STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.23.30.H16-220711-0002 11/07/2022 15/08/2022 16/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THUẬN
2 000.23.30.H16-220506-0001 06/05/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN TÚ CN HOÀNG NGỌC CHÂU
3 000.23.30.H16-220506-0002 06/05/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÌNH CN HÀ VĂN CHUNG
4 000.23.30.H16-220414-0001 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
MA VĂN DƯƠNG CN HOÀNG THỊ HUỆ
5 000.23.30.H16-220414-0002 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN HỒNG QUÂN CN NGUYỄN VĂN CU
6 000.23.30.H16-220419-0005 19/04/2022 19/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH CN ĐỖ VĂN HÙNG
7 000.23.30.H16-220527-0001 27/05/2022 31/05/2022 01/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
DÀM THỊ ĐÀO (DE 555013)
8 000.00.30.H16-220301-0001 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG-PHẠM MINH ĐỨC (CI 262985)
9 000.00.30.H16-220301-0005 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM QUANG MINH-NGUYỄN TUẤN KHOA (CO 985278) H
10 000.00.30.H16-220301-0008 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THÚY-KHỔNG MINH TUẤN (DA 051471)
11 000.00.30.H16-220301-0013 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI TIẾN ĐẠT-LÊ VĂN TẬP (CR 934647)
12 000.00.30.H16-220301-0014 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN HỒNG HẠNH-NGUYỄN VĂN THỊNH (BL 026390)
13 000.00.30.H16-220301-0015 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ HỒNG TUYẾN-PHẠM VĂN THĂNG (CD 784284)
14 000.00.30.H16-220301-0018 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN-CHU THẾ CƯỜNG (DA 174413)
15 000.00.30.H16-220301-0025 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CHỒNG A MÚI-VÒNG NHỘC BẨU (CH 205689)
16 000.00.30.H16-220301-0027 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÒNG NHỘC BẨU-NGUYỄN ĐĂNG HẢI (CD 915660,659)
17 000.00.30.H16-220301-0029 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H NGÃ-PHẠM THỊ NHƯ THƯ MẾN (BR 418883)
18 000.00.30.H16-220301-0030 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ MỸ DUNG-TRẦN ĐỨC DINH (DB118770)
19 000.00.30.H16-220301-0032 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CHỐNG A MÚI-NGUYỄN ĐĂNG HẢI (CN 205691,690)
20 000.00.30.H16-220301-0035 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH-HOÀNG KIM QUỐC (CN 304085)
21 000.00.30.H16-220301-0036 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG-NGUYỄN VĂN GIANG (BD 928715)
22 000.00.30.H16-220301-0038 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ TRỌNG THÔNG-PHẠM VĂN HIẾU (CD 915956)
23 000.00.30.H16-220301-0039 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA LÝ-ĐỖ THỊ VUI (CR 924423)
24 000.00.30.H16-220301-0040 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN ĐÀI (HỒNG)-ĐỖ VĂN ĐÀI (BL 010100)
25 000.00.30.H16-220301-0042 01/03/2022 24/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ NHUNG-LÊ XUÂN NAM (CS 645602)
26 000.00.30.H16-220301-0043 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH ĐỨC THIỆN-NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN
27 000.00.30.H16-220301-0044 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - LÊ BÁ LONG
28 000.00.30.H16-220301-0049 01/03/2022 24/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÒ PHỤ QUẨY-NGUYỄN XUÂN THẮNG (BO 938471, 747,475,476,477)
29 000.00.30.H16-220301-0051 01/03/2022 24/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI
30 000.00.30.H16-220301-0052 01/03/2022 24/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
CỔ VĂN VẸN-LÊ HỮU PHƯỚC (AN 124559)H
31 000.00.30.H16-220301-0057 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY THƯƠNG (HOA)-NGUYỄN THÁI DUY PHƯƠNG (DB 205840, 848)
32 000.00.30.H16-220301-0061 01/03/2022 24/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN GIA BẮC-K ĐỨC (AP 861155)
33 000.00.30.H16-220301-0071 01/03/2022 24/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ DUY-TRẦN QUỐC CƯỜNG (DB 057508)
34 000.00.30.H16-220301-0072 01/03/2022 24/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN TRƯỞNG-NGUYỄN VĂN THỌ (DB 133367)
35 000.00.30.H16-220301-0073 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN-NGUYỄN THỊ LUYẾN
36 000.00.30.H16-220301-0075 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG THANH BÌNH (LÊ VĂN ANH)- NGUYỄN THỊ LUYẾN
37 000.00.30.H16-220301-0076 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN ANH (BÌNH)-LÊ THỊ PHÚC (THANH BÌNH)
38 000.00.30.H16-220301-0078 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG (AD 074830) - PCTS - QK
39 000.00.30.H16-220301-0079 01/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC HIỂN-LÊ VŨ LONG (DA 175093)
40 000.00.30.H16-220301-0080 01/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM QUAN VŨ-LÊ VŨ LONG (DB 205754) (GIANG)
41 000.00.30.H16-220301-0081 01/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HUỲNH THIỆN
42 000.00.30.H16-220301-0082 01/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG THỊ KIM HƯƠNG-LÊ VŨ LONG (DA 177555) GIANG
43 000.00.30.H16-220301-0083 01/03/2022 24/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
K BANG-HUỲNH THỊ NGA (DA180489)
44 000.00.30.H16-220301-0084 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ QUỐC HUY-HUỲNH THỊ NGA
45 000.00.30.H16-220301-0087 01/03/2022 24/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K TÊU-HUỲNH THỊ NGA (CR 060387)
46 000.00.30.H16-220301-0089 01/03/2022 24/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CHU HUY ĐẰNG-VÕ VĂN TÀI (CO 988212)-UQ LÂM
47 000.00.30.H16-220301-0092 01/03/2022 25/03/2022 15/04/2022
Trễ hạn 15 ngày.
K' CHUNG 9DB 205716) - TT - ĐS
48 000.00.30.H16-220301-0093 01/03/2022 31/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU VĂN TOÀN (BÙI THỊ THANH)
49 000.00.30.H16-220401-0006 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ SEN (DUY LUẬN)_HOÀNG THỊ SEN (BL 010980, BG 932761)
50 000.00.30.H16-220401-0009 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TÔN-PHÙNG THỊ KIM PHƯỢNG (DB 118827)
51 000.00.30.H16-220401-0012 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỀN-NGUYỄN VĂN HÙNG (AN 124578)
52 000.00.30.H16-220401-0014 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯỞNG-NGUYỄN VĂN TỤ (CD 915833)
53 000.00.30.H16-220401-0015 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯỞNG-NGUYỄN VĂN TỤ (CD 915833)
54 000.00.30.H16-220401-0021 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THU THỦY-PHẠM THỊ THU HƯƠNG (DB 165699)
55 000.00.30.H16-220401-0022 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H NHẼH- LÊ BÁ DUẨN (AM 544159)
56 000.00.30.H16-220401-0023 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐĂNG LÁT SANH-H NGẦM (DA 180369)
57 000.00.30.H16-220401-0024 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC-NGUYỄN VIẾT HÙNG (DB1148863, DB 118870)
58 000.00.30.H16-220401-0035 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỀN-ĐỖ VĂN TRƯỜNG (CS 558284)
59 000.00.30.H16-220401-0037 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU TRẦN QUỲNH ÁI-TRẦN THANH DOANH (DA 003671)
60 000.00.30.H16-220401-0040 01/04/2022 03/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN LƯƠNG-NGUYỄN ĐÌNH BẢY (CR 060163)M
61 000.00.30.H16-220401-0047 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÁT-NGUYỄN TRUNG TÍN (CIO 262454)
62 000.00.30.H16-220401-0054 01/04/2022 15/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K K RONG (K 521884)
63 000.00.30.H16-220401-0056 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN DŨNG-HOÀNG TUẤN VIỆT (DB 133260)
64 000.00.30.H16-220401-0057 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K BÉ-LÊ THỊ THÚY LOAN
65 000.00.30.H16-220401-0059 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THÀNH-ĐỖ THỊ HẰNG (BU 365631)
66 000.00.30.H16-220401-0062 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHẮC NHẪN-VÕ HỒNG LÂM (CD 571753)
67 000.00.30.H16-220401-0063 01/04/2022 15/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K BÊ (W 856275)
68 000.00.30.H16-220401-0065 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM CƯỜNG-PHẠM THỊ NGỌC HƯỜNG (CA 935648)
69 000.00.30.H16-220401-0069 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG ĐIỀN PHÚ-MAI THÀNH CHÍ (DA 187209)
70 000.00.30.H16-220401-0070 01/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ HỒNG - NGUYỄN QUỐC TRƯỜNG, NGUYỄN THỊ KIM UYÊN
71 000.00.30.H16-220401-0072 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THÙY TRANG -NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT (DA 174385) - SN ĐC - ĐS
72 000.00.30.H16-220401-0073 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯỜNG-NGUYỄN VĂN PHI HÙNG (DA 174456)
73 000.00.30.H16-220401-0076 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH XUÂN MẾN - NGUYỄN VĂN THIỆN (DA 003614, DA 003615) - SNĐC - ĐS
74 000.00.30.H16-220401-0077 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH QUANG - NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO (DA 003617, DA 003616) - SN ĐC - ĐS
75 000.00.30.H16-220401-0080 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG-KHUẤT THỊ HẠNH (CD 784600)
76 000.00.30.H16-220401-0083 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
77 000.00.30.H16-220401-0084 01/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG-NGUYỄN THỊ HỒNG (DA 173174)
78 000.00.30.H16-211201-0044 01/12/2021 20/12/2021 29/03/2022
Trễ hạn 71 ngày.
H' PÍT - CẤP LẠI
79 000.00.30.H16-211201-0055 01/12/2021 27/12/2021 29/03/2022
Trễ hạn 66 ngày.
K' MBRAI (DB 165515) - TÁCH THỬA
80 000.00.30.H16-211201-0078 01/12/2021 20/12/2021 29/03/2022
Trễ hạn 71 ngày.
TRIỆU VĂN LỢI (BU 385057) - CĐ BĐM
81 000.00.30.H16-211201-0079 01/12/2021 20/12/2021 29/03/2022
Trễ hạn 71 ngày.
K' CHẮC (CẤP LẠI)- QK
82 000.00.30.H16-220302-0004 02/03/2022 25/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG-NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN (DB 118608)
83 000.00.30.H16-220302-0005 02/03/2022 25/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ĐÌNH CHÂM-VŨ VĂN HÒA (CS 558203)
84 000.00.30.H16-220302-0011 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐÁO-ĐÀM VĂN BÌNH (DB 205947)
85 000.00.30.H16-220302-0012 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐÁO-PHAN XUÂN THAO (DB 205948)
86 000.00.30.H16-220302-0017 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM HOÀNG ĐÌNH NGUYÊN-ĐINH QUỐC HƯNG (DA 051451)
87 000.00.30.H16-220302-0019 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN HỒNG TIÊN-ĐINH QUỐC HƯNG (DA 051452)
88 000.00.30.H16-220302-0021 02/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THẢO-BẠCH THỊ THU TRANG (BU320738)
89 000.00.30.H16-220302-0024 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC-ĐINH HẢI LINH (CI 375648)
90 000.00.30.H16-220302-0033 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN TÀI-TRẦN THỊ DỊU (DB 057329)
91 000.00.30.H16-220302-0035 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN TÂM-VÕ THỊ XUÂN (CR924500)
92 000.00.30.H16-220302-0038 02/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DÍN-LÝ VĂN TAM (CNIS)
93 000.00.30.H16-220302-0041 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH DŨNG CHÂU-NGUYỄN THỊ NGỌC (CO 985386)
94 000.00.30.H16-220302-0043 02/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO ĐĂNG QUÝ-NGUYỄN QUỐC TAM (CO 982286)
95 000.00.30.H16-220302-0044 02/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CÙ VĂN THIỆN-NGUYỄN THỊ HẰNG
96 000.00.30.H16-220302-0047 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
CAO VĂN KHẢI-PHAN THỊ KHÁNH HÒA (BD 928065)
97 000.00.30.H16-220302-0048 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
CAO QUANG KHẢI-PHAN THỊ KHÁNH HÒA (BD 928066)
98 000.00.30.H16-220302-0050 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
CAO VĂN KHẢI-PHAN THỊ KHÁNH HÒA (BD 928064)
99 000.00.30.H16-220302-0052 02/03/2022 25/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN-NGUYỄN TRUNG DŨNG (DA 051369)
100 000.00.30.H16-220302-0053 02/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ XUYẾN-TRƯƠNG THỊ HƯỜNG
101 000.00.30.H16-220302-0060 02/03/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH ĐỨC-VÕ HOÀNG MINH (DB 057587, DB 057586)
102 000.00.30.H16-220402-0002 02/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH QUÂN-BÙI XUÂN ĐƯƠNG (H)
103 000.00.30.H16-220402-0004 02/04/2022 03/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH QUÂN-PHẠM SINH CUNG
104 000.00.30.H16-220402-0007 02/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG-NGUYỄN NGỌC THOẠI (DB 129141)-THẢO QH
105 000.00.30.H16-220402-0009 02/04/2022 26/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÌNH-LÊ THỊ NHẬT LINH (CS 558260)
106 000.00.30.H16-220402-0010 02/04/2022 15/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN (BC 951012)
107 000.00.30.H16-220602-0031 02/06/2022 27/06/2022 25/07/2022
Trễ hạn 20 ngày.
H' ẮT (K 521154) - CĐ BĐM - QS
108 000.00.30.H16-211202-0004 02/12/2021 21/12/2021 29/03/2022
Trễ hạn 70 ngày.
HÀ THỊ DIỄM QUỲNH
109 000.00.30.H16-220303-0011 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
K MHO-LÊ THỊ NGỌC HÀ (BL 026055)
110 000.00.30.H16-220303-0014 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG HẢI
111 000.00.30.H16-220303-0016 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HUỲNH PHÚC-LÊ THỊ BÉ EM (BR 335895)
112 000.00.30.H16-220303-0020 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM MINH NHẬT-LƯU THỊ THỦY (BG 932058, BG 932063)
113 000.00.30.H16-220303-0021 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ VĂN ĐẤU-ĐẶNG THỊ SEN (BR 418187)
114 000.00.30.H16-220303-0027 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRÁNG A CHỚ-HOÀNG THỊ NGA (CS 450242)
115 000.00.30.H16-220303-0029 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ DUYÊN-TRỊNH THỊ SƠN CA (BR 418499)
116 000.00.30.H16-220303-0031 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
T SẰN CẨM SẦU-NGUYỄN XUÂN QUAN (BR463186)
117 000.00.30.H16-220303-0033 03/03/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN-LÊ THỊ DÂN (DA 085943)
118 000.00.30.H16-220303-0037 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THANH MINH-VŨ THỊ HỒNG DUY (DB 165794)
119 000.00.30.H16-220303-0039 03/03/2022 04/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ ĐỊNH-NGUYỄN THỊ THU HỒNG
120 000.00.30.H16-220303-0042 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH-TRỊNH THỊ LAN (BD 928600)
121 000.00.30.H16-220303-0047 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN HIỀN-LA VĂN LI (BU 365633)
122 000.00.30.H16-220303-0057 03/03/2022 28/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI-NGUYỄN VĂN TUẤN (CN 374311, 374310)
123 000.00.30.H16-220104-0048 04/01/2022 18/01/2022 13/04/2022
Trễ hạn 61 ngày.
LÊ THỊ NHUNG
124 000.00.30.H16-220104-0053 04/01/2022 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NHUNG (CN 304051)
125 000.00.30.H16-220104-0055 04/01/2022 27/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THU HÀ-ĐỖ KHÁNH LINH (DB 133226)
126 000.00.30.H16-220104-0056 04/01/2022 27/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THU HÀ-BÙI THỊ THI (DB133227)
127 000.00.30.H16-220104-0058 04/01/2022 27/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
H JIÊNG-ĐẶNG THỊ KIỀU NGA (DA180468)
128 000.00.30.H16-220104-0061 04/01/2022 27/01/2022 10/02/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ QUANG MINH - NGUYỄN HỮU KHẮP
129 000.00.30.H16-220304-0029 04/03/2022 30/03/2022 15/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN TIỆP (DA 187385) - TT - QK
130 000.00.30.H16-220304-0039 04/03/2022 29/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ HỒNG THẮM-NGUYỄN THỊ THÙY MAI (DB 129068)
131 000.00.30.H16-220404-0005 04/04/2022 27/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG VINH-NGUYỄN THỊ LIÊN (CD 784600)
132 000.00.30.H16-220404-0009 04/04/2022 27/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ LIỄU-NGUYỄN THỊ HOA (BU 320789)
133 000.00.30.H16-220404-0015 04/04/2022 13/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG QUANG BÌNH (CA 935583) - CĐTT - QK
134 000.00.30.H16-220404-0062 04/04/2022 13/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ (CR 947876) - CĐTT - QK
135 000.00.30.H16-220404-0067 04/04/2022 27/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN TỈNH-VÕ THỊ MỸ LIÊN (CI262289)
136 000.00.30.H16-220404-0074 04/04/2022 27/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC HOÀN-HOÀNG NGỌC SƠN (CR 947831)
137 000.00.30.H16-220105-0013 05/01/2022 19/01/2022 13/04/2022
Trễ hạn 60 ngày.
H BING (BU 320959)
138 000.00.30.H16-220105-0017 05/01/2022 19/01/2022 13/04/2022
Trễ hạn 60 ngày.
LÀU CHI VINH
139 000.00.30.H16-220105-0065 05/01/2022 19/01/2022 13/04/2022
Trễ hạn 60 ngày.
H SÀI (CS558442)
140 000.00.30.H16-220305-0003 05/03/2022 18/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ NĂM (CR 938984)
141 000.00.30.H16-220405-0091 05/04/2022 28/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI NGỌC QUANG-VŨ QUỐC TRÌNH (DB 118720)
142 000.00.30.H16-220106-0043 06/01/2022 07/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY THOAN-NGUYỄN TẤN CƯỜNG (CN291680)
143 000.00.30.H16-220106-0050 06/01/2022 14/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG (AD 074830) - PCTS - QK
144 000.00.30.H16-220406-0022 06/04/2022 02/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐỨC MẠNH (AN 124773, CD 571369) - HT - QK
145 000.00.30.H16-220406-0052 06/04/2022 02/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN THIỆP (DA 051512) - TT - ĐH
146 000.00.30.H16-220406-0083 06/04/2022 07/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGỌC DƯƠNG
147 000.00.30.H16-220706-0006 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG
148 000.00.30.H16-220706-0010 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI GIA CHƯƠNG
149 000.00.30.H16-220706-0015 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN DIỆN
150 000.00.30.H16-220706-0017 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN ĐẠO
151 000.00.30.H16-220706-0021 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y KÉ
152 000.00.30.H16-220706-0022 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y KÉ
153 000.00.30.H16-220706-0023 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
154 000.00.30.H16-220706-0024 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN HẢI
155 000.00.30.H16-220706-0026 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
156 000.00.30.H16-220706-0030 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH TIỂN
157 000.00.30.H16-220706-0045 06/07/2022 07/07/2022 08/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯỜNG
158 000.00.30.H16-220107-0049 07/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN ANH-LÊ VĂN THANH (BL 010671)
159 000.00.30.H16-220107-0060 07/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
QUAN VĂN CHÀI-HỒ VĂN KHIÊM (CI375367)
160 000.00.30.H16-220107-0063 07/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TĨNH-MAI THỊ HƯƠNG (DA 003470)
161 000.00.30.H16-220107-0077 07/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H NGỆT-ĐÀO MINH ĐỨC (DB 129183)
162 000.00.30.H16-220107-0082 07/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ YẾN-VÒNG XÌN TẮC (BU 385045)
163 000.00.30.H16-220107-0084 07/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG-LÊ TẤN HÒA (CA935584)
164 000.00.30.H16-220307-0005 07/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN NĂNG (CN 295962) - TT ĐƠN - ĐH
165 000.00.30.H16-220307-0006 07/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN NĂNG (CN 295962) - TT ĐƠN - ĐH
166 000.00.30.H16-220607-0028 07/06/2022 01/07/2022 05/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H JIÔNG (DA 180483) - TT - ĐM
167 000.00.30.H16-220208-0001 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K SOÀN-NGUYỄN LƯU THỤY (DA 175005) UQ AN
168 000.00.30.H16-220208-0007 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO-LÊ VĂN ANH (DB 205973)
169 000.00.30.H16-220208-0012 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN CẢNH-SẦM PHÚC HOAN (DB 057511)
170 000.00.30.H16-220208-0015 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC PHƯỢNG-LUYỆN VĂN BẮC (DA 051380)
171 000.00.30.H16-220208-0016 08/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG-ĐÀO MẠNH GIANG (BR 418738) IS
172 000.00.30.H16-220208-0019 08/02/2022 03/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THÙY TRANG-MAI THỊ TÂM (CR219666, 665)
173 000.00.30.H16-220208-0026 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THANH HẢI-PAHMJ BÙI THỊ HỒNG NGÂN (DA 180488)
174 000.00.30.H16-220208-0027 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN-LÊ VŨ LONG (DA 187327, 205786) UQ GIANG
175 000.00.30.H16-220208-0029 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT-LÊ THỊ KIM CHÂU (DB 205775) -UQ GIANG
176 000.00.30.H16-220208-0030 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT-LÊ VŨ LONG (DB 205777,7760-UQ GIANG
177 000.00.30.H16-220208-0031 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TRẦN THANH THỦY-LÊ VŨ LONG (DB 205791)
178 000.00.30.H16-220208-0033 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI-LÊ VŨ LONG (DB 205780)-UQ GIANG
179 000.00.30.H16-220208-0034 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂM-HOÀNG ĐỨC PHƯƠNG (DB 057357)-UQ PHÚC
180 000.00.30.H16-220208-0035 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K THUỐT-VŨ VĂN TÚ (DB 010513)-UQ PHÚC
181 000.00.30.H16-220208-0041 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH LÂM-NGUYỄN VĂN HỢP (DB 205812, 205813)
182 000.00.30.H16-220208-0045 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K CHUNG-PHẠM THỊ MINH (DA 003431)
183 000.00.30.H16-220208-0049 08/02/2022 03/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH PHI-LÊ THỊ LÂM (CR913559)
184 000.00.30.H16-220308-0015 08/03/2022 07/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH-NGUYỄN KHẮC NGHI (CR060188)
185 000.00.30.H16-220308-0037 08/03/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN QUANG MINH
186 000.00.30.H16-220308-0039 08/03/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHẬT MINH
187 000.00.30.H16-220308-0041 08/03/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM
188 000.00.30.H16-220308-0044 08/03/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THÀNH (CD784850)
189 000.00.30.H16-220308-0046 08/03/2022 07/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ CHÍ CƯỜNG-ĐẶNG VĂN QUẢNG (06 SỔ)
190 000.00.30.H16-220308-0050 08/03/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN THÌNH
191 000.00.30.H16-220308-0051 08/03/2022 07/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN THÌNH-DƯƠNG VĂN HÀ (CO 972311)
192 000.00.30.H16-220308-0055 08/03/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TỴ
193 000.00.30.H16-220408-0055 08/04/2022 02/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẬU THỊ DUYẾN
194 000.00.30.H16-211208-0079 08/12/2021 27/12/2021 29/03/2022
Trễ hạn 66 ngày.
ĐỖ VĂN THẠO (BC 951118) - ĐC SỞ - QS
195 000.00.30.H16-220109-0002 09/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN MỸ-NGUYỄN THỊ THẮM (DB205903)
196 000.00.30.H16-220209-0003 09/02/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG KIM CANG-LÊ NHẬT THANH (DA 177659)
197 000.00.30.H16-220209-0005 09/02/2022 04/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ ĐỨC PHƯỢNG
198 000.00.30.H16-220209-0009 09/02/2022 04/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ VĂN VÂN-NGUYỄN SƠN HẢI (BU 320877)
199 000.00.30.H16-220209-0011 09/02/2022 04/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀO XUÂN BIỀN-NGUYỄN QUANG ĐÔ (DR335207)
200 000.00.30.H16-220209-0012 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN HIÊN-NGUYỄN VĂN BA (BR 401989,991,990)
201 000.00.30.H16-220209-0016 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
K SIÊNG-H LAN (CN205546)-TK
202 000.00.30.H16-220209-0018 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ HẢI TRUNG-THÁI DOÃN THÀNH (BA 719050)
203 000.00.30.H16-220209-0020 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÀU CHI VINH-LÊ VĂN NGỌC (BD 928999)
204 000.00.30.H16-220209-0026 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THẠCH THỦY-LÊ PHI LUẬT (CS 558474) L
205 000.00.30.H16-220209-0028 09/02/2022 04/03/2022 05/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH DŨNG CHÂU-NGUYỄN THỊ NGỌC (CO 985386)
206 000.00.30.H16-220209-0034 09/02/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN TIN
207 000.00.30.H16-220209-0037 09/02/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN TIN-NGÔ VĂN ĐƯỜNG (CO 986252)
208 000.00.30.H16-220209-0038 09/02/2022 04/03/2022 07/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYẾN TẤN TIN-NGÔ VĂN ĐƯỜNG (AN 124823)
209 000.00.30.H16-220309-0020 09/03/2022 28/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐÁNH (CN 374414) - ĐÍNH CHÍNH SỞ - QK
210 000.00.30.H16-220309-0025 09/03/2022 01/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM CÔNG ĐOÀN-NGUYỄN VĂN TUẤN (DB 147309)
211 000.00.30.H16-220309-0027 09/03/2022 01/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT-PHAN THẾ THẢO (CS558354)
212 000.00.30.H16-220309-0037 09/03/2022 28/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG TỨ (DA 079466) - ĐÍNH CHÍNH SỞ - ĐH
213 000.00.30.H16-220309-0040 09/03/2022 01/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ MINH PHÚ-ĐẶNG THỊ TÂN (DB 205787)
214 000.00.30.H16-220309-0041 09/03/2022 04/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ ĐỨC CƯỜNG (DB 129274) - TT - QK
215 000.00.30.H16-220309-0042 09/03/2022 08/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT NHUNG (BỘ)-ĐINH VĂN BỘ
216 000.00.30.H16-220309-0048 09/03/2022 04/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
H' ƠM (DA 174309, DA 175002) - HT - QK
217 000.00.30.H16-220309-0054 09/03/2022 04/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VĨNH (DA 180434) - HT - ĐH
218 000.00.30.H16-220309-0073 09/03/2022 08/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN ĐỀ-ĐẶNG THỊ MINH PHÚ
219 000.00.30.H16-220309-0093 09/03/2022 04/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ BÁ TÚC (DA 173173) TT- ĐM
220 000.00.30.H16-220309-0095 09/03/2022 08/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN DƯƠNG (BL 026473) - SN IN SỔ
221 000.00.30.H16-220309-0096 09/03/2022 08/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ SƯƠNG - ĐINH VĂN HIỂN (BL 026230) - SN IN SỔ
222 000.00.30.H16-211209-0037 09/12/2021 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI (39/03-400.6M2) - ĐẤU GIÁ
223 000.00.30.H16-211209-0039 09/12/2021 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT (203/1, 205/1, 250/1, 256/1, 252/1, 5/02) - ĐẤU GIÁ QK
224 000.00.30.H16-211209-0041 09/12/2021 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ HÀ (144/02) - ĐẤU GIÁ -QK
225 000.00.30.H16-211209-0042 09/12/2021 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HỒ TRẦN THIỆN MỸ (164/02) - ĐẤU GIÁ - QK
226 000.00.30.H16-211209-0047 09/12/2021 27/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LƯỜNG THỊ ÚT (207/01, 10/02) - ĐẤU GIÁ - QK
227 000.00.30.H16-220110-0002 10/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BĂNG TÂM-VŨ THỊ THU (CO 996998)
228 000.00.30.H16-220110-0017 10/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG A LỒNG-NGUYỄN THỊ SANG (CO962845)
229 000.00.30.H16-220110-0019 10/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN HƯNG-HOÀNG ĐỨC MẠNH (BU365618)
230 000.00.30.H16-220110-0021 10/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG MÍ PHÀ-NGUYỄN THỊ SANG (CO968781)
231 000.00.30.H16-220110-0028 10/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀNG-NGUYỄN THỊ BẢO KHUYÊN (CS 760413)
232 000.00.30.H16-220110-0034 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN NAM - MAI VĂN SỨC (CD784290)
233 000.00.30.H16-220110-0038 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN SUNG-NGUYỄN THANH VŨ (CN 227931) (UQ P)
234 000.00.30.H16-220110-0052 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN-PHẠM ÁI LONG (CD571306)
235 000.00.30.H16-220110-0056 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TỰA-NGUYỄN KIM TIẾN (CS 415254)
236 000.00.30.H16-220110-0062 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ HỒNG PHƯƠNG-PHAN THỊ NGỌC (DB 129063)
237 000.00.30.H16-220110-0075 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K BÔNG-ĐÀO VĂN TÙNG (BC951673)
238 000.00.30.H16-220110-0076 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K CHUNG-ĐÀO VĂN TÙNG (BC 951663)
239 000.00.30.H16-220110-0079 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HỒNG HẠNH-NGUYỄN VĂN TOÁN (DA 177618)
240 000.00.30.H16-220110-0080 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN BÀI-NGUYỄN VĂN TOÁN (DA 177763)
241 000.00.30.H16-220110-0086 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN VĂN THO-TRẦN VĂN DU (DA 187202)
242 000.00.30.H16-220110-0087 10/01/2022 09/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀO THỊ HIỆP-HUỲNH BÌNH VƯƠNG (DA 079405)
243 000.00.30.H16-220110-0091 10/01/2022 09/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TÁN DŨNG - NGUYỄN THANH TUÂN
244 000.00.30.H16-220210-0001 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG NGỌC ANH-NGUYỄN CÔNG LỢI (DB 205728)
245 000.00.30.H16-220210-0002 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG NGỌC ANH -NGUYỄN CÔNG LỢI (DB205727)
246 000.00.30.H16-220210-0006 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ QUANG VINH-ĐỖ MỸ NGUYỆT (BU 320342)
247 000.00.30.H16-220210-0007 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH-NGUYỄN THỊ KIM (CO 988296)
248 000.00.30.H16-220210-0010 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HỒ SAY DỀNH-NGUYỄN THỊ VỸ (CR 219686)
249 000.00.30.H16-220210-0012 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT-CAO THẾ LINH (DB 205781)
250 000.00.30.H16-220210-0022 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VIẾT ĐƯỜNG-LÊ QUỐC PHONG (DA 051570)
251 000.00.30.H16-220210-0023 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐỨC-LÊ QUỐC PHONG (DB 165696)
252 000.00.30.H16-220210-0032 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
K NHÀNG-LƯU THỊ HÀ (CO 992631)
253 000.00.30.H16-220210-0033 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC HÙNG-NGUYỄN THỊ THANH
254 000.00.30.H16-220210-0034 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC HÙNG-NGUYỄN THỊ THANH
255 000.00.30.H16-220210-0035 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC HÙNG-HOÀNG KIM THOA
256 000.00.30.H16-220210-0036 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC HÙNG-ĐẶNG THỊ MINH PHÚ
257 000.00.30.H16-220210-0039 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC HÙNG-PHẠM THỊ HOA
258 000.00.30.H16-220210-0042 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT-TRẦN THỊ KIM LIÊN (DB 205769)
259 000.00.30.H16-220210-0043 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC HÙNG-ĐINH VĂN QUANG
260 000.00.30.H16-220210-0046 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG VĂN TUẤN-NGUYỄN THỊ THÚY (CI 375936)
261 000.00.30.H16-220210-0049 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THANH TRUNG-ĐẶNG THỊ MINH PHÚ (DB 205795)
262 000.00.30.H16-220210-0050 10/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG VỂNH SÁNG-PHẠM THỊ TUYẾT
263 000.00.30.H16-220210-0052 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG TUẤN TÚ-TRỊNH XUÂN HOÀNG (BU 385961)
264 000.00.30.H16-220210-0054 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN NAM-TRỊNH XUÂN HOÀNG (BL 026370)
265 000.00.30.H16-220210-0055 10/02/2022 07/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP-LƯƠNG VĂN QUYỀN (CS645519)
266 000.00.30.H16-220310-0006 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN ĐÌNH ANH-NGUYỄN VĂN CHUNG (CS 570975)
267 000.00.30.H16-220310-0007 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN ĐÌNH ANH-NGUYỄN VĂN CHUNG (CS 570976)
268 000.00.30.H16-220310-0009 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐÌNH ĐÔNG-TRƯƠNG THỊ THANH HUYỀN (CO 985313)
269 000.00.30.H16-220310-0014 10/03/2022 04/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ CẨM TÚ-HUỲNH BÌNH VƯƠNG (BC 951723, 951725)
270 000.00.30.H16-220310-0015 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ THIÊM-NGUYỄN QUỐC TOÀN (CS 450179)
271 000.00.30.H16-220310-0017 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH-K ĐAM (BU 385049)-KÔNG
272 000.00.30.H16-220310-0018 10/03/2022 11/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VIẾT AN-ĐỖ THỊ THANH HÀ (IS)
273 000.00.30.H16-220310-0020 10/03/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VIẾT AN-ĐỖ THỊ THU HÀ (CS 450226)
274 000.00.30.H16-220310-0021 10/03/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VIẾT AN-ĐỖ THỊ THANH HÀ
275 000.00.30.H16-220310-0022 10/03/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VIẾT AN-ĐỖ THỊ THANH HÀ
276 000.00.30.H16-220310-0024 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THANH TÂM-HUỲNH THANH TÂM (DA 173077, DA 173078)H
277 000.00.30.H16-220310-0027 10/03/2022 04/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG-ĐỖ THỊ THƯƠNG
278 000.00.30.H16-220310-0033 10/03/2022 04/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ VĂN KHỞI-VÕ THANH HUYNH (DA 177700)
279 000.00.30.H16-220310-0034 10/03/2022 04/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG-TRẦN MINH VĨ (CO 993640)
280 000.00.30.H16-220310-0037 10/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÔI-VI VĂN VIỆT (BL 010727, BL 010729)
281 000.00.30.H16-220310-0039 10/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM THẢO NHI-UNG THANH PHƯƠNG (DA 174437)
282 000.00.30.H16-220310-0044 10/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU YẾN LINH-NGUYỄN VĂN TÂN (CI 375254)
283 000.00.30.H16-220310-0048 10/03/2022 04/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẬU ĐÌNH HÁN-TRẦN XUÂN VIỆT (BA 719772, 773, 118689)
284 000.00.30.H16-220310-0050 10/03/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẬU ĐÌNH HÁN-TRẦN XUÂN VIỆT (BA 719772, 773, 118689)
285 000.00.30.H16-220310-0052 10/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU-ĐỖ VĂN HẬU (CI 375661)
286 000.00.30.H16-220310-0055 10/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG-NGUYỄN VĂN BÌNH (CR 913623)
287 000.00.30.H16-220310-0058 10/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H JANG- QUAN VĂN TUYÊN
288 000.00.30.H16-220310-0063 10/03/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC HOÀNG-TRẦN QUỐC PHÚ (CD 915579,CD 784234)
289 000.00.30.H16-220310-0076 10/03/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤC-NGÔ HOÀNG TUẤN
290 000.00.30.H16-220310-0077 10/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG-LÊ THỊ CHUNG (CS 062216)
291 000.00.30.H16-220310-0078 10/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG - LÊ THỊ LƯƠNG (NỘP BỔ SUNG)
292 000.00.30.H16-220310-0079 10/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NINH THỊ DUNG-PHẠM QUANG HIẾU ( DB 118766)
293 000.00.30.H16-220310-0082 10/03/2022 04/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG THÔNG-TRƯƠNG THỊ MỸ NGA (CD 915786)
294 000.00.30.H16-220510-0046 10/05/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H' ẮT (K 521154) - ĐC H - QS
295 000.00.30.H16-220510-0084 10/05/2022 24/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K' LƯƠNG (CO 992746) - ĐC H- ĐS
296 000.00.30.H16-211210-0026 10/12/2021 29/12/2021 11/03/2022
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG ĐÔNG ANH
297 000.00.30.H16-220111-0003 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ NGỌC HƯNG - NGUYỄN DUNG NHI
298 000.00.30.H16-220111-0013 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC HƯỜNG-NGUYỄN ĐỨC THỊNH (CN 374378) UQ AN
299 000.00.30.H16-220111-0015 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG CAO ĐẠI-ĐỖ THỊ TRÀ MY (CI375905)
300 000.00.30.H16-220111-0017 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG-LƯU VĂN HOÀNG (CS 570704)
301 000.00.30.H16-220111-0018 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG NAM-NGUYỄN HỮU TẤN (BSS300393)
302 000.00.30.H16-220111-0021 11/01/2022 11/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUẬN (CI 262806) - TT SỔ - QS
303 000.00.30.H16-220111-0025 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NHÂN ĐẠO-NGUYỄN THỊ MAI HOA (CD571236)
304 000.00.30.H16-220111-0027 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ CẨM VÂN-PHAN THU HIỀN (DA180326)
305 000.00.30.H16-220111-0029 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH SỸ TUỆ-PHẠM NGỌC NAM (AL 370480)
306 000.00.30.H16-220111-0037 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THUẬT-PHÙNG VĂN LỢI ( CL 789788)
307 000.00.30.H16-220111-0047 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ ĐỨC THÀNH-LÊ CAO NGHĨA THUẬN (DA 187401)
308 000.00.30.H16-220111-0048 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ ĐỨC THÀNH-PHẠM BÍCH THỦY (CS 645713)
309 000.00.30.H16-220111-0057 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG CÔNG LAI-MAI VĂN SỨC (BO 938108, 105,220)
310 000.00.30.H16-220111-0059 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ HUY NAM-NGUYỄN VĂN THIỆN (DA 003457)
311 000.00.30.H16-220111-0060 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG HUY TRIỆU-NGUYỄN THỊ THANH TÂM (DB 205746)
312 000.00.30.H16-220111-0066 11/01/2022 17/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH TRANG-TRỊNH ANH ĐẠT VINH
313 000.00.30.H16-220111-0067 11/01/2022 10/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH LÂM-ĐỖ THANH BÌNH (DB 133152)
314 000.00.30.H16-220111-0068 11/01/2022 17/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ (BU 365092, BU 365073) - THỪA KẾ ĐPL
315 000.00.30.H16-220211-0004 11/02/2022 08/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HÙNG CƯỜNG-LƯU TẤN KHOA (CD 915157)
316 000.00.30.H16-220211-0005 11/02/2022 08/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ TRONG-PHAN THẾ THẢO ( CA 935631)
317 000.00.30.H16-220211-0030 11/02/2022 08/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH-ĐẶNG KIM TRUNG (DB 928240, 382291)
318 000.00.30.H16-220311-0033 11/03/2022 12/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN TIẾN-LƯU VĂNTOAN
319 000.00.30.H16-220311-0061 11/03/2022 12/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN CAO NGUYÊN-NGUYỄN THÀNH HUY
320 000.00.30.H16-220311-0064 11/03/2022 12/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÀI SÔI TỎI-NGÔ THỊ THANH HỒNG
321 000.00.30.H16-220311-0066 11/03/2022 12/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ LƯỜNG-NGUYỄN THÀNH ĐƯỢC
322 000.00.30.H16-220311-0069 11/03/2022 12/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H LEM-PHÙNG VĂN TÌNH (CO 988474)
323 000.00.30.H16-220511-0044 11/05/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H' YO
324 000.00.30.H16-220511-0092 11/05/2022 25/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K' NGAI (K 551030) - ĐC H - QK
325 000.00.30.H16-220112-0016 12/01/2022 11/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN PHÒNG-HÀ TIẾN DŨNG (08 SỔ)
326 000.00.30.H16-220112-0019 12/01/2022 11/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH VŨ-ĐỖ KIỀU TRANG (CN 205684)
327 000.00.30.H16-220112-0020 12/01/2022 11/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K BÓT-ĐỖ KIỀU TRANG (DB129185)
328 000.00.30.H16-220112-0021 12/01/2022 11/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN-NGUYỄN THỊ NHẪN (CS 760557)
329 000.00.30.H16-220112-0026 12/01/2022 11/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM
330 000.00.30.H16-220112-0028 12/01/2022 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC HIẾU - KHƯU THỊ HỒNG HÀ
331 000.00.30.H16-220112-0031 12/01/2022 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K LÙNG-HÀ TUẤN DUYỆT (CS 558385)
332 000.00.30.H16-220112-0043 12/01/2022 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ MẾN-LÊ LONG XUYÊN (DA 180446)
333 000.00.30.H16-220112-0046 12/01/2022 11/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THỊNH
334 000.00.30.H16-220112-0069 12/01/2022 11/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K YA CỐP-ĐIỂU BA (CR 868174)
335 000.00.30.H16-220112-0079 12/01/2022 14/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K' BIÊNG (CN 304005) - TT
336 000.00.30.H16-220412-0068 12/04/2022 05/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH TÚ-LÊ THỊ THANH (CR221519)
337 000.00.30.H16-220412-0095 12/04/2022 05/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ NGỌC TIẾP-NGÔ QUANG VIỆN (BU320786)
338 000.00.30.H16-220412-0100 12/04/2022 05/05/2022 06/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN GIÁO (DB057310)
339 000.00.30.H16-220512-0013 12/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y' SAR (K 521205, K 521204) - ĐC H - QS
340 000.00.30.H16-220512-0018 12/05/2022 26/05/2022 27/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TRUNG CHÁNH (CO 988397) - ĐC S- QK
341 000.00.30.H16-220113-0030 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG LONG DUY
342 000.00.30.H16-220113-0037 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN MẠNH
343 000.00.30.H16-220113-0038 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC THUẬN
344 000.00.30.H16-220113-0039 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN
345 000.00.30.H16-220113-0040 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH TRANG
346 000.00.30.H16-220113-0041 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG
347 000.00.30.H16-220113-0042 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN HIỀN
348 000.00.30.H16-220113-0043 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ SƠN TÙNG
349 000.00.30.H16-220113-0044 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KHƯU VĂN CHỎI
350 000.00.30.H16-220113-0045 13/01/2022 14/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM QUANG
351 000.00.30.H16-220413-0010 13/04/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CAO NGUYÊN (AN 134140) - CĐTT - QK
352 000.00.30.H16-220413-0067 13/04/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC PHÚ
353 000.00.30.H16-220513-0048 13/05/2022 18/05/2022 02/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN K ĐĂK
354 000.00.30.H16-220114-0024 14/01/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN MỸ-TỐNG THỊ NGỌC GIANG (DB205905)
355 000.00.30.H16-220114-0042 14/01/2022 25/01/2022 26/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHIẾN (CI 262246) - CĐ TT - ĐH
356 000.00.30.H16-220114-0051 14/01/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ THỊ LÀI-CHÂU TRẦN QUỲNH ÁI (IS)-UQ AN
357 000.00.30.H16-220114-0052 14/01/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H NGA-TRẦN MỸ KỲ (BD133234)
358 000.00.30.H16-220114-0076 14/01/2022 28/01/2022 13/04/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN THIẾT (CI 262561)
359 000.00.30.H16-220214-0011 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT
360 000.00.30.H16-220214-0012 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HƯNG PHÁT-BÙI THỊ THÚY AN (DB 205769)
361 000.00.30.H16-220214-0014 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM ĐỨC DƯƠNG-PHẠM TUẤN HÒA (CR 219597)
362 000.00.30.H16-220214-0019 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ HÒA HIỆP-PHẠM QUANG TRIỆU (CS 415164)
363 000.00.30.H16-220214-0025 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH-NGUYỄN VĂN TÂM ( CO 988310)
364 000.00.30.H16-220214-0028 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TIỀN THANH TÂM-PHAN QUỐC NGHĨA (BU 385349)
365 000.00.30.H16-220214-0032 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN DUY NGỌC-HUỲNH QUANG TRUNG (BS 300060)
366 000.00.30.H16-220214-0042 14/02/2022 09/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 10 ngày.
MAI ANH-LỤC THỊ BÍCH (DA 180394)
367 000.00.30.H16-220314-0024 14/03/2022 07/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THẾ THẢO (CA 935631) - TT - ĐH (ỦY QUYỀN: TRẦN VĂN THUẬN)
368 000.00.30.H16-220314-0028 14/03/2022 13/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY-NGUYỄN VĂN HƯỞNG (CN 291071)
369 000.00.30.H16-220314-0029 14/03/2022 23/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN NGỌC LUẬN (BA 719954) - CĐTT - ĐH
370 000.00.30.H16-220314-0033 14/03/2022 06/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY-MAI VĂN TẤN
371 000.00.30.H16-220314-0034 14/03/2022 13/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY-NGUYỄN VĂN HƯỞNG (CN 291071)
372 000.00.30.H16-220314-0037 14/03/2022 23/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
K' THANH (W 856229) - CĐTT - ĐS
373 000.00.30.H16-220314-0040 14/03/2022 06/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM CÔNG ĐOÀN-VŨ NGỌC TĨNH (DB 147309)
374 000.00.30.H16-220314-0043 14/03/2022 06/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM CÔNG ĐOÀN-ĐÀO THỊ KIM THOA (DB 147308)
375 000.00.30.H16-220314-0044 14/03/2022 13/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K CHUNG-VŨ NGỌC TỈNH (NGUYỄN THỊ HOA)
376 000.00.30.H16-220314-0045 14/03/2022 06/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ TIẾN THIỆN QUANG-NGUYỄN XUÂN THỦY (CO9882130
377 000.00.30.H16-220314-0047 14/03/2022 06/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN THUẦN-ĐOÀN VĂN MINH NHẬT (DB 057503)
378 000.00.30.H16-220314-0049 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ KHẮC TRUYỀN-NGUYỄN VĂN THỰC (BL026723)
379 000.00.30.H16-220314-0053 14/03/2022 07/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN CHÂU HUY (CR 060104) - TT - ĐH
380 000.00.30.H16-220314-0057 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K LANH-NGÔ QUANG THẮNG (CO 992640)
381 000.00.30.H16-220314-0058 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H JIÊNG- NGUYỄN VĂN TRỨ (CS 450191)
382 000.00.30.H16-220314-0061 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
MAI ĐỨC THIÊN-LÊ THỊ HIỀN (BL 026960)
383 000.00.30.H16-220314-0066 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NINH THỊ DUNG-LÊ QUANG ĐẠO (DB 118738)
384 000.00.30.H16-220314-0067 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H JANG-NGUYỄN VĂN DUYÊN (DB 057580)
385 000.00.30.H16-220314-0069 14/03/2022 21/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ TRÍ HIỂN (BG 932988)
386 000.00.30.H16-220314-0072 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THẾ VINH-PHẠM THỊ SÁU (DA 003472)
387 000.00.30.H16-220314-0075 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM ĐÌNH CHÂM-TRẦN THỊ THU THỦY (CR 913635)
388 000.00.30.H16-220314-0078 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH-NGUYỄN VĂN TÂM ( CO 988310)
389 000.00.30.H16-220314-0080 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN TÌNH-VŨ THỊ CHÚC (BR 463280)
390 000.00.30.H16-220314-0085 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H BƠCH-PHAN ĐÌNH ANH (AM 544186)
391 000.00.30.H16-220314-0086 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H NGHĨ-VŨ QUỐC HỒNG (CS 450223)
392 000.00.30.H16-220314-0088 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NGỌC SƠN-VÕ VĂN HIẾU (DA051455)
393 000.00.30.H16-220314-0089 14/03/2022 06/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THẮNG-VÕ VĂN HIẾU (CL 789733)
394 000.00.30.H16-220314-0094 14/03/2022 23/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN QUANG CÔNG (AL 221811) - CĐTT - ĐS
395 000.00.30.H16-220314-0096 14/03/2022 07/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM TIẾN THÀNH (BL 026366) - TT - QK
396 000.00.30.H16-220314-0102 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN CỪ-TRƯƠNG THỊ MỸ NGA (DB 129267)
397 000.00.30.H16-220314-0103 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN NGUYÊN-NGUYỄN THỊ HỒNG (DA 175077)
398 000.00.30.H16-220314-0104 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
SÙNG SÁI PÁ-NGUYỄN QUANG ĐẠI (BR 401108)
399 000.00.30.H16-220314-0105 14/03/2022 06/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾN-NGUYỄN THỊ XUÂN THỦY (BR 401070, 320400, 375913)
400 000.00.30.H16-220314-0107 14/03/2022 27/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG MINH (CẤP LẠI) - QS
401 000.00.30.H16-220314-0108 14/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG-PHẠM THỊ NAM NGUYÊN (BU 365808)
402 000.00.30.H16-220414-0043 14/04/2022 25/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 7 ngày.
H YỘT
403 000.00.30.H16-220215-0010 15/02/2022 01/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM PHƯƠNG TUYẾN (CO 972234)
404 000.00.30.H16-220215-0020 15/02/2022 10/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ ĐỨC THÀNH-PHẠM BÍCH THỦY (CS 645713)
405 000.00.30.H16-220215-0025 15/02/2022 10/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH-NGUYỄN HỮU THỰC (CHO TẶNG)
406 000.00.30.H16-220215-0026 15/02/2022 10/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỞNG-NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG (DA 180445)
407 000.00.30.H16-220215-0030 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ THU HÀ-HOÀNG HỮU HIỆU (CD 915275)
408 000.00.30.H16-220215-0032 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC-TRẦN THỊ THÚY (CO 962076)_UQ P
409 000.00.30.H16-220215-0039 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN DUY HOA- TRẦN BÌNH ĐÔNG (CI 262318)
410 000.00.30.H16-220215-0040 15/02/2022 01/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG (AP 861252)-HẢO NỘP
411 000.00.30.H16-220215-0044 15/02/2022 01/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 31 ngày.
K' BÁT (305918, 305920,305919,916,917)
412 000.00.30.H16-220215-0045 15/02/2022 10/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KÝ-NGUYỄN VŨ HOÀI THANH (DA 173107)
413 000.00.30.H16-220215-0046 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG CÔNG PHƯƠNG-NGUYỄN HOÀI PHONG (CR 924480)
414 000.00.30.H16-220215-0047 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THANH TRUNG-NGUYỄN VĂN QUÝ (DB 205792)
415 000.00.30.H16-220215-0048 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THANH TRUNG-PHẠM VĂN PHẨM (DB 205793)
416 000.00.30.H16-220215-0052 15/02/2022 10/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN KHÁNH-PHAN CẢNH LÂM (DA 719511)
417 000.00.30.H16-220315-0007 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
K KANG-NGUYỄN VĂN HƯỞNG (CO 985262)
418 000.00.30.H16-220315-0011 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUANG QUÂN-NGUYỄN THỊ TRẦM (DA 177739)
419 000.00.30.H16-220315-0013 15/03/2022 14/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
K CHONG-TRẦN BẢO NGỌC
420 000.00.30.H16-220315-0014 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ HÙNG CƯỜNG-THÁI THỊ KIM QUYÊN (BS 300908)
421 000.00.30.H16-220315-0016 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÁT-HỒ THỊ MỸ TRANG (CO 968741)
422 000.00.30.H16-220315-0017 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ HẢI NAM-NGUYỄN THỊ THU HÀ (DA 175004)
423 000.00.30.H16-220315-0018 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ HỮU PHONG-TRẦN HƯNG PHONG (CD 784552)
424 000.00.30.H16-220315-0021 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ XUÂN AN-ĐỖ THỊ MINH HÀ (DA 177612, 967510)
425 000.00.30.H16-220315-0023 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ THỊ MINH HÀ
426 000.00.30.H16-220315-0027 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM XUÂN TÌNH-LÊ VĂN TÀI (AM 069244)
427 000.00.30.H16-220315-0030 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH-NGUYỄN THỊ HƯƠNG LINH (DB 133307)
428 000.00.30.H16-220315-0034 15/03/2022 14/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN DƯ-LÊ VĂN BÍNH
429 000.00.30.H16-220315-0039 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH-ĐÀO THỊ KIM THANH (AL 221600)
430 000.00.30.H16-220315-0040 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠ-ĐÀO THỊ KIM THANH (CS 760525)
431 000.00.30.H16-220315-0041 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU NGHĨA-LÊ LÂM (CI 375927)
432 000.00.30.H16-220315-0046 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂN-NGUYỄN THỊ PHƯỢNG (DA 175080)
433 000.00.30.H16-220315-0050 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG-LÊ THỊ PHƯỢNG (BL 010421)
434 000.00.30.H16-220315-0051 15/03/2022 14/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT- PHẠM THỊ HỒNG HẠNH (LƯU THỊ SÁNG)
435 000.00.30.H16-220315-0055 15/03/2022 14/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN CHIẾN (DUY THINH)- NGUYỄN VĂN SANG
436 000.00.30.H16-220315-0056 15/03/2022 08/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NHỊ HÀ (DA 051584) - TT - ĐH
437 000.00.30.H16-220315-0057 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN THÀNH-VŨ THỊ THIM (DA175077)
438 000.00.30.H16-220315-0059 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC TUYỀN-TRẦN NGỌC SƠN (CR924384, 386)
439 000.00.30.H16-220315-0060 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN-ĐỖ VĂN HÙNG (CD 571540, CD 784141)
440 000.00.30.H16-220315-0062 15/03/2022 07/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI-PHẠM VĂN CHIẾN (CS 308280)
441 000.00.30.H16-220315-0064 15/03/2022 07/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ DUY-HÀ HỮU PHONG (DB 057505)
442 000.00.30.H16-220315-0066 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÚY-LÊ THỊ HỢI (DB 118877)
443 000.00.30.H16-220315-0068 15/03/2022 07/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC SỬ-TRẦN VĂN AN (DA003606)
444 000.00.30.H16-220315-0070 15/03/2022 14/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN THẮNG-TRẦN ĐÌNH BÌNH (CI 262948, CI 375750)
445 000.00.30.H16-220315-0075 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÀNG A SẨU-LÊ THỊ KIM ANH (BS 300892, CO 941285)
446 000.00.30.H16-220315-0076 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ MINH HẢO (CS 308118)
447 000.00.30.H16-220315-0078 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP-HOÀNG VĂN VIỆT (CR 934612)
448 000.00.30.H16-220315-0080 15/03/2022 07/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM NGỌC TRỊNH-VŨ THỊ THẮM (CR 924242)
449 000.00.30.H16-210415-0004 15/04/2021 28/04/2021 11/02/2022
Trễ hạn 205 ngày.
DỰ ÁN TRANG TRẠI THIÊN NHIÊN YẾN NGỌC
450 000.00.30.H16-211215-0061 15/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN CỮU
451 000.00.30.H16-220116-0004 16/01/2022 15/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ HÙNG ANH (BÍCH NY)-BÙI THỊ BÍCH NY (BS 300863)
452 000.00.30.H16-220216-0015 16/02/2022 02/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ MẠNH (BD 928142)
453 000.00.30.H16-220216-0018 16/02/2022 11/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DIỆP MINH BẢO-DIỆP MINH BẢO
454 000.00.30.H16-220316-0006 16/03/2022 08/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ THỊ NGẦN - LÂM NGỌC THỤ (CI 375614) - SN ĐC
455 000.00.30.H16-220316-0011 16/03/2022 08/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ TÀI NGUYÊN-NGUYỄN VĂN DUNG (CCR 219691, CR 219695)
456 000.00.30.H16-220316-0016 16/03/2022 08/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN-NGUYỄN THỊ MINH THƯ (DA 187462)
457 000.00.30.H16-220316-0017 16/03/2022 15/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN-NGUYỄN THỊ MINH THƯ
458 000.00.30.H16-220316-0023 16/03/2022 08/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM HẢI HOÀNG-NGUYỄN THỊ HUÊ (DA 079336)
459 000.00.30.H16-220316-0025 16/03/2022 08/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN NGHỆ - BÙI THỊ THU PHƯƠNG (CO 988465) - SN ĐC
460 000.00.30.H16-220316-0028 16/03/2022 15/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TRUNG HIẾU-ĐÀO MINH ĐỨC
461 000.00.30.H16-220316-0029 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ VĂN QUYẾT-HOÀNG VĂN BẮC (DB 129137)
462 000.00.30.H16-220316-0042 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ SAY LÀM-BÙI VĂN PHƯỚC (BR 418223)
463 000.00.30.H16-220316-0043 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN HƯƠNG-MAI ĐÌNH TÔN (CS 450080)
464 000.00.30.H16-220316-0044 16/03/2022 25/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ VĂN TÚ (UQ PHÚC)
465 000.00.30.H16-220316-0045 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ QUANG VINH-ĐỖ MỸ NGUYỆT (BU 320432)
466 000.00.30.H16-220316-0048 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG HUY NGỌC-NGUYỄN THỊ VÂN (CR 924425)
467 000.00.30.H16-220316-0051 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN-PHÙNG HUY NGỌC (CR 060218)
468 000.00.30.H16-220316-0054 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN LINH-NGUYỄN THỊ THU
469 000.00.30.H16-220316-0056 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN LINH-NGUYỄN THỊ THU (BS 300010)
470 000.00.30.H16-220316-0062 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN ĐỨC HẠNH-MAI VĂN TỈNH (BA 719789)
471 000.00.30.H16-220316-0064 16/03/2022 08/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN BÙI HÒA-NGUYỄN THỊ HIỀN (DB 133164)
472 000.00.30.H16-220316-0066 16/03/2022 15/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠO-HOÀNG THỊ THƠM (CS 308101)H
473 000.00.30.H16-220316-0067 16/03/2022 15/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN NGỌC BÍCH-VƯƠNG THỊ HƯỜNG
474 000.00.30.H16-220316-0072 16/03/2022 08/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
Y WỨT (DB 165631) - SN ĐC + BĐ - QK
475 000.00.30.H16-220316-0074 16/03/2022 11/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH (DA 003604) - TT - QK
476 000.00.30.H16-220316-0075 16/03/2022 11/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
Ê ĐỨC CƯỜNG (DB 147426) - TT - QK
477 000.00.30.H16-220316-0076 16/03/2022 08/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ THU HẰNG - NGUYỄN NHƯ TRANG (CD 784621) - SN + BĐ
478 000.00.30.H16-220117-0063 17/01/2022 07/02/2022 13/04/2022
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ VĂN VÂN
479 000.00.30.H16-220117-0075 17/01/2022 18/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
480 000.00.30.H16-220217-0012 17/02/2022 14/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN LONG-NGUYỄN THỊ TUYẾN (BL 026055)
481 000.00.30.H16-220217-0015 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC PHƯỢNG-BẰNG VĂN KIM (DA 051379)
482 000.00.30.H16-220217-0016 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG-TRẦN VĂN ĐIỆP
483 000.00.30.H16-220217-0024 17/02/2022 21/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NHƯ NGỌC-NGUYỄN TIẾN DUNG (UQ HẠNH)
484 000.00.30.H16-220217-0027 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ CẨM TÚ (CHÂU VĂN TỚI)-TRẦN THỊ CẨM TÚ (BC 951723, 725)
485 000.00.30.H16-220217-0028 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K TANG-KA THĂM (BC951719)
486 000.00.30.H16-220217-0029 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ PHƯỚC BÌNH-PHẠM THỊ THU THỦY (DB 165699)
487 000.00.30.H16-220217-0030 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KIM QUANG-NGUYỄN LƯƠNG THIỆN (DB 205845)
488 000.00.30.H16-220217-0035 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUANG KHẢI-NGUYỄN THỊ CẨM HƯƠNG (DA 187269)
489 000.00.30.H16-220217-0036 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H HUỆ
490 000.00.30.H16-220217-0037 17/02/2022 14/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ TRỌNG TUỆ-TRẦN QUANG KHẢI (DA 187452)
491 000.00.30.H16-220217-0041 17/02/2022 18/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ ANH TUẤN
492 000.00.30.H16-220217-0047 17/02/2022 14/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG-PHAN VĂN HỢP (CN 295983)H
493 000.00.30.H16-220317-0001 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG ĐỒN-VŨ ĐỨC DƯƠNG (DB 205965)
494 000.00.30.H16-220317-0002 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ ĐỨC DƯƠNG-TRƯƠNG ĐỒN (DA 174264)
495 000.00.30.H16-220317-0004 17/03/2022 12/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
CÙ XUÂN SANG (CS 415049, DB 133146, DB 133363) - HT - QS
496 000.00.30.H16-220317-0008 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ TUẤN DUYỆT-NGUYỄN MINH THÁI
497 000.00.30.H16-220317-0019 17/03/2022 12/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K' BRÂU (DA 085981, DA 085980) - HT - QK
498 000.00.30.H16-220317-0020 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
H KONG-VŨ CÔNG THOA
499 000.00.30.H16-220317-0023 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỖ NGUYỆN-NGUYỄN THỊ TRANG
500 000.00.30.H16-220317-0026 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TẠ QUỐC THÀNH-VÕ TRÍ (CR 219673, CR 219674)
501 000.00.30.H16-220317-0027 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG (PHÚC)-NGUYỄN VĂN TUYẾN
502 000.00.30.H16-220317-0029 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI-LÊ ĐÌNH VƯỢNG (DB 928420, 928419)
503 000.00.30.H16-220317-0033 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ THANH MỸ-NGUYỄN THỊ THIÊN PHÚC (CR 219509)
504 000.00.30.H16-220317-0038 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM ĐÌNH CHIẾN-ĐINH THỊ PHƯỢNG (CN 304745)
505 000.00.30.H16-220317-0040 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NINH-VƯƠNG SĨ CÔNG (CO 988307)
506 000.00.30.H16-220317-0042 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ THIÊM-PHÙNG XUÂN BÌNH (CD 784554)
507 000.00.30.H16-220317-0043 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THẾ PHONG-TRỊNH THỊ OANH (CR 924373)
508 000.00.30.H16-220317-0044 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA-PHẠM VĂN VANG (AM 069088)
509 000.00.30.H16-220317-0046 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
H' NGÔT - NGUYỄN VĂN SÁU
510 000.00.30.H16-220317-0047 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHÍ ĐÌNH DŨNG-NGUYỄN THỊ HẰNG (AP 861097)
511 000.00.30.H16-220317-0050 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ NGỌC HÀ-NGUYỄN VĂN MINH (CS 560530)
512 000.00.30.H16-220317-0051 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐÌNH TRUNG-VI VĂN KHÁNH (CR 219757)
513 000.00.30.H16-220317-0055 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN LÂM-TRỊNH THỊ MAI HOA (CS 760423)
514 000.00.30.H16-220317-0056 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
H' NGÔT - NGUYỄN VĂN SÁU
515 000.00.30.H16-220317-0058 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ SEN-NGUYỄN TIẾN HƯNG (CO 968796)
516 000.00.30.H16-220317-0062 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THÚY-ĐOÀN QUANG TRUNG (DB 133235)
517 000.00.30.H16-220317-0063 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
THÁI DOÃN HỢP (U 001573) - PCTS- QK
518 000.00.30.H16-220317-0066 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN MINH-NGUYỄN VĂN TY (CD 915558)
519 000.00.30.H16-220317-0068 17/03/2022 12/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGỌC BẰNG (CO 988217) - TT QK
520 000.00.30.H16-220317-0070 17/03/2022 18/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NGOAN-MÃ NGỌC DUNG (TRẦN LÊ QUÝNH)
521 000.00.30.H16-220317-0071 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN ĐÌNH ANH-LÊ CHUNG (CS 570976)
522 000.00.30.H16-220317-0072 17/03/2022 11/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN ĐÌNH ANH-LÊ CHUNG (CS 570975)
523 000.00.30.H16-220417-0002 17/04/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
MAI VĂN NINH
524 000.19.30.H16-220118-0001 18/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH BẢO THU
525 000.00.30.H16-220118-0031 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRỌNG NGHĨA
526 000.00.30.H16-220118-0036 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN HÙNG (
527 000.00.30.H16-220118-0039 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN KHÁNH (CD 571526) - BIẾN ĐỘNG - QH
528 000.00.30.H16-220118-0040 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H LÔM
529 000.00.30.H16-220118-0046 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU (BC 951765) - BĐ CMND
530 000.00.30.H16-220118-0051 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HƯU THẢO
531 000.00.30.H16-220118-0057 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K MPLƯR (CD 571910)
532 000.00.30.H16-220118-0058 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H B LỐC (CO 985215)
533 000.00.30.H16-220118-0059 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI
534 000.00.30.H16-220118-0063 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN MÔN (CO 972286) -
535 000.00.30.H16-220118-0066 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM
536 000.00.30.H16-220118-0071 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÙI HÒA
537 000.00.30.H16-220118-0074 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC THƯƠNG
538 000.00.30.H16-220118-0077 18/01/2022 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HOÀI TÂN (CS 760628)
539 000.00.30.H16-220218-0008 18/02/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-NGUYỄN THỊ TỈNH (DA 079428)
540 000.00.30.H16-220218-0010 18/02/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BÍNH-HOÀNG VĂN PHONG (CN 374417)
541 000.00.30.H16-220218-0012 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÌ-NGUYỄN VĂN TRÀ (CO 941368)
542 000.00.30.H16-220218-0017 18/02/2022 15/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HUẤN-TRẦN THỊ HOÀI (CO 941323, 941327)
543 000.00.30.H16-220218-0023 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẬU ĐÌNH CƯỜNG-NGUYỄN VĂN BÁU (DB 205941)
544 000.00.30.H16-220218-0025 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỒNG KÔNG-TRỊNH XUÂN LẠNG (DA 003585)
545 000.00.30.H16-220218-0026 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỒNG KÔNG - NGUYỄN VĂN LUÂN (CO 993626)
546 000.00.30.H16-220218-0028 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HÙNG-TRẦN QUỐC DUẨN (DA 187307)
547 000.00.30.H16-220218-0030 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HÙNG-TRẦN QUỐC DUẨN
548 000.00.30.H16-220218-0031 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN GỎ-NGUYỄN DƯƠNG NINH (THẮM)
549 000.00.30.H16-220218-0032 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HẢI TRUNG-ĐINH NGỌC VÂN PHƯƠNG (DB 129222)
550 000.00.30.H16-220218-0035 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K B RÊ-HÀ ĐỨC TUÂN (CS 558442)
551 000.00.30.H16-220218-0039 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG THỊ NGA-HÀ HỮU PHONG (CD 784552)
552 000.00.30.H16-220218-0041 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN GIÁO-TRẦN ĐÌNH THÁI (AN134400)
553 000.00.30.H16-220218-0042 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐỆ-TRẦN THỊ KHUYÊN.M
554 000.00.30.H16-220218-0044 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐỆ-VŨ VĂN HÒA.M
555 000.00.30.H16-220218-0045 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÀNH-LƯU ĐẠT KHUÊ (LÂM QS)
556 000.00.30.H16-220218-0046 18/02/2022 22/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÀNH-NGUYỄN BÁ NGỌC
557 000.00.30.H16-220218-0049 18/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH XUÂN-HUỲNH THỊ BÉ (BU385382)
558 000.00.30.H16-220318-0001 18/03/2022 06/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THỊ TỈNH (CẤP LẠI) - QS
559 000.00.30.H16-220318-0008 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K TÂM-NUH (BU 385999)
560 000.00.30.H16-220318-0012 18/03/2022 13/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
Y SAMUEL NIÊ (DB 118690) -TT - QK
561 000.00.30.H16-220318-0014 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN-VÕ THỊ THẢO (DB 205832)
562 000.00.30.H16-220318-0015 18/03/2022 06/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG NGỌC KHÁNH (AI 382078) - CL TRANG BS - ĐH
563 000.00.30.H16-220318-0016 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ PHIÊN-NGUYỄN QUANG TRUNG (DA 003607)
564 000.00.30.H16-220318-0018 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CAO VĂN SƠN-TRẦN THỊ BÍCH CHÂU (DB 057537)-UQ AN
565 000.00.30.H16-220318-0019 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
CAO VĂN SƠN-HOÀNG XUÂN TRUNG (DB 057538)-UQ AN
566 000.00.30.H16-220318-0020 18/03/2022 13/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
H' LEM (CR 219523) - TT - ĐM
567 000.00.30.H16-220318-0022 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN CHIẾN-NGUYỄN THÀNH NGUYÊN (CI 375894)
568 000.00.30.H16-220318-0024 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H DANG-NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
569 000.00.30.H16-220318-0026 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H DANG-H MY
570 000.00.30.H16-220318-0029 18/03/2022 13/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN CẢNH LÂM (DA 051358, CL 789729) - HT - QS
571 000.00.30.H16-220318-0033 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H LAN-NGUYỄN VĂN THỌ (CN 205546)
572 000.00.30.H16-220318-0037 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÌNH-LÊ THỊ NHẬT LINH (CS 558260)
573 000.00.30.H16-220318-0040 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ CHUYỀN-NGUYỄN HỮU THÀNH (W 841131)
574 000.00.30.H16-220318-0041 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ QUỐC THOẠI-TRƯƠNG HOÀI NAM (CI 375850)
575 000.00.30.H16-220318-0043 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẬU-PHẠM QUANG DŨNG (CD 915709)
576 000.00.30.H16-220318-0045 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN XUÂN BỒNG-NGUYỄN ĐỨC THIỆN (BU 365381)
577 000.00.30.H16-220318-0050 18/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÌNH-NGUYỄN VĂN CHUYÊN
578 000.00.30.H16-220318-0052 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN MẠNH DŨNG-HUỲNH THỊ PHƯƠNG LAN (CS 560589)
579 000.00.30.H16-220318-0053 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI TRÂM-PHẠM HỮU LỢI (DB 129111)
580 000.00.30.H16-220318-0054 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN VUI-ĐỖ DUY TIẾN (DB 165562)
581 000.00.30.H16-220318-0057 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHÚ DÂN-VŨ THỊ THANH (DA 177505)
582 000.00.30.H16-220318-0058 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ A TẮC-PHẠM VĂN HÀ (DB 057408)
583 000.00.30.H16-220318-0061 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM HỮU TỰ-PHẠM VĂN CHIẾN (BD 928617)
584 000.00.30.H16-220318-0066 18/03/2022 12/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ THANH TÂM-VÕ THỊ TUYẾT (DA 003611, 003610)
585 000.00.30.H16-220418-0040 18/04/2022 27/04/2022 03/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CAO NGUYÊN (AN 134140) - CĐTT - QK
586 000.00.30.H16-220418-0090 18/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐOÀN
587 000.00.30.H16-210119-0044 19/01/2021 29/01/2021 11/02/2022
Trễ hạn 268 ngày.
CÔNG TY TNHH&DV HUY VŨ
588 000.00.30.H16-210119-0045 19/01/2021 29/01/2021 11/02/2022
Trễ hạn 268 ngày.
CÔNG TY TNHH TM DV VŨ GIA ĐẮK NÔNG
589 000.00.30.H16-220119-0047 19/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ BẮC (DA 175043) -TT - ĐH
590 000.00.30.H16-220219-0003 19/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN HUY-ĐINH NHƯ HƯNG (CR060185)
591 000.00.30.H16-220219-0004 19/02/2022 15/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LÂM-NGUYỄN TIẾN DŨNG (CO 993705)
592 000.00.30.H16-220419-0020 19/04/2022 28/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG (NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG)
593 000.00.30.H16-220120-0016 20/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN XÁ-NGUYỄN NGỌC KHANH (CR 868334)
594 000.00.30.H16-220120-0019 20/01/2022 15/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯỠNG
595 000.00.30.H16-220120-0058 20/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÒNG A HÁ-VÒNG XÁM MÚI (DB 133108)
596 000.00.30.H16-220120-0064 20/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM-BÙI THỊ KIM LIÊN (BR 335563,564,565,566,567,568)
597 000.00.30.H16-220120-0065 20/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM-BÙI THỊ KIM LIÊN (BR335562)
598 000.00.30.H16-220120-0081 20/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ SINH THẢO-NGUYỄN ĐÌNH TIẾN (CS 645523)
599 000.00.30.H16-220120-0084 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH XUÂN BẢNG
600 000.00.30.H16-220120-0087 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HIỀN
601 000.00.30.H16-220120-0088 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN KẾ
602 000.00.30.H16-220120-0089 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HIỀN
603 000.00.30.H16-220120-0090 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUỐC DŨNG (CD 308083)
604 000.00.30.H16-220120-0091 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HƯƠNG (CS 415143) - TC
605 000.00.30.H16-220120-0092 20/01/2022 21/01/2022 24/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN VINH (CD 784722)
606 000.00.30.H16-220120-0094 20/01/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG AN-HOÀNG CHƯƠNG (CS 760586)
607 000.00.30.H16-220420-0048 20/04/2022 29/04/2022 03/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN DỤC (AN 134243) - CĐ TT - QK
608 000.00.30.H16-211220-0084 20/12/2021 03/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LẬP (CO 985213) - BĐ CMND
609 000.00.30.H16-211220-0085 20/12/2021 03/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LINH TRẦN ĐOAN (DA 079373)- BĐ CMND
610 000.00.30.H16-211220-0091 20/12/2021 13/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH TÂM (DA 175041) - TT - ĐH
611 000.00.30.H16-220121-0046 21/01/2022 08/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN LINH CẢM (BU 385588) - CĐTT
612 000.00.30.H16-220221-0002 21/02/2022 23/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN CẢNH LÂM-BIỆN THỊ THUYẾT
613 000.00.30.H16-220221-0006 21/02/2022 23/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH TIẾN-DIỆP MINH BẢO (
614 000.00.30.H16-220221-0009 21/02/2022 07/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 27 ngày.
K BRÊ (CA 924051)
615 000.00.30.H16-220221-0013 21/02/2022 07/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ ĐỨC DẬU (BU 365980)
616 000.00.30.H16-220221-0016 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN LIÊN-LỤC VĂN MẺN (BU 365059)
617 000.00.30.H16-220221-0022 21/02/2022 23/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN BÌNH-NGUYỄN THỊ NHÀN (A SANG TT)
618 000.00.30.H16-220221-0025 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ LỆ THỦY-NGUYỄN MINH HẢI (DB 129249)
619 000.00.30.H16-220221-0027 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG-PHAN THỊ HẰNG (CS 760493)
620 000.00.30.H16-220221-0030 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LỮ THÀNH TRỌNG
621 000.00.30.H16-220221-0036 21/02/2022 23/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI HỮU CƯƠNG-VŨ VĂN HOAN
622 000.00.30.H16-220221-0042 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO-NGUYỄN PHÚ TRUNG (BL010830)
623 000.00.30.H16-220221-0043 21/02/2022 23/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K SẮT-NGUYỄN DUY LINH (CD571707)
624 000.00.30.H16-220221-0044 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ KIM LI-LÊ ĐỨC THỌ (DA 051332)
625 000.00.30.H16-220221-0047 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN TRẦN THANH THỦY-LÊ HỮU HÀO (DB 205790)
626 000.00.30.H16-220221-0055 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN SINH-HỒ VĂN TRỌNG (BU 320131)
627 000.00.30.H16-220221-0056 21/02/2022 16/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
QUAN VIỆT TUẤN-ĐẬU VĂN DŨNG (DA 079303)
628 000.00.30.H16-220221-0057 21/02/2022 23/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN KHUYÊN-LÊ QUANG KHẢI (BU 385209)
629 000.00.30.H16-220321-0001 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NHẬT LINH-ĐINH HỮU ĐẠT (DA 180600)
630 000.00.30.H16-220321-0005 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ MINH-PHÙNG VĂN KẾ (CS 645507)
631 000.00.30.H16-220321-0006 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN ĐÁNH-PHÙNG VĂN KẾ (DB 147430)
632 000.00.30.H16-220321-0007 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUỐC TOÀN-LÂM THÀNH TRUNG (CD 571541)
633 000.00.30.H16-220321-0008 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI CÔNG HOÀN-LÊ THỊ HÂN (DB 118684)
634 000.00.30.H16-220321-0012 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH CHÍ - HÀ THANH TÍN
635 000.00.30.H16-220321-0013 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN-VÕ THỊ THẢO (DB 205983)
636 000.00.30.H16-220321-0017 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM PHƯƠNG TUYẾN-HÀ SINH THẢO (CO 972234)
637 000.00.30.H16-220321-0018 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯỚC-TRƯƠNG MINH DANH (CS 558304)
638 000.00.30.H16-220321-0019 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM QUANG ĐỨC-TRƯƠNG MINH DANH (CS 558305)
639 000.00.30.H16-220321-0020 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ PHÚ TIẾN-TRƯƠNG MINH DANH (CS 558306)
640 000.00.30.H16-220321-0027 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ HƯƠNG GIANG-VÕ HOÀNG VIỆT (CN 374377)
641 000.00.30.H16-220321-0028 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NGỌC TÚ-ĐINH SỸ THÌN (DB 118741)
642 000.00.30.H16-220321-0029 21/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN VIỆT (DB 057363)
643 000.00.30.H16-220321-0031 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN THUẤN-NGUYỄN VĂN KIÊN
644 000.00.30.H16-220321-0036 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG VĂN MÙ-NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG (CI 262424)
645 000.00.30.H16-220321-0038 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUANG QUÂN-ĐẶNG HOÀNG HƯỞNG (DA 177740)
646 000.00.30.H16-220321-0040 21/03/2022 30/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
KIM TỪ VŨ (CS 570955) - CĐ TT - QS
647 000.00.30.H16-220321-0041 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN-KHUẤT THỊ HẠNH (K 551519)
648 000.00.30.H16-220321-0043 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ KIỀU LINH-TRẦN VĂN HUÂN (CS 450127) UQ PHÚC
649 000.00.30.H16-220321-0044 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM SĨ HOÀN-ĐẶNG THỊ THÚY LAN (CR 938933)
650 000.00.30.H16-220321-0047 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI MINH KHANH-LÊ MINH TIỂN (CD 784925) -UQ PHÚC
651 000.00.30.H16-220321-0049 21/03/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG SEO XÌ
652 000.00.30.H16-220321-0050 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯỢC-NGUYỄN THỊ DUNG (BG 932541)
653 000.00.30.H16-220321-0052 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH-NGUYỄN VĂN THU (NGUYỄN THỊ ĐỨC)
654 000.00.30.H16-220321-0053 21/03/2022 14/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐẠI DƯỜNG (DB 118730) - TT - QK
655 000.00.30.H16-220321-0057 21/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NHẬT THU-NGÔ THỊ LAN HƯƠNG (DB 118785)
656 000.00.30.H16-220321-0058 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - NGUYỄN THỊ PHƯỢNG (BL 026257) - TC - QK
657 000.00.30.H16-220321-0059 21/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐĂNG THÀNH-ĐINH NHO NAM (DB 057426)
658 000.00.30.H16-220321-0061 21/03/2022 14/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ VĂN ĐẠO (CS 570985) - TT - QS
659 000.00.30.H16-220321-0063 21/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ CÔNG TUẤN-NGUYỄN QUANG TUYẾN (DB 129278)
660 000.00.30.H16-220321-0065 21/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN BÌNH ĐÔNG-VŨ ĐÌNH TEM (BR 418953)
661 000.00.30.H16-220321-0069 21/03/2022 13/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC-NGUYỄN VĂN DUỆ (CO 9814307)
662 000.00.30.H16-220321-0072 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH ĐỨC ÚT - TRẦN ANH QUỐC (DB 133343) - IN SỔ
663 000.00.30.H16-220321-0073 21/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN HIỀN-NGUYỄN VĂN HÙNG
664 000.00.30.H16-220321-0074 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ NHUNG - LÊ THỊ DUYÊN (CR 060154) - IN SỔ - QS
665 000.00.30.H16-220321-0075 21/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ TÝ (BL 026790) - CL - ĐH
666 000.00.30.H16-220321-0078 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TÔ MẠNH HIẾU (HOÀNG THỊ NGÂN)
667 000.00.30.H16-220321-0079 21/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TÔ MẠNH HIẾU-BÀN HỮU DƯƠNG
668 000.00.30.H16-220321-0082 21/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÚT HIỀN-DOÃN QUỲNH TRANG (CO 982306)
669 000.00.30.H16-220321-0083 21/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K É (DB 147321)
670 000.00.30.H16-220621-0018 21/06/2022 05/07/2022 11/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K' TANG (AA 409011) - ĐC H - ĐH
671 000.00.30.H16-220621-0021 21/06/2022 05/07/2022 11/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THÁI BÌNH (AN 134148) - ĐC H - QS
672 000.00.30.H16-211221-0031 21/12/2021 04/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN KHÍNH (CO 972262) - XÓA GHI NỢ
673 000.00.30.H16-211221-0058 21/12/2021 04/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ ÚT (BL 010128) - BĐ CMND
674 000.00.30.H16-211221-0059 21/12/2021 04/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ ÚT (CS 308114) - BIẾN ĐỘNG CMND
675 000.00.30.H16-211221-0061 21/12/2021 13/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỜI - LÝ ĐỨC DƯƠNG (BR 401630, CI 262066) - SN ĐÍNH CHÍNH
676 000.00.30.H16-211221-0062 21/12/2021 13/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐÌNH THỦY - NGUYỄN XUÂN TÌNH (CD 915917) - SN ĐC
677 000.00.30.H16-211221-0063 21/12/2021 13/01/2022 14/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NỒM - TRẦN NGUYỄN TRỌNG NGHĨA (BR 401981) - SN ĐC
678 000.00.30.H16-220222-0003 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUẨN-ĐINH XUÂN KIÊN (BA 719584)
679 000.00.30.H16-220222-0009 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THANH KIÊN-NGUYỄN VĂN TÍNH (DA 177665)
680 000.00.30.H16-220222-0010 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH-CAO ĐÌNH KIÊN (CO962355)
681 000.00.30.H16-220222-0011 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĨNH PHU-PHẠM THỊ HOA (CO 967507)
682 000.00.30.H16-220222-0018 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐĂNG BÌNH-VŨ TIẾN TIỆP
683 000.00.30.H16-220222-0021 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN KHẮC ĐIỀU-HỒ THỊ THẢO
684 000.00.30.H16-220222-0026 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ HOÀNG TRIỀU-VĂN BẠC TRUNG (DB 165517)
685 000.00.30.H16-220222-0027 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HỮU TUYẾT (PHƯƠNG)-HỒ CHIẾN
686 000.00.30.H16-220222-0028 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN TÂM-NGUYỄN XUÂN QUANG (CI 375901)
687 000.00.30.H16-220222-0029 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ MẠNH TUẤN-NGUYỄN HUỲNH KHÔI (BU 320930)
688 000.00.30.H16-220222-0031 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN XUÂN THẮNG-NGUYỄN VĂN TÍNH (CS 760514)
689 000.00.30.H16-220222-0035 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRÀN ĐỨC HẢI-NGUYỄN VĂN BÌNH (CD 571066)
690 000.00.30.H16-220222-0036 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ LẬP DANH-VƯƠNG SỸ GIỚI (CO 996971)
691 000.00.30.H16-220222-0037 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN-NGUYỄN THỊ THẮM
692 000.00.30.H16-220222-0038 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN-NGUYỄN ĐÌNH HỢI
693 000.00.30.H16-220222-0039 22/02/2022 24/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN-NGUYỄN HỮU ĐOÀN
694 000.00.30.H16-220222-0040 22/02/2022 08/03/2022 13/04/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN (AN 124985)
695 000.00.30.H16-220222-0043 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN CÚC-LÊ THỊ NGA (BR 463148)
696 000.00.30.H16-220222-0046 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐĂNG TRUNG-VŨ VIỆT TUẤN (CN 205673, 304019)
697 000.00.30.H16-220222-0050 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN TIN-NGUYỄN VĂN SƠN (DB 057447, 057448)
698 000.00.30.H16-220222-0051 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG HOÀNG SƠN-TRẦN PHƯỚC LỘC (CẨM TÚ)-CO 982380 M
699 000.00.30.H16-220222-0055 22/02/2022 17/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H JIÊNG - H DRIM (AM 544344)
700 000.00.30.H16-220322-0005 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN THỨC-ĐỖ THỊ THÚY (BD 928547)-UQ AN
701 000.00.30.H16-220322-0013 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN THUẦN-NGUYỄN THANH LÂM (CO 982323)
702 000.00.30.H16-220322-0029 22/03/2022 14/04/2022 18/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K LIÊNG-LÊ NHẬT THANH (CD 784527)
703 000.00.30.H16-220322-0030 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÒNG VĨNH LONG-ĐOÀN THỊ QUỲNH MAI (DB 057457)
704 000.00.30.H16-220322-0032 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A LÌNH-ĐOÀN THỊ CẨM THU (BU 365135, 365134)
705 000.00.30.H16-220322-0035 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DUY THIỆN-PHẠM VĂN MINH (CS 308275)
706 000.00.30.H16-220322-0037 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC CƯỜNG-NGUYỄN VĂN THÁI (H)
707 000.00.30.H16-220322-0040 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K BÁT-PHẠM NGỌC TÚ (CN 305918, 305917, 305919)
708 000.00.30.H16-220322-0041 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC CƯỜNG-NGUYỄN VĂN THÁI (H)
709 000.00.30.H16-220322-0042 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU THÚY-VƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH
710 000.00.30.H16-220322-0044 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC CƯỜNG-NGUYỄN VĂN THÁI (H)
711 000.00.30.H16-220322-0047 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG HỌC HỒNG-NGUYỄN THỊ LÃNH (HÀ, TRƯỜNG, HƯƠNG, CÚC)
712 000.00.30.H16-220322-0050 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ĐỨC HOA-NGUYỄN DUY HƯNG (CS 760494)
713 000.00.30.H16-220322-0054 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC KHÁNH-NGUYỄN THỊ BIÊN (DA180431)
714 000.00.30.H16-220322-0061 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT TUYẾT-PHẠM VĂN HẢI(CI 375421)
715 000.00.30.H16-220322-0064 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H LOM-NGUYỄN THỊ DUYÊN
716 000.00.30.H16-220322-0065 22/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN ÁNH-NGUYỄN THỊ DUYÊN (CS 560704, CS 962165)
717 000.00.30.H16-220322-0074 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN MỸ-PHẠM HỮU PHƯƠNG (DB 205904)
718 000.00.30.H16-220322-0075 22/03/2022 21/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬT-BÙI NIÊN
719 000.00.30.H16-220322-0080 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TÀI-TRẦN NGỌC HIỂN (DA 174211, AM 069168)
720 000.00.30.H16-220322-0083 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI HỒNG MIÊN-TĂNG NGỌC NHƯ QUỲNH (CD 571474) UQ VI QUÝ
721 000.00.30.H16-220322-0084 22/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH CHÍ-HÀ THANH TÍN (DB 165513)
722 000.00.30.H16-220322-0085 22/03/2022 21/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI VĂN THẮNG - TỐNG THỊ LOAN (AB 293240) - PCTS - ĐH
723 000.00.30.H16-220322-0086 22/03/2022 08/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
K- BÓT (K 481789) - CL - ĐH
724 000.00.30.H16-220422-0014 22/04/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN CƯỜNG
725 000.00.30.H16-211022-0007 22/10/2021 19/11/2021 09/02/2022
Trễ hạn 58 ngày.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ HP.CONSTRUCTINO
726 000.00.30.H16-211222-0012 22/12/2021 05/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K' NDĂ (AP 861240) - BIẾN ĐỘNG TRANG 04
727 000.00.30.H16-211222-0046 22/12/2021 05/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG DÌNH BÌNH (CS 450152) - BĐ CMND
728 000.00.30.H16-220223-0002 23/02/2022 09/03/2022 16/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HẢI (CS 308135)
729 000.00.30.H16-220223-0008 23/02/2022 18/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ĐẮC DŨNG-HOÀNG VĂN THÀNH (CS 450103)
730 000.00.30.H16-220223-0013 23/02/2022 18/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THÀNH TUẤN-NGUYỄN SỸ VƯƠNG (CS 308269)
731 000.00.30.H16-220223-0016 23/02/2022 18/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ ÂN-NGUYỄN THỊ HỒNG (CD 915838)
732 000.00.30.H16-220223-0030 23/02/2022 23/02/2022 24/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TUYNH
733 000.00.30.H16-220223-0031 23/02/2022 18/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN HỮU QUẾ - NGUYỄN VĂN THIỆN
734 000.00.30.H16-220223-0033 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG VĂN CHUNG - TRIỆU TRỌNG KHOA
735 000.00.30.H16-220223-0034 23/02/2022 18/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ VÂN - PHAN THẾ THẢO
736 000.00.30.H16-220223-0038 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC CHIẾN - MAI MẠNH TUẤN
737 000.00.30.H16-220223-0040 23/02/2022 28/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NHÂN ĐẠO
738 000.00.30.H16-220223-0042 23/02/2022 28/02/2022 07/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NHÂN ĐẠO
739 000.00.30.H16-220223-0044 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN- TRẦN THỊ DUNG
740 000.00.30.H16-220223-0047 23/02/2022 18/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - LÊ THỊ NGỌC CẨM
741 000.00.30.H16-220223-0048 23/02/2022 18/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ VĂN THƯỢNG - VÕ THỊ LÝ
742 000.00.30.H16-220223-0049 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K BÔNG-LÊ TIẾN HÀ
743 000.00.30.H16-220223-0050 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU LÀI - VÕ CÔNG THÌN- HUỲNH THỊ MỸ KIM
744 000.00.30.H16-220223-0051 23/02/2022 18/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN ĐÌNH THUẦN-VÕ THỊ BÍCH HỒNG (CD 915789)
745 000.00.30.H16-220223-0054 23/02/2022 18/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HẢI-LÊ XUÂN CHIẾN (CS 308135)
746 000.00.30.H16-220223-0062 23/02/2022 18/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN KHÍNH - NÔNG MINH ĐỨC
747 000.00.30.H16-220223-0066 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH QUÝ-ĐINH NGỌC HƯƠNG (TRANG PCC)
748 000.00.30.H16-220223-0067 23/02/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THÚY-ĐÀO THỊ MỸ LAN (UQ TRANG)
749 000.00.30.H16-220223-0068 23/02/2022 18/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM-NGUYỄN TÚ ANH (DB 129038)
750 000.00.30.H16-220223-0069 23/02/2022 18/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC KHÁNH-NGUYỄN QUỐC TOẢN - CS 450168 LÂM
751 000.00.30.H16-220223-0071 23/02/2022 18/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯỜNG CÔNG TÌNH-LƯỜNG THỊ ÚT (CI 375697)
752 000.00.30.H16-220223-0073 23/02/2022 18/03/2022 20/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN THIỆN-HOÀNG THỊ VÂN (CR 868213)
753 000.00.30.H16-220323-0007 23/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THÙY LINH (BU 320172) - CĐTT - QK
754 000.00.30.H16-220323-0008 23/03/2022 22/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG-ĐÀO VĂN SẮT
755 000.00.30.H16-220323-0009 23/03/2022 22/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG-HOÀNG TRUNG TUYẾN
756 000.00.30.H16-220323-0031 23/03/2022 11/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG (BU 320524) - CL TBS - QK
757 000.00.30.H16-220323-0039 23/03/2022 22/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ LY-MAI THỊ VINH (DB 129031)
758 000.00.30.H16-220323-0040 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K SƠN
759 000.00.30.H16-220323-0042 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MƠ
760 000.00.30.H16-220323-0043 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆU (CD 915779) - BĐ - QS
761 000.00.30.H16-220323-0046 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁ XUYÊN
762 000.00.30.H16-220323-0047 23/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁ XUYÊN-NGUYỄN THỊ HOA (LƯU THỊ SÁNG)
763 000.00.30.H16-220323-0048 23/03/2022 15/04/2022 17/04/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VĂN - TRẦN THỊ TUYẾT (CI 262957, BL 010226) - SN ĐC
764 000.00.30.H16-220323-0049 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HOA
765 000.00.30.H16-220323-0054 23/03/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN THƯ (ĐSD: NINH ĐỨC THỰC) DB 057385, DB 057384, DB 118644, DB 118645) - HT- ĐH (ỦY QUYỀN: NGUYỄN VĂN PHÚC)
766 000.00.30.H16-220323-0058 23/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TRUNG TUYỂN-TÔ XUÂN THANH (CO 375424, BU 385697)
767 000.00.30.H16-220323-0062 23/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU LIÊU-ĐOÀN VĂN TRỌNG (CS 760648)
768 000.00.30.H16-220323-0068 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH TOÁN (BU 385895)
769 000.00.30.H16-220323-0070 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN THỊ VÂN KIM
770 000.00.30.H16-220323-0073 23/03/2022 06/04/2022 07/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁ NGHĨA (CD 571603) - BĐ - ĐH
771 000.00.30.H16-211223-0014 23/12/2021 20/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ HUYỆN ĐĂK GLONG
772 000.00.30.H16-211223-0033 23/12/2021 06/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐÌNH HƯNG (AN 124911, AN 124912) - BĐ CMND - ĐS
773 000.00.30.H16-211223-0043 23/12/2021 20/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHÒNG Y TẾ
774 000.00.30.H16-220124-0029 24/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH ĐỨC (DB 133187, DB 133188) - CĐ TT
775 000.00.30.H16-220124-0030 24/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH ĐỨC (DB 133185, DB 133186) - CĐ TT
776 000.00.30.H16-220124-0032 24/01/2022 17/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THIÊM (CD 784326) - CL - QK
777 000.00.30.H16-220124-0033 24/01/2022 17/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN (BU 320354) - CL QK
778 000.00.30.H16-220124-0036 24/01/2022 17/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THIÊM (CD 784327) - CL - QK
779 000.00.30.H16-220224-0011 24/02/2022 21/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRÂN QUỐC VIỆT - BÙI HỮU CƯƠNG
780 000.00.30.H16-220224-0012 24/02/2022 21/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN XUÂN ĐẠO - NGUYỄN HỮU CƯƠNG
781 000.00.30.H16-220224-0024 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG
782 000.00.30.H16-220224-0028 24/02/2022 28/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
K' BIÊNG
783 000.00.30.H16-220224-0029 24/02/2022 21/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN DŨNG-VŨ THỊ YẾN (BU 320421)
784 000.00.30.H16-220224-0030 24/02/2022 21/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN MINH CHÂU-TRẦN THỊ THANH THÚY (CR934699, 175025)
785 000.00.30.H16-220224-0034 24/02/2022 28/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN LUẬN-NGUYỄN VĂN PHONG
786 000.00.30.H16-220224-0042 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHÍ ĐÌNH DŨNG - TRƯƠNG THƯ THỪA VŨ
787 000.00.30.H16-220224-0043 24/02/2022 28/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
Y DUM BU TRANG - H NHẼH
788 000.00.30.H16-220224-0046 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K SRAI - HUỲNH THỊ NGA
789 000.00.30.H16-220224-0048 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỌ LÂM - NGUYỄN THỌ THẮNGD
790 000.00.30.H16-220224-0049 24/02/2022 21/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LA VĂN THÀNH-TRẦN ĐỨC HẠNH (CO 993772)
791 000.00.30.H16-220224-0050 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG QUỐC PHONG - K' TOÀN
792 000.00.30.H16-220224-0052 24/02/2022 28/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H LOAN-PHAN THỊ HƯỜNG
793 000.00.30.H16-220224-0053 24/02/2022 21/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH VĂN BỘ-HỒ VĂN KHIÊM (DB 205809)
794 000.00.30.H16-220224-0061 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
K KIA-VŨ VĂN THÀNH (CI 375866)
795 000.00.30.H16-220224-0064 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU VĂN HOÀNG-PHAN THỊ HƯỜNG (DB118736)
796 000.00.30.H16-220224-0065 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU VĂN HOÀNG-MAI THỊ LIÊN (DB 118736)
797 000.00.30.H16-220224-0066 24/02/2022 28/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
K TANG-K THĂM
798 000.00.30.H16-220224-0068 24/02/2022 21/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY-LÊ QUANG KHẢI
799 000.00.30.H16-220324-0010 24/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC NĂM (DB 165636) - TT - ĐH
800 000.00.30.H16-220324-0075 24/03/2022 25/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THẮNG-TRẦN ĐÌNH BÌNH (CI 262948, CI 375750)
801 000.00.30.H16-220324-0078 24/03/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ MẠNH-NGUYỄN VĂN THỊNH (BD 928147)
802 000.00.30.H16-220324-0080 24/03/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI-ĐỖ THỊ HỢI (CI 375526)
803 000.00.30.H16-220324-0082 24/03/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐỨC DƯƠNG-NGUYỄN THỊ HIỂN (DA 187274)
804 000.00.30.H16-220324-0084 24/03/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ XUÂN THỤ-KIM VĂN TÂN (CN 205676, CI 375783)T
805 000.00.30.H16-211224-0001 24/12/2021 07/01/2022 09/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ VIỆT TRANG
806 000.00.30.H16-211224-0002 24/12/2021 21/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 13 ngày.
CÔNG AN HUYỆN ĐĂK GLONG
807 000.00.30.H16-211224-0012 24/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN (CD 571306) - BĐ CMND
808 000.00.30.H16-211224-0033 24/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THU HỒI (CN 291060) - BĐ CMND
809 000.00.30.H16-220125-0027 25/01/2022 15/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU LỢI (CD 915937)
810 000.00.30.H16-220225-0002 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - LÊ THỊ NGỌC CẨM
811 000.00.30.H16-220225-0005 25/02/2022 22/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
GIÀNG A CHƯ-HÀ SINH THẢO (CA 924468)
812 000.00.30.H16-220225-0007 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THÙY MAI-MAI THỊ CẨM TRANG
813 000.00.30.H16-220225-0008 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYÊN VĂN HẠNH-MAI THỊ CẨM TRANG (THU HÀ)
814 000.00.30.H16-220225-0010 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN DUY PHÚC-MAI THỊ CẨM TRANG (THU HÀ)
815 000.00.30.H16-220225-0020 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN THỊ BẮC - TRẦN THỊ THU THỦY
816 000.00.30.H16-220225-0037 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN HÒA - NGUYỄN HOÀNG MAI
817 000.00.30.H16-220225-0048 25/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN AN-LƯƠNG ĐÔNG ANH (BA 719781)
818 000.00.30.H16-220225-0050 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ÁNH-ĐỖ VĂN TÂM (LƯU)
819 000.00.30.H16-220225-0051 25/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ ĐÌNH NGUYÊN-LÊ HỮU CẢNH (CS 560728)
820 000.00.30.H16-220225-0053 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HÙNG - HUỲNH LƯU PHÚ ĐỨC
821 000.00.30.H16-220225-0056 25/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LƯU VĂN TÂN-TRẦN QUỐC VIỆT (DA 174329)
822 000.00.30.H16-220225-0058 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI-TRẦN VĂN THUẦN (THỦY)
823 000.00.30.H16-220225-0059 25/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ LOAN-VŨ VĂN THÀNH (CO 996830, 996831)
824 000.00.30.H16-220225-0062 25/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC ẨN-NGÔ THÀNH HIỂN (CD 571473)
825 000.00.30.H16-220225-0063 25/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG CÔNG HOÀNG-NGÔ THANH HIỂN (CD 571449)
826 000.00.30.H16-220225-0065 25/02/2022 29/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÀU CHI VINH-LÊ VĂN NGỌC
827 000.00.30.H16-220225-0068 25/02/2022 22/03/2022 23/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ SEN-LÊ XUÂN CHIẾN (CD 784669,010162)
828 000.00.30.H16-220325-0003 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HUY ĐẠI-TRẦN VĂN THẢO (CN 205700)
829 000.00.30.H16-220325-0004 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐỨC THÀNH-VÕ THỊ KIM TUYỄN (DA079413)
830 000.00.30.H16-220325-0006 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ PHƯƠNG DUY-PHẠM VĂN TUYNH (CI 262512)
831 000.00.30.H16-220325-0008 25/03/2022 26/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỘ BÀ LĂNG THỊ BÌNH-BÀ LĂNG THỊ BÌNH (DB 205793)
832 000.00.30.H16-220325-0012 25/03/2022 26/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM HỒNG SƠN-BẠCH THỊ THU TRANG (BL026989)
833 000.00.30.H16-220325-0014 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT-NGUYỄN THỊ NGA (CS558247)
834 000.00.30.H16-220325-0016 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐỨC CƯỜNG-VŨ THỊ HỒNG THẮM (DB 147424)
835 000.00.30.H16-220325-0017 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ ĐỨC HÒA (TC) LÝ TRƯỜNG SINH (BO 938212) - CN ĐC+ BĐ (THÊM 10 NGÀY LÀM VIỆC)
836 000.00.30.H16-220325-0018 25/03/2022 26/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K BÔNG-LÊ TIẾN HÀ (KONG)
837 000.00.30.H16-220325-0019 25/03/2022 05/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
K' ĐÔNG (CN 205597) - CĐTT (ỦY QUYỀN: LÊ MINH MẪN)
838 000.00.30.H16-220325-0020 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI HỒNG MIÊN-NGUYỄN HỒNG LAM (CD 784529)
839 000.00.30.H16-220325-0021 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H MONH-PHẠM VĂN TIỆP (DB 057321)
840 000.00.30.H16-220325-0023 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ MINH ĐIỆP-TRẦN THANH HẢI (DA 173029)
841 000.00.30.H16-220325-0025 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CÔNG TUẤN-VŨ ĐỨC THÀNH (DB 129280, DB 129279)
842 000.00.30.H16-220325-0028 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH TOÁN-HỒNG THIẾT ĐỨC (CI 262316)
843 000.00.30.H16-220325-0030 25/03/2022 26/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ-NGÔ THỊ HƯƠNG (LƯỜNG THỊ HÀ)
844 000.00.30.H16-220325-0032 25/03/2022 26/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN SÁNG-NGỌC VĂN TUÂN (AN 124834)
845 000.00.30.H16-220325-0033 25/03/2022 26/04/2022 29/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TẠ VĂN SEO-NGỌC VĂN TUÂN
846 000.00.30.H16-220325-0037 25/03/2022 19/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN ĐỆ- LƯU ĐỨC CHÍ (CS 760509)
847 000.00.30.H16-220325-0038 25/03/2022 19/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ VÂN-PHẠM THỊ BÍCH (DA 180528)
848 000.00.30.H16-220325-0039 25/03/2022 19/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ VÂN-PHẠM VĂN LUÂN (DA 180529)
849 000.00.30.H16-220325-0041 25/03/2022 19/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRƯỜNG-PHẠM CÔNG BẮC (DB 118715)
850 000.00.30.H16-220325-0042 25/03/2022 19/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THI-HOÀNG VĂN TRÁNG (CO 967633)-HUỆ
851 000.00.30.H16-220325-0044 25/03/2022 19/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K WAR-HOÀNG VĂN TRÁNG (DB 057575)
852 000.00.30.H16-220325-0046 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K ĐẠI-ĐỖ QUỐC TĨNH (BU 365336)
853 000.00.30.H16-220325-0048 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H DING-NGUYỄN TRỌNG SƠN (BU 365337)
854 000.00.30.H16-220325-0049 25/03/2022 19/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THẾ LINH-NGUYỄN VĂN SƠN (DB 205781)
855 000.00.30.H16-220325-0051 25/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
KHÁNG A CHỜ-LƯƠNG NGỌC YÊN (BS 300851)
856 000.00.30.H16-220325-0052 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH SƠN-BẠCH THỊ ĐỒNG (DA 173125)
857 000.00.30.H16-220325-0054 25/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K BANG-VÕ THỊ HẰNG (DB129056)
858 000.00.30.H16-220325-0056 25/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN-K ANG (BU 365707)
859 000.00.30.H16-220325-0058 25/03/2022 19/04/2022 22/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG MINH THƯ-NGUYỄN THỊ LIỄU (BA 719243)
860 000.00.30.H16-220325-0060 25/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TẤT TỐ-PHẠM THỊ THANH TÂM (DB 133316)D
861 000.00.30.H16-220725-0022 25/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' MBÓT
862 000.00.30.H16-211225-0001 25/12/2021 07/01/2022 09/01/2022
Trễ hạn 0 ngày.
CHƯƠNG A PHÓNG (BU320643, 642)
863 000.00.30.H16-220226-0001 26/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ BẮC-TRẦN THỊ THU THỦY (DB 057565)
864 000.00.30.H16-220226-0002 26/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ BẮC-LÊ THỊ NGỌC LAN (DB 205933)
865 000.00.30.H16-220226-0003 26/02/2022 22/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ BẮC-ĐỖ NGỌC TIẾN (DB 057564)
866 000.00.30.H16-220127-0006 27/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỒNG KÔNG
867 000.00.30.H16-220327-0002 27/03/2022 19/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THÊU-VŨ THỊ THẢO (BL 010098)
868 000.00.30.H16-211227-0002 27/12/2021 24/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
THANH TRA HUYỆN ĐĂK GLONG
869 000.00.30.H16-211227-0003 27/12/2021 24/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
UBND XÃ ĐĂK SOM
870 000.00.30.H16-211227-0006 27/12/2021 20/01/2022 15/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM (DA 051556, DA 051558) - TT
871 000.00.30.H16-211227-0027 27/12/2021 10/01/2022 11/02/2022
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN MÈN (CO 972307) - ĐÍNH CHÍNH HUYỆN
872 000.00.30.H16-220228-0001 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG VĂN DƯƠNG-TRỊNH ĐÌNH HIẾU (DA 051549)
873 000.00.30.H16-220228-0006 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI VĂN QUYẾT-NGÔ THỊ HOÀI PHƯƠNG (DB 205855)
874 000.00.30.H16-220228-0012 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI XUÂN THẮNG-HỒ A SẦU (CO 985299)
875 000.00.30.H16-220228-0020 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN PHƯỚC HOÀI-ĐỖ THỊ NGỌC MAI (CN 374427)
876 000.00.30.H16-220228-0024 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN DOANH -NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN (CI 375212
877 000.00.30.H16-220228-0025 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ HẢI YẾN-DƯƠNG CHÂU (CD 915951)
878 000.00.30.H16-220228-0027 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN TUÂN-VŨ HOÀI DUY (BR 418584)
879 000.00.30.H16-220228-0028 28/02/2022 30/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH - LƯƠNG THỊ HIẾU
880 000.00.30.H16-220228-0029 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TÀO VĂN BẰNG-TÀO VĂN HUY (CD 784148)
881 000.00.30.H16-220228-0034 28/02/2022 30/03/2022 12/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THANH HẢI-PHẠM ANH TUẤN
882 000.00.30.H16-220228-0037 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀO QUANG TÙNG-ĐẶNG KIM TRUNG (CN 295937,CN 374335, 336,337)
883 000.00.30.H16-220228-0038 28/02/2022 23/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH CÔNG NHẤT - DƯƠNG THÀNH THỊNH (CN 304794) - SAN NHƯỢNG ĐÍNH CHÍNH
884 000.00.30.H16-220228-0045 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯ-LÝ THỊ TUYẾT (R 634248)
885 000.00.30.H16-220228-0047 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ THANH THỦY-HOÀNG VĂN BẮC (CS 645570)
886 000.00.30.H16-220228-0048 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỂN-PHẠM THỊ TRANG (DB 205778)
887 000.00.30.H16-220228-0050 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH-LƯƠNG THỊ HIẾU (DB 928637)
888 000.00.30.H16-220228-0051 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ CẢNH - NGUYỄN VĂN HẢI
889 000.00.30.H16-220228-0052 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
K KẾT-NGUYỄN VĂN HIỂN (BC 951678)
890 000.00.30.H16-220228-0053 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
K KỆ-NGUYỄN VĂN HIỂN (BC951676)
891 000.00.30.H16-220228-0056 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
MAI TIẾN ĐẠT-BÙI VĂN THIỀM
892 000.00.30.H16-220228-0059 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN-NGUYỄN HỒ NAM
893 000.00.30.H16-220228-0060 28/02/2022 23/03/2022 07/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN-HỒ THỊ LAN ANH ( DB 205733)
894 000.00.30.H16-220228-0061 28/02/2022 23/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN-NGUYỄN THỊ MINH THƯƠNG (DB 205736) :P
895 000.00.30.H16-220228-0062 28/02/2022 23/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN-ĐẶNG VƯƠNG NAM (DB 205731)
896 000.00.30.H16-220228-0063 28/02/2022 23/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN-BÙI THỊ HẢI YẾN (DB 205737)
897 000.00.30.H16-220228-0064 28/02/2022 23/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN-NGUYỄN LAN PHƯƠNG (DB 205732)
898 000.00.30.H16-220228-0066 28/02/2022 23/03/2022 30/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI-PHAN THỊ HƯỜNG (DB 118767)
899 000.00.30.H16-220328-0002 28/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K XUYÊN-ĐÁI NGÂN HÀ (BU 320219)
900 000.00.30.H16-220328-0003 28/03/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY HỒNG-BÙI VĂN CHIẾN (DB 133131)
901 000.00.30.H16-220328-0008 28/03/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA-NGUYỄN KHẮC NAM (CO 962379, 962380, 962381)H
902 000.00.30.H16-220328-0010 28/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG MINH ĐỨC-NGUYỄN DUY THIẾT (BL 026070)H
903 000.00.30.H16-220328-0011 28/03/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
KA THĂM-HUỲNH BÌNH VƯƠNG (DB 147362)
904 000.00.30.H16-220328-0016 28/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BẰNG VĂN KIM-TRẦN THỊ ĐÔNG NGHI (DA 051379)
905 000.00.30.H16-220328-0020 28/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN VĂN BẮC (DA 051380) - ĐC SỞ - QS - GỬI BƯU ĐIỆN
906 000.00.30.H16-220328-0052 28/03/2022 13/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LAN ANH - TT - QK
907 000.00.30.H16-220328-0055 28/03/2022 20/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN NGHỆ-BÙI THỊ THU PHƯƠNG ( CR 913641)
908 000.00.30.H16-211228-0001 28/12/2021 25/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
UBND XÃ QUẢNG SƠN
909 000.00.30.H16-211228-0002 28/12/2021 25/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
UBKT HUYỆN ỦY
910 000.00.30.H16-211228-0060 28/12/2021 25/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 11 ngày.
UBND XÃ ĐĂK R MĂNG
911 000.00.30.H16-220329-0003 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ TRỌNG HÙNG-LÊ THỊ KIM ÚT (BU 385156)
912 000.00.30.H16-220329-0006 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN MÙ-NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG (CI 262424)
913 000.00.30.H16-220329-0007 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ QUỐC HUY
914 000.00.30.H16-220329-0014 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN PHONG-VÕ THỊ THẢO (DB 118610)
915 000.00.30.H16-220329-0019 29/03/2022 15/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG (AI 382111, AI 382109) - CL - ĐH
916 000.00.30.H16-220329-0023 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG-VŨ VĂN ĐIỆN (CS 570771)
917 000.00.30.H16-220329-0028 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHU THẾ CƯỜNG-ĐỖ VĂN HƯNG (DA 174413)
918 000.00.30.H16-220329-0031 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VIỆT HÀ-ĐỖ VĂN HƯNG (BL 026768)
919 000.00.30.H16-220329-0033 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐÌNH THÔNG-NGUYỄN THỊ THẢO (CO 962828)
920 000.00.30.H16-220329-0034 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VIỆT HÀ
921 000.00.30.H16-220329-0036 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DỦ-NGUYỄN HỮU HIẾU (CS 570941)
922 000.00.30.H16-220329-0042 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ HIỀN-NGUYỄN THỊ THU (DA 177671)
923 000.00.30.H16-220329-0055 29/03/2022 12/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN VĂN NHỰT (DB 118705, 118704)
924 000.00.30.H16-220329-0056 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ QUẾ-VŨ THỊ LAN ANH (CO 996909)
925 000.00.30.H16-220329-0060 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN CẦN-VÕ THỊ THÚY NGA (DA 177762)
926 000.00.30.H16-220329-0061 29/03/2022 21/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ NGỌC HIỆP-NGUYỄN NGỌC HƯNG (CN 295933)
927 000.00.30.H16-220329-0062 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ NGỌC HIỆP-HOÀNG CHƯƠNG (CS 645528)
928 000.00.30.H16-220329-0065 29/03/2022 21/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN VĂN-NGUYỄN PHƯỚC NHÂN (CA 924996)
929 000.00.30.H16-220329-0066 29/03/2022 21/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HIẾU THÀNH-NGUYỄN VĂN MINH (BU 365860)
930 000.00.30.H16-220329-0070 29/03/2022 21/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ ĐỨC QUẾ-CẤN ĐỨC HOAN (CD 784615)_ UQ AN
931 000.00.30.H16-220329-0071 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TUẤN LẬP-NGUYỄN VĂN DUY (CN 274677)-UQ AN
932 000.00.30.H16-220329-0075 29/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BỐN (D)
933 000.00.30.H16-220329-0077 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG NINH-NGUYỄN THANH HUYỀN (DA 085985)
934 000.00.30.H16-220329-0078 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NĂM - BÙI THỊ LIÊN
935 000.00.30.H16-220329-0079 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI CÔNG HOÀN-LÊ THỊ ÁNH HỒNG (DB 118685)
936 000.00.30.H16-220329-0081 29/03/2022 21/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC TRƯNG-LÊ THỊ DÂN (AI 382352)
937 000.00.30.H16-211229-0030 29/12/2021 21/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG NGỌC TRUNG-NGUYỄN THỊ VĨ (CR0602204)
938 000.00.30.H16-211229-0037 29/12/2021 21/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THỦY-ĐỖ HỮU CƯỜNG
939 000.00.30.H16-211229-0073 29/12/2021 12/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H NGỆT (BC 951722)
940 000.00.30.H16-211229-0081 29/12/2021 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THU
941 000.00.30.H16-220330-0008 30/03/2022 13/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 5 ngày.
K BA (AA 362961)_CHÚ THẮNG
942 000.00.30.H16-220330-0010 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN THỦ-LÊ VŨ LONG (BL 026844)
943 000.00.30.H16-220330-0014 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BIỆN THỊ THUYẾT-TRẦN TRUNG TUYỂN (AM 069327)
944 000.00.30.H16-220330-0021 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VÒNG VĨNH LONG-NGUYỄN NHƯ TRANG (DB 205803)
945 000.00.30.H16-220330-0023 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA-VŨ XUÂN ĐÔ (DA 175039)
946 000.00.30.H16-220330-0025 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ TỐ NỮ-LÊ BÁ THIẾT (DA 051433)
947 000.00.30.H16-220330-0026 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒNG ANH KIỆT-HỒNG THỊ ANH THƯƠNG (DA 051334)
948 000.00.30.H16-220330-0038 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K SIÊR·-ĐINH TUẤN PHONG (CH 010044)
949 000.00.30.H16-220330-0040 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG CƯỜNG- NGUYỄN NGỌC QUANG (DB 118749)
950 000.00.30.H16-220330-0050 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ LAN PHƯƠNG-DƯƠNG THỊ THU (CS 560589)
951 000.00.30.H16-220330-0051 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H GRAM-NGUYỄN HỒNG KONG (DB 129167)
952 000.00.30.H16-220330-0053 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYNH-PHẠM VĂN TANG (BU 320586, CO 988230)
953 000.00.30.H16-220330-0054 30/03/2022 13/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ TẢ MẨY (09 SỔ)
954 000.00.30.H16-220330-0059 30/03/2022 22/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT-NGUYỄN THỊ PHƯỚC (DB 205930)
955 000.00.30.H16-220330-0062 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CAO BÁ CƯƠNG-TRẦN THANH THỊNH (BU 320827)
956 000.00.30.H16-220330-0066 30/03/2022 22/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH TIẾP-PHAN THỊ BÍCH THẢO (CR 934635)
957 000.00.30.H16-220330-0070 30/03/2022 22/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ TỴ-PHAN TẤN DŨNG (AP 014933, BC951505, BA 719869)
958 000.00.30.H16-220330-0072 30/03/2022 22/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K BEN-NGUYỄN HỒNG KONG (DB 147380)
959 000.00.30.H16-220330-0073 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TỪ-NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG (CR 221505) (DUNG QK)
960 000.00.30.H16-220330-0074 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CỪ-NGUYỄN VĂN THÁI (CO 962082)
961 000.00.30.H16-220330-0075 30/03/2022 22/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H ĐÔI-VŨ TÙNG DƯƠNG (CS 060005)
962 000.00.30.H16-220330-0076 30/03/2022 29/04/2022 04/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BẰNG VĂN KIM-TRẦN THỊ ĐÔNG NGHI (DA 051379)
963 000.00.30.H16-211230-0036 30/12/2021 27/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHÒNG DÂN TỘC
964 000.00.30.H16-211230-0041 30/12/2021 27/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHÒNG KINH TẾ HẠ TẦNG
965 000.00.30.H16-220331-0002 31/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VIẾT TÍNH
966 000.00.30.H16-220331-0019 31/03/2022 07/04/2022 08/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU TÂN (CO 996890) - GIA HẠN - ĐS
967 000.00.30.H16-220331-0020 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH VĂN TÚ-TRỊNH HỒNG HẠNH (BG 932147)
968 000.00.30.H16-220331-0032 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN QUYỀN-NGUYỄN XUÂN BẮC (DA 175026)
969 000.00.30.H16-220331-0037 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẬU ĐÌNH THƯỞNG (CD 571060) - SN ĐC - QS
970 000.00.30.H16-220331-0040 31/03/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ TÝ (BL 026790) - CL TBS - ĐH
971 000.00.30.H16-220331-0042 31/03/2022 14/04/2022 18/05/2022
Trễ hạn 24 ngày.
K' CHUNG (DA 003431) - ĐC HUYỆN - ĐS
972 000.00.30.H16-220331-0045 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN THỰ-TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT (CS 558489)
973 000.00.30.H16-220331-0046 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU TRẦN THANH PHÚC-VÕ THỊ KIM CHI (BC951941)
974 000.00.30.H16-220331-0049 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ NGUYÊN-ĐỖ THỊ NGOAN (CS 415286)
975 000.00.30.H16-220331-0050 31/03/2022 25/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ YÊN-ĐỖ THỊ NGOAN (BS 300035)
976 000.00.30.H16-220331-0055 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUANG MINH - NGUYỄN HỮU KHẮP
977 000.00.30.H16-220331-0058 31/03/2022 02/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ NGA-VÕ THỊ MỸ LIÊN
978 000.00.30.H16-220331-0060 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN GIANG-LÙA A PÁO (BL 010384)
979 000.00.30.H16-220331-0062 31/03/2022 14/04/2022 15/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VIẾT TÍNH
980 000.00.30.H16-220331-0064 31/03/2022 25/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THU HÀ-ĐÀO VĂN TÙNG (DB 205796)
981 000.00.30.H16-220331-0067 31/03/2022 25/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG NGỌC KHƠ-LÊ VĂN VƯƠNG (CI 262814)
982 000.00.30.H16-220331-0071 31/03/2022 25/04/2022 26/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH XUÂN BẮC-LÊ THỊ ÁNH TUYẾT (CO 962840)
983 000.00.30.H16-220331-0073 31/03/2022 02/05/2022 04/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K LƯƠNG-TẠ XUÂN MẬU (CS 645764)
984 000.00.30.H16-210831-0013 31/08/2021 18/10/2021 29/03/2022
Trễ hạn 116 ngày.
NGUYỄN THÀNH LUÂN - ĐÀO VĂN THÀNH
985 000.00.30.H16-210831-0014 31/08/2021 18/10/2021 29/03/2022
Trễ hạn 116 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH - ĐÀO VĂN THÀNH
986 000.00.30.H16-211231-0008 31/12/2021 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN THẠCH-PHAN THỊ AN GIANG (DB 129233)
987 000.00.30.H16-211231-0026 31/12/2021 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN LƯỢNG-TRẦN XUÂN ĐẠO (BC951114)
988 000.00.30.H16-211231-0029 31/12/2021 28/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
UBND XÃ QUẢNG HÒA
989 000.00.30.H16-211231-0038 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA, QUANG HUY
990 000.00.30.H16-211231-0045 31/12/2021 25/01/2022 27/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y ĐƯƠNG A YŨN - NGUYỄN THỊ THU THẢO (BU 320988)
991 000.22.30.H16-220302-0008 02/03/2022 06/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHÚC - HOÀNG XUÂN NGỌC
992 000.22.30.H16-220303-0001 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
GIÀNG A CHẮNG
993 000.22.30.H16-220303-0002 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
K' PHÁT
994 000.22.30.H16-220303-0003 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HẢNG A KHU
995 000.22.30.H16-220303-0004 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
GIÀNG A PÁO
996 000.22.30.H16-220303-0005 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
GIÀNG A VÀNG
997 000.22.30.H16-220303-0006 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRANG ĐỨC DUY
998 000.22.30.H16-220303-0007 03/03/2022 03/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN VĂN
999 000.22.30.H16-220303-0008 03/03/2022 08/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOÀN
1000 000.22.30.H16-220303-0009 03/03/2022 08/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
GIÀNG A PHI
1001 000.22.30.H16-220803-0004 03/08/2022 03/08/2022 04/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' XOAN
1002 000.22.30.H16-220308-0002 08/03/2022 25/03/2022 28/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ THẢO
1003 000.22.30.H16-220209-0001 09/02/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG BÁ LUẬN
1004 000.22.30.H16-220209-0003 09/02/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN THỨC
1005 000.22.30.H16-220209-0005 09/02/2022 09/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH KHOA - LÂM BẮC
1006 000.22.30.H16-220113-0002 13/01/2022 14/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
KHÁNG A QUÁN
1007 000.22.30.H16-220113-0003 13/01/2022 14/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÀNG SEO LỬ
1008 000.22.30.H16-220113-0004 13/01/2022 14/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
THÀO THỊ DÍNH
1009 000.22.30.H16-220113-0005 13/01/2022 14/01/2022 19/01/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN NGHIỆP
1010 000.22.30.H16-211213-0008 13/12/2021 13/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 16 ngày.
GIÀNG THỊ GẦU
1011 000.22.30.H16-211213-0009 13/12/2021 13/12/2021 04/01/2022
Trễ hạn 16 ngày.
GIÀNG A TRANH
1012 000.22.30.H16-220314-0001 14/03/2022 11/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH NGỌC THẮNG - NGUYỄN MINH SÁNG
1013 000.22.30.H16-220318-0004 18/03/2022 15/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H' GRONG - TRẦN CÔNG MÃO
1014 000.22.30.H16-220224-0001 24/02/2022 25/02/2022 01/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHÚC - HOÀNG XUÂN NGỌC
1015 000.22.30.H16-220228-0003 28/02/2022 28/03/2022 16/06/2022
Trễ hạn 58 ngày.
VŨ THỊ NHÀI - PHẠM THỊ CHỨC
1016 000.21.30.H16-220117-0001 17/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MIÊN
1017 000.21.30.H16-220331-0002 31/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' TUẤN
1018 000.24.30.H16-220104-0026 04/01/2022 08/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NG THỊ HUYỀN- LÊ THỊ NHÀN
1019 000.24.30.H16-220105-0008 05/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRÂN FMINH CHÂU- NG VĂN TIẾN
1020 000.24.30.H16-220405-0025 05/04/2022 03/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẪN
1021 000.24.30.H16-220405-0027 05/04/2022 03/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TẦN NHẬT THĂNG- ỪNG THỊ NGỌC
1022 000.24.30.H16-220405-0030 05/04/2022 03/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
TRAN THỊ THẢO- HÔ THỦY
1023 000.24.30.H16-220405-0031 05/04/2022 03/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
MAI QUANG PHONG- PHAM THỊ THU HOÀI
1024 000.24.30.H16-220405-0033 05/04/2022 03/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ QUỐC TĨNH- TRẦN MINH CHÂU
1025 000.24.30.H16-220405-0034 05/04/2022 03/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN BẢY- NG TƯỜNG VI
1026 000.24.30.H16-220106-0007 06/01/2022 10/02/2022 13/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' MINH- NG THỊ HUỆ
1027 000.24.30.H16-220506-0015 06/05/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MINH HÀ- TRẦN BẢO TOÀN
1028 000.24.30.H16-220307-0003 07/03/2022 04/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 53 ngày.
NG THỊ THNAH HUYỀN- NG THỊ LIỄU
1029 000.24.30.H16-220307-0004 07/03/2022 04/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ NGỌC THUẬN- ĐINH VĂN BỘ
1030 000.24.30.H16-220408-0008 08/04/2022 09/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM THANH TÂM - NGUYỄN THỊ TIÊN
1031 000.24.30.H16-220408-0010 08/04/2022 09/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG HUY TÙNG - NGUYỄN VĂN SƠN
1032 000.24.30.H16-220408-0012 08/04/2022 09/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TRỌNG SƠN - TRẦN THỊ HOÀI
1033 000.24.30.H16-220408-0013 08/04/2022 09/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ THỊ LÊ - NGUYỄN QUANG THÀNH
1034 000.24.30.H16-220408-0014 08/04/2022 09/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
K' TỘ - PHẠM HUY HỒNG
1035 000.24.30.H16-220309-0001 09/03/2022 06/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
H' JIEENG- ĐINH SỸ THÌN
1036 000.24.30.H16-220309-0002 09/03/2022 06/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG SONG HÀO- PHẠM NGỌC ĐÓA
1037 000.24.30.H16-220309-0004 09/03/2022 06/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN LƠ- HOÀNG NGOC HÒE
1038 000.24.30.H16-220309-0005 09/03/2022 06/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 51 ngày.
PHAN ĐÌNH MẠO- NG VĂN THẮNG
1039 000.24.30.H16-220311-0003 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ ĐĂNG TIẾN- LÊ THỊ LIỄU
1040 000.24.30.H16-220311-0004 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LEAWN LƠ- HOANGF KIM SƠN
1041 000.24.30.H16-220311-0005 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGỌC KHANH- TRẦN THỊ PHIÊN
1042 000.24.30.H16-220311-0007 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NG BÁ LONG- BÙI THỊ HỒNG
1043 000.24.30.H16-220311-0008 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG
1044 000.24.30.H16-220311-0010 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN HÒA- LÊ VĂN LƠ
1045 000.24.30.H16-220311-0011 11/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ VĂN ĐẠO
1046 000.24.30.H16-220313-0001 13/03/2022 08/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
H' BRAI-NG VĂN TUẤN
1047 000.24.30.H16-220414-0004 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TÙNG- LÃ THỊ MẾN
1048 000.24.30.H16-220414-0007 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NG THỊ KIM LOAN- LƯU THỊ LÀNH
1049 000.24.30.H16-220414-0008 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NG NGỌC ẨN- LÂM THẾ HÙNG
1050 000.24.30.H16-220414-0009 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
H' GRAM- K' JANG
1051 000.24.30.H16-220414-0012 14/04/2022 12/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NG VĂN TRŨ - NG VĂN ÁNH
1052 000.24.30.H16-220414-0014 14/04/2022 27/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN NGỌC HIỂN- NG NGỌC KHÁNH
1053 000.24.30.H16-220315-0001 15/03/2022 29/03/2022 06/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN
1054 000.24.30.H16-220419-0016 19/04/2022 30/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
K' JANG- NG VĂN THẮNG
1055 000.24.30.H16-220419-0018 19/04/2022 26/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG QUANG CẢNH- HOÀNG LONG HẢI
1056 000.24.30.H16-220531-0002 31/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MẠNH TUẤN
1057 000.19.30.H16-220404-0004 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H' NGUYÊN
1058 000.19.30.H16-220404-0005 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H' NGUYỄN
1059 000.19.30.H16-220404-0006 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K' TRỌNG
1060 000.19.30.H16-220404-0007 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K' LA SÂY
1061 000.19.30.H16-220404-0008 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H DẠ UYÊN
1062 000.19.30.H16-220404-0009 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K' NÍCH
1063 000.19.30.H16-220404-0010 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H' ĐAN
1064 000.19.30.H16-220404-0011 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H' RĂM
1065 000.19.30.H16-220404-0012 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
K' GIA KIN
1066 000.19.30.H16-220404-0013 04/04/2022 18/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM HẢI HẬU
1067 000.19.30.H16-220405-0001 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THIÊN ÂN
1068 000.19.30.H16-220405-0003 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' HOA
1069 000.19.30.H16-220405-0004 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' CÔNG
1070 000.19.30.H16-220405-0005 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC KHÁNH NGÂN
1071 000.19.30.H16-220405-0007 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' GIÔ-SUÊ PHI JA
1072 000.19.30.H16-220405-0008 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' GIÔ-NA PHI JA
1073 000.19.30.H16-220405-0010 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' ANH TIỀN
1074 000.19.30.H16-220405-0011 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' THÊU
1075 000.19.30.H16-220405-0012 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' THIỆN DY
1076 000.19.30.H16-220405-0013 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU H' HOÀI ÁNH
1077 000.19.30.H16-220405-0014 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y' THẾ ANH Ê YA
1078 000.19.30.H16-220405-0015 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MA K LINH NĂNG
1079 000.19.30.H16-220405-0016 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' HƯỜNG
1080 000.19.30.H16-220405-0017 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' TRÍ
1081 000.19.30.H16-220405-0019 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' LI NA BKRÔNG
1082 000.19.30.H16-220405-0020 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' HÀ LĨNH
1083 000.19.30.H16-220405-0021 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y' K ANH KIÊN
1084 000.19.30.H16-220405-0023 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
RLỈK K' SUBIN
1085 000.19.30.H16-220405-0024 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' SẾP PHI NAO
1086 000.19.30.H16-220405-0025 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' SHIN PHI NAO
1087 000.19.30.H16-220405-0026 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H YẾN
1088 000.19.30.H16-220405-0027 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHÁNH NHI
1089 000.19.30.H16-220405-0028 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' GIÓP PHIJA
1090 000.19.30.H16-220405-0029 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' GIA UY
1091 000.19.30.H16-220405-0030 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H HIỀN
1092 000.19.30.H16-220405-0031 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H OANH
1093 000.19.30.H16-220601-0004 01/06/2022 01/06/2022 02/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' MỸ
1094 000.19.30.H16-220405-0022 05/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' THIÊN PHI GIA
1095 000.19.30.H16-220407-0003 07/04/2022 14/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN TÔN
1096 000.19.30.H16-220408-0004 08/04/2022 09/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 28 ngày.
K' KRƠNG- NGUYỄN VĂN CHIẾN DA 173121
1097 000.19.30.H16-220610-0004 10/06/2022 13/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H' BƠI
1098 000.19.30.H16-220610-0005 10/06/2022 13/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H' BOI
1099 000.19.30.H16-220413-0001 13/04/2022 11/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN XUÂN DŨNG- TRẦN QUỐC TUẤN CR 868309
1100 000.19.30.H16-220114-0001 14/01/2022 21/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ HOA
1101 000.19.30.H16-220614-0004 14/06/2022 14/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VOÒNG SAY QUAY
1102 000.19.30.H16-220615-0004 15/06/2022 20/06/2022 21/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H' RƯM
1103 000.19.30.H16-220418-0003 18/04/2022 31/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN PHÚC HÀO-TRẦN THỊ THÊU CO 988427
1104 000.19.30.H16-220120-0001 20/01/2022 16/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K' BÓT
1105 000.19.30.H16-220120-0002 20/01/2022 16/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K' SIÊNG
1106 000.19.30.H16-220120-0003 20/01/2022 16/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 4 ngày.
K'-BÓT
1107 000.19.30.H16-220420-0008 20/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC LUẬN
1108 000.19.30.H16-220420-0009 20/04/2022 11/05/2022 19/05/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH QUANG NHỮ BU 365693
1109 000.19.30.H16-220620-0012 20/06/2022 22/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
H' ÔNG
1110 000.19.30.H16-220621-0004 21/06/2022 22/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN
1111 000.19.30.H16-220622-0002 22/06/2022 22/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ CÔNG HẬU
1112 000.19.30.H16-220223-0005 23/02/2022 14/03/2022 15/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CÔI
1113 000.19.30.H16-220526-0007 26/05/2022 27/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
H' CHAN
1114 000.19.30.H16-220527-0001 27/05/2022 03/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ THƠM
1115 000.19.30.H16-211230-0002 30/12/2021 27/01/2022 22/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ THU-NGUYỄN HỮU TUẤN
1116 000.19.30.H16-211230-0003 30/12/2021 27/01/2022 22/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẾ-NGUYỄN VĂN HẢI
1117 000.19.30.H16-211230-0010 30/12/2021 11/01/2022 12/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' SIÊNG
1118 000.19.30.H16-211230-0011 30/12/2021 27/01/2022 22/02/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐINH HỒNG TƯ-NGUYỄN VĂN TỈNH
1119 000.20.30.H16-220301-0002 01/03/2022 29/03/2022 21/04/2022
Trễ hạn 17 ngày.
GIÀNG A PÁO
1120 000.20.30.H16-220118-0007 18/01/2022 11/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ NGÂN
1121 000.20.30.H16-220119-0001 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ TUẾ
1122 000.20.30.H16-220119-0004 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG
1123 000.20.30.H16-220119-0005 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN QUANG DƯƠNG
1124 000.20.30.H16-220119-0006 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN XUÂN MINH
1125 000.20.30.H16-220119-0007 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H' KHUYÊN
1126 000.20.30.H16-220119-0009 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ ĐỨC ANH
1127 000.20.30.H16-220119-0010 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H' VÕ TRÚC LY
1128 000.20.30.H16-220119-0011 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
K' MPLƯR
1129 000.20.30.H16-220119-0012 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H' MONG
1130 000.20.30.H16-220119-0013 19/01/2022 09/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H' BRANG
1131 000.20.30.H16-220628-0002 28/06/2022 30/06/2022 08/07/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ BÁ DUẨN
1132 000.20.30.H16-220304-0001 04/03/2022 01/04/2022 16/06/2022
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ CAO ĐÀ
1133 000.20.30.H16-220718-0006 18/07/2022 19/07/2022 20/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU SEO CHẨN
1134 000.20.30.H16-220419-0001 19/04/2022 19/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
1135 000.20.30.H16-220419-0002 19/04/2022 19/05/2022 16/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
H' DRIM
1136 000.20.30.H16-220421-0002 21/04/2022 03/06/2022 06/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRỌNG THỂ
1137 000.25.30.H16-220106-0001 06/01/2022 18/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
1138 000.25.30.H16-220107-0001 07/01/2022 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐỨC
1139 000.25.30.H16-220209-0001 09/02/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ QUANG HÙNG
1140 000.25.30.H16-220809-0003 09/08/2022 09/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHIÊU
1141 000.25.30.H16-220809-0004 09/08/2022 10/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN NHỎ
1142 000.25.30.H16-220809-0005 09/08/2022 10/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y' ĐỐ
1143 000.25.30.H16-220810-0003 10/08/2022 10/08/2022 11/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN NHÍ
1144 000.25.30.H16-220316-0002 16/03/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG NĂNG
1145 000.25.30.H16-220816-0003 16/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG A THAI
1146 000.25.30.H16-220816-0004 16/08/2022 16/08/2022 17/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
K' KÂN
1147 000.25.30.H16-220118-0001 18/01/2022 11/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1148 000.25.30.H16-220119-0001 19/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THANH
1149 000.25.30.H16-220119-0002 19/01/2022 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H ẮT
1150 000.25.30.H16-220224-0001 24/02/2022 24/03/2022 16/06/2022
Trễ hạn 60 ngày.
CẤN QUYẾT THẮNG CN NGUYỄN THỊ THẢO
1151 000.25.30.H16-220224-0002 24/02/2022 24/03/2022 16/06/2022
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN CẨN CN NGUYỄN VĂN MẬT
1152 000.25.30.H16-220228-0002 28/02/2022 14/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN HỮU CA
1153 000.25.30.H16-220228-0003 28/02/2022 14/03/2022 24/05/2022
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ SEN