/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ LAN -DMI
1051 000.00.31.H16-220321-0003 21/03/2022 02/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN VĂN HÒA -DS
1052 000.00.31.H16-220321-0009 21/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRÂN VĂN DƯ -TAN
1053 000.00.31.H16-220321-0014 21/03/2022 13/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
SỬ THỊ PHƯỢNG -DG
1054 000.00.31.H16-220321-0021 21/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -DLAO
1055 000.00.31.H16-220321-0028 21/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO -DLAO
1056 000.00.31.H16-220321-0044 21/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
VĂN TIẾN NHẬT -DLAO
1057 000.00.31.H16-220321-0060 21/03/2022 13/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
MAI XUÂN VIỆT -DMA
1058 000.00.31.H16-220321-0061 21/03/2022 20/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN -DG
1059 000.29.31.H16-220321-0004 21/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
Y NHOT- CẤP ĐỔI
1060 000.29.31.H16-220321-0006 21/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN CÔNG VỸ- CẤP ĐỔI
1061 000.00.31.H16-220421-0003 21/04/2022 11/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN HUY HƯNG -DMA
1062 000.00.31.H16-220421-0047 21/04/2022 22/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ HOA -DLAO
1063 000.00.31.H16-220421-0054 21/04/2022 25/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HỒ ĐỨC ANH -LS
1064 000.00.31.H16-220421-0080 21/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ HỒNG VÂN -DMI
1065 000.00.31.H16-220421-0105 21/04/2022 25/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG -DG
1066 000.00.31.H16-220421-0109 21/04/2022 25/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ TÍN -DROT
1067 000.00.31.H16-220421-0132 21/04/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CAO TRẦN VĨNH PHƯỚC -DS
1068 000.00.31.H16-220721-0015 21/07/2022 22/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÙY VY THỤY -DMI
1069 000.00.31.H16-220721-0034 21/07/2022 22/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H RAI -TAN
1070 000.00.31.H16-211021-0082 21/10/2021 22/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 49 ngày.
VÕ LÊ HỒNG BẢO -DRLA
1071 000.00.31.H16-211021-0091 21/10/2021 22/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM VĂN NÊN -DLAO
1072 000.00.31.H16-211021-0092 21/10/2021 22/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 49 ngày.
KIỀU THỊ XUYẾN -DS
1073 000.00.31.H16-211021-0093 21/10/2021 22/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 49 ngày.
CAO THỊ MỸ DUYÊN -DS
1074 000.00.31.H16-211021-0095 21/10/2021 22/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG -DRLA
1075 000.00.31.H16-211221-0002 21/12/2021 20/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN KHUÊ -DMA
1076 000.20.31.H16-211221-0003 21/12/2021 11/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ THỊ LAN ANH
1077 000.00.31.H16-220322-0004 22/03/2022 21/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƠ -TT
1078 000.00.31.H16-220322-0011 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN XUÂN DUNG - DMA
1079 000.00.31.H16-220322-0018 22/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
CHU VĂN HỒNG -DMI
1080 000.00.31.H16-220322-0019 22/03/2022 07/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
VÕ TÁ ĐỀ -DS
1081 000.00.31.H16-220322-0020 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
VI TIẾN ĐẠT -DG
1082 000.00.31.H16-220322-0027 22/03/2022 07/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
DƯƠNG QUANG TRUNG -DMA
1083 000.00.31.H16-220322-0028 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
HÀ HUY CHƯƠNG; Y BIAM; NGUYỄN THỊ QUẾ -DS
1084 000.00.31.H16-220322-0029 22/03/2022 21/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG -DRLA
1085 000.00.31.H16-220322-0033 22/03/2022 21/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG -LS
1086 000.00.31.H16-220322-0037 22/03/2022 14/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN MINH HOÀNG -DMA
1087 000.00.31.H16-220322-0039 22/03/2022 07/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ -DLAO
1088 000.00.31.H16-220322-0043 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN KIM KHUYÊN -TT
1089 000.00.31.H16-220322-0045 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN TRÀ -TAN
1090 000.00.31.H16-220322-0049 22/03/2022 14/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HUỲNH THANH PHƯƠNG -DLAO
1091 000.00.31.H16-220322-0050 22/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN CẢNH LƯƠNG -DROT
1092 000.00.31.H16-220322-0068 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO HOÀNG; TRẦN VĂN HƯỜNG; NGUYỄN VĂN PHÚC; LÊ VĂN PHÚ -LS
1093 000.00.31.H16-220322-0069 22/03/2022 07/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN GIÁP TÝ -DRLA
1094 000.00.31.H16-220322-0077 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN HOÀI -DMA
1095 000.00.31.H16-220322-0079 22/03/2022 14/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRIỆU THỊ RÉO -LAO
1096 000.00.31.H16-220322-0082 22/03/2022 14/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THANH VĂN, DSH PHAN THỊ VINH -DDROT
1097 000.00.31.H16-220322-0098 22/03/2022 21/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
KIỀU ĐƯỜNG TÂN -TT
1098 000.00.31.H16-220322-0103 22/03/2022 03/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐỒNG; NGUYỄN THỊ THU THƯƠNG -DMA
1099 000.00.31.H16-220422-0009 22/04/2022 26/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ LÝ -TAN
1100 000.00.31.H16-220422-0019 22/04/2022 12/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THÀNH HUẤN -TT
1101 000.23.31.H16-220422-0002 22/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ VÂN
1102 000.00.31.H16-220422-0028 22/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN HỒNG NAM -DLAO
1103 000.00.31.H16-220422-0060 22/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG HỮU ĐÔNG -DMI
1104 000.00.31.H16-220422-0101 22/04/2022 26/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRỊNH QUANG VINH -DRLA
1105 000.00.31.H16-220422-0109 22/04/2022 25/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN HÙNG THI -DMI
1106 000.00.31.H16-220422-0111 22/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM MINH TÙNG -DROT
1107 000.00.31.H16-211022-0002 22/10/2021 23/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM TẤN SỸ -DMA
1108 000.27.31.H16-211022-0003 22/10/2021 26/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
PHAN TRỌNG BÍNH
1109 000.00.31.H16-211022-0027 22/10/2021 23/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN MINH THUẬN -DMA
1110 000.00.31.H16-211022-0028 22/10/2021 23/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 48 ngày.
BÙI TRÂM -DMA
1111 000.00.31.H16-211022-0029 22/10/2021 23/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM VĂN NĂM -DROT
1112 000.00.31.H16-211022-0034 22/10/2021 23/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 48 ngày.
VŨ THỊ ANH THƯ -DROT
1113 000.00.31.H16-211022-0055 22/10/2021 23/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ THỊ DIỄM THU -TT
1114 000.00.31.H16-211222-0013 22/12/2021 14/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI -DMA
1115 000.00.31.H16-211222-0020 22/12/2021 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THẾ TÀI -TT (ĐẤU GIÁ)
1116 000.00.31.H16-211222-0028 22/12/2021 21/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC -DRLA
1117 000.21.31.H16-211222-0003 22/12/2021 26/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN
1118 000.00.31.H16-211222-0080 22/12/2021 21/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ TRỌNG NHẬT -DMA
1119 000.00.31.H16-211222-0094 22/12/2021 21/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TẠO -DS
1120 000.29.31.H16-211222-0009 22/12/2021 26/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG-CN
1121 000.00.31.H16-220123-0034 23/01/2022 18/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUỐC PHONG -DMI
1122 000.00.31.H16-220223-0048 23/02/2022 16/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN TƯ -DLAO THU HỒI GIẤY CNQSD ĐẤT
1123 000.00.31.H16-220223-0051 23/02/2022 09/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ NỮ -TAN
1124 000.00.31.H16-220223-0052 23/02/2022 09/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA -DMA
1125 000.00.31.H16-220223-0053 23/02/2022 09/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM -DLAO
1126 000.00.31.H16-220223-0054 23/02/2022 09/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THẮM -DLAO
1127 000.00.31.H16-220223-0055 23/02/2022 09/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THẮM -DMA
1128 000.00.31.H16-220323-0002 23/03/2022 08/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT -DROT
1129 000.00.31.H16-220323-0009 23/03/2022 22/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI VĂN THIỀN -DROT
1130 000.00.31.H16-220323-0019 23/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VIẾT HUY -TAN
1131 000.23.31.H16-220323-0001 23/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN HOÀNG
1132 000.00.31.H16-220323-0039 23/03/2022 15/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGUYÊN -DRLA
1133 000.00.31.H16-220323-0040 23/03/2022 22/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM TIÊN -DG
1134 000.00.31.H16-220323-0046 23/03/2022 15/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM CHÍ CÔNG -DMA
1135 000.20.31.H16-220323-0001 23/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HẠ
1136 000.20.31.H16-220323-0002 23/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG
1137 000.00.31.H16-220323-0065 23/03/2022 22/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN BÁ PHÁT -DS
1138 000.00.31.H16-220323-0067 23/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐOÀN THỊ THOA -DS
1139 000.00.31.H16-220323-0074 23/03/2022 04/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG; NGUYỄN KIM TÙNG -DS
1140 000.00.31.H16-220323-0078 23/03/2022 22/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
PHAN VĂN VIÊN -DS
1141 000.00.31.H16-220323-0081 23/03/2022 08/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC -DMA
1142 000.23.31.H16-220323-0005 23/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN VĂN SOA
1143 000.00.31.H16-220323-0100 23/03/2022 22/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN DUY KHANH -DMA
1144 000.00.31.H16-220323-0101 23/03/2022 22/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN DUY KHANH -LS
1145 000.00.31.H16-220323-0110 23/03/2022 22/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM XUÂN DẦN -DROT
1146 000.00.31.H16-220323-0112 23/03/2022 22/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN MINH GIÀU -DROT
1147 000.00.31.H16-211223-0027 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM HOÀNG ÂN -DRLA (DSH) NGUYỄN TRUNG HIẾU
1148 000.00.31.H16-211223-0030 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG HỮU ĐÔNG -DMI
1149 000.20.31.H16-211223-0005 23/12/2021 22/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN NHỠN
1150 000.00.31.H16-211223-0042 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG -DMI
1151 000.00.31.H16-211223-0043 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐƯƠNG -DMI
1152 000.00.31.H16-211223-0044 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯƠNG -DMI
1153 000.29.31.H16-211223-0008 23/12/2021 27/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ĐIỂN
1154 000.00.31.H16-211223-0052 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN LIỄU -DRLA
1155 000.00.31.H16-211223-0054 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN -DRLA
1156 000.00.31.H16-211223-0060 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIỀU OANH -DMA
1157 000.00.31.H16-211223-0069 23/12/2021 24/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LAM -DROT
1158 000.00.31.H16-220124-0071 24/01/2022 21/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HÙNG -TAN
1159 000.00.31.H16-220324-0008 24/03/2022 25/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN HÙNG VƯƠNG -DRLA
1160 000.00.31.H16-220324-0015 24/03/2022 25/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN XUÂN SƠN -DROT
1161 000.00.31.H16-220324-0017 24/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
ĐẶNG VĂN LÂM -DROT
1162 000.26.31.H16-220324-0003 24/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP
1163 000.00.31.H16-220324-0025 24/03/2022 25/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - DGAN
1164 000.00.31.H16-220324-0037 24/03/2022 25/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
HỒ THỊ THÙY TRANG -DRLA
1165 000.00.31.H16-220324-0042 24/03/2022 11/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ KIM ANH -DS
1166 000.00.31.H16-220324-0066 24/03/2022 25/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG -DROT
1167 000.00.31.H16-220324-0067 24/03/2022 05/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LÂN -DMA
1168 000.00.31.H16-220324-0070 24/03/2022 11/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 33 ngày.
DIỆP HỮU LỘC -TT
1169 000.21.31.H16-220324-0008 24/03/2022 28/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ HOÀNG THÂN
1170 000.21.31.H16-220324-0009 24/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN TRƯƠNG NHẬT MINH
1171 000.00.31.H16-220324-0081 24/03/2022 25/04/2022 15/06/2022
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI VĂN HẬU -DMI
1172 000.00.31.H16-220324-0087 24/03/2022 25/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM VĂN LỆNH -TAN
1173 000.00.31.H16-220324-0092 24/03/2022 25/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 35 ngày.
VÕ VĂN QUỐC -DG
1174 000.00.31.H16-220524-0088 24/05/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN PHUNG -DRLA
1175 000.00.31.H16-220524-0108 24/05/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM KIM AN -DMI
1176 000.00.31.H16-211124-0028 24/11/2021 13/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM -DG
1177 000.20.31.H16-211224-0001 24/12/2021 23/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TÌM
1178 000.00.31.H16-211224-0013 24/12/2021 25/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG ANH THẮM -DMI
1179 000.00.31.H16-211224-0025 24/12/2021 25/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TẤN HƯNG -DMA
1180 000.00.31.H16-211224-0049 24/12/2021 25/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG VĂN KIÊN -DRLA
1181 000.00.31.H16-211224-0060 24/12/2021 25/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO VIẾT NHÂN -DMI
1182 000.00.31.H16-220125-0049 25/01/2022 22/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ VĂN HIẾU --DRLA
1183 000.00.31.H16-220225-0069 25/02/2022 15/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THIỆN CHÂU -TT
1184 000.00.31.H16-220325-0006 25/03/2022 26/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỌ -DMA
1185 000.00.31.H16-220325-0015 25/03/2022 19/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
CHU NGỌC HIỀN -DMA
1186 000.00.31.H16-220325-0020 25/03/2022 12/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 32 ngày.
BÙI THANH TÙNG -TT
1187 000.26.31.H16-220325-0003 25/03/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NGỌC THƯỜNG
1188 000.00.31.H16-220325-0039 25/03/2022 26/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHONG -DMA
1189 000.00.31.H16-220325-0067 25/03/2022 26/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ LỆ -DMI
1190 000.00.31.H16-220325-0068 25/03/2022 26/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN -DMI
1191 000.00.31.H16-220325-0114 25/03/2022 26/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ NGỌC HƯỚNG -DMA
1192 000.00.31.H16-220425-0010 25/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG CẨM -LS
1193 000.00.31.H16-220425-0019 25/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THANH HOA -TT
1194 000.23.31.H16-220425-0003 25/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THẢO ( NGUYỄN THỊ THANH)
1195 000.20.31.H16-220425-0006 25/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM BÁ SỰ
1196 000.20.31.H16-220425-0007 25/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG MINH DŨNG
1197 000.00.31.H16-220425-0041 25/04/2022 27/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG VĂN TUYẾN -DMA
1198 000.00.31.H16-220425-0058 25/04/2022 27/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẢO -TAN
1199 000.00.31.H16-220425-0078 25/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CHU ANH PHONG -TT
1200 000.00.31.H16-220425-0079 25/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ BÍCH PHƯƠNG -TT
1201 000.29.31.H16-220425-0003 25/04/2022 01/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
DOÃN BÁ TRƯỜNG, DOÃN BÁ VĨNH
1202 000.00.31.H16-220425-0084 25/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH -DMA
1203 000.23.31.H16-220425-0004 25/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG
1204 000.00.31.H16-220425-0100 25/04/2022 26/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ BÌNH -DMI
1205 000.00.31.H16-220425-0124 25/04/2022 13/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỆP -DLAO
1206 000.00.31.H16-220425-0127 25/04/2022 13/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRI CÔNG KỲ -DROT
1207 000.00.31.H16-220425-0129 25/04/2022 27/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂN -TAN
1208 000.00.31.H16-220525-0083 25/05/2022 10/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỤ -TT
1209 000.00.31.H16-220725-0017 25/07/2022 26/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MỸ -DMA
1210 000.00.31.H16-211025-0029 25/10/2021 24/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT -DROT
1211 000.00.31.H16-211025-0032 25/10/2021 24/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN XUÂN VINH -DRLA
1212 000.00.31.H16-211025-0043 25/10/2021 24/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LÂM -DS
1213 000.00.31.H16-211025-0045 25/10/2021 10/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÀ -TT
1214 000.00.31.H16-211025-0047 25/10/2021 24/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN -TT
1215 000.00.31.H16-211025-0057 25/10/2021 24/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN HÂN HOAN -DS
1216 000.00.31.H16-220126-0008 26/01/2022 23/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẪM -TT
1217 000.00.31.H16-220126-0036 26/01/2022 23/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
CAO VĂN LẬP -DS
1218 000.00.31.H16-220126-0067 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TYHIJ NHẪM -TT-24-974
1219 000.00.31.H16-220126-0068 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THI THƯ -DRLA-24-965
1220 000.00.31.H16-220126-0069 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN QUÂN -DS-24-918
1221 000.00.31.H16-220126-0070 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG -DMA-24-972
1222 000.00.31.H16-220126-0071 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN KHƯƠNG -DRLA-24-962
1223 000.00.31.H16-220126-0072 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN BẰNG -TT-24-959, 960
1224 000.00.31.H16-220126-0073 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CÁI NGỌC THANH -DLAO-24-961
1225 000.00.31.H16-220126-0074 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG -DRLA-24-876
1226 000.00.31.H16-220126-0075 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRÀN VIẾT TRIỀU -DLAO-24-880
1227 000.00.31.H16-220126-0076 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHÚC -TAN-24-895
1228 000.00.31.H16-220126-0077 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TÁ HUY -LS-24-879
1229 000.00.31.H16-220126-0078 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÁI HUYỀN -DLAO-24-894
1230 000.00.31.H16-220126-0079 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN BÌNH -DLAO-24-922
1231 000.00.31.H16-220126-0080 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO NGỌC PHƯƠNG -DRLA-24-916
1232 000.00.31.H16-220126-0082 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU QUANG TIẾN -DMA-24-924
1233 000.00.31.H16-220126-0083 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THẾ TOÁN -DLAO-24-656
1234 000.00.31.H16-220126-0084 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HỮU ÂN -TAN-24-897
1235 000.00.31.H16-220126-0085 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN TƯ -DMA-24-817, 818
1236 000.00.31.H16-220126-0086 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN QUỲNH -DRLA-24-820
1237 000.00.31.H16-220126-0087 26/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG -DS-24-824
1238 000.00.31.H16-220426-0071 26/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀI NGÂN -DMA
1239 000.00.31.H16-220426-0082 26/04/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYÊN THỊ NGHĨA -DMI
1240 000.00.31.H16-220526-0082 26/05/2022 13/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
KIỀU BĂNG HẢI -DMA
1241 000.00.31.H16-211026-0044 26/10/2021 25/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN THỊ ÚT -DLAO
1242 000.00.31.H16-211026-0045 26/10/2021 25/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 46 ngày.
PHAN VĂN ANH -DLAO
1243 000.00.31.H16-211026-0052 26/10/2021 25/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN THIỆN -DMI
1244 000.00.31.H16-211026-0067 26/10/2021 16/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 53 ngày.
TRƯƠNG NGỌC THANH -TAN
1245 000.00.31.H16-211026-0075 26/10/2021 25/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN HOA -DS
1246 000.00.31.H16-211026-0083 26/10/2021 25/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN ĐẠI PHONG -DG
1247 000.00.31.H16-211026-0088 26/10/2021 25/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG -DMI
1248 000.23.31.H16-220127-0004 27/01/2022 03/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
1249 000.00.31.H16-220127-0051 27/01/2022 03/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH -DG
1250 000.00.31.H16-220427-0033 27/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGUYÊN -DRLA
1251 000.00.31.H16-220427-0058 27/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ DOÃN TUẤN ANH -DS
1252 000.00.31.H16-220427-0062 27/04/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH THỊ VY -DROT
1253 000.00.31.H16-220427-0121 27/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG SANH -DLAO
1254 000.00.31.H16-220427-0128 27/04/2022 31/05/2022 14/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN DỰ -LS
1255 000.00.31.H16-220427-0138 27/04/2022 24/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ -TAN
1256 000.00.31.H16-220527-0012 27/05/2022 14/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH -LS
1257 000.00.31.H16-220527-0042 27/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH BÙI TÂM -TT
1258 000.29.31.H16-211027-0002 27/10/2021 02/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ HƯỜNG
1259 000.21.31.H16-211027-0001 27/10/2021 02/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM THỊ MAI
1260 000.00.31.H16-211027-0034 27/10/2021 26/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
VÕ VĂN HẢI -DS
1261 000.00.31.H16-211027-0035 27/10/2021 26/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
KIỀU THỊ XUYẾN -DS
1262 000.25.31.H16-211027-0005 27/10/2021 28/12/2021 10/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐÀO
1263 000.00.31.H16-211027-0065 27/10/2021 26/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM ĐỨC HÙNG -DMA
1264 000.00.31.H16-211227-0047 27/12/2021 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA -TAN
1265 000.00.31.H16-220128-0008 28/01/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN ĐỨC -DS
1266 000.00.31.H16-220328-0004 28/03/2022 27/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRỊNH VĂN THẮNG -DLAO
1267 000.00.31.H16-220328-0007 28/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MẠNH HÀO -DLAO
1268 000.00.31.H16-220328-0010 28/03/2022 27/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG VIẾT KHANH -DLAO
1269 000.20.31.H16-220328-0004 28/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN XUÂN TỤNG
1270 000.00.31.H16-220328-0018 28/03/2022 27/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ LÝ -TAN
1271 000.00.31.H16-220328-0036 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
H HIÊM KTUL; H THIÊM; H LIÊN; Y KŨ -DROT
1272 000.00.31.H16-220328-0040 28/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN XUÂN TỤNG -TT
1273 000.00.31.H16-220328-0041 28/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THANH HUY -DS
1274 000.00.31.H16-220328-0048 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HÒA -DMA
1275 000.00.31.H16-220328-0049 28/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
TÔ QUANG VŨ -DRLA
1276 000.00.31.H16-220328-0058 28/03/2022 20/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM VĂN LONG -DRLA
1277 000.00.31.H16-220328-0063 28/03/2022 27/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN -DS
1278 000.00.31.H16-220328-0066 28/03/2022 27/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ THÙY KHANG -DMA
1279 000.00.31.H16-220328-0070 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ ĐÀO; LÊ TIẾN LONG; LÊ THỊ KHUYÊN; NGUYỄN THỊ MỴ -DS
1280 000.00.31.H16-220328-0078 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG ANH CHÍ; PHAN TẤN HOÀNG -DMA
1281 000.26.31.H16-220328-0007 28/03/2022 16/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VĂN ÁNH
1282 000.00.31.H16-220328-0084 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN VƯỢNG -DMI
1283 000.00.31.H16-220328-0093 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN TÍNH -TT
1284 000.21.31.H16-220328-0003 28/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC
1285 000.21.31.H16-220328-0004 28/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC
1286 000.00.31.H16-220328-0106 28/03/2022 09/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN CHÍNH; PHẠM THỊ MAI -DS
1287 000.00.31.H16-220428-0058 28/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H DRƠCH -DROT
1288 000.00.31.H16-220428-0059 28/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y VIÊN NIÊ -DROT
1289 000.00.31.H16-220428-0079 28/04/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM -DS
1290 000.00.31.H16-220728-0018 28/07/2022 29/07/2022 03/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ KHÊ-DSAK
1291 000.00.31.H16-220728-0020 28/07/2022 29/07/2022 03/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH LONG-DRLA
1292 000.29.31.H16-211028-0001 28/10/2021 03/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 40 ngày.
BÙI VĂN THÁI
1293 000.00.31.H16-211028-0007 28/10/2021 29/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM NGỌC ANH -TAN
1294 000.00.31.H16-211028-0015 28/10/2021 29/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGÔ THỊ THU PHƯỢNG -TAN
1295 000.00.31.H16-211028-0033 28/10/2021 29/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ HỒNG TUẤN -TT
1296 000.00.31.H16-211028-0046 28/10/2021 29/11/2021 29/01/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LÂM -DS
1297 000.20.31.H16-211228-0001 28/12/2021 15/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
1298 000.27.31.H16-211228-0004 28/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN NGỌC TRỊ
1299 000.00.31.H16-211228-0072 28/12/2021 25/01/2022 30/05/2022
Trễ hạn 89 ngày.
BẠCH HƯNG HIỀN -DROT
1300 000.29.31.H16-220329-0001 29/03/2022 26/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 21 ngày.
VŨ QUANG HUY
1301 000.00.31.H16-220329-0011 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
CHU THỊ NGUYỆT; HỒ QUANG CHÍNH -TA
1302 000.00.31.H16-220329-0019 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN XUÂN THỊNH; NGUYỄN THỊ KIM LIÊN - TA
1303 000.00.31.H16-220329-0026 29/03/2022 14/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG - LS
1304 000.00.31.H16-220329-0039 29/03/2022 21/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN NGỌC HIẾU -TT
1305 000.00.31.H16-220329-0048 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - PHAN THANH ĐƯƠNG -DMANH
1306 000.00.31.H16-220329-0051 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUỐC -ĐS
1307 000.00.31.H16-220329-0053 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN KIM OANH; TRẦN HỮU QUỐC HOÀN-ĐS
1308 000.00.31.H16-220329-0071 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
VÕ QUÝ TUẤN ; HOÀNG THÁI HỨA- ĐMẠNH
1309 000.00.31.H16-220329-0102 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN MẠNH HOÀNG- ĐMINH
1310 000.00.31.H16-220329-0106 29/03/2022 10/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH QUYỀN -ĐMINH
1311 000.00.31.H16-220429-0018 29/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - DSA
1312 000.00.31.H16-220429-0069 29/04/2022 19/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN TRUNG -LS
1313 000.00.31.H16-220529-0003 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NHẬT TRÌNH -DMA-24-4915
1314 000.00.31.H16-220529-0004 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN PHƯỚC PHÚC -DG-24-4974
1315 000.00.31.H16-220529-0005 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG QUÝ -TT-24-4906
1316 000.00.31.H16-220529-0006 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THẾ TOÀN -TT-24-5018
1317 000.00.31.H16-220529-0009 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN TRỰC -DLAO-24-5017
1318 000.00.31.H16-220529-0012 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN TRONG -DMA-24-5060
1319 000.00.31.H16-220529-0013 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN TRONG -DMA-24-5061
1320 000.00.31.H16-220529-0014 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN QUÝ -DLAO-24-5054
1321 000.00.31.H16-220529-0015 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN QUÝ -DLAO-24-5055
1322 000.00.31.H16-220529-0016 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ SỸ THỨC -DMA-24-4940
1323 000.00.31.H16-220529-0018 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI LÊ HOÁT -DG-24-4923
1324 000.00.31.H16-220529-0019 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ HUYỀN NGỌC -DROT-24-5085
1325 000.00.31.H16-220529-0020 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NHẬT TRƯỜNG -DMA-24-5087
1326 000.00.31.H16-220529-0021 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG TRÍ -TAN-24-5086
1327 000.00.31.H16-220529-0022 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ THANH TRANG -DMA-24-5056
1328 000.00.31.H16-220529-0023 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ KIM THANH -TT-24-5057
1329 000.00.31.H16-220529-0024 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH -DRLA-24-5049
1330 000.00.31.H16-220529-0026 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MINH PHƯƠNG -TT-24-5058
1331 000.00.31.H16-220529-0027 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUUNG -DLAO-24-5069
1332 000.00.31.H16-220529-0028 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NHẬT THÀNH -DMA-24-5050
1333 000.00.31.H16-220529-0029 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÔNG -DRLA-24-5023
1334 000.00.31.H16-220529-0030 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRÂN CÔNG TRÚC -DLAO-24-5021
1335 000.00.31.H16-220529-0031 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN NGỌC -DG-24-5090
1336 000.00.31.H16-220529-0032 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH -TT-24-5014, 5015 (XÓA VÀ SAI SÓT)
1337 000.00.31.H16-220529-0033 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H GUN -DLAO-24-5042, 5043 (XÓA VÀ SAI SÓT)
1338 000.00.31.H16-220529-0035 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ SAO -DRLA-24-5022
1339 000.00.31.H16-220529-0037 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG -DG-24-5065
1340 000.00.31.H16-220529-0038 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG -DS-24-5053
1341 000.00.31.H16-220529-0039 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ANH -DROT-24-5052
1342 000.00.31.H16-220529-0040 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN DƯỢC -DMA-24-5041
1343 000.00.31.H16-220529-0041 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC THỊNH -TT-24-3888
1344 000.00.31.H16-220529-0042 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN XUÂN TOAN -DLAO-24-4110
1345 000.00.31.H16-220529-0043 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI VĂN NHƯ -DMI-24-4128
1346 000.00.31.H16-220529-0044 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN GIA ĐIỀN -DMI-24-4162
1347 000.00.31.H16-220529-0045 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI VĂN KHÁNH -DG-24-4125
1348 000.00.31.H16-220529-0046 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI LÊ LINH CHI -TT-24-4028
1349 000.00.31.H16-220529-0049 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NHỮ SỸ DŨNG -DG-24-3919
1350 000.00.31.H16-220529-0051 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC LUÂN -DMA-24-3940
1351 000.00.31.H16-220529-0053 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY -TAN-24-3905
1352 000.00.31.H16-220529-0054 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HOA -DS-24-3815
1353 000.00.31.H16-220529-0055 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU CHẤP -TT-24-3960
1354 000.00.31.H16-220529-0057 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU TIẾN THẮNG -DRLA-24-4030
1355 000.00.31.H16-220529-0058 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG TRÍ -TT-24-4009
1356 000.00.31.H16-220529-0059 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HOÀNG PHƯƠNG -TAN-24-4027
1357 000.00.31.H16-220529-0060 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THỦY -TT-24-4026
1358 000.00.31.H16-220529-0061 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ PHẠM HOÀNG CÔNG ĐẠI -TT-24-4074
1359 000.00.31.H16-220529-0062 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG KHANH -DS-24-4970
1360 000.00.31.H16-220529-0063 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG -DLAO-24-4953
1361 000.00.31.H16-220529-0064 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TRUYỀN -DS-24-4984
1362 000.00.31.H16-220529-0065 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM XUÂN LONG -DS-24-4983
1363 000.00.31.H16-220529-0066 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H DJUAN -DRLA-24-4950, 4951, 4949
1364 000.00.31.H16-220529-0067 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG -TAN-24-4985
1365 000.00.31.H16-220529-0068 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYỀN -DMA-24-4997
1366 000.00.31.H16-220529-0069 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH SƠN -DMA-24-5129
1367 000.00.31.H16-220529-0070 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THẾ HIỆP -DRLA-24-5010
1368 000.00.31.H16-220529-0071 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN THỊ THIỆN -DROT-24-5007
1369 000.00.31.H16-220529-0072 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ HOÀNG -DMA-24-5006
1370 000.00.31.H16-220529-0073 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG VINH -DS-24-4946
1371 000.00.31.H16-220529-0074 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THÔNG -LS-24-4947
1372 000.00.31.H16-220529-0075 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ KIỀM VẲNG -DROT-24-4941
1373 000.00.31.H16-220529-0076 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ VÂN -DROT-24-5013
1374 000.00.31.H16-220529-0077 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TÂN -DROT-24-4942
1375 000.00.31.H16-220529-0078 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC LIÊM -DS-24-4952
1376 000.00.31.H16-220529-0079 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC AN -DG-24-4960
1377 000.00.31.H16-220529-0080 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THÀNH -DS-24-4958
1378 000.00.31.H16-220529-0081 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI MINH QUYỀN -TT-24-4969
1379 000.00.31.H16-220529-0082 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIM LIÊN -DLAO-24-4948
1380 000.00.31.H16-220529-0083 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI -TT-24-4944
1381 000.00.31.H16-220529-0084 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ SƯƠNG -TT-24-4905
1382 000.00.31.H16-220529-0085 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LÀI -DLAO-24-4943
1383 000.00.31.H16-220529-0086 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TUẤN -DLAO-24-4980
1384 000.00.31.H16-220529-0087 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU -TT-24-4978
1385 000.00.31.H16-220529-0088 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ THÀNH -DROT-24-4979
1386 000.00.31.H16-220529-0089 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HÒA -DLAO-24-4981
1387 000.00.31.H16-220529-0090 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI -TT-24-4945
1388 000.00.31.H16-220529-0091 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ XUÂN MAI -DMI-24-4992
1389 000.00.31.H16-220529-0092 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ XUÂN MAI -DMI-24-4991
1390 000.00.31.H16-220529-0093 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN SÌNH -DRLA-24-5011
1391 000.00.31.H16-220529-0094 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN SÌNH -DRLA-24-5012
1392 000.00.31.H16-220529-0095 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN CƯỜNG -DS-24-4987
1393 000.00.31.H16-220529-0096 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN CƯỜNG -DS-24-4988
1394 000.00.31.H16-220529-0097 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN BÁ TUẤN -TT-24-4934
1395 000.00.31.H16-220529-0098 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC HIẾU -TT-24-4889
1396 000.00.31.H16-220529-0099 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ XUÂNÌNH -TAN-24-4907
1397 000.00.31.H16-220529-0100 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ THÚY -DROT-24-4911
1398 000.00.31.H16-220529-0101 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ THÚY -DROT-24-4910, 4909, 4912, 4913, 4914
1399 000.00.31.H16-220529-0102 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VINH -DMA-24-4935
1400 000.00.31.H16-220529-0103 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN VŨ -DROT-24-4908
1401 000.00.31.H16-220529-0104 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN TRỌNG HIẾU -DLAO-24-4519
1402 000.00.31.H16-220529-0105 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y KROT -TAN-24-4825
1403 000.00.31.H16-220529-0106 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC ANH -DMA-24-4867
1404 000.00.31.H16-220529-0107 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ VĂN VỮNG -TAN-23-6902
1405 000.00.31.H16-220529-0108 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ HUỆ -DMA-24-4896
1406 000.00.31.H16-220529-0109 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH THÔNG -TAN-24-4851
1407 000.00.31.H16-220529-0110 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THÁI THANH -DRLA-24-4993
1408 000.00.31.H16-220529-0111 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TĂNG HỒNG QUANG -TAN-24-4920
1409 000.00.31.H16-220529-0112 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHU VĂN CHỤ -DRLA-24-4939
1410 000.00.31.H16-220529-0113 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN -TT-24-4938
1411 000.00.31.H16-220529-0114 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH -DRLA-24-4903
1412 000.00.31.H16-220529-0115 29/05/2022 30/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH -DRLA-24-4902
1413 000.00.31.H16-211129-0013 29/11/2021 16/12/2021 29/01/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG -DLAO
1414 000.00.31.H16-220330-0003 30/03/2022 15/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HỨA VĂN THẮNG -ĐRLA
1415 000.00.31.H16-220330-0009 30/03/2022 29/04/2022 13/06/2022
Trễ hạn 31 ngày.
TỔNG VIẾT KHANG - DMINH
1416 000.00.31.H16-220330-0027 30/03/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI XUÂN TÂN -ĐMẠNH
1417 000.00.31.H16-220330-0041 30/03/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI VĂN TIỆP; PHẠM QUÀNG HÒA - ĐS
1418 000.21.31.H16-220330-0002 30/03/2022 27/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THANH HẢI
1419 000.00.31.H16-220330-0093 30/03/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ - ĐMẠNH
1420 000.26.31.H16-220330-0006 30/03/2022 18/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VIẾT XUÂN
1421 000.00.31.H16-220330-0113 30/03/2022 15/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
VĂN QUÝ PHỤ- ĐLAO
1422 000.00.31.H16-220330-0120 30/03/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CAO THỊ NHƯ THỦY - DG
1423 000.00.31.H16-220330-0133 30/03/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN LUẬT-TA
1424 000.00.31.H16-220330-0134 30/03/2022 11/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN LAN ANH-TA
1425 000.00.31.H16-220330-0137 30/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN QUANG HUÂN-ĐRLA
1426 000.00.31.H16-220330-0140 30/03/2022 22/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ THỊ HOÀI PHƯƠNG - ĐMINH
1427 000.00.31.H16-220530-0008 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH NGỌC HUY -TAN
1428 000.00.31.H16-220530-0012 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HOÀNG -TAN
1429 000.00.31.H16-220530-0018 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH HIỆP -DMA
1430 000.00.31.H16-220530-0020 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THANH HẢI -DROT
1431 000.00.31.H16-220530-0022 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUẤN ANH -DS
1432 000.00.31.H16-220530-0027 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ VĂN CHIẾN -DG
1433 000.00.31.H16-220530-0029 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LONG -DMI
1434 000.00.31.H16-220530-0031 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG -DMI
1435 000.00.31.H16-220530-0044 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN ĐIỆP -DG
1436 000.00.31.H16-220530-0045 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN PHƯỚC THANH -DG
1437 000.00.31.H16-220530-0048 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG CHU -DS
1438 000.00.31.H16-220530-0052 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THANH HÙNG -DRLA
1439 000.00.31.H16-220530-0058 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ SĨ TÀI -DG
1440 000.00.31.H16-220530-0064 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN -DLAO
1441 000.00.31.H16-220530-0071 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VIẾT LẬP -DRLA
1442 000.00.31.H16-220530-0073 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN TRƯỞNG -DROT
1443 000.00.31.H16-220530-0075 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC CHÍNH -DMA
1444 000.00.31.H16-220530-0081 30/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG -DLAO
1445 000.00.31.H16-220530-0087 30/05/2022 15/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH NAM -DROT
1446 000.23.31.H16-211130-0001 30/11/2021 19/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
1447 000.20.31.H16-211130-0003 30/11/2021 31/01/2022 16/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ
1448 000.29.31.H16-211130-0003 30/11/2021 19/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG XUÂN THẢO- CẤP ĐỔI
1449 000.29.31.H16-211130-0004 30/11/2021 19/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ THƯƠNG- CẤP ĐỔI
1450 000.00.31.H16-220331-0012 31/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN NGỌC HIẾU - TT
1451 000.00.31.H16-220331-0028 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ĐÌNH PHÚC; TRẦN THẾ VINH - ĐMẠNH
1452 000.00.31.H16-220331-0033 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN HẠ; VÕ VĂN QUYẾT; PHẠM THỊ TÂM - ĐS
1453 000.29.31.H16-220331-0004 31/03/2022 28/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
H PI ÔNG
1454 000.29.31.H16-220331-0005 31/03/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NHIỀU- TT+CN+TC
1455 000.29.31.H16-220331-0006 31/03/2022 17/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TT+CN NGUYỄN ĐỨC QUY
1456 000.00.31.H16-220331-0077 31/03/2022 01/04/2022 04/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ PHI ANH - ĐMINH
1457 000.00.31.H16-220331-0087 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
CHU TIẾN CƯƠNG; ĐỚI THỊ THU; LÝ THANH PHONG; TÔ DŨNG - ĐROTTÔ DŨNG
1458 000.00.31.H16-220331-0088 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ HỒNG QUYỀN - ĐMẠNH
1459 000.00.31.H16-220331-0107 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN-ĐMẠNH
1460 000.00.31.H16-220331-0112 31/03/2022 18/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 27 ngày.
CAO TRẦN XUÂN THỦY- ĐMINH
1461 000.00.31.H16-220331-0114 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƠN-ĐROT
1462 000.00.31.H16-220331-0130 31/03/2022 12/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI VĂN NHẮC; BÙI VĂN THÁI- TA
1463 000.00.31.H16-220331-0131 31/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỄN - ĐMẠNH
1464 000.00.31.H16-220331-0132 31/03/2022 25/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM -ĐMẠNH
1465 000.27.31.H16-211231-0002 31/12/2021 21/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN NAM
1466 000.22.31.H16-220303-0004 03/03/2022 14/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H' THÚY
1467 000.22.31.H16-220511-0004 11/05/2022 12/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VƯỜN CHẢN
1468 000.22.31.H16-220511-0005 11/05/2022 12/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VƯỜN CHẢN
1469 000.22.31.H16-220113-0004 13/01/2022 24/02/2022 04/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ MINH LỘC
1470 000.22.31.H16-211222-0001 22/12/2021 29/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN KHẮC THẾ
1471 000.25.31.H16-211206-0005 06/12/2021 13/12/2021 19/04/2022
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN
1472 000.25.31.H16-220215-0005 15/02/2022 29/03/2022 19/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN NINH
1473 000.25.31.H16-220215-0006 15/02/2022 29/03/2022 19/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HỒ THỊ XUÂN
1474 000.25.31.H16-220215-0007 15/02/2022 29/03/2022 19/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ ĐĂNG KHÔI
1475 000.25.31.H16-220215-0008 15/02/2022 29/03/2022 19/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ ANH THƯ
1476 000.25.31.H16-211220-0006 20/12/2021 27/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THỊ THỤC
1477 000.25.31.H16-220621-0003 21/06/2022 29/06/2022 14/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
CAO THỊ PHƯỢNG
1478 000.25.31.H16-220728-0001 28/07/2022 28/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH
1479 000.25.31.H16-211230-0007 30/12/2021 06/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂNG
1480 000.23.31.H16-220412-0015 12/04/2022 14/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU THỊNH (LÊ THỊ MINH)
1481 000.23.31.H16-220302-0005 02/03/2022 04/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN BÁ TUẤN
1482 000.23.31.H16-211102-0006 02/11/2021 05/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HỒNG
1483 000.23.31.H16-220304-0004 04/03/2022 06/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN KIỀN
1484 000.23.31.H16-220617-0001 17/06/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THẮNG
1485 000.23.31.H16-220421-0004 21/04/2022 12/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH KHẮC SINH (NGUYỄN THỊ VÂN)
1486 000.21.31.H16-220112-0006 12/01/2022 10/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÙNG
1487 000.21.31.H16-220112-0007 12/01/2022 10/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH HỨA
1488 000.21.31.H16-220117-0014 17/01/2022 15/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH
1489 000.21.31.H16-220601-0003 01/06/2022 03/06/2022 07/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI LÊ HOÁT
1490 000.21.31.H16-220303-0008 03/03/2022 31/03/2022 04/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐĂNG GIA
1491 000.21.31.H16-220304-0003 04/03/2022 23/03/2022 26/05/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRỊNH VĂN CHƯ
1492 000.21.31.H16-220304-0013 04/03/2022 01/04/2022 04/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN CHUNG
1493 000.21.31.H16-220404-0008 04/04/2022 21/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN THƠ
1494 000.21.31.H16-220110-0008 10/01/2022 14/02/2022 19/04/2022
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ VĂN CHUNG
1495 000.21.31.H16-220110-0012 10/01/2022 14/02/2022 19/04/2022
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC
1496 000.21.31.H16-220310-0004 10/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
1497 000.21.31.H16-220311-0004 11/03/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐĂNG THÀNH
1498 000.21.31.H16-220311-0006 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC TUẤN
1499 000.21.31.H16-220311-0007 11/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN
1500 000.21.31.H16-220712-0010 12/07/2022 09/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN LANH
1501 000.21.31.H16-220314-0003 14/03/2022 31/03/2022 26/05/2022
Trễ hạn 40 ngày.
VI VĂN QUẬN
1502 000.21.31.H16-220315-0009 15/03/2022 01/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM CÔNG CƯƠNG
1503 000.21.31.H16-220815-0006 15/08/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY
1504 000.21.31.H16-211216-0009 16/12/2021 04/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ VĂN TƯ
1505 000.21.31.H16-211216-0010 16/12/2021 04/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ VĂN SÍNH
1506 000.21.31.H16-220117-0021 17/01/2022 21/02/2022 04/04/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM VĂN THANH
1507 000.21.31.H16-211221-0003 21/12/2021 28/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
H ĐRŨN NIÊ
1508 000.21.31.H16-211221-0012 21/12/2021 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ANH PHONG
1509 000.21.31.H16-220222-0001 22/02/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
1510 000.21.31.H16-220222-0003 22/02/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ TRANG
1511 000.21.31.H16-220222-0004 22/02/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ LOAN
1512 000.21.31.H16-220222-0005 22/02/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LOAN
1513 000.21.31.H16-220222-0006 22/02/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H NEM BYĂ
1514 000.21.31.H16-220222-0011 22/02/2022 22/03/2022 04/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VI VĂN AN
1515 000.21.31.H16-211222-0002 22/12/2021 19/01/2022 19/04/2022
Trễ hạn 64 ngày.
TRẦN ĐĂNG TOÀN
1516 000.21.31.H16-220223-0003 23/02/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y DUĂT
1517 000.21.31.H16-220223-0004 23/02/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y' HOAN KPƠR
1518 000.21.31.H16-220223-0006 23/02/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THU
1519 000.21.31.H16-220223-0007 23/02/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
1520 000.21.31.H16-220223-0009 23/02/2022 25/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y NY NIÊ
1521 000.21.31.H16-220124-0009 24/01/2022 07/02/2022 04/04/2022
Trễ hạn 40 ngày.
H' THAN
1522 000.21.31.H16-220224-0003 24/02/2022 24/03/2022 04/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
1523 000.21.31.H16-220125-0001 25/01/2022 27/01/2022 04/04/2022
Trễ hạn 47 ngày.
H OAN KPƠR
1524 000.21.31.H16-220125-0002 25/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
1525 000.21.31.H16-220225-0001 25/02/2022 25/03/2022 04/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN QUỐC TOẢN
1526 000.21.31.H16-220126-0002 26/01/2022 02/03/2022 04/04/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH
1527 000.21.31.H16-220426-0001 26/04/2022 28/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU NHẬT
1528 000.21.31.H16-220127-0001 27/01/2022 08/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
H OAN K PƠR
1529 000.21.31.H16-220127-0002 27/01/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM DUNG
1530 000.21.31.H16-220127-0003 27/01/2022 24/02/2022 28/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y- KEO BY Ă
1531 000.21.31.H16-220427-0002 27/04/2022 29/04/2022 03/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NỠ
1532 000.21.31.H16-220428-0002 28/04/2022 28/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CÚC
1533 000.21.31.H16-211230-0001 30/12/2021 27/01/2022 19/04/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
1534 000.28.31.H16-220404-0002 04/04/2022 07/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG VĂN TUYÊN
1535 000.28.31.H16-220803-0002 03/08/2022 03/08/2022 04/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ ÁI LINH
1536 000.26.31.H16-220505-0002 05/05/2022 09/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN YÊN
1537 000.26.31.H16-220505-0004 05/05/2022 09/05/2022 05/07/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN TIẾN DUY
1538 000.26.31.H16-211206-0016 06/12/2021 13/12/2021 24/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
1539 000.26.31.H16-211206-0018 06/12/2021 13/12/2021 24/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ HIẾU
1540 000.26.31.H16-220610-0007 10/06/2022 10/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI
1541 000.26.31.H16-220211-0006 11/02/2022 18/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN MINH SANG
1542 000.26.31.H16-220211-0007 11/02/2022 18/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HỒ SỸ BÂN
1543 000.26.31.H16-220211-0008 11/02/2022 18/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1544 000.26.31.H16-220112-0006 12/01/2022 10/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH VĂN THẢO
1545 000.26.31.H16-220113-0003 13/01/2022 20/01/2022 25/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN CHẾ
1546 000.26.31.H16-211214-0010 14/12/2021 21/12/2021 24/01/2022
Trễ hạn 24 ngày.
VÕ XUÂN TRỌNG
1547 000.26.31.H16-220218-0005 18/02/2022 25/02/2022 25/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN NGUYỄN QUỐC BẢO
1548 000.26.31.H16-220420-0007 20/04/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ĐỨC TRỌNG
1549 000.26.31.H16-220121-0007 21/01/2022 04/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI
1550 000.26.31.H16-220121-0008 21/01/2022 04/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN ANH ĐỨC
1551 000.26.31.H16-220224-0003 24/02/2022 03/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ HƯƠNG
1552 000.26.31.H16-220524-0005 24/05/2022 26/05/2022 30/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN
1553 000.26.31.H16-220427-0012 27/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ THANH
1554 000.26.31.H16-211227-0005 27/12/2021 03/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN ĐIẾN
1555 000.26.31.H16-220630-0002 30/06/2022 05/07/2022 11/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
1556 000.20.31.H16-211125-0003 25/11/2021 31/12/2021 22/02/2022
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN HỮU PHÚC
1557 000.20.31.H16-220106-0011 06/01/2022 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG VÂN
1558 000.20.31.H16-220311-0005 11/03/2022 30/03/2022 26/05/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TẠ NGỌC DƯƠNG
1559 000.20.31.H16-220315-0011 15/03/2022 01/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM VĂN DIỆP
1560 000.20.31.H16-220418-0003 18/04/2022 09/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ THANH THỦY
1561 000.20.31.H16-220524-0005 24/05/2022 10/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ
1562 000.20.31.H16-220425-0010 25/04/2022 16/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VỖ THỊ BÍCH NGỌC
1563 000.20.31.H16-220426-0001 26/04/2022 17/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
THÁI THỊ THANH TÂM
1564 000.20.31.H16-220427-0002 27/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ CHUY
1565 000.20.31.H16-220427-0007 27/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN XUÂN HUẤN
1566 000.20.31.H16-220429-0001 29/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH
1567 000.27.31.H16-220408-0006 08/04/2022 28/04/2022 25/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KHÁNH DƯƠNG
1568 000.27.31.H16-220315-0008 15/03/2022 01/04/2022 26/05/2022
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN ĐÌNH CẦU
1569 000.27.31.H16-220630-0002 30/06/2022 30/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ HẰNG
1570 000.27.31.H16-220602-0001 02/06/2022 02/06/2022 03/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯƠNG
1571 000.27.31.H16-220303-0013 03/03/2022 14/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ XUÂN TÂM( CHĂM SÓC NKT PHẠM THỊ OANH)
1572 000.27.31.H16-211206-0001 06/12/2021 09/12/2021 29/04/2022
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN
1573 000.27.31.H16-220720-0002 20/07/2022 27/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẬU ĐÌNH TRỰC( NCT ĐẬU ĐÌNH CHÂU)
1574 000.27.31.H16-220720-0004 20/07/2022 27/07/2022 29/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH CHẤT ( NCT NGUYỄN MINH BẰNG)
1575 000.27.31.H16-220223-0008 23/02/2022 02/03/2022 04/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ĐÌNH CHUYÊN( NKT BÙI ĐÌNH VƯỢNG)
1576 000.27.31.H16-220228-0011 28/02/2022 11/04/2022 30/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THANH HIỂN ( PHẠM TRỌNG MINH)
1577 000.27.31.H16-220228-0012 28/02/2022 11/04/2022 30/05/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHƯỜNG (NKT HOÀNG THỊ SINH)
1578 000.27.31.H16-220729-0001 29/07/2022 29/07/2022 01/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THUỲ LIÊN
1579 000.24.31.H16-211201-0006 01/12/2021 08/12/2021 04/03/2022
Trễ hạn 62 ngày.
VI THỊ CHÂU
1580 000.24.31.H16-211202-0009 02/12/2021 13/01/2022 04/03/2022
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀO THỊ LOAN
1581 000.24.31.H16-220214-0003 14/02/2022 21/02/2022 04/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG MINH NHẬT
1582 000.24.31.H16-220214-0004 14/02/2022 21/02/2022 04/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠO
1583 000.24.31.H16-211215-0002 15/12/2021 19/01/2022 04/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH PHONG
1584 000.24.31.H16-211215-0004 15/12/2021 19/01/2022 04/03/2022
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG VĂN VẤN
1585 000.24.31.H16-211217-0009 17/12/2021 24/12/2021 04/03/2022
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ MÙI
1586 000.24.31.H16-220224-0006 24/02/2022 03/03/2022 04/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ CHÈNG
1587 000.24.31.H16-211223-0004 23/12/2021 20/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1588 000.24.31.H16-211227-0004 27/12/2021 24/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀO XUÂN DỤ
1589 000.24.31.H16-211228-0007 28/12/2021 25/01/2022 14/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN VỊNH