STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.28.32.H16-220401-0004 01/04/2022 11/05/2022 18/08/2022
Trễ hạn 71 ngày.
THỊ DOA ( THỊ XOL) UBND xã Nghĩa Thắng
2 000.28.32.H16-220601-0005 01/06/2022 24/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM HỒNG QUANG CN NGUYỄN THỊ THỦY UBND xã Nghĩa Thắng
3 000.25.32.H16-220602-0007 02/06/2022 05/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGÔ THỊ ĐOAN UBND xã Kiến Thành
4 000.21.32.H16-220104-0001 04/01/2022 27/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUÝ TK DƯƠNG THỊ MỸ DUNG
5 000.20.32.H16-220105-0007 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG TRÂN UBND xã Đạo Nghĩa
6 000.20.32.H16-220105-0008 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ LỆ THỦY UBND xã Đạo Nghĩa
7 000.20.32.H16-220105-0009 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRIỆU THỊ KIM TUYẾN UBND xã Đạo Nghĩa
8 000.20.32.H16-220105-0010 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
HỒ HỮU TRUNG UBND xã Đạo Nghĩa
9 000.20.32.H16-220105-0011 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM QUYÊN UBND xã Đạo Nghĩa
10 000.20.32.H16-220105-0012 05/01/2022 06/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
ĐÀM THỊ VÂN UBND xã Đạo Nghĩa
11 000.20.32.H16-220405-0006 05/04/2022 13/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN TẤN VĨNH (CN) NGUYỄN TRƯỜNG SINH UBND xã Đạo Nghĩa
12 000.20.32.H16-220405-0008 05/04/2022 14/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN HIẾU NGHĨA (CN) NGUYỄN NGUYÊN SƠN UBND xã Đạo Nghĩa
13 000.25.32.H16-220505-0005 05/05/2022 14/06/2022 18/08/2022
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHI UBND xã Kiến Thành
14 000.20.32.H16-220406-0003 06/04/2022 14/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ THÙY TRANG (CN)BÙI THỊ NGỌC TRÂM UBND xã Đạo Nghĩa
15 000.29.32.H16-220107-0003 07/01/2022 08/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 27 ngày.
CAO KIM XOÀN CN CAO KIM XUYẾN UBND xã Quảng Tín
16 000.20.32.H16-220107-0003 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ GẤM UBND xã Đạo Nghĩa
17 000.20.32.H16-220107-0004 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ TÌNH UBND xã Đạo Nghĩa
18 000.20.32.H16-220107-0005 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN THỊ THẢO UBND xã Đạo Nghĩa
19 000.20.32.H16-220107-0006 07/01/2022 12/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN PHƯỚC CƯỜNG UBND xã Đạo Nghĩa
20 000.20.32.H16-220107-0007 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
HỒ THIÊN PHÚ UBND xã Đạo Nghĩa
21 000.20.32.H16-220107-0008 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
VÕ TRẦN HÙNG ANH UBND xã Đạo Nghĩa
22 000.20.32.H16-220107-0009 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG VĂN MỸ UBND xã Đạo Nghĩa
23 000.20.32.H16-220107-0010 07/01/2022 12/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN THỊ MẠI UBND xã Đạo Nghĩa
24 000.20.32.H16-220107-0011 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
HỒ MINH TÂM UBND xã Đạo Nghĩa
25 000.20.32.H16-220107-0012 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
ĐỖ THỊ HƯƠNG UBND xã Đạo Nghĩa
26 000.20.32.H16-220107-0013 07/01/2022 12/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 42 ngày.
VƯƠNG THỊ HOA UBND xã Đạo Nghĩa
27 000.20.32.H16-220107-0014 07/01/2022 12/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN THỊ MẠI UBND xã Đạo Nghĩa
28 000.20.32.H16-220107-0015 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ TÌNH UBND xã Đạo Nghĩa
29 000.20.32.H16-220107-0016 07/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ GẤM UBND xã Đạo Nghĩa
30 000.25.32.H16-220408-0002 08/04/2022 04/05/2022 05/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH CN NGUYỄN THỊ ÚT UBND xã Kiến Thành
31 000.24.32.H16-220708-0001 08/07/2022 02/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN ĐOAN UBND xã Hưng Bình
32 000.24.32.H16-220708-0002 08/07/2022 02/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN HIỆP UBND xã Hưng Bình
33 000.28.32.H16-220708-0001 08/07/2022 02/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN TRUYỀN CN NGUYỄN TIẾN MẪN UBND xã Nghĩa Thắng
34 000.28.32.H16-220708-0002 08/07/2022 02/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HẢI THANH CN MAI VĂN GIANG UBND xã Nghĩa Thắng
35 000.21.32.H16-211108-0001 08/11/2021 03/01/2022 24/03/2022
Trễ hạn 58 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG
36 000.29.32.H16-220309-0013 09/03/2022 11/07/2022 07/08/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TẠ THỊ XUYÊN UBND xã Quảng Tín
37 000.27.32.H16-211109-0001 09/11/2021 25/11/2021 16/01/2022
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TOÀN UBND xã Nhân Đạo
38 000.21.32.H16-220110-0001 10/01/2022 09/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ MINH CƯỜNG CN ĐỖ VĂN XUÂN
39 000.21.32.H16-220210-0001 10/02/2022 07/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ THỊ MINH TUYẾT CN LÊ VÕ ĐẠI HIỆP
40 000.21.32.H16-220210-0002 10/02/2022 07/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ VĂN TÁM CN VÕ THỊ MỸ NGUYÊN
41 000.25.32.H16-220310-0008 10/03/2022 19/04/2022 22/07/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHI UBND xã Kiến Thành
42 000.25.32.H16-220310-0009 10/03/2022 19/04/2022 22/07/2022
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN MẠNH LINH UBND xã Kiến Thành
43 000.28.32.H16-220510-0001 10/05/2022 17/06/2022 18/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
HỒ TIỆN ( HOÀNG THỊ THỂ) UBND xã Nghĩa Thắng
44 000.28.32.H16-220510-0002 10/05/2022 17/06/2022 18/08/2022
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM CƯỜNG ( NGUYỄN THỊ LIỆU) UBND xã Nghĩa Thắng
45 000.28.32.H16-220211-0002 11/02/2022 08/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH DŨNG CN TẠ VĂN MÃI UBND xã Nghĩa Thắng
46 000.20.32.H16-220311-0005 11/03/2022 13/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH (CN) NGUYỄN NGỌC SÔ UBND xã Đạo Nghĩa
47 000.20.32.H16-220311-0006 11/03/2022 13/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ QUANG KIỀU (CN) HỒ THỊ PHƯƠNG CHI UBND xã Đạo Nghĩa
48 000.24.32.H16-220711-0001 11/07/2022 03/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO VĂN KHẢI CN NGUYỄN ĐÌNH QUANG UBND xã Hưng Bình
49 000.20.32.H16-220412-0006 12/04/2022 03/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM QUANG VINH (CN) LÊ QUANG NINH UBND xã Đạo Nghĩa
50 000.28.32.H16-220113-0001 13/01/2022 16/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TIẾN UBND xã Nghĩa Thắng
51 000.20.32.H16-220413-0001 13/04/2022 26/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN UBND xã Đạo Nghĩa
52 000.29.32.H16-220413-0004 13/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN TC NGUYỄN THỊ NHƯ UBND xã Quảng Tín
53 000.29.32.H16-220413-0005 13/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN NHẬN TK PHẠM NGUYÊN DOÃN UBND xã Quảng Tín
54 000.24.32.H16-220713-0001 13/07/2022 05/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CAO SINH UBND xã Hưng Bình
55 000.27.32.H16-220114-0002 14/01/2022 15/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỖ THỊ MINH CN NGUYỄN TIẾN QUỲNH UBND xã Nhân Đạo
56 000.26.32.H16-220314-0001 14/03/2022 21/04/2022 22/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ XUÂN BẰNG - LÊ THANH SƠN UBND xã Nhân Cơ
57 000.28.32.H16-220314-0002 14/03/2022 06/04/2022 17/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TẤN PHÁP CN NGUYỄN VĂN CƯ UBND xã Nghĩa Thắng
58 000.28.32.H16-220314-0003 14/03/2022 06/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYỂN CN DIỆP THỊ THÚY KIỀU UBND xã Nghĩa Thắng
59 000.26.32.H16-220614-0004 14/06/2022 28/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VIẾT BÙI UBND xã Nhân Cơ
60 000.26.32.H16-220614-0005 14/06/2022 28/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ DUYÊN UBND xã Nhân Cơ
61 000.26.32.H16-220614-0006 14/06/2022 28/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN UBND xã Nhân Cơ
62 000.28.32.H16-220615-0001 15/06/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TƯỞNG VĂN TẾ UBND xã Nghĩa Thắng
63 000.27.32.H16-220816-0001 16/08/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM ĐÌNH THỦY UBND xã Nhân Đạo
64 000.27.32.H16-220816-0002 16/08/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐẮC LAM UBND xã Nhân Đạo
65 000.21.32.H16-220217-0003 17/02/2022 14/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ GÊN TK ĐIỂU YÂM
66 000.21.32.H16-220617-0011 17/06/2022 27/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ ĐẬU
67 000.28.32.H16-220118-0007 18/01/2022 17/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐIỂU BANG THỪA KẾ THỊ NHOM UBND xã Nghĩa Thắng
68 000.25.32.H16-220518-0003 18/05/2022 10/06/2022 12/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
BÙI THỊ LAN CN VŨ ĐÌNH THÀNH; BÙI NHẬT TRƯỜNG UBND xã Kiến Thành
69 000.21.32.H16-220120-0001 20/01/2022 21/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC MINH TK ĐỒNG THỊ LỘC
70 000.20.32.H16-220420-0006 20/04/2022 22/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH (CN) NGUYỄN HOÀNG TIỂU MI UBND xã Đạo Nghĩa
71 000.25.32.H16-220620-0002 20/06/2022 13/07/2022 10/08/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN XUÂN THÔNG CN NGUYỄN VĂN THỎA UBND xã Kiến Thành
72 000.28.32.H16-220620-0002 20/06/2022 27/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐINH THỊ BÍCH THOA ( LÊ VĂN MẠNH) UBND xã Nghĩa Thắng
73 000.28.32.H16-220620-0003 20/06/2022 28/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HỒ VĂN LAI ( LÊ THỊ THANH ) UBND xã Nghĩa Thắng
74 000.28.32.H16-220620-0004 20/06/2022 13/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG CN LÊ QUANG VINH UBND xã Nghĩa Thắng
75 000.28.32.H16-220321-0004 21/03/2022 13/04/2022 07/07/2022
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÕ QUÝ CN TRẦN HỮU QUÝ UBND xã Nghĩa Thắng
76 000.28.32.H16-220421-0002 21/04/2022 02/06/2022 18/08/2022
Trễ hạn 55 ngày.
ĐINH LƯU ( LÊ THỊ CÚC) UBND xã Nghĩa Thắng
77 000.28.32.H16-220421-0004 21/04/2022 22/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC TUẤN UBND xã Nghĩa Thắng
78 000.28.32.H16-220422-0003 22/04/2022 28/06/2022 22/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM VĂN DO UBND xã Nghĩa Thắng
79 000.24.32.H16-220623-0001 23/06/2022 30/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI XUÂN QUÝ UBND xã Hưng Bình
80 000.28.32.H16-220324-0001 24/03/2022 28/06/2022 26/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC UBND xã Nghĩa Thắng
81 000.28.32.H16-220524-0001 24/05/2022 16/06/2022 07/07/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN SONG HÀO CN TRẦN VĂN DOANH UBND xã Nghĩa Thắng
82 000.28.32.H16-211224-0008 24/12/2021 17/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 25 ngày.
ÔNG LÊ XUÂN PHÚC VÀ BÀ HUỲNH THỊ THANH DUNG UBND xã Nghĩa Thắng
83 000.27.32.H16-220225-0001 25/02/2022 12/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ THỊ NHẬT LINH CN TRẦN NGUYỄN HUY THỊNH UBND xã Nhân Đạo
84 000.27.32.H16-220225-0002 25/02/2022 12/04/2022 23/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN CN NGUYỄN VĂN HÀ UBND xã Nhân Đạo
85 000.20.32.H16-220425-0001 25/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN LUYẾN UBND xã Đạo Nghĩa
86 000.20.32.H16-220425-0007 25/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH UBND xã Đạo Nghĩa
87 000.20.32.H16-220425-0008 25/04/2022 01/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
VY THANH CẢNH (CN) PHẠM LÊ THÀNH ĐẠT UBND xã Đạo Nghĩa
88 000.20.32.H16-220425-0009 25/04/2022 01/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHAN THỊ UYÊN TRANG (CN) LÊ QUANG THẢO UBND xã Đạo Nghĩa
89 000.20.32.H16-220425-0010 25/04/2022 01/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 26 ngày.
HỒ VĂN THANH (CN) TRẦN VĂN ĐÔNG UBND xã Đạo Nghĩa
90 000.20.32.H16-220425-0011 25/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CHÀO (CN) PHAN THÀNH LUÂN UBND xã Đạo Nghĩa
91 000.29.32.H16-220425-0006 25/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT CN TRỊNH QUỐC VŨ UBND xã Quảng Tín
92 000.28.32.H16-220525-0001 25/05/2022 25/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢI UBND xã Nghĩa Thắng
93 000.26.32.H16-220426-0004 26/04/2022 07/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ VĂN THẮNG UBND xã Nhân Cơ
94 000.26.32.H16-220426-0006 26/04/2022 07/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN QUỐC HÙNG UBND xã Nhân Cơ
95 000.26.32.H16-220426-0008 26/04/2022 07/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VIẾT THANH - NGUYỄN VIẾT BÙI UBND xã Nhân Cơ
96 000.27.32.H16-220427-0004 27/04/2022 13/05/2022 21/07/2022
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ DUNG UBND xã Nhân Đạo
97 000.21.32.H16-211027-0001 27/10/2021 22/12/2021 24/03/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ THU
98 000.28.32.H16-211227-0001 27/12/2021 18/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
ÔNG ĐINH HOÀI ĐÔNG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ THU HẰNG UBND xã Nghĩa Thắng
99 000.24.32.H16-220328-0001 28/03/2022 14/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ LOAN CN TRẦN TRỌNG THIẾP UBND xã Hưng Bình
100 000.20.32.H16-220328-0013 28/03/2022 14/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ VĂN THANH (CN) TRẦN VĂN ĐÔNG (2GCN) UBND xã Đạo Nghĩa
101 000.28.32.H16-220428-0001 28/04/2022 29/06/2022 01/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MAI UBND xã Nghĩa Thắng
102 000.21.32.H16-211228-0001 28/12/2021 20/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN DUY LONG CN NGUYỄN THỊ KIM LOAN
103 000.21.32.H16-211228-0002 28/12/2021 20/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN THỊ NINH CN NGUYỄN VĂN VIỆT
104 000.21.32.H16-220429-0001 29/04/2022 09/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN PỒ
105 000.21.32.H16-211229-0003 29/12/2021 21/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
LÝ MINH CƯỜNG CN ĐỖ VĂN XUÂN
106 000.21.32.H16-211229-0004 29/12/2021 21/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN MINH TRUNG CN ĐỖ VĂN XUÂN
107 000.21.32.H16-211229-0005 29/12/2021 21/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN BINH CT NGUYỄN THÀNH TRUNG
108 000.28.32.H16-220530-0005 30/05/2022 27/07/2022 18/08/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VIẾT TIẾN UBND xã Nghĩa Thắng
109 000.21.32.H16-211230-0003 30/12/2021 24/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG CN NGUYỄN XUÂN LAN
110 000.21.32.H16-211230-0004 30/12/2021 24/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ THỊ VINH CN NGUYỄN THỊ THẮM
111 000.21.32.H16-211230-0005 30/12/2021 24/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ CN HUỲNH CHÍ LINH
112 000.23.32.H16-220331-0003 31/03/2022 15/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHUÔNG
113 000.22.32.H16-220531-0001 31/05/2022 08/06/2022 09/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC UYỂN UBND xã Đăk Sin
114 000.21.32.H16-211231-0001 31/12/2021 25/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ TỨ TK ĐẶNG BÁ HƯNG
115 000.21.32.H16-211231-0002 31/12/2021 25/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN CN BÙI VĂN MẠNH
116 000.00.32.H16-220401-0031 01/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN BA CN NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
117 000.00.32.H16-220401-0032 01/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI THỊ NGỤ CN NGUYỄN ĐÌNH NÚI- THAY ĐỔI CNMD Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
118 000.29.32.H16-220401-0007 01/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CÔNG SƠN UBND xã Quảng Tín
119 000.00.32.H16-220401-0044 01/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN CN NGUYỄN TẮP + PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ -THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
120 000.19.32.H16-220401-0002 01/04/2022 01/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN UBND TT Kiến Đức
121 000.19.32.H16-220401-0005 01/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HỮU BÌNH - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
122 000.28.32.H16-220601-0002 01/06/2022 24/06/2022 03/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH UBND xã Nghĩa Thắng
123 000.00.32.H16-220701-0026 01/07/2022 06/07/2022 07/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
124 000.26.32.H16-220701-0002 01/07/2022 06/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ TỈU UBND xã Nhân Cơ
125 000.25.32.H16-210901-0005 01/09/2021 13/09/2021 13/03/2022
Trễ hạn 129 ngày.
TRƯƠNG THỊ VÂN UBND xã Kiến Thành
126 000.19.32.H16-211001-0003 01/10/2021 22/12/2021 21/01/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN VĂN CHỨC - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
127 000.21.32.H16-211101-0001 01/11/2021 30/12/2021 19/03/2022
Trễ hạn 56 ngày.
DỊP BẮC SẮN
128 000.20.32.H16-211101-0002 01/11/2021 10/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ THIÊN (TK) CAO THỊ NGHIỀN UBND xã Đạo Nghĩa
129 000.20.32.H16-211101-0003 01/11/2021 10/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN PHI (CN) LÊ THỊ THANH HỒNG UBND xã Đạo Nghĩa
130 000.26.32.H16-211201-0001 01/12/2021 10/01/2022 20/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
HỒ THỊ LỊCH UBND xã Nhân Cơ
131 000.00.32.H16-211201-0090 01/12/2021 05/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN LÀO CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
132 000.25.32.H16-211201-0007 01/12/2021 30/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG TRUNG DŨNG - CM UBND xã Kiến Thành
133 000.25.32.H16-211201-0008 01/12/2021 30/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ MẪN UBND xã Kiến Thành
134 000.00.32.H16-220302-0005 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG XUÂN QUÝ - IN BÌA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
135 000.19.32.H16-220302-0001 02/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH TÂM UBND TT Kiến Đức
136 000.00.32.H16-220302-0012 02/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH VÂN - UQ NGUYỄN THỊ NGỌC SON Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
137 000.00.32.H16-220302-0024 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỤ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
138 000.00.32.H16-220302-0025 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN ĐỨC QUA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
139 000.19.32.H16-220302-0002 02/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ PHI MẬU UBND TT Kiến Đức
140 000.19.32.H16-220302-0003 02/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI UBND TT Kiến Đức
141 000.19.32.H16-220302-0004 02/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THU HÀ UBND TT Kiến Đức
142 000.19.32.H16-220302-0005 02/03/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỰC UBND TT Kiến Đức
143 000.00.32.H16-220302-0057 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUỐC HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
144 000.23.32.H16-220302-0002 02/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ HUY HOÀNG
145 000.00.32.H16-220302-0068 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN THU - UQ PHẠM VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
146 000.28.32.H16-220302-0001 02/03/2022 29/04/2022 30/04/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHÙNG THỊ THOI UBND xã Nghĩa Thắng
147 000.00.32.H16-220302-0091 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐIỂU N TIÊU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
148 000.00.32.H16-220302-0092 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI QUANG THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
149 000.26.32.H16-220302-0007 02/03/2022 29/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
QUẢNG VĂN NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
150 000.00.32.H16-220302-0115 02/03/2022 28/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TOÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
151 000.00.32.H16-220302-0117 02/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU K RẮC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
152 000.25.32.H16-220802-0004 02/08/2022 05/08/2022 12/08/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TỪ THANH DUY UBND xã Kiến Thành
153 000.29.32.H16-211102-0002 02/11/2021 31/12/2021 18/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN VĂN AN UBND xã Quảng Tín
154 000.00.32.H16-211202-0009 02/12/2021 06/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG VĂN SƠN UQ NGUYỄN QUYẾT TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
155 000.00.32.H16-211202-0061 02/12/2021 06/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ XUÂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
156 000.28.32.H16-211202-0001 02/12/2021 31/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN DUY TÝ UBND xã Nghĩa Thắng
157 000.28.32.H16-211202-0002 02/12/2021 31/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ SƠN UBND xã Nghĩa Thắng
158 000.28.32.H16-211202-0003 02/12/2021 31/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU QUANG HÙNG UBND xã Nghĩa Thắng
159 000.28.32.H16-211202-0004 02/12/2021 31/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN VÒM UBND xã Nghĩa Thắng
160 000.00.32.H16-211202-0071 02/12/2021 06/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HOẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
161 000.28.32.H16-211202-0006 02/12/2021 31/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ LIÊŨ UBND xã Nghĩa Thắng
162 000.00.32.H16-220303-0021 03/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI VĂN THẢO ( ĐÍNH CHÍNH + CẤP ĐỔI) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
163 000.00.32.H16-220303-0068 03/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÌNH CÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
164 000.00.32.H16-220303-0103 03/03/2022 29/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
165 000.00.32.H16-220303-0107 03/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH KỲ VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
166 000.22.32.H16-211103-0004 03/11/2021 23/11/2021 06/04/2022
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN NGHỊ UBND xã Đăk Sin
167 000.22.32.H16-211103-0005 03/11/2021 03/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HỢI UBND xã Đăk Sin
168 000.22.32.H16-211103-0006 03/11/2021 29/12/2021 24/03/2022
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN VÀ BÀ PHAN THỊ THU LIỄU UBND xã Đăk Sin
169 000.22.32.H16-211103-0007 03/11/2021 29/12/2021 24/03/2022
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI UBND xã Đăk Sin
170 000.22.32.H16-211103-0008 03/11/2021 23/11/2021 06/04/2022
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN NGHỊ UBND xã Đăk Sin
171 000.19.32.H16-211103-0013 03/11/2021 03/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH VIẾT SINH - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
172 000.19.32.H16-211103-0014 03/11/2021 03/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM GIA CƯỜNG - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
173 000.19.32.H16-211103-0015 03/11/2021 03/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LANG VĂN THÔNG - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
174 000.19.32.H16-211103-0016 03/11/2021 03/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐĨNH - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
175 000.19.32.H16-211103-0017 03/11/2021 03/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ THỊ THANH - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
176 000.00.32.H16-211203-0024 03/12/2021 07/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TRAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
177 000.00.32.H16-211203-0062 03/12/2021 07/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MẠNH THƯỜNG CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
178 000.00.32.H16-211203-0111 03/12/2021 07/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN ÂN CM UQ NGUYỄN VĂN NHU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
179 000.26.32.H16-211203-0008 03/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN KHẮC CHƯƠNG UQ NGUYỄN VĂN ĐỒNG UBND xã Nhân Cơ
180 000.00.32.H16-211203-0121 03/12/2021 07/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NÔNG PHÚC CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
181 000.00.32.H16-220104-0022 04/01/2022 08/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
182 000.00.32.H16-220104-0034 04/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
183 000.00.32.H16-220104-0048 04/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VŨ MỘNG THƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
184 000.00.32.H16-220104-0054 04/01/2022 08/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ TÚ LAN CN TRẦN TIẾN DŨNG ( ĐỒNG SỞ HỮU) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
185 000.22.32.H16-220104-0004 04/01/2022 27/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN HOÀNG SANG CN LÊ VĂN LONG UBND xã Đăk Sin
186 000.29.32.H16-220104-0006 04/01/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DUY LONG CN NGUYỄN THỊ KIM LOAN UBND xã Quảng Tín
187 000.00.32.H16-220104-0123 04/01/2022 08/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ QUANG HOÀNG CN BÙI DUY HIỀN ( ĐỐNG SỞ HỮU) NGUYỄN ĐÌNH TÍN - UQ QUẾ TRƯỜNG AN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
188 000.00.32.H16-220104-0138 04/01/2022 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN KỲ QUANG - CẤP ĐỔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
189 000.00.32.H16-220304-0001 04/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
190 000.00.32.H16-220304-0023 04/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO MẠNH KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
191 000.00.32.H16-220304-0034 04/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
192 000.00.32.H16-220304-0052 04/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
193 000.00.32.H16-220304-0063 04/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
194 000.00.32.H16-220304-0070 04/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
195 000.00.32.H16-220304-0087 04/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẶNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
196 000.00.32.H16-220304-0097 04/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH VĂN EM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
197 000.00.32.H16-220304-0098 04/03/2022 30/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
198 000.00.32.H16-220404-0046 04/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN CN NGUYỄN ĐỨC THIỆN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
199 000.19.32.H16-220404-0001 04/04/2022 07/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN VŨ UBND TT Kiến Đức
200 000.19.32.H16-220404-0002 04/04/2022 07/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRÂN THỊ NGỌC HÀ UBND TT Kiến Đức
201 000.19.32.H16-220404-0003 04/04/2022 07/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 66 ngày.
PHẠM MINH HƯỚNG UBND TT Kiến Đức
202 000.21.32.H16-220504-0001 04/05/2022 27/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
BẠCH HỒNG VŨ CN TRẦN MỸ HẰNG
203 000.21.32.H16-220504-0002 04/05/2022 27/05/2022 21/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
BẠCH HỒNG VŨ CN TRẦN MỸ HẰNG
204 000.00.32.H16-220704-0048 04/07/2022 25/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐỨC ĐÀM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
205 000.00.32.H16-220704-0049 04/07/2022 25/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG HỒNG SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
206 000.22.32.H16-211004-0002 04/10/2021 10/11/2021 24/03/2022
Trễ hạn 96 ngày.
ĐẶNG VĂN PHONG CN NGUYỄN CHÍ THANH UBND xã Đăk Sin
207 000.20.32.H16-211104-0002 04/11/2021 10/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN HỮU THIỆN (CT) NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN UBND xã Đạo Nghĩa
208 000.22.32.H16-211104-0001 04/11/2021 04/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ HỢI UBND xã Đăk Sin
209 000.22.32.H16-211104-0002 04/11/2021 08/11/2021 15/03/2022
Trễ hạn 91 ngày.
VÕ VĂN LÂM UBND xã Đăk Sin
210 000.25.32.H16-220105-0006 05/01/2022 10/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN THỊ TUYẾT UBND xã Kiến Thành
211 000.21.32.H16-220105-0002 05/01/2022 06/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ ĐÌNH SỸ
212 000.19.32.H16-220105-0003 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
ĐẶNG THỊ THẮM UBND TT Kiến Đức
213 000.19.32.H16-220105-0004 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN THỊ LĨNH UBND TT Kiến Đức
214 000.19.32.H16-220105-0005 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM HOÀNG THÁI HẬU UBND TT Kiến Đức
215 000.19.32.H16-220105-0006 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH UBND TT Kiến Đức
216 000.19.32.H16-220105-0007 05/01/2022 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
HUỲNH THỊ HƯỜNG UBND TT Kiến Đức
217 000.19.32.H16-220105-0008 05/01/2022 06/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI QUANG HIỆU UBND TT Kiến Đức
218 000.00.32.H16-220105-0133 05/01/2022 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
219 000.28.32.H16-220405-0001 05/04/2022 28/04/2022 22/07/2022
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẦN CN MAI XUÂN TRI UBND xã Nghĩa Thắng
220 000.19.32.H16-220505-0001 05/05/2022 10/05/2022 08/07/2022
Trễ hạn 43 ngày.
VŨ THỊ THÙY DUNG UBND TT Kiến Đức
221 000.19.32.H16-220505-0002 05/05/2022 10/05/2022 08/07/2022
Trễ hạn 43 ngày.
VÕ MINH THÀNH UBND TT Kiến Đức
222 000.19.32.H16-220505-0003 05/05/2022 10/05/2022 08/07/2022
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ THỊ THANH TRẦM UBND TT Kiến Đức
223 000.19.32.H16-220505-0004 05/05/2022 10/05/2022 08/07/2022
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG HOÀI MY UBND TT Kiến Đức
224 000.21.32.H16-220505-0001 05/05/2022 30/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
THÁI VĂN THẢO CN NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG
225 000.19.32.H16-220505-0009 05/05/2022 10/05/2022 08/07/2022
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH LY UBND TT Kiến Đức
226 000.20.32.H16-220505-0006 05/05/2022 25/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN (CN) NGUYỄN CƠ THẠCH UBND xã Đạo Nghĩa
227 000.20.32.H16-220505-0007 05/05/2022 01/08/2022 02/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN (CN) NGUYỄN PHÚ NGHĨA UBND xã Đạo Nghĩa
228 000.20.32.H16-220505-0010 05/05/2022 25/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH Á (CN) LÊ VĂN TUẤN UBND xã Đạo Nghĩa
229 000.21.32.H16-211105-0002 05/11/2021 05/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 52 ngày.
ĐỒNG THỊ NGA
230 000.19.32.H16-220106-0001 06/01/2022 11/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN ÁNH DƯƠNG UBND TT Kiến Đức
231 000.00.32.H16-220106-0037 06/01/2022 13/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC CẢNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
232 000.23.32.H16-220106-0005 06/01/2022 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TRUNG KIÊN
233 000.00.32.H16-220306-0005 06/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THÀNH ĐẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
234 000.19.32.H16-220406-0001 06/04/2022 11/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 64 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC UBND TT Kiến Đức
235 000.25.32.H16-220406-0003 06/04/2022 07/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN CAM UBND xã Kiến Thành
236 000.00.32.H16-220406-0120 06/04/2022 06/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN QUỐC TOẢN - CẤP ĐỔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
237 000.00.32.H16-220506-0030 06/05/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TƯỞNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
238 000.25.32.H16-220506-0005 06/05/2022 06/05/2022 09/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐỨC ĐỂ UBND xã Kiến Thành
239 000.21.32.H16-220506-0001 06/05/2022 31/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG CN ĐẶNG THỊ MỸ DUNG
240 000.21.32.H16-220506-0002 06/05/2022 31/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
CAO THỊ VUI CT NGUYỄN VĂN QUỐC
241 000.21.32.H16-220506-0003 06/05/2022 31/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUẨN CN NGUYỄN ĐOÀN KIM SƠN
242 000.21.32.H16-220506-0004 06/05/2022 31/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐĨNH CN NGUYỄN ĐOÀN KIM SƠN
243 000.21.32.H16-220506-0005 06/05/2022 31/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN NHƯ NHÂM CN NGUYỄN ĐOÀN KIM SƠN
244 000.21.32.H16-220506-0006 06/05/2022 31/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN VĂN ĐÔNG CN NGUYỄN ĐOÀN KIM SƠN
245 000.19.32.H16-220606-0001 06/06/2022 13/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG UBND TT Kiến Đức
246 000.19.32.H16-220606-0002 06/06/2022 06/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG UBND TT Kiến Đức
247 000.00.32.H16-220606-0023 06/06/2022 18/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN XUÂN VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
248 000.00.32.H16-220606-0064 06/06/2022 09/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ THẠO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
249 000.00.32.H16-220606-0084 06/06/2022 27/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN NHÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
250 000.00.32.H16-211006-0017 06/10/2021 27/10/2021 10/02/2022
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
251 000.00.32.H16-211006-0018 06/10/2021 27/10/2021 10/02/2022
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THUẬN CN LÊ THỊ LAN UQ CHO BÀ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
252 000.00.32.H16-211006-0021 06/10/2021 27/10/2021 10/02/2022
Trễ hạn 76 ngày.
LÊ THỊ THỦY CN NGUYỄN VĂN HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
253 000.00.32.H16-211006-0071 06/10/2021 20/10/2021 14/03/2022
Trễ hạn 103 ngày.
LƯU VĂN ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
254 000.00.32.H16-211206-0007 06/12/2021 10/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI NGỌC HÒA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
255 000.19.32.H16-211206-0001 06/12/2021 19/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TÔ THỊ CÚC - CHUYỂN MỤC ĐÍCH UBND TT Kiến Đức
256 000.26.32.H16-211206-0005 06/12/2021 19/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ MINH TRANG UBND xã Nhân Cơ
257 000.20.32.H16-211206-0003 06/12/2021 29/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MINH VŨ (CN)VÕ PHAN THÀNH TÂM UBND xã Đạo Nghĩa
258 000.20.32.H16-211206-0004 06/12/2021 29/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MINH VŨ (CN) PHAN TUẤN UBND xã Đạo Nghĩa
259 000.23.32.H16-220107-0001 07/01/2022 01/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂN
260 000.25.32.H16-220107-0003 07/01/2022 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ KIM THOA UBND xã Kiến Thành
261 000.25.32.H16-220107-0004 07/01/2022 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHƯƠNG UBND xã Kiến Thành
262 000.25.32.H16-220107-0005 07/01/2022 14/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGÔ VĂN THĂNG UBND xã Kiến Thành
263 000.25.32.H16-220107-0006 07/01/2022 14/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÙNG UBND xã Kiến Thành
264 000.29.32.H16-220107-0007 07/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HUY TRUNG(UQ NGUYỄN VĂN THỊNH, HỒ TRUNG LẬP) CN CAO THỊ THANH KIỀU UBND xã Quảng Tín
265 000.27.32.H16-220207-0001 07/02/2022 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN BẢO UBND xã Nhân Đạo
266 000.00.32.H16-220307-0005 07/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI ĐỨC CHỈNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
267 000.00.32.H16-220307-0007 07/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
268 000.00.32.H16-220307-0013 07/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
269 000.00.32.H16-220307-0026 07/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN BA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
270 000.29.32.H16-220307-0009 07/03/2022 14/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU KRƠI MTP THỊ SÁCH UBND xã Quảng Tín
271 000.29.32.H16-220307-0010 07/03/2022 14/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU BYƠI MTP ĐIỂU PHƯỚC UBND xã Quảng Tín
272 000.00.32.H16-220307-0060 07/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN CHÂU - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
273 000.00.32.H16-220307-0098 07/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
274 000.00.32.H16-220307-0120 07/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VĂN BÁ LỘC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
275 000.00.32.H16-220307-0125 07/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGO HỒNG TOẢN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
276 000.00.32.H16-220307-0139 07/03/2022 31/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO CÔNG HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
277 000.00.32.H16-220407-0013 07/04/2022 12/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
278 000.22.32.H16-220407-0001 07/04/2022 14/04/2022 05/07/2022
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG ( MAI TÁNG PHÍ NGUYỄN THỊ HỄ ) UBND xã Đăk Sin
279 000.29.32.H16-220407-0002 07/04/2022 16/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH VĂN HÙNG CN BÙI VĂN HOA UBND xã Quảng Tín
280 000.22.32.H16-220407-0002 07/04/2022 02/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ CN TRẦN THỊ KIM DUYÊN UBND xã Đăk Sin
281 000.28.32.H16-220407-0003 07/04/2022 01/06/2022 13/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THẾ DÂN UBND xã Nghĩa Thắng
282 000.28.32.H16-220607-0002 07/06/2022 30/06/2022 18/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN CN NGUYỄN THỊ CHIỀN UBND xã Nghĩa Thắng
283 000.00.32.H16-220607-0032 07/06/2022 28/06/2022 29/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG HOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
284 000.26.32.H16-211007-0001 07/10/2021 25/10/2021 16/01/2022
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN XUÂN NGHIÊM UBND xã Nhân Cơ
285 000.00.32.H16-211207-0010 07/12/2021 06/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
286 000.00.32.H16-211207-0015 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀO XUÂN SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
287 000.27.32.H16-211207-0001 07/12/2021 14/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ QUANG BÂN UBND xã Nhân Đạo
288 000.00.32.H16-211207-0037 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ XUÂN HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
289 000.00.32.H16-211207-0052 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN DỊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
290 000.00.32.H16-211207-0055 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
291 000.00.32.H16-211207-0059 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UA TRẦN THỊ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
292 000.00.32.H16-211207-0063 07/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ANH THUẦN UY LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
293 000.00.32.H16-211207-0076 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ ĐỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
294 000.00.32.H16-211207-0089 07/12/2021 11/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU K RẾ CM UQ NGUYỄN THỊ THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
295 000.00.32.H16-211207-0090 07/12/2021 11/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN VIỆT CN PHẠM ĐÌNH CÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
296 000.00.32.H16-211207-0091 07/12/2021 11/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG ĐÌNH UY CN ĐỖ VĂN MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
297 000.00.32.H16-211207-0092 07/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NGỌC DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
298 000.00.32.H16-211207-0100 07/12/2021 11/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
299 000.00.32.H16-211207-0108 07/12/2021 11/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CHÍ LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
300 000.00.32.H16-211207-0117 07/12/2021 18/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN RÂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
301 000.00.32.H16-220208-0008 08/02/2022 25/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM TIẾN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
302 000.23.32.H16-220208-0006 08/02/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ TRƯƠNG PHI
303 000.00.32.H16-220308-0025 08/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ NGỌC CHI (ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ + THAY ĐỔI CMND) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
304 000.19.32.H16-220308-0012 08/03/2022 08/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ ĐÌNH SƠN UBND TT Kiến Đức
305 000.19.32.H16-220308-0013 08/03/2022 08/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUANG TRUNG UBND TT Kiến Đức
306 000.00.32.H16-220308-0059 08/03/2022 01/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
307 000.26.32.H16-220408-0002 08/04/2022 18/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ HỒNG - TRẦN ĐÌNH LONG UBND xã Nhân Cơ
308 000.26.32.H16-220408-0004 08/04/2022 18/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN HÙNG - LÊ VĂN DẠN UBND xã Nhân Cơ
309 000.26.32.H16-220608-0001 08/06/2022 13/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ NGUYÊN VŨ UBND xã Nhân Cơ
310 000.19.32.H16-220608-0001 08/06/2022 15/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 26 ngày.
VÕ THỊ TRÍ UBND TT Kiến Đức
311 000.21.32.H16-211108-0003 08/11/2021 24/11/2021 16/01/2022
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN MINH CHÍ
312 000.20.32.H16-211208-0001 08/12/2021 21/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN LINH UBND xã Đạo Nghĩa
313 000.00.32.H16-211208-0067 08/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
314 000.20.32.H16-211208-0003 08/12/2021 21/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUANG TUYẾN UBND xã Đạo Nghĩa
315 000.00.32.H16-211208-0081 08/12/2021 19/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG HƯNG NGUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
316 000.00.32.H16-211208-0082 08/12/2021 19/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ NGỌC TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
317 000.00.32.H16-211208-0083 08/12/2021 19/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
318 000.00.32.H16-211208-0086 08/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG PHI HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
319 000.00.32.H16-211208-0088 08/12/2021 19/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN KHÁI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
320 000.00.32.H16-211208-0097 08/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
321 000.25.32.H16-220209-0001 09/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU THIẾP UBND xã Kiến Thành
322 000.25.32.H16-220209-0002 09/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN NGHỊ UBND xã Kiến Thành
323 000.23.32.H16-220209-0001 09/02/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU
324 000.23.32.H16-220209-0002 09/02/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HUY HẢI
325 000.25.32.H16-220209-0004 09/02/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THUẬN UBND xã Kiến Thành
326 000.23.32.H16-220209-0003 09/02/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM VÂN
327 000.23.32.H16-220209-0004 09/02/2022 10/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM DUY KHÁNH
328 000.25.32.H16-220209-0010 09/02/2022 10/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU TÍN UBND xã Kiến Thành
329 000.25.32.H16-220209-0011 09/02/2022 10/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ LỆ HẰNG UBND xã Kiến Thành
330 000.25.32.H16-220209-0012 09/02/2022 10/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG MINH THÀNH UBND xã Kiến Thành
331 000.00.32.H16-220309-0085 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGHIÊM THỊ TÁM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
332 000.00.32.H16-220309-0087 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TUẤN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
333 000.00.32.H16-220309-0089 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
334 000.00.32.H16-220309-0094 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN SẮC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
335 000.00.32.H16-220309-0095 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ KẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
336 000.00.32.H16-220309-0100 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUỐC VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
337 000.00.32.H16-220309-0103 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG TUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
338 000.00.32.H16-220309-0110 09/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
339 000.29.32.H16-220309-0011 09/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU RỚT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
340 000.25.32.H16-220509-0001 09/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THÀNH UBND xã Kiến Thành
341 000.25.32.H16-220509-0006 09/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HOÀNG TỐ NGA UBND xã Kiến Thành
342 000.25.32.H16-220509-0007 09/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LUYẾN UBND xã Kiến Thành
343 000.25.32.H16-220509-0009 09/05/2022 09/05/2022 10/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG LONG UBND xã Kiến Thành
344 000.00.32.H16-220809-0015 09/08/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
345 000.00.32.H16-220809-0016 09/08/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
346 000.19.32.H16-211109-0009 09/11/2021 28/12/2021 23/01/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN DANG CN PHẠM SƠN UBND TT Kiến Đức
347 000.00.32.H16-211209-0030 09/12/2021 13/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ NGỌC THẠCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
348 000.00.32.H16-211209-0032 09/12/2021 23/12/2021 14/03/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN XUÂN LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
349 000.19.32.H16-211209-0001 09/12/2021 03/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ THÀ CN TRẦN ĐÌNH VINH UBND TT Kiến Đức
350 000.00.32.H16-211209-0064 09/12/2021 13/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
351 000.21.32.H16-220110-0003 10/01/2022 16/03/2022 19/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN HƯỚNG
352 000.21.32.H16-220110-0004 10/01/2022 16/03/2022 19/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU
353 000.25.32.H16-220210-0002 10/02/2022 10/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND xã Kiến Thành
354 000.25.32.H16-220210-0003 10/02/2022 10/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI NHƯ THƯ UBND xã Kiến Thành
355 000.25.32.H16-220210-0005 10/02/2022 10/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM OANH UBND xã Kiến Thành
356 000.25.32.H16-220210-0006 10/02/2022 10/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THU THẢO UBND xã Kiến Thành
357 000.23.32.H16-220210-0002 10/02/2022 07/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VĂN VIỆT CN PHẠM THỊ NHÀN
358 000.00.32.H16-220210-0020 10/02/2022 03/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG MINH CN CHU THỊ PHƯƠNG OANH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
359 000.00.32.H16-220210-0036 10/02/2022 03/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN GIA LANH CN PHẠM ĐÌNH ĐIỆP - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
360 000.00.32.H16-220210-0038 10/02/2022 03/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI ĐÌNH MINH CN VÕ MINH TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
361 000.00.32.H16-220210-0039 10/02/2022 03/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU NA CN PHẠM ĐÌNH ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
362 000.00.32.H16-220210-0042 10/02/2022 03/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM CN NGUYỄN ĐÌNH HẬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
363 000.00.32.H16-220310-0001 10/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ CÔNG THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
364 000.00.32.H16-220310-0009 10/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN PHI LONG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
365 000.20.32.H16-220310-0022 10/03/2022 11/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU UBND xã Đạo Nghĩa
366 000.00.32.H16-220310-0117 10/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN NƠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
367 000.00.32.H16-220510-0032 10/05/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ TÁM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
368 000.00.32.H16-220510-0058 10/05/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
369 000.19.32.H16-220510-0002 10/05/2022 17/05/2022 21/07/2022
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI THỊ DƯỠNG UBND TT Kiến Đức
370 000.20.32.H16-220510-0005 10/05/2022 28/07/2022 05/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM QUANG VINH (CN) VŨ MINH THÁI UBND xã Đạo Nghĩa
371 000.20.32.H16-220510-0006 10/05/2022 28/07/2022 05/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN LAI (CN) NGUYỄN VĂN QUÝ UBND xã Đạo Nghĩa
372 000.20.32.H16-220510-0007 10/05/2022 28/07/2022 05/08/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THANH DŨNG (CN) LÊ THỊ THUYỀN QUYÊN UBND xã Đạo Nghĩa
373 000.19.32.H16-220610-0011 10/06/2022 15/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN PHI HOÀNG UBND TT Kiến Đức
374 000.19.32.H16-220610-0012 10/06/2022 15/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN PHI HOÀNG UBND TT Kiến Đức
375 000.21.32.H16-211110-0001 10/11/2021 20/12/2021 15/02/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN MINH CẢNH CN NGUYỄN TRỌNG BÌNH
376 000.00.32.H16-211210-0012 10/12/2021 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU M RUÔN UQ CAO VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
377 000.00.32.H16-211210-0027 10/12/2021 24/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ HỒNG CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
378 000.22.32.H16-211210-0001 10/12/2021 04/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG CN MAI HOÀNG VINH UBND xã Đăk Sin
379 000.22.32.H16-211210-0002 10/12/2021 19/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 37 ngày.
ĐỖ VĂN KỲ( MAI TÁNG PHÍ CHO BÀ LÊ THỊ BÉ) UBND xã Đăk Sin
380 000.28.32.H16-211210-0001 10/12/2021 08/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG QUANG TRUNG UBND xã Nghĩa Thắng
381 000.28.32.H16-211210-0002 10/12/2021 25/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN TƯ THÀNH UBND xã Nghĩa Thắng
382 000.00.32.H16-211210-0067 10/12/2021 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỊ UQ NGUYỄN CAO CƯỜN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
383 000.22.32.H16-220111-0001 11/01/2022 10/02/2022 19/03/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ QUANG CN ĐỖ GIA HÂN UBND xã Đăk Sin
384 000.22.32.H16-220111-0002 11/01/2022 10/02/2022 08/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ VĂN HUYẾN CN PHAN VĂN HƯƠNG UBND xã Đăk Sin
385 000.22.32.H16-220111-0003 11/01/2022 16/02/2022 06/04/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN TÝ UBND xã Đăk Sin
386 000.22.32.H16-220111-0004 11/01/2022 10/02/2022 08/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THẾ CN VI VĂN QUYỀN ĐỒNG SỞ HỮU NGUYỄN VĂN TÍNH VÀ NGUYỄN VĂN HẬU UBND xã Đăk Sin
387 000.25.32.H16-220111-0001 11/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN QUYÊN UBND xã Kiến Thành
388 000.25.32.H16-220111-0002 11/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH BÌNH UBND xã Kiến Thành
389 000.23.32.H16-220111-0001 11/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN GIA THÀNH
390 000.23.32.H16-220111-0002 11/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN LANH
391 000.23.32.H16-220111-0003 11/01/2022 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỀ
392 000.22.32.H16-220111-0013 11/01/2022 24/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THẾ CN VI VĂN QUYỀN ĐỒNG SỞ HỮU NGUYỄN VĂN TÍNH VÀ NGUYỄN VĂN HẬU UBND xã Đăk Sin
393 000.24.32.H16-220111-0003 11/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM TRẦN DUY UBND xã Hưng Bình
394 000.23.32.H16-220211-0001 11/02/2022 11/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
395 000.23.32.H16-220211-0002 11/02/2022 11/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ THU HOÀI
396 000.28.32.H16-220211-0001 11/02/2022 08/03/2022 19/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ XUÂN VINH CN LÊ THANH HUỲNH UBND xã Nghĩa Thắng
397 000.29.32.H16-220311-0002 11/03/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG ĐÀO VĂN PHU CN TRẦN DÒNG CẨU UBND xã Quảng Tín
398 000.29.32.H16-220311-0003 11/03/2022 12/05/2022 15/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN PHU CN TRẦN DÒNG CẨU UBND xã Quảng Tín
399 000.29.32.H16-220311-0018 11/03/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆU CN LÊ ĐỨC HUY UBND xã Quảng Tín
400 000.21.32.H16-211111-0001 11/11/2021 07/12/2021 08/02/2022
Trễ hạn 45 ngày.
LÔ ĐỨC QUANG CN NGUYỄN THỊ HỒNG
401 000.00.32.H16-211111-0100 11/11/2021 25/11/2021 14/03/2022
Trễ hạn 77 ngày.
PHAN THỊ CA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
402 000.25.32.H16-220112-0003 12/01/2022 13/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THÀNH UBND xã Kiến Thành
403 000.00.32.H16-220412-0073 12/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH HẢI CN PHẠM THỊ NGÂN ( ĐỒNG SỞ HỮU) VŨ THỊ THU THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
404 000.00.32.H16-220412-0079 12/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
CHU THỊ LIÊN CN NGÔ TRỌNG NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
405 000.25.32.H16-220412-0003 12/04/2022 13/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ ÁNH HỒNG UBND xã Kiến Thành
406 000.00.32.H16-220412-0091 12/04/2022 17/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
407 000.21.32.H16-220512-0001 12/05/2022 06/06/2022 02/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KHẮC DƯƠNG CN NGUYỄN THỊ NGA
408 000.19.32.H16-220512-0002 12/05/2022 06/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LĂNG - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
409 000.00.32.H16-220712-0003 12/07/2022 12/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TẤN HOÀNG
410 000.25.32.H16-211112-0006 12/11/2021 12/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LINH UBND xã Kiến Thành
411 000.21.32.H16-211112-0001 12/11/2021 08/12/2021 08/02/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN THANH ĐƯỢC CN NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN
412 000.25.32.H16-220113-0002 13/01/2022 14/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH HẢI CN LỘC A KHÌN UBND xã Kiến Thành
413 000.00.32.H16-220113-0070 13/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ TẠO CN CHÂU THỊ MINH THỎA (CHUYỂN NHƯỢNG + CẤP LẠI) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
414 000.25.32.H16-220113-0006 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TÚ UBND xã Kiến Thành
415 000.00.32.H16-220413-0014 13/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN KHẢI - TRẦN QUỐC TRƯỜNG - THAY ĐỔI CMND - UQ NGUYỄN THÀNH KHÔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
416 000.00.32.H16-220413-0015 13/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ CHÂU - CN ĐÀO NGỌC TUẤN - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
417 000.00.32.H16-220413-0016 13/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN HƯNG CN NGUYỄN VĂN THUẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
418 000.00.32.H16-220413-0036 13/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẠC CN TRỊNH THANH HƯNG LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
419 000.24.32.H16-220413-0001 13/04/2022 20/04/2022 12/05/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐIỂU GIÁ UBND xã Hưng Bình
420 000.00.32.H16-220413-0079 13/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THÂN THƯƠNG CN VŨ THỊ HỒNG THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
421 000.25.32.H16-220413-0002 13/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT UBND xã Kiến Thành
422 000.00.32.H16-220413-0142 13/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỂN CN NGUYỄN THỊ PHÚC ( ĐỒNG SỞ HỮU ) HOÀNG THỊ OANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
423 000.21.32.H16-220513-0001 13/05/2022 07/06/2022 02/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN GIA MẠNH CN TRỊNH A QUAY
424 000.28.32.H16-220513-0001 13/05/2022 07/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN HUY CƯỜNG UBND xã Nghĩa Thắng
425 000.22.32.H16-220613-0002 13/06/2022 06/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN THIÊN CN TRẦN THỊ THÚY UBND xã Đăk Sin
426 000.22.32.H16-220613-0003 13/06/2022 06/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỊNH CN PHẠM VĂN TỐN UBND xã Đăk Sin
427 000.22.32.H16-220613-0004 13/06/2022 06/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ CN PHAN THANH HÙNG UBND xã Đăk Sin
428 000.24.32.H16-211013-0021 13/10/2021 13/10/2021 09/03/2022
Trễ hạn 105 ngày.
VŨ ĐĂNG ĐẠI UBND xã Hưng Bình
429 000.00.32.H16-211213-0012 13/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN MINH TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
430 000.00.32.H16-211213-0061 13/12/2021 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
431 000.20.32.H16-211213-0010 13/12/2021 13/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN KIỆN (TK)LÊ THỊ VẪN UBND xã Đạo Nghĩa
432 000.00.32.H16-211213-0128 13/12/2021 27/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN KHÁ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
433 000.23.32.H16-220114-0001 14/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
434 000.26.32.H16-220114-0001 14/01/2022 02/03/2022 09/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG KIM HÙNG UBND xã Nhân Cơ
435 000.27.32.H16-220114-0001 14/01/2022 18/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ MINH UBND xã Nhân Đạo
436 000.23.32.H16-220114-0004 14/01/2022 24/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 39 ngày.
CHU THẾ NGUYÊN
437 000.23.32.H16-220114-0005 14/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
438 000.23.32.H16-220214-0005 14/02/2022 14/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ DU
439 000.21.32.H16-220214-0001 14/02/2022 09/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG CN NGUYỄN VĂN THƯ
440 000.21.32.H16-220214-0002 14/02/2022 09/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THANH HÀ CN NGUYỄN PHƯỚC CHUNG
441 000.29.32.H16-220314-0002 14/03/2022 12/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG UBND xã Quảng Tín
442 000.00.32.H16-220314-0112 14/03/2022 07/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HA NGOC TUAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
443 000.00.32.H16-220414-0007 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI CN ĐẶNG THỊ PHỤNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
444 000.00.32.H16-220414-0008 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN PHIÊN CN MÀNG THỊ HẢI ÂU - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
445 000.00.32.H16-220414-0009 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ NAM - CN LƯU CHÍ QUỐC - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
446 000.00.32.H16-220414-0010 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HẬU CN NGÔ TRƯỜNG THIÊN - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
447 000.00.32.H16-220414-0011 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG CN NGUYỄN THỊ BẮC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
448 000.00.32.H16-220414-0012 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TRÍ AN CN PHẠM THỊ NHÀN - THAY ĐỔI CMND - UQ LÊ HỮU TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
449 000.00.32.H16-220414-0013 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HỮU TUẤN CN TRỊNH QUÝ TRUNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
450 000.00.32.H16-220414-0014 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HỮU TUẤN CN TRẦN DANH ĐỨC- THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
451 000.00.32.H16-220414-0015 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG ĐỨC CHÍ - NHẬN THỪA KẾ - UQ HỒ NGỌC HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
452 000.00.32.H16-220414-0016 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY PHƯƠNG CN TRẦN HỮU NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
453 000.00.32.H16-220414-0017 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM TÀI CN TRẦN THỊ YẾN - UQ PHẠM THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
454 000.00.32.H16-220414-0018 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ NGỌC ĐOAN CN LÊ MINH NHẬT - UQ PHẠM THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
455 000.00.32.H16-220414-0019 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THỊ VY - CN PHẠM THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
456 000.00.32.H16-220414-0020 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẢI CN THỊ NGÉT - THAY ĐỔI CMND - UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
457 000.00.32.H16-220414-0021 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẢI TC THỊ NGÉT - THAY ĐỔI CMND - UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
458 000.21.32.H16-220414-0001 14/04/2022 09/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN SỸ CT BÀN THỊ MAI
459 000.21.32.H16-220414-0003 14/04/2022 09/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN TĂNG CN TRIỆU THỊ THƯỞNG
460 000.28.32.H16-220414-0004 14/04/2022 09/05/2022 19/07/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN KIÊN, VÕ THANH PHÚ CN NGUYỄN VĂN TUYỂN UBND xã Nghĩa Thắng
461 000.28.32.H16-220414-0005 14/04/2022 09/05/2022 12/07/2022
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN GIỚI CN TỐNG THỊ LÝ UBND xã Nghĩa Thắng
462 000.28.32.H16-220414-0007 14/04/2022 09/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGÔ VĂN KHẢI CN TRẦN DUY UBND xã Nghĩa Thắng
463 000.00.32.H16-220414-0184 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGO THỊ PHƯƠNG THẢO CN ĐẶNG THỊ THU ( ĐỒNG SỞ HỮU) ĐẶNG THỊ THÙY TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
464 000.00.32.H16-220414-0185 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THẾ LÂM CN TRẦN THỊ DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
465 000.00.32.H16-220414-0186 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRÂN VĂN QUYÊN CN MAI ĐỨC VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
466 000.00.32.H16-220414-0187 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ ĐÌNH SỸ CN TÔ THỊ NGUYỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
467 000.00.32.H16-220414-0194 14/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN QUÂN CN VŨ VĂN MẠNH + ( ĐỒNG SỠ HỮU) LÊ MINH TẤN - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
468 000.00.32.H16-220714-0015 14/07/2022 04/08/2022 08/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
469 000.28.32.H16-211214-0002 14/12/2021 27/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN LIÊN UBND xã Nghĩa Thắng
470 000.23.32.H16-211214-0001 14/12/2021 07/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM VĂN THẶNG (TRƯỜNG HỢP CHUYỂN NHƯỢNG ĐI KHỎI ĐỊA PHƯƠNG) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
471 000.00.32.H16-211214-0133 14/12/2021 28/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
472 000.25.32.H16-220315-0001 15/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUỐC THÀNH UBND xã Kiến Thành
473 000.27.32.H16-220315-0003 15/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y CHÂU UBND xã Nhân Đạo
474 000.20.32.H16-220315-0001 15/03/2022 17/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG DIỆM (CN) LƯƠNG THỊ LÊ UBND xã Đạo Nghĩa
475 000.00.32.H16-220315-0069 15/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
476 000.00.32.H16-220315-0070 15/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
477 000.00.32.H16-220315-0076 15/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
478 000.00.32.H16-220315-0078 15/03/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HƯU LÃNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
479 000.00.32.H16-220415-0002 15/04/2022 11/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TẬP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
480 000.19.32.H16-220415-0001 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN UBND TT Kiến Đức
481 000.19.32.H16-220415-0002 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
LƯU TUẤN VŨ UBND TT Kiến Đức
482 000.19.32.H16-220415-0003 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG UBND TT Kiến Đức
483 000.19.32.H16-220415-0004 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
TRÌNH NHẬT TÚNG UBND TT Kiến Đức
484 000.19.32.H16-220415-0005 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
VŨ AN HOÀI LINH UBND TT Kiến Đức
485 000.19.32.H16-220415-0006 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
VŨ HỮU KHƯƠNG UBND TT Kiến Đức
486 000.19.32.H16-220415-0007 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG UBND TT Kiến Đức
487 000.19.32.H16-220415-0008 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
LÊ TUẤN VŨ UBND TT Kiến Đức
488 000.19.32.H16-220415-0009 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH UBND TT Kiến Đức
489 000.19.32.H16-220415-0010 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
MAI THẾ TRẬN UBND TT Kiến Đức
490 000.19.32.H16-220415-0011 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
LÔ THỊ LUYÊN UBND TT Kiến Đức
491 000.19.32.H16-220415-0012 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG UBND TT Kiến Đức
492 000.19.32.H16-220415-0013 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG VĂN TIỆM UBND TT Kiến Đức
493 000.19.32.H16-220415-0014 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
HỒ TRUNG ĐỊNH UBND TT Kiến Đức
494 000.19.32.H16-220415-0015 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
HỒ THỊ QUỲNH SAN UBND TT Kiến Đức
495 000.19.32.H16-220415-0016 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN UBND TT Kiến Đức
496 000.19.32.H16-220415-0017 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN UBND TT Kiến Đức
497 000.19.32.H16-220415-0018 15/04/2022 20/04/2022 08/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
ĐINH THỊ THỦY UBND TT Kiến Đức
498 000.00.32.H16-220415-0112 15/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚ (PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
499 000.00.32.H16-220415-0117 15/04/2022 06/05/2022 12/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HỮU HỘI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
500 000.00.32.H16-220615-0050 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
501 000.00.32.H16-220615-0062 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN BA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
502 000.00.32.H16-220715-0008 15/07/2022 29/07/2022 04/08/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
503 000.22.32.H16-220715-0003 15/07/2022 09/08/2022 10/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THANH NGHỊ CN TRẦN HOÀNG PHONG UBND xã Đăk Sin
504 000.25.32.H16-220815-0001 15/08/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN PHÚ UBND xã Kiến Thành
505 000.28.32.H16-211215-0001 15/12/2021 11/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN MỘC UBND xã Nghĩa Thắng
506 000.00.32.H16-211215-0092 15/12/2021 07/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU M RUÔNH UQ CAO VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
507 000.00.32.H16-211215-0093 15/12/2021 07/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU M RUÔN UQ CAO VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
508 000.29.32.H16-211215-0011 15/12/2021 07/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬN CN NGUYỄN VĂN KHƯƠNG UBND xã Quảng Tín
509 000.29.32.H16-211215-0012 15/12/2021 07/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN CÔNG THOẠI CN NGUYỄN VÕ THẾ DUY UBND xã Quảng Tín
510 000.00.32.H16-211215-0153 15/12/2021 26/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU M P LÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
511 000.00.32.H16-211215-0154 15/12/2021 07/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
512 000.00.32.H16-211215-0155 15/12/2021 07/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
513 000.00.32.H16-211215-0156 15/12/2021 07/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÀI THỊ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
514 000.00.32.H16-211215-0157 15/12/2021 07/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
515 000.25.32.H16-220216-0005 16/02/2022 16/02/2022 18/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VI TẤN SƠN UBND xã Kiến Thành
516 000.00.32.H16-220316-0091 16/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ GẤM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
517 000.26.32.H16-220316-0009 16/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MAI UBND xã Nhân Cơ
518 000.21.32.H16-220516-0001 16/05/2022 23/05/2022 18/07/2022
Trễ hạn 40 ngày.
THÂN VĂN TIÊN
519 000.21.32.H16-220516-0002 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CÓN
520 000.21.32.H16-220516-0003 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
DƯƠNG VĂN TẤN
521 000.21.32.H16-220516-0004 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ VĂN THUYÊN
522 000.21.32.H16-220516-0005 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
HỒ A SY
523 000.21.32.H16-220516-0006 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ THẮNG
524 000.21.32.H16-220516-0007 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN VĂN HẢI
525 000.21.32.H16-220516-0008 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
THỊ NGOI
526 000.21.32.H16-220516-0009 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG VĂN MÙI
527 000.21.32.H16-220516-0010 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
THỊ JƠT
528 000.21.32.H16-220516-0011 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
THỊ MBYAR
529 000.21.32.H16-220516-0012 16/05/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ BẢY
530 000.21.32.H16-220516-0013 16/05/2022 08/06/2022 02/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC MINH TK ĐỒNG THỊ LỘC
531 000.21.32.H16-220516-0014 16/05/2022 08/06/2022 02/07/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ NGOẠI TK LÊ VĂN THẮNG
532 000.25.32.H16-220516-0008 16/05/2022 17/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THÀNH LONG UBND xã Kiến Thành
533 000.20.32.H16-220616-0001 16/06/2022 23/06/2022 21/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRƯƠNG THỊ TÀNH (NGUYỄN DƯ ĐẠO) UBND xã Đạo Nghĩa
534 000.29.32.H16-211116-0001 16/11/2021 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN AN UBND xã Quảng Tín
535 000.21.32.H16-211216-0001 16/12/2021 10/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG CN HỒ VĂN QUỐC
536 000.27.32.H16-211216-0001 16/12/2021 14/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN HOANG CN NGUYỄN TRỌNG THƯỞNG UBND xã Nhân Đạo
537 000.00.32.H16-211216-0082 16/12/2021 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN HỮU QUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
538 000.29.32.H16-211216-0008 16/12/2021 10/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
CAO THỊ THANH KIỀU CN NGUYỄN VĂN TUẤN UBND xã Quảng Tín
539 000.26.32.H16-211216-0002 16/12/2021 19/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
THỊ H' ĐAI CN NGUYỄN THỊ BÍCH UBND xã Nhân Cơ
540 000.00.32.H16-211216-0104 16/12/2021 13/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG TẤN PHÁT CN ĐOÀN VĂN LƯƠNG UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
541 000.00.32.H16-220117-0087 17/01/2022 17/01/2022 18/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỢP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
542 000.00.32.H16-220117-0088 17/01/2022 17/01/2022 18/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỢP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
543 000.21.32.H16-220217-0001 17/02/2022 16/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
THÁI THỊ NGỌC ÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
544 000.00.32.H16-220217-0013 17/02/2022 24/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
545 000.19.32.H16-220217-0001 17/02/2022 24/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀN UBND TT Kiến Đức
546 000.19.32.H16-220217-0002 17/02/2022 24/02/2022 09/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN VÂN UBND TT Kiến Đức
547 000.00.32.H16-220217-0077 17/02/2022 24/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HỒ NGỌC HIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
548 000.22.32.H16-211117-0001 17/11/2021 13/12/2021 19/03/2022
Trễ hạn 69 ngày.
HUỲNH NGỌC TÍNH TK HOÀNG THỊ DUNG, HUỲNH HOÀNG KHANG VÀ HUỲNH HUY THỊNH UBND xã Đăk Sin
549 000.00.32.H16-211117-0071 17/11/2021 04/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN CÔNG HUY CN NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
550 000.21.32.H16-211217-0001 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN CN NGUYỄN VĂN TƯỜNG
551 000.21.32.H16-211217-0002 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI CN TĂNG THỊ MAI
552 000.21.32.H16-211217-0003 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN BÌNH ĐIỆP CN TRẦN LỆ THỦY
553 000.21.32.H16-211217-0004 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ VĨNH PHÚC CN PHẠM NGỌC QUANG
554 000.21.32.H16-211217-0007 17/12/2021 25/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN SỬU CN PHẠM VĂN SƠN
555 000.00.32.H16-211217-0041 17/12/2021 08/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LỮ THỊ HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
556 000.20.32.H16-211217-0004 17/12/2021 12/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TUẤN (CN) TRẦN THỊ LIÊN UBND xã Đạo Nghĩa
557 000.20.32.H16-211217-0005 17/12/2021 21/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ ĐÌNH HẬU (CN) ĐẶNG VĂN NINH UBND xã Đạo Nghĩa
558 000.20.32.H16-211217-0006 17/12/2021 21/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ ĐÌNH DŨNG UQ LÊ ĐÌNH TƯ (CN) ĐINH DOÃN HÙNG UBND xã Đạo Nghĩa
559 000.00.32.H16-211217-0068 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẨU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
560 000.29.32.H16-211217-0001 17/12/2021 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG CN HỒ VĂN PHẬN UBND xã Quảng Tín
561 000.24.32.H16-211217-0001 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
MAI VĂN CHÍNH CN NGUYỄN SONG THÀNH UBND xã Hưng Bình
562 000.24.32.H16-211217-0002 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN HỮU VĨNH CN NGUYỄN HỮU CỬU UBND xã Hưng Bình
563 000.24.32.H16-211217-0003 17/12/2021 11/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LEO XÍP LỤC CN PHẠM TRẦN DUY UBND xã Hưng Bình
564 000.22.32.H16-211217-0002 17/12/2021 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐỘ CN TRẦN ĐẠT LUÂN UBND xã Đăk Sin
565 000.00.32.H16-211217-0097 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM DUY CHINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
566 000.00.32.H16-211217-0115 17/12/2021 31/12/2021 16/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
THỊ H ĐAI UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
567 000.00.32.H16-211217-0121 17/12/2021 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
568 000.21.32.H16-220118-0001 18/01/2022 03/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN PHỨC CN TRẦN THỊ KIM TUYẾN
569 000.28.32.H16-220118-0002 18/01/2022 17/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH ĐƯƠNG CN NGUYỄN THỊ THU NGÂN - THAY ĐỔI CMND UBND xã Nghĩa Thắng
570 000.28.32.H16-220118-0003 18/01/2022 17/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẮNG TẶNG CHO NGUYỄN NGỌC ANH UBND xã Nghĩa Thắng
571 000.28.32.H16-220118-0004 18/01/2022 31/03/2022 24/06/2022
Trễ hạn 61 ngày.
VÕ TẤT THÀNH CN QUỐC ĐÌNH VIỆT PHƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
572 000.25.32.H16-220118-0004 18/01/2022 21/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĨNH HUẤN - BĐ UBND xã Kiến Thành
573 000.28.32.H16-220118-0005 18/01/2022 17/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÀI CN LÊ THỊ MINH MẪN UBND xã Nghĩa Thắng
574 000.23.32.H16-220118-0005 18/01/2022 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHINH
575 000.23.32.H16-220118-0008 18/01/2022 25/01/2022 23/02/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN CHINH
576 000.21.32.H16-220118-0002 18/01/2022 04/03/2022 13/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MẬU PHƯƠNG
577 000.21.32.H16-220118-0003 18/01/2022 04/03/2022 13/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
578 000.00.32.H16-220218-0011 18/02/2022 25/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐỨC TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
579 000.28.32.H16-220218-0001 18/02/2022 28/03/2022 12/07/2022
Trễ hạn 76 ngày.
LÊ VĂN PHƯỚC CN LÊ HỮU PHÚ - THAY ĐỔI CCCD UBND xã Nghĩa Thắng
580 000.00.32.H16-220218-0108 18/02/2022 04/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ MINH KHƯƠNG ( ĐÍNH CHÍNH + THAY ĐỔI) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
581 000.21.32.H16-220418-0002 18/04/2022 11/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 37 ngày.
PHẠM VĂN LINH CN NGUYỄN NGÀN NĂM
582 000.00.32.H16-220418-0130 18/04/2022 16/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH VĂN BỘT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
583 000.00.32.H16-220418-0131 18/04/2022 16/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ TRỌNG HOÀNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
584 000.00.32.H16-220418-0132 18/04/2022 16/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ THƯ - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
585 000.21.32.H16-220518-0001 18/05/2022 20/05/2022 17/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHAN THÀNH ĐƯỢC
586 000.00.32.H16-211118-0031 18/11/2021 24/12/2021 19/01/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN NGỌC TUẤN CN NGUYỄN THANH DŨNG (ĐỒNG SỞ HỮU) NGUYỄN HỮU LỤC UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
587 000.26.32.H16-220119-0001 19/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NHẬT BÌNH UBND xã Nhân Cơ
588 000.00.32.H16-220119-0062 19/01/2022 09/02/2022 14/03/2022
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ VĂN NÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
589 000.26.32.H16-220119-0003 19/01/2022 04/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG HƯNG NGUYÊN CN LÊ THỊ HUỆ UBND xã Nhân Cơ
590 000.26.32.H16-220119-0004 19/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND xã Nhân Cơ
591 000.28.32.H16-220419-0001 19/04/2022 20/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN TÀI UBND xã Nghĩa Thắng
592 000.00.32.H16-220419-0052 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
593 000.00.32.H16-220419-0056 19/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
594 000.00.32.H16-220419-0057 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HỮU TỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
595 000.00.32.H16-220419-0061 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
596 000.00.32.H16-220419-0073 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO THỊ PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
597 000.00.32.H16-220419-0077 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HỮU SINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
598 000.00.32.H16-220419-0082 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
599 000.00.32.H16-220419-0105 19/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM NGỌC THIẾP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
600 000.00.32.H16-220419-0112 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG VĂN HIỀU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
601 000.00.32.H16-220419-0119 19/04/2022 10/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 13 ngày.
HỒNG THANH PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
602 000.00.32.H16-220419-0122 19/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN QUANG NHÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
603 000.25.32.H16-220519-0001 19/05/2022 24/05/2022 31/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH VĂN DUYỆT UBND xã Kiến Thành
604 000.00.32.H16-220719-0002 19/07/2022 02/08/2022 05/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
605 000.25.32.H16-220719-0001 19/07/2022 22/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH UBND xã Kiến Thành
606 000.25.32.H16-220719-0002 19/07/2022 19/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN TRUNG DŨNG UBND xã Kiến Thành
607 000.19.32.H16-211019-0006 19/10/2021 03/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TRÍ LONG CN NGUYỄN THỊ THE UBND TT Kiến Đức
608 000.25.32.H16-211119-0003 19/11/2021 19/11/2021 13/03/2022
Trễ hạn 80 ngày.
LƯU THỊ BẢY UBND xã Kiến Thành
609 000.28.32.H16-220120-0001 20/01/2022 21/02/2022 17/03/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN MINH CƯƠNG CN NGUYỄN KIM THANH, TĂNG THỊ TUYỀN UBND xã Nghĩa Thắng
610 000.00.32.H16-220120-0083 20/01/2022 17/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
611 000.19.32.H16-220120-0006 20/01/2022 25/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN NHƯ THUẬN UBND TT Kiến Đức
612 000.19.32.H16-220120-0007 20/01/2022 25/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ THỦY UBND TT Kiến Đức
613 000.19.32.H16-220120-0008 20/01/2022 25/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ TRIỆU THỊ MỸ QUỲNH UBND TT Kiến Đức
614 000.19.32.H16-220120-0009 20/01/2022 25/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN QUANG PHONG UBND TT Kiến Đức
615 000.28.32.H16-220120-0003 20/01/2022 21/02/2022 10/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG CN TRẦN VĂN PHƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
616 000.28.32.H16-220120-0005 20/01/2022 21/03/2022 24/06/2022
Trễ hạn 69 ngày.
LÊ XUÂN HỒNG CN DIỆP THỊ THÚY KIỀU UBND xã Nghĩa Thắng
617 000.00.32.H16-220420-0007 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHẪN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
618 000.00.32.H16-220420-0059 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ TƯỜNG VI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
619 000.28.32.H16-220420-0002 20/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THANH TÙNG UBND xã Nghĩa Thắng
620 000.27.32.H16-220420-0005 20/04/2022 21/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NGỌC TRÂM UBND xã Nhân Đạo
621 000.00.32.H16-220420-0099 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ANH MINH CN NGUYỄN THỊ THANH TÂM - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
622 000.00.32.H16-220420-0100 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
THỊ LY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
623 000.00.32.H16-220420-0104 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
624 000.00.32.H16-220420-0106 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THỊ NHƯ TRÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
625 000.00.32.H16-220420-0108 20/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG VĂN GIỚI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
626 000.00.32.H16-220420-0136 20/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
627 000.22.32.H16-220520-0001 20/05/2022 07/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN NGHI UBND xã Đăk Sin
628 000.26.32.H16-220520-0001 20/05/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN SƠN UBND xã Nhân Cơ
629 000.00.32.H16-220520-0063 20/05/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
630 000.00.32.H16-220520-0066 20/05/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
631 000.26.32.H16-220620-0001 20/06/2022 23/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH THỊ MỸ LINH UBND xã Nhân Cơ
632 000.26.32.H16-220620-0005 20/06/2022 23/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM DŨNG - PHẠM QUỐC ĐẠT UBND xã Nhân Cơ
633 000.00.32.H16-220620-0056 20/06/2022 11/07/2022 27/07/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
634 000.25.32.H16-220620-0013 20/06/2022 21/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
XIN VĂN DỰ UBND xã Kiến Thành
635 000.26.32.H16-220620-0008 20/06/2022 23/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUỐC VIỆT UBND xã Nhân Cơ
636 000.19.32.H16-211020-0001 20/10/2021 20/12/2021 21/01/2022
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ THỦY - CÂP MỚI UBND TT Kiến Đức
637 000.19.32.H16-211020-0002 20/10/2021 06/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
CAO NGỌC LINH - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
638 000.28.32.H16-211220-0001 20/12/2021 12/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUỐC Ý CN NGUYỄN SONG HÀO UBND xã Nghĩa Thắng
639 000.28.32.H16-211220-0002 20/12/2021 12/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TẤN PHÁP CN LÊ THỊ MINH MẪN UBND xã Nghĩa Thắng
640 000.22.32.H16-220121-0001 21/01/2022 28/01/2022 23/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
VÕ VĂN LÂM ( MAI TÁNG CHO ÔNG VÕ ĐĂNG KHOA) UBND xã Đăk Sin
641 000.00.32.H16-220121-0081 21/01/2022 18/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
642 000.25.32.H16-220221-0006 21/02/2022 16/03/2022 17/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ QUY - CN UBND xã Kiến Thành
643 000.29.32.H16-220221-0016 21/02/2022 07/03/2022 13/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH HÒA UBND xã Quảng Tín
644 000.29.32.H16-220221-0017 21/02/2022 28/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ XUÂN TÙNG MTP VÕ XUÂN THÀNH UBND xã Quảng Tín
645 000.21.32.H16-220321-0001 21/03/2022 13/04/2022 02/07/2022
Trễ hạn 57 ngày.
TRẦN LỆ THỦY CN HUỲNH THỊ CHÓT
646 000.28.32.H16-220321-0003 21/03/2022 27/04/2022 26/07/2022
Trễ hạn 64 ngày.
TRẦN THỊ BÔNG CN NGUYỄN KIM THANH, TRẦN THỊ HẠNH UBND xã Nghĩa Thắng
647 000.28.32.H16-220321-0007 21/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN - THAY ĐỔI SỐ CCCD UBND xã Nghĩa Thắng
648 000.00.32.H16-220421-0018 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THUẦN - IN BÌA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
649 000.00.32.H16-220421-0034 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ VĂN TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
650 000.00.32.H16-220421-0035 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ MINH HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
651 000.22.32.H16-220421-0001 21/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VI THỊ BIỆT CN NGUYỄN THÀNH CHUNG UBND xã Đăk Sin
652 000.22.32.H16-220421-0002 21/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ LOAN CN NGUYỄN VĂN TƯỜNG UBND xã Đăk Sin
653 000.00.32.H16-220421-0075 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ NAM Á Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
654 000.00.32.H16-220421-0080 21/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐỨC ĐẢM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
655 000.00.32.H16-220421-0090 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
656 000.00.32.H16-220421-0091 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
657 000.29.32.H16-220421-0006 21/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
658 000.00.32.H16-220421-0097 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
659 000.00.32.H16-220421-0105 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THÙNG - IN BÌA - UQ LÊ ĐỨC TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
660 000.00.32.H16-220421-0117 21/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG - UQ ĐỖ MẠNH TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
661 000.26.32.H16-220621-0001 21/06/2022 24/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN TRUNG THỦY UBND xã Nhân Cơ
662 000.20.32.H16-220621-0001 21/06/2022 04/08/2022 05/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRIỆU (CN) NGUYỄN ĐÌNH YÊN UBND xã Đạo Nghĩa
663 000.20.32.H16-211221-0001 21/12/2021 03/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN LUYẾN UBND xã Đạo Nghĩa
664 000.21.32.H16-211221-0001 21/12/2021 27/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN PHÚC TÍCH CN ĐỖ THỊ TRINH
665 000.00.32.H16-220222-0029 22/02/2022 29/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ XUÂN HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
666 000.00.32.H16-220222-0076 22/02/2022 15/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN QUỐC TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
667 000.20.32.H16-220222-0022 22/02/2022 01/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN (NGUYỄN VĂN BÌNH) UBND xã Đạo Nghĩa
668 000.00.32.H16-220422-0011 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI ĐỨC THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
669 000.00.32.H16-220422-0023 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NGHĨA - UQ PHẠM THỊ HOÀNG ÔANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
670 000.28.32.H16-220422-0001 22/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH NGOÃN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
671 000.00.32.H16-220422-0028 22/04/2022 13/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI THỊ VÂN ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
672 000.00.32.H16-220422-0030 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÔ VĂN TRỌNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
673 000.00.32.H16-220422-0033 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUẾ PHÁT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
674 000.00.32.H16-220422-0034 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TRÃI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
675 000.00.32.H16-220422-0036 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG KIM SƠN -IN BÌA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
676 000.29.32.H16-220422-0004 22/04/2022 15/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN HÀ THỊ VIỆT TRINH UBND xã Quảng Tín
677 000.00.32.H16-220422-0045 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH PHƯỢNG CN NGUYỄN THI NGOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
678 000.00.32.H16-220422-0048 22/04/2022 20/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HỘI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
679 000.00.32.H16-220422-0055 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN TỤ CN LÊ ĐÌNH TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
680 000.00.32.H16-220422-0058 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THÀNH - THỪA KẾ - NGUYỄN THỊ KIỀU OANH + NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI + NGUYỄN THANH HUYỀN + NGUYỄN ANH TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
681 000.00.32.H16-220422-0059 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LỂ HỮU VĂN CN MAI XUÂN HỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
682 000.19.32.H16-220422-0002 22/04/2022 19/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUYẾT TIẾN CN HOÀNG THỊ BA UBND TT Kiến Đức
683 000.00.32.H16-220422-0061 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN NGỌC ANH CN ĐOÀN THỊ DIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
684 000.00.32.H16-220422-0062 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THI HƯƠNG CN PHAN XUÂN VĨNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
685 000.00.32.H16-220422-0066 22/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÒNG PHÁT ÓN (ĐỒNG SỞ HỮU) VÒNG SAY VỀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
686 000.00.32.H16-220422-0068 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THỦY CN PHAN VĂN THÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
687 000.00.32.H16-220422-0069 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HƯA THỊ HƯỞNG CN LÊ QUANG TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
688 000.00.32.H16-220422-0070 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THE CN ĐINH HUY HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
689 000.00.32.H16-220422-0071 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CN PHAN VĂN CHỈNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
690 000.00.32.H16-220422-0075 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH MINH CN PHAN THỊ DIỆU HIẾU - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
691 000.00.32.H16-220422-0076 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH MINH CN PHAN THỊ DIỆU HIẾU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
692 000.00.32.H16-220422-0081 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ TRỌNG NGHĨA CN TRẦN ĐĂNG NINH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
693 000.00.32.H16-220422-0086 22/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN NGUYÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
694 000.00.32.H16-220422-0087 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ MỸ DUNG CN NGUYỄN THỊ DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
695 000.00.32.H16-220422-0088 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH NGỌC MINH CN ĐỖ THỊ THU HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
696 000.00.32.H16-220422-0089 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THUYỄN CN TRẦN THỊ VÂN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
697 000.00.32.H16-220422-0090 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN QUANG CN NGUYỄN PHÚ VINH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
698 000.00.32.H16-220422-0091 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NGỌC CHUNG CN NGUYỄN THỊ CẨM VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
699 000.00.32.H16-220422-0092 22/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HUỆ - CÂP ĐỔI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
700 000.00.32.H16-220422-0093 22/04/2022 17/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THANH TÙNG CN LÊ HỮU LAI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
701 000.26.32.H16-220622-0002 22/06/2022 27/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM MẠNH HÙNG UBND xã Nhân Cơ
702 000.26.32.H16-220622-0006 22/06/2022 27/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRÌNH UBND xã Nhân Cơ
703 000.00.32.H16-220622-0077 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÀI CHINH KHÍNH CN TSẰN TẤT KỈNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
704 000.00.32.H16-220622-0080 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH TRỌNG TẶNG CHO NGUYỄN TUẤN VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
705 000.00.32.H16-220622-0087 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN HINH CN NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
706 000.00.32.H16-220622-0088 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ RANG CN TRẦN MẠNH HÀ - THAY ĐỔI CMND - UQ PHẠM QUỐC HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
707 000.00.32.H16-220622-0090 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH CN NGUYỄN THỊ TÚ ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
708 000.00.32.H16-220622-0091 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ ĐÌNH LỰC CN NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
709 000.00.32.H16-220622-0092 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CN NGUYỄN VĂN PHÚC - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
710 000.00.32.H16-220622-0094 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN GIÁP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
711 000.00.32.H16-220622-0096 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN HÒA CN NGUYỄN VĂN THUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
712 000.00.32.H16-220622-0097 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN HÒA CN LŨ THỊ THU HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
713 000.00.32.H16-220622-0098 22/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN HÒA CN LƯƠNG THỊ THANH NGÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
714 000.22.32.H16-211022-0001 22/10/2021 30/11/2021 24/03/2022
Trễ hạn 82 ngày.
HỒ THỊ VÂN CN NGUYỄN THẾ CÔNG UBND xã Đăk Sin
715 000.20.32.H16-211022-0016 22/10/2021 03/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ TÚ UBND xã Đạo Nghĩa
716 000.26.32.H16-211022-0004 22/10/2021 07/01/2022 18/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ ĐÌNH GIÁP UBND xã Nhân Cơ
717 000.19.32.H16-211122-0002 22/11/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐINH - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
718 000.00.32.H16-211222-0010 22/12/2021 05/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH QUỐC CỬ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
719 000.00.32.H16-211222-0050 22/12/2021 05/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
720 000.25.32.H16-220223-0005 23/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁI NHƯ UBND xã Kiến Thành
721 000.25.32.H16-220223-0006 23/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁI NHƯ UBND xã Kiến Thành
722 000.25.32.H16-220223-0008 23/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG BÁ THƯƠNG UBND xã Kiến Thành
723 000.26.32.H16-220223-0002 23/02/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THÁI - NGUYỄN THỊ HƯỜNG UBND xã Nhân Cơ
724 000.26.32.H16-220223-0003 23/02/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ANH - ĐINH THỊ THU UBND xã Nhân Cơ
725 000.26.32.H16-220223-0004 23/02/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ ROI - ĐIỂU HIN UBND xã Nhân Cơ
726 000.26.32.H16-220223-0005 23/02/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG - TRẦN VĂN TRỊ UBND xã Nhân Cơ
727 000.21.32.H16-220223-0002 23/02/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ SƯƠNG
728 000.00.32.H16-220223-0109 23/02/2022 30/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN TUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
729 000.28.32.H16-220323-0001 23/03/2022 20/04/2022 31/05/2022
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN LỒI TC NGUYỄN THỊ HỒNG TRÂN UBND xã Nghĩa Thắng
730 000.26.32.H16-220523-0001 23/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUỐC VIỆT UBND xã Nhân Cơ
731 000.00.32.H16-220623-0007 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH CN TRỊNH THANH LIÊM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ - UQ LÊ DUY TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
732 000.00.32.H16-220623-0013 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN THUẬN TC NGUYỄN VĂN GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
733 000.00.32.H16-220623-0015 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CN HỒ THỊ NGỌC TRÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
734 000.00.32.H16-220623-0020 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HUY CN PHẠM THỊ MINH THUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
735 000.00.32.H16-220623-0022 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CN TRẦN ĐÌNH ÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
736 000.26.32.H16-220623-0004 23/06/2022 28/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THU THỦY UBND xã Nhân Cơ
737 000.26.32.H16-220623-0005 23/06/2022 28/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN VŨ TẤN UBND xã Nhân Cơ
738 000.00.32.H16-220623-0023 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN THẾ QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
739 000.00.32.H16-220623-0024 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
740 000.00.32.H16-220623-0027 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐĂNG SƠN CN THÁI ĐẮC TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
741 000.00.32.H16-220623-0028 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN VŨ CN NGO BÁ ĐỨC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
742 000.00.32.H16-220623-0030 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HOÀI KHANH CN ĐINH CÔNG PHÚ - UQ NGUYỄN VĂN VĨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
743 000.00.32.H16-220623-0032 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH THÀNH CN LÊ VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
744 000.00.32.H16-220623-0033 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ DUY THÀNH CN TRỊNH VĂN AN - UQ PHAN ĐÌNH PHƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
745 000.00.32.H16-220623-0034 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ DUY THÀNH CN ĐỖ VĂN VƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
746 000.00.32.H16-220623-0035 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THÀNH RỚT CN HỨA VĂN QUẢNG - UQ PHÙNG VĂN LỘC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
747 000.00.32.H16-220623-0036 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN TẤN CN TÔ THỊ THÚY OANH - UQ PHÙNG VĂN LỘC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
748 000.00.32.H16-220623-0039 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN CANG CN HOÀNG THỊ TUYẾT NHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
749 000.00.32.H16-220623-0041 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN QUANG TC LÊ THỊ NGỌC BÍCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
750 000.00.32.H16-220623-0043 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ LÝ CN PHẠM ĐÌNH HỒNG - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
751 000.00.32.H16-220623-0052 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ BA CN NGUYỄN XUÂN HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
752 000.00.32.H16-220623-0055 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THANH LINH CN VŨ VĂN SÚNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
753 000.26.32.H16-220623-0007 23/06/2022 28/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG UBND xã Nhân Cơ
754 000.00.32.H16-220623-0058 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ MẠNH TUẤN TC VŨ MẠNH TÚ - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
755 000.00.32.H16-220623-0065 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC QUYỀN CN VÕ VĂN TÙNG - THAY ĐỔI CMND - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
756 000.00.32.H16-220623-0066 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CAO CẢM CN TRỪ THỊ VY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
757 000.00.32.H16-220623-0067 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THỊNH CN TRẦN VĂN PHÚC - THAY ĐỔI CMND - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
758 000.00.32.H16-220623-0069 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN HUYNH CN NGUYỄN VĂN DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
759 000.00.32.H16-220623-0070 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HẢI LONG CN LÝ THU THẢO - UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
760 000.00.32.H16-220623-0071 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU DANH GIANG CN MAI VŨ KHƯƠNG - UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
761 000.00.32.H16-220623-0073 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ PHƯƠNG THÚY CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
762 000.00.32.H16-220623-0074 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THỊ SƯƠNG CN PHẠM THỊ MƯỜI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
763 000.00.32.H16-220623-0076 23/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THANH TỰ CN TRẦN VĂN CAO - UQ LÊ DUY TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
764 000.00.32.H16-220623-0078 23/06/2022 12/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU VIỆT THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
765 000.22.32.H16-211123-0001 23/11/2021 03/01/2022 20/03/2022
Trễ hạn 54 ngày.
VŨ XUÂN HỘI ( MAI TÁNG PHÍ CHO BÀ CAO THỊ MY) UBND xã Đăk Sin
766 000.22.32.H16-211223-0001 23/12/2021 17/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG TRÚC TRẢN CN KHỔNG QUỐC PHONG UBND xã Đăk Sin
767 000.00.32.H16-211223-0030 23/12/2021 06/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN PHÚC AN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
768 000.00.32.H16-211223-0032 23/12/2021 06/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
769 000.00.32.H16-211223-0083 23/12/2021 03/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ UYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
770 000.24.32.H16-220124-0001 24/01/2022 10/03/2022 13/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ MẢNH UBND xã Hưng Bình
771 000.28.32.H16-220124-0001 24/01/2022 10/03/2022 13/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA ( NGUYỄN NGỌC LƯƠNG ) UBND xã Nghĩa Thắng
772 000.00.32.H16-220124-0117 24/01/2022 21/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN TRƯỜNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
773 000.26.32.H16-220224-0001 24/02/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TIẾN CƯỜNG UBND xã Nhân Cơ
774 000.00.32.H16-220224-0052 24/02/2022 31/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THÂN VĂN CƯỜNG - CẤP ĐỔI + THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
775 000.00.32.H16-220324-0032 24/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HÙNG CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
776 000.20.32.H16-220524-0002 24/05/2022 26/05/2022 31/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TUẤN VÀ NGUYỄN THÀNH TÚ(UQ) NGUYỄN VĂN CHUYÊN UBND xã Đạo Nghĩa
777 000.00.32.H16-220624-0001 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐĂNG KHOA CN TRƯƠNG THỊ SA - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
778 000.00.32.H16-220624-0002 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG BÁ CƯỜNG CN PHẠM THANH HÙNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
779 000.00.32.H16-220624-0011 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM HẬU TC PHẠM MẠNH LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
780 000.00.32.H16-220624-0013 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG TRẦN VĂN CƯỜNG (PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
781 000.00.32.H16-220624-0031 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KẾ ( THỪA KẾ) NGUYỄN THỊ DỰ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
782 000.00.32.H16-220624-0032 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
YÊN VĂN THƠ CN LÊ VĂN THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
783 000.00.32.H16-220624-0036 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH LẠT CN VŨ THỊ TUYẾT - UQ NGUYỄN VIẾT NHẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
784 000.00.32.H16-220624-0040 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LỒ NHỘC SÁNG CN HOÀNG VĂN HÙNG - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
785 000.00.32.H16-220624-0041 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LẦU THỊ LẤN CN BÙI VƯƠNG HẬU - UQ LÊ HỮU TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
786 000.00.32.H16-220624-0042 24/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LẬP CN BÙI VƯƠNG HẬU - THAY ĐỔI CMND -UQ LÊ HỮU TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
787 000.00.32.H16-220624-0051 24/06/2022 13/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ KHUYÊN - CẤP LẠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
788 000.00.32.H16-211224-0006 24/12/2021 07/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN MINH CHÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
789 000.00.32.H16-211224-0029 24/12/2021 04/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỐNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
790 000.00.32.H16-211224-0038 24/12/2021 07/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
791 000.00.32.H16-211224-0055 24/12/2021 07/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN XUÂN LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
792 000.28.32.H16-211224-0001 24/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUỐC Ý CN TRƯƠNG TRÚC TRẢN UBND xã Nghĩa Thắng
793 000.28.32.H16-211224-0002 24/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ ĐỨC HIỆP CN NGUYỄN TIẾN PHÁP UBND xã Nghĩa Thắng
794 000.28.32.H16-211224-0003 24/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐIỂU KHIÊU CN NGUYỄN KHẮC TÍNH UBND xã Nghĩa Thắng
795 000.28.32.H16-211224-0004 24/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HỒ VIẾT HẢI CN LÊ XUÂN THÔNG UBND xã Nghĩa Thắng
796 000.28.32.H16-211224-0005 24/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN MỘC CN NGUYỄN THỊ HỒNG SÁC UBND xã Nghĩa Thắng
797 000.28.32.H16-211224-0006 24/12/2021 18/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THIỆN NHIÊN CN PHẠM VIẾT CẦM UBND xã Nghĩa Thắng
798 000.00.32.H16-211224-0071 24/12/2021 28/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN XUÂN HÙNG CN VŨ XUÂN THÀNH - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
799 000.00.32.H16-211224-0073 24/12/2021 28/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THANH LONG CN PHAN THANH PHÁT - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
800 000.00.32.H16-211224-0078 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ KHÔN CN NGUYỄN TÁM - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
801 000.00.32.H16-211224-0079 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG CN NGUYỄN VĂN TÂM - QU LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
802 000.29.32.H16-211224-0018 24/12/2021 28/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VY PHÚC ĐẠT TC VY PHÚC HÒA UBND xã Quảng Tín
803 000.00.32.H16-211224-0082 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG THỊ QUÝ KIẾN CN NGUYỄN NHƯ CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
804 000.00.32.H16-211224-0091 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐĂNG TIẾN CN TRẦN THỊ MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
805 000.21.32.H16-211224-0001 24/12/2021 18/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THỊ THOAN CN LƯU THỊ PHƯƠNG
806 000.00.32.H16-211224-0094 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẾ LÂM CN NGUYỄN VIẾT HƯNG (THAY ĐỔI CMND) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
807 000.00.32.H16-211224-0095 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẾ LÂM CN LÊ THỊ THU TRỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
808 000.26.32.H16-211224-0002 24/12/2021 21/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ THỊ DUNG CN LÊ THỊ HẰNG UBND xã Nhân Cơ
809 000.00.32.H16-211224-0096 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN DUY MINH CN VÕ XUÂN NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
810 000.00.32.H16-211224-0097 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH BẰNG CN VĂN DỰ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
811 000.00.32.H16-211224-0104 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH THỊ THU CN NGUYỄN THỊ TUYẾT UQ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
812 000.00.32.H16-211224-0106 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VŨ TÙNG CN PHẠM VIẾT HẢI - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
813 000.26.32.H16-211224-0003 24/12/2021 21/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HỨA VIẾT ĐỘ CN ĐỖ THỊ THU UBND xã Nhân Cơ
814 000.00.32.H16-211224-0108 24/12/2021 04/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN TĂNG UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
815 000.00.32.H16-211224-0110 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ BẮC CN TRẦN THANH TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
816 000.00.32.H16-211224-0111 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ THỰC CN NGUYỄN THỊ THẢO HIỀN UQ LÊ HỮU TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
817 000.00.32.H16-211224-0121 24/12/2021 14/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VIẾT TRUNG CN LÊ THỊ PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
818 000.25.32.H16-220125-0007 25/01/2022 25/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG UBND xã Kiến Thành
819 000.28.32.H16-220125-0002 25/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN DUY TƯỞNG CN NGUYỄN MINH CƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
820 000.21.32.H16-220125-0001 25/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ GẤM CN ĐẶNG THỊ MỸ DUNG
821 000.21.32.H16-220125-0002 25/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
CAO VĂN THẨM CN TRẦN THỊ GẤM
822 000.21.32.H16-220125-0003 25/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ CÔNG TUYỂN CN SƠN THỊ HÀ
823 000.21.32.H16-220125-0004 25/01/2022 24/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ BÁ LONG CN NGUYỄN THỊ NGHỊ
824 000.29.32.H16-220125-0006 25/01/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÂM CN LÊ THỊ TÂM UBND xã Quảng Tín
825 000.19.32.H16-220125-0011 25/01/2022 26/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HỒNG UBND TT Kiến Đức
826 000.00.32.H16-220225-0062 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG LỄ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
827 000.00.32.H16-220225-0079 25/02/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ ĐÌNH DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
828 000.00.32.H16-220225-0085 25/02/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
829 000.21.32.H16-220325-0001 25/03/2022 19/04/2022 21/06/2022
Trễ hạn 45 ngày.
TRIỆU NHO ĐIỀN CN PHẠM ĐÌNH TÝ
830 000.00.32.H16-220325-0088 25/03/2022 29/04/2022 28/06/2022
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ ĐỨC LỢI - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
831 000.00.32.H16-220425-0001 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG QUANG XUÂN - PHÂN CHIA HỘ GIA ĐÌNH - NGUYỄN THỊ LỢI - UQ LƯƠNG VĂN TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
832 000.00.32.H16-220425-0002 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN HUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
833 000.00.32.H16-220425-0006 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM THÚY CN BÙI VĂN NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
834 000.00.32.H16-220425-0007 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - CN NGUYỄN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
835 000.26.32.H16-220425-0001 25/04/2022 20/07/2022 22/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN SƠN CN NGUYỄN THỊ QUỲNH CHÂU UBND xã Nhân Cơ
836 000.00.32.H16-220425-0010 25/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
837 000.00.32.H16-220425-0015 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI CN NGUYỄN VĂN KHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
838 000.00.32.H16-220425-0016 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN MẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
839 000.00.32.H16-220425-0018 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TỨ CN HOÀNG THỊ NGÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
840 000.00.32.H16-220425-0020 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ QUÝNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
841 000.00.32.H16-220425-0028 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ ĐÀO CN VŨ CA LẬP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
842 000.26.32.H16-220425-0003 25/04/2022 14/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN CN HOÀNG THỊ HÀ MY UBND xã Nhân Cơ
843 000.00.32.H16-220425-0029 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ THU CN BÙI XUÂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
844 000.21.32.H16-220425-0001 25/04/2022 20/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THỌ TK ĐẶNG TRẦN PHÚC
845 000.00.32.H16-220425-0031 25/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
846 000.00.32.H16-220425-0034 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BỒ MINH NGÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
847 000.00.32.H16-220425-0035 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
848 000.26.32.H16-220425-0004 25/04/2022 07/06/2022 08/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG TRƯỜNG CN PHAN VĂN THỤY UBND xã Nhân Cơ
849 000.00.32.H16-220425-0037 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HUỆ CN NGUYỄN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
850 000.00.32.H16-220425-0038 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI THẾ LƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
851 000.00.32.H16-220425-0039 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ĐỨC VÂN CN NGUYỄN VĂN TIẾN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
852 000.00.32.H16-220425-0046 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH DŨNG CN NGUYỄN HỮU PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
853 000.00.32.H16-220425-0047 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ANH TÚ CN HUỲNH THỊ BÍCH THÙY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
854 000.00.32.H16-220425-0052 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HIẾU CN PHẠM ĐÌNH KHOA - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
855 000.00.32.H16-220425-0053 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH VĂN ÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
856 000.00.32.H16-220425-0055 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẬN CN LÊ THỊ THÚY VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
857 000.00.32.H16-220425-0056 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHÚ NGHĨA CN DƯƠNG THỊ THẨM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
858 000.00.32.H16-220425-0057 25/04/2022 25/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
859 000.00.32.H16-220425-0061 25/04/2022 27/05/2022 30/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TÔN ĐỨC TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
860 000.00.32.H16-220425-0064 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN DUY CN NGUYỄN ĐỨC DUYÊN - UQ ĐINH VĂN DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
861 000.00.32.H16-220425-0065 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG ỦY QUYỀN NGUYỄN MẠNH TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
862 000.00.32.H16-220425-0066 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN TRỌNG TÂM - CN ĐẶNG ĐĂNG LƯU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
863 000.00.32.H16-220425-0067 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
864 000.00.32.H16-220425-0069 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
865 000.00.32.H16-220425-0077 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH TUẤN CN NGUYỄN THÀNH DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
866 000.00.32.H16-220425-0081 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THÀNH ĐỨC CN HOÀNG VĂN PHƯƠNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
867 000.00.32.H16-220425-0082 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC UYÊN CN LÊ THỊ HIỀN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
868 000.00.32.H16-220425-0083 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN HOÀNG CN TRẦN THỊ SOI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
869 000.00.32.H16-220425-0084 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ CN CAO VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
870 000.00.32.H16-220425-0085 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THANH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
871 000.00.32.H16-220425-0086 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
872 000.00.32.H16-220425-0087 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THJ MAI CN NGUYỄN ĐỨC QUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
873 000.00.32.H16-220425-0088 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGHĨA CN VŨ THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
874 000.28.32.H16-220425-0001 25/04/2022 20/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
Y TÀI CN LÊ MINH UBND xã Nghĩa Thắng
875 000.00.32.H16-220425-0103 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG CN PHAN ANH TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
876 000.00.32.H16-220425-0104 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THOẠI CN PHẠM ANH TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
877 000.00.32.H16-220425-0105 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUANG NGHĨA CN PHAN VĂN THÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
878 000.00.32.H16-220425-0106 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO XUÂN TRƯỢC TC CAO VĂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
879 000.26.32.H16-220425-0010 25/04/2022 01/07/2022 03/07/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH PHI CN ĐẶNG BÁ TÁ UBND xã Nhân Cơ
880 000.00.32.H16-220425-0109 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG CN NGUYỄN THÀNH CƯỜNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
881 000.00.32.H16-220425-0113 25/04/2022 18/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN THU CN NGUYỄN TIẾN ĐẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
882 000.00.32.H16-220425-0116 25/04/2022 23/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM XUÂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
883 000.00.32.H16-220525-0044 25/05/2022 25/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
884 000.00.32.H16-220725-0027 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LÝ - THỪA KẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
885 000.00.32.H16-220725-0031 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
SỄN LIÊN HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
886 000.00.32.H16-220725-0037 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG CÔNG HOÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
887 000.00.32.H16-220725-0042 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN ĐỊNH CN HOÀNG QUANG VIỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
888 000.00.32.H16-220725-0046 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRÂN MINH NHẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
889 000.00.32.H16-220725-0048 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN PHƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
890 000.00.32.H16-220725-0049 25/07/2022 15/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐĂNG NINH CN NGUYỄN THỊ TOÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
891 000.25.32.H16-211125-0001 25/11/2021 05/01/2022 20/03/2022
Trễ hạn 52 ngày.
BÙI THỊ ĐÃI UBND xã Kiến Thành
892 000.00.32.H16-211125-0011 25/11/2021 31/12/2021 17/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
H HÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
893 000.00.32.H16-220126-0026 26/01/2022 18/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
894 000.00.32.H16-220126-0034 26/01/2022 18/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ NAM Á Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
895 000.28.32.H16-220126-0001 26/01/2022 25/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH VĂN TRIỂNG CN TRẦN THỊ MỴ NƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
896 000.00.32.H16-220426-0002 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT MAI CN HÀ THANH HẢI - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
897 000.00.32.H16-220426-0003 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRƯỜNG - UQ NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
898 000.00.32.H16-220426-0005 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG KHÁNH HIỀN CN HỒ THỊ MÙI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
899 000.00.32.H16-220426-0006 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐĂNG HIẾU CN ĐINH ĐỨC TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
900 000.00.32.H16-220426-0008 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - THỪA KẾ - NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
901 000.00.32.H16-220426-0009 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀI BÃO CN NGUYỄN THỊ HUYỀN - UQ NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
902 000.00.32.H16-220426-0010 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐOÁN CN CHU QUANG THẮNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
903 000.00.32.H16-220426-0011 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANHC TRUNG CN TRẦN VĂN NGUYÊN - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
904 000.00.32.H16-220426-0016 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ TRẦN HOÀNG LONG CN VŨ THỊ THANH HẢI - UQ VĂN HỮU CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
905 000.00.32.H16-220426-0017 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ TRÂN HOÀNG LONG CN VŨ THỊ THANH HẢI - UQ VĂN HỮU CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
906 000.00.32.H16-220426-0019 26/04/2022 17/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG - CẤP LẠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
907 000.00.32.H16-220426-0021 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI QUÝ SỨC CN NGÔ TRỌNG NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
908 000.00.32.H16-220426-0022 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI QUÝ SỨC CN NGUYỄN THU PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
909 000.00.32.H16-220426-0023 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TĂNG VĂN HUỆ CN NGUYỄN MẠNH HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
910 000.00.32.H16-220426-0024 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
911 000.00.32.H16-220426-0026 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT CN MAI THỊ HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
912 000.00.32.H16-220426-0028 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LỢI CN NGUYỄN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
913 000.00.32.H16-220426-0029 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUÂN CN VŨ ĐÌNH TUYÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
914 000.00.32.H16-220426-0030 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN THỨ CN VŨ ĐÌNH TUYÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
915 000.00.32.H16-220426-0031 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
916 000.00.32.H16-220426-0049 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG CN BÙI THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
917 000.00.32.H16-220426-0050 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI QUÝ SỨC CN TRẦN NGỌC PHƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
918 000.00.32.H16-220426-0051 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH SỸ CN VŨ HỮU TỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
919 000.00.32.H16-220426-0061 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ TUẤN HOẠCH CN HỒ ĐỨC THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
920 000.00.32.H16-220426-0063 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRINH CN LÊ THỊ GIANG - UQ HOÀNG THỊ MỸ DUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
921 000.19.32.H16-220426-0001 26/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ BẮC CN LÊ HOÀNG PHÚC UBND TT Kiến Đức
922 000.00.32.H16-220426-0071 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
923 000.00.32.H16-220426-0074 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯƠNG SƠN CN NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
924 000.00.32.H16-220426-0077 26/04/2022 17/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÒNG QUANG PHỐC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
925 000.00.32.H16-220426-0082 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CẦM MINH TOÁN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
926 000.25.32.H16-220426-0008 26/04/2022 23/05/2022 05/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÂM PHƯỚC QUANG CN NGUYỄN VĂN TUNG UBND xã Kiến Thành
927 000.00.32.H16-220426-0085 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU ĐẠT CN LƯU LẠI HÀ TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
928 000.00.32.H16-220426-0086 26/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN KIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
929 000.00.32.H16-220426-0092 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ NHÃ CN NGUYỄN VĂN HỢP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
930 000.00.32.H16-220426-0093 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ĐIỆP CN ĐÀO TRUNG HẬU - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
931 000.00.32.H16-220426-0094 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TUẤN CN PHẠM THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
932 000.00.32.H16-220426-0095 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG VINH CN TRẦN HỮU PHI SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
933 000.00.32.H16-220426-0096 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ BÍCH TRÂM CN NGUYỄN THỊ TUYẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
934 000.00.32.H16-220426-0105 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TUẤN ANH CN PHẠM THỊ PHƯỢNG - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
935 000.00.32.H16-220426-0108 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC SINH CN NGUYỄN ĐÌNH VINH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
936 000.00.32.H16-220426-0109 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NHẬT NHÂN CN HUỲNH TRẦN VĨNH - UQ TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
937 000.00.32.H16-220426-0110 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NHẬT NHÂN CN PHẠM THỊ NGỌC ANH - UQ TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
938 000.00.32.H16-220426-0111 26/04/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TRẦN VĨNH - CN NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
939 000.00.32.H16-220426-0112 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN BÌNH CN PHẠM THỊ THÊM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
940 000.00.32.H16-220426-0114 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN CÔNG BIÊN CN TRẦN QUANG HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
941 000.00.32.H16-220426-0115 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM CÔNG BIÊN CN TRẦN QUANG HIỀN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
942 000.00.32.H16-220426-0116 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH TRẦN VINH CN HỒ BẢO TẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
943 000.00.32.H16-220426-0117 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
944 000.00.32.H16-220426-0118 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH TRẦN VINH CN HUỲNH LÊ THẾ TOÀN - UQ TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
945 000.00.32.H16-220426-0122 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN SOẠN CN CÙ THỊ THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
946 000.00.32.H16-220426-0123 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ KIM CN LÊ HỒNG KHÁNH - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
947 000.00.32.H16-220426-0124 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ KIM CN HÀ VĂN THỌ -UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
948 000.00.32.H16-220426-0125 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VĂN DỰ CN NGUYỄN THỊ TÌNH -UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
949 000.00.32.H16-220426-0126 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
KHƯƠNG HÀ CN VŨ VĂN HÒA - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
950 000.00.32.H16-220426-0128 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỞNG CN NGUYỄN CHÁNH DUY - UQ ĐOÀN THỊ NHƯ QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
951 000.00.32.H16-220426-0129 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CHÂU TÀI CN NGUYỄN QUỐC Ý - THAY ĐỔI CMND - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
952 000.00.32.H16-220426-0130 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG CN ĐOÀN VĂN BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
953 000.00.32.H16-220426-0131 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI VĂN LUẬN CN NÔNG ĐỨC HOAN - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
954 000.00.32.H16-220426-0132 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LUYỆN THI AN - CN NGUYỄN TRUNG HẢI - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
955 000.00.32.H16-220426-0133 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ LỢI TC BÙI QUANG TIẾN - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
956 000.00.32.H16-220426-0134 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ TRÍ TUẤN CN VÕ XUÂN TÂM - UQ NGUYỄN THỊ ÚT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
957 000.00.32.H16-220426-0135 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH VÂN CN TRẦN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
958 000.00.32.H16-220426-0137 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐÌNH QUANG CN LÊ THỊ LAN - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
959 000.00.32.H16-220426-0138 26/04/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THÚY HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
960 000.00.32.H16-220426-0140 26/04/2022 19/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI QUANG TIẾN CN VƯƠNG MINH TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
961 000.19.32.H16-220526-0001 26/05/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG LÂM - CẤP ĐỔI UBND TT Kiến Đức
962 000.00.32.H16-220726-0002 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THẾ TẢI TC LÊ NGỌC CHI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
963 000.00.32.H16-220726-0004 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DOÃN THẾ ANH CN NGUYỄN ĐỨC THÚY - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
964 000.00.32.H16-220726-0005 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG VĨ CN HÀ VĂN THỌ - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
965 000.00.32.H16-220726-0006 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
966 000.00.32.H16-220726-0007 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU DUÂN CN NGUYỄN NGỌC THẢO - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
967 000.00.32.H16-220726-0008 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUANG ANH CN NGUYỄN VĂN MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
968 000.00.32.H16-220726-0009 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CHUNG CN HOÀNG TẤN DIỄN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
969 000.00.32.H16-220726-0010 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG CN LÊ VĂN THƠ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
970 000.00.32.H16-220726-0012 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN KHẮC TRUNG CN TRẦN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
971 000.00.32.H16-220726-0016 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN VĨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
972 000.00.32.H16-220726-0021 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
973 000.00.32.H16-220726-0029 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
974 000.00.32.H16-220726-0030 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC KHÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
975 000.00.32.H16-220726-0031 26/07/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM HẬU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
976 000.00.32.H16-220726-0032 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THÀNH DANH CN NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
977 000.00.32.H16-220726-0039 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THANH HIỀN CN MAI VIẾT ĐỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
978 000.00.32.H16-220726-0040 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC HƯNG TC NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
979 000.00.32.H16-220726-0041 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG CN NGUYỄN THỊ TÁM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
980 000.00.32.H16-220726-0042 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ MƯỜI CN HÒNG KIM NGA - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
981 000.00.32.H16-220726-0043 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN NHẪN CN TĂNG THỊ MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
982 000.00.32.H16-220726-0044 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ANH TUẤN CN LÊ KHẮC GHI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
983 000.00.32.H16-220726-0054 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU K RẮC CN ĐẶNG CHỐNG LÀY - UQ NGUYỄN NGỌC MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
984 000.00.32.H16-220726-0057 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU N TƠI CN NGUYỄN THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
985 000.00.32.H16-220726-0058 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN PHIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
986 000.00.32.H16-220726-0059 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THỊ MINH TRANG TC PHUNG MINH TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
987 000.00.32.H16-220726-0063 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU MAI CN DƯƠNG ĐĂNG CÁT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
988 000.00.32.H16-220726-0064 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG TRỌNG LUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
989 000.00.32.H16-220726-0067 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ HỮU TỊNH CN NGUYỄN THỊ ANH ĐÀI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
990 000.00.32.H16-220726-0069 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN DẦN - PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ GĐ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
991 000.00.32.H16-220726-0076 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN LƯỢNG CN TRẦN THỊ MỸ NGỌC - Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
992 000.00.32.H16-220726-0077 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ XUYẾN CN ĐINH TRẦN HOÀN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
993 000.00.32.H16-220726-0078 26/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
994 000.00.32.H16-211126-0014 26/11/2021 29/12/2021 17/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÁNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
995 000.00.32.H16-211126-0019 26/11/2021 03/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN ĐỒNG CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
996 000.00.32.H16-211126-0060 26/11/2021 03/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN ĐẠI CM UQ NGUYỄN TRUNG PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
997 000.20.32.H16-211126-0001 26/11/2021 30/11/2021 15/03/2022
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN NAM PHONG VÀ BÀ VÕ TÚ NHI UBND xã Đạo Nghĩa
998 000.27.32.H16-220127-0001 27/01/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TÁM UBND xã Nhân Đạo
999 000.27.32.H16-220127-0002 27/01/2022 21/07/2022 04/08/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM ĐỨC HUY UBND xã Nhân Đạo
1000 000.28.32.H16-220127-0005 27/01/2022 28/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM CÔI CN VŨ VĂN XIÊM UBND xã Nghĩa Thắng
1001 000.29.32.H16-220127-0004 27/01/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU LỪNG ON CN LÊ THỊ TÂM UBND xã Quảng Tín
1002 000.00.32.H16-220127-0033 27/01/2022 22/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG VĂN CHÙI - UQ ĐỖ MINH VƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1003 000.00.32.H16-220127-0050 27/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THJ SÁNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1004 000.28.32.H16-220127-0007 27/01/2022 28/02/2022 06/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN PHƯỚC CN NGUYỄN THỊ NGỌC LAN - THAY ĐỔI CMND UBND xã Nghĩa Thắng
1005 000.29.32.H16-220127-0005 27/01/2022 04/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG CN TRỊNH THỊ PHƯƠNG UBND xã Quảng Tín
1006 000.00.32.H16-220427-0001 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TẤN THÀNH CN DƯƠNG PHƯƠNG - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1007 000.00.32.H16-220427-0003 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI - CN VĂN VIỆT - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1008 000.00.32.H16-220427-0005 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN BẢO LONG CN NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1009 000.00.32.H16-220427-0006 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐĂNG KHOA CN NGUYỄN LÊ TRỌNG KHANG - Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1010 000.00.32.H16-220427-0007 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU CN TRẦN THỊ NGUYỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1011 000.00.32.H16-220427-0008 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THẮNG CN TRẦN HỮU PHI SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1012 000.00.32.H16-220427-0009 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1013 000.00.32.H16-220427-0010 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI ĐÌNH TRƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1014 000.00.32.H16-220427-0012 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TÍNH CN NGUYỄN THỊ THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1015 000.00.32.H16-220427-0013 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG MINH TUYẾT CN ĐẶNG THỊ THU PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1016 000.00.32.H16-220427-0014 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRÍ VĂN CN NGUYỄN THỊ THÚY - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1017 000.00.32.H16-220427-0015 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI THỊ THĂNG CN TRẦN ĐĂNG KHOA - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1018 000.00.32.H16-220427-0016 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MỸ CN HUỲNH THANH PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1019 000.00.32.H16-220427-0017 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HỒNG LONG CN TỐNG ĐÌNH LƯU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1020 000.00.32.H16-220427-0021 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG TUẤN CN PHẠM THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1021 000.00.32.H16-220427-0024 27/04/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH KHỞI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1022 000.00.32.H16-220427-0025 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM VĂN HOÀNG CN NGUYỄN THỊ HÒA - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1023 000.00.32.H16-220427-0027 27/04/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐẮC NGÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1024 000.00.32.H16-220427-0028 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐỨC CN VÕ THỊ NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1025 000.00.32.H16-220427-0030 27/04/2022 18/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HẢI VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1026 000.00.32.H16-220427-0031 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN CN NGUYỄN VĂN NHIỆM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1027 000.00.32.H16-220427-0034 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM VĂN HẬU CN TRẦN VĂN TRỌNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1028 000.19.32.H16-220427-0001 27/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VIẾT KHƯƠNG CN HOÀNG ĐÌNH CHUẨN UBND TT Kiến Đức
1029 000.00.32.H16-220427-0043 27/04/2022 18/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU - CẤP LẠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1030 000.00.32.H16-220427-0050 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1031 000.00.32.H16-220427-0057 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
CHU THỊ XUYẾN TK TRẦN CÔNG TỰ ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ THANH LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1032 000.00.32.H16-220427-0059 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM CHÍNH CN PHẠM THỊ HỒNG NGỌC UQ NGUYỄN THỊ THANH LAN - TAHY ĐỔI CCCD Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1033 000.00.32.H16-220427-0060 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM CHÍNH CN PHẠM THỊ HỒNG NGỌC UQ NGUYỄN THỊ THANH LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1034 000.00.32.H16-220427-0061 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN ANH TUẤN CN NGUYỄN VĂN CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1035 000.00.32.H16-220427-0062 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐỨC CN VÕ THỊ XUÂN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1036 000.00.32.H16-220427-0063 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN SÁU UQ TRẦN NAM PHONG CN VÕ TÚ NHI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1037 000.00.32.H16-220427-0064 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
HUỲNH THANH HUY CN PHẠM CÔNG THUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1038 000.00.32.H16-220427-0065 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHÙNG VĂN VŨ CN LƯƠNG NGỌC THÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1039 000.00.32.H16-220427-0066 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHÚC TC NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1040 000.26.32.H16-220427-0003 27/04/2022 13/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HỮU HÙNG CN NGUYỄN THỊ TUYẾT UBND xã Nhân Cơ
1041 000.00.32.H16-220427-0072 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ ĐỨC LỘC CN LÊ HỮU KỲ - UQ NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1042 000.00.32.H16-220427-0073 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN KIM HẬU CN ĐỖ HOÀNG HÙNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1043 000.00.32.H16-220427-0074 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ VĂN TÀI CN ĐẶNG PHÚC HUY - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1044 000.21.32.H16-220427-0001 27/04/2022 24/05/2022 02/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG TK TRẦN VĂN NGÂN
1045 000.00.32.H16-220427-0078 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐĂNG SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1046 000.00.32.H16-220427-0083 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN TUỆ CN HUỲNH TẤN PHÁT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1047 000.00.32.H16-220427-0087 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ ÁNH CN LÊ XUÂN BẮC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1048 000.00.32.H16-220427-0089 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG THỊ ANH CN ĐẶNG THỊ NGỌC LÝ - THAY ĐỔI CMND - PHẠM THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1049 000.00.32.H16-220427-0092 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN NHÂN CN LÊ THỊ NGA -UQ TRẦN THỊ THU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1050 000.00.32.H16-220427-0094 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ ĐỨC THANH CN TRẦN THỊ THU HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1051 000.00.32.H16-220427-0096 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG CN NGUYỄN THỊ BIÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1052 000.00.32.H16-220427-0106 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1053 000.00.32.H16-220427-0107 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG NGỌC BÁU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1054 000.00.32.H16-220427-0108 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN LỢI CN TRƯƠNG SỸ SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1055 000.00.32.H16-220427-0109 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG KIM THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1056 000.00.32.H16-220427-0110 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HUY HOÀNG CN TRƯƠNG SỸ SƠN - Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1057 000.00.32.H16-220427-0116 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG CN LÊ HỮU TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1058 000.00.32.H16-220427-0119 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG CN LÊ HỮU TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1059 000.00.32.H16-220427-0122 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐÌNH KHOA CN PHẠM TRƯỜNG GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1060 000.00.32.H16-220427-0125 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH RÊ - VÕ DUY THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1061 000.00.32.H16-220427-0126 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ LIÊN CN HOÀNG THANH NAM - UQ ĐỖ VĂN VỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1062 000.00.32.H16-220427-0127 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHƯ DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1063 000.00.32.H16-220427-0129 27/04/2022 20/05/2022 21/05/2022
Trễ hạn 0 ngày.
CHU THỊ THƠM CN PHẠM VĂN TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1064 000.00.32.H16-220427-0133 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN SƠN ĐỨC MỸ CN NGUYỄN THỊ THỌ - UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1065 000.00.32.H16-220427-0134 27/04/2022 20/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ CÔNG BÌNH CN LÊ QUANG VINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1066 000.00.32.H16-220427-0135 27/04/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUYẾT TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1067 000.00.32.H16-220627-0013 27/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ QUANG NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1068 000.26.32.H16-220627-0001 27/06/2022 30/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
YÊN VĂN LƯƠNG UBND xã Nhân Cơ
1069 000.29.32.H16-220627-0010 27/06/2022 25/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU WĂN TẶNG CHO ĐIỂU NHÂN UBND xã Quảng Tín
1070 000.29.32.H16-220627-0011 27/06/2022 25/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU WĂN TẶNG CHO ĐIỂU ĐƠM UBND xã Quảng Tín
1071 000.29.32.H16-220627-0013 27/06/2022 04/07/2022 22/07/2022
Trễ hạn 14 ngày.
THỊ ÔNG MTP THỊ PLƠIH UBND xã Quảng Tín
1072 000.26.32.H16-220627-0004 27/06/2022 30/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TOÀN UBND xã Nhân Cơ
1073 000.26.32.H16-220627-0005 27/06/2022 30/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ QUÝ HẢO UBND xã Nhân Cơ
1074 000.00.32.H16-220627-0073 27/06/2022 14/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG - CẤP LẠI + THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1075 000.00.32.H16-220727-0001 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THI HÀ CN NGÔ THỊ THÙY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1076 000.00.32.H16-220727-0005 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN HẢI CN TRẦN ĐĂNG HIẾU - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1077 000.00.32.H16-220727-0008 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HỒNG - PHÂN CHIA TS VC -LÊ ĐÌNH THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1078 000.00.32.H16-220727-0012 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG DƯƠNG CN NGUYỄN NGỌC YẾN NHI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1079 000.00.32.H16-220727-0015 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HÀ TC LƯU VĂN GIANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1080 000.00.32.H16-220727-0023 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ HỒNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1081 000.00.32.H16-220727-0028 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1082 000.00.32.H16-220727-0035 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH QUANG THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1083 000.00.32.H16-220727-0036 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG KHIÊM CN HOÀNG THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1084 000.00.32.H16-220727-0037 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG KHIÊM CN PHAN HẢI VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1085 000.00.32.H16-220727-0039 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG TUYÊN CN TRẦN MINH SANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1086 000.00.32.H16-220727-0040 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN THƯỢNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1087 000.00.32.H16-220727-0041 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN THU - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1088 000.00.32.H16-220727-0042 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN VĂN THỊNH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1089 000.00.32.H16-220727-0043 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CN NGUYỄN QUỐC HUY - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1090 000.00.32.H16-220727-0044 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN NGUYỄN THỊ HƯỜNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1091 000.00.32.H16-220727-0045 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CN NGUYỄN ĐỨC LONG - THAY ĐÔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1092 000.00.32.H16-220727-0048 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC SÁNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1093 000.00.32.H16-220727-0049 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỒNG THỊ QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1094 000.00.32.H16-220727-0050 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHƯỚC CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1095 000.00.32.H16-220727-0051 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHƯỚC CƯỜNG - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1096 000.00.32.H16-220727-0053 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN BẰNG CN BÙI THANH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1097 000.00.32.H16-220727-0054 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH CN BÙI THANH HẢI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1098 000.00.32.H16-220727-0059 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THÁI CN TRƯƠNG VĂN PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1099 000.00.32.H16-220727-0060 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN TRƯỜNG CN PHẠM THỊ TUYẾT MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1100 000.00.32.H16-220727-0061 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGUYÊN CN BÙI ĐỨC CƠ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1101 000.00.32.H16-220727-0067 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN CN NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1102 000.00.32.H16-220727-0068 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN CN NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1103 000.00.32.H16-220727-0070 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN CN DƯƠNG NGỌC PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1104 000.00.32.H16-220727-0081 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI CN NGÔ THỊ THU HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1105 000.00.32.H16-220727-0082 27/07/2022 17/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI CN NGÔ THỊ THU HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1106 000.22.32.H16-211027-0001 27/10/2021 19/11/2021 19/03/2022
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN PHONG CN NGUYỄN CHÍ THANH UBND xã Đăk Sin
1107 000.00.32.H16-211227-0001 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN KHOA CN NGUYỄN VĂN THOẠI UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1108 000.00.32.H16-211227-0002 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI VIẾT ĐỊNH CN TRỊNH QUANG LÊ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1109 000.00.32.H16-211227-0003 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA CN NGUYỄN BÁ THƯỞNG UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1110 000.00.32.H16-211227-0004 27/12/2021 10/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÔNG CN TRẦN THỊ NAM UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1111 000.00.32.H16-211227-0005 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CAO TẤN KHOA CN NGUYỄN THỊ HOA UQ HÀ THỊ MINH THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1112 000.00.32.H16-211227-0016 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ THƯƠNG CN ĐOÀN THỊ DIỆU LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1113 000.00.32.H16-211227-0017 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO VĂN CÔNG CN NGUYỄN VĂN THUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1114 000.00.32.H16-211227-0018 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HUY TUYẾN CN TRẦN THỊ KHÔI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1115 000.00.32.H16-211227-0022 27/12/2021 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1116 000.00.32.H16-211227-0024 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HUYỀN CN VŨ HÔNG SƠN (UQ VŨ THỊ HỒNG THANH) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1117 000.00.32.H16-211227-0025 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUANG VINH CN TRƯƠNG TẤT SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1118 000.00.32.H16-211227-0026 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN LUẬN CN HOÀNG THỊ THẮM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1119 000.21.32.H16-211227-0001 27/12/2021 03/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ HÒA
1120 000.21.32.H16-211227-0002 27/12/2021 03/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH
1121 000.00.32.H16-211227-0042 27/12/2021 31/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1122 000.00.32.H16-211227-0043 27/12/2021 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1123 000.00.32.H16-211227-0050 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM HỒNG NHƯ CN NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1124 000.00.32.H16-211227-0051 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG NGỌC NHƠN CN VÕ DUY THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1125 000.00.32.H16-211227-0053 27/12/2021 31/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHÙNG VĂN DUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1126 000.00.32.H16-211227-0054 27/12/2021 31/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÀI A BỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1127 000.00.32.H16-211227-0056 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUÝ TUẤN CN VÕ DUY THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1128 000.00.32.H16-211227-0068 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ NƯƠNG CN PHẠM VĂN THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1129 000.00.32.H16-211227-0069 27/12/2021 31/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1130 000.00.32.H16-211227-0071 27/12/2021 31/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ MINH HẢI CN VŨ ĐỨC MẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1131 000.00.32.H16-211227-0073 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH ĐỨC CẢNH CN PHAN VĂN TÚ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1132 000.00.32.H16-211227-0074 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐỨC TÂN CN HAONGF THỊ KIM ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1133 000.00.32.H16-211227-0075 27/12/2021 31/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN DOÃN HỮU CN LÊ NGỌC ÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1134 000.00.32.H16-211227-0076 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM ĐỨC TUẤN CN NGUYỄN HUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1135 000.00.32.H16-211227-0077 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN LUẬN CN VÒNG SỲ ỐN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1136 000.00.32.H16-211227-0078 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ GÁI CN TRẦN ĐÌNH PHÚC ( THAY ĐỔI CMND) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1137 000.27.32.H16-211227-0004 27/12/2021 12/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH VY UBND xã Nhân Đạo
1138 000.00.32.H16-211227-0090 27/12/2021 10/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ VĂN NÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1139 000.00.32.H16-211227-0092 27/12/2021 31/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH UQ BÙI VĂN ĐIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1140 000.00.32.H16-211227-0095 27/12/2021 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1141 000.00.32.H16-211227-0097 27/12/2021 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ ĐƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1142 000.00.32.H16-211227-0099 27/12/2021 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC ÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1143 000.00.32.H16-211227-0107 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG CN PHẠM VĂN NĂNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1144 000.00.32.H16-211227-0108 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG CN PHÙNG VĂN LÙN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1145 000.26.32.H16-211227-0003 27/12/2021 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VIẾT CHUNG CN HOÀNG THANH QUÂN UBND xã Nhân Cơ
1146 000.00.32.H16-211227-0126 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHU NÀM KHƯỜNG CN NGUYỄN SỸ HƯNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1147 000.00.32.H16-211227-0128 27/12/2021 31/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ TRUNG ANH CN LÊ THỊ HỒNG + LÊ VĂN THÀNH + LÊ VĂN HÀ UQ QUẾ TRƯỜNG AN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1148 000.29.32.H16-211227-0002 27/12/2021 19/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 41 ngày.
TẠ THỊ DUNG CN NGUYỄN VĂN QUÝ UBND xã Quảng Tín
1149 000.00.32.H16-211227-0129 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG CN HOÀNG VĂN QUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1150 000.00.32.H16-211227-0132 27/12/2021 31/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM DUY HỒNG CN HUỲN HẢI QUÂN UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1151 000.00.32.H16-211227-0133 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ MÙI CN NGUYỄN TIẾN HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1152 000.00.32.H16-211227-0134 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUỐC KHÁNH CN ĐẶNG VIẾT KHA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1153 000.00.32.H16-211227-0135 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THIÊN CN NGUYỄN VĂN NAM UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1154 000.00.32.H16-211227-0136 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TUYỀN CN NGUYỄN VĂN NAM UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1155 000.00.32.H16-211227-0137 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI MINH THUẬN CN NGUYỄN THỊ QUÝ UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1156 000.00.32.H16-211227-0138 27/12/2021 17/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ LANH CN ĐẶNG THỊ GÁI UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1157 000.00.32.H16-211227-0140 27/12/2021 31/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN TỐT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1158 000.00.32.H16-220128-0021 28/01/2022 23/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN HỮU CƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1159 000.00.32.H16-220128-0032 28/01/2022 23/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HỨA VĂN TOÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1160 000.00.32.H16-220228-0098 28/02/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LỆ SÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1161 000.00.32.H16-220328-0095 28/03/2022 12/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN CN TRƯƠNG THẾ LÂM CN MAI HẢI NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1162 000.20.32.H16-210428-0009 28/04/2021 07/05/2021 13/03/2022
Trễ hạn 219 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG ( MAI TÁNG PHÍ CHO TRẦN VĂN NGHĨA) UBND xã Đạo Nghĩa
1163 000.00.32.H16-220428-0001 28/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1164 000.25.32.H16-220428-0001 28/04/2022 28/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HẢI UBND xã Kiến Thành
1165 000.00.32.H16-220428-0050 28/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẤT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1166 000.00.32.H16-220428-0052 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN CN BÙI XUÂN THANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1167 000.00.32.H16-220428-0053 28/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHẢ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1168 000.00.32.H16-220428-0054 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU CHẤT CN TRẦN BÁ SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1169 000.00.32.H16-220428-0056 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CHÍ QUỐC CN NGUYỄN VĂN SƠN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1170 000.00.32.H16-220428-0061 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN HAI TC NGUYỄN HÔ KHÔI NGUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1171 000.00.32.H16-220428-0062 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC DŨNG CN PHAN HÙNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1172 000.00.32.H16-220428-0063 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC CN VŨ THỊ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1173 000.00.32.H16-220428-0071 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN HƯNG CN ĐỖ VĂN QUỐC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1174 000.20.32.H16-220428-0002 28/04/2022 18/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VĂN THANH (CN) BÙI THỊ THÙY DUNG UBND xã Đạo Nghĩa
1175 000.20.32.H16-220428-0003 28/04/2022 18/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM DUY LONG (CN) NGUYỄN THỊ LIÊN UBND xã Đạo Nghĩa
1176 000.00.32.H16-220428-0075 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THẾ HẠNH CN VÕ MINH TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1177 000.00.32.H16-220428-0081 28/04/2022 19/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HUỆ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1178 000.00.32.H16-220428-0084 28/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1179 000.00.32.H16-220428-0085 28/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN THỊ CHANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1180 000.00.32.H16-220428-0086 28/04/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ ĐIẾP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1181 000.00.32.H16-220428-0109 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN VINH CN BÙI MINH TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1182 000.00.32.H16-220428-0112 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐĂNG MINH CN TRẦN VĂN THẠCH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1183 000.00.32.H16-220428-0119 28/04/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO CHÍNH CN NGUYỄN DUY TRỌNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1184 000.28.32.H16-220628-0001 28/06/2022 21/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG THỊ THOI CN NGUYỄN DUY THƯƠNG UBND xã Nghĩa Thắng
1185 000.19.32.H16-220628-0017 28/06/2022 29/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 7 ngày.
THỊ THANH UBND TT Kiến Đức
1186 000.25.32.H16-220628-0002 28/06/2022 21/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG CÔNG GIANG CN DƯƠNG QUANG THIỆN UBND xã Kiến Thành
1187 000.00.32.H16-220628-0045 28/06/2022 15/07/2022 18/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1188 000.00.32.H16-220728-0043 28/07/2022 16/08/2022 18/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO XUÂN TRƯỢC - CẤP LẠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1189 000.25.32.H16-210928-0004 28/09/2021 07/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ DẢNH UBND xã Kiến Thành
1190 000.21.32.H16-211028-0001 28/10/2021 28/12/2021 19/03/2022
Trễ hạn 58 ngày.
LÊ THỊ THƠM
1191 000.00.32.H16-211228-0001 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIẾT THANH CN BẠCH THANFHN TÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1192 000.00.32.H16-211228-0002 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN ÚT CN NGUYỄN PHẠM ĐOÀN LÊ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1193 000.00.32.H16-211228-0003 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG CN PHAN THỊ HẠNH (THAY ĐỔI CMND) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1194 000.00.32.H16-211228-0005 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ YẾN CN NGUYÊN DUY VĨ UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1195 000.00.32.H16-211228-0006 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN TRỌNG CN TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1196 000.00.32.H16-211228-0007 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN HUY CN HOÀNG VĂN TẦM UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1197 000.00.32.H16-211228-0008 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM DỤY VĂN CN THÂN VĂN TUẤN UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1198 000.00.32.H16-211228-0009 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG TRỌNG LỢI CN ĐOÀN THỊ NHƯ QUỲNH UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1199 000.00.32.H16-211228-0010 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ MỸ HẠNH CN THÙ BẮC CHÍ - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1200 000.00.32.H16-211228-0019 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ TẤN CÔI CN TRẦN VĂN NHẬT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1201 000.00.32.H16-211228-0020 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NAM CN NGUYỄN TẤN VĂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1202 000.00.32.H16-211228-0021 28/12/2021 01/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỂU M RUÔH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1203 000.00.32.H16-211228-0022 28/12/2021 01/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU M RUÔH UQ CAO VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1204 000.00.32.H16-211228-0023 28/12/2021 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH TUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1205 000.00.32.H16-211228-0032 28/12/2021 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1206 000.00.32.H16-211228-0035 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THI LẠNG CN LÊ VĨNH PHÚC - THAY ĐỔI CMND - UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1207 000.00.32.H16-211228-0036 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG XUÂN THƯƠNG CN BÙI DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1208 000.00.32.H16-211228-0042 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY HẢO CN LÂM THỊ MINH HOÀNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1209 000.00.32.H16-211228-0046 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN TRIỆU CN NGUYỄN THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1210 000.00.32.H16-211228-0047 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG CN BÙI THỊ YẾN NHI - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1211 000.00.32.H16-211228-0048 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HƯNG CN NGUYỄN THÀNH CHUNG - THAY ĐỔI CMND - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1212 000.00.32.H16-211228-0049 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH ĐẠI CN NGUYỄN THỊ KIỀU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1213 000.00.32.H16-211228-0051 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHƯƠNG CN PHẠM NGỌC THUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1214 000.00.32.H16-211228-0052 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHÚ QUỐC CN LƯƠNG THỊ DIỆP VÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1215 000.00.32.H16-211228-0053 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG ĐĂNG SỸ CN NGUYỄN KIM OANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1216 000.00.32.H16-211228-0054 28/12/2021 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG NGỌC NGỌC CHÂU CN NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1217 000.00.32.H16-211228-0057 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG XUÂN TRỌNG CN VŨ THỊ TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1218 000.00.32.H16-211228-0059 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT CN ĐỖ ĐÌNH MINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1219 000.00.32.H16-211228-0060 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NGỌC CHUNG CN NGUYỄN THỊ THU TRANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1220 000.00.32.H16-211228-0061 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NHƯ ĐÔ CN PHẠM NGỌC CHUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1221 000.00.32.H16-211228-0066 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN ĐỞN CN MAI VĂN DƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1222 000.00.32.H16-211228-0068 28/12/2021 01/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG TẤN THỊNH + DƯƠNG TẤN HÒA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1223 000.00.32.H16-211228-0070 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO CN NGUYỄN QUỐC HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1224 000.00.32.H16-211228-0072 28/12/2021 11/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN HỮU QUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1225 000.00.32.H16-211228-0073 28/12/2021 01/02/2022 11/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1226 000.00.32.H16-211228-0074 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ NGỌC ALN CN ĐOÀN THỊ THẢO UYÊN UQ VĂN HỮU CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1227 000.00.32.H16-211228-0075 28/12/2021 01/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẮNG - CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1228 000.00.32.H16-211228-0076 28/12/2021 01/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGUYỄN NGỌC VINH - CM - UQ TRƯƠNG NGỌC TỊNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1229 000.00.32.H16-211228-0088 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN NINH CN LÊ LAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1230 000.00.32.H16-211228-0091 28/12/2021 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤC CN HOÀNG THỊ THƠM - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1231 000.00.32.H16-211228-0093 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN VANG CN NGUYỄN THỊ THU HÀ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1232 000.00.32.H16-211228-0097 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CN CAO NĂM LONG UQ NGUYỄN XUÂN BÁCH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1233 000.00.32.H16-211228-0100 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG CN PHẠM VĂN THIẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1234 000.00.32.H16-211228-0101 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG CN NGUYỄN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1235 000.00.32.H16-211228-0103 28/12/2021 01/02/2022 07/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN PCTS HỘ LÊ QUÝ QUYỀN ( THAY ĐỔI CMND) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1236 000.00.32.H16-211228-0104 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CHU XUÂN DÂN CN HOÀNG THỊ TƯƠI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1237 000.00.32.H16-211228-0105 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN LƯU CN VŨ THỊ HUYỀN OANH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1238 000.00.32.H16-211228-0107 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CN PHẠM XUÂN TÌNH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1239 000.00.32.H16-211228-0108 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CN PHẠM XUÂN TÌNH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1240 000.00.32.H16-211228-0109 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN NGUYỄN HỮU KHUÔNG UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1241 000.00.32.H16-211228-0116 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ GIANG CN NGUYỄN HOÀI TUẤN UQ MAI THỊ HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1242 000.00.32.H16-211228-0117 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
KIM THANH VŨ CN PHẠM TẤN ĐỚI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1243 000.00.32.H16-211228-0118 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ HOÀI CN LÊ THỊ MAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1244 000.00.32.H16-211228-0119 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN CN TRẦN THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1245 000.00.32.H16-211228-0120 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN TRỊNH THỊ DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1246 000.00.32.H16-211228-0121 28/12/2021 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG UQ ĐOÀN THỊ NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1247 000.00.32.H16-211228-0122 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NAM GIANG CN VĂN ĐỨC NGÀ UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1248 000.00.32.H16-211228-0123 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ DUY CƯƠNG CN NGUYỄN THỊ TÁM UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1249 000.00.32.H16-211228-0124 28/12/2021 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ B RƠI UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1250 000.00.32.H16-211228-0125 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ THÚY HÀ CN LÊ VĂN THÀNH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1251 000.00.32.H16-211228-0126 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MỸ HƯNG CN PHẠM XUÂN TỈNH UQ ĐOÀN THỊ DIỄN THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1252 000.00.32.H16-211228-0127 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀI TRUNG CN LÊ VĂN VĂN ÁI - UQ LƯƠNG VĂN TRƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1253 000.00.32.H16-211228-0128 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ SỸ CN TRẦN THỊ KIM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1254 000.00.32.H16-211228-0130 28/12/2021 01/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1255 000.00.32.H16-211228-0131 28/12/2021 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI ĐÌNH TRƯỞNG CN NGUYỄN NGỌC HÙNG UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1256 000.00.32.H16-211228-0132 28/12/2021 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THUẬN CN MAI VĂN KIÊN - UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1257 000.00.32.H16-211228-0133 28/12/2021 01/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ PHÉP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1258 000.00.32.H16-211228-0134 28/12/2021 01/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỂU DUÂN UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1259 000.00.32.H16-211228-0135 28/12/2021 18/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN XIÊM CN NGUYỄN THỊ DOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1260 000.22.32.H16-220329-0002 29/03/2022 21/04/2022 27/05/2022
Trễ hạn 26 ngày.
ĐOÀN HỮU QUYẾ CN NGHIÊM VĂN BẢY UBND xã Đăk Sin
1261 000.00.32.H16-220429-0001 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ LÝ CN NGUYỄN THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1262 000.00.32.H16-220429-0002 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THI LINH CN ĐINH HỒNG LÂN- THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1263 000.00.32.H16-220429-0003 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐÀI CN NGÔ THANH NHÀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1264 000.00.32.H16-220429-0006 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN PHAN HÒA NHÃ CN NGUYỄN VĂN CHƯƠNG TUẤN - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM QUỲNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1265 000.00.32.H16-220429-0011 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MỘNG THÙY CN NGUYỄN VĂN THUẪN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1266 000.00.32.H16-220429-0012 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HOẠT CN ĐẶNG CHÍ HẢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1267 000.20.32.H16-220429-0002 29/04/2022 06/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
TỐNG ĐỨC NHÂN (CN) LÊ ĐĂNG BẢO UBND xã Đạo Nghĩa
1268 000.00.32.H16-220429-0013 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỒNG ĐIỆP CN LÊ VĂN ĐẸP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1269 000.00.32.H16-220429-0019 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI LỪNG DANH CN HÀ A PHÚC - UQ NGUYỄN HỮU QUÝ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1270 000.20.32.H16-220429-0003 29/04/2022 06/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯỞNG (CN) ĐINH VĂN ĐỨC UBND xã Đạo Nghĩa
1271 000.28.32.H16-220429-0001 29/04/2022 26/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ LAI CN TRẦN TÚ TRINH UBND xã Nghĩa Thắng
1272 000.00.32.H16-220429-0048 29/04/2022 20/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THẾ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1273 000.00.32.H16-220429-0055 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH QUỐC CN LÊ VÕ ĐẠI HIỆP - THAY ĐỔI CMND - UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1274 000.28.32.H16-220429-0002 29/04/2022 26/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGÔ VĂN CỬU CN TRƯƠNG THỊ THU HOA UBND xã Nghĩa Thắng
1275 000.00.32.H16-220429-0056 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ HUỆ - HỢP NHẤT TS - NGUYỄN CHÍ LONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1276 000.00.32.H16-220429-0057 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN NAM CN LỶ A HÁ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1277 000.00.32.H16-220429-0064 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NAM VƯƠNG CN TRẦN THỊ BICH LƯU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1278 000.00.32.H16-220429-0065 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CƯ TC HOÀNG TRỌNG NGHĨA - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1279 000.00.32.H16-220429-0067 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUY CN NGUYỄN HẢI QUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1280 000.00.32.H16-220429-0068 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN NGUYỄN THỊ MINH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1281 000.00.32.H16-220429-0069 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ DUNG CN NGUYỄN THIIJ HẢI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1282 000.00.32.H16-220429-0072 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THANH NAM CN NGUYỄN THỊ CHƯƠNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1283 000.00.32.H16-220429-0073 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH CN LÊ THỊ TÍM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1284 000.00.32.H16-220429-0074 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THJ OANH CN PHẠM QUANG DƯƠNG - THAY ĐỔI CMND - UQ ĐẶNG BẮ THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1285 000.00.32.H16-220429-0075 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN CÔNG CN HUỲNH LÊ THU - UQ ĐOAN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1286 000.00.32.H16-220429-0076 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HÓA CN HOÀNG KIỀU BÀO - UQ VĂN HỮU CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1287 000.00.32.H16-220429-0077 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HÓA CN HOÀNG KIỀU BÀO - UQ VĂN HỮU CHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1288 000.00.32.H16-220429-0078 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÂN CN HUỲNH ĐẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1289 000.00.32.H16-220429-0080 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU THANH CN PHẠM VĂN QUYẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1290 000.00.32.H16-220429-0090 29/04/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHỆ CN NGUYỄN HỮU XUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1291 000.26.32.H16-220629-0001 29/06/2022 04/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ ĐÀO UBND xã Nhân Cơ
1292 000.20.32.H16-220629-0007 29/06/2022 22/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VIẾT ĐIỂM (PCTS) VŨ THỊ CỨ UBND xã Đạo Nghĩa
1293 000.20.32.H16-220629-0008 29/06/2022 22/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ LOAN (CT) PHAN THỊ THU THẢO UBND xã Đạo Nghĩa
1294 000.20.32.H16-220629-0009 29/06/2022 22/07/2022 26/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG DIỆM (CN) NGUYỄN LÂM HIỆP UBND xã Đạo Nghĩa
1295 000.00.32.H16-220629-0062 29/06/2022 20/07/2022 08/08/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM THỊ THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1296 000.24.32.H16-220629-0002 29/06/2022 22/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ VĂN HIẾU CN TRẦN MINH TÂN UBND xã Hưng Bình
1297 000.24.32.H16-220629-0003 29/06/2022 22/07/2022 28/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN MINH TAN CN NGUYỄN VĂN ĐỘ UBND xã Hưng Bình
1298 000.20.32.H16-210929-0001 29/09/2021 04/01/2022 23/01/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ NÔNG UBND xã Đạo Nghĩa
1299 000.26.32.H16-210929-0001 29/09/2021 12/11/2021 16/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
PHAN THANH HÙNG UBND xã Nhân Cơ
1300 000.00.32.H16-211029-0005 29/10/2021 17/11/2021 19/01/2022
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM VIẾT TỚI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1301 000.00.32.H16-211129-0001 29/11/2021 28/12/2021 20/03/2022
Trễ hạn 58 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1302 000.00.32.H16-211129-0024 29/11/2021 04/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÀI A SỈN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1303 000.00.32.H16-211129-0025 29/11/2021 04/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
THỊ HEO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1304 000.00.32.H16-211129-0059 29/11/2021 04/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN MẠNH UQ VŨ VĂN THUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1305 000.28.32.H16-211129-0004 29/11/2021 27/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ XUÂN TRÃI UBND xã Nghĩa Thắng
1306 000.28.32.H16-211129-0005 29/11/2021 27/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÂM CHINH QUÂN UBND xã Nghĩa Thắng
1307 000.28.32.H16-211129-0006 29/11/2021 27/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN LỢI UBND xã Nghĩa Thắng
1308 000.00.32.H16-211129-0109 29/11/2021 04/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM QUÝ VINH CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1309 000.00.32.H16-211129-0117 29/11/2021 04/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1310 000.00.32.H16-211129-0118 29/11/2021 04/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHU NÀM KHƯỜNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1311 000.00.32.H16-211229-0003 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM CÔI CN NGÔ VĂN THÔNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1312 000.21.32.H16-211229-0001 29/12/2021 04/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN CÔNG THANH CN NGUYỄN THỊ THẮNG
1313 000.21.32.H16-211229-0002 29/12/2021 04/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ MINH NGỌC CN NGUYỄN TUẤN THÀNH
1314 000.00.32.H16-211229-0005 29/12/2021 02/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1315 000.00.32.H16-211229-0014 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TỪ NGUYỄN PHI YẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1316 000.00.32.H16-211229-0015 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN CN LÊ ĐĂNG CHIẾN UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1317 000.00.32.H16-211229-0019 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THẾ LÂM CN PHAN VĂN PHONG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1318 000.00.32.H16-211229-0020 29/12/2021 02/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ XUÂN TRÍ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1319 000.00.32.H16-211229-0026 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CN NGUYỄN ĐỨC HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1320 000.00.32.H16-211229-0028 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN SÁU CN LÊ NGỌC DIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1321 000.00.32.H16-211229-0029 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOONG VĂN BỐN TC HOONG VĂN HIẾU UQ NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1322 000.00.32.H16-211229-0031 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOONG VĂN BỐN CN HOONG VĂN HIẾU UQ NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1323 000.00.32.H16-211229-0035 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOONG VĂN BỐN TC HOONG VĂN HẢI UQ NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1324 000.00.32.H16-211229-0036 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOONG VĂN BỐN PCTS HỘ - UQ NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1325 000.00.32.H16-211229-0037 29/12/2021 02/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1326 000.19.32.H16-211229-0002 29/12/2021 03/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 49 ngày.
HUỲNH VĂN VƯƠNG UBND TT Kiến Đức
1327 000.00.32.H16-211229-0038 29/12/2021 02/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VĂN DƯƠNG - CM. UQ NGUYỄN THỊ THANH TÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1328 000.00.32.H16-211229-0040 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HĂNG CN HÀ NGỌC NHAI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1329 000.00.32.H16-211229-0047 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH CN ĐOÀN VĂN TUẤN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1330 000.00.32.H16-211229-0053 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THJ TÁM CN PHẠM NHƯ KHUÊ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1331 000.00.32.H16-211229-0055 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN CƯ CN NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1332 000.00.32.H16-211229-0056 29/12/2021 02/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỄN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1333 000.20.32.H16-211229-0002 29/12/2021 06/01/2022 19/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ CHỮNG UBND xã Đạo Nghĩa
1334 000.00.32.H16-211229-0058 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG TẤN LIÊM CN PHẠM DUY KHẢI UQ NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1335 000.00.32.H16-211229-0062 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TRÚC VY CN TRẦN THỊ HẰNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1336 000.00.32.H16-211229-0069 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TRẦN XUÂN HÒA CN TRẦN THỊ THU HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1337 000.00.32.H16-211229-0071 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH TÂM CN VÕ THỊ CÚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1338 000.00.32.H16-211229-0072 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TRUNG THÔNG CN NGUYỄN CÔNG MINH - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1339 000.00.32.H16-211229-0075 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NGỌC NHUNG CN LÊ VĂN LỢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1340 000.00.32.H16-211229-0076 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ THANH CN NGUYỄN TRUNG ANH UQ LÊ QUÔC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1341 000.00.32.H16-211229-0078 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NGỌC THẠCH CN NGUYỄN MINH TRUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1342 000.00.32.H16-211229-0079 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH ĐÌNH KIÊN CN TRỊNH ĐÌNH QUANG - THAY ĐÔI CMND- UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1343 000.00.32.H16-211229-0081 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN NGUYỄN XUÂN NHỰT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1344 000.00.32.H16-211229-0083 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN THỌ CN NGUYỄN VĂN THỨC UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1345 000.00.32.H16-211229-0084 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BIÊN CN PHAN VĂN CU - THAY ĐỔI CMND- UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1346 000.00.32.H16-211229-0088 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC THANH CN NGUYỄN THÀNH LÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1347 000.19.32.H16-211229-0008 29/12/2021 30/12/2021 13/03/2022
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG UBND TT Kiến Đức
1348 000.00.32.H16-211229-0089 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH CN ĐẶNG THỊ THU THẢO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1349 000.00.32.H16-211229-0095 29/12/2021 02/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC CN TRẦN THÁI HÒA UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1350 000.00.32.H16-211229-0097 29/12/2021 02/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC CN TRẦN THÁI HÒA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1351 000.00.32.H16-211229-0100 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN XUÂN CHI CN PHAN TRƯỜNG SƠN ( THAY ĐỔI CMND) UQ VŨ THỊ THANH THƯ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1352 000.00.32.H16-211229-0102 29/12/2021 02/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG CN TRẦN VĂN KIÊN - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1353 000.00.32.H16-211229-0104 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO TUẤN ANH CN HỒ THỊ HỒNG MẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1354 000.00.32.H16-211229-0112 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN TUẤN CN VÕ VĂN THUẬN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1355 000.00.32.H16-211229-0113 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THẾ VINH CN NGUYỄN THỊ HẢI - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1356 000.00.32.H16-211229-0114 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐẮC BÌNH CN HỒ THỊ THANH THOẢN UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1357 000.00.32.H16-211229-0115 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐÌNH ĐỨC UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1358 000.29.32.H16-211229-0007 29/12/2021 07/02/2022 13/03/2022
Trễ hạn 24 ngày.
LÝ THỊ HẠNH HƯỞNG TRỢ CẤP MTP VI VĂN CHỎONG UBND xã Quảng Tín
1359 000.00.32.H16-211229-0129 29/12/2021 02/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KHIỂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1360 000.00.32.H16-211229-0130 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUỐC VIỆT CN NGUYỄN THỊ DUNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1361 000.00.32.H16-211229-0131 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUỐC VIỆT CN VÕ THỊ QUYÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1362 000.00.32.H16-211229-0132 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ĐÌNH MINH CN PHẠM VĂN THẮNG UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1363 000.00.32.H16-211229-0133 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÒNG LẬP DẨU CN NGUYỄN VĂN BIÊN UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1364 000.00.32.H16-211229-0136 29/12/2021 19/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ÁNH NAM CN TRỊNH HỒ MINH PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1365 000.26.32.H16-220330-0002 30/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ THỦY UBND xã Nhân Cơ
1366 000.00.32.H16-220330-0045 30/03/2022 18/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH VĂN ĐẠO Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1367 000.00.32.H16-220330-0055 30/03/2022 20/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THANH HỮU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1368 000.00.32.H16-220330-0063 30/03/2022 16/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HẢI BẮC CN NGUYỄN TRUNG NGUYÊN + TRẦN THỊ THU - UQ LÊ QUÔC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1369 000.00.32.H16-220330-0064 30/03/2022 16/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỂU DUÂN CN TRẦN KHÁNH DUY - THAY ĐỔI CMND- UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1370 000.00.32.H16-220530-0076 30/05/2022 27/06/2022 28/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THÀNH LUÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1371 000.28.32.H16-220530-0006 30/05/2022 22/06/2022 22/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG CN PHAN KIM HẢI UBND xã Nghĩa Thắng
1372 000.22.32.H16-220530-0001 30/05/2022 22/06/2022 22/07/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI CN NGUYỄN THỊ MINH UBND xã Đăk Sin
1373 000.19.32.H16-210930-0007 30/09/2021 20/12/2021 21/01/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TOẢN - CẤP MỚI UBND TT Kiến Đức
1374 000.19.32.H16-211130-0001 30/11/2021 24/12/2021 14/01/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG QUANG BÌNH CN ĐẶNG THỊ LINH UBND TT Kiến Đức
1375 000.00.32.H16-211130-0025 30/11/2021 05/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1376 000.00.32.H16-211130-0057 30/11/2021 05/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI VĂN PHƯỚC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1377 000.25.32.H16-211130-0003 30/11/2021 10/01/2022 13/03/2022
Trễ hạn 44 ngày.
DƯƠNG THỊ LAN UBND xã Kiến Thành
1378 000.00.32.H16-211130-0099 30/11/2021 05/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HỒNG LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1379 000.25.32.H16-211130-0005 30/11/2021 09/12/2021 13/03/2022
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN XUÂN NAM UBND xã Kiến Thành
1380 000.25.32.H16-211130-0006 30/11/2021 03/12/2021 13/03/2022
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN THỊ DẢNH UBND xã Kiến Thành
1381 000.00.32.H16-211230-0001 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THẾ ĐÔNG CN NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1382 000.00.32.H16-211230-0002 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN KHOA CN CAO THỊ NGỌC ANH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1383 000.00.32.H16-211230-0004 30/12/2021 03/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HOA - CM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1384 000.00.32.H16-211230-0007 30/12/2021 03/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN CÔNG NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1385 000.00.32.H16-211230-0011 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG CN ĐẬU THỊ HẠNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1386 000.00.32.H16-211230-0013 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ LAI CN ĐINH MINH THẮNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1387 000.21.32.H16-211230-0002 30/12/2021 07/02/2022 24/03/2022
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO CN HOÀNG THỊ HẰNG
1388 000.00.32.H16-211230-0017 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM CHI CN NGUYỄN THỊ HOÀI LINH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1389 000.00.32.H16-211230-0018 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM CHI CN NGUYỄN THỊ THANH HOA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1390 000.00.32.H16-211230-0019 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM CHI CN NGUYỄN LINH CHI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1391 000.00.32.H16-211230-0020 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH CN NGUYỄN DUY HÙNG - THAY ĐỔI CMND Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1392 000.00.32.H16-211230-0021 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ BÍCH NGỌC CN NGUYỄN DUY HÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1393 000.00.32.H16-211230-0022 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU SUYNH CN TRẦN THỊ THÀNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1394 000.19.32.H16-211230-0002 30/12/2021 06/01/2022 21/02/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG BÌNH LONG UBND TT Kiến Đức
1395 000.00.32.H16-211230-0028 30/12/2021 03/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN KHÂM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1396 000.00.32.H16-211230-0029 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH ÂN CN VŨ VĂN TÙNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1397 000.00.32.H16-211230-0030 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN CN NGUYỄN THỊ NGỌC SON Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1398 000.29.32.H16-211230-0019 30/12/2021 24/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HỮU PHƯỚC CN NGÔ THỊ LINH PHƯƠNG UBND xã Quảng Tín
1399 000.00.32.H16-211230-0035 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ YẾN CN NGUYỄN THI THANH NGA Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1400 000.00.32.H16-211230-0036 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGHIÊM THỊ THÁI TC TRẦN THỊ LỆ THỦY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1401 000.00.32.H16-211230-0042 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGỌC TIẾN CN NGUYỄN ĐƯC HỢI Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1402 000.00.32.H16-211230-0043 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ HUYỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1403 000.00.32.H16-211230-0044 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ HIỀN CN HUỲNH TRẦN VĨNH UQ LÊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1404 000.00.32.H16-211230-0045 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN KHẢI CN NGUYỄN BÁ BÌNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1405 000.00.32.H16-211230-0050 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ TRỌNG THANH CN BÙI THỊ HIỀN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1406 000.00.32.H16-211230-0053 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN NHỌC DƯỠNG CN NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1407 000.00.32.H16-211230-0054 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG CN NGUYỄN TẤN DŨNG UQ VÕ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1408 000.00.32.H16-211230-0055 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THIỆN TẠO CN NGUYỄN VĂN ĐÃNG UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1409 000.00.32.H16-211230-0056 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG NAM CN ĐẶNG MINH VŨ UQ ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1410 000.00.32.H16-211230-0057 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN MIỄN CN NGUYỄN HOÀNG NAM Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1411 000.00.32.H16-211230-0059 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU N DƠI CN ĐÀO CÔNG CHIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1412 000.00.32.H16-211230-0060 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN MINH CN TRẦN VĂN NGUYỆT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1413 000.00.32.H16-211230-0061 30/12/2021 03/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH SÁNH Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1414 000.29.32.H16-211230-0022 30/12/2021 24/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐIỂU DUYỆT CN PHẠM NGỌC QUANG UBND xã Quảng Tín
1415 000.29.32.H16-211230-0023 30/12/2021 24/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN CN CAO VĂN TRUNG UBND xã Quảng Tín
1416 000.00.32.H16-211230-0068 30/12/2021 03/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ HOÀNG CN PHẠM TẤN THẾ (ĐSH) THÁI ĐÌNH DŨNG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1417 000.00.32.H16-211230-0070 30/12/2021 13/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU K LÓ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1418 000.00.32.H16-211230-0071 30/12/2021 03/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN KHANH CN VŨ THỊ THANH KIỀU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1419 000.00.32.H16-211230-0072 30/12/2021 03/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN MẠNH THÔNG CN ĐỖ ĐĂNG QUANG Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1420 000.29.32.H16-211230-0024 30/12/2021 24/01/2022 17/03/2022
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN CN HOÀNG CÔNG VIÊN UBND xã Quảng Tín
1421 000.00.32.H16-211230-0073 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN ĐẠT CN PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1422 000.29.32.H16-211230-0025 30/12/2021 24/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN KHAN CN HỒ SỸ HẢI UBND xã Quảng Tín
1423 000.20.32.H16-211230-0015 30/12/2021 26/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN SẠN (TK) PHAN VĂN KHA UBND xã Đạo Nghĩa
1424 000.20.32.H16-211230-0016 30/12/2021 26/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ CẦM (CT) PHAN VĂN KHA UBND xã Đạo Nghĩa
1425 000.29.32.H16-211230-0027 30/12/2021 24/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN KHAN CN HOÀNG HẢI PHƯƠNG UBND xã Quảng Tín
1426 000.00.32.H16-211230-0087 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẤT CN VÕ VĂN THỌ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1427 000.00.32.H16-211230-0090 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ TRƯỜNG TUẤN CN LÊ THỊ THỦY TIÊN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1428 000.00.32.H16-211230-0091 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM CN TRẦN THANH ĐẠT UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1429 000.00.32.H16-211230-0092 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THOẠI CN TRẦN THANH ĐẠT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1430 000.00.32.H16-211230-0093 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HỢI CN VÕ ĐĂNG GIÁP UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1431 000.00.32.H16-211230-0096 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TRẦN NĂNG TIẾN CN PHẠM VĂN HUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1432 000.00.32.H16-211230-0097 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THẠCH TC TRẦN VIỆT DŨNG UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1433 000.00.32.H16-211230-0098 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC TÚ CN PHẠM CHÁNH THI UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1434 000.00.32.H16-211230-0099 30/12/2021 20/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC TÚ CN PHẠM CHÁNH THI UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1435 000.19.32.H16-220331-0001 31/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY TÙNG UBND TT Kiến Đức
1436 000.19.32.H16-220331-0002 31/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN UBND TT Kiến Đức
1437 000.19.32.H16-220331-0003 31/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HÙNG CƯỜNG UBND TT Kiến Đức
1438 000.19.32.H16-220331-0004 31/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ THÌN UBND TT Kiến Đức
1439 000.19.32.H16-220331-0005 31/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN TÁM UBND TT Kiến Đức
1440 000.00.32.H16-211231-0010 31/12/2021 04/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ VÂN - UQ NGUYỄN XUÂN TIẾN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1441 000.00.32.H16-211231-0018 31/12/2021 01/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐỨC QUY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1442 000.00.32.H16-211231-0024 31/12/2021 04/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ SỬU CN TẠC VĂN THÂN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1443 000.25.32.H16-211231-0001 31/12/2021 31/12/2021 09/02/2022
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ ANH TUẤN UBND xã Kiến Thành
1444 000.00.32.H16-211231-0040 31/12/2021 14/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ LAN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1445 000.26.32.H16-211231-0001 31/12/2021 07/02/2022 08/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM ANH CN TRẦN KIM HÙNG UBND xã Nhân Cơ
1446 000.00.32.H16-211231-0049 31/12/2021 14/01/2022 16/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN QUỐC TOẢN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1447 000.00.32.H16-211231-0051 31/12/2021 04/02/2022 07/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN DẰN (PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1448 000.00.32.H16-211231-0057 31/12/2021 04/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH VĂN HUY (PHÂN CHIA TÀI SẢN HỘ) Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1449 000.20.32.H16-211231-0002 31/12/2021 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI (CN) HUỲNH THANH PHONG UBND xã Đạo Nghĩa
1450 000.00.32.H16-211231-0063 31/12/2021 04/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH QUỐC CN PHAN QUỐC HÙNG ĐÔNG SỞ HỮU TRẦN QUỐC TOẢN Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1451 000.25.32.H16-211231-0003 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC ÂN UBND xã Kiến Thành
1452 000.25.32.H16-211231-0004 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND xã Kiến Thành
1453 000.25.32.H16-211231-0005 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN ĐỨC UBND xã Kiến Thành
1454 000.00.32.H16-211231-0072 31/12/2021 04/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU VĂN TÙNG CN LÊ ĐÌNH SẮC UQ LÊ QUỐC VŨ Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1455 000.29.32.H16-211231-0009 31/12/2021 25/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM TK NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG UBND xã Quảng Tín
1456 000.00.32.H16-211231-0082 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH HIẾU CN LÊ XUÂN HỮU Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1457 000.20.32.H16-211231-0013 31/12/2021 26/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ PHÚ HÒA (CN) PHẠM QUANG VINH UBND xã Đạo Nghĩa
1458 000.20.32.H16-211231-0014 31/12/2021 27/01/2022 08/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN VĂN BÁO (TK) ĐOÀN VĂN BẢO UBND xã Đạo Nghĩa
1459 000.00.32.H16-211231-0087 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THIẾT Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp
1460 000.00.32.H16-211231-0088 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THÚY Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Huyện Đăk Rlấp