STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.19.29.H16-220106-0007 06/01/2022 13/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỊNH
2 000.19.29.H16-220106-0008 06/01/2022 13/01/2022 17/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐÌNH AN
3 000.19.29.H16-220509-0004 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ
4 000.19.29.H16-220509-0005 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
DIỆP THANH QUANG
5 000.19.29.H16-220509-0006 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ THANH HUYỀN
6 000.19.29.H16-220509-0007 09/05/2022 23/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG
7 000.00.29.H16-220301-0003 01/03/2022 22/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HẢI CN NA
8 000.00.29.H16-220301-0014 01/03/2022 24/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG CN TỨ(ĐKBĐ)
9 000.00.29.H16-220301-0018 01/03/2022 22/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ VĂN MINH TK NGUY(ĐKBĐ)
10 000.00.29.H16-220301-0022 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM QUANG LUẬN CN QUYÊN(ĐKBĐ)
11 000.00.29.H16-220301-0023 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM QUANG TRUNG CN THÀNH(ĐKBĐ)
12 000.00.29.H16-220301-0024 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC VĂN CN THÀNH
13 000.00.29.H16-220301-0027 01/03/2022 22/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH TK PHÁP
14 000.00.29.H16-220301-0028 01/03/2022 08/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ SÁNG-GIA HẠN
15 000.00.29.H16-220301-0033 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ ĐỒNG PHÚ CN LÁ(ĐKBĐ)
16 000.00.29.H16-220301-0037 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ ĐỨC ÚT CN NHUYÊN(ĐKBĐ)
17 000.00.29.H16-220301-0040 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ MINH HOÀNG CN SƠN(ĐKBĐ)
18 000.00.29.H16-220301-0042 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYÊN CN TUẤN(ĐKBĐ)
19 000.00.29.H16-220301-0043 01/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN CHÍ CÔNG CN CHUNG(ĐKBĐ)
20 000.00.29.H16-220301-0045 01/03/2022 14/06/2022 16/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN HIÊN
21 000.00.29.H16-220401-0041 01/04/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ ĐẠI DƯƠNG CN,TC CHIẾN,GIANG,DƯƠNG(ĐKBĐ)
22 000.00.29.H16-220601-0037 01/06/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN CHUNG - HỢP THỬA
23 000.00.29.H16-220302-0005 02/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ KÍNH CN NGHĨA(ĐKBĐ)
24 000.00.29.H16-220302-0006 02/03/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y NUH EEBAN - CĐ
25 000.00.29.H16-220302-0010 02/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRIỆU THỊ LAN CN LINH(ĐKBĐ)
26 000.00.29.H16-220302-0012 02/03/2022 09/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ MỚI-GIA HẠN
27 000.00.29.H16-220302-0013 02/03/2022 09/05/2022 11/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐANG CN Y YOAN(ĐKBĐ)
28 000.00.29.H16-220302-0020 02/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN SƠN CN LẬP(ĐKBĐ)
29 000.00.29.H16-220302-0021 02/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HOÀNG CN TUẤN
30 000.00.29.H16-220302-0024 02/03/2022 25/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH CN LONG
31 000.00.29.H16-220302-0038 02/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHƯ HUY CN NHUNG
32 000.00.29.H16-220302-0043 02/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LANG THANH THỦY CN CẦU
33 000.00.29.H16-220302-0050 02/03/2022 23/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN CN THẢO(ĐKBĐ)
34 000.00.29.H16-220303-0023 03/03/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN CHẶN-GIA HẠN
35 000.00.29.H16-210304-0076 04/03/2021 26/03/2021 09/03/2022
Trễ hạn 246 ngày.
ĐẶNG VĂN CAM
36 000.00.29.H16-220404-0001 04/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN CẮM CN NHẪN
37 000.00.29.H16-220404-0036 04/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LA MINH CHÍNH CN HẠNH
38 000.00.29.H16-220404-0061 04/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LỮ VĂN TIỀN CN THUẬN(ĐKBĐ)
39 000.00.29.H16-220404-0065 04/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VI VĂN PHƯỢNG,ĐẠT,BÍCH CN THU
40 000.00.29.H16-220504-0002 04/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN HẢI TC HƯNG(ĐKBĐ)
41 000.00.29.H16-220504-0005 04/05/2022 27/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG VĂN THỦY - CĐ
42 000.00.29.H16-220504-0019 04/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ANH PHÚ CN NAM
43 000.00.29.H16-220504-0027 04/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁNH CN THẮM, SỬU, DUNG(ĐKBĐ)
44 000.00.29.H16-220504-0031 04/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ ANH SƠN CN LUYỆN
45 000.00.29.H16-220504-0032 04/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LONG CN LUYỆN
46 000.00.29.H16-220504-0035 04/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ NGỌC PHƯỚC, BÙI ĐÌNH TÚ CN TUẤN(ĐKBĐ)
47 000.00.29.H16-220504-0044 04/05/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NGA CN CỬU, NHÂN
48 000.00.29.H16-220504-0051 04/05/2022 25/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN HỮU TIẾN - HỢP THỬA
49 000.00.29.H16-220504-0055 04/05/2022 03/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
MAI VĂN LONG TK SỬU
50 000.00.29.H16-220504-0056 04/05/2022 27/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - CĐ
51 000.00.29.H16-220504-0058 04/05/2022 25/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG - HỢP THỬA
52 000.00.29.H16-220405-0006 05/04/2022 03/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VIẾT VỌNG CN DỤNG
53 000.00.29.H16-220405-0017 05/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VIẾT NGỌC CN BÌNH(ĐKBĐ)
54 000.00.29.H16-220405-0027 05/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG CN LINH
55 000.00.29.H16-220405-0038 05/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN CN TRÁNG, TIẾN(ĐKBĐ)
56 000.00.29.H16-220405-0048 05/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THANH HÀO CN HÀ, NHẬT
57 000.00.29.H16-220405-0089 05/04/2022 25/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
LÒ VĂN HOÀNH - CĐ DTT
58 000.00.29.H16-220405-0090 05/04/2022 12/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN THỊ KHÁNG-ĐKBĐ
59 000.00.29.H16-220405-0103 05/04/2022 12/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ TÂM-ĐKBĐ
60 000.00.29.H16-220405-0105 05/04/2022 12/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THƠM-ĐKBĐ
61 000.00.29.H16-220405-0107 05/04/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ CÚC CN HƯƠNG
62 000.00.29.H16-220505-0001 05/05/2022 26/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 29 ngày.
HÀ MINH TUẤN - HỢP THỬA
63 000.00.29.H16-220505-0004 05/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN ĐĂNG CN HUỆ, HUYỀN
64 000.00.29.H16-220505-0022 05/05/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM DUY MẠNH TC SOÁI
65 000.00.29.H16-220505-0036 05/05/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN CN KHANG, TOÀN
66 000.00.29.H16-220505-0046 05/05/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ DIỆP, ĐẶNG THU HUYỀN CN HƯƠNG
67 000.00.29.H16-220505-0057 05/05/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG THỊ NGUYÊN TK DUẤN
68 000.00.29.H16-220505-0089 05/05/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH CN DÂN
69 000.00.29.H16-220505-0091 05/05/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG HIỀN ANH CN HÂN(ĐKBĐ)
70 000.00.29.H16-220505-0100 05/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ BẠCH ĐẰNG TC 7 HỘ
71 000.00.29.H16-220505-0106 05/05/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ NGỌC BÌNH PCTS BÌNH(ĐKBĐ)
72 000.00.29.H16-220106-0050 06/01/2022 27/01/2022 28/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ THU - HỢP THỬA
73 000.00.29.H16-220406-0010 06/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BÌNH CN NGUYÊN
74 000.00.29.H16-220406-0016 06/04/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TÔ VĂN BIỀN CN LANH(ĐKBĐ)
75 000.00.29.H16-220406-0033 06/04/2022 13/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN CHÍNH-ĐKBĐ
76 000.00.29.H16-220406-0035 06/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
DOÃN VĂN TRIỂN,DUY,MAI CN HƯNG
77 000.00.29.H16-220406-0036 06/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM QUỐC NGỮ CN QUỐC, HOÀNG
78 000.00.29.H16-220406-0053 06/04/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÌNH CN HẢI
79 000.00.29.H16-220406-0069 06/04/2022 13/04/2022 14/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN NHẤT (HÙNG) -ĐKBĐ
80 000.00.29.H16-220406-0072 06/04/2022 11/04/2022 12/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG TUẤN
81 000.00.29.H16-220506-0004 06/05/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM VĂN NAM TK KHIẾU(ĐKBĐ)
82 000.00.29.H16-220506-0005 06/05/2022 31/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ LỞI - CĐ
83 000.00.29.H16-220506-0014 06/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN CƯƠNG CN NHƯƠNG
84 000.00.29.H16-220506-0018 06/05/2022 27/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG CÔNG NGỌC - HỢP THỬA
85 000.00.29.H16-220506-0025 06/05/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN LONG TK LAI(ĐKBĐ)
86 000.00.29.H16-220506-0026 06/05/2022 31/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
MAI QUỐC TOẢN - CĐ
87 000.00.29.H16-220506-0028 06/05/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ NGOAN TK ĐÔNG,PHƯƠNG,BẢO
88 000.00.29.H16-220506-0054 06/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐỊNH
89 000.00.29.H16-220506-0056 06/05/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HƯƠNG TC YẾN, VƯƠNG, QUỲNH
90 000.00.29.H16-220506-0060 06/05/2022 31/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRỊNH XUÂN DUÂN - CĐ
91 000.00.29.H16-220506-0061 06/05/2022 27/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH NAM - TÁCH THỬA
92 000.00.29.H16-220506-0062 06/05/2022 27/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH NAM - HỢP THỬA
93 000.00.29.H16-220506-0067 06/05/2022 31/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LẠI ĐÌNH CƯƠNG - CĐ
94 000.00.29.H16-220506-0075 06/05/2022 07/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC - CĐ DTT
95 000.00.29.H16-220506-0076 06/05/2022 31/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM TRỌNG NGHĨA - CĐ
96 000.00.29.H16-220506-0079 06/05/2022 31/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - CĐ
97 000.00.29.H16-220506-0087 06/05/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI TC MAY, HÀ(ĐKBĐ)
98 000.00.29.H16-220506-0097 06/05/2022 24/05/2022 25/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC THUẬN
99 000.00.29.H16-220207-0005 07/02/2022 04/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN HANH CN LUYẾN
100 000.00.29.H16-220307-0047 07/03/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH VĂN THÔNG CN THẮM
101 000.00.29.H16-220407-0001 07/04/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
TRỊNH XUÂN TRÌNH CN HÀ
102 000.00.29.H16-220407-0032 07/04/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ KIM CHI CN THẮNG
103 000.00.29.H16-220407-0034 07/04/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG NGỌC TÚ CN THỦY
104 000.00.29.H16-220407-0042 07/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN PHẢN CN,TC LINH,HƯƠNG,HÒA,YẾN,THẢO
105 000.00.29.H16-220407-0046 07/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
HUỲNH THỊ HẰNG, LÊ THỊ THỦY CN LONG
106 000.00.29.H16-220407-0050 07/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
PHAN THANH TÂM CN BA, LINH
107 000.00.29.H16-220407-0070 07/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ HUỲNH CN VŨ, PHỐ(ĐKBĐ)
108 000.00.29.H16-220208-0025 08/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI HOÀNG TIẾN CN TĨNH
109 000.00.29.H16-220208-0029 08/02/2022 04/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN PHÚC HƯNG CN ANH
110 000.00.29.H16-220208-0032 08/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN CN NHU
111 000.00.29.H16-220408-0005 08/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỆP, ANH CN TỰA
112 000.00.29.H16-220408-0023 08/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LẠI THỊ LIÊN CN LINH
113 000.00.29.H16-220408-0046 08/04/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ MẠNH TRUNG CN TUẤN, VĂN(ĐKBĐ)
114 000.00.29.H16-220408-0073 08/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG ĐG THẮNG
115 000.00.29.H16-220408-0075 08/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG ĐG THẮNG
116 000.00.29.H16-220408-0078 08/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ DUNG CN VÂN(ĐKBĐ)
117 000.00.29.H16-220408-0079 08/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ VĂN BAN CN THUYẾN,NGÂN,TƯỞNG, THO
118 000.00.29.H16-220408-0081 08/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ ĐÌNH PHONG CN HÒA(ĐKBĐ)
119 000.00.29.H16-220408-0083 08/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN ANH TÂM CN LĨNH, TRINH
120 000.00.29.H16-220209-0027 09/02/2022 14/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ HOÀNG PHÒNG
121 000.00.29.H16-220209-0036 09/02/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG CN NHUNG
122 000.00.29.H16-220209-0051 09/02/2022 02/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯỢNG CN THẠO
123 000.00.29.H16-220209-0060 09/02/2022 14/02/2022 15/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢNG
124 000.00.29.H16-220509-0003 09/05/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
MAI NGỌC OANH TC LEN
125 000.00.29.H16-220509-0013 09/05/2022 01/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ THANH BÌNH - CĐ
126 000.00.29.H16-211209-0020 09/12/2021 06/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HỒ THỊ NGỌC HÀ
127 000.00.29.H16-220210-0021 10/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HIẾU CN NAM
128 000.00.29.H16-220210-0082 10/02/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHÍN CN BẨY(ĐKBĐ)
129 000.00.29.H16-220210-0088 10/02/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN CN VINH(ĐKBĐ)
130 000.00.29.H16-220510-0010 10/05/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÂN TK NGA
131 000.00.29.H16-220510-0011 10/05/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÂN TK NGA
132 000.00.29.H16-220510-0018 10/05/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN SON TC SANG(ĐKBĐ)
133 000.00.29.H16-220510-0051 10/05/2022 31/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 26 ngày.
PHAN VĂN CHƯƠNG - TÁCH THỬA
134 000.00.29.H16-220510-0059 10/05/2022 09/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÊU - CĐ DTT
135 000.00.29.H16-220510-0067 10/05/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
THÂN THỊ HẠNH, TRẦN THỊ HỒNG NỮ PCTS NỮ,HẠNH
136 000.00.29.H16-220510-0073 10/05/2022 09/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN DŨNG - CĐ DTT
137 000.00.29.H16-220510-0074 10/05/2022 31/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 26 ngày.
BÙI ĐÌNH TOÀN - TÁCH THỬA
138 000.00.29.H16-220211-0009 11/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
CHU THỊ PHƯƠNG NTK (ĐKBĐ)
139 000.00.29.H16-220211-0016 11/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC NHAM TK KỀN
140 000.00.29.H16-220211-0020 11/02/2022 04/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI CN DOANH
141 000.00.29.H16-220211-0021 11/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOAN CN TÂN
142 000.00.29.H16-220311-0043 11/03/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ THỊ GIANG CN THỦY, NHUNG
143 000.00.29.H16-220511-0018 11/05/2022 01/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN MINH VƯƠNG - HỢP THỬA
144 000.00.29.H16-220511-0026 11/05/2022 03/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN NGỌC VŨ - CĐ
145 000.00.29.H16-220511-0028 11/05/2022 03/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT - CĐ
146 000.00.29.H16-220511-0043 11/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN TÊ TK PHƯƠNG
147 000.00.29.H16-220511-0064 11/05/2022 03/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
LẠI THỊ BÍCH HUÊ- CĐ
148 000.00.29.H16-220412-0008 12/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG CN THƯƠNG, THẮNG
149 000.00.29.H16-220412-0016 12/04/2022 25/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
CAO THỊ NHẪN - CĐ DTT
150 000.00.29.H16-220412-0018 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MINH HOAN, THU CN NGỌC
151 000.00.29.H16-220412-0023 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN PHONG CN HIỀN(ĐKBĐ)
152 000.00.29.H16-220412-0026 12/04/2022 25/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VĂN VẠN - CĐ DTT
153 000.00.29.H16-220412-0028 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG ĐG TRIỀU(ĐKBĐ)
154 000.00.29.H16-220412-0029 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG ĐG THÂN(ĐKBĐ)
155 000.00.29.H16-220412-0033 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
MAI THÁI THÙY DƯƠNG CN TIẾN
156 000.00.29.H16-220412-0046 12/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN DUY ĐÔNG CN PHƯỢNG(ĐKBĐ)
157 000.00.29.H16-220412-0048 12/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN TÙNG CN, PCTS CHUNG,TÙNG(ĐKBĐ)
158 000.00.29.H16-220412-0051 12/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THANH TÚ CN THỤY(ĐKBĐ)
159 000.00.29.H16-220412-0072 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÒ KHĂM TĂNG CN TỤ(ĐKBĐ)
160 000.00.29.H16-220412-0076 12/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THÀNH CN HÙNG
161 000.00.29.H16-220412-0077 12/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
Y HUÔT KNUL CN KHANH,TRƯỜNG
162 000.00.29.H16-220412-0081 12/04/2022 30/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THANH QUÝ - CĐ
163 000.00.29.H16-220412-0094 12/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN VĂN THOẠI CN BANG, TUẤN(ĐKBĐ)
164 000.00.29.H16-220512-0002 12/05/2022 02/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN MINH VƯƠNG - HỢP THỬA
165 000.00.29.H16-220512-0017 12/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HỘ NGUYỄN THỊ LƯỢNG TK LƯỢNG(ĐKBĐ)
166 000.00.29.H16-220512-0061 12/05/2022 02/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 24 ngày.
HUỲNH NGỌC ÁNH - TÁCH THỬA
167 000.00.29.H16-220512-0062 12/05/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN ĐIỀN - TÁCH THỬA
168 000.00.29.H16-220512-0064 12/05/2022 06/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HỒ SỸ HỒNG - CĐ
169 000.00.29.H16-220512-0072 12/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN HẢI TK NGƯ(ĐKBĐ)
170 000.00.29.H16-220512-0113 12/05/2022 06/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ VĂN THANH - CĐ
171 000.00.29.H16-220413-0002 13/04/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN THƯ CN MẠNH(ĐKBĐ)
172 000.00.29.H16-220413-0022 13/04/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐỨC CN, TC VŨ, ĐỨC
173 000.00.29.H16-220413-0030 13/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN QUỐC DƯƠNG CN DƯƠNG
174 000.00.29.H16-220413-0034 13/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI THỊ CÚC CN THANH, VÂN(ĐKBĐ)
175 000.00.29.H16-220413-0038 13/04/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN XUÂN KIỆN CN, TC HIẾU, KIỆN(ĐKBĐ)
176 000.00.29.H16-220413-0040 13/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN QUÂN CN CHÂU
177 000.00.29.H16-220413-0050 13/04/2022 10/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN VĂN TUẤN CN TUẤN
178 000.00.29.H16-220413-0062 13/04/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ ĐỨC TUẤN CN MINH
179 000.00.29.H16-220413-0073 13/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
BÙI VIẾT THỨC TC TRANG,THIỆN,THUẬN(ĐKBĐ)
180 000.00.29.H16-220413-0080 13/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGÔ THÁI HẬU CN PHONG
181 000.00.29.H16-220413-0081 13/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THIẾT HƯNG CN BÌNH
182 000.00.29.H16-220413-0100 13/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM THỊ NGỌC ÁNH CN LONG
183 000.00.29.H16-220513-0031 13/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HỘ ĐẶNG VĂN KHƯƠNG TK DŨNG
184 000.00.29.H16-220513-0036 13/05/2022 07/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỨC - CĐ
185 000.00.29.H16-220513-0050 13/05/2022 07/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
Y ĐIN KTUL - CĐ
186 000.00.29.H16-220513-0056 13/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌ TK MINH
187 000.00.29.H16-220114-0083 14/01/2022 18/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỚC - THU HỒI
188 000.00.29.H16-220214-0008 14/02/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
QUÁCH ĐÔNG TC XÂN
189 000.00.29.H16-220214-0041 14/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ NGỌC CN TUẤN
190 000.00.29.H16-220214-0058 14/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN TUYỀN CN THÚY(ĐKBĐ)
191 000.00.29.H16-220214-0062 14/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THỦY CN THUÂN
192 000.00.29.H16-220414-0021 14/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ QUANG ĐƯỜNG CN ĐỨC, HẠNH(ĐKBĐ)
193 000.00.29.H16-220414-0023 14/04/2022 10/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN QUANG LỢI CN NĂM(ĐKBĐ)
194 000.00.29.H16-220414-0037 14/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐINH THỊ LAN CN THẢO
195 000.00.29.H16-220414-0056 14/04/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN VIỆN CN KẾ
196 000.00.29.H16-220614-0016 14/06/2022 05/07/2022 06/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ THANH KIM HUỆ - HỢP THỬA
197 000.00.29.H16-220215-0050 15/02/2022 01/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ QUANG VINH - IN SAI
198 000.00.29.H16-220215-0064 15/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT SƯƠNG CN ANH
199 000.00.29.H16-220315-0031 15/03/2022 26/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN THỂ - CĐ
200 000.00.29.H16-220315-0032 15/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ NHẠN - HỢP THỬA
201 000.00.29.H16-220315-0050 15/03/2022 05/04/2022 06/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ KIỀU HƯNG, BÙI VĂN NHẬT - HỢP THỬA
202 000.00.29.H16-220415-0006 15/04/2022 23/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
VŨ THỊ CHUYỀN CN HẠNH
203 000.00.29.H16-220415-0007 15/04/2022 01/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
MAI XUÂN HOÀNG CN LÝ
204 000.00.29.H16-220415-0031 15/04/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI QUANG NHÂN CN 8 HỘ
205 000.00.29.H16-220415-0043 15/04/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN TỚI TC HƯƠNG, OANH
206 000.00.29.H16-220415-0090 15/04/2022 06/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TOAN CN HỒNG(ĐKBĐ)
207 000.00.29.H16-220415-0095 15/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC CN HOÀN(ĐKBĐ)
208 000.00.29.H16-220615-0002 15/06/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐÁNG - CĐ
209 000.00.29.H16-220615-0012 15/06/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HƯƠNG - CĐ
210 000.00.29.H16-220615-0032 15/06/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LANG VĂN NAM- CĐ
211 000.00.29.H16-211115-0038 15/11/2021 14/12/2021 21/01/2022
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN QUỐC TOÀN
212 000.00.29.H16-211215-0025 15/12/2021 12/01/2022 21/01/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THỊ THỦY
213 000.00.29.H16-211215-0139 15/12/2021 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUANG TÂM CN LỤC
214 000.00.29.H16-220216-0078 16/02/2022 02/03/2022 06/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ LIÊN-IN SAI
215 000.00.29.H16-220516-0008 16/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VI VĂN MỘC TK NHÀN
216 000.00.29.H16-220516-0035 16/05/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
MAI THỊ KIM HỒNG - HỢP THỬA
217 000.00.29.H16-220516-0041 16/05/2022 08/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍN - CĐ
218 000.00.29.H16-220516-0047 16/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ BẠCH ĐẰNG TC THÁI
219 000.00.29.H16-220516-0048 16/05/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỤ TK TÁM
220 000.00.29.H16-220616-0015 16/06/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN ĐẠI - CĐ
221 000.00.29.H16-220616-0030 16/06/2022 11/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CƯƠNG- CĐ
222 000.00.29.H16-211216-0022 16/12/2021 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VIẾT THUẦN CN ĐẠT
223 000.00.29.H16-220117-0059 17/01/2022 16/02/2022 17/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SỸ TRIỂN - CĐ
224 000.00.29.H16-220217-0066 17/02/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH TK NGÀ
225 000.00.29.H16-220317-0019 17/03/2022 13/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ CÚC CN HƯƠNG
226 000.00.29.H16-220517-0002 17/05/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM - CL DO MẤT
227 000.00.29.H16-220517-0019 17/05/2022 09/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI THỊ TÂM - CĐ
228 000.00.29.H16-220517-0042 17/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC TOẢN SNTS TOẢN, HUYỀN
229 000.00.29.H16-220517-0043 17/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚ TK THƠI
230 000.00.29.H16-220517-0044 17/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỘ PHẠM VĂN CHIẾN TC CHIẾN(ĐKBĐ)
231 000.00.29.H16-220517-0050 17/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ THƯ TK NGỤY,MINH(ĐKBĐ)
232 000.00.29.H16-220517-0062 17/05/2022 09/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC - CĐ
233 000.00.29.H16-220517-0074 17/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THỊNH TC THỊNH
234 000.00.29.H16-220517-0115 17/05/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ XUÂN THU TK HUỆ
235 000.00.29.H16-220517-0126 17/05/2022 09/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VIẾT CHIẾN - CĐ
236 000.00.29.H16-220617-0003 17/06/2022 08/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN NAM - HỢP THỬA
237 000.00.29.H16-220617-0044 17/06/2022 08/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI XUÂN VỤ - HỢP THỬA
238 000.00.29.H16-200917-0015 17/09/2020 09/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI NGỌC TUẤN CN HÀ
239 000.00.29.H16-220118-0048 18/01/2022 09/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM HỒNG CN HOÀNG
240 000.00.29.H16-220218-0018 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
H THANH THỦY KNUL
241 000.00.29.H16-220218-0019 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
NG ĐÌNH BA
242 000.00.29.H16-220218-0020 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ THANH TUYỀN
243 000.00.29.H16-220218-0021 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH QUỐC ANH
244 000.00.29.H16-220218-0023 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH QUỐC ANH
245 000.00.29.H16-220218-0026 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ TIẾN HÙNG
246 000.00.29.H16-220218-0027 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
H LÊ NIÊ
247 000.00.29.H16-220218-0028 18/02/2022 18/02/2022 19/02/2022
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN KHAI
248 000.00.29.H16-220418-0001 18/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ VĂN VĨNH CN DIỆU, TRANG
249 000.00.29.H16-220418-0002 18/04/2022 24/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌT, HÙNG CN THƯỢNG(ĐKBĐ)
250 000.00.29.H16-220418-0006 18/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN ĐỊNH CN NGỌC(ĐKBĐ)
251 000.00.29.H16-220418-0011 18/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN CAM CN HẠNH
252 000.00.29.H16-220418-0016 18/04/2022 03/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
DOÃN VĂN CHIẾN CN, PCTS TRỌNG, CHIẾN(ĐKBĐ)
253 000.00.29.H16-220418-0031 18/04/2022 30/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN ĐÔNG - CĐ DTT
254 000.00.29.H16-220418-0032 18/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ ĐĂNG TƯƠNG CN KHÁNH
255 000.00.29.H16-220418-0034 18/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG VĂN HUẤN CN HÂN
256 000.00.29.H16-220418-0038 18/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ LÊ CN PHƯỚC
257 000.00.29.H16-220418-0046 18/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI CN UYÊN
258 000.00.29.H16-220418-0058 18/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN BAY CN HÀ
259 000.00.29.H16-220418-0068 18/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TƯƠNG CN NAM
260 000.00.29.H16-220418-0072 18/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ HỒNG LĨNH CN TÙNG (ĐKBĐ)
261 000.00.29.H16-220418-0083 18/04/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HỒNG, NÔNG VĂN HƯNG
262 000.00.29.H16-220418-0094 18/04/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
CAO THÀNH ĐƯỢC CN XÊ
263 000.00.29.H16-220418-0102 18/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ MẠNH CƯỜNG CN HOÀNG
264 000.00.29.H16-220518-0033 18/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN HÔN - CĐ
265 000.00.29.H16-220518-0042 18/05/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN QUÝ NGỌC - HỢP THỬA
266 000.00.29.H16-220518-0043 18/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ THỊ PHƯƠNG HẢI - CĐ
267 000.00.29.H16-220518-0045 18/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
H LIM BKRÔNG - CĐ
268 000.00.29.H16-220518-0109 18/05/2022 10/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH NGOAN - CĐ
269 000.00.29.H16-220419-0011 19/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ THỊ THU TC TRUNG, HIẾU ,NGỌC
270 000.00.29.H16-220419-0014 19/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI CN PHÚ(ĐKBĐ)
271 000.00.29.H16-220419-0022 19/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG CÔNG HÙNG, NGUYỄN THỊ THÊM CN BẢO
272 000.00.29.H16-220419-0037 19/04/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THUYẾN CN HẢI
273 000.00.29.H16-220419-0045 19/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN CN LỊCH(ĐKBĐ)
274 000.00.29.H16-220419-0048 19/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ MINH THƯỞNG CN NANH
275 000.00.29.H16-220419-0059 19/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN NGỌC VINH CN NÊN
276 000.00.29.H16-220419-0063 19/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG TC TRANG,MAI,LINH, NHI
277 000.00.29.H16-220419-0064 19/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN CƯƠNG CN HƯƠNG(ĐKBĐ)
278 000.00.29.H16-220419-0068 19/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN QUỐC ANH CN NGUYÊN
279 000.00.29.H16-220419-0073 19/04/2022 03/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM CN HOÀNG,TUYẾT,UYÊN
280 000.00.29.H16-220419-0074 19/04/2022 06/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN GIỚI CN BẰNG
281 000.00.29.H16-220519-0001 19/05/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỘ Y JÊR YA TK Y JÊR(ĐKBĐ)
282 000.00.29.H16-220519-0025 19/05/2022 13/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ - CĐ
283 000.00.29.H16-220519-0035 19/05/2022 20/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DUY PCTS DUY(ĐKBĐ)
284 000.00.29.H16-220519-0043 19/05/2022 13/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ SINH ĐÔ - CĐ
285 000.00.29.H16-220519-0076 19/05/2022 13/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN XUÂN - CĐ
286 000.00.29.H16-220519-0097 19/05/2022 13/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH - CĐ THU HỒI
287 000.00.29.H16-220120-0054 20/01/2022 03/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN CN KHÂM
288 000.00.29.H16-220120-0055 20/01/2022 27/01/2022 31/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGÁN-GIA HẠN
289 000.00.29.H16-220120-0065 20/01/2022 03/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH TUẤN TÚ CN LAN
290 000.00.29.H16-220120-0068 20/01/2022 03/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN LỰC CN NHUNG
291 000.00.29.H16-220420-0006 20/04/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC THUẬN CN HIẾU
292 000.00.29.H16-220420-0008 20/04/2022 03/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TC CHIẾN(ĐKBĐ)
293 000.00.29.H16-220420-0011 20/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THỊ TÁM CN TUYẾT, HÀ(ĐKBĐ)
294 000.00.29.H16-220420-0016 20/04/2022 06/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ OANH - CĐ
295 000.00.29.H16-220420-0024 20/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ ĐÌNH MẠNH CN HÙNG, LOAN(ĐKBĐ)
296 000.00.29.H16-220420-0033 20/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA, NGUYỄN VĂN PHÚC CN TƯƠI(ĐKBĐ)
297 000.00.29.H16-220420-0034 20/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG ÍCH ĐỊNH CN KHAO, HẬU(ĐKBĐ)
298 000.00.29.H16-220420-0036 20/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN TÔN CN BẢO(ĐKBĐ)
299 000.00.29.H16-220420-0039 20/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ VĂN NGHỊ CN,TC THÁI, LỰC, NGHỊ(ĐKBĐ)
300 000.00.29.H16-220420-0045 20/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HỮU NGỌC CN NGHĨA(ĐKBĐ)
301 000.00.29.H16-220420-0067 20/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG CN LÊ
302 000.00.29.H16-220420-0073 20/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CN ÁNH(ĐKBĐ)
303 000.00.29.H16-220420-0079 20/04/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HỒNG CN TOÀN, HÂN, MINH(ĐKBĐ)
304 000.00.29.H16-220420-0084 20/04/2022 03/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN TRỮ TC BIỂN
305 000.00.29.H16-220420-0105 20/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
H TAP EEYA TC,CN H XINH, QUÂN(ĐKBĐ)
306 000.00.29.H16-220520-0005 20/05/2022 14/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - CĐ
307 000.00.29.H16-220520-0020 20/05/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN QUẢNG TK HÒA,DUNG,HUY
308 000.00.29.H16-220520-0027 20/05/2022 10/06/2022 06/07/2022
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ LAM SƠN - TÁCH THỬA
309 000.00.29.H16-220520-0049 20/05/2022 14/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA VĂN KHẦN - CĐ
310 000.00.29.H16-220620-0012 20/06/2022 11/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ PHI DŨNG- HỢP THỬA
311 000.00.29.H16-220620-0037 20/06/2022 11/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN CÔNG TRỢ - HỢP THỬA
312 000.00.29.H16-220720-0041 20/07/2022 10/08/2022 15/08/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH BÍCH LIÊN- HỢP THỬA
313 000.00.29.H16-220221-0048 21/02/2022 16/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN MINH HẢI CN H DRIM(ĐKBĐ)
314 000.00.29.H16-220221-0057 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
VƯƠNG VĂN DŨNG-ĐKBĐ
315 000.00.29.H16-220221-0062 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN BẢO-ĐKBĐ
316 000.00.29.H16-220221-0068 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ XUYẾN-ĐKBĐ
317 000.00.29.H16-220221-0071 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG VĂN XIỆN - ĐKBĐ
318 000.00.29.H16-220221-0080 21/02/2022 07/03/2022 13/06/2022
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM THỊ THANH NGA
319 000.00.29.H16-220221-0088 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO-ĐKBĐ
320 000.00.29.H16-220221-0089 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGỤ ĐÌNH THẮNG-ĐKBĐ
321 000.00.29.H16-220221-0092 21/02/2022 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
Y THÂN KNUL
322 000.00.29.H16-220321-0030 21/03/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG ĐG TRIỀU
323 000.00.29.H16-220321-0031 21/03/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN VƯỢNG ĐG THÂN
324 000.00.29.H16-220421-0071 21/04/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ XUÂN QUANG CN BẮC
325 000.00.29.H16-220421-0085 21/04/2022 08/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRUNG HẬU - CĐ
326 000.00.29.H16-220621-0054 21/06/2022 12/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN - TÁCH THỬA
327 000.00.29.H16-211221-0011 21/12/2021 04/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC THỊ SÍNH - IN SAI
328 000.00.29.H16-211221-0060 21/12/2021 04/01/2022 29/01/2022
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN VIỆT
329 000.00.29.H16-220222-0017 22/02/2022 01/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VI THỊ HOẰNG-ĐKBĐ
330 000.00.29.H16-220222-0062 22/02/2022 01/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG-ĐKBĐ
331 000.00.29.H16-220222-0070 22/02/2022 01/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LAM-ĐKBĐ
332 000.00.29.H16-220222-0079 22/02/2022 01/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỢNG-GIA HẠN
333 000.00.29.H16-220222-0080 22/02/2022 01/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
CHU VĂN QUÂN -ĐKBĐ
334 000.00.29.H16-220222-0088 22/02/2022 01/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO-ĐKBĐ
335 000.00.29.H16-220222-0100 22/02/2022 01/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN DOANH-ĐKBĐ
336 000.00.29.H16-220322-0008 22/03/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN VĂN NĂNG CN MÃO(ĐKBĐ)
337 000.00.29.H16-220422-0004 22/04/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ LAM PHƯƠNG CN CHÂU, NHUNG
338 000.00.29.H16-220422-0006 22/04/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
LANG VĂN PHỔ TK HƯƠNG, TỚI
339 000.00.29.H16-220422-0008 22/04/2022 09/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM BÁ LONG CN CHÂU(ĐKBĐ)
340 000.00.29.H16-220422-0023 22/04/2022 13/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ TUYÊN - CĐ DTT
341 000.00.29.H16-220422-0052 22/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
ĐINH CÔNG TUYÊN CN BẢO
342 000.00.29.H16-220422-0055 22/04/2022 06/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH - CĐ
343 000.00.29.H16-211122-0039 22/11/2021 21/12/2021 21/01/2022
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ QUANG THỰC
344 000.00.29.H16-211222-0006 22/12/2021 05/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG - IN SAI
345 000.00.29.H16-220223-0020 23/02/2022 25/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ HUỆ TC THỦ
346 000.00.29.H16-220223-0024 23/02/2022 02/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC TƠ-ĐKBĐ
347 000.00.29.H16-220223-0025 23/02/2022 02/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THỊ THÁNH-ĐKBĐ
348 000.00.29.H16-220223-0027 23/02/2022 02/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SỸ NỘI-ĐKBĐ
349 000.00.29.H16-220223-0033 23/02/2022 02/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN QUÝ NGỌC - ĐKBĐ
350 000.00.29.H16-220223-0036 23/02/2022 02/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DANH HẬU-ĐKBĐ
351 000.00.29.H16-220223-0038 23/02/2022 02/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ THỊ PHƯỢNG-ĐKBĐ
352 000.00.29.H16-220223-0039 23/02/2022 02/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ THỊ PHƯỢNG-ĐKBĐ
353 000.00.29.H16-220223-0040 23/02/2022 02/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ NHÀN-ĐKBĐ
354 000.00.29.H16-220223-0042 23/02/2022 02/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN CÔNG-ĐKBĐ
355 000.00.29.H16-220523-0001 23/05/2022 15/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN TUỆ - CĐ
356 000.00.29.H16-220523-0002 23/05/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN THỊNH- TÁCH THỬA
357 000.00.29.H16-220523-0004 23/05/2022 15/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA THỊ LÃM - CĐ
358 000.00.29.H16-220523-0009 23/05/2022 11/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN LẠC - CĐ DTT
359 000.00.29.H16-220523-0012 23/05/2022 15/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THANH TÚ - CĐ
360 000.00.29.H16-220523-0038 23/05/2022 15/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA - CĐ
361 000.00.29.H16-220523-0050 23/05/2022 15/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HOAN - CĐ
362 000.00.29.H16-220523-0077 23/05/2022 06/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG - CL TBS
363 000.00.29.H16-210923-0014 23/09/2021 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
CHU VĂN NAM PCTS NAM
364 000.00.29.H16-211123-0038 23/11/2021 22/12/2021 21/01/2022
Trễ hạn 22 ngày.
BẠCH XUÂN ĐỨC
365 000.00.29.H16-211223-0012 23/12/2021 08/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH CN LONG(ĐKBĐ)
366 000.00.29.H16-220124-0123 24/01/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN CÔNG CN LA
367 000.00.29.H16-220124-0124 24/01/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN CÔNG CN LA
368 000.00.29.H16-220224-0002 24/02/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
MÔNG THỊ HUỆ TC THỦ
369 000.00.29.H16-220224-0003 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY-ĐKBĐ
370 000.00.29.H16-220224-0005 24/02/2022 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM BẮ HUYÊN - CL DO MẤT
371 000.00.29.H16-220224-0007 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHÈ-ĐKBĐ
372 000.00.29.H16-220224-0008 24/02/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN TỚI CN HIỆP
373 000.00.29.H16-220224-0009 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH TIẾN - ĐKBĐ
374 000.00.29.H16-220224-0010 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HẦU VĂN CỦA-ĐKBĐ
375 000.00.29.H16-220224-0011 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐKBĐ
376 000.00.29.H16-220224-0013 24/02/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN NGÔN CN TRUNG,OANH(ĐKBĐ)
377 000.00.29.H16-220224-0017 24/02/2022 30/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU CN THU
378 000.00.29.H16-220224-0021 24/02/2022 11/04/2022 13/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRẦN NHẬT LỆ CN TRANG
379 000.00.29.H16-220224-0032 24/02/2022 21/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG KHẮC MẠNH CN NAM
380 000.00.29.H16-220224-0033 24/02/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỘ NGÔ THỊ MY TC MY
381 000.00.29.H16-220224-0035 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ LAI-ĐKBĐ
382 000.00.29.H16-220224-0036 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM QUỐC CHÍ-ĐKBĐ
383 000.00.29.H16-220224-0040 24/02/2022 28/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN DƯƠNG SAN CN NAM(ĐKBĐ)
384 000.00.29.H16-220224-0044 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI-ĐKBĐ
385 000.00.29.H16-220224-0045 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI-ĐKBĐ
386 000.00.29.H16-220224-0049 24/02/2022 03/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
SÀI VĂN CƯỜNG-ĐKBĐ
387 000.00.29.H16-220524-0039 24/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
Y NGUYÊN KNUL - CĐ
388 000.00.29.H16-220524-0044 24/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
Y MIẾT KNUL - CĐ
389 000.00.29.H16-220524-0058 24/05/2022 27/05/2022 30/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG
390 000.00.29.H16-220524-0071 24/05/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH BÍCH LIÊN - HỢP THỬA
391 000.00.29.H16-220524-0080 24/05/2022 16/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN TRỊNH - CĐ
392 000.00.29.H16-220624-0034 24/06/2022 08/07/2022 12/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐỨC TOÀN - CLDM
393 000.00.29.H16-211224-0032 24/12/2021 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LÁNH CN HUỆ (ĐKBĐ)
394 000.00.29.H16-220125-0049 25/01/2022 04/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁM CN THỊNH
395 000.00.29.H16-220225-0001 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THANH - ĐKBĐ
396 000.00.29.H16-220225-0002 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THANH - ĐKBĐ
397 000.00.29.H16-220225-0007 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO-ĐKBĐ
398 000.00.29.H16-220225-0009 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ XUÂN HOÀNG-ĐKBĐ
399 000.00.29.H16-220225-0012 25/02/2022 11/03/2022 18/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN ĐỨC-IN SAI
400 000.00.29.H16-220225-0013 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ-ĐKBĐ
401 000.00.29.H16-220225-0018 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐÌNH TIỆP-ĐKBĐ
402 000.00.29.H16-220225-0025 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MAI LY-ĐKBĐ
403 000.00.29.H16-220225-0030 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LOAN-ĐKBĐ
404 000.00.29.H16-220225-0032 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LỊCH-ĐKBĐ
405 000.00.29.H16-220225-0033 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ-ĐKBĐ
406 000.00.29.H16-220225-0034 25/02/2022 04/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC SINH - GIA HẠN
407 000.00.29.H16-220225-0044 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN LỤC-ĐKBĐ
408 000.00.29.H16-220225-0050 25/02/2022 04/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN QUANG-ĐKBĐ
409 000.00.29.H16-220225-0053 25/02/2022 20/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN MAI CN BÌNH(ĐKBĐ)
410 000.00.29.H16-220225-0056 25/02/2022 23/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN CN THĂNG(ĐKBĐ)
411 000.00.29.H16-220225-0057 25/02/2022 23/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN GIANG CN XUÂN(ĐKBĐ)
412 000.00.29.H16-220425-0006 25/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG,KHOA,ĐĂNG,THƯ CN THÁNH
413 000.00.29.H16-220425-0015 25/04/2022 20/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔN - CĐ
414 000.00.29.H16-220425-0026 25/04/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TRỊNH CN ĐẠI, BẦU
415 000.00.29.H16-220425-0028 25/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ CÔNG TOÀN CN THỦY
416 000.00.29.H16-220425-0029 25/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ THANH NGA CN ĐỨC(ĐKBĐ)
417 000.00.29.H16-220425-0046 25/04/2022 10/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ MẬN CN NAM, THẮNG
418 000.00.29.H16-220425-0062 25/04/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THÀNH AN CN MINH
419 000.00.29.H16-220425-0065 25/04/2022 10/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ VY CN THOA, HIỀN(ĐKBĐ)
420 000.00.29.H16-220525-0015 25/05/2022 17/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN SỸ - CĐ
421 000.00.29.H16-201125-0047 25/11/2020 17/12/2020 09/03/2022
Trễ hạn 316 ngày.
LÊ VĂN QUANG(BCHQS HUYỆN)
422 000.00.29.H16-211125-0042 25/11/2021 10/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG QUÝ CN THẮNG(ĐKBĐ)
423 000.00.29.H16-220126-0019 26/01/2022 09/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐÌNH HUY CN LỰC(ĐKBĐ)
424 000.00.29.H16-220126-0024 26/01/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN SÁNG CN CHIẾN(ĐKBĐ)
425 000.00.29.H16-220426-0004 26/04/2022 23/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ UYÊN - CĐ
426 000.00.29.H16-220426-0020 26/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ TỐ NGA, MIÊN CN KHIẾT
427 000.00.29.H16-220426-0021 26/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
MA THỊ BƠ PCTS ĐIỀN(ĐKBĐ)
428 000.00.29.H16-220426-0022 26/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
MA THỊ BƠ CN LỆ
429 000.00.29.H16-220426-0025 26/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ CHÍ HÙNG CN PHÓNG(ĐKBĐ)
430 000.00.29.H16-220426-0031 26/04/2022 30/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM VĂN THIỆN TK ĐĂNG, KHOA
431 000.00.29.H16-220426-0036 26/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NHA TRANG CN NAM, ÁNH
432 000.00.29.H16-220426-0039 26/04/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
LÂM VĂN THÀNH SNTS THÀNH, TÚ
433 000.00.29.H16-220426-0044 26/04/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ HIỀN CN HẰNG, BIÊN
434 000.00.29.H16-220426-0045 26/04/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU HOÀI CN THỦY
435 000.00.29.H16-220426-0054 26/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THẮNG CN NAM(ĐKBĐ)
436 000.00.29.H16-220426-0057 26/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN CN TRƯƠNG(ĐKBĐ)
437 000.00.29.H16-220426-0088 26/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN CN NHƯỜNG
438 000.00.29.H16-220426-0089 26/04/2022 08/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀO XUÂN ĐỨC CN LỈU
439 000.00.29.H16-220526-0019 26/05/2022 20/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN LONG - CĐ
440 000.00.29.H16-220526-0032 26/05/2022 11/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG - CĐ DTT
441 000.00.29.H16-220526-0043 26/05/2022 20/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI VĂN ĐỆ - CĐ
442 000.00.29.H16-220526-0053 26/05/2022 20/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC TUẤN
443 000.00.29.H16-220127-0022 27/01/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VỤ CN DUNG
444 000.00.29.H16-220127-0046 27/01/2022 07/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN TỐ UYÊN CN SƠN
445 000.00.29.H16-220127-0048 27/01/2022 08/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO CN TÂN
446 000.00.29.H16-220127-0053 27/01/2022 08/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG TÒN NHẨY CN QUYẾT(ĐKBĐ)
447 000.00.29.H16-220427-0006 27/04/2022 24/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHAN THỊ NHUNG - CĐ
448 000.00.29.H16-220427-0009 27/04/2022 24/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
LA DƯƠNG ĐẠI - CĐ
449 000.00.29.H16-220427-0011 27/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG BO CN NGA
450 000.00.29.H16-220427-0031 27/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ NGỌC MAI CN PHÚ, TUYẾT
451 000.00.29.H16-220427-0041 27/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN THÔNG CN THẮM
452 000.00.29.H16-220427-0052 27/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA,HÀ THỊ MỴ CN HƯNG
453 000.00.29.H16-220427-0086 27/04/2022 13/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ MÀU - CĐ
454 000.00.29.H16-220427-0091 27/04/2022 24/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HỮU DUYÊN - CĐ
455 000.00.29.H16-220527-0024 27/05/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LỮ VĂN CHÍNH - CĐ
456 000.00.29.H16-220527-0037 27/05/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG - TÁCH THỬA
457 000.00.29.H16-220527-0042 27/05/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
MAI THỊ HIỂN - HỢP THỬA
458 000.00.29.H16-220527-0051 27/05/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THANH KIM HUỆ - HỢP THỬA
459 000.00.29.H16-220527-0069 27/05/2022 21/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ LÊ CĐ
460 000.00.29.H16-211227-0010 27/12/2021 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỤC LAN CN LONG
461 000.00.29.H16-211227-0018 27/12/2021 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HÙNG PHƯƠNG LONG CN THÀNH
462 000.00.29.H16-211227-0049 27/12/2021 24/01/2022 09/02/2022
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN QUỐC TOÀN
463 000.00.29.H16-211227-0050 27/12/2021 09/02/2022 10/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM GIA BẢO CN TÂM
464 000.00.29.H16-211227-0051 27/12/2021 10/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ LƯỢNG - CL TBS
465 000.00.29.H16-211227-0055 27/12/2021 19/01/2022 20/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN THỌ
466 000.00.29.H16-211227-0065 27/12/2021 10/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM BÁ NAM - CL DO MẤT
467 000.00.29.H16-211227-0066 27/12/2021 10/01/2022 11/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TÂM - CL DO MẤT
468 000.00.29.H16-220128-0024 28/01/2022 01/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 2 ngày.
Y PUĂN HRA - THU HỒI
469 000.00.29.H16-220128-0038 28/01/2022 03/03/2022 11/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THÁI DUY LINH CN TIÊN
470 000.00.29.H16-220128-0048 28/01/2022 31/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VIẾT TRUNG THÀNH CN DŨNG, ANH(ĐKBĐ)
471 000.00.29.H16-220228-0003 28/02/2022 21/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒ HỒNG HẠNH TC SA
472 000.00.29.H16-220228-0004 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LONG VĂN BẢO-ĐKBĐ
473 000.00.29.H16-220228-0007 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ HIỀN-ĐKBĐ
474 000.00.29.H16-220228-0009 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TÙNG-ĐKBĐ
475 000.00.29.H16-220228-0012 28/02/2022 30/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÁU TC HƯỜNG(ĐKBĐ)
476 000.00.29.H16-220228-0016 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HỮU THIÊN-ĐKBĐ
477 000.00.29.H16-220228-0019 28/02/2022 23/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN CN HOA
478 000.00.29.H16-220228-0020 28/02/2022 21/03/2022 24/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ ĐÌNH HOẶC CN HUY
479 000.00.29.H16-220228-0023 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH-ĐKBĐ
480 000.00.29.H16-220228-0024 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ TIẾN NHƯỜNG-ĐKBĐ
481 000.00.29.H16-220228-0026 28/02/2022 30/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN, NGUYỄN THANH TÂM PCTS LIÊN, TÂM(ĐKBĐ)
482 000.00.29.H16-220228-0028 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ TUẤT-ĐKBĐ
483 000.00.29.H16-220228-0031 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ ĐÌNH MINH-ĐKBĐ
484 000.00.29.H16-220228-0035 28/02/2022 07/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN HUYNH-ĐKBĐ
485 000.00.29.H16-220228-0036 28/02/2022 30/03/2022 31/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN TIẾP CN LAN(ĐKBĐ)
486 000.00.29.H16-220228-0037 28/02/2022 24/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN TÚ CN NINH(ĐKBĐ)
487 000.00.29.H16-220228-0039 28/02/2022 24/03/2022 29/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NHƯƠNG CN HOAN
488 000.00.29.H16-220228-0043 28/02/2022 24/03/2022 27/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG CN KHANH
489 000.00.29.H16-220228-0045 28/02/2022 30/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 4 ngày.
H' HƯƠNG PRIÊNG - CĐ
490 000.00.29.H16-220328-0044 28/03/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN QUANG SINH CN DŨNG(ĐKBĐ)
491 000.00.29.H16-220428-0003 28/04/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN NHÂN CN HÀ, CHUẨN, KHANH
492 000.00.29.H16-220428-0010 28/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN TẺN TC HUYNH(ĐKBĐ)
493 000.00.29.H16-220428-0012 28/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THỊ YÊN - CĐ
494 000.00.29.H16-220428-0015 28/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
LIỄU VĂN PẢO
495 000.00.29.H16-220428-0019 28/04/2022 25/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRỊNH THÀNH NAM - CĐ
496 000.00.29.H16-220428-0023 28/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THANH THẢO TC HOÀNG(ĐKBĐ)
497 000.00.29.H16-220428-0025 28/04/2022 13/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NGỌC HÒA TC LONG,PHƯỢNG,ĐÀO,HỔ
498 000.00.29.H16-220428-0027 28/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐỒNG - CĐ
499 000.00.29.H16-220428-0065 28/04/2022 17/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN ĐẠI CN THỦY, OANH(ĐKBĐ)
500 000.00.29.H16-220428-0066 28/04/2022 23/05/2022 06/07/2022
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - TÁCH THỬA
501 000.00.29.H16-220428-0072 28/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN NHẬT CN VƯƠNG, HẰNG(ĐKBĐ)
502 000.00.29.H16-220428-0077 28/04/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH HOÀNG - CĐ
503 000.00.29.H16-220428-0078 28/04/2022 16/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ HOAN CN ĐƠN, DANH(ĐKBĐ)
504 000.00.29.H16-220428-0081 28/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
HỘ HUỲNH TRUNG TC TRUNG(ĐKBĐ)
505 000.00.29.H16-220428-0085 28/04/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH NGUYÊN CN HẢI(ĐKBĐ)
506 000.00.29.H16-220428-0086 28/04/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIẾN THIẾT CN NGA(ĐKBĐ)
507 000.00.29.H16-220428-0087 28/04/2022 25/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU VĂN TRỌNG - CĐ
508 000.00.29.H16-220428-0088 28/04/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ VĂN BÌNH TC THẢO(ĐKBĐ)
509 000.00.29.H16-211228-0026 28/12/2021 10/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG ĐỨC CN THỌ
510 000.00.29.H16-211228-0033 28/12/2021 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN DUẨN TC ĐỈNH,DOÃN
511 000.00.29.H16-211228-0055 28/12/2021 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ MỸ TỰ CN KHA
512 000.00.29.H16-211228-0056 28/12/2021 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ MẠNH HÙNG CN SƠN
513 000.00.29.H16-211228-0057 28/12/2021 08/02/2022 09/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH MINH CN ANH
514 000.00.29.H16-220329-0002 29/03/2022 10/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN BÌNH CN DŨNG,ĐOÀN
515 000.00.29.H16-220329-0026 29/03/2022 24/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM VĂN THỤC CN DŨNG(ĐKBĐ)
516 000.00.29.H16-220429-0001 29/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ DUY BẰNG PCTS BẰNG, TƯƠI(ĐKBĐ)
517 000.22.29.H16-220429-0001 29/04/2022 31/05/2022 24/06/2022
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN HANH( CĐ)
518 000.00.29.H16-220429-0006 29/04/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG THUẬT CN OANH(ĐKBĐ)
519 000.00.29.H16-220429-0010 29/04/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH SINH CN LINH(ĐKBĐ)
520 000.00.29.H16-220429-0016 29/04/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ CN DUYÊN
521 000.00.29.H16-220429-0026 29/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THANH HỔ TC HÀ
522 000.00.29.H16-220429-0054 29/04/2022 14/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN THÂN TC HÒA
523 000.00.29.H16-220429-0056 29/04/2022 26/05/2022 22/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐOÀN VĂN QUÂN - CĐ
524 000.00.29.H16-211229-0015 29/12/2021 11/02/2022 14/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HUYẾT CN CHỌN
525 000.00.29.H16-211229-0036 29/12/2021 03/01/2022 05/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THIÊN HẢI
526 000.00.29.H16-220330-0019 30/03/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM VĂN HẢI CN THƯ
527 000.00.29.H16-220330-0029 30/03/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐỀ CN ANH, LỊCH(ĐKBĐ)
528 000.00.29.H16-220330-0056 30/03/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
DƯƠNG VĂN XI CN THUẬT,DUY,HÒA,ĐỊNH,TIẾN
529 000.00.29.H16-220330-0057 30/03/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
Y THUẬN BHÔK CN PHÚC,TÙNG,THỦY
530 000.00.29.H16-220330-0093 30/03/2022 26/05/2022 15/06/2022
Trễ hạn 14 ngày.
SẦM MẠNH HÙNG - CĐ
531 000.00.29.H16-220330-0102 30/03/2022 01/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN CN TUYÊN(ĐKBĐ)
532 000.00.29.H16-201130-0029 30/11/2020 22/12/2020 09/03/2022
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN MẠNH TRÍ
533 000.00.29.H16-220331-0010 31/03/2022 02/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN BÁ CHIẾN CN HIỂU(ĐKBĐ)
534 000.00.29.H16-220331-0016 31/03/2022 25/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ DUY HẠNH CN TUẤN, THUẬN
535 000.00.29.H16-220331-0033 31/03/2022 26/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 20 ngày.
Y BHIT NIÊ KDĂM CN THÁI, HUYỀN
536 000.00.29.H16-220331-0048 31/03/2022 27/05/2022 23/06/2022
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH MINH NGUYỄN CN NGỌC(ĐKBĐ)
537 000.00.29.H16-220531-0019 31/05/2022 11/07/2022 13/07/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN CHÍNH - CĐDDT
538 000.00.29.H16-220531-0043 31/05/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHÂU - HT
539 000.00.29.H16-211231-0042 31/12/2021 28/02/2022 11/03/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG CN TUYỀN(ĐKBĐ)
540 000.20.29.H16-220614-0003 14/06/2022 19/07/2022 25/07/2022
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO THỊ CHUA
541 000.20.29.H16-220614-0005 14/06/2022 28/06/2022 25/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI
542 000.20.29.H16-220614-0006 14/06/2022 28/06/2022 25/07/2022
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ MỶ
543 000.20.29.H16-211104-0001 04/11/2021 20/01/2022 25/04/2022
Trễ hạn 67 ngày.
ĐẶNG VĂN THĂNG ( CẤP MỚI)
544 000.20.29.H16-220107-0001 07/01/2022 07/01/2022 10/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LA THU VÂN
545 000.20.29.H16-220110-0002 10/01/2022 12/01/2022 13/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ
546 000.20.29.H16-211014-0002 14/10/2021 22/12/2021 25/04/2022
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN THỊ DÌN (CẤP MỚI)
547 000.20.29.H16-220218-0003 18/02/2022 25/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM PHÚC LƯU
548 000.20.29.H16-220218-0004 18/02/2022 25/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN NHÚC
549 000.20.29.H16-220318-0003 18/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN DIỆN
550 000.20.29.H16-220318-0004 18/03/2022 22/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÚ
551 000.20.29.H16-220318-0005 18/03/2022 23/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ MINH THỦY
552 000.20.29.H16-220221-0001 21/02/2022 21/02/2022 22/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG VĂN DÀNG
553 000.20.29.H16-220321-0001 21/03/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ LOAN
554 000.20.29.H16-220321-0002 21/03/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN TÌNH
555 000.20.29.H16-220321-0003 21/03/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN THIỀU
556 000.20.29.H16-220321-0004 21/03/2022 24/03/2022 25/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN CHÍN
557 000.20.29.H16-220224-0003 24/02/2022 28/02/2022 08/03/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LỤC VĂN HIỂN
558 000.20.29.H16-220524-0001 24/05/2022 31/05/2022 02/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH NHẤT
559 000.20.29.H16-220524-0002 24/05/2022 31/05/2022 02/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TOÁN
560 000.20.29.H16-220225-0003 25/02/2022 01/03/2022 08/03/2022
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ NHẲN
561 000.20.29.H16-220127-0002 27/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ VĂN QUÂN
562 000.20.29.H16-220330-0002 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU MỸ NU
563 000.20.29.H16-220330-0003 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THIỆN
564 000.20.29.H16-220330-0004 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG VĂN HỒNG
565 000.20.29.H16-220330-0005 30/03/2022 31/03/2022 01/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN CHÍN
566 000.20.29.H16-211231-0002 31/12/2021 04/01/2022 06/01/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HẦU VĂN THÀNH
567 000.25.29.H16-220404-0006 04/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH ĐỨC HẬU
568 000.25.29.H16-220404-0008 04/04/2022 20/04/2022 21/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
Y DANH ALIÔ
569 000.25.29.H16-220110-0002 10/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
H HẢO PRIÊNG
570 000.25.29.H16-220110-0004 10/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
H YUINH ÊBAN
571 000.25.29.H16-220110-0013 10/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
572 000.25.29.H16-220110-0015 10/01/2022 26/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LINH
573 000.25.29.H16-220111-0004 11/01/2022 27/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ VĂN NAM
574 000.25.29.H16-220112-0004 12/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM NGHĨA HIỆP HƯNG
575 000.25.29.H16-220112-0006 12/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
H NIN ÊNUÔL
576 000.25.29.H16-220318-0003 18/03/2022 15/04/2022 28/04/2022
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH
577 000.25.29.H16-220318-0004 18/03/2022 22/04/2022 27/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
H NGET KNUL
578 000.25.29.H16-220120-0004 20/01/2022 14/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN CƯỜNG
579 000.25.29.H16-211220-0001 20/12/2021 06/01/2022 07/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG
580 000.25.29.H16-220121-0005 21/01/2022 15/02/2022 16/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TÙNG
581 000.25.29.H16-211231-0007 31/12/2021 03/01/2022 04/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
H GIANG KBUÔR
582 000.24.29.H16-220404-0015 04/04/2022 13/04/2022 25/04/2022
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
583 000.24.29.H16-220519-0001 19/05/2022 20/05/2022 23/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SỸ
584 000.24.29.H16-220425-0002 25/04/2022 15/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN VỤ TĂNG CHO NG THI THU THẢO
585 000.24.29.H16-220530-0003 30/05/2022 23/06/2022 24/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TIN
586 000.24.29.H16-220530-0004 30/05/2022 20/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ VĂN SƠN
587 000.21.29.H16-220304-0008 04/03/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN HƯỚNG
588 000.21.29.H16-220208-0008 08/02/2022 09/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NGHIÊM CN VÕ
589 000.21.29.H16-220211-0006 11/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA VĂN MÂN
590 000.21.29.H16-220211-0007 11/02/2022 18/02/2022 21/02/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ VẦN
591 000.21.29.H16-220513-0003 13/05/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN VÕ TC HỮU
592 000.21.29.H16-220221-0005 21/02/2022 31/03/2022 05/04/2022
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MỎNG
593 000.21.29.H16-220221-0006 21/02/2022 28/02/2022 02/03/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ ĐỨC TÀI
594 000.21.29.H16-220223-0005 23/02/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ SAO
595 000.21.29.H16-220223-0006 23/02/2022 04/04/2022 05/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DIẾN
596 000.21.29.H16-220125-0004 25/01/2022 09/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐÌNH ĐƯỜNG CN VĂN
597 000.00.29.H16-220511-0063 11/05/2022 03/06/2022 22/06/2022
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM NGỌC ÂN - CĐ
598 000.22.29.H16-220601-0001 01/06/2022 22/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC LAN
599 000.22.29.H16-220407-0006 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG
600 000.22.29.H16-220407-0008 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN QUYỀN
601 000.22.29.H16-220407-0009 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN CÁN
602 000.22.29.H16-220407-0012 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ GÁI
603 000.22.29.H16-220407-0013 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG PHỤ KIÊM
604 000.22.29.H16-220407-0014 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ CHẰNG PÁO
605 000.22.29.H16-220407-0015 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LỘC VĂN TIỀN
606 000.22.29.H16-220407-0019 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ VĂN TỰ
607 000.22.29.H16-220407-0021 07/04/2022 11/04/2022 19/04/2022
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN QUYẾT
608 000.22.29.H16-220519-0005 19/05/2022 19/05/2022 20/05/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LAN
609 000.22.29.H16-220519-0011 19/05/2022 02/06/2022 03/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KHẨN
610 000.22.29.H16-220519-0012 19/05/2022 02/06/2022 03/06/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ NGA
611 000.22.29.H16-220120-0005 20/01/2022 24/01/2022 25/01/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẾN
612 000.22.29.H16-220225-0006 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHÁN
613 000.22.29.H16-220225-0007 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHỤ TỊNH
614 000.22.29.H16-220225-0008 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ DE
615 000.22.29.H16-220225-0009 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ BÉ
616 000.22.29.H16-220225-0010 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
LỘC THỊ SA
617 000.22.29.H16-220225-0011 25/02/2022 11/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DỤC
618 000.23.29.H16-220412-0008 12/04/2022 07/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG TRUNG KẾT CN THĂM
619 000.23.29.H16-220225-0007 25/02/2022 31/05/2022 06/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG VĂN QUANG
620 000.23.29.H16-220601-0010 01/06/2022 10/06/2022 15/06/2022
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN THIẾT
621 000.23.29.H16-220606-0006 06/06/2022 08/06/2022 14/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VI TUỆ NHI
622 000.23.29.H16-220307-0010 07/03/2022 09/03/2022 10/03/2022
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ LƯỢNG
623 000.23.29.H16-220620-0007 20/06/2022 21/06/2022 23/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ YẾN
624 000.23.29.H16-220121-0002 21/01/2022 25/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THANH TÚ
625 000.23.29.H16-220621-0006 21/06/2022 23/06/2022 27/06/2022
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ MAI
626 000.23.29.H16-220222-0009 22/02/2022 03/03/2022 14/03/2022
Trễ hạn 7 ngày.
LỮ THỊ ĐANG
627 000.23.29.H16-220127-0005 27/01/2022 28/01/2022 07/02/2022
Trễ hạn 6 ngày.
VI THỊ NHÀI