CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 118 thủ tục
Hiển thị dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Mã QR Code
1 2.000840.000.00.00.H16 Thủ tục chấm dứt tham gia trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp Trợ giúp pháp lý
2 2.001815.000.00.00.H16 Thủ tục cấp Thẻ đấu giá viên Sở Tư pháp Đấu giá tài sản
3 2.002193.000.00.00.H16 Xác định cơ quan giải quyết bồi thường Sở Tư pháp Bồi thường nhà nước
4 1.001877.000.00.00.H16 Thành lập Văn phòng công chứng Sở Tư pháp Công chứng
5 2.000908.000.00.00.H16 Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc Sở Tư pháp Chứng thực
6 1.005360.000.00.00.H16 Thủ tục bổ nhiệm giám định viên tư pháp Sở Tư pháp Giám định tư pháp
7 1.009284.000.00.00.H16 Đăng ký làm hòa giải viên thương mại vụ việc (cấp tỉnh) Sở Tư pháp Hòa giải thương mại
8 2.000635.000.00.00.H16 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch Sở Tư pháp Hộ tịch
9 2.000488.000.00.00.H16 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam Sở Tư pháp Lý lịch tư pháp
10 1.003179.000.00.00.H16 Đăng ký lại việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài Sở Tư pháp Nuôi con nuôi
11 1.004866.000.00.00.H16 Thủ tục thông báo có quốc tịch nước ngoài Sở Tư pháp Quốc tịch
12 1.002626.000.00.00.H16 Đăng ký hành nghề quản lý, thanh lý tài sản với tư cách cá nhân Sở Tư pháp Quản tài viên và hành nghề quản lý, thanh lý tài sản
13 1.008926.000.00.00.H16 Thay đổi nơi tập sự hành nghề Thừa phát lại Sở Tư pháp Thừa phát lại
14 1.008930.000.00.00.H16 Đăng ký hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Sở Tư pháp Thừa phát lại
15 1.008936.000.00.00.H16 Chuyển nhượng Văn phòng Thừa phát lại Sở Tư pháp Thừa phát lại