CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 91 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
1 2.000992.000.00.00.H16 Thủ tục chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch là cộng tác viên dịch thuật của Phòng Tư pháp Chứng thực
2 1.000094.000.00.00.H16 Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch
3 1.000110.000.00.00.H16 Đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch
4 1.000656.000.00.00.H16 Đăng ký khai tử. Hộ tịch
5 1.000689.000.00.00.H16 Đăng ký khai sinh kết hợp nhận cha, mẹ, con Hộ tịch
6 1.001669.000.00.00.H16 Đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
7 1.001695.000.00.00.H16 Đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
8 1.001766.000.00.00.H16 Đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
9 1.004746.000.00.00.H16 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch
10 1.004827.000.00.00.H16 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch
11 1.004837.000.00.00.H16 Thủ tục đăng ký giám hộ Hộ tịch
12 1.004845.000.00.00.H16 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ Hộ tịch
13 1.004884.000.00.00.H16 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch
14 1.005461.000.00.00.H16 Đăng ký khai tử Hộ tịch
15 2.000497.000.00.00.H16 Đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch